Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가려내다동사chọn lọc, phân biệt
정보가 너무 많아서 믿을 만한 것을 가려내기 어렵다. — Thông tin quá nhiều nên khó chọn ra cái đáng tin.
가짜뉴스명사tin giả
가짜뉴스는 사회 혼란을 일으킬 수 있다. — Tin giả có thể gây ra hỗn loạn xã hội.
검열檢閱명사sự kiểm duyệt
과거에는 신문과 영화가 엄격한 검열을 받았다. — Trước đây báo chí và phim ảnh bị kiểm duyệt nghiêm ngặt.
게시물揭示物명사bài đăng
그는 SNS에 올린 게시물을 삭제했다. — Anh ấy đã xóa bài đăng trên mạng xã hội.
구독購讀명사sự đăng ký theo dõi, đặt mua dài hạn
이 채널을 구독하면 새 영상 알림을 받을 수 있다. — Nếu đăng ký kênh này, bạn có thể nhận thông báo video mới.
난무하다亂舞동사tràn lan, hoành hành
인터넷에는 확인되지 않은 소문이 난무하고 있다. — Trên mạng, những tin đồn chưa kiểm chứng đang tràn lan.
논란論難명사tranh cãi, sự tranh luận
그의 발언은 사회적으로 큰 논란을 일으켰다. — Phát ngôn của ông ấy đã gây ra tranh cãi lớn trong xã hội.
누리꾼명사cư dân mạng
누리꾼들은 이번 사건에 대해 뜨거운 논쟁을 벌였다. — Cư dân mạng tranh luận sôi nổi về vụ việc lần này.
다큐멘터리명사phim tài liệu
그 다큐멘터리는 바다 생물의 삶을 생생하게 보여 주었다. — Bộ phim tài liệu đó cho thấy sống động cuộc sống của sinh vật biển.
댓글명사bình luận
기사에 달린 댓글을 보고 다른 사람들의 생각을 알게 되었다. — Xem bình luận dưới bài báo, tôi biết được suy nghĩ của người khác.
독자讀者명사độc giả; bạn đọc
이 잡지는 독자가 많은 편이다. — Tạp chí này có khá nhiều độc giả.
미디어명사truyền thông; phương tiện truyền thông
미디어의 영향이 점점 커지고 있다. — Ảnh hưởng của truyền thông ngày càng lớn.
반감反感명사sự phản cảm, ác cảm
지나친 광고는 소비자의 반감을 살 수 있다. — Quảng cáo quá mức có thể gây phản cảm cho người tiêu dùng.
비판하다批判동사phê phán, chỉ trích
전문가들은 정부의 대책이 미흡하다고 비판했다. — Các chuyên gia chỉ trích rằng biện pháp của chính phủ chưa đủ.
비평批評명사phê bình
평론가의 비평이 영화의 흥행에 영향을 미쳤다. — Lời phê bình của nhà phê bình đã ảnh hưởng đến doanh thu của bộ phim.
생중계生中繼명사truyền hình trực tiếp; phát trực tiếp
축구 경기가 전국에 생중계되었다. — Trận bóng đá được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.
소개되다紹介동사được giới thiệu
새 제품이 방송에 소개되었다. — Sản phẩm mới đã được giới thiệu trên đài truyền hình.
시리즈명사loạt; series
이 드라마는 시리즈로 만들어졌어요. — Bộ phim truyền hình này được làm thành series.
시청자視聽者명사người xem truyền hình
시청자들의 의견이 방송 내용에 반영되었다. — Ý kiến của người xem đã được phản ánh vào nội dung chương trình.
악플명사bình luận ác ý
연예인들이 악플 때문에 힘들어하는 경우가 많다. — Nhiều nghệ sĩ khổ sở vì những bình luận ác ý.
예고편豫告篇명사đoạn giới thiệu phim; trailer
영화 예고편을 보고 그 영화를 보기로 했다. — Xem đoạn giới thiệu phim xong, tôi quyết định đi xem bộ phim đó.
