Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강조하다强調동사nhấn mạnh

    선생님은 시험 전에 복습의 중요성을 강조하셨다. — Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ôn tập trước kỳ thi.

  • 개강開講명사khai giảng; bắt đầu học kỳ

    개강이 다가오자 학생들이 캠퍼스로 돌아왔다. — Khi ngày khai giảng đến gần, sinh viên đã quay lại khuôn viên trường.

  • 고교高校명사trường cấp ba

    동생은 올해 고교에 입학했습니다. — Em tôi năm nay đã vào học cấp ba.

  • 공교육公敎育명사giáo dục công lập

    공교육의 질을 높여야 사교육이 줄어든다. — Phải nâng cao chất lượng giáo dục công thì học thêm mới giảm.

  • 공헌하다貢獻동사cống hiến, đóng góp

    그녀는 평생 교육 발전에 공헌한 분이다. — Bà là người đã cống hiến cả đời cho sự phát triển giáo dục.

  • 과제課題명사bài tập, nhiệm vụ

    교수님이 내 주신 과제를 이번 주까지 제출해야 한다. — Tôi phải nộp bài tập giáo sư giao trong tuần này.

  • 교육과정敎育課程명사chương trình giảng dạy

    새 교육과정에는 코딩 수업이 포함되어 있다. — Chương trình giảng dạy mới có bao gồm giờ học lập trình.

  • 교육부敎育部명사Bộ Giáo dục

    교육부는 새로운 입시 제도를 발표했다. — Bộ Giáo dục đã công bố chế độ thi tuyển sinh mới.

  • 교육학敎育學명사giáo dục học; sư phạm học

    언니는 대학에서 교육학을 전공하고 있다. — Chị tôi đang học chuyên ngành giáo dục học ở đại học.

  • 교정하다校正동사chỉnh sửa, hiệu đính

    글을 쓴 뒤에는 맞춤법을 꼼꼼히 교정해야 한다. — Sau khi viết, phải hiệu đính chính tả cẩn thận.

  • 꾸준히부사đều đặn, bền bỉ

    그는 매일 꾸준히 영어 공부를 하고 있다. — Anh ấy học tiếng Anh đều đặn mỗi ngày.

  • 논문論文명사luận văn, bài nghiên cứu

    졸업하려면 논문을 제출해야 한다. — Muốn tốt nghiệp phải nộp luận văn.

  • 도무지부사hoàn toàn (không), tuyệt nhiên

    이 문제는 어떻게 풀어야 할지 도무지 모르겠다. — Bài này tôi hoàn toàn không biết phải giải thế nào.

  • 독학獨學명사tự học

    그는 독학으로 한국어를 배워 시험에 합격했다. — Anh ấy tự học tiếng Hàn và đã đỗ kỳ thi.

  • 독해讀解명사đọc hiểu

    독해 실력을 키우려면 다양한 글을 읽어야 한다. — Muốn nâng cao khả năng đọc hiểu phải đọc nhiều loại văn bản.

  • 등록금登錄金명사học phí

    대학 등록금이 올라서 학생들의 부담이 커졌다. — Học phí đại học tăng khiến gánh nặng của sinh viên lớn hơn.

  • 명성名聲명사danh tiếng, thanh danh

    그 학교는 오래전부터 높은 명성을 쌓아 왔다. — Trường đó đã tích lũy danh tiếng cao từ lâu.

  • 박사博士명사tiến sĩ

    그는 대학에서 물리학 박사 학위를 받았습니다. — Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ vật lý ở trường đại học.

  • 배움명사sự học; việc học

    배움에는 나이가 없다고 할머니께서 말씀하셨다. — Bà nói rằng việc học không phân biệt tuổi tác.

  • 복학復學명사đi học lại

    군대를 다녀온 뒤 복학해서 학업을 이어 갔다. — Sau khi đi nghĩa vụ quân sự, anh ấy đi học lại và tiếp tục học tập.

