Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
일괄一括명사gộp chung, đồng loạt
서류는 일괄 제출해 주시기 바랍니다. — Xin vui lòng nộp hồ sơ gộp một lần.
일교차日較差명사chênh lệch nhiệt độ ngày đêm
가을에는 일교차가 커서 감기에 걸리기 쉽다. — Mùa thu chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn nên dễ bị cảm.
일기日氣명사thời tiết
내일 일기 예보를 확인하고 나가세요. — Hãy xem dự báo thời tiết ngày mai rồi hãy ra ngoài.
일반一般명사chung; thông thường
이 행사는 일반 시민도 참가할 수 있습니다. — Sự kiện này người dân bình thường cũng có thể tham gia.
일반적一般的명사thông thường, phổ biến
일반적으로 한국에서는 새해에 떡국을 먹는다. — Nhìn chung ở Hàn Quốc người ta ăn canh bánh gạo vào năm mới.
일상생활日常生活명사đời sống hằng ngày; sinh hoạt hằng ngày
스마트폰은 일상생활에 꼭 필요해요. — Điện thoại thông minh rất cần thiết trong cuộc sống hằng ngày.
일으키다동사gây ra, dựng dậy
그의 발언은 큰 논쟁을 일으켰다. — Phát ngôn của ông ấy đã gây ra tranh luận lớn.
일제히一齊부사đồng loạt
종이 울리자 학생들이 일제히 교실을 나섰다. — Khi chuông reo, học sinh đồng loạt ra khỏi lớp.
일환一環명사một phần, một khâu
이번 행사는 지역 활성화 사업의 일환으로 열렸다. — Sự kiện lần này được tổ chức như một phần của dự án hoạt hóa địa phương.
읽히다동사được đọc
이 책은 어린이들에게 많이 읽힙니다. — Cuốn sách này được trẻ em đọc nhiều.
임금賃金명사tiền lương, tiền công
임금이 오르지 않아서 직원들의 불만이 커졌다. — Lương không tăng nên sự bất mãn của nhân viên tăng lên.
임대賃貸명사cho thuê
이 건물은 상가로 임대할 예정이다. — Tòa nhà này dự định cho thuê làm cửa hàng.
임대료賃貸料명사tiền thuê; phí thuê
가게 임대료가 너무 올라서 장사하기 힘들다. — Tiền thuê cửa hàng tăng quá cao nên việc buôn bán rất khó khăn.
임박하다臨迫동사cận kề; sắp đến
시험 날짜가 임박해서 마음이 불안해요. — Ngày thi cận kề nên tôi thấy bất an.
임신妊娠명사sự mang thai; mang thai
임신 중에는 건강을 더 잘 챙겨야 해요. — Khi mang thai cần chăm sóc sức khỏe kỹ hơn.
입소문명사truyền miệng; tin đồn truyền miệng
이 식당은 입소문을 타고 손님이 많아졌다. — Nhà hàng này nhờ truyền miệng mà khách đã đông lên.
입수하다入手동사có được, thu thập
기자는 사건의 중요한 자료를 입수했다. — Phóng viên đã có được tài liệu quan trọng của vụ việc.
입양入養명사việc nhận con nuôi; nhận nuôi
그 부부는 입양 절차를 알아보고 있습니다. — Cặp vợ chồng đó đang tìm hiểu thủ tục nhận con nuôi.
입양하다入養동사nhận nuôi; nhận con nuôi
우리 부부는 여자아이를 입양하기로 했어요. — Vợ chồng tôi quyết định nhận nuôi một bé gái.
입주入住명사dọn vào ở
새 아파트의 입주는 다음 달부터 시작된다. — Việc dọn vào ở căn hộ mới bắt đầu từ tháng sau.
입증하다立證동사chứng minh, minh chứng
그 연구는 운동이 기억력을 높인다는 것을 입증했다. — Nghiên cứu đó đã chứng minh rằng vận động giúp tăng trí nhớ.
잇몸명사lợi; nướu
잇몸에서 피가 나서 치과에 갔어요. — Lợi bị chảy máu nên tôi đã đi khám nha sĩ.
자갈명사sỏi
길에 자갈이 많아서 걷기 불편했습니다. — Trên đường có nhiều sỏi nên đi lại bất tiện.
자격資格명사tư cách, điều kiện
이 시험은 누구나 응시할 자격이 있다. — Kỳ thi này ai cũng có tư cách dự thi.
