Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
뒤처지다동사tụt hậu, bị bỏ lại phía sau
변화에 적응하지 못하면 경쟁에서 뒤처질 수 있다. — Nếu không thích nghi với thay đổi thì có thể bị tụt hậu trong cạnh tranh.
뒤통수명사gáy; phần sau đầu
넘어지면서 뒤통수를 바닥에 세게 부딪혔다. — Khi ngã, tôi đập mạnh gáy xuống sàn.
든든하다형용사vững dạ; yên tâm
네가 옆에 있으니 마음이 든든하다. — Có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.
들다보조용언(làm gì) hùng hổ; quyết liệt
그는 나에게 이유를 따지고 들었다. — Anh ấy hùng hổ truy hỏi tôi lý do.
들뜨다동사háo hức; rạo rực
여행 생각에 들떠서 잠을 잘 수 없었어요. — Tôi háo hức nghĩ đến chuyến du lịch nên không ngủ được.
들려오다동사vọng đến; nghe thấy
멀리서 노랫소리가 들려왔다. — Tiếng hát vọng đến từ phía xa.
듯이의존명사như thể; giống như
그는 아무 일도 없었다는 듯이 웃었다. — Anh ấy cười như thể không có chuyện gì xảy ra.
등록登錄명사đăng ký
오늘 학원 수강 등록을 마쳤다. — Hôm nay tôi đã đăng ký xong khóa học ở trung tâm.
등록금登錄金명사học phí
대학 등록금이 올라서 학생들의 부담이 커졌다. — Học phí đại học tăng khiến gánh nặng của sinh viên lớn hơn.
디지털명사kỹ thuật số; số
요즘은 디지털 카메라를 많이 씁니다. — Dạo này người ta dùng nhiều máy ảnh kỹ thuật số.
따다동사hái; ngắt
과수원에서 사과를 땄어요. — Tôi đã hái táo ở vườn cây ăn quả.
따돌림명사sự cô lập; sự bắt nạt
학교에서 따돌림을 당하는 학생이 늘고 있다. — Số học sinh bị cô lập, bắt nạt ở trường đang tăng lên.
따름의존명사chỉ là, chỉ biết
도와주셔서 그저 감사할 따름입니다. — Được anh giúp đỡ tôi chỉ biết cảm ơn mà thôi.
따위의존명사loại như, đồ như (coi thường)
그런 거짓말 따위는 믿지 않는다. — Tôi không tin mấy lời nói dối kiểu đó.
딱부사vừa vặn; đúng
이 옷이 딱 맞아요. — Cái áo này vừa khít.
딴관형사khác; không liên quan
딴 생각 하지 말고 공부에 집중해라. — Đừng nghĩ chuyện khác, hãy tập trung vào học đi.
딸꾹질명사nấc cụt; cơn nấc
갑자기 딸꾹질이 나서 물을 마셨어요. — Tự nhiên bị nấc cụt nên tôi uống nước.
떠돌다동사lang thang; phiêu bạt
그는 일자리를 찾아 여러 도시를 떠돌았다. — Anh ấy lang thang qua nhiều thành phố để tìm việc làm.
떠올리다동사nhớ lại, nghĩ ra
그 노래를 들으면 어린 시절이 떠오른다. — Nghe bài hát đó tôi lại nhớ về thời thơ ấu.
또래명사bạn đồng trang lứa; cùng lứa tuổi
아이들은 또래 친구들과 잘 어울린다. — Bọn trẻ hòa đồng tốt với các bạn cùng trang lứa.
또한부사cũng; hơn nữa
그는 가수이고 또한 배우예요. — Anh ấy là ca sĩ và cũng là diễn viên.
뚜렷하다형용사rõ nét, rõ rệt
두 제품의 차이점이 뚜렷하게 드러난다. — Sự khác biệt giữa hai sản phẩm lộ rõ.
뛰어들다동사nhảy vào; lao vào
그는 아이를 구하려고 강물에 뛰어들었다. — Anh ấy lao xuống sông để cứu đứa trẻ.
뜨개질명사việc đan len; đan len
어머니는 겨울마다 뜨개질로 목도리를 만드신다. — Mỗi mùa đông, mẹ tôi đan khăn quàng cổ bằng len.
마구부사tùy tiện; loạn xạ
아이가 마구 뛰어요. — Đứa trẻ chạy loạn xạ.