  • 사고력思考力명사năng lực tư duy

    수학은 논리적인 사고력을 길러 준다. — Toán học giúp rèn luyện năng lực tư duy logic.

  • 사교육私敎育명사giáo dục ngoài nhà trường, học thêm

    사교육비 부담 때문에 고민하는 부모들이 많다. — Nhiều phụ huynh trăn trở vì gánh nặng chi phí học thêm.

  • 생소하다生疎형용사xa lạ, mới mẻ

    이 분야의 용어는 나에게 아주 생소했다. — Các thuật ngữ trong lĩnh vực này rất xa lạ với tôi.

  • 소양素養명사tố chất, kiến thức nền tảng

    시민으로서 기본적인 경제 소양을 갖추는 것이 중요하다. — Là công dân, điều quan trọng là có kiến thức kinh tế cơ bản.

  • 수강하다受講동사theo học, đăng ký học (môn)

    이번 학기에는 심리학 강의를 수강할 계획이다. — Học kỳ này tôi dự định đăng ký học môn tâm lý học.

  • 수능修能명사kỳ thi đại học (Hàn Quốc)

    수능 날에는 출근 시간도 늦춰진다. — Vào ngày thi đại học, cả giờ đi làm cũng được lùi muộn lại.

  • 수료修了명사hoàn thành khóa học

    교육 과정을 수료하면 수료증을 받을 수 있다. — Hoàn thành khóa học thì sẽ nhận được chứng nhận.

  • 수업료授業料명사học phí

    사립 학교는 수업료가 비싼 편이다. — Trường tư thường có học phí khá đắt.

  • 수학修學명사việc học tập; tu học

    그는 외국에서 5년간 수학했어요. — Anh ấy đã học tập ở nước ngoài trong 5 năm.

  • 습득하다習得동사tiếp thu, lĩnh hội

    외국어는 꾸준한 연습을 통해 습득할 수 있다. — Ngoại ngữ có thể tiếp thu được thông qua luyện tập đều đặn.

  • 암기하다暗記동사học thuộc lòng

    시험 전날 밤에 단어를 밤새 암기했다. — Đêm trước kỳ thi, tôi học thuộc từ vựng suốt đêm.

  • 어학語學명사ngoại ngữ học; việc học ngoại ngữ

    그는 어학 실력이 뛰어나서 통역사가 되었다. — Anh ấy có năng lực ngoại ngữ xuất sắc nên đã trở thành thông dịch viên.

  • 연계하다連繫동사liên kết, phối hợp

    학교는 지역 기업과 연계하여 현장 실습을 운영한다. — Nhà trường liên kết với doanh nghiệp địa phương để tổ chức thực tập thực tế.

  • 우수하다優秀형용사xuất sắc; ưu tú

    그 학생은 성적이 아주 우수합니다. — Học sinh đó có thành tích rất xuất sắc.

  • 유도하다誘導동사dẫn dắt, thúc đẩy

    선생님은 질문으로 학생들의 참여를 유도했다. — Giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia bằng các câu hỏi.

  • 응시應試명사việc dự thi; sự đăng ký thi

    올해 응시 인원이 작년보다 크게 늘었다. — Năm nay số thí sinh dự thi tăng mạnh so với năm ngoái.

  • 이수하다履修동사hoàn thành (môn học, khóa học)

    졸업 전에 필수 과목을 모두 이수해야 한다. — Trước khi tốt nghiệp phải hoàn thành tất cả môn bắt buộc.

  • 이점利點명사ưu điểm, lợi thế

    온라인 수업의 가장 큰 이점은 시간과 장소의 자유이다. — Ưu điểm lớn nhất của học trực tuyến là tự do về thời gian và địa điểm.

  • 이해력理解力명사khả năng hiểu

    독서를 많이 하면 글의 이해력이 높아진다. — Đọc sách nhiều thì khả năng hiểu văn bản được nâng cao.