자금資金명사quỹ; tiền vốn
사업 자금을 마련하려고 은행에 갔습니다. — Tôi đã đến ngân hàng để chuẩn bị vốn kinh doanh.
자동화自動化명사sự tự động hóa
공장의 자동화로 인해 필요한 인력이 줄어들었다. — Do tự động hóa nhà máy, nhân lực cần thiết đã giảm.
자립하다自立동사tự lập
그는 대학을 졸업하자마자 부모에게서 자립했다. — Anh ấy tự lập khỏi cha mẹ ngay khi tốt nghiệp đại học.
자막字幕명사phụ đề
외국 영화를 볼 때는 자막이 있으면 편하다. — Khi xem phim nước ngoài, có phụ đề thì tiện hơn.
자발적自發的명사tự nguyện
많은 시민이 자발적으로 봉사 활동에 참여했다. — Nhiều người dân đã tự nguyện tham gia hoạt động tình nguyện.
자본資本명사vốn; tiền vốn
가게를 열려면 자본이 많이 필요합니다. — Muốn mở cửa hàng thì cần rất nhiều vốn.
자산資産명사tài sản
그는 부동산과 주식 등 다양한 자산을 보유하고 있다. — Ông ấy sở hữu nhiều tài sản như bất động sản và cổ phiếu.
자선慈善명사từ thiện
자선 행사를 통해 모은 돈은 어린이 병원에 전달되었다. — Số tiền gom được qua sự kiện từ thiện đã được trao cho bệnh viện nhi.
자손子孫명사con cháu; hậu duệ
조상은 자손의 행복을 바란다. — Tổ tiên mong con cháu được hạnh phúc.
자습自習명사tự học
저녁에는 교실에서 자습을 해요. — Buổi tối chúng tôi tự học trong lớp.
자연스럽다自然형용사tự nhiên
발음이 자연스러워요. — Phát âm tự nhiên.
자연재해自然災害명사thiên tai
태풍과 지진은 대표적인 자연재해이다. — Bão và động đất là những thiên tai tiêu biểu.
자영업자自營業者명사người kinh doanh tự do
경기 침체로 자영업자들의 어려움이 커지고 있다. — Do kinh tế đình trệ, khó khăn của những người kinh doanh tự do ngày càng lớn.
자외선紫外線명사tia cực tím; tia UV
여름에는 자외선 차단제를 꼭 발라야 한다. — Mùa hè nhất định phải bôi kem chống nắng.
자유롭다自由형용사tự do
주말에는 자유로워요. — Cuối tuần tôi rảnh rang.
자율주행自律走行명사lái xe tự động
자율주행 기술이 상용화되면 교통사고가 줄어들 것이다. — Nếu công nghệ lái xe tự động được thương mại hóa, tai nạn giao thông sẽ giảm.
자체自體명사bản thân; tự nó
문제 자체는 어렵지 않습니다. — Bản thân vấn đề không khó.
작곡作曲명사sáng tác nhạc; soạn nhạc
그 가수는 직접 작곡도 한다. — Ca sĩ đó còn tự mình sáng tác nhạc.
작동作動명사sự vận hành; sự hoạt động
기계가 갑자기 작동하지 않는다. — Máy đột nhiên không hoạt động.
작업장作業場명사nơi làm việc; xưởng
작업장에서는 안전모를 써야 합니다. — Ở xưởng phải đội mũ bảo hiểm.
잔소리명사lời càm ràm; sự cằn nhằn
어머니의 잔소리가 또 시작되었다. — Mẹ lại bắt đầu càm ràm rồi.
잘못되다동사bị sai; hỏng
계획이 잘못되어서 다시 시작했어요. — Kế hoạch bị sai nên tôi đã bắt đầu lại.
잠식하다蠶食동사xâm lấn, ăn mòn dần
대기업이 골목 상권을 잠식하고 있다는 비판이 나온다. — Có chỉ trích rằng các tập đoàn lớn đang ăn mòn thương mại khu phố nhỏ.
잠재력潛在力명사tiềm năng
이 선수는 잠재력이 매우 크다고 평가받는다. — Vận động viên này được đánh giá có tiềm năng rất lớn.
잡초雜草명사cỏ dại
주말마다 텃밭의 잡초를 뽑는다. — Cuối tuần nào tôi cũng nhổ cỏ dại trong vườn rau.
장章명사chương
이 책은 모두 열 개의 장으로 이루어져 있다. — Cuốn sách này gồm tất cả mười chương.
