Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감량減量명사sự giảm (cân, lượng)
그는 석 달 만에 10킬로그램을 감량했다. — Anh ấy đã giảm được 10 ký trong ba tháng.
감염感染명사sự nhiễm bệnh, lây nhiễm
손을 자주 씻으면 감염을 예방할 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa nhiễm bệnh.
건강검진健康檢診명사khám sức khỏe định kỳ
우리 회사는 일 년에 한 번 건강검진을 받도록 하고 있다. — Công ty chúng tôi quy định mỗi năm khám sức khỏe một lần.
건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế
건강보험이 있으면 병원비가 적게 듭니다. — Nếu có bảo hiểm y tế thì chi phí bệnh viện sẽ ít hơn.
건망증健忘症명사chứng hay quên
요즘 건망증이 심해서 자꾸 열쇠를 잃어버려요. — Dạo này tôi hay quên nặng nên cứ làm mất chìa khóa.
검진檢診명사khám bệnh; kiểm tra sức khỏe
우리 회사는 1년에 한 번 건강 검진을 받는다. — Công ty chúng tôi tổ chức khám sức khỏe mỗi năm một lần.
격리隔離명사cách ly
해외에서 돌아온 사람들은 일주일간 격리되었다. — Những người trở về từ nước ngoài bị cách ly một tuần.
고통苦痛명사đau đớn; khổ sở
그는 오랫동안 허리 통증의 고통에 시달렸다. — Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau đớn vì đau lưng trong thời gian dài.
고혈압高血壓명사huyết áp cao
짠 음식을 많이 먹으면 고혈압에 걸리기 쉽다. — Ăn nhiều đồ mặn dễ bị cao huyết áp.
과식過食명사ăn quá nhiều
과식을 하면 소화가 잘 안 되고 몸이 무겁다. — Ăn quá nhiều thì khó tiêu và người nặng nề.
과음過飮명사uống rượu quá mức; uống quá nhiều
어제 과음해서 오늘 머리가 아파요. — Hôm qua tôi uống quá nhiều nên hôm nay đau đầu.
그러므로부사vì vậy, cho nên
건강이 가장 중요하다. 그러므로 운동을 꾸준히 해야 한다. — Sức khỏe quan trọng nhất. Vì vậy phải tập thể dục đều đặn.
금연禁煙명사sự cai thuốc, cấm hút thuốc
새해를 맞아 금연을 결심한 사람이 많다. — Nhiều người quyết tâm cai thuốc nhân dịp năm mới.
노화老化명사sự lão hóa
꾸준한 운동은 노화를 늦추는 데 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp làm chậm quá trình lão hóa.
단백질蛋白質명사chất đạm; protein
단백질은 근육을 만드는 데 필요합니다. — Chất đạm cần thiết để tạo cơ bắp.
당뇨병糖尿病명사bệnh tiểu đường
당뇨병 환자는 식단 관리에 신경을 써야 한다. — Bệnh nhân tiểu đường phải chú ý quản lý chế độ ăn.
만성慢性명사mãn tính
그는 만성 피로 때문에 늘 힘들어한다. — Anh ấy luôn mệt mỏi vì chứng mệt mỏi mãn tính.
면역력免疫力명사sức đề kháng, khả năng miễn dịch
충분히 자고 잘 먹어야 면역력이 높아진다. — Phải ngủ đủ và ăn uống tốt thì sức đề kháng mới tăng.
미미하다微微형용사ít ỏi, không đáng kể
이 약의 효과는 거의 미미한 수준이다. — Hiệu quả của loại thuốc này gần như không đáng kể.
백신명사vắc-xin
새로운 바이러스에 대한 백신이 개발되었다. — Vắc-xin phòng loại virus mới đã được phát triển.
변비便秘명사táo bón
물을 적게 마시면 변비에 걸리기 쉽습니다. — Nếu uống ít nước thì dễ bị táo bón.
병문안病問安명사việc thăm bệnh; thăm người ốm
친구가 입원해서 병문안을 갔습니다. — Bạn tôi nhập viện nên tôi đã đi thăm bệnh.
보건保健명사y tế công cộng, bảo vệ sức khỏe
보건소에서는 무료로 건강 상담을 해 준다. — Trạm y tế cung cấp tư vấn sức khỏe miễn phí.
보건소保健所명사trạm y tế công cộng; trung tâm y tế
보건소에서 무료로 예방 주사를 맞았습니다. — Tôi đã được tiêm phòng miễn phí ở trạm y tế.
보험保險명사bảo hiểm
건강 보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm y tế.
복용하다服用동사uống thuốc; dùng thuốc
이 약은 식사 후에 복용하세요. — Thuốc này hãy uống sau bữa ăn.
부작용副作用명사tác dụng phụ
이 약은 졸음이 오는 부작용이 있다. — Loại thuốc này có tác dụng phụ là gây buồn ngủ.