마니아명사người đam mê; người hâm mộ
그는 영화 마니아라서 극장에 자주 간다. — Anh ấy là người đam mê phim ảnh nên thường xuyên đến rạp chiếu phim.
마땅히부사đương nhiên, xứng đáng
잘못했으면 마땅히 책임을 져야 한다. — Đã làm sai thì đương nhiên phải chịu trách nhiệm.
마련되다동사được chuẩn bị; được bố trí
행사를 위한 자리가 마련되었어요. — Chỗ ngồi cho sự kiện đã được chuẩn bị.
마련하다동사chuẩn bị, lo liệu, đặt ra
그는 적금을 부어서 결혼 자금을 마련했다. — Anh ấy gửi tiết kiệm để chuẩn bị tiền cưới.
마무리하다동사hoàn tất, kết thúc
오늘까지 보고서 작성을 마무리해야 한다. — Tôi phải hoàn tất việc viết báo cáo trong hôm nay.
마치부사cứ như, như thể
그 장면은 마치 꿈을 꾸는 것처럼 아름다웠다. — Cảnh đó đẹp như thể đang mơ.
마침부사vừa đúng lúc
마침 버스가 왔어요. — Vừa đúng lúc xe buýt đến.
마침내부사cuối cùng thì
마침내 졸업했어요. — Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp.
마케팅명사marketing, tiếp thị
그는 마케팅 전략을 세우는 일을 맡고 있다. — Anh ấy phụ trách việc lập chiến lược marketing.
막대하다莫大형용사to lớn, khổng lồ
이번 태풍으로 막대한 피해가 발생했다. — Cơn bão lần này đã gây ra thiệt hại to lớn.
막막하다漠漠형용사mờ mịt, bế tắc
취업 준비를 하면서 앞날이 막막하게 느껴졌다. — Trong lúc chuẩn bị xin việc, tôi cảm thấy tương lai thật mờ mịt.
만성慢性명사mãn tính
그는 만성 피로 때문에 늘 힘들어한다. — Anh ấy luôn mệt mỏi vì chứng mệt mỏi mãn tính.
만연하다蔓延동사lan tràn, phổ biến khắp nơi
사회 전반에 불신이 만연해 있다. — Sự thiếu tin tưởng lan tràn trong toàn xã hội.
만일萬一명사sự bất trắc; trường hợp xấu nhất
만일의 경우에 대비해서 보험에 들었다. — Tôi đã mua bảo hiểm để phòng trường hợp bất trắc.
맏며느리명사con dâu cả; dâu trưởng
맏며느리인 그녀는 명절마다 제사 음식을 준비한다. — Là con dâu cả, cô ấy chuẩn bị đồ cúng giỗ vào mỗi dịp lễ Tết.
맏아들명사con trai cả; trưởng nam
그는 맏아들로서 집안을 책임지고 있다. — Là con trai cả, anh ấy gánh vác trách nhiệm với gia đình.
맏이명사con cả; con đầu
저는 삼 남매의 맏이로 태어났어요. — Tôi sinh ra là con cả trong gia đình ba anh chị em.
말末의존명사cuối
이번 달 말에 이사할 거예요. — Cuối tháng này tôi sẽ chuyển nhà.
말씨명사cách nói chuyện; giọng điệu
그 사람은 말씨가 부드러워서 인상이 좋다. — Người đó nói chuyện nhẹ nhàng nên để lại ấn tượng tốt.
맞벌이명사vợ chồng cùng đi làm
맞벌이 가정에서는 집안일을 나누어 하는 것이 중요하다. — Trong gia đình cả hai vợ chồng đi làm, việc chia sẻ việc nhà là quan trọng.
맞서다동사đối đầu, chống lại
그는 어려움에 맞서 끝까지 포기하지 않았다. — Anh ấy đối mặt với khó khăn mà không từ bỏ đến cùng.
맞선명사buổi xem mắt; xem mắt
주말에 맞선을 보기로 했다. — Tôi đã quyết định đi xem mắt vào cuối tuần.
맡기다동사gửi; giao phó
가방을 카운터에 맡겼어요. — Tôi đã gửi cặp ở quầy.
매개체媒介體명사vật trung gian, vật môi giới
모기는 여러 질병의 매개체로 알려져 있다. — Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền nhiều bệnh.
매연煤煙명사khói thải; khói bụi
공장에서 나오는 매연이 공기를 오염시킨다. — Khói thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.
