Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가려내다동사chọn lọc, phân biệt

    정보가 너무 많아서 믿을 만한 것을 가려내기 어렵다. — Thông tin quá nhiều nên khó chọn ra cái đáng tin.

  • 가짜뉴스명사tin giả

    가짜뉴스는 사회 혼란을 일으킬 수 있다. — Tin giả có thể gây ra hỗn loạn xã hội.

  • 검열檢閱명사sự kiểm duyệt

    과거에는 신문과 영화가 엄격한 검열을 받았다. — Trước đây báo chí và phim ảnh bị kiểm duyệt nghiêm ngặt.

  • 게시물揭示物명사bài đăng

    그는 SNS에 올린 게시물을 삭제했다. — Anh ấy đã xóa bài đăng trên mạng xã hội.

  • 구독購讀명사sự đăng ký theo dõi, đặt mua dài hạn

    이 채널을 구독하면 새 영상 알림을 받을 수 있다. — Nếu đăng ký kênh này, bạn có thể nhận thông báo video mới.

  • 난무하다亂舞동사tràn lan, hoành hành

    인터넷에는 확인되지 않은 소문이 난무하고 있다. — Trên mạng, những tin đồn chưa kiểm chứng đang tràn lan.

  • 논란論難명사tranh cãi, sự tranh luận

    그의 발언은 사회적으로 큰 논란을 일으켰다. — Phát ngôn của ông ấy đã gây ra tranh cãi lớn trong xã hội.

  • 누리꾼명사cư dân mạng

    누리꾼들은 이번 사건에 대해 뜨거운 논쟁을 벌였다. — Cư dân mạng tranh luận sôi nổi về vụ việc lần này.

  • 다큐멘터리명사phim tài liệu

    그 다큐멘터리는 바다 생물의 삶을 생생하게 보여 주었다. — Bộ phim tài liệu đó cho thấy sống động cuộc sống của sinh vật biển.

  • 댓글명사bình luận

    기사에 달린 댓글을 보고 다른 사람들의 생각을 알게 되었다. — Xem bình luận dưới bài báo, tôi biết được suy nghĩ của người khác.

  • 독자讀者명사độc giả; bạn đọc

    이 잡지는 독자가 많은 편이다. — Tạp chí này có khá nhiều độc giả.

  • 미디어명사truyền thông; phương tiện truyền thông

    미디어의 영향이 점점 커지고 있다. — Ảnh hưởng của truyền thông ngày càng lớn.

  • 반감反感명사sự phản cảm, ác cảm

    지나친 광고는 소비자의 반감을 살 수 있다. — Quảng cáo quá mức có thể gây phản cảm cho người tiêu dùng.

  • 비판하다批判동사phê phán, chỉ trích

    전문가들은 정부의 대책이 미흡하다고 비판했다. — Các chuyên gia chỉ trích rằng biện pháp của chính phủ chưa đủ.

  • 비평批評명사phê bình

    평론가의 비평이 영화의 흥행에 영향을 미쳤다. — Lời phê bình của nhà phê bình đã ảnh hưởng đến doanh thu của bộ phim.

  • 생중계生中繼명사truyền hình trực tiếp; phát trực tiếp

    축구 경기가 전국에 생중계되었다. — Trận bóng đá được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.

  • 소개되다紹介동사được giới thiệu

    새 제품이 방송에 소개되었다. — Sản phẩm mới đã được giới thiệu trên đài truyền hình.

  • 시리즈명사loạt; series

    이 드라마는 시리즈로 만들어졌어요. — Bộ phim truyền hình này được làm thành series.

  • 시청자視聽者명사người xem truyền hình

    시청자들의 의견이 방송 내용에 반영되었다. — Ý kiến của người xem đã được phản ánh vào nội dung chương trình.

  • 악플명사bình luận ác ý

    연예인들이 악플 때문에 힘들어하는 경우가 많다. — Nhiều nghệ sĩ khổ sở vì những bình luận ác ý.

  • 예고편豫告篇명사đoạn giới thiệu phim; trailer

    영화 예고편을 보고 그 영화를 보기로 했다. — Xem đoạn giới thiệu phim xong, tôi quyết định đi xem bộ phim đó.

