Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 우등생優等生명사học sinh giỏi; học sinh xuất sắc

    그는 늘 반에서 일등을 하는 우등생이었다. — Anh ấy là học sinh giỏi, luôn đứng nhất lớp.

  • 우려하다憂慮동사lo ngại, lo lắng

    전문가들은 경기 침체가 길어질 것을 우려하고 있다. — Các chuyên gia lo ngại suy thoái kinh tế sẽ kéo dài.

  • 우물명사giếng

    마을 사람들은 우물에서 물을 길어 먹었다. — Dân làng múc nước từ giếng để dùng.

  • 우수하다優秀형용사xuất sắc; ưu tú

    그 학생은 성적이 아주 우수합니다. — Học sinh đó có thành tích rất xuất sắc.

  • 우승優勝명사chiến thắng; vô địch

    우리 팀이 우승했어요. — Đội chúng tôi đã vô địch.

  • 우울증憂鬱症명사chứng trầm cảm

    우울증은 혼자 참지 말고 전문가의 도움을 받아야 한다. — Chứng trầm cảm không nên chịu đựng một mình mà cần sự giúp đỡ của chuyên gia.

  • 우회迂廻명사sự đi đường vòng; đường vòng

    공사 때문에 차들이 옆길로 우회해야 합니다. — Vì đang thi công nên xe cộ phải đi vòng qua đường bên cạnh.

  • 운송運送명사sự vận chuyển; vận tải

    이 회사는 냉동 식품 운송을 전문으로 합니다. — Công ty này chuyên vận chuyển thực phẩm đông lạnh.

  • 운영運營명사sự vận hành; quản lý; điều hành

    그는 작은 식당을 운영한다. — Anh ấy điều hành một quán ăn nhỏ.

  • 운행하다運行동사vận hành, chạy (xe)

    버스는 새벽 다섯 시부터 밤 열두 시까지 운행한다. — Xe buýt chạy từ năm giờ sáng đến mười hai giờ đêm.

  • 울타리명사hàng rào

    집 둘레에 울타리를 쳤다. — Người ta đã dựng hàng rào quanh nhà.

  • 웅덩이명사vũng nước; hố nước

    아이가 웅덩이에 빠져서 옷이 다 젖었습니다. — Đứa bé ngã xuống vũng nước nên quần áo ướt hết.

  • 웅장하다雄壯형용사hùng vĩ, nguy nga

    산 정상에서 바라본 풍경은 웅장했다. — Phong cảnh nhìn từ đỉnh núi thật hùng vĩ.

  • 원료原料명사nguyên liệu

    이 공장은 수입한 원료로 과자를 만듭니다. — Nhà máy này làm bánh kẹo từ nguyên liệu nhập khẩu.

  • 원망하다怨望동사oán trách; oán giận

    그는 실패의 원인을 남 탓으로 돌리며 동료를 원망했다. — Anh ta đổ lỗi thất bại cho người khác và oán trách đồng nghiệp.

  • 원산지原産地명사nơi xuất xứ; xuất xứ

    포장지에서 원산지를 꼭 확인하세요. — Hãy nhớ kiểm tra nơi xuất xứ trên bao bì.

  • 원수怨讎명사kẻ thù; oan gia

    그는 은혜를 원수로 갚았다. — Anh ta lấy oán báo ơn.

  • 위반違反명사sự vi phạm

    교통 법규를 위반하면 벌금을 내야 한다. — Vi phạm luật giao thông thì phải nộp phạt.

  • 위상位相명사vị thế, địa vị

    한국 문화의 세계적인 위상이 높아지고 있다. — Vị thế toàn cầu của văn hóa Hàn Quốc đang nâng cao.

  • 위생衛生명사vệ sinh

    음식점은 위생 관리가 중요합니다. — Quản lý vệ sinh rất quan trọng đối với nhà hàng.