  • 인성人性명사nhân cách, phẩm chất con người

    학교는 지식뿐만 아니라 인성 교육도 중요하게 여긴다. — Nhà trường coi trọng không chỉ kiến thức mà cả giáo dục nhân cách.

  • 자격資格명사tư cách, điều kiện

    이 시험은 누구나 응시할 자격이 있다. — Kỳ thi này ai cũng có tư cách dự thi.

  • 장章명사chương

    이 책은 모두 열 개의 장으로 이루어져 있다. — Cuốn sách này gồm tất cả mười chương.

  • 졸업생卒業生명사cựu sinh viên, người tốt nghiệp

    졸업생들이 모교를 찾아 후배들을 격려했다. — Các cựu sinh viên đã về trường cũ động viên đàn em.

  • 종강終講명사bế giảng; kết thúc học kỳ

    종강 날 교수님은 학생들에게 격려의 말을 전했다. — Vào ngày kết thúc học kỳ, giáo sư gửi lời động viên đến sinh viên.

  • 즈음의존명사vào khoảng, lúc gần

    졸업할 즈음에는 진로가 정해질 것이다. — Đến khoảng lúc tốt nghiệp thì hướng đi sẽ được quyết định.

  • 지향하다志向동사hướng tới, nhắm tới

    이 학교는 창의적인 인재 양성을 지향한다. — Ngôi trường này hướng tới đào tạo nhân tài sáng tạo.

  • 진학進學명사sự học lên

    그는 대학원 진학을 위해 유학 준비를 하고 있다. — Anh ấy đang chuẩn bị đi du học để học lên cao học.

  • 창의력創意力명사khả năng sáng tạo

    아이들의 창의력을 키우려면 자유롭게 놀게 해야 한다. — Muốn phát triển khả năng sáng tạo của trẻ thì phải cho chúng chơi tự do.

  • 창의적創意的명사sáng tạo

    창의적인 아이디어는 자유로운 분위기에서 나온다. — Ý tưởng sáng tạo xuất phát từ bầu không khí tự do.

  • 총장總長명사hiệu trưởng đại học

    총장님이 졸업식에서 축사를 하셨다. — Hiệu trưởng đã phát biểu chúc mừng tại lễ tốt nghiệp.

  • 편입編入명사chuyển trường, chuyển vào (năm trên)

    그는 다른 대학으로 편입하기 위해 시험을 준비하고 있다. — Anh ấy đang ôn thi để chuyển sang trường đại học khác.

  • 평생교육平生敎育명사giáo dục suốt đời

    평생교육 기관에서는 성인을 위한 강좌를 운영한다. — Cơ sở giáo dục suốt đời tổ chức các khóa học cho người lớn.

  • 풀이명사lời giải; sự giải thích

    선생님이 문제 풀이를 자세히 해 주셨다. — Thầy giáo đã giải bài tập một cách chi tiết cho chúng tôi.

  • 학습學習명사sự học tập

    어릴 때의 독서 습관은 학습 능력에 영향을 준다. — Thói quen đọc sách thuở nhỏ ảnh hưởng đến năng lực học tập.

  • 학업學業명사việc học tập

    그는 일과 학업을 병행하느라 몹시 바빴다. — Anh ấy rất bận vì vừa đi làm vừa học.

  • 학자금學資金명사quỹ học phí; tiền học phí

    학자금 대출을 받아서 대학 등록금을 냈다. — Tôi đã vay học phí để đóng tiền đăng ký học đại học.

  • 협동協同명사hợp tác; đồng lòng

    협동 정신이 있어야 팀이 성공한다. — Phải có tinh thần hợp tác thì đội mới thành công.

  • 휴학休學명사nghỉ học tạm thời

    그는 어학연수를 위해 한 학기 휴학했다. — Anh ấy nghỉ học tạm thời một học kỳ để đi học ngoại ngữ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.