Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 뒤처지다동사tụt hậu, bị bỏ lại phía sau

    변화에 적응하지 못하면 경쟁에서 뒤처질 수 있다. — Nếu không thích nghi với thay đổi thì có thể bị tụt hậu trong cạnh tranh.

  • 뒤통수명사gáy; phần sau đầu

    넘어지면서 뒤통수를 바닥에 세게 부딪혔다. — Khi ngã, tôi đập mạnh gáy xuống sàn.

  • 든든하다형용사vững dạ; yên tâm

    네가 옆에 있으니 마음이 든든하다. — Có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.

  • 들다보조용언(làm gì) hùng hổ; quyết liệt

    그는 나에게 이유를 따지고 들었다. — Anh ấy hùng hổ truy hỏi tôi lý do.

  • 들뜨다동사háo hức; rạo rực

    여행 생각에 들떠서 잠을 잘 수 없었어요. — Tôi háo hức nghĩ đến chuyến du lịch nên không ngủ được.

  • 들려오다동사vọng đến; nghe thấy

    멀리서 노랫소리가 들려왔다. — Tiếng hát vọng đến từ phía xa.

  • 듯이의존명사như thể; giống như

    그는 아무 일도 없었다는 듯이 웃었다. — Anh ấy cười như thể không có chuyện gì xảy ra.

  • 등록登錄명사đăng ký

    오늘 학원 수강 등록을 마쳤다. — Hôm nay tôi đã đăng ký xong khóa học ở trung tâm.

  • 등록금登錄金명사học phí

    대학 등록금이 올라서 학생들의 부담이 커졌다. — Học phí đại học tăng khiến gánh nặng của sinh viên lớn hơn.

  • 디지털명사kỹ thuật số; số

    요즘은 디지털 카메라를 많이 씁니다. — Dạo này người ta dùng nhiều máy ảnh kỹ thuật số.

  • 따다동사hái; ngắt

    과수원에서 사과를 땄어요. — Tôi đã hái táo ở vườn cây ăn quả.

  • 따돌림명사sự cô lập; sự bắt nạt

    학교에서 따돌림을 당하는 학생이 늘고 있다. — Số học sinh bị cô lập, bắt nạt ở trường đang tăng lên.

  • 따름의존명사chỉ là, chỉ biết

    도와주셔서 그저 감사할 따름입니다. — Được anh giúp đỡ tôi chỉ biết cảm ơn mà thôi.

  • 따위의존명사loại như, đồ như (coi thường)

    그런 거짓말 따위는 믿지 않는다. — Tôi không tin mấy lời nói dối kiểu đó.

  • 딱부사vừa vặn; đúng

    이 옷이 딱 맞아요. — Cái áo này vừa khít.

  • 딴관형사khác; không liên quan

    딴 생각 하지 말고 공부에 집중해라. — Đừng nghĩ chuyện khác, hãy tập trung vào học đi.

  • 딸꾹질명사nấc cụt; cơn nấc

    갑자기 딸꾹질이 나서 물을 마셨어요. — Tự nhiên bị nấc cụt nên tôi uống nước.

  • 떠돌다동사lang thang; phiêu bạt

    그는 일자리를 찾아 여러 도시를 떠돌았다. — Anh ấy lang thang qua nhiều thành phố để tìm việc làm.

  • 떠올리다동사nhớ lại, nghĩ ra

    그 노래를 들으면 어린 시절이 떠오른다. — Nghe bài hát đó tôi lại nhớ về thời thơ ấu.

  • 또래명사bạn đồng trang lứa; cùng lứa tuổi

    아이들은 또래 친구들과 잘 어울린다. — Bọn trẻ hòa đồng tốt với các bạn cùng trang lứa.

  • 또한부사cũng; hơn nữa

    그는 가수이고 또한 배우예요. — Anh ấy là ca sĩ và cũng là diễn viên.

  • 뚜렷하다형용사rõ nét, rõ rệt

    두 제품의 차이점이 뚜렷하게 드러난다. — Sự khác biệt giữa hai sản phẩm lộ rõ.

  • 뛰어들다동사nhảy vào; lao vào

    그는 아이를 구하려고 강물에 뛰어들었다. — Anh ấy lao xuống sông để cứu đứa trẻ.

  • 뜨개질명사việc đan len; đan len

    어머니는 겨울마다 뜨개질로 목도리를 만드신다. — Mỗi mùa đông, mẹ tôi đan khăn quàng cổ bằng len.

  • 마구부사tùy tiện; loạn xạ

    아이가 마구 뛰어요. — Đứa trẻ chạy loạn xạ.

