Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가성비價性比명사hiệu quả so với giá tiền

    이 식당은 가성비가 좋아서 늘 손님이 많다. — Quán ăn này có giá hợp lý so với chất lượng nên lúc nào cũng đông khách.

  • 결제하다決濟동사thanh toán

    모바일 앱으로 간편하게 결제할 수 있다. — Có thể thanh toán dễ dàng bằng ứng dụng di động.

  • 경영經營명사kinh doanh; điều hành

    그는 작은 회사를 경영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty nhỏ.

  • 경제성장經濟成長명사tăng trưởng kinh tế

    경제성장률이 둔화되면서 일자리가 줄어들었다. — Tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại khiến việc làm giảm đi.

  • 관세關稅명사thuế quan

    수입품에 높은 관세가 붙어서 가격이 올랐다. — Hàng nhập khẩu bị đánh thuế quan cao nên giá tăng.

  • 금리金利명사lãi suất

    중앙은행이 금리를 올리자 대출 이자가 늘었다. — Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, tiền lãi vay cũng tăng.

  • 급감하다急減동사giảm mạnh

    관광객이 급감해서 상점들이 어려움을 겪고 있다. — Khách du lịch giảm mạnh nên các cửa hàng gặp khó khăn.

  • 급등急騰명사sự tăng vọt; sự tăng đột biến

    기름값이 급등해서 생활비 부담이 커졌습니다. — Giá xăng dầu tăng vọt khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.

  • 급락急落명사sự giảm mạnh; sự lao dốc

    뉴스가 나오자 주가가 급락했습니다. — Khi tin tức được đưa ra, giá cổ phiếu đã lao dốc.

  • 급여給與명사tiền lương; lương bổng

    이번 달부터 급여가 조금 올랐습니다. — Từ tháng này lương của tôi đã tăng một chút.

  • 기반基盤명사nền tảng, cơ sở

    탄탄한 기술력을 기반으로 사업을 확장했다. — Họ mở rộng kinh doanh dựa trên năng lực công nghệ vững chắc.

  • 긴축緊縮명사thắt chặt (tài chính)

    정부는 긴축 재정을 통해 적자를 줄이려 한다. — Chính phủ muốn giảm thâm hụt thông qua thắt chặt tài khóa.

  • 꾀하다동사mưu tính, tìm cách

    회사는 새로운 사업으로 변화를 꾀하고 있다. — Công ty đang tìm cách thay đổi bằng dự án kinh doanh mới.

  • 낙관하다樂觀동사lạc quan

    전문가들은 내년 경기 회복을 낙관하고 있다. — Các chuyên gia lạc quan về sự phục hồi kinh tế năm sau.

  • 납부하다納付동사nộp (thuế, phí)

    공과금은 이번 달 말까지 납부해야 한다. — Phải nộp tiền điện nước trước cuối tháng này.

  • 단기적短期的명사ngắn hạn

    단기적인 이익만 보지 말고 미래를 생각해야 한다. — Đừng chỉ nhìn lợi ích ngắn hạn mà phải nghĩ đến tương lai.

  • 담보擔保명사thế chấp, bảo đảm

    그는 집을 담보로 대출을 받았다. — Anh ấy vay tiền bằng cách thế chấp căn nhà.

  • 도모하다圖謀동사mưu cầu, tìm cách thực hiện

    두 회사는 상호 발전을 도모하기 위해 손을 잡았다. — Hai công ty bắt tay nhau để cùng mưu cầu sự phát triển.

  • 도산倒産명사phá sản (doanh nghiệp)

    경기 침체로 중소기업의 도산이 잇따르고 있다. — Do kinh tế đình trệ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ liên tiếp phá sản.

  • 도태되다淘汰동사bị đào thải, tụt hậu

    변화에 적응하지 못한 기업은 시장에서 도태된다. — Doanh nghiệp không thích nghi được với thay đổi sẽ bị thị trường đào thải.

  • 독점獨占명사sự độc quyền

    한 기업이 시장을 독점하면 소비자가 피해를 본다. — Khi một doanh nghiệp độc quyền thị trường, người tiêu dùng chịu thiệt hại.