  • 위장胃腸명사dạ dày và ruột; đường tiêu hóa

    맵고 짠 음식은 위장에 부담을 줍니다. — Đồ ăn cay và mặn gây áp lực cho dạ dày và ruột.

  • 위치하다位置동사nằm ở; tọa lạc

    우리 학교는 시내 중심에 위치해 있어요. — Trường chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.

  • 위태롭다危殆형용사nguy ngập, chênh vênh

    회사의 상황이 위태로워서 직원들이 불안해한다. — Tình hình công ty nguy ngập nên nhân viên lo lắng.

  • 유교儒敎명사Nho giáo

    한국 사회는 유교의 영향을 많이 받았다. — Xã hội Hàn Quốc chịu nhiều ảnh hưởng của Nho giáo.

  • 유기농有機農명사hữu cơ

    아이를 위해 유기농 채소만 사서 먹인다. — Vì con, tôi chỉ mua rau hữu cơ cho con ăn.

  • 유대감紐帶感명사sự gắn kết

    함께 땀 흘리며 일하다 보면 유대감이 생긴다. — Cùng nhau đổ mồ hôi làm việc thì sẽ nảy sinh sự gắn kết.

  • 유도하다誘導동사dẫn dắt, thúc đẩy

    선생님은 질문으로 학생들의 참여를 유도했다. — Giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia bằng các câu hỏi.

  • 유람선遊覽船명사tàu du lịch; du thuyền

    유람선을 타고 강을 따라 구경했어요. — Tôi đã đi tàu du lịch ngắm cảnh dọc theo sông.

  • 유래由來명사nguồn gốc; xuất xứ

    이 축제의 유래를 아세요? — Bạn có biết nguồn gốc của lễ hội này không?

  • 유연근무柔軟勤務명사chế độ làm việc linh hoạt

    유연근무 제도 덕분에 육아와 일을 병행할 수 있다. — Nhờ chế độ làm việc linh hoạt, tôi có thể vừa nuôi con vừa đi làm.

  • 유용하다有用형용사hữu ích

    이 앱은 여행 중에 아주 유용하게 쓸 수 있다. — Ứng dụng này rất hữu ích khi đi du lịch.

  • 유전자遺傳子명사gen

    쌍둥이는 유전자가 거의 같다. — Cặp song sinh có gen gần như giống nhau.

  • 유제품乳製品명사sản phẩm từ sữa; chế phẩm từ sữa

    우유와 치즈 같은 유제품은 냉장 보관해야 합니다. — Các sản phẩm từ sữa như sữa và phô mai phải được bảo quản lạnh.

  • 유죄有罪명사có tội

    법원은 그 사람이 유죄라고 판단했습니다. — Tòa án đã phán quyết người đó có tội.

  • 유착癒着명사sự cấu kết, thông đồng

    정치인과 기업의 유착 의혹이 제기되었다. — Nghi vấn chính trị gia và doanh nghiệp cấu kết đã được nêu ra.

  • 유창하다流暢형용사lưu loát; trôi chảy

    그녀는 영어를 유창하게 말한다. — Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.

  • 유출되다流出동사bị rò rỉ, bị lộ

    해킹으로 고객 수백만 명의 정보가 유출되었다. — Thông tin của hàng triệu khách hàng đã bị lộ do bị hack.

  • 유쾌하다愉快형용사vui vẻ; dễ chịu

    친구들과 유쾌한 시간을 보냈습니다. — Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ bên bạn bè.

  • 유통流通명사phân phối, lưu thông

    농산물의 유통 과정을 줄이면 가격을 낮출 수 있다. — Nếu rút ngắn quá trình phân phối nông sản thì có thể hạ giá.

  • 유학儒學명사Nho học; Nho giáo

    유학은 오랫동안 동아시아 사회에 큰 영향을 주었다. — Nho giáo đã có ảnh hưởng lớn đến xã hội Đông Á trong một thời gian dài.