매출賣出명사doanh thu
새 메뉴 덕분에 가게의 매출이 두 배로 늘었다. — Nhờ món mới mà doanh thu của quán tăng gấp đôi.
매콤하다형용사cay cay; cay nhẹ
오늘은 매콤한 떡볶이가 먹고 싶다. — Hôm nay tôi muốn ăn tteokbokki cay cay.
맨관형사ngay (đầu, cuối), nhất
그는 줄의 맨 뒤에 서서 기다렸다. — Anh ấy đứng ở cuối hàng ngay sau cùng để chờ.
맹목적盲目的명사mù quáng
맹목적인 믿음은 때로 위험한 결과를 낳는다. — Niềm tin mù quáng đôi khi dẫn đến kết quả nguy hiểm.
머지않아부사không bao lâu nữa
머지않아 봄이 올 것이다. — Chẳng bao lâu nữa mùa xuân sẽ đến.
먹거리명사đồ ăn; thực phẩm
시장에 가면 다양한 먹거리가 많습니다. — Nếu đi chợ thì có rất nhiều đồ ăn đa dạng.
먹구름명사mây đen
먹구름이 몰려오더니 비가 쏟아졌다. — Mây đen kéo đến rồi mưa trút xuống.
멀리하다동사tránh xa; xa lánh
건강을 위해 술과 담배를 멀리해야 한다. — Vì sức khỏe, cần tránh xa rượu và thuốc lá.
멋명사phong cách; sự sành điệu
그는 멋을 아는 사람이라 옷을 잘 입는다. — Anh ấy là người sành điệu nên ăn mặc rất đẹp.
멍명사vết bầm; vết thâm tím
넘어져서 다리에 멍이 들었어요. — Tôi bị ngã nên chân bị bầm tím.
메다동사đeo; vác (trên vai)
아버지가 가방을 어깨에 멨어요. — Bố đeo cặp lên vai.
면세점免稅店명사cửa hàng miễn thuế
공항 면세점에서 선물을 샀습니다. — Tôi đã mua quà ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
면역력免疫力명사sức đề kháng, khả năng miễn dịch
충분히 자고 잘 먹어야 면역력이 높아진다. — Phải ngủ đủ và ăn uống tốt thì sức đề kháng mới tăng.
면접관面接官명사người phỏng vấn
면접관은 지원자에게 입사 동기를 물었다. — Người phỏng vấn hỏi ứng viên về động cơ xin vào công ty.
면허免許명사giấy phép; bằng
면허가 없으면 운전할 수 없습니다. — Không có bằng thì không thể lái xe.
멸종滅種명사sự tuyệt chủng
많은 동물이 서식지 파괴로 멸종 위기에 놓여 있다. — Nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống bị phá hủy.
명성名聲명사danh tiếng, thanh danh
그 학교는 오래전부터 높은 명성을 쌓아 왔다. — Trường đó đã tích lũy danh tiếng cao từ lâu.
명품名品명사hàng hiệu; đồ cao cấp
그는 명품 가방을 하나 샀다. — Anh ấy đã mua một chiếc túi hàng hiệu.
몇몇관형사một vài, vài
몇몇 사람들만 회의에 참석했다. — Chỉ một vài người tham dự cuộc họp.
모교母校명사trường cũ; trường mẹ
졸업 후 처음으로 모교를 방문했다. — Sau khi tốt nghiệp, lần đầu tiên tôi quay lại thăm trường cũ.
모방하다模倣동사bắt chước, mô phỏng
아이들은 부모의 행동을 그대로 모방한다. — Trẻ em bắt chước y nguyên hành động của cha mẹ.
모범생模範生명사học sinh gương mẫu
그 학생은 행동이 바른 모범생으로 소문났다. — Em học sinh đó nổi tiếng là học sinh gương mẫu, cư xử đúng mực.
모순矛盾명사mâu thuẫn
그의 말과 행동 사이에는 모순이 있다. — Giữa lời nói và hành động của anh ấy có mâu thuẫn.
모시다동사phụng dưỡng; đưa (người trên)
부모님을 모시고 살아요. — Tôi sống chung và phụng dưỡng bố mẹ.
모양模樣의존명사có vẻ; hình như
그는 시험에 떨어진 모양이다. — Anh ấy có vẻ đã trượt kỳ thi.
모친母親명사mẫu thân; mẹ
저의 모친은 올해 칠십 세가 되셨습니다. — Mẹ tôi năm nay đã bảy mươi tuổi.