  • 두드러지다동사nổi bật, rõ rệt

    올해는 젊은 층의 소비 증가가 두드러졌다. — Năm nay mức tăng tiêu dùng của giới trẻ rất nổi bật.

  • 둔화되다鈍化동사chậm lại, suy yếu

    경기 침체로 성장 속도가 둔화되었다. — Do kinh tế đình trệ, tốc độ tăng trưởng đã chậm lại.

  • 매출賣出명사doanh thu

    새 메뉴 덕분에 가게의 매출이 두 배로 늘었다. — Nhờ món mới mà doanh thu của quán tăng gấp đôi.

  • 무역貿易명사thương mại, mậu dịch

    두 나라는 자유 무역 협정을 맺고 교류를 넓혔다. — Hai nước ký hiệp định thương mại tự do và mở rộng giao lưu.

  • 물류物流명사hậu cần, logistics

    온라인 쇼핑이 늘면서 물류 산업이 크게 성장했다. — Khi mua sắm trực tuyến tăng, ngành logistics tăng trưởng mạnh.

  • 벤처명사doanh nghiệp mạo hiểm; công ty khởi nghiệp

    그는 대학교 때 벤처 회사를 만들었습니다. — Anh ấy đã thành lập một công ty khởi nghiệp từ hồi đại học.

  • 보조금補助金명사tiền trợ cấp

    정부는 전기차 구매자에게 보조금을 지급한다. — Chính phủ chi trợ cấp cho người mua xe điện.

  • 부과하다賦課동사áp đặt, đánh (thuế, phí)

    정부는 담배에 높은 세금을 부과했다. — Chính phủ đã đánh thuế cao lên thuốc lá.

  • 부도不渡명사vỡ nợ, không thanh toán được

    거래처의 부도로 대금을 받지 못했다. — Vì đối tác vỡ nợ nên chúng tôi không nhận được tiền hàng.

  • 부동산不動産명사bất động sản

    부동산 가격이 급등하면서 내 집 마련이 어려워졌다. — Giá bất động sản tăng vọt khiến việc mua nhà trở nên khó khăn.

  • 분양分讓명사bán căn hộ, phân lô bán

    새 아파트의 분양 신청이 다음 주부터 시작된다. — Việc đăng ký mua căn hộ mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.

  • 불경기不景氣명사tình trạng kinh tế suy thoái; thời kỳ khủng hoảng

    불경기라서 사람들이 돈을 잘 쓰지 않습니다. — Vì kinh tế suy thoái nên mọi người không chi tiêu nhiều.

  • 불황不況명사suy thoái, đình đốn kinh tế

    오랜 불황으로 문을 닫는 가게가 늘고 있다. — Do suy thoái kéo dài, ngày càng nhiều cửa hàng đóng cửa.

  • 비용費用명사chi phí

    해외 출장에 드는 비용은 회사에서 부담한다. — Chi phí đi công tác nước ngoài do công ty chi trả.

  • 사치스럽다奢侈형용사xa hoa, phung phí

    사치스러운 소비 습관은 빚을 만들 수 있다. — Thói quen tiêu dùng xa hoa có thể gây ra nợ nần.

  • 상권商圈명사khu thương mại; vùng thương mại

    이 지역은 대학가 상권이 잘 발달했습니다. — Khu vực này có thương mại quanh khu đại học phát triển rất tốt.

  • 상승上昇명사sự tăng; sự leo thang

    최근 물가 상승으로 생활비 부담이 커졌다. — Gần đây giá cả tăng khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.

  • 상승하다上昇동사tăng lên, đi lên

    기온이 상승하면서 빙하가 녹고 있다. — Nhiệt độ tăng lên khiến sông băng đang tan chảy.

  • 상환하다償還동사hoàn trả, trả nợ

    그는 십 년에 걸쳐 대출금을 모두 상환했다. — Anh ấy đã trả hết khoản vay trong mười năm.