불면증不眠症명사chứng mất ngủ
요즘 불면증 때문에 밤에 잠을 잘 못 잔다. — Dạo này tôi bị mất ngủ nên đêm không ngủ ngon.
붕대繃帶명사băng; băng gạc
의사가 다친 팔에 붕대를 감아 주었습니다. — Bác sĩ đã quấn băng cho cánh tay bị thương của tôi.
세균細菌명사vi khuẩn; vi trùng
세균은 눈에 보이지 않을 만큼 작다. — Vi khuẩn nhỏ đến mức mắt thường không nhìn thấy.
숙면熟眠명사giấc ngủ ngon
자기 전에 따뜻한 차를 마시면 숙면에 도움이 된다. — Uống trà ấm trước khi ngủ giúp có giấc ngủ ngon.
스트레칭명사động tác giãn cơ
오래 앉아 있을 때는 틈틈이 스트레칭을 해야 한다. — Khi ngồi lâu, cần thỉnh thoảng giãn cơ.
식습관食習慣명사thói quen ăn uống
좋은 식습관은 어릴 때부터 길러야 한다. — Thói quen ăn uống tốt phải được rèn luyện từ nhỏ.
심해지다甚동사trở nên nghiêm trọng; nặng thêm
감기가 점점 심해져서 병원에 갔다. — Bệnh cảm ngày càng nặng nên tôi đã đi bệnh viện.
암癌명사ung thư
암은 일찍 발견하면 치료할 수 있다. — Ung thư nếu phát hiện sớm thì có thể chữa được.
약화되다弱化동사suy yếu, yếu đi
오랜 병으로 그의 체력이 점점 약화되었다. — Vì bệnh lâu ngày, thể lực của anh ấy ngày càng yếu đi.
어지럼증명사chứng chóng mặt
갑자기 일어나면 어지럼증이 생기곤 한다. — Hễ đứng dậy đột ngột là tôi lại bị chóng mặt.
영양소營養素명사chất dinh dưỡng
채소에는 우리 몸에 필요한 영양소가 풍부하다. — Rau củ giàu các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
영양제營養劑명사thực phẩm bổ sung, thuốc bổ
바빠서 식사를 거르는 날에는 영양제를 챙겨 먹는다. — Những ngày bận bỏ bữa, tôi uống thêm thuốc bổ.
예방접종豫防接種명사tiêm chủng phòng bệnh
아이들은 정해진 시기에 예방접종을 받아야 한다. — Trẻ em phải tiêm chủng đúng thời điểm quy định.
오남용誤濫用명사lạm dụng, dùng sai
항생제 오남용은 내성균을 만들 수 있다. — Lạm dụng thuốc kháng sinh có thể tạo ra vi khuẩn kháng thuốc.
완치完治명사sự khỏi hẳn bệnh
그는 오랜 치료 끝에 암에서 완치되었다. — Sau thời gian điều trị dài, anh ấy đã khỏi hẳn ung thư.
우울증憂鬱症명사chứng trầm cảm
우울증은 혼자 참지 말고 전문가의 도움을 받아야 한다. — Chứng trầm cảm không nên chịu đựng một mình mà cần sự giúp đỡ của chuyên gia.
위생衛生명사vệ sinh
음식점은 위생 관리가 중요합니다. — Quản lý vệ sinh rất quan trọng đối với nhà hàng.
위장胃腸명사dạ dày và ruột; đường tiêu hóa
맵고 짠 음식은 위장에 부담을 줍니다. — Đồ ăn cay và mặn gây áp lực cho dạ dày và ruột.
유기농有機農명사hữu cơ
아이를 위해 유기농 채소만 사서 먹인다. — Vì con, tôi chỉ mua rau hữu cơ cho con ăn.
응급應急명사cấp cứu
다친 사람에게 먼저 응급 처치를 해야 한다. — Phải sơ cứu cho người bị thương trước.
의료醫療명사y tế; chăm sóc y tế
농촌 지역은 의료 시설이 부족합니다. — Khu vực nông thôn thiếu cơ sở y tế.
의료진醫療陣명사đội ngũ y tế
의료진의 헌신 덕분에 많은 환자가 목숨을 구했다. — Nhờ sự cống hiến của đội ngũ y tế mà nhiều bệnh nhân đã được cứu sống.
임신妊娠명사sự mang thai; mang thai
임신 중에는 건강을 더 잘 챙겨야 해요. — Khi mang thai cần chăm sóc sức khỏe kỹ hơn.
재활再活명사phục hồi chức năng
사고 이후 그는 다리 재활 치료를 받고 있다. — Sau tai nạn, anh ấy đang được điều trị phục hồi chức năng chân.
저리다동사tê; tê bì
오래 앉아 있었더니 다리가 저려요. — Tôi ngồi lâu quá nên chân bị tê.
전염되다傳染동사bị lây
독감은 사람들 사이에서 쉽게 전염된다. — Cúm dễ lây lan giữa người với người.
