Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가성비價性比명사hiệu quả so với giá tiền
이 식당은 가성비가 좋아서 늘 손님이 많다. — Quán ăn này có giá hợp lý so với chất lượng nên lúc nào cũng đông khách.
결제하다決濟동사thanh toán
모바일 앱으로 간편하게 결제할 수 있다. — Có thể thanh toán dễ dàng bằng ứng dụng di động.
경영經營명사kinh doanh; điều hành
그는 작은 회사를 경영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty nhỏ.
경제성장經濟成長명사tăng trưởng kinh tế
경제성장률이 둔화되면서 일자리가 줄어들었다. — Tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại khiến việc làm giảm đi.
관세關稅명사thuế quan
수입품에 높은 관세가 붙어서 가격이 올랐다. — Hàng nhập khẩu bị đánh thuế quan cao nên giá tăng.
금리金利명사lãi suất
중앙은행이 금리를 올리자 대출 이자가 늘었다. — Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, tiền lãi vay cũng tăng.
급감하다急減동사giảm mạnh
관광객이 급감해서 상점들이 어려움을 겪고 있다. — Khách du lịch giảm mạnh nên các cửa hàng gặp khó khăn.
급등急騰명사sự tăng vọt; sự tăng đột biến
기름값이 급등해서 생활비 부담이 커졌습니다. — Giá xăng dầu tăng vọt khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.
급락急落명사sự giảm mạnh; sự lao dốc
뉴스가 나오자 주가가 급락했습니다. — Khi tin tức được đưa ra, giá cổ phiếu đã lao dốc.
급여給與명사tiền lương; lương bổng
이번 달부터 급여가 조금 올랐습니다. — Từ tháng này lương của tôi đã tăng một chút.
기반基盤명사nền tảng, cơ sở
탄탄한 기술력을 기반으로 사업을 확장했다. — Họ mở rộng kinh doanh dựa trên năng lực công nghệ vững chắc.
긴축緊縮명사thắt chặt (tài chính)
정부는 긴축 재정을 통해 적자를 줄이려 한다. — Chính phủ muốn giảm thâm hụt thông qua thắt chặt tài khóa.
꾀하다동사mưu tính, tìm cách
회사는 새로운 사업으로 변화를 꾀하고 있다. — Công ty đang tìm cách thay đổi bằng dự án kinh doanh mới.
낙관하다樂觀동사lạc quan
전문가들은 내년 경기 회복을 낙관하고 있다. — Các chuyên gia lạc quan về sự phục hồi kinh tế năm sau.
납부하다納付동사nộp (thuế, phí)
공과금은 이번 달 말까지 납부해야 한다. — Phải nộp tiền điện nước trước cuối tháng này.
단기적短期的명사ngắn hạn
단기적인 이익만 보지 말고 미래를 생각해야 한다. — Đừng chỉ nhìn lợi ích ngắn hạn mà phải nghĩ đến tương lai.
담보擔保명사thế chấp, bảo đảm
그는 집을 담보로 대출을 받았다. — Anh ấy vay tiền bằng cách thế chấp căn nhà.
도모하다圖謀동사mưu cầu, tìm cách thực hiện
두 회사는 상호 발전을 도모하기 위해 손을 잡았다. — Hai công ty bắt tay nhau để cùng mưu cầu sự phát triển.
도산倒産명사phá sản (doanh nghiệp)
경기 침체로 중소기업의 도산이 잇따르고 있다. — Do kinh tế đình trệ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ liên tiếp phá sản.
도태되다淘汰동사bị đào thải, tụt hậu
변화에 적응하지 못한 기업은 시장에서 도태된다. — Doanh nghiệp không thích nghi được với thay đổi sẽ bị thị trường đào thải.
독점獨占명사sự độc quyền
한 기업이 시장을 독점하면 소비자가 피해를 본다. — Khi một doanh nghiệp độc quyền thị trường, người tiêu dùng chịu thiệt hại.
두드러지다동사nổi bật, rõ rệt
올해는 젊은 층의 소비 증가가 두드러졌다. — Năm nay mức tăng tiêu dùng của giới trẻ rất nổi bật.
둔화되다鈍化동사chậm lại, suy yếu
경기 침체로 성장 속도가 둔화되었다. — Do kinh tế đình trệ, tốc độ tăng trưởng đã chậm lại.
매출賣出명사doanh thu
새 메뉴 덕분에 가게의 매출이 두 배로 늘었다. — Nhờ món mới mà doanh thu của quán tăng gấp đôi.
무역貿易명사thương mại, mậu dịch
두 나라는 자유 무역 협정을 맺고 교류를 넓혔다. — Hai nước ký hiệp định thương mại tự do và mở rộng giao lưu.