모호하다模糊형용사mơ hồ, không rõ ràng
계약서의 표현이 모호해서 분쟁이 생겼다. — Cách diễn đạt trong hợp đồng mơ hồ nên đã nảy sinh tranh chấp.
목구멍명사họng; cổ họng
목구멍이 아파서 음식을 삼키기 힘들다. — Đau họng nên nuốt thức ăn rất khó.
목덜미명사gáy; sau gáy
찬바람이 목덜미를 스치자 소름이 돋았다. — Gió lạnh lướt qua gáy khiến tôi nổi da gà.
목사牧師명사mục sư
목사님이 일요일에 교회에서 설교를 하셨습니다. — Mục sư đã thuyết giảng ở nhà thờ vào Chủ nhật.
목적目的명사mục đích
이 모임의 목적은 회원 간의 친목이다. — Mục đích của nhóm này là gắn kết thân thiện giữa các thành viên.
몰두하다沒頭동사miệt mài, say sưa
그는 연구에 몰두하느라 식사도 거를 때가 많다. — Anh ấy miệt mài nghiên cứu đến nỗi nhiều khi bỏ cả bữa ăn.
몰래부사lén lút, bí mật
그녀는 가족 몰래 선물을 준비했다. — Cô ấy bí mật chuẩn bị quà mà gia đình không biết.
몸집명사vóc dáng; thân hình
그 선수는 몸집이 커서 눈에 잘 띈다. — Cầu thủ đó có thân hình to lớn nên rất dễ nhận ra.
묘지墓地명사nghĩa địa; nghĩa trang
마을 뒤쪽에 오래된 묘지가 있습니다. — Phía sau làng có một nghĩa địa cũ.
무렵의존명사khoảng thời gian, lúc
해가 질 무렵에 집에 도착했다. — Tôi về đến nhà vào lúc hoàng hôn.
무분별하다無分別형용사bừa bãi, thiếu suy xét
무분별한 개발은 자연을 크게 훼손한다. — Phát triển bừa bãi làm tổn hại thiên nhiên rất lớn.
무선無線명사không dây
무선 이어폰은 선이 없어서 편리하다. — Tai nghe không dây không có dây nên rất tiện.
무시하다無視동사phớt lờ, coi thường
그는 주변의 충고를 무시하고 혼자 결정했다. — Anh ấy phớt lờ lời khuyên của mọi người và tự quyết định.
무역貿易명사thương mại, mậu dịch
두 나라는 자유 무역 협정을 맺고 교류를 넓혔다. — Hai nước ký hiệp định thương mại tự do và mở rộng giao lưu.
무용舞踊명사múa; nghệ thuật múa
그녀는 대학에서 무용을 전공했습니다. — Cô ấy đã học chuyên ngành múa ở trường đại học.
무죄無罪명사vô tội
재판부는 피고인에게 무죄를 선고했습니다. — Hội đồng xét xử đã tuyên bố bị cáo vô tội.
무치다동사trộn; vô gia vị
나물을 양념에 무쳐서 먹습니다. — Tôi trộn rau với gia vị rồi ăn.
무침명사món trộn; món gỏi
식탁에 시금치 무침과 김치가 올라와 있다. — Trên bàn ăn có rau chân vịt trộn và kim chi.
무형문화재無形文化財명사di sản văn hóa phi vật thể
판소리는 한국의 중요한 무형문화재이다. — Pansori là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của Hàn Quốc.
묵인하다默認동사làm ngơ, ngầm chấp nhận
잘못된 관행을 묵인하면 문제는 반복된다. — Nếu làm ngơ thói quen sai trái thì vấn đề sẽ lặp lại.
문의하다問議동사hỏi; liên hệ hỏi
전화로 환불 방법을 문의했다. — Tôi đã gọi điện hỏi về cách hoàn tiền.
문제점問題點명사vấn đề, điểm bất cập
기존 제도의 문제점을 분석해서 개선안을 만들었다. — Họ phân tích các điểm bất cập của chế độ cũ rồi lập phương án cải thiện.
물난리명사trận lụt; nạn lụt
장마철에 큰 물난리가 나서 많은 집이 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm có trận lụt lớn khiến nhiều ngôi nhà bị ngập.
물다동사ngậm
그는 담배를 입에 물고 창밖을 보았다. — Anh ấy ngậm điếu thuốc trên miệng và nhìn ra cửa sổ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.