Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
숙모叔母명사thím
숙모가 맛있는 김치를 보내 주셨다. — Thím đã gửi cho tôi kim chi rất ngon.
숙박宿泊명사lưu trú, chỗ nghỉ
숙박 시설은 미리 예약해 두는 것이 좋다. — Nên đặt trước chỗ nghỉ.
순純관형사thuần, toàn là
이 가방은 순 가죽으로 만든 제품이다. — Chiếc túi này là sản phẩm làm hoàn toàn từ da.
순수하다純粹형용사thuần khiết; ngây thơ
아이들의 마음은 순수하다. — Tâm hồn trẻ con rất thuần khiết.
순식간에瞬息間부사trong chớp mắt
불길이 순식간에 건물 전체로 번졌다. — Ngọn lửa lan ra toàn bộ tòa nhà trong chớp mắt.
술자리명사bàn nhậu; cuộc nhậu
술자리에서 동료들과 이야기를 나눴어요. — Tôi đã trò chuyện với đồng nghiệp trong bữa nhậu.
쉼터명사nơi nghỉ chân; chỗ nghỉ ngơi
공원에 시민을 위한 쉼터가 생겼습니다. — Công viên đã có thêm chỗ nghỉ ngơi dành cho người dân.
스스로부사tự mình
스스로 숙제를 해요. — Tôi tự làm bài tập.
스트레칭명사động tác giãn cơ
오래 앉아 있을 때는 틈틈이 스트레칭을 해야 한다. — Khi ngồi lâu, cần thỉnh thoảng giãn cơ.
슬며시부사lặng lẽ, âm thầm
그는 슬며시 일어나 방을 나갔다. — Anh ấy lặng lẽ đứng dậy rồi rời khỏi phòng.
습득하다習得동사tiếp thu, lĩnh hội
외국어는 꾸준한 연습을 통해 습득할 수 있다. — Ngoại ngữ có thể tiếp thu được thông qua luyện tập đều đặn.
습지濕地명사vùng đất ngập nước
습지는 홍수를 막고 물을 깨끗하게 해 준다. — Vùng đất ngập nước giúp ngăn lũ và làm sạch nước.
승강기昇降機명사thang máy
승강기가 고장 나서 계단으로 올라갔다. — Thang máy bị hỏng nên tôi đã đi bộ lên bằng cầu thang.
시급하다時急형용사cấp bách, khẩn thiết
노후 시설의 안전 점검이 시급하다. — Việc kiểm tra an toàn cơ sở xuống cấp là rất cấp bách.
시누이명사chị chồng; em chồng
시누이가 명절에 우리 집에 놀러 왔어요. — Chị chồng đã đến nhà tôi chơi vào dịp lễ Tết.
시도하다試圖동사thử, cố gắng
처음으로 혼자 여행을 가 보려고 시도했다. — Lần đầu tiên tôi thử đi du lịch một mình.
시동생媤同生명사em chồng (trai)
시동생은 지난달에 결혼했다. — Em chồng đã kết hôn vào tháng trước.
시리즈명사loạt; series
이 드라마는 시리즈로 만들어졌어요. — Bộ phim truyền hình này được làm thành series.
시민市民명사công dân; thị dân
시민들이 공원에 모였어요. — Người dân đã tập trung ở công viên.
시민단체市民團體명사tổ chức dân sự
시민단체는 환경 보호를 위한 서명 운동을 벌였다. — Tổ chức dân sự đã phát động vận động chữ ký bảo vệ môi trường.
시상식施賞式명사lễ trao giải
시상식에서 감독이 상을 받았다. — Tại lễ trao giải, đạo diễn đã nhận giải thưởng.
시속時速명사vận tốc mỗi giờ
차가 시속 100킬로미터로 달리고 있다. — Chiếc xe đang chạy với tốc độ 100 ki-lô-mét một giờ.
시식試食명사ăn thử
마트에서 새로 나온 만두를 시식해 보았습니다. — Tôi đã ăn thử món sủi cảo mới ra ở siêu thị.
시외市外명사ngoại thành; ngoài thành phố
시외로 나가는 버스는 터미널에서 탑니다. — Xe buýt đi ra ngoại thành thì lên ở bến xe.
시인詩人명사nhà thơ; thi nhân
그 시인은 자연을 주제로 시를 씁니다. — Nhà thơ ấy viết thơ về chủ đề thiên nhiên.
