Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 거닐다동사dạo bước; đi dạo

    저녁마다 공원을 거닐면서 생각을 정리해요. — Mỗi tối tôi vừa dạo bước trong công viên vừa sắp xếp lại suy nghĩ.

  • 견학見學명사tham quan học tập; đi thực tế

    아이들이 공장으로 견학을 갔어요. — Bọn trẻ đã đi tham quan học tập ở nhà máy.

  • 경유經由명사quá cảnh; đi qua

    이 비행기는 홍콩을 경유해서 갑니다. — Chuyến bay này quá cảnh ở Hồng Kông.

  • 기내식機內食명사bữa ăn trên máy bay; suất ăn trên máy bay

    기내식으로 비빔밥을 먹었어요. — Tôi đã ăn cơm trộn bibimbap làm bữa ăn trên máy bay.

  • 떠돌다동사lang thang; phiêu bạt

    그는 일자리를 찾아 여러 도시를 떠돌았다. — Anh ấy lang thang qua nhiều thành phố để tìm việc làm.

  • 면세점免稅店명사cửa hàng miễn thuế

    공항 면세점에서 선물을 샀습니다. — Tôi đã mua quà ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.

  • 배낭여행背囊旅行명사du lịch bụi; chuyến đi phượt

    방학에 유럽으로 배낭여행을 떠났어요. — Kỳ nghỉ, tôi đã đi du lịch bụi ở châu Âu.

  • 비수기非需期명사mùa thấp điểm

    비수기에 여행을 가면 값이 싸다. — Đi du lịch vào mùa thấp điểm thì giá rẻ.

  • 산행山行명사chuyến leo núi; việc leo núi

    주말에 친구들과 산행을 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đi leo núi với bạn bè.

  • 샛길명사lối nhỏ; đường tắt

    큰길 대신 샛길로 걸어갔다. — Tôi đi bộ bằng lối nhỏ thay vì đường lớn.

  • 성수기盛需期명사mùa cao điểm

    여름 성수기에는 숙박비가 많이 오른다. — Vào mùa cao điểm mùa hè, giá lưu trú tăng rất nhiều.

  • 세관稅關명사hải quan

    공항 세관에서 가방 검사를 받았다. — Tôi đã bị kiểm tra túi xách tại hải quan sân bay.

  • 시차時差명사chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ

    한국과 영국은 시차가 아홉 시간쯤 나요. — Hàn Quốc và Anh chênh lệch múi giờ khoảng chín tiếng.

  • 여객기旅客機명사máy bay chở khách

    여객기가 제시간에 공항에 도착했다. — Máy bay chở khách đã đến sân bay đúng giờ.

  • 여행객旅行客명사khách du lịch; du khách

    연휴에 공항은 여행객으로 붐볐습니다. — Vào kỳ nghỉ lễ dài ngày, sân bay đông nghẹt du khách.

  • 여행자旅行者명사người du lịch; du khách

    여행자는 현지 법을 잘 지켜야 합니다. — Du khách phải tuân thủ nghiêm luật pháp địa phương.

  • 온천溫泉명사suối nước nóng

    겨울에 온천에 가서 몸을 풀었어요. — Mùa đông, tôi đã đến suối nước nóng để thư giãn cơ thể.

  • 유람선遊覽船명사tàu du lịch; du thuyền

    유람선을 타고 강을 따라 구경했어요. — Tôi đã đi tàu du lịch ngắm cảnh dọc theo sông.

  • 이르다동사đến; tới

    우리는 한 시간 만에 산 정상에 이르렀어요. — Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi chỉ sau một giờ.

  • 전망대展望臺명사đài quan sát; đài ngắm cảnh

    전망대에 올라가면 도시가 한눈에 보여요. — Lên đài quan sát là nhìn thấy cả thành phố trong một tầm mắt.

  • 종점終點명사điểm cuối; bến cuối

    이 버스는 시청이 종점이다. — Chuyến xe buýt này có điểm cuối là tòa thị chính.

  • 직항直航명사chuyến bay thẳng; bay thẳng

    직항을 타면 열 시간 만에 도착해요. — Nếu đi chuyến bay thẳng thì mười tiếng là đến nơi.

  • 체류滯留명사lưu trú; cư trú tạm thời

    그는 비자 없이 외국에 체류하다가 벌금을 냈다. — Anh ấy lưu trú ở nước ngoài mà không có visa nên bị phạt tiền.

  • 캐리어명사vali du lịch; vali kéo

    캐리어에 옷과 책을 가득 넣었어요. — Tôi đã nhét đầy quần áo và sách vào vali.

  • 탑승권搭乘券명사thẻ lên máy bay

    탑승권을 보여 주고 비행기에 탔다. — Tôi đã xuất trình thẻ lên máy bay rồi lên máy bay.

  • 특산물特産物명사đặc sản

    이 지역의 특산물은 배와 사과이다. — Đặc sản của vùng này là lê và táo.

  • 편도片道명사một chiều; vé một chiều

    편도 요금이 왕복보다 훨씬 비싸요. — Giá vé một chiều đắt hơn vé khứ hồi nhiều.

  • 항공사航空社명사hãng hàng không

    저는 저렴한 항공사의 비행기 표를 예약했습니다. — Tôi đã đặt vé máy bay của một hãng hàng không giá rẻ.

  • 현지現地명사tại chỗ; địa phương

    현지 사람들과 이야기해 보세요. — Hãy thử nói chuyện với người dân địa phương.

  • 환전換錢명사đổi tiền

    여행 가기 전에 은행에서 환전을 했습니다. — Trước khi đi du lịch, tôi đã đổi tiền ở ngân hàng.

  • 횡단橫斷명사sự băng qua; sự xuyên qua

    그는 자전거로 미국 대륙을 횡단했다. — Anh ấy đã đạp xe xuyên lục địa Mỹ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.