  • 육류肉類명사các loại thịt; thịt

    육류를 너무 많이 먹으면 건강에 좋지 않습니다. — Ăn quá nhiều thịt thì không tốt cho sức khỏe.

  • 육아育兒명사nuôi dạy con

    육아와 일을 함께하는 것은 쉽지 않은 일이다. — Vừa nuôi con vừa đi làm không phải là việc dễ.

  • 육지陸地명사đất liền

    섬에서 육지까지 배로 한 시간이 걸립니다. — Từ đảo vào đất liền đi tàu mất một tiếng.

  • 윤리倫理명사đạo lý, luân lý

    연구자는 연구 윤리를 반드시 지켜야 한다. — Nhà nghiên cứu nhất định phải tuân thủ đạo đức nghiên cứu.

  • 은근히慇懃부사âm thầm, ngấm ngầm

    그 사람은 겉으로는 무뚝뚝하지만 은근히 정이 많다. — Người đó bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong lại rất tình cảm.

  • 은폐하다隱蔽동사che giấu, bưng bít

    회사가 사고 사실을 은폐하려다가 더 큰 비난을 받았다. — Công ty định che giấu sự thật vụ tai nạn nên càng bị chỉ trích nặng hơn.

  • 은혜恩惠명사ân huệ; ơn

    선생님의 은혜는 평생 잊지 못할 것이다. — Ơn của thầy cô tôi sẽ không bao giờ quên.

  • 응급應急명사cấp cứu

    다친 사람에게 먼저 응급 처치를 해야 한다. — Phải sơ cứu cho người bị thương trước.

  • 응대應對명사việc tiếp đón khách; ứng xử với khách

    손님을 친절하게 응대하는 것이 중요하다. — Tiếp đón khách một cách thân thiện là điều quan trọng.

  • 응시應試명사việc dự thi; sự đăng ký thi

    올해 응시 인원이 작년보다 크게 늘었다. — Năm nay số thí sinh dự thi tăng mạnh so với năm ngoái.

  • 의료醫療명사y tế; chăm sóc y tế

    농촌 지역은 의료 시설이 부족합니다. — Khu vực nông thôn thiếu cơ sở y tế.

  • 의료진醫療陣명사đội ngũ y tế

    의료진의 헌신 덕분에 많은 환자가 목숨을 구했다. — Nhờ sự cống hiến của đội ngũ y tế mà nhiều bệnh nhân đã được cứu sống.

  • 의리義理명사nghĩa khí; nghĩa tình

    친구를 도운 그의 의리에 모두 감동했다. — Mọi người đều cảm động trước nghĩa khí của anh ấy khi giúp đỡ bạn.

  • 의미하다意味동사có nghĩa là, mang ý nghĩa

    이 표지판은 이곳에서 주차할 수 없다는 것을 의미한다. — Biển báo này có nghĩa là không được đỗ xe ở đây.

  • 의사소통意思疏通명사giao tiếp; sự hiểu nhau

    언어가 달라서 의사소통이 어려웠다. — Vì ngôn ngữ khác nhau nên việc giao tiếp rất khó khăn.

  • 의의意義명사ý nghĩa, giá trị

    이 행사는 문화 교류라는 점에서 큰 의의가 있다. — Sự kiện này có ý nghĩa lớn ở chỗ giao lưu văn hóa.

  • 의장議長명사chủ tịch; chủ tọa

    의장이 회의의 시작을 알렸습니다. — Chủ tịch đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.

  • 의존依存명사sự phụ thuộc; sự lệ thuộc

    스마트폰에 대한 의존이 점점 심해지고 있다. — Sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh ngày càng nghiêm trọng.

  • 의회議會명사nghị viện; quốc hội

    의회에서 새 법안을 논의하고 있습니다. — Nghị viện đang thảo luận dự luật mới.

  • 이기적利己的명사ích kỷ

    자신만 생각하는 이기적인 행동은 비판받는다. — Hành động ích kỷ chỉ nghĩ cho bản thân bị chỉ trích.