시차時差명사chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ
한국과 영국은 시차가 아홉 시간쯤 나요. — Hàn Quốc và Anh chênh lệch múi giờ khoảng chín tiếng.
시청자視聽者명사người xem truyền hình
시청자들의 의견이 방송 내용에 반영되었다. — Ý kiến của người xem đã được phản ánh vào nội dung chương trình.
시행施行명사sự thi hành; sự thực thi
새 법은 다음 달부터 시행됩니다. — Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
시행하다施行동사thi hành, thực hiện
다음 달부터 새로운 교통 규칙을 시행한다. — Từ tháng sau sẽ thực hiện quy tắc giao thông mới.
식式의존명사kiểu; cách; lối
그런 식으로 말하면 안 됩니다. — Không được nói theo kiểu như vậy.
식민지植民地명사thuộc địa
한국은 오랫동안 일본의 식민지 지배를 받았다. — Hàn Quốc từng chịu sự cai trị thuộc địa của Nhật Bản trong thời gian dài.
식습관食習慣명사thói quen ăn uống
좋은 식습관은 어릴 때부터 길러야 한다. — Thói quen ăn uống tốt phải được rèn luyện từ nhỏ.
식재료食材料명사nguyên liệu thực phẩm
신선한 식재료를 쓰는 것이 이 식당의 자랑이다. — Dùng nguyên liệu tươi là niềm tự hào của quán ăn này.
식전食前명사trước bữa ăn
식전에 물을 한 잔 마시는 것이 좋습니다. — Trước bữa ăn nên uống một cốc nước.
식중독食中毒명사ngộ độc thực phẩm
여름에는 식중독에 걸리지 않도록 조심해야 합니다. — Vào mùa hè phải cẩn thận để không bị ngộ độc thực phẩm.
식혜食醯명사nước gạo ngọt sikhye; sikhye
명절에는 달콤한 식혜를 만들어 마신다. — Vào dịp lễ tết, người ta làm và uống sikhye ngọt.
식후食後명사sau bữa ăn
이 약은 식후에 드세요. — Thuốc này hãy uống sau bữa ăn.
신명사sự hứng khởi; sự phấn khích
아이들은 신이 나서 운동장을 뛰어다녔다. — Bọn trẻ hào hứng chạy khắp sân trường.
신뢰信賴명사sự tin cậy
한번 잃은 신뢰는 회복하기 어렵다. — Niềm tin đã mất một lần thì khó khôi phục.
신뢰하다信賴동사tin tưởng; tín nhiệm
나는 오랫동안 함께 일한 동료를 신뢰한다. — Tôi tin tưởng người đồng nghiệp đã làm việc cùng mình nhiều năm.
신생아新生兒명사trẻ sơ sinh
신생아는 하루 대부분을 잠으로 보낸다. — Trẻ sơ sinh dành phần lớn thời gian trong ngày để ngủ.
신용信用명사tín dụng; uy tín
신용이 좋으면 은행에서 돈을 빌릴 수 있다. — Nếu tín dụng tốt thì có thể vay tiền ở ngân hàng.
신체身體명사thân thể; cơ thể
규칙적인 운동은 신체 건강에 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp ích cho sức khỏe thể chất.
신하臣下명사bề tôi; thần tử
신하들은 왕 앞에서 머리를 숙였다. — Các bề tôi cúi đầu trước nhà vua.
신혼新婚명사thời tân hôn; tân hôn
신혼 때는 작은 아파트에서 살았다. — Thời tân hôn, chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
신혼부부新婚夫婦명사vợ chồng mới cưới; cặp tân hôn
신혼부부가 새집으로 이사를 했습니다. — Cặp vợ chồng mới cưới đã chuyển đến nhà mới.
실업失業명사thất nghiệp
실업 문제는 많은 청년들에게 큰 고민이다. — Vấn đề thất nghiệp là nỗi lo lớn của nhiều thanh niên.
실용적實用的명사thiết thực, mang tính ứng dụng
이 가방은 디자인도 예쁘고 실용적이다. — Chiếc túi này thiết kế đẹp lại thiết thực.
실적實績명사kết quả kinh doanh, thành tích
이번 분기 영업 실적이 목표를 넘어섰다. — Kết quả kinh doanh quý này đã vượt mục tiêu.
실직失職명사sự mất việc; thất nghiệp
실직으로 가족의 생활이 어려워졌다. — Vì mất việc nên cuộc sống của gia đình trở nên khó khăn.
심리心理명사tâm lý
사람의 심리를 이해하는 것은 쉽지 않아요. — Hiểu được tâm lý con người không dễ.