왜곡하다歪曲동사bóp méo, xuyên tạc
일부 언론은 사실을 왜곡해서 보도했다. — Một số cơ quan báo chí đã đưa tin bóp méo sự thật.
요약要約명사tóm tắt
이 글의 요약을 세 줄로 써 보세요. — Hãy viết phần tóm tắt của bài viết này trong ba dòng.
이미지명사hình ảnh, ấn tượng
회사는 친근한 이미지를 만들기 위해 노력했다. — Công ty đã nỗ lực tạo hình ảnh thân thiện.
이슈명사vấn đề nóng; chủ đề được quan tâm
환경 문제가 올해의 가장 큰 이슈로 떠올랐다. — Vấn đề môi trường đã trở thành vấn đề nóng nhất trong năm nay.
인플루언서명사người có sức ảnh hưởng trên mạng
유명 인플루언서가 추천한 제품이 곧바로 품절되었다. — Sản phẩm do một influencer nổi tiếng giới thiệu đã hết hàng ngay.
입수하다入手동사có được, thu thập
기자는 사건의 중요한 자료를 입수했다. — Phóng viên đã có được tài liệu quan trọng của vụ việc.
자막字幕명사phụ đề
외국 영화를 볼 때는 자막이 있으면 편하다. — Khi xem phim nước ngoài, có phụ đề thì tiện hơn.
재방송再放送명사chương trình phát lại; sự phát lại
놓친 드라마를 재방송으로 봤다. — Tôi đã xem bộ phim bị lỡ qua chương trình phát lại.
촬영撮影명사sự quay phim; sự quay
영화 촬영이 내일부터 시작된다. — Phim bắt đầu quay từ ngày mai.
추락하다墜落동사rơi xuống, sa sút
스캔들 이후 그의 인기는 급격히 추락했다. — Sau vụ bê bối, độ nổi tiếng của anh ấy sa sút nhanh chóng.
출연하다出演동사xuất hiện, tham gia diễn
그 배우는 새 예능 프로그램에 출연할 예정이다. — Diễn viên đó sẽ xuất hiện trong chương trình giải trí mới.
콘텐츠명사nội dung (số)
좋은 콘텐츠를 만들려면 꾸준한 기획이 필요하다. — Muốn làm nội dung tốt cần có sự lên kế hoạch bền bỉ.
특집特輯명사chương trình đặc biệt; số đặc biệt
방송국에서 환경 문제를 다룬 특집을 방영했다. — Đài truyền hình đã phát sóng chương trình đặc biệt về vấn đề môi trường.
퍼뜨리다동사tung ra; lan truyền
그가 나쁜 소문을 퍼뜨려서 문제가 되었다. — Anh ta tung tin đồn xấu nên đã trở thành vấn đề.
편집編輯명사biên tập; chỉnh sửa
영상 편집에 이틀이 넘게 걸렸다. — Biên tập video mất hơn hai ngày.
편집하다編輯동사biên tập, chỉnh sửa
그녀는 촬영한 영상을 편집해서 유튜브에 올렸다. — Cô ấy biên tập video đã quay rồi đăng lên YouTube.
편향되다偏向동사thiên lệch, nghiêng về một phía
편향된 정보만 접하면 판단이 흐려질 수 있다. — Nếu chỉ tiếp xúc thông tin thiên lệch thì phán đoán có thể bị mờ.
폭로하다暴露동사phơi bày, vạch trần
기자는 회사의 비리를 폭로하는 기사를 썼다. — Phóng viên viết bài vạch trần những sai phạm của công ty.
허위虛僞명사sự giả dối, sai sự thật
허위 정보를 퍼뜨리면 처벌을 받을 수 있다. — Lan truyền thông tin sai sự thật có thể bị xử phạt.
홍보하다弘報동사quảng bá, tuyên truyền
회사는 SNS를 통해 신제품을 홍보했다. — Công ty đã quảng bá sản phẩm mới qua mạng xã hội.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.