Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 일괄一括명사gộp chung, đồng loạt

    서류는 일괄 제출해 주시기 바랍니다. — Xin vui lòng nộp hồ sơ gộp một lần.

  • 일교차日較差명사chênh lệch nhiệt độ ngày đêm

    가을에는 일교차가 커서 감기에 걸리기 쉽다. — Mùa thu chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn nên dễ bị cảm.

  • 일기日氣명사thời tiết

    내일 일기 예보를 확인하고 나가세요. — Hãy xem dự báo thời tiết ngày mai rồi hãy ra ngoài.

  • 일반一般명사chung; thông thường

    이 행사는 일반 시민도 참가할 수 있습니다. — Sự kiện này người dân bình thường cũng có thể tham gia.

  • 일반적一般的명사thông thường, phổ biến

    일반적으로 한국에서는 새해에 떡국을 먹는다. — Nhìn chung ở Hàn Quốc người ta ăn canh bánh gạo vào năm mới.

  • 일상생활日常生活명사đời sống hằng ngày; sinh hoạt hằng ngày

    스마트폰은 일상생활에 꼭 필요해요. — Điện thoại thông minh rất cần thiết trong cuộc sống hằng ngày.

  • 일으키다동사gây ra, dựng dậy

    그의 발언은 큰 논쟁을 일으켰다. — Phát ngôn của ông ấy đã gây ra tranh luận lớn.

  • 일제히一齊부사đồng loạt

    종이 울리자 학생들이 일제히 교실을 나섰다. — Khi chuông reo, học sinh đồng loạt ra khỏi lớp.

  • 일환一環명사một phần, một khâu

    이번 행사는 지역 활성화 사업의 일환으로 열렸다. — Sự kiện lần này được tổ chức như một phần của dự án hoạt hóa địa phương.

  • 읽히다동사được đọc

    이 책은 어린이들에게 많이 읽힙니다. — Cuốn sách này được trẻ em đọc nhiều.

  • 임금賃金명사tiền lương, tiền công

    임금이 오르지 않아서 직원들의 불만이 커졌다. — Lương không tăng nên sự bất mãn của nhân viên tăng lên.

  • 임대賃貸명사cho thuê

    이 건물은 상가로 임대할 예정이다. — Tòa nhà này dự định cho thuê làm cửa hàng.

  • 임대료賃貸料명사tiền thuê; phí thuê

    가게 임대료가 너무 올라서 장사하기 힘들다. — Tiền thuê cửa hàng tăng quá cao nên việc buôn bán rất khó khăn.

  • 임박하다臨迫동사cận kề; sắp đến

    시험 날짜가 임박해서 마음이 불안해요. — Ngày thi cận kề nên tôi thấy bất an.

  • 임신妊娠명사sự mang thai; mang thai

    임신 중에는 건강을 더 잘 챙겨야 해요. — Khi mang thai cần chăm sóc sức khỏe kỹ hơn.

  • 입소문명사truyền miệng; tin đồn truyền miệng

    이 식당은 입소문을 타고 손님이 많아졌다. — Nhà hàng này nhờ truyền miệng mà khách đã đông lên.

  • 입수하다入手동사có được, thu thập

    기자는 사건의 중요한 자료를 입수했다. — Phóng viên đã có được tài liệu quan trọng của vụ việc.

  • 입양入養명사việc nhận con nuôi; nhận nuôi

    그 부부는 입양 절차를 알아보고 있습니다. — Cặp vợ chồng đó đang tìm hiểu thủ tục nhận con nuôi.

  • 입양하다入養동사nhận nuôi; nhận con nuôi

    우리 부부는 여자아이를 입양하기로 했어요. — Vợ chồng tôi quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • 입주入住명사dọn vào ở

    새 아파트의 입주는 다음 달부터 시작된다. — Việc dọn vào ở căn hộ mới bắt đầu từ tháng sau.

  • 입증하다立證동사chứng minh, minh chứng

    그 연구는 운동이 기억력을 높인다는 것을 입증했다. — Nghiên cứu đó đã chứng minh rằng vận động giúp tăng trí nhớ.

  • 잇몸명사lợi; nướu

    잇몸에서 피가 나서 치과에 갔어요. — Lợi bị chảy máu nên tôi đã đi khám nha sĩ.

  • 자갈명사sỏi

    길에 자갈이 많아서 걷기 불편했습니다. — Trên đường có nhiều sỏi nên đi lại bất tiện.

  • 자격資格명사tư cách, điều kiện

    이 시험은 누구나 응시할 자격이 있다. — Kỳ thi này ai cũng có tư cách dự thi.