심사하다審査동사thẩm định, xét duyệt
전문가들이 제출된 작품을 꼼꼼히 심사했다. — Các chuyên gia đã thẩm định kỹ các tác phẩm được nộp.
심심풀이명사trò tiêu khiển; việc giết thời gian
심심풀이로 퍼즐을 풀었다. — Tôi giải câu đố ghép hình để giết thời gian.
심해지다甚동사trở nên nghiêm trọng; nặng thêm
감기가 점점 심해져서 병원에 갔다. — Bệnh cảm ngày càng nặng nên tôi đã đi bệnh viện.
심화되다深化동사trở nên sâu sắc, trầm trọng hơn
빈부 격차가 갈수록 심화되고 있다. — Khoảng cách giàu nghèo ngày càng trở nên sâu sắc.
쏟다동사đổ; làm đổ
물을 쏟았어요. — Tôi đã làm đổ nước.
쑥스럽다형용사ngượng, e thẹn
사람들 앞에서 칭찬을 받으니 쑥스러웠다. — Được khen trước mặt mọi người nên tôi thấy ngượng.
아담하다雅淡형용사nhỏ xinh, gọn gàng
우리는 바닷가의 아담한 펜션에서 하룻밤을 보냈다. — Chúng tôi đã nghỉ một đêm ở nhà nghỉ nhỏ xinh bên bờ biển.
아무래도부사dù sao thì; có lẽ
아무래도 비가 올 것 같아요. — Có lẽ trời sắp mưa.
아무렇다형용사sao cũng được; bình thường
그는 아무렇지 않은 듯 웃었다. — Anh ấy cười như thể không có chuyện gì.
아삭하다형용사giòn; giòn tan
이 사과는 아삭하고 달콤하다. — Quả táo này giòn và ngọt.
아아감탄사à; ồ
아아, 이제야 무슨 말인지 알겠어요. — À, bây giờ tôi mới hiểu bạn nói gì.
아이감탄사ôi; chao (khi bực mình hay giật mình)
아이, 깜짝이야! 여기 있었어요? — Ôi, giật cả mình! Bạn ở đây à?
아픔명사nỗi đau; nỗi buồn
그는 이별의 아픔을 이겨 냈다. — Anh ấy đã vượt qua nỗi đau chia ly.
악용하다惡用동사lợi dụng, lạm dụng
이 제도를 악용하는 사람들 때문에 선량한 사람들이 피해를 본다. — Vì những người lạm dụng chế độ này mà người lương thiện chịu thiệt.
악취惡臭명사mùi hôi thối; mùi hôi
쓰레기장에서 심한 악취가 납니다. — Từ bãi rác bốc lên mùi hôi thối nồng nặc.
악플명사bình luận ác ý
연예인들이 악플 때문에 힘들어하는 경우가 많다. — Nhiều nghệ sĩ khổ sở vì những bình luận ác ý.
악화되다惡化동사xấu đi, trầm trọng hơn
상황이 악화되기 전에 서둘러 대책을 세워야 한다. — Phải nhanh chóng đặt ra biện pháp trước khi tình hình xấu đi.
안도하다安堵동사yên tâm; nhẹ nhõm
아이가 무사하다는 말을 듣고 안도했다. — Nghe tin đứa trẻ bình an, tôi thở phào nhẹ nhõm.
안되다형용사đáng thương; tội nghiệp
시험에 떨어졌다니 정말 안됐네요. — Nghe nói bạn trượt kỳ thi, thật tội nghiệp.
안보安保명사an ninh quốc gia
정부는 안보 문제를 두고 긴급 회의를 열었다. — Chính phủ đã mở cuộc họp khẩn về vấn đề an ninh quốc gia.
안타깝다형용사tiếc nuối; đáng tiếc
소식을 듣고 안타까웠어요. — Nghe tin tôi thấy tiếc.
알고리즘명사thuật toán
추천 알고리즘이 내가 좋아할 만한 영상을 보여 준다. — Thuật toán gợi ý hiển thị những video tôi có thể thích.
알뜰하다형용사tiết kiệm; chắt chiu
그녀는 알뜰하게 살림을 해서 저축을 많이 했다. — Cô ấy quán xuyến gia đình rất tiết kiệm nên đã để dành được nhiều tiền.
알맞다형용사phù hợp; vừa vặn
알맞은 답을 고르세요. — Hãy chọn đáp án phù hợp.
