Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 물려주다동사truyền lại; để lại

    아버지는 아들에게 작은 가게를 물려주었다. — Bố đã để lại cho con trai một cửa hàng nhỏ.

  • 물류物流명사hậu cần, logistics

    온라인 쇼핑이 늘면서 물류 산업이 크게 성장했다. — Khi mua sắm trực tuyến tăng, ngành logistics tăng trưởng mạnh.

  • 물집명사vết phồng rộp; bọng nước

    새 신발을 신었더니 발에 물집이 생겼어요. — Đi giày mới nên chân tôi bị phồng rộp.

  • 물품物品명사hàng hóa; vật phẩm

    이 가게는 다양한 물품을 싸게 팝니다. — Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa với giá rẻ.

  • 뭉게구름명사mây tích

    파란 하늘에 뭉게구름이 높이 피어올랐다. — Trên nền trời xanh, những đám mây tích cuộn cao lên.

  • 미디어명사truyền thông; phương tiện truyền thông

    미디어의 영향이 점점 커지고 있다. — Ảnh hưởng của truyền thông ngày càng lớn.

  • 미미하다微微형용사ít ỏi, không đáng kể

    이 약의 효과는 거의 미미한 수준이다. — Hiệu quả của loại thuốc này gần như không đáng kể.

  • 미성년자未成年者명사người vị thành niên; trẻ vị thành niên

    미성년자는 술을 살 수 없다. — Người vị thành niên không được mua rượu.

  • 미세먼지명사bụi mịn

    미세먼지가 심해서 오늘은 외출을 자제했다. — Bụi mịn nghiêm trọng nên hôm nay tôi hạn chế ra ngoài.

  • 민망하다憫惘형용사ngượng ngùng, xấu hổ

    친구들 앞에서 틀린 답을 말해서 민망했다. — Tôi thấy ngượng vì nói sai đáp án trước mặt bạn bè.

  • 민속놀이民俗명사trò chơi dân gian

    설날에 가족과 함께 민속놀이를 했어요. — Vào dịp Tết Seollal, tôi đã chơi trò chơi dân gian cùng gia đình.

  • 민요民謠명사dân ca

    할머니는 옛날 민요를 즐겨 부르십니다. — Bà tôi thích hát những bài dân ca xưa.

  • 민원民願명사khiếu nại của dân; kiến nghị của dân

    주민들이 소음 문제로 민원을 제기했다. — Người dân đã gửi khiếu nại về vấn đề tiếng ồn.

  • 및부사và; cũng như

    신청서에 이름 및 주소를 써 주세요. — Xin hãy ghi tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.

  • 바르다형용사ngay ngắn; đúng đắn

    자세가 바른 사람은 허리도 건강하다. — Người có tư thế ngay ngắn thì lưng cũng khỏe mạnh.

  • 바삭하다형용사giòn rụm; giòn tan

    튀김이 바삭해서 맛있습니다. — Đồ chiên giòn rụm nên rất ngon.

  • 박사博士명사tiến sĩ

    그는 대학에서 물리학 박사 학위를 받았습니다. — Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ vật lý ở trường đại học.

  • 반감反感명사sự phản cảm, ác cảm

    지나친 광고는 소비자의 반감을 살 수 있다. — Quảng cáo quá mức có thể gây phản cảm cho người tiêu dùng.

  • 반값명사nửa giá; giá một nửa

    오늘 마감 세일로 반값에 팔고 있다. — Hôm nay do giảm giá cuối ngày nên đang bán nửa giá.

  • 반납返納명사trả lại; hoàn trả

    도서관 책은 이번 주까지 반납해야 해요. — Sách thư viện phải trả trong tuần này.

  • 반대하다反對동사phản đối

    주민들은 쓰레기 처리장 건설에 반대하고 있다. — Người dân đang phản đối việc xây bãi xử lý rác.

  • 반도半島명사bán đảo

    한국은 세 면이 바다로 둘러싸인 반도 국가이다. — Hàn Quốc là quốc gia bán đảo ba mặt giáp biển.

  • 반도체半導體명사chất bán dẫn

    반도체 산업은 한국 경제의 중요한 축이다. — Ngành bán dẫn là trụ cột quan trọng của kinh tế Hàn Quốc.

  • 반면에反面부사ngược lại, mặt khác

    도시는 편리한 반면에 공기가 좋지 않다. — Thành phố thì tiện lợi, ngược lại không khí không tốt.

  • 반박하다反駁동사bác bỏ, phản bác

    그는 상대의 주장을 조목조목 반박했다. — Anh ấy đã bác bỏ từng điểm trong lập luận của đối phương.

