Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
겹치다동사trùng lặp, chồng chất
두 회의 시간이 겹쳐서 하나는 참석하지 못했다. — Giờ của hai cuộc họp trùng nhau nên tôi không tham dự được một cuộc.
경보警報명사cảnh báo; báo động
태풍 경보가 내려져서 학교가 문을 닫았다. — Cảnh báo bão được ban bố nên trường học đã đóng cửa.
경영經營명사kinh doanh; điều hành
그는 작은 회사를 경영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty nhỏ.
경유經由명사quá cảnh; đi qua
이 비행기는 홍콩을 경유해서 갑니다. — Chuyến bay này quá cảnh ở Hồng Kông.
경쟁자競爭者명사đối thủ; người cạnh tranh
새 회사는 우리의 강력한 경쟁자가 되었다. — Công ty mới đã trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh của chúng tôi.
경제성장經濟成長명사tăng trưởng kinh tế
경제성장률이 둔화되면서 일자리가 줄어들었다. — Tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại khiến việc làm giảm đi.
곁명사bên cạnh; bên
아이가 엄마 곁에서 잠들었어요. — Đứa trẻ ngủ thiếp đi bên cạnh mẹ.
계기契機명사cơ hội, nguyên cớ, bước ngoặt
그 사건을 계기로 안전 규정이 강화되었다. — Nhân sự việc đó mà quy định an toàn được tăng cường.
계승하다繼承동사kế thừa, tiếp nối
그는 아버지의 가업을 계승하여 공방을 운영한다. — Anh ấy kế thừa nghề của cha và điều hành xưởng thủ công.
계약契約명사hợp đồng
계약서에 서명해요. — Tôi ký hợp đồng.
고갈되다枯渴동사cạn kiệt
이대로 쓰면 석유 자원이 머지않아 고갈될 것이다. — Cứ dùng như thế này thì tài nguyên dầu mỏ sẽ sớm cạn kiệt.
고교高校명사trường cấp ba
동생은 올해 고교에 입학했습니다. — Em tôi năm nay đã vào học cấp ba.
고드름명사cột băng; trụ băng
처마 끝에 긴 고드름이 매달려 있다. — Có một cột băng dài treo ở mép mái hiên.
고려하다考慮동사cân nhắc, xem xét
집을 고를 때는 교통과 가격을 함께 고려해야 한다. — Khi chọn nhà phải cân nhắc cả giao thông lẫn giá cả.
고령화高齡化명사già hóa dân số
고령화가 빠르게 진행되면서 노인 복지가 중요해졌다. — Khi già hóa diễn ra nhanh, phúc lợi cho người cao tuổi trở nên quan trọng.
고르다형용사bằng phẳng; đều
이 길은 바닥이 고르지 않아서 걷기 불편하다. — Con đường này mặt đường không bằng phẳng nên đi bộ rất bất tiện.
고름명사mủ
상처에서 고름이 나오면 병원에 가야 한다. — Nếu vết thương chảy mủ thì phải đi bệnh viện.
고립孤立명사sự cô lập
혼자 사는 노인들의 사회적 고립이 문제가 되고 있다. — Sự cô lập xã hội của người cao tuổi sống một mình đang trở thành vấn đề.
고속철도高速鐵道명사đường sắt cao tốc
고속철도 덕분에 서울에서 부산까지 세 시간이면 간다. — Nhờ đường sắt cao tốc, đi từ Seoul đến Busan chỉ mất ba tiếng.
고아孤兒명사cô nhi; trẻ mồ côi
전쟁으로 많은 아이들이 고아가 되었습니다. — Nhiều trẻ em đã trở thành trẻ mồ côi vì chiến tranh.
고온高溫명사nhiệt độ cao; nhiệt độ nóng
고온 현상이 계속되어 전력 사용량이 늘었다. — Hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài khiến lượng điện sử dụng tăng lên.
고용雇用명사sự tuyển dụng lao động; việc làm
정부는 청년 고용을 늘리려고 노력합니다. — Chính phủ đang nỗ lực tăng việc làm cho thanh niên.
고체固體명사thể rắn; chất rắn
얼음은 물이 얼어서 된 고체이다. — Đá là chất rắn do nước đóng băng mà thành.
고통苦痛명사đau đớn; khổ sở
그는 오랫동안 허리 통증의 고통에 시달렸다. — Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau đớn vì đau lưng trong thời gian dài.
고혈압高血壓명사huyết áp cao
짠 음식을 많이 먹으면 고혈압에 걸리기 쉽다. — Ăn nhiều đồ mặn dễ bị cao huyết áp.