알차다형용사đầy đặn; phong phú; bổ ích
이번 여행은 일정이 알차서 만족스러웠다. — Chuyến du lịch lần này lịch trình phong phú nên tôi rất hài lòng.
암癌명사ung thư
암은 일찍 발견하면 치료할 수 있다. — Ung thư nếu phát hiện sớm thì có thể chữa được.
암기暗記명사học thuộc; sự ghi nhớ
영어 단어를 암기하는 일은 쉽지 않다. — Học thuộc từ vựng tiếng Anh không phải việc dễ.
암기하다暗記동사học thuộc lòng
시험 전날 밤에 단어를 밤새 암기했다. — Đêm trước kỳ thi, tôi học thuộc từ vựng suốt đêm.
암묵적暗默的명사ngầm, mặc nhiên
직장에는 암묵적으로 지켜지는 규칙이 있다. — Ở nơi làm việc có những quy tắc được ngầm tuân thủ.
암호暗號명사mật mã, mật khẩu
암호를 여러 사이트에서 똑같이 쓰는 것은 위험하다. — Dùng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web là nguy hiểm.
압도적壓倒的명사áp đảo
그는 압도적인 표 차이로 당선되었다. — Ông ấy đắc cử với cách biệt phiếu áp đảo.
압도하다壓倒동사áp đảo, lấn át
그의 공연은 관객을 압도하는 힘이 있었다. — Màn trình diễn của anh ấy có sức mạnh áp đảo khán giả.
앞서다동사đi trước; dẫn đầu
그는 항상 시대에 앞서 생각했다. — Anh ấy luôn suy nghĩ đi trước thời đại.
애국愛國명사lòng yêu nước
애국은 나라를 사랑하는 마음에서 시작된다. — Lòng yêu nước bắt đầu từ tình yêu dành cho đất nước.
애매하다曖昧형용사lấp lửng, không rõ ràng
그의 대답이 애매해서 무슨 뜻인지 알 수 없었다. — Câu trả lời của anh ấy lấp lửng nên tôi không hiểu ý.
애벌레명사ấu trùng; sâu bướm
애벌레가 잎을 갉아 먹어서 나무가 상했다. — Sâu bướm gặm lá nên cây bị hỏng.
액체液體명사thể lỏng; chất lỏng
물은 상온에서 액체 상태로 존재한다. — Nước tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thường.
야기하다惹起동사gây ra, dẫn tới
작은 오해가 큰 갈등을 야기했다. — Một sự hiểu lầm nhỏ đã dẫn tới mâu thuẫn lớn.
야당野黨명사đảng đối lập
야당은 정부의 정책을 강하게 비판했습니다. — Đảng đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
야유회野遊會명사buổi dã ngoại; chuyến picnic tập thể
우리 회사는 가을에 야유회를 간다. — Công ty chúng tôi đi dã ngoại vào mùa thu.
약자弱者명사người yếu thế
사회는 약자를 보호할 책임이 있다. — Xã hội có trách nhiệm bảo vệ người yếu thế.
약혼約婚명사đính hôn; hứa hôn
두 사람은 지난달에 약혼을 했어요. — Hai người đã đính hôn vào tháng trước.
약화되다弱化동사suy yếu, yếu đi
오랜 병으로 그의 체력이 점점 약화되었다. — Vì bệnh lâu ngày, thể lực của anh ấy ngày càng yếu đi.
양量명사con cừu; lượng
양이 풀을 먹어요. — Cừu ăn cỏ.
양극화兩極化명사sự phân cực, phân hóa giàu nghèo
소득 양극화가 사회 불안을 키우고 있다. — Sự phân hóa thu nhập đang làm gia tăng bất ổn xã hội.
양반兩班명사yangban; quý tộc thời Joseon
조선 시대에 양반은 높은 신분이었다. — Vào thời Joseon, yangban là tầng lớp có địa vị cao.
양보하다讓步동사nhường nhịn, nhượng bộ
지하철에서 노약자에게 자리를 양보했다. — Tôi đã nhường chỗ cho người già yếu trên tàu điện ngầm.
양상樣相명사diện mạo, hình thái
사건은 예상과 다른 양상으로 전개되었다. — Vụ việc diễn biến theo hình thái khác với dự đoán.
양해諒解명사sự thông cảm; sự đồng ý
갑작스러운 변경에 대해 양해를 부탁드립니다. — Xin quý vị thông cảm cho sự thay đổi đột xuất này.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.