  • 생계生計명사kế sinh nhai; sinh kế

    그는 작은 가게를 하면서 생계를 이어 갑니다. — Anh ấy kinh doanh một cửa hàng nhỏ để duy trì sinh kế.

  • 소비자消費者명사người tiêu dùng

    소비자들은 가격보다 품질을 더 중요하게 생각한다. — Người tiêu dùng coi trọng chất lượng hơn giá cả.

  • 송금送金명사sự chuyển tiền; gửi tiền

    그는 매달 고향의 가족에게 송금을 한다. — Mỗi tháng anh ấy đều gửi tiền cho gia đình ở quê.

  • 수익收益명사lợi nhuận, thu nhập

    이 사업은 초기 투자 대비 수익이 매우 높다. — Dự án này có lợi nhuận rất cao so với vốn đầu tư ban đầu.

  • 수입輸入명사nhập khẩu

    원유 수입 가격이 오르면서 기름값도 올랐다. — Giá nhập khẩu dầu thô tăng nên giá xăng cũng tăng.

  • 수입하다輸入동사nhập khẩu

    우리나라는 석유를 외국에서 수입합니다. — Nước chúng tôi nhập khẩu dầu mỏ từ nước ngoài.

  • 수출輸出명사xuất khẩu

    한국은 반도체와 자동차 수출로 성장해 왔다. — Hàn Quốc đã phát triển nhờ xuất khẩu bán dẫn và ô tô.

  • 수출하다輸出동사xuất khẩu

    우리 회사는 자동차를 외국에 수출해요. — Công ty chúng tôi xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.

  • 수표手票명사séc

    큰 금액은 수표로 냈어요. — Số tiền lớn tôi đã trả bằng séc.

  • 신용信用명사tín dụng; uy tín

    신용이 좋으면 은행에서 돈을 빌릴 수 있다. — Nếu tín dụng tốt thì có thể vay tiền ở ngân hàng.

  • 실업失業명사thất nghiệp

    실업 문제는 많은 청년들에게 큰 고민이다. — Vấn đề thất nghiệp là nỗi lo lớn của nhiều thanh niên.

  • 양극화兩極化명사sự phân cực, phân hóa giàu nghèo

    소득 양극화가 사회 불안을 키우고 있다. — Sự phân hóa thu nhập đang làm gia tăng bất ổn xã hội.

  • 연금年金명사lương hưu, trợ cấp

    노후를 위해 국민연금에 가입하는 것이 좋다. — Để chuẩn bị cho tuổi già, nên tham gia lương hưu quốc dân.

  • 예금預金명사tiền gửi

    그녀는 은행에 정기 예금을 가입했다. — Cô ấy đã mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng.

  • 완화하다緩和동사nới lỏng, làm dịu

    정부는 부동산 대출 규제를 일부 완화했다. — Chính phủ đã nới lỏng một phần quy định cho vay bất động sản.

  • 요인要因명사nhân tố, yếu tố

    환율 상승은 물가 오름세의 주요 요인이다. — Tỷ giá tăng là nhân tố chính của việc vật giá leo thang.

  • 우려하다憂慮동사lo ngại, lo lắng

    전문가들은 경기 침체가 길어질 것을 우려하고 있다. — Các chuyên gia lo ngại suy thoái kinh tế sẽ kéo dài.

  • 원료原料명사nguyên liệu

    이 공장은 수입한 원료로 과자를 만듭니다. — Nhà máy này làm bánh kẹo từ nguyên liệu nhập khẩu.

  • 위태롭다危殆형용사nguy ngập, chênh vênh

    회사의 상황이 위태로워서 직원들이 불안해한다. — Tình hình công ty nguy ngập nên nhân viên lo lắng.

  • 유통流通명사phân phối, lưu thông

    농산물의 유통 과정을 줄이면 가격을 낮출 수 있다. — Nếu rút ngắn quá trình phân phối nông sản thì có thể hạ giá.

  • 이득利得명사lợi ích; lợi nhuận

    이 계약으로 우리가 얻는 이득은 크지 않습니다. — Lợi ích chúng ta nhận được từ hợp đồng này không lớn.