  • 마니아명사người đam mê; người hâm mộ

    그는 영화 마니아라서 극장에 자주 간다. — Anh ấy là người đam mê phim ảnh nên thường xuyên đến rạp chiếu phim.

  • 마땅히부사đương nhiên, xứng đáng

    잘못했으면 마땅히 책임을 져야 한다. — Đã làm sai thì đương nhiên phải chịu trách nhiệm.

  • 마련되다동사được chuẩn bị; được bố trí

    행사를 위한 자리가 마련되었어요. — Chỗ ngồi cho sự kiện đã được chuẩn bị.

  • 마련하다동사chuẩn bị, lo liệu, đặt ra

    그는 적금을 부어서 결혼 자금을 마련했다. — Anh ấy gửi tiết kiệm để chuẩn bị tiền cưới.

  • 마무리하다동사hoàn tất, kết thúc

    오늘까지 보고서 작성을 마무리해야 한다. — Tôi phải hoàn tất việc viết báo cáo trong hôm nay.

  • 마치부사cứ như, như thể

    그 장면은 마치 꿈을 꾸는 것처럼 아름다웠다. — Cảnh đó đẹp như thể đang mơ.

  • 마침부사vừa đúng lúc

    마침 버스가 왔어요. — Vừa đúng lúc xe buýt đến.

  • 마침내부사cuối cùng thì

    마침내 졸업했어요. — Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp.

  • 마케팅명사marketing, tiếp thị

    그는 마케팅 전략을 세우는 일을 맡고 있다. — Anh ấy phụ trách việc lập chiến lược marketing.

  • 막대하다莫大형용사to lớn, khổng lồ

    이번 태풍으로 막대한 피해가 발생했다. — Cơn bão lần này đã gây ra thiệt hại to lớn.

  • 막막하다漠漠형용사mờ mịt, bế tắc

    취업 준비를 하면서 앞날이 막막하게 느껴졌다. — Trong lúc chuẩn bị xin việc, tôi cảm thấy tương lai thật mờ mịt.

  • 만성慢性명사mãn tính

    그는 만성 피로 때문에 늘 힘들어한다. — Anh ấy luôn mệt mỏi vì chứng mệt mỏi mãn tính.

  • 만연하다蔓延동사lan tràn, phổ biến khắp nơi

    사회 전반에 불신이 만연해 있다. — Sự thiếu tin tưởng lan tràn trong toàn xã hội.

  • 만일萬一명사sự bất trắc; trường hợp xấu nhất

    만일의 경우에 대비해서 보험에 들었다. — Tôi đã mua bảo hiểm để phòng trường hợp bất trắc.

  • 맏며느리명사con dâu cả; dâu trưởng

    맏며느리인 그녀는 명절마다 제사 음식을 준비한다. — Là con dâu cả, cô ấy chuẩn bị đồ cúng giỗ vào mỗi dịp lễ Tết.

  • 맏아들명사con trai cả; trưởng nam

    그는 맏아들로서 집안을 책임지고 있다. — Là con trai cả, anh ấy gánh vác trách nhiệm với gia đình.

  • 맏이명사con cả; con đầu

    저는 삼 남매의 맏이로 태어났어요. — Tôi sinh ra là con cả trong gia đình ba anh chị em.

  • 말末의존명사cuối

    이번 달 말에 이사할 거예요. — Cuối tháng này tôi sẽ chuyển nhà.

  • 말씨명사cách nói chuyện; giọng điệu

    그 사람은 말씨가 부드러워서 인상이 좋다. — Người đó nói chuyện nhẹ nhàng nên để lại ấn tượng tốt.

  • 맞벌이명사vợ chồng cùng đi làm

    맞벌이 가정에서는 집안일을 나누어 하는 것이 중요하다. — Trong gia đình cả hai vợ chồng đi làm, việc chia sẻ việc nhà là quan trọng.

  • 맞서다동사đối đầu, chống lại

    그는 어려움에 맞서 끝까지 포기하지 않았다. — Anh ấy đối mặt với khó khăn mà không từ bỏ đến cùng.

  • 맞선명사buổi xem mắt; xem mắt

    주말에 맞선을 보기로 했다. — Tôi đã quyết định đi xem mắt vào cuối tuần.

  • 맡기다동사gửi; giao phó

    가방을 카운터에 맡겼어요. — Tôi đã gửi cặp ở quầy.

  • 매개체媒介體명사vật trung gian, vật môi giới

    모기는 여러 질병의 매개체로 알려져 있다. — Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền nhiều bệnh.

  • 매연煤煙명사khói thải; khói bụi

    공장에서 나오는 매연이 공기를 오염시킨다. — Khói thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.