물류物流명사hậu cần, logistics
온라인 쇼핑이 늘면서 물류 산업이 크게 성장했다. — Khi mua sắm trực tuyến tăng, ngành logistics tăng trưởng mạnh.
벤처명사doanh nghiệp mạo hiểm; công ty khởi nghiệp
그는 대학교 때 벤처 회사를 만들었습니다. — Anh ấy đã thành lập một công ty khởi nghiệp từ hồi đại học.
보조금補助金명사tiền trợ cấp
정부는 전기차 구매자에게 보조금을 지급한다. — Chính phủ chi trợ cấp cho người mua xe điện.
부과하다賦課동사áp đặt, đánh (thuế, phí)
정부는 담배에 높은 세금을 부과했다. — Chính phủ đã đánh thuế cao lên thuốc lá.
부도不渡명사vỡ nợ, không thanh toán được
거래처의 부도로 대금을 받지 못했다. — Vì đối tác vỡ nợ nên chúng tôi không nhận được tiền hàng.
부동산不動産명사bất động sản
부동산 가격이 급등하면서 내 집 마련이 어려워졌다. — Giá bất động sản tăng vọt khiến việc mua nhà trở nên khó khăn.
분양分讓명사bán căn hộ, phân lô bán
새 아파트의 분양 신청이 다음 주부터 시작된다. — Việc đăng ký mua căn hộ mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.
불경기不景氣명사tình trạng kinh tế suy thoái; thời kỳ khủng hoảng
불경기라서 사람들이 돈을 잘 쓰지 않습니다. — Vì kinh tế suy thoái nên mọi người không chi tiêu nhiều.
불황不況명사suy thoái, đình đốn kinh tế
오랜 불황으로 문을 닫는 가게가 늘고 있다. — Do suy thoái kéo dài, ngày càng nhiều cửa hàng đóng cửa.
비용費用명사chi phí
해외 출장에 드는 비용은 회사에서 부담한다. — Chi phí đi công tác nước ngoài do công ty chi trả.
사치스럽다奢侈형용사xa hoa, phung phí
사치스러운 소비 습관은 빚을 만들 수 있다. — Thói quen tiêu dùng xa hoa có thể gây ra nợ nần.
상권商圈명사khu thương mại; vùng thương mại
이 지역은 대학가 상권이 잘 발달했습니다. — Khu vực này có thương mại quanh khu đại học phát triển rất tốt.
상승上昇명사sự tăng; sự leo thang
최근 물가 상승으로 생활비 부담이 커졌다. — Gần đây giá cả tăng khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.
상승하다上昇동사tăng lên, đi lên
기온이 상승하면서 빙하가 녹고 있다. — Nhiệt độ tăng lên khiến sông băng đang tan chảy.
상환하다償還동사hoàn trả, trả nợ
그는 십 년에 걸쳐 대출금을 모두 상환했다. — Anh ấy đã trả hết khoản vay trong mười năm.
생계生計명사kế sinh nhai; sinh kế
그는 작은 가게를 하면서 생계를 이어 갑니다. — Anh ấy kinh doanh một cửa hàng nhỏ để duy trì sinh kế.
소비자消費者명사người tiêu dùng
소비자들은 가격보다 품질을 더 중요하게 생각한다. — Người tiêu dùng coi trọng chất lượng hơn giá cả.
송금送金명사sự chuyển tiền; gửi tiền
그는 매달 고향의 가족에게 송금을 한다. — Mỗi tháng anh ấy đều gửi tiền cho gia đình ở quê.
수익收益명사lợi nhuận, thu nhập
이 사업은 초기 투자 대비 수익이 매우 높다. — Dự án này có lợi nhuận rất cao so với vốn đầu tư ban đầu.
수입輸入명사nhập khẩu
원유 수입 가격이 오르면서 기름값도 올랐다. — Giá nhập khẩu dầu thô tăng nên giá xăng cũng tăng.
수입하다輸入동사nhập khẩu
우리나라는 석유를 외국에서 수입합니다. — Nước chúng tôi nhập khẩu dầu mỏ từ nước ngoài.
수출輸出명사xuất khẩu
한국은 반도체와 자동차 수출로 성장해 왔다. — Hàn Quốc đã phát triển nhờ xuất khẩu bán dẫn và ô tô.
수출하다輸出동사xuất khẩu
우리 회사는 자동차를 외국에 수출해요. — Công ty chúng tôi xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.
수표手票명사séc
큰 금액은 수표로 냈어요. — Số tiền lớn tôi đã trả bằng séc.
신용信用명사tín dụng; uy tín
신용이 좋으면 은행에서 돈을 빌릴 수 있다. — Nếu tín dụng tốt thì có thể vay tiền ở ngân hàng.
실업失業명사thất nghiệp
실업 문제는 많은 청년들에게 큰 고민이다. — Vấn đề thất nghiệp là nỗi lo lớn của nhiều thanh niên.