  • 이익利益명사lợi ích, lợi nhuận

    기업은 이익의 일부를 사회에 환원하기로 했다. — Doanh nghiệp quyết định hoàn lại một phần lợi nhuận cho xã hội.

  • 인수하다引受동사tiếp quản, mua lại

    대기업이 그 스타트업을 인수하기로 했다. — Tập đoàn lớn quyết định mua lại công ty khởi nghiệp đó.

  • 인플레이션명사lạm phát

    인플레이션이 심해지면 화폐의 가치가 떨어진다. — Khi lạm phát nghiêm trọng, giá trị đồng tiền giảm đi.

  • 임대賃貸명사cho thuê

    이 건물은 상가로 임대할 예정이다. — Tòa nhà này dự định cho thuê làm cửa hàng.

  • 임대료賃貸料명사tiền thuê; phí thuê

    가게 임대료가 너무 올라서 장사하기 힘들다. — Tiền thuê cửa hàng tăng quá cao nên việc buôn bán rất khó khăn.

  • 자금資金명사quỹ; tiền vốn

    사업 자금을 마련하려고 은행에 갔습니다. — Tôi đã đến ngân hàng để chuẩn bị vốn kinh doanh.

  • 자본資本명사vốn; tiền vốn

    가게를 열려면 자본이 많이 필요합니다. — Muốn mở cửa hàng thì cần rất nhiều vốn.

  • 자산資産명사tài sản

    그는 부동산과 주식 등 다양한 자산을 보유하고 있다. — Ông ấy sở hữu nhiều tài sản như bất động sản và cổ phiếu.

  • 자영업자自營業者명사người kinh doanh tự do

    경기 침체로 자영업자들의 어려움이 커지고 있다. — Do kinh tế đình trệ, khó khăn của những người kinh doanh tự do ngày càng lớn.

  • 잠식하다蠶食동사xâm lấn, ăn mòn dần

    대기업이 골목 상권을 잠식하고 있다는 비판이 나온다. — Có chỉ trích rằng các tập đoàn lớn đang ăn mòn thương mại khu phố nhỏ.

  • 재벌財閥명사tài phiệt; tập đoàn gia đình trị

    재벌 기업이 많은 산업을 차지하고 있습니다. — Các tập đoàn tài phiệt đang chiếm lĩnh nhiều ngành công nghiệp.

  • 재원財源명사nguồn vốn, nguồn tài chính

    복지 정책을 위한 재원을 마련하기가 쉽지 않다. — Việc chuẩn bị nguồn vốn cho chính sách phúc lợi không dễ.

  • 재테크명사quản lý tài chính cá nhân; đầu tư sinh lời

    요즘 젊은 사람들도 재테크에 관심이 많습니다. — Dạo này những người trẻ cũng rất quan tâm đến quản lý tài chính cá nhân.

  • 저축하다貯蓄동사tiết kiệm, để dành tiền

    그는 월급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.

  • 적금積金명사tiết kiệm định kỳ

    매달 일정 금액을 적금으로 모으고 있다. — Mỗi tháng tôi gom một khoản nhất định vào tiết kiệm định kỳ.

  • 적립積立명사tích lũy (điểm)

    물건을 살 때마다 포인트가 적립된다. — Mỗi lần mua hàng đều được tích điểm.

  • 적자赤字명사thâm hụt, thua lỗ

    무역 적자가 계속되면서 경제에 대한 우려가 커지고 있다. — Thâm hụt thương mại kéo dài khiến lo ngại về kinh tế gia tăng.

  • 절감하다節減동사cắt giảm, tiết kiệm (chi phí)

    회사는 불필요한 지출을 절감하여 경영 상태를 개선했다. — Công ty đã cắt giảm chi tiêu không cần thiết để cải thiện tình hình kinh doanh.

  • 점유율占有率명사thị phần

    이 회사는 스마트폰 시장에서 높은 점유율을 차지하고 있다. — Công ty này chiếm thị phần cao trên thị trường điện thoại thông minh.

