Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강연講演명사buổi diễn thuyết; bài giảng công khai
유명한 작가의 강연을 들으러 갔다. — Tôi đã đi nghe buổi diễn thuyết của một nhà văn nổi tiếng.
강좌講座명사khóa học; khóa giảng
문화센터에서 요리 강좌를 신청했어요. — Tôi đã đăng ký khóa học nấu ăn ở trung tâm văn hóa.
개근皆勤명사đi học chuyên cần; đi học đầy đủ
그는 삼 년 동안 개근을 해서 상을 받았다. — Anh ấy đi học đầy đủ suốt ba năm nên được nhận phần thưởng.
교정校庭명사sân trường; khuôn viên trường
아이들이 교정에서 공을 차며 놀고 있다. — Bọn trẻ đang đá bóng chơi trong sân trường.
낙서落書명사vẽ bậy; viết bậy; nét nguệch ngoạc
책상 위에 낙서를 하면 안 됩니다. — Không được vẽ bậy lên bàn.
동급생同級生명사bạn cùng lớp; bạn cùng khóa
오랜만에 중학교 동급생을 길에서 만났다. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn cùng lớp hồi cấp hai trên đường.
등록登錄명사đăng ký
오늘 학원 수강 등록을 마쳤다. — Hôm nay tôi đã đăng ký xong khóa học ở trung tâm.
마침내부사cuối cùng thì
마침내 졸업했어요. — Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp.
모교母校명사trường cũ; trường mẹ
졸업 후 처음으로 모교를 방문했다. — Sau khi tốt nghiệp, lần đầu tiên tôi quay lại thăm trường cũ.
모범생模範生명사học sinh gương mẫu
그 학생은 행동이 바른 모범생으로 소문났다. — Em học sinh đó nổi tiếng là học sinh gương mẫu, cư xử đúng mực.
발표하다發表동사phát biểu; công bố
수업 시간에 발표했어요. — Tôi đã phát biểu trong giờ học.
번역飜譯명사dịch (văn bản)
번역이 어려워요. — Dịch thuật khó.
수강受講명사việc theo học; đăng ký học
이번 학기에 한국어 수업을 수강했다. — Học kỳ này tôi đã theo học lớp tiếng Hàn.
스스로부사tự mình
스스로 숙제를 해요. — Tôi tự làm bài tập.
알맞다형용사phù hợp; vừa vặn
알맞은 답을 고르세요. — Hãy chọn đáp án phù hợp.
암기暗記명사học thuộc; sự ghi nhớ
영어 단어를 암기하는 일은 쉽지 않다. — Học thuộc từ vựng tiếng Anh không phải việc dễ.
우등생優等生명사học sinh giỏi; học sinh xuất sắc
그는 늘 반에서 일등을 하는 우등생이었다. — Anh ấy là học sinh giỏi, luôn đứng nhất lớp.
자습自習명사tự học
저녁에는 교실에서 자습을 해요. — Buổi tối chúng tôi tự học trong lớp.
자연스럽다自然형용사tự nhiên
발음이 자연스러워요. — Phát âm tự nhiên.
장학생獎學生명사học sinh nhận học bổng; sinh viên học bổng
그는 성적이 좋아서 장학생으로 뽑혔다. — Vì thành tích tốt nên anh ấy được chọn nhận học bổng.
전학轉學명사chuyển trường
동생은 다음 달에 다른 학교로 전학을 간다. — Em tôi sẽ chuyển sang trường khác vào tháng sau.
조퇴早退명사việc xin về sớm (ở trường)
몸이 아파서 학교에서 조퇴했다. — Tôi bị ốm nên đã xin về sớm ở trường.
토론討論명사thảo luận; tranh luận
수업 시간에 토론을 해요. — Chúng tôi thảo luận trong giờ học.
하교下校명사việc tan học; tan trường
수업이 끝나면 친구와 함께 하교한다. — Khi giờ học kết thúc, tôi cùng bạn đi học về.
학생회學生會명사hội học sinh; hội sinh viên
학생회에서 축제를 준비하고 있다. — Hội học sinh đang chuẩn bị lễ hội.
합격자合格者명사người trúng tuyển; thí sinh đỗ
합격자 명단이 오늘 발표된다. — Danh sách người trúng tuyển sẽ được công bố hôm nay.
회초리명사roi mây; roi vọt
옛날에는 서당 훈장님이 회초리로 학생을 가르쳤다. — Ngày xưa, thầy đồ ở trường làng dạy học trò bằng roi.
휴강休講명사việc nghỉ dạy; nghỉ học (do giáo viên nghỉ)
교수님이 아프셔서 오늘 수업이 휴강이에요. — Thầy bị ốm nên hôm nay lớp được nghỉ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.