전염병傳染病명사bệnh truyền nhiễm; dịch bệnh
전염병이 퍼지지 않도록 손을 자주 씻으세요. — Hãy rửa tay thường xuyên để bệnh truyền nhiễm không lây lan.
정신적精神的명사mang tính tinh thần; về mặt tinh thần
정신적으로 힘들 때는 쉬는 것이 좋다. — Khi mệt mỏi về tinh thần thì nên nghỉ ngơi.
중요성重要性명사tầm quan trọng
건강검진의 중요성을 다시 한번 강조하고 싶다. — Tôi muốn nhấn mạnh thêm lần nữa tầm quan trọng của việc khám sức khỏe.
증상症狀명사triệu chứng
증상이 어때요? — Triệu chứng thế nào?
증세症勢명사triệu chứng bệnh
감기 증세가 심해져서 병원에 갔어요. — Triệu chứng cảm nặng hơn nên tôi đã đi bệnh viện.
진통제鎭痛劑명사thuốc giảm đau
머리가 너무 아파서 진통제를 먹었어요. — Tôi đau đầu quá nên đã uống thuốc giảm đau.
질환疾患명사bệnh, chứng bệnh
노인들에게는 심장 질환이 흔하게 나타난다. — Bệnh tim thường xuất hiện ở người cao tuổi.
체질體質명사thể chất, cơ địa
나는 찬 음식을 먹으면 배탈이 나는 체질이다. — Tôi là cơ địa hễ ăn đồ lạnh là đau bụng.
촉진하다促進동사thúc đẩy, xúc tiến
규칙적인 운동은 혈액 순환을 촉진한다. — Tập thể dục đều đặn thúc đẩy tuần hoàn máu.
최소한最小限부사ít nhất, tối thiểu
최소한 하루에 8시간은 자야 건강하다. — Ít nhất mỗi ngày phải ngủ tám tiếng mới khỏe.
충치蟲齒명사sâu răng; răng sâu
단것을 많이 먹어서 충치가 생겼어요. — Tôi ăn nhiều đồ ngọt nên bị sâu răng.
칼로리명사ca-lo; năng lượng
이 음식은 칼로리가 너무 높습니다. — Món ăn này có lượng ca-lo quá cao.
투여하다投與동사cho dùng thuốc
의사는 환자에게 항생제를 투여했다. — Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh.
편식偏食명사kén ăn
아이의 편식을 고치려고 다양한 요리를 시도했다. — Để sửa tật kén ăn của con, tôi thử nhiều món khác nhau.
피로疲勞명사sự mệt mỏi
과로로 인한 피로가 쌓여서 하루 쉬기로 했다. — Mệt mỏi do làm việc quá sức tích tụ nên tôi quyết định nghỉ một ngày.
피로하다疲勞형용사mệt mỏi; kiệt sức
오래 일해서 몸이 매우 피로합니다. — Vì làm việc lâu nên cơ thể tôi rất mệt mỏi.
한약韓藥명사thuốc Đông y; thuốc bắc
감기에 걸려서 한의원에서 한약을 지어 먹었다. — Tôi bị cảm nên đã đến phòng khám Đông y bốc thuốc bắc uống.
한의원韓醫院명사phòng khám Đông y Hàn Quốc
허리가 아파서 한의원에서 침을 맞았습니다. — Vì bị đau lưng nên tôi đã đến phòng khám Đông y châm cứu.
합병증合併症명사biến chứng
당뇨병은 여러 가지 합병증을 일으킬 수 있다. — Bệnh tiểu đường có thể gây ra nhiều biến chứng.
항생제抗生劑명사thuốc kháng sinh
항생제는 의사의 처방에 따라 정해진 기간 동안 복용해야 한다. — Thuốc kháng sinh phải uống theo đơn bác sĩ trong thời gian quy định.
해열제解熱劑명사thuốc hạ sốt
아이가 열이 나서 해열제를 먹였습니다. — Đứa bé bị sốt nên tôi đã cho uống thuốc hạ sốt.
혈관血管명사mạch máu
짠 음식은 혈관 건강에 좋지 않다. — Đồ ăn mặn không tốt cho sức khỏe mạch máu.
호소하다呼訴동사kêu gọi, than phiền
환자는 심한 가슴 통증을 호소했다. — Bệnh nhân than phiền bị đau ngực dữ dội.
확진確診명사xác nhận mắc bệnh
확진 판정을 받은 사람은 집에서 격리해야 한다. — Người được xác nhận mắc bệnh phải cách ly tại nhà.
회복하다回復동사hồi phục, khôi phục
수술 후 그는 빠르게 건강을 회복했다. — Sau phẫu thuật, anh ấy đã hồi phục sức khỏe nhanh chóng.
후유증後遺症명사di chứng
교통사고의 후유증으로 아직도 목이 아프다. — Do di chứng của tai nạn giao thông, tôi vẫn còn đau cổ.
흡연吸煙명사hút thuốc
건물 안에서의 흡연은 법으로 금지되어 있다. — Hút thuốc trong tòa nhà bị luật cấm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.