  • 자금資金명사quỹ; tiền vốn

    사업 자금을 마련하려고 은행에 갔습니다. — Tôi đã đến ngân hàng để chuẩn bị vốn kinh doanh.

  • 자동화自動化명사sự tự động hóa

    공장의 자동화로 인해 필요한 인력이 줄어들었다. — Do tự động hóa nhà máy, nhân lực cần thiết đã giảm.

  • 자립하다自立동사tự lập

    그는 대학을 졸업하자마자 부모에게서 자립했다. — Anh ấy tự lập khỏi cha mẹ ngay khi tốt nghiệp đại học.

  • 자막字幕명사phụ đề

    외국 영화를 볼 때는 자막이 있으면 편하다. — Khi xem phim nước ngoài, có phụ đề thì tiện hơn.

  • 자발적自發的명사tự nguyện

    많은 시민이 자발적으로 봉사 활동에 참여했다. — Nhiều người dân đã tự nguyện tham gia hoạt động tình nguyện.

  • 자본資本명사vốn; tiền vốn

    가게를 열려면 자본이 많이 필요합니다. — Muốn mở cửa hàng thì cần rất nhiều vốn.

  • 자산資産명사tài sản

    그는 부동산과 주식 등 다양한 자산을 보유하고 있다. — Ông ấy sở hữu nhiều tài sản như bất động sản và cổ phiếu.

  • 자선慈善명사từ thiện

    자선 행사를 통해 모은 돈은 어린이 병원에 전달되었다. — Số tiền gom được qua sự kiện từ thiện đã được trao cho bệnh viện nhi.

  • 자손子孫명사con cháu; hậu duệ

    조상은 자손의 행복을 바란다. — Tổ tiên mong con cháu được hạnh phúc.

  • 자습自習명사tự học

    저녁에는 교실에서 자습을 해요. — Buổi tối chúng tôi tự học trong lớp.

  • 자연스럽다自然형용사tự nhiên

    발음이 자연스러워요. — Phát âm tự nhiên.

  • 자연재해自然災害명사thiên tai

    태풍과 지진은 대표적인 자연재해이다. — Bão và động đất là những thiên tai tiêu biểu.

  • 자영업자自營業者명사người kinh doanh tự do

    경기 침체로 자영업자들의 어려움이 커지고 있다. — Do kinh tế đình trệ, khó khăn của những người kinh doanh tự do ngày càng lớn.

  • 자외선紫外線명사tia cực tím; tia UV

    여름에는 자외선 차단제를 꼭 발라야 한다. — Mùa hè nhất định phải bôi kem chống nắng.

  • 자유롭다自由형용사tự do

    주말에는 자유로워요. — Cuối tuần tôi rảnh rang.

  • 자율주행自律走行명사lái xe tự động

    자율주행 기술이 상용화되면 교통사고가 줄어들 것이다. — Nếu công nghệ lái xe tự động được thương mại hóa, tai nạn giao thông sẽ giảm.

  • 자체自體명사bản thân; tự nó

    문제 자체는 어렵지 않습니다. — Bản thân vấn đề không khó.

  • 작곡作曲명사sáng tác nhạc; soạn nhạc

    그 가수는 직접 작곡도 한다. — Ca sĩ đó còn tự mình sáng tác nhạc.

  • 작동作動명사sự vận hành; sự hoạt động

    기계가 갑자기 작동하지 않는다. — Máy đột nhiên không hoạt động.

  • 작업장作業場명사nơi làm việc; xưởng

    작업장에서는 안전모를 써야 합니다. — Ở xưởng phải đội mũ bảo hiểm.

  • 잔소리명사lời càm ràm; sự cằn nhằn

    어머니의 잔소리가 또 시작되었다. — Mẹ lại bắt đầu càm ràm rồi.

  • 잘못되다동사bị sai; hỏng

    계획이 잘못되어서 다시 시작했어요. — Kế hoạch bị sai nên tôi đã bắt đầu lại.

  • 잠식하다蠶食동사xâm lấn, ăn mòn dần

    대기업이 골목 상권을 잠식하고 있다는 비판이 나온다. — Có chỉ trích rằng các tập đoàn lớn đang ăn mòn thương mại khu phố nhỏ.

  • 잠재력潛在力명사tiềm năng

    이 선수는 잠재력이 매우 크다고 평가받는다. — Vận động viên này được đánh giá có tiềm năng rất lớn.

  • 잡초雜草명사cỏ dại

    주말마다 텃밭의 잡초를 뽑는다. — Cuối tuần nào tôi cũng nhổ cỏ dại trong vườn rau.

  • 장章명사chương

    이 책은 모두 열 개의 장으로 이루어져 있다. — Cuốn sách này gồm tất cả mười chương.