양극화兩極化명사sự phân cực, phân hóa giàu nghèo
소득 양극화가 사회 불안을 키우고 있다. — Sự phân hóa thu nhập đang làm gia tăng bất ổn xã hội.
연금年金명사lương hưu, trợ cấp
노후를 위해 국민연금에 가입하는 것이 좋다. — Để chuẩn bị cho tuổi già, nên tham gia lương hưu quốc dân.
예금預金명사tiền gửi
그녀는 은행에 정기 예금을 가입했다. — Cô ấy đã mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng.
완화하다緩和동사nới lỏng, làm dịu
정부는 부동산 대출 규제를 일부 완화했다. — Chính phủ đã nới lỏng một phần quy định cho vay bất động sản.
요인要因명사nhân tố, yếu tố
환율 상승은 물가 오름세의 주요 요인이다. — Tỷ giá tăng là nhân tố chính của việc vật giá leo thang.
우려하다憂慮동사lo ngại, lo lắng
전문가들은 경기 침체가 길어질 것을 우려하고 있다. — Các chuyên gia lo ngại suy thoái kinh tế sẽ kéo dài.
원료原料명사nguyên liệu
이 공장은 수입한 원료로 과자를 만듭니다. — Nhà máy này làm bánh kẹo từ nguyên liệu nhập khẩu.
위태롭다危殆형용사nguy ngập, chênh vênh
회사의 상황이 위태로워서 직원들이 불안해한다. — Tình hình công ty nguy ngập nên nhân viên lo lắng.
유통流通명사phân phối, lưu thông
농산물의 유통 과정을 줄이면 가격을 낮출 수 있다. — Nếu rút ngắn quá trình phân phối nông sản thì có thể hạ giá.
이득利得명사lợi ích; lợi nhuận
이 계약으로 우리가 얻는 이득은 크지 않습니다. — Lợi ích chúng ta nhận được từ hợp đồng này không lớn.
이익利益명사lợi ích, lợi nhuận
기업은 이익의 일부를 사회에 환원하기로 했다. — Doanh nghiệp quyết định hoàn lại một phần lợi nhuận cho xã hội.
인수하다引受동사tiếp quản, mua lại
대기업이 그 스타트업을 인수하기로 했다. — Tập đoàn lớn quyết định mua lại công ty khởi nghiệp đó.
인플레이션명사lạm phát
인플레이션이 심해지면 화폐의 가치가 떨어진다. — Khi lạm phát nghiêm trọng, giá trị đồng tiền giảm đi.
임대賃貸명사cho thuê
이 건물은 상가로 임대할 예정이다. — Tòa nhà này dự định cho thuê làm cửa hàng.
임대료賃貸料명사tiền thuê; phí thuê
가게 임대료가 너무 올라서 장사하기 힘들다. — Tiền thuê cửa hàng tăng quá cao nên việc buôn bán rất khó khăn.
자금資金명사quỹ; tiền vốn
사업 자금을 마련하려고 은행에 갔습니다. — Tôi đã đến ngân hàng để chuẩn bị vốn kinh doanh.
자본資本명사vốn; tiền vốn
가게를 열려면 자본이 많이 필요합니다. — Muốn mở cửa hàng thì cần rất nhiều vốn.
자산資産명사tài sản
그는 부동산과 주식 등 다양한 자산을 보유하고 있다. — Ông ấy sở hữu nhiều tài sản như bất động sản và cổ phiếu.
자영업자自營業者명사người kinh doanh tự do
경기 침체로 자영업자들의 어려움이 커지고 있다. — Do kinh tế đình trệ, khó khăn của những người kinh doanh tự do ngày càng lớn.
잠식하다蠶食동사xâm lấn, ăn mòn dần
대기업이 골목 상권을 잠식하고 있다는 비판이 나온다. — Có chỉ trích rằng các tập đoàn lớn đang ăn mòn thương mại khu phố nhỏ.
재벌財閥명사tài phiệt; tập đoàn gia đình trị
재벌 기업이 많은 산업을 차지하고 있습니다. — Các tập đoàn tài phiệt đang chiếm lĩnh nhiều ngành công nghiệp.
재원財源명사nguồn vốn, nguồn tài chính
복지 정책을 위한 재원을 마련하기가 쉽지 않다. — Việc chuẩn bị nguồn vốn cho chính sách phúc lợi không dễ.
재테크명사quản lý tài chính cá nhân; đầu tư sinh lời
요즘 젊은 사람들도 재테크에 관심이 많습니다. — Dạo này những người trẻ cũng rất quan tâm đến quản lý tài chính cá nhân.
저축하다貯蓄동사tiết kiệm, để dành tiền
그는 월급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.