  • 반발하다反撥동사phản ứng gay gắt, chống đối

    직원들은 일방적인 해고 통보에 강하게 반발했다. — Nhân viên phản ứng gay gắt trước thông báo sa thải đơn phương.

  • 반복反復명사sự lặp lại; lặp đi lặp lại

    같은 실수를 반복하지 마세요. — Đừng lặp lại cùng một lỗi nữa.

  • 반지하半地下명사nhà bán hầm

    반지하 집은 햇빛이 잘 들지 않아요. — Nhà bán hầm ánh nắng không vào được nhiều.

  • 반품返品명사hàng trả lại; sự trả hàng

    옷이 작아서 반품을 신청했어요. — Áo bị nhỏ nên tôi đã đăng ký trả hàng.

  • 반하다反동사trái với; ngược với

    이 결정은 법에 반한다. — Quyết định này trái với pháp luật.

  • 반항하다反抗동사phản kháng; chống đối

    사춘기 아이가 부모에게 반항하기 시작했다. — Đứa trẻ đang tuổi dậy thì bắt đầu chống đối bố mẹ.

  • 받아들이다동사chấp nhận

    친구의 사과를 받아들였어요. — Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của bạn.

  • 발견發見명사phát hiện

    새로운 별의 발견은 큰 뉴스가 되었다. — Việc phát hiện ra một ngôi sao mới đã trở thành tin lớn.

  • 발견되다發見동사được phát hiện

    새로운 공룡 화석이 발견되었습니다. — Hóa thạch khủng long mới đã được phát hiện.

  • 발견하다發見동사phát hiện, tìm ra

    과학자들이 새로운 종의 곤충을 발견했다. — Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài côn trùng mới.

  • 발급發給명사việc cấp (giấy tờ); sự cấp phát

    여권 발급에는 일주일쯤 걸린다. — Việc cấp hộ chiếu mất khoảng một tuần.

  • 발달發達명사sự phát triển; phát triển

    기술의 발달로 생활이 편리해졌습니다. — Nhờ sự phát triển của công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

  • 발등명사mu bàn chân

    무거운 책이 떨어져서 발등을 다쳤어요. — Cuốn sách nặng rơi xuống nên tôi bị thương ở mu bàn chân.

  • 발명發明명사phát minh; sự phát minh

    전구의 발명은 생활을 크게 바꾸었습니다. — Phát minh ra bóng đèn đã thay đổi cuộc sống rất nhiều.

  • 발명하다發明동사phát minh

    그는 시각 장애인을 위한 새로운 도구를 발명했다. — Ông ấy đã phát minh ra dụng cụ mới dành cho người khiếm thị.

  • 발사하다發射동사phóng (tên lửa)

    연구팀은 오늘 새벽 인공위성을 발사했다. — Nhóm nghiên cứu đã phóng vệ tinh nhân tạo vào rạng sáng nay.

  • 발생發生명사phát sinh; xảy ra

    사고가 발생해서 길이 막혔어요. — Vì xảy ra tai nạn nên đường bị tắc.

  • 발생하다發生동사phát sinh, xảy ra

    이번 사고는 운전자의 부주의로 발생했다. — Vụ tai nạn lần này xảy ra do sự bất cẩn của tài xế.

  • 발전소發電所명사nhà máy điện

    이 마을 근처에 새로운 발전소가 세워졌다. — Một nhà máy điện mới đã được xây gần ngôi làng này.

  • 발전하다發展동사phát triển, tiến bộ

    기술이 발전하면서 생활이 훨씬 편리해졌다. — Nhờ công nghệ phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn nhiều.

  • 발표하다發表동사phát biểu; công bố

    수업 시간에 발표했어요. — Tôi đã phát biểu trong giờ học.

  • 발효發酵명사sự lên men

    김치는 발효 과정에서 깊은 맛이 만들어진다. — Kim chi tạo ra vị đậm đà trong quá trình lên men.

  • 밤새다동사thức trắng đêm; thức suốt đêm

    친구와 이야기하다가 밤새는 줄도 몰랐습니다. — Tôi mải trò chuyện với bạn nên không biết mình đã thức trắng đêm.

  • 밥맛명사sự thèm ăn; vị cơm

    감기에 걸려서 밥맛이 없어요. — Tôi bị cảm nên không thấy thèm ăn.

  • 방관하다傍觀동사đứng nhìn, bàng quan

    학교 폭력을 방관하는 것도 잘못이다. — Đứng nhìn bạo lực học đường cũng là sai trái.

  • 방대하다尨大형용사đồ sộ, khổng lồ

    연구팀은 방대한 자료를 분석해서 결과를 얻었다. — Nhóm nghiên cứu đã phân tích lượng tài liệu đồ sộ để có kết quả.