  • 이득利得명사lợi ích; lợi nhuận

    이 계약으로 우리가 얻는 이득은 크지 않습니다. — Lợi ích chúng ta nhận được từ hợp đồng này không lớn.

  • 이듬해명사năm sau; năm kế tiếp

    그는 졸업하고 이듬해에 결혼했습니다. — Anh ấy tốt nghiệp xong, năm sau thì kết hôn.

  • 이론理論명사lý thuyết

    이론만으로는 실제 문제를 해결하기 어렵다. — Chỉ bằng lý thuyết thì khó giải quyết vấn đề thực tế.

  • 이루어지다동사được thực hiện, thành hiện thực

    오랫동안 바라던 꿈이 마침내 이루어졌다. — Ước mơ mong đợi bấy lâu cuối cùng đã thành hiện thực.

  • 이륙離陸명사sự cất cánh

    비행기가 곧 이륙하니 안전벨트를 매 주세요. — Máy bay sắp cất cánh, xin hãy thắt dây an toàn.

  • 이르다동사đến; tới

    우리는 한 시간 만에 산 정상에 이르렀어요. — Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi chỉ sau một giờ.

  • 이미지명사hình ảnh, ấn tượng

    회사는 친근한 이미지를 만들기 위해 노력했다. — Công ty đã nỗ lực tạo hình ảnh thân thiện.

  • 이바지하다동사đóng góp, cống hiến

    그의 연구는 의학 발전에 이바지했다. — Nghiên cứu của ông đã đóng góp cho sự phát triển y học.

  • 이산가족離散家族명사gia đình ly tán

    이산가족 상봉 행사가 뉴스에 나왔다. — Sự kiện đoàn tụ các gia đình ly tán đã xuất hiện trên bản tin.

  • 이상理想명사lý tưởng

    현실과 이상은 다를 때가 많다. — Thực tế và lý tưởng nhiều khi khác nhau.

  • 이상異常명사bất thường; sự cố

    기계에 이상이 생겨서 작동이 멈췄다. — Máy bị trục trặc nên đã ngừng hoạt động.

  • 이상기후異常氣候명사khí hậu bất thường

    이상기후로 인해 농작물의 수확량이 줄었다. — Do khí hậu bất thường, sản lượng nông sản đã giảm.

  • 이성적理性的명사lý trí, có lý tính

    위기에는 이성적으로 판단하는 능력이 필요하다. — Trong khủng hoảng cần có khả năng phán đoán bằng lý trí.

  • 이수하다履修동사hoàn thành (môn học, khóa học)

    졸업 전에 필수 과목을 모두 이수해야 한다. — Trước khi tốt nghiệp phải hoàn thành tất cả môn bắt buộc.

  • 이슈명사vấn đề nóng; chủ đề được quan tâm

    환경 문제가 올해의 가장 큰 이슈로 떠올랐다. — Vấn đề môi trường đã trở thành vấn đề nóng nhất trong năm nay.

  • 이왕已往부사đã vậy thì, nếu đã

    이왕 할 거라면 제대로 하는 것이 좋다. — Đã làm thì nên làm cho ra trò.

  • 이외以外명사ngoài; ngoài ra

    이 방법 이외에는 다른 길이 없습니다. — Ngoài phương pháp này ra thì không còn con đường nào khác.

  • 이익利益명사lợi ích, lợi nhuận

    기업은 이익의 일부를 사회에 환원하기로 했다. — Doanh nghiệp quyết định hoàn lại một phần lợi nhuận cho xã hội.

  • 이재민罹災民명사nạn nhân thiên tai; người bị nạn

    홍수 이재민을 돕기 위해 성금이 모였다. — Tiền quyên góp đã được gom lại để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.

  • 이점利點명사ưu điểm, lợi thế

    온라인 수업의 가장 큰 이점은 시간과 장소의 자유이다. — Ưu điểm lớn nhất của học trực tuyến là tự do về thời gian và địa điểm.

