Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거닐다동사dạo bước; đi dạo
저녁마다 공원을 거닐면서 생각을 정리해요. — Mỗi tối tôi vừa dạo bước trong công viên vừa sắp xếp lại suy nghĩ.
견학見學명사tham quan học tập; đi thực tế
아이들이 공장으로 견학을 갔어요. — Bọn trẻ đã đi tham quan học tập ở nhà máy.
경유經由명사quá cảnh; đi qua
이 비행기는 홍콩을 경유해서 갑니다. — Chuyến bay này quá cảnh ở Hồng Kông.
기내식機內食명사bữa ăn trên máy bay; suất ăn trên máy bay
기내식으로 비빔밥을 먹었어요. — Tôi đã ăn cơm trộn bibimbap làm bữa ăn trên máy bay.
떠돌다동사lang thang; phiêu bạt
그는 일자리를 찾아 여러 도시를 떠돌았다. — Anh ấy lang thang qua nhiều thành phố để tìm việc làm.
면세점免稅店명사cửa hàng miễn thuế
공항 면세점에서 선물을 샀습니다. — Tôi đã mua quà ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
배낭여행背囊旅行명사du lịch bụi; chuyến đi phượt
방학에 유럽으로 배낭여행을 떠났어요. — Kỳ nghỉ, tôi đã đi du lịch bụi ở châu Âu.
비수기非需期명사mùa thấp điểm
비수기에 여행을 가면 값이 싸다. — Đi du lịch vào mùa thấp điểm thì giá rẻ.
산행山行명사chuyến leo núi; việc leo núi
주말에 친구들과 산행을 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đi leo núi với bạn bè.
샛길명사lối nhỏ; đường tắt
큰길 대신 샛길로 걸어갔다. — Tôi đi bộ bằng lối nhỏ thay vì đường lớn.
성수기盛需期명사mùa cao điểm
여름 성수기에는 숙박비가 많이 오른다. — Vào mùa cao điểm mùa hè, giá lưu trú tăng rất nhiều.
세관稅關명사hải quan
공항 세관에서 가방 검사를 받았다. — Tôi đã bị kiểm tra túi xách tại hải quan sân bay.
시차時差명사chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ
한국과 영국은 시차가 아홉 시간쯤 나요. — Hàn Quốc và Anh chênh lệch múi giờ khoảng chín tiếng.
여객기旅客機명사máy bay chở khách
여객기가 제시간에 공항에 도착했다. — Máy bay chở khách đã đến sân bay đúng giờ.
여행객旅行客명사khách du lịch; du khách
연휴에 공항은 여행객으로 붐볐습니다. — Vào kỳ nghỉ lễ dài ngày, sân bay đông nghẹt du khách.
여행자旅行者명사người du lịch; du khách
여행자는 현지 법을 잘 지켜야 합니다. — Du khách phải tuân thủ nghiêm luật pháp địa phương.
온천溫泉명사suối nước nóng
겨울에 온천에 가서 몸을 풀었어요. — Mùa đông, tôi đã đến suối nước nóng để thư giãn cơ thể.
유람선遊覽船명사tàu du lịch; du thuyền
유람선을 타고 강을 따라 구경했어요. — Tôi đã đi tàu du lịch ngắm cảnh dọc theo sông.
이르다동사đến; tới
우리는 한 시간 만에 산 정상에 이르렀어요. — Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi chỉ sau một giờ.
전망대展望臺명사đài quan sát; đài ngắm cảnh
전망대에 올라가면 도시가 한눈에 보여요. — Lên đài quan sát là nhìn thấy cả thành phố trong một tầm mắt.
종점終點명사điểm cuối; bến cuối
이 버스는 시청이 종점이다. — Chuyến xe buýt này có điểm cuối là tòa thị chính.
직항直航명사chuyến bay thẳng; bay thẳng
직항을 타면 열 시간 만에 도착해요. — Nếu đi chuyến bay thẳng thì mười tiếng là đến nơi.
체류滯留명사lưu trú; cư trú tạm thời
그는 비자 없이 외국에 체류하다가 벌금을 냈다. — Anh ấy lưu trú ở nước ngoài mà không có visa nên bị phạt tiền.
캐리어명사vali du lịch; vali kéo
캐리어에 옷과 책을 가득 넣었어요. — Tôi đã nhét đầy quần áo và sách vào vali.
탑승권搭乘券명사thẻ lên máy bay
탑승권을 보여 주고 비행기에 탔다. — Tôi đã xuất trình thẻ lên máy bay rồi lên máy bay.
특산물特産物명사đặc sản
이 지역의 특산물은 배와 사과이다. — Đặc sản của vùng này là lê và táo.
편도片道명사một chiều; vé một chiều
편도 요금이 왕복보다 훨씬 비싸요. — Giá vé một chiều đắt hơn vé khứ hồi nhiều.
항공사航空社명사hãng hàng không
저는 저렴한 항공사의 비행기 표를 예약했습니다. — Tôi đã đặt vé máy bay của một hãng hàng không giá rẻ.
현지現地명사tại chỗ; địa phương
현지 사람들과 이야기해 보세요. — Hãy thử nói chuyện với người dân địa phương.
환전換錢명사đổi tiền
여행 가기 전에 은행에서 환전을 했습니다. — Trước khi đi du lịch, tôi đã đổi tiền ở ngân hàng.
횡단橫斷명사sự băng qua; sự xuyên qua
그는 자전거로 미국 대륙을 횡단했다. — Anh ấy đã đạp xe xuyên lục địa Mỹ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.