곡류穀類명사ngũ cốc; các loại hạt ngũ cốc
쌀과 보리는 대표적인 곡류입니다. — Gạo và lúa mạch là những loại ngũ cốc tiêu biểu.
곱다형용사đẹp; xinh đẹp
한복을 입은 모습이 참 곱습니다. — Dáng vẻ mặc hanbok thật đẹp.
공감共感명사sự đồng cảm
그의 이야기에 많은 사람들이 공감을 표시했다. — Nhiều người đã bày tỏ sự đồng cảm với câu chuyện của anh ấy.
공감하다共感동사đồng cảm; tán đồng
많은 사람이 그의 이야기에 공감했다. — Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện của anh ấy.
공공기관公共機關명사cơ quan công quyền
공공기관에서는 민원 처리 기간을 단축하기로 했다. — Các cơ quan công quyền quyết định rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của dân.
공과금公課金명사tiền điện nước và các khoản phí
매달 공과금을 자동 이체로 내고 있다. — Mỗi tháng tôi trả tiền điện nước bằng chuyển khoản tự động.
공교육公敎育명사giáo dục công lập
공교육의 질을 높여야 사교육이 줄어든다. — Phải nâng cao chất lượng giáo dục công thì học thêm mới giảm.
공동체共同體명사cộng đồng
마을 공동체가 함께 김장을 담그는 행사가 열렸다. — Cộng đồng làng đã tổ chức sự kiện cùng nhau muối kim chi.
공론화公論化명사việc đưa ra bàn luận công khai
이 문제를 공론화하여 사회적 합의를 이끌어 내야 한다. — Cần đưa vấn đề này ra bàn luận công khai để đạt đồng thuận xã hội.
공사工事명사công trình xây dựng
길에서 공사를 해요. — Đang thi công trên đường.
공사장工事場명사công trường
공사장 근처는 소음이 아주 심합니다. — Gần công trường tiếng ồn rất lớn.
공약公約명사lời hứa tranh cử, cam kết
후보는 청년 일자리를 늘리겠다는 공약을 내놓았다. — Ứng cử viên đưa ra cam kết sẽ tăng việc làm cho thanh niên.
공예工藝명사nghề thủ công mỹ nghệ
전통 공예품은 장인의 손길로 하나하나 만들어진다. — Đồ thủ công truyền thống được làm từng cái bằng bàn tay nghệ nhân.
공유하다共有동사chia sẻ
우리는 회의 자료를 팀원들과 온라인으로 공유한다. — Chúng tôi chia sẻ tài liệu họp với các thành viên qua mạng.
공익公益명사lợi ích công cộng
이 사업은 개인의 이익보다 공익을 우선으로 한다. — Dự án này đặt lợi ích công cộng lên trên lợi ích cá nhân.
공정하다公正형용사công bằng
심사 위원들은 모든 참가자를 공정하게 평가했다. — Các giám khảo đã đánh giá công bằng tất cả thí sinh.
공존하다共存동사cùng tồn tại, chung sống
사람과 자연이 공존하는 방법을 찾아야 한다. — Phải tìm cách để con người và thiên nhiên cùng tồn tại.
공지公知명사thông báo; thông cáo
회사는 변경된 근무 규정을 사내에 공지했다. — Công ty đã thông báo nội bộ về quy định làm việc đã thay đổi.
공터空명사bãi đất trống; khu đất trống
아이들이 공터에서 공을 차며 놀아요. — Bọn trẻ đá bóng chơi ở bãi đất trống.
공평하다公平형용사công bằng; vô tư
선생님은 모든 학생을 공평하게 대하신다. — Cô giáo đối xử công bằng với tất cả học sinh.
공헌하다貢獻동사cống hiến, đóng góp
그녀는 평생 교육 발전에 공헌한 분이다. — Bà là người đã cống hiến cả đời cho sự phát triển giáo dục.
공화국共和國명사nước cộng hòa
그 나라는 왕이 없는 공화국입니다. — Nước đó là một nước cộng hòa không có vua.
과소비過消費명사tiêu xài quá mức
과소비를 줄이려면 가계부를 쓰는 것이 좋다. — Muốn giảm tiêu xài quá mức thì nên ghi sổ chi tiêu gia đình.
과속過速명사chạy quá tốc độ
과속 운전은 대형 사고의 원인이 된다. — Chạy quá tốc độ là nguyên nhân của các tai nạn lớn.
과식過食명사ăn quá nhiều
과식을 하면 소화가 잘 안 되고 몸이 무겁다. — Ăn quá nhiều thì khó tiêu và người nặng nề.