  • 이주移住명사di cư, chuyển đến nơi khác

    많은 농촌 주민이 일자리를 찾아 도시로 이주했다. — Nhiều người dân nông thôn đã di cư lên thành phố tìm việc.

  • 이직移職명사chuyển việc

    더 좋은 조건을 찾아 이직하는 사람들이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều người chuyển việc để tìm điều kiện tốt hơn.

  • 이파리명사lá; lá cây

    가을이 되자 나무의 이파리가 붉게 물들었다. — Khi thu đến, lá cây chuyển sang màu đỏ.

  • 이하以下명사trở xuống

    만 원 이하예요. — Từ mười nghìn won trở xuống.

  • 이해력理解力명사khả năng hiểu

    독서를 많이 하면 글의 이해력이 높아진다. — Đọc sách nhiều thì khả năng hiểu văn bản được nâng cao.

  • 이행하다履行동사thực hiện (cam kết), thi hành

    회사는 계약 내용을 성실히 이행해야 한다. — Công ty phải thực hiện nghiêm túc nội dung hợp đồng.

  • 이혼離婚명사ly hôn

    이혼 가정의 아이들을 위한 상담 프로그램이 생겼다. — Chương trình tư vấn dành cho trẻ em thuộc gia đình ly hôn đã được lập ra.

  • 인공지능人工知能명사trí tuệ nhân tạo

    인공지능이 사람의 일자리를 대신할 것이라는 우려가 있다. — Có lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế việc làm của con người.

  • 인과관계因果關係명사quan hệ nhân quả

    두 현상 사이의 인과관계는 아직 밝혀지지 않았다. — Quan hệ nhân quả giữa hai hiện tượng vẫn chưa được làm rõ.

  • 인구人口명사dân số

    서울은 인구가 많아요. — Seoul có dân số đông.

  • 인권人權명사nhân quyền

    인권을 존중하는 사회가 건강한 사회이다. — Một xã hội tôn trọng nhân quyền là một xã hội lành mạnh.

  • 인성人性명사nhân cách, phẩm chất con người

    학교는 지식뿐만 아니라 인성 교육도 중요하게 여긴다. — Nhà trường coi trọng không chỉ kiến thức mà cả giáo dục nhân cách.

  • 인수인계引受引繼명사bàn giao công việc

    퇴사 전에 후임자에게 업무 인수인계를 마쳤다. — Trước khi nghỉ việc, tôi đã bàn giao xong công việc cho người kế nhiệm.

  • 인수하다引受동사tiếp quản, mua lại

    대기업이 그 스타트업을 인수하기로 했다. — Tập đoàn lớn quyết định mua lại công ty khởi nghiệp đó.

  • 인식認識명사nhận thức, sự nhận biết

    환경 문제에 대한 시민들의 인식이 많이 높아졌다. — Nhận thức của người dân về vấn đề môi trường đã nâng cao nhiều.

  • 인제부사bây giờ; giờ đây

    인제 집에 가야겠어요. — Bây giờ tôi phải về nhà thôi.

  • 인증하다認證동사xác thực, chứng nhận

    문자로 받은 번호를 입력해 본인임을 인증했다. — Tôi nhập mã nhận được qua tin nhắn để xác thực danh tính.

  • 인테리어명사nội thất, trang trí nội thất

    이 카페는 인테리어가 독특해서 사진을 찍는 사람이 많다. — Quán cà phê này nội thất độc đáo nên nhiều người chụp ảnh.

  • 인플레이션명사lạm phát

    인플레이션이 심해지면 화폐의 가치가 떨어진다. — Khi lạm phát nghiêm trọng, giá trị đồng tiền giảm đi.

  • 인플루언서명사người có sức ảnh hưởng trên mạng

    유명 인플루언서가 추천한 제품이 곧바로 품절되었다. — Sản phẩm do một influencer nổi tiếng giới thiệu đã hết hàng ngay.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.