  • 제조製造명사sự chế tạo, sản xuất

    이 공장은 전자 제품 제조로 유명하다. — Nhà máy này nổi tiếng về sản xuất đồ điện tử.

  • 조달하다調達동사huy động, cung ứng

    회사는 사업 자금을 은행에서 조달했다. — Công ty đã huy động vốn kinh doanh từ ngân hàng.

  • 주가株價명사giá cổ phiếu

    좋은 소식이 나오자 그 회사의 주가가 올랐습니다. — Khi có tin tốt, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng.

  • 주도하다主導동사chủ đạo, dẫn dắt

    그 회사가 세계 반도체 시장을 주도하고 있다. — Công ty đó đang dẫn dắt thị trường bán dẫn toàn cầu.

  • 주택住宅명사nhà ở, nhà dân

    정부는 서민을 위한 주택 공급을 늘리기로 했다. — Chính phủ quyết định tăng nguồn cung nhà ở cho người dân thu nhập thấp.

  • 지원금支援金명사tiền hỗ trợ

    청년들에게 월세 지원금이 지급된다. — Tiền hỗ trợ tiền thuê nhà được chi trả cho thanh niên.

  • 지출하다支出동사chi tiêu, chi ra

    한 달 동안 식비로 50만 원을 지출했다. — Trong một tháng tôi đã chi 500.000 won cho tiền ăn.

  • 진출進出명사tiến ra; thâm nhập

    우리 회사는 해외 시장 진출을 준비하고 있다. — Công ty chúng tôi đang chuẩn bị thâm nhập thị trường nước ngoài.

  • 징수하다徵收동사thu (thuế, phí)

    시는 주차 위반 과태료를 징수하기 시작했다. — Thành phố bắt đầu thu tiền phạt vi phạm đỗ xe.

  • 창출하다創出동사tạo ra, sáng tạo ra

    새로운 산업은 많은 일자리를 창출한다. — Ngành công nghiệp mới tạo ra nhiều việc làm.

  • 청구하다請求동사yêu cầu thanh toán, đòi

    병원에서 보험사에 치료비를 청구했다. — Bệnh viện đã yêu cầu công ty bảo hiểm thanh toán chi phí điều trị.

  • 최소한最小限명사mức tối thiểu

    최소한의 비용으로 여행을 준비했다. — Tôi đã chuẩn bị chuyến du lịch với chi phí tối thiểu.

  • 축소하다縮小동사thu nhỏ, cắt giảm

    불황으로 인해 회사는 생산 규모를 축소했다. — Do suy thoái, công ty đã thu nhỏ quy mô sản xuất.

  • 충동구매衝動購買명사mua sắm bốc đồng

    할인 광고를 보다가 충동구매를 하고 말았다. — Xem quảng cáo giảm giá rồi tôi đã lỡ mua sắm bốc đồng.

  • 터무니없다형용사vô lý, quá đáng

    이 가격은 품질에 비해 터무니없이 비싸다. — Giá này đắt quá đáng so với chất lượng.

  • 투기投機명사đầu cơ

    부동산 투기를 막기 위한 대책이 발표되었다. — Biện pháp ngăn chặn đầu cơ bất động sản đã được công bố.

  • 투자자投資者명사nhà đầu tư

    투자자들은 회사의 실적 발표를 주의 깊게 지켜보았다. — Các nhà đầu tư theo dõi sát sao báo cáo kết quả kinh doanh của công ty.

  • 투자하다投資동사đầu tư

    그녀는 월급의 일부를 펀드에 투자하고 있다. — Cô ấy đang đầu tư một phần tiền lương vào quỹ.

  • 파산破産명사phá sản

    경영난을 견디지 못한 회사가 결국 파산했다. — Công ty không chịu nổi khó khăn kinh doanh cuối cùng đã phá sản.

  • 파장波長명사làn sóng ảnh hưởng, hệ lụy

    그 발표는 시장에 큰 파장을 일으켰다. — Thông báo đó đã gây làn sóng ảnh hưởng lớn tới thị trường.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.