  • 매출賣出명사doanh thu

    새 메뉴 덕분에 가게의 매출이 두 배로 늘었다. — Nhờ món mới mà doanh thu của quán tăng gấp đôi.

  • 매콤하다형용사cay cay; cay nhẹ

    오늘은 매콤한 떡볶이가 먹고 싶다. — Hôm nay tôi muốn ăn tteokbokki cay cay.

  • 맨관형사ngay (đầu, cuối), nhất

    그는 줄의 맨 뒤에 서서 기다렸다. — Anh ấy đứng ở cuối hàng ngay sau cùng để chờ.

  • 맹목적盲目的명사mù quáng

    맹목적인 믿음은 때로 위험한 결과를 낳는다. — Niềm tin mù quáng đôi khi dẫn đến kết quả nguy hiểm.

  • 머지않아부사không bao lâu nữa

    머지않아 봄이 올 것이다. — Chẳng bao lâu nữa mùa xuân sẽ đến.

  • 먹거리명사đồ ăn; thực phẩm

    시장에 가면 다양한 먹거리가 많습니다. — Nếu đi chợ thì có rất nhiều đồ ăn đa dạng.

  • 먹구름명사mây đen

    먹구름이 몰려오더니 비가 쏟아졌다. — Mây đen kéo đến rồi mưa trút xuống.

  • 멀리하다동사tránh xa; xa lánh

    건강을 위해 술과 담배를 멀리해야 한다. — Vì sức khỏe, cần tránh xa rượu và thuốc lá.

  • 멋명사phong cách; sự sành điệu

    그는 멋을 아는 사람이라 옷을 잘 입는다. — Anh ấy là người sành điệu nên ăn mặc rất đẹp.

  • 멍명사vết bầm; vết thâm tím

    넘어져서 다리에 멍이 들었어요. — Tôi bị ngã nên chân bị bầm tím.

  • 메다동사đeo; vác (trên vai)

    아버지가 가방을 어깨에 멨어요. — Bố đeo cặp lên vai.

  • 면세점免稅店명사cửa hàng miễn thuế

    공항 면세점에서 선물을 샀습니다. — Tôi đã mua quà ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.

  • 면역력免疫力명사sức đề kháng, khả năng miễn dịch

    충분히 자고 잘 먹어야 면역력이 높아진다. — Phải ngủ đủ và ăn uống tốt thì sức đề kháng mới tăng.

  • 면접관面接官명사người phỏng vấn

    면접관은 지원자에게 입사 동기를 물었다. — Người phỏng vấn hỏi ứng viên về động cơ xin vào công ty.

  • 면허免許명사giấy phép; bằng

    면허가 없으면 운전할 수 없습니다. — Không có bằng thì không thể lái xe.

  • 멸종滅種명사sự tuyệt chủng

    많은 동물이 서식지 파괴로 멸종 위기에 놓여 있다. — Nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống bị phá hủy.

  • 명성名聲명사danh tiếng, thanh danh

    그 학교는 오래전부터 높은 명성을 쌓아 왔다. — Trường đó đã tích lũy danh tiếng cao từ lâu.

  • 명품名品명사hàng hiệu; đồ cao cấp

    그는 명품 가방을 하나 샀다. — Anh ấy đã mua một chiếc túi hàng hiệu.

  • 몇몇관형사một vài, vài

    몇몇 사람들만 회의에 참석했다. — Chỉ một vài người tham dự cuộc họp.

  • 모교母校명사trường cũ; trường mẹ

    졸업 후 처음으로 모교를 방문했다. — Sau khi tốt nghiệp, lần đầu tiên tôi quay lại thăm trường cũ.

  • 모방하다模倣동사bắt chước, mô phỏng

    아이들은 부모의 행동을 그대로 모방한다. — Trẻ em bắt chước y nguyên hành động của cha mẹ.

  • 모범생模範生명사học sinh gương mẫu

    그 학생은 행동이 바른 모범생으로 소문났다. — Em học sinh đó nổi tiếng là học sinh gương mẫu, cư xử đúng mực.

  • 모순矛盾명사mâu thuẫn

    그의 말과 행동 사이에는 모순이 있다. — Giữa lời nói và hành động của anh ấy có mâu thuẫn.

  • 모시다동사phụng dưỡng; đưa (người trên)

    부모님을 모시고 살아요. — Tôi sống chung và phụng dưỡng bố mẹ.

  • 모양模樣의존명사có vẻ; hình như

    그는 시험에 떨어진 모양이다. — Anh ấy có vẻ đã trượt kỳ thi.

  • 모친母親명사mẫu thân; mẹ

    저의 모친은 올해 칠십 세가 되셨습니다. — Mẹ tôi năm nay đã bảy mươi tuổi.