과음過飮명사uống rượu quá mức; uống quá nhiều
어제 과음해서 오늘 머리가 아파요. — Hôm qua tôi uống quá nhiều nên hôm nay đau đầu.
과제課題명사bài tập, nhiệm vụ
교수님이 내 주신 과제를 이번 주까지 제출해야 한다. — Tôi phải nộp bài tập giáo sư giao trong tuần này.
관객觀客명사khán giả
영화가 끝나자 관객들은 박수를 보냈다. — Khi bộ phim kết thúc, khán giả đã vỗ tay.
관계關係명사mối quan hệ
좋은 인간관계는 행복한 삶의 바탕이 된다. — Mối quan hệ tốt đẹp là nền tảng của cuộc sống hạnh phúc.
관공서官公署명사cơ quan nhà nước; cơ quan hành chính
관공서는 평일에만 문을 엽니다. — Cơ quan nhà nước chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần.
관련되다關聯동사có liên quan; liên quan đến
이 사건은 환경 문제와 관련되어 있다. — Vụ việc này có liên quan đến vấn đề môi trường.
관련하다關聯동사liên quan đến; có liên quan
이 사건과 관련한 자료를 찾고 있습니다. — Tôi đang tìm tài liệu liên quan đến vụ việc này.
관례慣例명사tiền lệ, thông lệ
이 회사에서는 신입 사원이 인사를 돌리는 것이 관례이다. — Ở công ty này, thông lệ là nhân viên mới đi chào hỏi mọi người.
관리管理명사quản lý; chăm sóc
건강 관리를 위해 매일 운동해요. — Tôi tập thể dục mỗi ngày để chăm sóc sức khỏe.
관세關稅명사thuế quan
수입품에 높은 관세가 붙어서 가격이 올랐다. — Hàng nhập khẩu bị đánh thuế quan cao nên giá tăng.
관여하다關與동사tham gia, can dự
그는 그 일에 관여하지 않았다고 주장했다. — Anh ta khẳng định mình không dính líu đến chuyện đó.
관철하다貫徹동사thực hiện cho bằng được, kiên trì theo đuổi
그는 끝까지 자신의 주장을 관철했다. — Anh ấy đã kiên trì bảo vệ ý kiến của mình đến cùng.
관측하다觀測동사quan sát, quan trắc
천문학자들은 망원경으로 별의 움직임을 관측한다. — Các nhà thiên văn quan sát chuyển động của các ngôi sao bằng kính thiên văn.
관행慣行명사thông lệ, tập quán
오래된 잘못된 관행을 바로잡아야 한다. — Phải chấn chỉnh những tập quán sai trái lâu năm.
광대뼈명사xương gò má
그 배우는 광대뼈가 높아서 인상이 뚜렷하다. — Nam diễn viên đó có gò má cao nên gương mặt rất ấn tượng.
광합성光合成명사quang hợp
식물은 광합성을 통해 산소를 만들어 낸다. — Thực vật tạo ra oxy thông qua quang hợp.
괴롭다형용사đau khổ; khổ sở
친구와 싸워서 마음이 괴로워요. — Tôi cãi nhau với bạn nên lòng đau khổ.
괴롭힘명사sự quấy rối; sự hành hạ
직장 내 괴롭힘은 법으로 금지되어 있다. — Quấy rối tại nơi làm việc bị pháp luật nghiêm cấm.
교도소矯導所명사nhà tù; trại giam
그는 죄를 짓고 교도소에 갔습니다. — Anh ta phạm tội nên đã vào tù.
교육과정敎育課程명사chương trình giảng dạy
새 교육과정에는 코딩 수업이 포함되어 있다. — Chương trình giảng dạy mới có bao gồm giờ học lập trình.
교육부敎育部명사Bộ Giáo dục
교육부는 새로운 입시 제도를 발표했다. — Bộ Giáo dục đã công bố chế độ thi tuyển sinh mới.
교육학敎育學명사giáo dục học; sư phạm học
언니는 대학에서 교육학을 전공하고 있다. — Chị tôi đang học chuyên ngành giáo dục học ở đại học.
교정校庭명사sân trường; khuôn viên trường
아이들이 교정에서 공을 차며 놀고 있다. — Bọn trẻ đang đá bóng chơi trong sân trường.
교정하다校正동사chỉnh sửa, hiệu đính
글을 쓴 뒤에는 맞춤법을 꼼꼼히 교정해야 한다. — Sau khi viết, phải hiệu đính chính tả cẩn thận.
교제交際명사giao du; hẹn hò
그 두 사람은 일 년 동안 교제를 했다. — Hai người họ đã hẹn hò được một năm.