  • 방음防音명사sự cách âm

    방음이 잘 안 돼서 옆집 소리가 다 들려요. — Cách âm không tốt nên nghe được hết tiếng nhà bên cạnh.

  • 배경背景명사bối cảnh, nền

    이 소설은 조선 시대를 배경으로 한다. — Tiểu thuyết này lấy bối cảnh thời Joseon.

  • 배기가스명사khí thải

    자동차 배기가스를 줄이는 정책이 필요하다. — Cần có chính sách giảm khí thải của ô tô.

  • 배낭여행背囊旅行명사du lịch bụi; chuyến đi phượt

    방학에 유럽으로 배낭여행을 떠났어요. — Kỳ nghỉ, tôi đã đi du lịch bụi ở châu Âu.

  • 배려配慮명사sự quan tâm; sự chu đáo

    그는 남을 배려하는 마음이 깊다. — Anh ấy có tấm lòng biết quan tâm đến người khác sâu sắc.

  • 배려하다配慮동사quan tâm, săn sóc, chu đáo

    그는 항상 다른 사람의 입장을 배려하며 말한다. — Anh ấy luôn nói chuyện biết quan tâm đến lập trường của người khác.

  • 배신背信명사sự phản bội

    친구의 배신으로 큰 상처를 받았다. — Tôi bị tổn thương nặng nề vì sự phản bội của bạn.

  • 배신하다背信동사phản bội

    가장 믿었던 친구가 나를 배신했다. — Người bạn mà tôi tin tưởng nhất đã phản bội tôi.

  • 배움명사sự học; việc học

    배움에는 나이가 없다고 할머니께서 말씀하셨다. — Bà nói rằng việc học không phân biệt tuổi tác.

  • 배웅명사việc tiễn; sự tiễn đưa

    공항까지 친구를 배웅하러 갔다. — Tôi đã đi tiễn bạn ra sân bay.

  • 배제하다排除동사loại bỏ, loại trừ

    모든 가능성을 배제하지 않고 조사를 계속하겠습니다. — Chúng tôi sẽ tiếp tục điều tra mà không loại trừ khả năng nào.

  • 배출하다排出동사thải ra, xả ra

    자동차는 많은 양의 이산화탄소를 배출한다. — Ô tô thải ra một lượng lớn khí CO2.

  • 배치하다配置동사bố trí, sắp đặt

    각 부서에 신입 사원을 한 명씩 배치했다. — Mỗi phòng ban được bố trí một nhân viên mới.

  • 배타적排他的명사bài xích, mang tính loại trừ

    배타적인 태도는 사회 통합을 어렵게 한다. — Thái độ bài xích làm cho sự hòa nhập xã hội trở nên khó khăn.

  • 배터리명사pin; ắc quy

    배터리가 없어서 휴대폰이 꺼졌습니다. — Hết pin nên điện thoại bị tắt.

  • 백사장白沙場명사bãi cát; bãi biển cát trắng

    여름이면 넓은 백사장에 피서객이 가득하다. — Mỗi khi hè đến, bãi cát rộng đầy khách đi nghỉ mát.

  • 백신명사vắc-xin

    새로운 바이러스에 대한 백신이 개발되었다. — Vắc-xin phòng loại virus mới đã được phát triển.

  • 벅차다형용사dâng trào cảm xúc; xúc động nghẹn ngào

    합격 소식을 듣고 가슴이 벅차서 말이 나오지 않았다. — Nghe tin đỗ, lòng tôi dâng trào cảm xúc đến mức không nói nên lời.

  • 번갈아부사luân phiên, lần lượt

    우리는 번갈아 운전하며 먼 길을 갔다. — Chúng tôi lái xe luân phiên để đi quãng đường xa.

  • 번번이番番부사lần nào cũng, luôn luôn

    그는 약속을 번번이 어겨서 신뢰를 잃었다. — Anh ta lần nào cũng thất hứa nên mất lòng tin.

  • 번식하다繁殖동사sinh sản, nhân giống

    철새들은 봄이 되면 이곳에서 번식한다. — Chim di trú sinh sản ở đây khi mùa xuân đến.

  • 번역飜譯명사dịch (văn bản)

    번역이 어려워요. — Dịch thuật khó.

  • 번화가繁華街명사phố sầm uất; khu phố náo nhiệt

    주말에는 번화가에 사람이 아주 많습니다. — Cuối tuần, khu phố sầm uất có rất đông người.

  • 벌채伐採명사sự khai thác gỗ, chặt phá rừng

    무분별한 벌채로 숲이 사라지고 있다. — Rừng đang biến mất do việc chặt phá bừa bãi.