장가명사chuyện đàn ông lấy vợ
삼촌이 작년에 장가갔어요. — Chú tôi đã lấy vợ vào năm ngoái.
장구명사trống janggu; trống đồng hồ cát
그는 장구를 치며 노래를 불렀다. — Anh ấy vừa đánh trống janggu vừa hát.
장군將軍명사tướng quân; tướng
그 장군은 전쟁에서 많은 병사를 이끌었다. — Vị tướng đó đã dẫn dắt nhiều binh sĩ trong chiến tranh.
장녀長女명사trưởng nữ; con gái cả
그는 장녀를 미국으로 유학 보냈습니다. — Ông ấy đã cho con gái cả sang Mỹ du học.
장롱欌籠명사tủ quần áo
할머니 방에는 오래된 장롱이 있다. — Trong phòng bà có một cái tủ quần áo cũ.
장마명사mùa mưa dầm
장마가 시작됐어요. — Mùa mưa dầm đã bắt đầu.
장만하다동사sắm; mua sắm; tậu
우리는 결혼 후에 작은 집을 장만했다. — Sau khi kết hôn, chúng tôi đã tậu một căn nhà nhỏ.
장벽障壁명사rào cản, bức tường
언어 장벽 때문에 외국에서 생활하는 것이 쉽지 않다. — Vì rào cản ngôn ngữ nên sống ở nước ngoài không dễ.
장시간長時間명사thời gian dài; nhiều giờ liền
장시간 운전하면 몸이 피곤하다. — Lái xe trong thời gian dài thì cơ thể sẽ mệt mỏi.
장아찌명사rau củ ngâm tương
할머니가 만든 마늘 장아찌는 정말 맛있다. — Tỏi ngâm tương bà làm thật sự rất ngon.
장터명사chợ; chợ phiên
주말마다 마을 장터가 열립니다. — Cuối tuần nào chợ làng cũng họp.
장학생獎學生명사học sinh nhận học bổng; sinh viên học bổng
그는 성적이 좋아서 장학생으로 뽑혔다. — Vì thành tích tốt nên anh ấy được chọn nhận học bổng.
재건축再建築명사xây dựng lại, tái thiết
오래된 아파트 단지의 재건축이 결정되었다. — Việc xây dựng lại khu chung cư cũ đã được quyết định.
재난災難명사thảm họa, tai ương
재난이 발생하면 침착하게 대피해야 한다. — Khi thảm họa xảy ra, phải bình tĩnh sơ tán.
재량裁量명사quyền tự quyết, sự tùy nghi
이 일은 담당자의 재량에 따라 처리된다. — Việc này được xử lý tùy theo quyền tự quyết của người phụ trách.
재방송再放送명사chương trình phát lại; sự phát lại
놓친 드라마를 재방송으로 봤다. — Tôi đã xem bộ phim bị lỡ qua chương trình phát lại.
재벌財閥명사tài phiệt; tập đoàn gia đình trị
재벌 기업이 많은 산업을 차지하고 있습니다. — Các tập đoàn tài phiệt đang chiếm lĩnh nhiều ngành công nghiệp.
재생에너지명사năng lượng tái tạo
정부는 재생에너지 비중을 높이겠다고 발표했다. — Chính phủ tuyên bố sẽ nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
재원財源명사nguồn vốn, nguồn tài chính
복지 정책을 위한 재원을 마련하기가 쉽지 않다. — Việc chuẩn bị nguồn vốn cho chính sách phúc lợi không dễ.
재촉하다동사thúc giục; giục
친구가 빨리 가자고 나를 재촉했다. — Bạn tôi thúc giục tôi đi nhanh lên.
재택근무在宅勤務명사làm việc tại nhà
재택근무를 하면 출퇴근 시간을 아낄 수 있다. — Làm việc tại nhà thì có thể tiết kiệm thời gian đi lại.
재테크명사quản lý tài chính cá nhân; đầu tư sinh lời
요즘 젊은 사람들도 재테크에 관심이 많습니다. — Dạo này những người trẻ cũng rất quan tâm đến quản lý tài chính cá nhân.
재해災害명사thiên tai, tai họa
자연재해로 인한 피해가 해마다 커지고 있다. — Thiệt hại do thiên tai gây ra ngày càng lớn theo từng năm.
재혼再婚명사tái hôn
그분은 오 년 전에 재혼하셨습니다. — Người đó đã tái hôn cách đây năm năm.