  • 왜곡하다歪曲동사bóp méo, xuyên tạc

    일부 언론은 사실을 왜곡해서 보도했다. — Một số cơ quan báo chí đã đưa tin bóp méo sự thật.

  • 요약要約명사tóm tắt

    이 글의 요약을 세 줄로 써 보세요. — Hãy viết phần tóm tắt của bài viết này trong ba dòng.

  • 이미지명사hình ảnh, ấn tượng

    회사는 친근한 이미지를 만들기 위해 노력했다. — Công ty đã nỗ lực tạo hình ảnh thân thiện.

  • 이슈명사vấn đề nóng; chủ đề được quan tâm

    환경 문제가 올해의 가장 큰 이슈로 떠올랐다. — Vấn đề môi trường đã trở thành vấn đề nóng nhất trong năm nay.

  • 인플루언서명사người có sức ảnh hưởng trên mạng

    유명 인플루언서가 추천한 제품이 곧바로 품절되었다. — Sản phẩm do một influencer nổi tiếng giới thiệu đã hết hàng ngay.

  • 입수하다入手동사có được, thu thập

    기자는 사건의 중요한 자료를 입수했다. — Phóng viên đã có được tài liệu quan trọng của vụ việc.

  • 자막字幕명사phụ đề

    외국 영화를 볼 때는 자막이 있으면 편하다. — Khi xem phim nước ngoài, có phụ đề thì tiện hơn.

  • 재방송再放送명사chương trình phát lại; sự phát lại

    놓친 드라마를 재방송으로 봤다. — Tôi đã xem bộ phim bị lỡ qua chương trình phát lại.

  • 촬영撮影명사sự quay phim; sự quay

    영화 촬영이 내일부터 시작된다. — Phim bắt đầu quay từ ngày mai.

  • 추락하다墜落동사rơi xuống, sa sút

    스캔들 이후 그의 인기는 급격히 추락했다. — Sau vụ bê bối, độ nổi tiếng của anh ấy sa sút nhanh chóng.

  • 출연하다出演동사xuất hiện, tham gia diễn

    그 배우는 새 예능 프로그램에 출연할 예정이다. — Diễn viên đó sẽ xuất hiện trong chương trình giải trí mới.

  • 콘텐츠명사nội dung (số)

    좋은 콘텐츠를 만들려면 꾸준한 기획이 필요하다. — Muốn làm nội dung tốt cần có sự lên kế hoạch bền bỉ.

  • 특집特輯명사chương trình đặc biệt; số đặc biệt

    방송국에서 환경 문제를 다룬 특집을 방영했다. — Đài truyền hình đã phát sóng chương trình đặc biệt về vấn đề môi trường.

  • 퍼뜨리다동사tung ra; lan truyền

    그가 나쁜 소문을 퍼뜨려서 문제가 되었다. — Anh ta tung tin đồn xấu nên đã trở thành vấn đề.

  • 편집編輯명사biên tập; chỉnh sửa

    영상 편집에 이틀이 넘게 걸렸다. — Biên tập video mất hơn hai ngày.

  • 편집하다編輯동사biên tập, chỉnh sửa

    그녀는 촬영한 영상을 편집해서 유튜브에 올렸다. — Cô ấy biên tập video đã quay rồi đăng lên YouTube.

  • 편향되다偏向동사thiên lệch, nghiêng về một phía

    편향된 정보만 접하면 판단이 흐려질 수 있다. — Nếu chỉ tiếp xúc thông tin thiên lệch thì phán đoán có thể bị mờ.

  • 폭로하다暴露동사phơi bày, vạch trần

    기자는 회사의 비리를 폭로하는 기사를 썼다. — Phóng viên viết bài vạch trần những sai phạm của công ty.

  • 허위虛僞명사sự giả dối, sai sự thật

    허위 정보를 퍼뜨리면 처벌을 받을 수 있다. — Lan truyền thông tin sai sự thật có thể bị xử phạt.

  • 홍보하다弘報동사quảng bá, tuyên truyền

    회사는 SNS를 통해 신제품을 홍보했다. — Công ty đã quảng bá sản phẩm mới qua mạng xã hội.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.