교제하다交際동사giao du; hẹn hò
그는 같은 회사 동료와 교제하고 있다. — Anh ấy đang hẹn hò với đồng nghiệp cùng công ty.
교통량交通量명사lưu lượng giao thông
명절에는 고속도로의 교통량이 크게 늘어난다. — Vào dịp lễ Tết, lưu lượng giao thông trên đường cao tốc tăng mạnh.
교통수단交通手段명사phương tiện giao thông
이 도시는 대중 교통수단이 잘 발달해 있습니다. — Thành phố này có phương tiện giao thông công cộng rất phát triển.
교통체증交通滯症명사ùn tắc giao thông
출근 시간에는 교통체증이 매우 심하다. — Vào giờ đi làm ùn tắc giao thông rất nghiêm trọng.
교통편交通便명사phương tiện giao thông
여행지까지 가는 교통편을 미리 알아봤어요. — Tôi đã tìm hiểu trước phương tiện giao thông đến nơi du lịch.
교포僑胞명사kiều bào
미국에 사는 교포가 한국을 방문했다. — Một kiều bào sống ở Mỹ đã đến thăm Hàn Quốc.
교환交換명사đổi; trao đổi
옷이 작아서 교환하러 가게에 갔어요. — Áo nhỏ quá nên tôi đã đến cửa hàng để đổi.
구겨지다동사nhăn; nhàu
가방에 넣어 둔 셔츠가 다 구겨졌다. — Chiếc áo sơ mi để trong cặp bị nhàu hết cả.
구독購讀명사sự đăng ký theo dõi, đặt mua dài hạn
이 채널을 구독하면 새 영상 알림을 받을 수 있다. — Nếu đăng ký kênh này, bạn có thể nhận thông báo video mới.
구매購買명사sự mua; việc mua hàng
온라인 구매가 점점 늘고 있다. — Việc mua hàng trực tuyến ngày càng tăng.
구매자購買者명사người mua; bên mua
구매자는 물건을 받은 뒤 후기를 남겼다. — Người mua đã để lại đánh giá sau khi nhận hàng.
구수하다형용사thơm bùi; đậm đà
된장찌개 냄새가 구수합니다. — Mùi canh tương đậu thơm bùi.
구이명사món nướng
오늘 저녁 메뉴는 삼겹살 구이이다. — Thực đơn bữa tối hôm nay là thịt ba chỉ nướng.
구조조정構造調整명사tái cơ cấu
회사는 구조조정을 통해 부서를 통합하기로 했다. — Công ty quyết định hợp nhất các phòng ban thông qua tái cơ cấu.
구조하다救助동사cứu hộ, cứu nạn
소방관들이 불길 속에서 아이를 구조했다. — Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi biển lửa.
구체적具體的명사cụ thể
구체적인 계획을 세워야 목표를 이룰 수 있다. — Phải lập kế hoạch cụ thể mới đạt được mục tiêu.
구축하다構築동사xây dựng, thiết lập (hệ thống)
회사는 새로운 물류 시스템을 구축했다. — Công ty đã xây dựng hệ thống hậu cần mới.
구하다救동사cứu; cứu giúp
소방관이 아이를 불 속에서 구했어요. — Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.
구현하다具現동사hiện thực hóa, triển khai
개발자들은 새로운 기능을 앱에 구현했다. — Các nhà phát triển đã triển khai chức năng mới vào ứng dụng.
국경國境명사biên giới quốc gia; biên giới
우리는 기차를 타고 국경을 넘어 이웃 나라로 갔다. — Chúng tôi đi tàu qua biên giới sang nước láng giềng.
국도國道명사quốc lộ
고속도로가 막혀서 국도로 돌아가기로 했다. — Đường cao tốc bị tắc nên chúng tôi quyết định đi vòng bằng quốc lộ.
국립國立명사quốc lập; của nhà nước
국립 박물관에 가 본 적이 있어요. — Tôi đã từng đến bảo tàng quốc lập.
국무총리國務總理명사thủ tướng
국무총리는 대통령을 도와 정부를 이끈다. — Thủ tướng giúp tổng thống lãnh đạo chính phủ.
국방國防명사quốc phòng
국방 예산이 해마다 조금씩 늘고 있다. — Ngân sách quốc phòng tăng dần theo từng năm.
국악國樂명사nhạc truyền thống Hàn Quốc; quốc nhạc
국악 공연을 보러 극장에 갔다. — Tôi đã đến nhà hát để xem biểu diễn nhạc truyền thống Hàn Quốc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.