적금積金명사tiết kiệm định kỳ
매달 일정 금액을 적금으로 모으고 있다. — Mỗi tháng tôi gom một khoản nhất định vào tiết kiệm định kỳ.
적립積立명사tích lũy (điểm)
물건을 살 때마다 포인트가 적립된다. — Mỗi lần mua hàng đều được tích điểm.
적자赤字명사thâm hụt, thua lỗ
무역 적자가 계속되면서 경제에 대한 우려가 커지고 있다. — Thâm hụt thương mại kéo dài khiến lo ngại về kinh tế gia tăng.
절감하다節減동사cắt giảm, tiết kiệm (chi phí)
회사는 불필요한 지출을 절감하여 경영 상태를 개선했다. — Công ty đã cắt giảm chi tiêu không cần thiết để cải thiện tình hình kinh doanh.
점유율占有率명사thị phần
이 회사는 스마트폰 시장에서 높은 점유율을 차지하고 있다. — Công ty này chiếm thị phần cao trên thị trường điện thoại thông minh.
제조製造명사sự chế tạo, sản xuất
이 공장은 전자 제품 제조로 유명하다. — Nhà máy này nổi tiếng về sản xuất đồ điện tử.
조달하다調達동사huy động, cung ứng
회사는 사업 자금을 은행에서 조달했다. — Công ty đã huy động vốn kinh doanh từ ngân hàng.
주가株價명사giá cổ phiếu
좋은 소식이 나오자 그 회사의 주가가 올랐습니다. — Khi có tin tốt, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng.
주도하다主導동사chủ đạo, dẫn dắt
그 회사가 세계 반도체 시장을 주도하고 있다. — Công ty đó đang dẫn dắt thị trường bán dẫn toàn cầu.
주택住宅명사nhà ở, nhà dân
정부는 서민을 위한 주택 공급을 늘리기로 했다. — Chính phủ quyết định tăng nguồn cung nhà ở cho người dân thu nhập thấp.
지원금支援金명사tiền hỗ trợ
청년들에게 월세 지원금이 지급된다. — Tiền hỗ trợ tiền thuê nhà được chi trả cho thanh niên.
지출하다支出동사chi tiêu, chi ra
한 달 동안 식비로 50만 원을 지출했다. — Trong một tháng tôi đã chi 500.000 won cho tiền ăn.
진출進出명사tiến ra; thâm nhập
우리 회사는 해외 시장 진출을 준비하고 있다. — Công ty chúng tôi đang chuẩn bị thâm nhập thị trường nước ngoài.
징수하다徵收동사thu (thuế, phí)
시는 주차 위반 과태료를 징수하기 시작했다. — Thành phố bắt đầu thu tiền phạt vi phạm đỗ xe.
창출하다創出동사tạo ra, sáng tạo ra
새로운 산업은 많은 일자리를 창출한다. — Ngành công nghiệp mới tạo ra nhiều việc làm.
청구하다請求동사yêu cầu thanh toán, đòi
병원에서 보험사에 치료비를 청구했다. — Bệnh viện đã yêu cầu công ty bảo hiểm thanh toán chi phí điều trị.
최소한最小限명사mức tối thiểu
최소한의 비용으로 여행을 준비했다. — Tôi đã chuẩn bị chuyến du lịch với chi phí tối thiểu.
축소하다縮小동사thu nhỏ, cắt giảm
불황으로 인해 회사는 생산 규모를 축소했다. — Do suy thoái, công ty đã thu nhỏ quy mô sản xuất.
충동구매衝動購買명사mua sắm bốc đồng
할인 광고를 보다가 충동구매를 하고 말았다. — Xem quảng cáo giảm giá rồi tôi đã lỡ mua sắm bốc đồng.
터무니없다형용사vô lý, quá đáng
이 가격은 품질에 비해 터무니없이 비싸다. — Giá này đắt quá đáng so với chất lượng.
투기投機명사đầu cơ
부동산 투기를 막기 위한 대책이 발표되었다. — Biện pháp ngăn chặn đầu cơ bất động sản đã được công bố.
투자자投資者명사nhà đầu tư
투자자들은 회사의 실적 발표를 주의 깊게 지켜보았다. — Các nhà đầu tư theo dõi sát sao báo cáo kết quả kinh doanh của công ty.
투자하다投資동사đầu tư
그녀는 월급의 일부를 펀드에 투자하고 있다. — Cô ấy đang đầu tư một phần tiền lương vào quỹ.
파산破産명사phá sản
경영난을 견디지 못한 회사가 결국 파산했다. — Công ty không chịu nổi khó khăn kinh doanh cuối cùng đã phá sản.
파장波長명사làn sóng ảnh hưởng, hệ lụy
그 발표는 시장에 큰 파장을 일으켰다. — Thông báo đó đã gây làn sóng ảnh hưởng lớn tới thị trường.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.