  • 장가명사chuyện đàn ông lấy vợ

    삼촌이 작년에 장가갔어요. — Chú tôi đã lấy vợ vào năm ngoái.

  • 장구명사trống janggu; trống đồng hồ cát

    그는 장구를 치며 노래를 불렀다. — Anh ấy vừa đánh trống janggu vừa hát.

  • 장군將軍명사tướng quân; tướng

    그 장군은 전쟁에서 많은 병사를 이끌었다. — Vị tướng đó đã dẫn dắt nhiều binh sĩ trong chiến tranh.

  • 장녀長女명사trưởng nữ; con gái cả

    그는 장녀를 미국으로 유학 보냈습니다. — Ông ấy đã cho con gái cả sang Mỹ du học.

  • 장롱欌籠명사tủ quần áo

    할머니 방에는 오래된 장롱이 있다. — Trong phòng bà có một cái tủ quần áo cũ.

  • 장마명사mùa mưa dầm

    장마가 시작됐어요. — Mùa mưa dầm đã bắt đầu.

  • 장만하다동사sắm; mua sắm; tậu

    우리는 결혼 후에 작은 집을 장만했다. — Sau khi kết hôn, chúng tôi đã tậu một căn nhà nhỏ.

  • 장벽障壁명사rào cản, bức tường

    언어 장벽 때문에 외국에서 생활하는 것이 쉽지 않다. — Vì rào cản ngôn ngữ nên sống ở nước ngoài không dễ.

  • 장시간長時間명사thời gian dài; nhiều giờ liền

    장시간 운전하면 몸이 피곤하다. — Lái xe trong thời gian dài thì cơ thể sẽ mệt mỏi.

  • 장아찌명사rau củ ngâm tương

    할머니가 만든 마늘 장아찌는 정말 맛있다. — Tỏi ngâm tương bà làm thật sự rất ngon.

  • 장터명사chợ; chợ phiên

    주말마다 마을 장터가 열립니다. — Cuối tuần nào chợ làng cũng họp.

  • 장학생獎學生명사học sinh nhận học bổng; sinh viên học bổng

    그는 성적이 좋아서 장학생으로 뽑혔다. — Vì thành tích tốt nên anh ấy được chọn nhận học bổng.

  • 재건축再建築명사xây dựng lại, tái thiết

    오래된 아파트 단지의 재건축이 결정되었다. — Việc xây dựng lại khu chung cư cũ đã được quyết định.

  • 재난災難명사thảm họa, tai ương

    재난이 발생하면 침착하게 대피해야 한다. — Khi thảm họa xảy ra, phải bình tĩnh sơ tán.

  • 재량裁量명사quyền tự quyết, sự tùy nghi

    이 일은 담당자의 재량에 따라 처리된다. — Việc này được xử lý tùy theo quyền tự quyết của người phụ trách.

  • 재방송再放送명사chương trình phát lại; sự phát lại

    놓친 드라마를 재방송으로 봤다. — Tôi đã xem bộ phim bị lỡ qua chương trình phát lại.

  • 재벌財閥명사tài phiệt; tập đoàn gia đình trị

    재벌 기업이 많은 산업을 차지하고 있습니다. — Các tập đoàn tài phiệt đang chiếm lĩnh nhiều ngành công nghiệp.

  • 재생에너지명사năng lượng tái tạo

    정부는 재생에너지 비중을 높이겠다고 발표했다. — Chính phủ tuyên bố sẽ nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo.

  • 재원財源명사nguồn vốn, nguồn tài chính

    복지 정책을 위한 재원을 마련하기가 쉽지 않다. — Việc chuẩn bị nguồn vốn cho chính sách phúc lợi không dễ.

  • 재촉하다동사thúc giục; giục

    친구가 빨리 가자고 나를 재촉했다. — Bạn tôi thúc giục tôi đi nhanh lên.

  • 재택근무在宅勤務명사làm việc tại nhà

    재택근무를 하면 출퇴근 시간을 아낄 수 있다. — Làm việc tại nhà thì có thể tiết kiệm thời gian đi lại.

  • 재테크명사quản lý tài chính cá nhân; đầu tư sinh lời

    요즘 젊은 사람들도 재테크에 관심이 많습니다. — Dạo này những người trẻ cũng rất quan tâm đến quản lý tài chính cá nhân.

  • 재해災害명사thiên tai, tai họa

    자연재해로 인한 피해가 해마다 커지고 있다. — Thiệt hại do thiên tai gây ra ngày càng lớn theo từng năm.

  • 재혼再婚명사tái hôn

    그분은 오 년 전에 재혼하셨습니다. — Người đó đã tái hôn cách đây năm năm.