  • 모호하다模糊형용사mơ hồ, không rõ ràng

    계약서의 표현이 모호해서 분쟁이 생겼다. — Cách diễn đạt trong hợp đồng mơ hồ nên đã nảy sinh tranh chấp.

  • 목구멍명사họng; cổ họng

    목구멍이 아파서 음식을 삼키기 힘들다. — Đau họng nên nuốt thức ăn rất khó.

  • 목덜미명사gáy; sau gáy

    찬바람이 목덜미를 스치자 소름이 돋았다. — Gió lạnh lướt qua gáy khiến tôi nổi da gà.

  • 목사牧師명사mục sư

    목사님이 일요일에 교회에서 설교를 하셨습니다. — Mục sư đã thuyết giảng ở nhà thờ vào Chủ nhật.

  • 목적目的명사mục đích

    이 모임의 목적은 회원 간의 친목이다. — Mục đích của nhóm này là gắn kết thân thiện giữa các thành viên.

  • 몰두하다沒頭동사miệt mài, say sưa

    그는 연구에 몰두하느라 식사도 거를 때가 많다. — Anh ấy miệt mài nghiên cứu đến nỗi nhiều khi bỏ cả bữa ăn.

  • 몰래부사lén lút, bí mật

    그녀는 가족 몰래 선물을 준비했다. — Cô ấy bí mật chuẩn bị quà mà gia đình không biết.

  • 몸집명사vóc dáng; thân hình

    그 선수는 몸집이 커서 눈에 잘 띈다. — Cầu thủ đó có thân hình to lớn nên rất dễ nhận ra.

  • 묘지墓地명사nghĩa địa; nghĩa trang

    마을 뒤쪽에 오래된 묘지가 있습니다. — Phía sau làng có một nghĩa địa cũ.

  • 무렵의존명사khoảng thời gian, lúc

    해가 질 무렵에 집에 도착했다. — Tôi về đến nhà vào lúc hoàng hôn.

  • 무분별하다無分別형용사bừa bãi, thiếu suy xét

    무분별한 개발은 자연을 크게 훼손한다. — Phát triển bừa bãi làm tổn hại thiên nhiên rất lớn.

  • 무선無線명사không dây

    무선 이어폰은 선이 없어서 편리하다. — Tai nghe không dây không có dây nên rất tiện.

  • 무시하다無視동사phớt lờ, coi thường

    그는 주변의 충고를 무시하고 혼자 결정했다. — Anh ấy phớt lờ lời khuyên của mọi người và tự quyết định.

  • 무역貿易명사thương mại, mậu dịch

    두 나라는 자유 무역 협정을 맺고 교류를 넓혔다. — Hai nước ký hiệp định thương mại tự do và mở rộng giao lưu.

  • 무용舞踊명사múa; nghệ thuật múa

    그녀는 대학에서 무용을 전공했습니다. — Cô ấy đã học chuyên ngành múa ở trường đại học.

  • 무죄無罪명사vô tội

    재판부는 피고인에게 무죄를 선고했습니다. — Hội đồng xét xử đã tuyên bố bị cáo vô tội.

  • 무치다동사trộn; vô gia vị

    나물을 양념에 무쳐서 먹습니다. — Tôi trộn rau với gia vị rồi ăn.

  • 무침명사món trộn; món gỏi

    식탁에 시금치 무침과 김치가 올라와 있다. — Trên bàn ăn có rau chân vịt trộn và kim chi.

  • 무형문화재無形文化財명사di sản văn hóa phi vật thể

    판소리는 한국의 중요한 무형문화재이다. — Pansori là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của Hàn Quốc.

  • 묵인하다默認동사làm ngơ, ngầm chấp nhận

    잘못된 관행을 묵인하면 문제는 반복된다. — Nếu làm ngơ thói quen sai trái thì vấn đề sẽ lặp lại.

  • 문의하다問議동사hỏi; liên hệ hỏi

    전화로 환불 방법을 문의했다. — Tôi đã gọi điện hỏi về cách hoàn tiền.

  • 문제점問題點명사vấn đề, điểm bất cập

    기존 제도의 문제점을 분석해서 개선안을 만들었다. — Họ phân tích các điểm bất cập của chế độ cũ rồi lập phương án cải thiện.

  • 물난리명사trận lụt; nạn lụt

    장마철에 큰 물난리가 나서 많은 집이 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm có trận lụt lớn khiến nhiều ngôi nhà bị ngập.

  • 물다동사ngậm

    그는 담배를 입에 물고 창밖을 보았다. — Anh ấy ngậm điếu thuốc trên miệng và nhìn ra cửa sổ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.