  • 벌판명사cánh đồng; bình nguyên

    끝없이 펼쳐진 벌판 위로 바람이 불었다. — Gió thổi trên cánh đồng trải dài vô tận.

  • 법法명사luật; phép

    법을 지켜야 해요. — Phải tuân thủ pháp luật.

  • 법안法案명사dự luật

    국회에서 새로운 법안이 통과되었다. — Một dự luật mới đã được thông qua tại Quốc hội.

  • 법정法廷명사phòng xử án; tòa án

    피고인이 법정에 출석했습니다. — Bị cáo đã có mặt tại phòng xử án.

  • 벗기다동사cởi; lột

    엄마가 아이의 젖은 옷을 벗겨 주었어요. — Mẹ cởi bộ quần áo ướt cho đứa trẻ.

  • 벤처명사doanh nghiệp mạo hiểm; công ty khởi nghiệp

    그는 대학교 때 벤처 회사를 만들었습니다. — Anh ấy đã thành lập một công ty khởi nghiệp từ hồi đại học.

  • 벼락명사sét; tiếng sét

    큰 나무에 벼락이 떨어졌다. — Sét đã đánh xuống một cái cây lớn.

  • 벼룩시장명사chợ trời; chợ đồ cũ

    주말에 벼룩시장에서 옛날 책을 샀다. — Cuối tuần tôi đã mua sách cũ ở chợ trời.

  • 벽돌명사gạch

    벽돌로 쌓은 집이 튼튼해 보인다. — Ngôi nhà xây bằng gạch trông rất vững chắc.

  • 벽지壁紙명사giấy dán tường

    거실 벽지를 밝은 색으로 바꿨어요. — Tôi đã đổi giấy dán tường phòng khách sang màu sáng.

  • 변기便器명사bồn cầu; bệ xí

    변기가 막혀서 수리 기사를 불렀다. — Bồn cầu bị tắc nên tôi đã gọi thợ sửa.

  • 변두리邊명사vùng ngoại ô; ngoại thành

    집값이 싸서 서울 변두리로 이사했습니다. — Vì giá nhà rẻ nên tôi đã chuyển đến vùng ngoại ô Seoul.

  • 변비便秘명사táo bón

    물을 적게 마시면 변비에 걸리기 쉽습니다. — Nếu uống ít nước thì dễ bị táo bón.

  • 변수變數명사biến số, yếu tố bất định

    날씨라는 변수 때문에 계획이 바뀔 수 있다. — Kế hoạch có thể thay đổi vì biến số thời tiết.

  • 변이變異명사biến thể, sự biến dị

    바이러스의 변이가 계속되면서 백신 개발이 어려워졌다. — Do virus tiếp tục biến thể nên việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.

  • 변천變遷명사sự biến đổi, thay đổi qua thời gian

    이 전시회는 한복의 변천 과정을 보여 준다. — Triển lãm này cho thấy quá trình biến đổi của hanbok.

  • 변함없다형용사không thay đổi

    고향은 십 년이 지나도 변함없는 모습이었다. — Quê hương sau mười năm vẫn giữ nguyên dáng vẻ.

  • 변화하다變化동사thay đổi, biến đổi

    시대가 변화함에 따라 사람들의 가치관도 달라졌다. — Khi thời đại thay đổi, giá trị quan của con người cũng khác đi.

  • 병문안病問安명사việc thăm bệnh; thăm người ốm

    친구가 입원해서 병문안을 갔습니다. — Bạn tôi nhập viện nên tôi đã đi thăm bệnh.

  • 병역兵役명사nghĩa vụ quân sự; binh dịch

    남자는 병역의 의무를 져야 한다. — Nam giới phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.

  • 보건保健명사y tế công cộng, bảo vệ sức khỏe

    보건소에서는 무료로 건강 상담을 해 준다. — Trạm y tế cung cấp tư vấn sức khỏe miễn phí.

  • 보건소保健所명사trạm y tế công cộng; trung tâm y tế

    보건소에서 무료로 예방 주사를 맞았습니다. — Tôi đã được tiêm phòng miễn phí ở trạm y tế.

  • 보금자리명사tổ ấm; mái ấm

    우리 부부는 작은 보금자리를 마련했습니다. — Vợ chồng chúng tôi đã xây dựng một tổ ấm nhỏ.

  • 보급하다普及동사phổ cập, phổ biến

    정부는 전기차를 널리 보급하기 위해 노력하고 있다. — Chính phủ đang nỗ lực phổ cập xe điện rộng rãi.

  • 보조금補助金명사tiền trợ cấp

    정부는 전기차 구매자에게 보조금을 지급한다. — Chính phủ chi trợ cấp cho người mua xe điện.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.