  • 재활再活명사phục hồi chức năng

    사고 이후 그는 다리 재활 치료를 받고 있다. — Sau tai nạn, anh ấy đang được điều trị phục hồi chức năng chân.

  • 쟁점爭點명사điểm tranh cãi

    이번 협상의 가장 큰 쟁점은 임금 인상이다. — Điểm tranh cãi lớn nhất của cuộc đàm phán lần này là tăng lương.

  • 저가低價명사giá rẻ; giá thấp

    저가 상품이라도 품질은 좋습니다. — Dù là hàng giá rẻ nhưng chất lượng vẫn tốt.

  • 저리다동사tê; tê bì

    오래 앉아 있었더니 다리가 저려요. — Tôi ngồi lâu quá nên chân bị tê.

  • 저온低溫명사nhiệt độ thấp; nhiệt độ lạnh

    저온에서 보관해야 음식이 상하지 않는다. — Phải bảo quản ở nhiệt độ thấp thì thức ăn mới không bị hỏng.

  • 저장貯藏명사lưu; sự lưu trữ

    작업한 파일을 꼭 저장하세요. — Nhớ lưu tệp đã làm nhé.

  • 저지하다沮止동사ngăn chặn, ngăn cản

    경찰은 시위대의 진입을 저지했다. — Cảnh sát đã ngăn chặn đoàn biểu tình tiến vào.

  • 저축하다貯蓄동사tiết kiệm, để dành tiền

    그는 월급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.

  • 저출산低出産명사tỷ lệ sinh thấp

    저출산 문제를 해결하기 위해 다양한 대책이 논의되고 있다. — Nhiều biện pháp đang được bàn bạc để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp.

  • 저항抵抗명사sự kháng cự; sự chống đối

    시민들은 부당한 명령에 저항했다. — Người dân đã chống lại mệnh lệnh bất công.

  • 적敵명사kẻ thù; đối thủ

    적을 만들지 않는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là không gây thù chuốc oán.

  • 적극積極명사sự tích cực; sự chủ động

    그는 회의에 적극적으로 참여했다. — Anh ấy đã tích cực tham gia cuộc họp.

  • 적극적積極的명사tích cực, chủ động

    그는 모든 일에 적극적으로 참여한다. — Anh ấy tham gia mọi việc một cách tích cực.

  • 적금積金명사tiết kiệm định kỳ

    매달 일정 금액을 적금으로 모으고 있다. — Mỗi tháng tôi gom một khoản nhất định vào tiết kiệm định kỳ.

  • 적당하다適當형용사vừa phải; thích hợp

    물 온도가 적당해요. — Nhiệt độ nước vừa phải.

  • 적립積立명사tích lũy (điểm)

    물건을 살 때마다 포인트가 적립된다. — Mỗi lần mua hàng đều được tích điểm.

  • 적시다동사làm ướt; thấm ướt

    소나기가 내려 옷을 흠뻑 적셨다. — Mưa rào trút xuống làm quần áo ướt sũng.

  • 적어도부사ít nhất, tối thiểu

    이 일을 끝내려면 적어도 이틀은 걸릴 것이다. — Để xong việc này ít nhất cũng mất hai ngày.

  • 적용하다適用동사áp dụng

    새로운 규칙은 모든 직원에게 똑같이 적용된다. — Quy tắc mới được áp dụng như nhau cho mọi nhân viên.

  • 적자赤字명사thâm hụt, thua lỗ

    무역 적자가 계속되면서 경제에 대한 우려가 커지고 있다. — Thâm hụt thương mại kéo dài khiến lo ngại về kinh tế gia tăng.

  • 전기차電氣車명사xe điện

    전기차 충전소가 도시 곳곳에 늘어나고 있다. — Trạm sạc xe điện đang tăng lên khắp nơi trong thành phố.

  • 전달하다傳達동사truyền đạt, chuyển giao

    이 메시지를 팀원들에게 전달해 주세요. — Hãy chuyển thông điệp này đến các thành viên trong nhóm.

  • 전담하다專擔동사chuyên trách, đảm nhiệm riêng

    이 업무는 별도의 팀이 전담하고 있다. — Công việc này do một nhóm riêng chuyên trách.

  • 전망대展望臺명사đài quan sát; đài ngắm cảnh

    전망대에 올라가면 도시가 한눈에 보여요. — Lên đài quan sát là nhìn thấy cả thành phố trong một tầm mắt.

  • 전승하다傳承동사truyền lại (qua các đời)

    그는 할아버지에게서 도자기 기술을 전승했다. — Anh ấy kế thừa kỹ thuật làm gốm từ ông.

  • 전염되다傳染동사bị lây

    독감은 사람들 사이에서 쉽게 전염된다. — Cúm dễ lây lan giữa người với người.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.