재활再活명사phục hồi chức năng
사고 이후 그는 다리 재활 치료를 받고 있다. — Sau tai nạn, anh ấy đang được điều trị phục hồi chức năng chân.
쟁점爭點명사điểm tranh cãi
이번 협상의 가장 큰 쟁점은 임금 인상이다. — Điểm tranh cãi lớn nhất của cuộc đàm phán lần này là tăng lương.
저가低價명사giá rẻ; giá thấp
저가 상품이라도 품질은 좋습니다. — Dù là hàng giá rẻ nhưng chất lượng vẫn tốt.
저리다동사tê; tê bì
오래 앉아 있었더니 다리가 저려요. — Tôi ngồi lâu quá nên chân bị tê.
저온低溫명사nhiệt độ thấp; nhiệt độ lạnh
저온에서 보관해야 음식이 상하지 않는다. — Phải bảo quản ở nhiệt độ thấp thì thức ăn mới không bị hỏng.
저장貯藏명사lưu; sự lưu trữ
작업한 파일을 꼭 저장하세요. — Nhớ lưu tệp đã làm nhé.
저지하다沮止동사ngăn chặn, ngăn cản
경찰은 시위대의 진입을 저지했다. — Cảnh sát đã ngăn chặn đoàn biểu tình tiến vào.
저축하다貯蓄동사tiết kiệm, để dành tiền
그는 월급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.
저출산低出産명사tỷ lệ sinh thấp
저출산 문제를 해결하기 위해 다양한 대책이 논의되고 있다. — Nhiều biện pháp đang được bàn bạc để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp.
저항抵抗명사sự kháng cự; sự chống đối
시민들은 부당한 명령에 저항했다. — Người dân đã chống lại mệnh lệnh bất công.
적敵명사kẻ thù; đối thủ
적을 만들지 않는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là không gây thù chuốc oán.
적극積極명사sự tích cực; sự chủ động
그는 회의에 적극적으로 참여했다. — Anh ấy đã tích cực tham gia cuộc họp.
적극적積極的명사tích cực, chủ động
그는 모든 일에 적극적으로 참여한다. — Anh ấy tham gia mọi việc một cách tích cực.
적금積金명사tiết kiệm định kỳ
매달 일정 금액을 적금으로 모으고 있다. — Mỗi tháng tôi gom một khoản nhất định vào tiết kiệm định kỳ.
적당하다適當형용사vừa phải; thích hợp
물 온도가 적당해요. — Nhiệt độ nước vừa phải.
적립積立명사tích lũy (điểm)
물건을 살 때마다 포인트가 적립된다. — Mỗi lần mua hàng đều được tích điểm.
적시다동사làm ướt; thấm ướt
소나기가 내려 옷을 흠뻑 적셨다. — Mưa rào trút xuống làm quần áo ướt sũng.
적어도부사ít nhất, tối thiểu
이 일을 끝내려면 적어도 이틀은 걸릴 것이다. — Để xong việc này ít nhất cũng mất hai ngày.
적용하다適用동사áp dụng
새로운 규칙은 모든 직원에게 똑같이 적용된다. — Quy tắc mới được áp dụng như nhau cho mọi nhân viên.
적자赤字명사thâm hụt, thua lỗ
무역 적자가 계속되면서 경제에 대한 우려가 커지고 있다. — Thâm hụt thương mại kéo dài khiến lo ngại về kinh tế gia tăng.
전기차電氣車명사xe điện
전기차 충전소가 도시 곳곳에 늘어나고 있다. — Trạm sạc xe điện đang tăng lên khắp nơi trong thành phố.
전달하다傳達동사truyền đạt, chuyển giao
이 메시지를 팀원들에게 전달해 주세요. — Hãy chuyển thông điệp này đến các thành viên trong nhóm.
전담하다專擔동사chuyên trách, đảm nhiệm riêng
이 업무는 별도의 팀이 전담하고 있다. — Công việc này do một nhóm riêng chuyên trách.
전망대展望臺명사đài quan sát; đài ngắm cảnh
전망대에 올라가면 도시가 한눈에 보여요. — Lên đài quan sát là nhìn thấy cả thành phố trong một tầm mắt.
전승하다傳承동사truyền lại (qua các đời)
그는 할아버지에게서 도자기 기술을 전승했다. — Anh ấy kế thừa kỹ thuật làm gốm từ ông.
전염되다傳染동사bị lây
독감은 사람들 사이에서 쉽게 전염된다. — Cúm dễ lây lan giữa người với người.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.