Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
지연되다遲延동사bị chậm trễ; bị trễ
폭설로 기차 운행이 지연되고 있다. — Do tuyết rơi dày, tàu chạy đang bị chậm trễ.
지원금支援金명사tiền hỗ trợ
청년들에게 월세 지원금이 지급된다. — Tiền hỗ trợ tiền thuê nhà được chi trả cho thanh niên.
지원자志願者명사ứng viên, người nộp đơn
면접에 참석한 지원자는 모두 서른 명이었다. — Tổng cộng có ba mươi ứng viên tham dự buổi phỏng vấn.
지인知人명사người quen
지인의 소개로 새 직장을 구했다. — Tôi tìm được công việc mới nhờ người quen giới thiệu.
지점地點명사địa điểm; điểm
우리는 약속한 지점에서 만났다. — Chúng tôi đã gặp nhau ở địa điểm đã hẹn.
지지율支持率명사tỷ lệ ủng hộ
대통령의 지지율이 조금 올랐습니다. — Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã tăng nhẹ.
지지하다支持동사ủng hộ
많은 시민이 새로운 정책을 지지하고 있다. — Nhiều người dân đang ủng hộ chính sách mới.
지출하다支出동사chi tiêu, chi ra
한 달 동안 식비로 50만 원을 지출했다. — Trong một tháng tôi đã chi 500.000 won cho tiền ăn.
지하수地下水명사nước ngầm; nước dưới đất
이 마을은 지하수를 끌어 올려 식수로 사용한다. — Ngôi làng này bơm nước ngầm lên để dùng làm nước uống.
지하실地下室명사tầng hầm; phòng dưới hầm
안 쓰는 물건은 지하실에 보관해요. — Đồ không dùng thì cất ở tầng hầm.
지향하다志向동사hướng tới, nhắm tới
이 학교는 창의적인 인재 양성을 지향한다. — Ngôi trường này hướng tới đào tạo nhân tài sáng tạo.
직무職務명사nhiệm vụ, chức vụ
지원할 때에는 직무 내용을 꼼꼼히 확인해야 한다. — Khi ứng tuyển cần kiểm tra kỹ nội dung nhiệm vụ.
직전直前의존명사ngay trước khi
출발 직전에 비가 오기 시작했다. — Ngay trước lúc xuất phát thì trời bắt đầu mưa.
직종職種명사ngành nghề; loại hình nghề nghiệp
이 회사는 다양한 직종의 사람들을 채용한다. — Công ty này tuyển dụng người ở nhiều ngành nghề khác nhau.
직항直航명사chuyến bay thẳng; bay thẳng
직항을 타면 열 시간 만에 도착해요. — Nếu đi chuyến bay thẳng thì mười tiếng là đến nơi.
직행直行명사chạy thẳng; trực tiếp
부산까지 가는 직행 버스가 새로 생겼다. — Đã có tuyến xe buýt chạy thẳng đến Busan.
직후直後의존명사ngay sau khi
그는 졸업 직후 취직했다. — Anh ấy xin được việc ngay sau khi tốt nghiệp.
진보進步명사cấp tiến; tiến bộ
그는 진보 성향의 정당을 지지합니다. — Ông ấy ủng hộ một chính đảng có khuynh hướng cấp tiến.
진열陳列명사trưng bày
가게 앞에 신상품을 보기 좋게 진열했다. — Đã trưng bày sản phẩm mới trước cửa hàng cho đẹp mắt.
진입進入명사sự đi vào; sự nhập vào
차가 고속도로에 진입하자 속도를 높였다. — Khi xe vào đường cao tốc, nó đã tăng tốc.
진출進出명사tiến ra; thâm nhập
우리 회사는 해외 시장 진출을 준비하고 있다. — Công ty chúng tôi đang chuẩn bị thâm nhập thị trường nước ngoài.
진통제鎭痛劑명사thuốc giảm đau
머리가 너무 아파서 진통제를 먹었어요. — Tôi đau đầu quá nên đã uống thuốc giảm đau.
진학進學명사sự học lên
그는 대학원 진학을 위해 유학 준비를 하고 있다. — Anh ấy đang chuẩn bị đi du học để học lên cao học.
진행되다進行동사được tiến hành; diễn ra
회의가 계획대로 순조롭게 진행되었다. — Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.
진화하다進化동사tiến hóa, phát triển
생물은 환경에 적응하며 오랜 시간에 걸쳐 진화한다. — Sinh vật tiến hóa qua thời gian dài để thích nghi với môi trường.
진흙명사bùn; đất sét
비가 온 뒤라서 신발에 진흙이 묻었습니다. — Sau cơn mưa, bùn dính đầy giày.
질質명사chất lượng
값이 싸도 질이 좋은 제품을 샀어요. — Tôi đã mua sản phẩm giá rẻ mà chất lượng vẫn tốt.
질서秩序명사trật tự
시민들은 질서를 지키며 차례로 입장했다. — Người dân giữ trật tự và lần lượt vào cửa.
질투嫉妬명사sự ghen tị
친구의 성공을 질투하는 마음이 들어서 부끄러웠다. — Tôi thấy xấu hổ vì có lòng ghen tị với thành công của bạn.
질투하다嫉妬동사ghen tị; đố kỵ
그는 친구의 성공을 질투했다. — Anh ta ghen tị với thành công của bạn mình.
질환疾患명사bệnh, chứng bệnh
노인들에게는 심장 질환이 흔하게 나타난다. — Bệnh tim thường xuất hiện ở người cao tuổi.
짊어지다동사gánh vác, mang trên vai
그는 가족의 생계를 혼자 짊어지고 있다. — Anh ấy một mình gánh vác sinh kế cho gia đình.
짐승명사thú; muông thú
깊은 산속에는 사나운 짐승이 산다. — Trong núi sâu có những con thú dữ sinh sống.
집회集會명사cuộc tụ họp, mít tinh
주말에 시청 앞에서 대규모 집회가 열렸다. — Cuối tuần, một cuộc mít tinh quy mô lớn đã diễn ra trước tòa thị chính.
짓명사hành động; việc làm
그런 짓은 다시 하지 마세요. — Đừng làm chuyện như vậy nữa.
징수하다徵收동사thu (thuế, phí)
시는 주차 위반 과태료를 징수하기 시작했다. — Thành phố bắt đầu thu tiền phạt vi phạm đỗ xe.
짙다형용사đậm; dày đặc
짙은 안개 때문에 앞이 잘 안 보였어요. — Vì sương mù dày đặc nên khó nhìn thấy phía trước.
짜릿하다형용사rùng mình; phấn khích
놀이기구를 탈 때 짜릿한 기분이 들었다. — Khi chơi trò chơi cảm giác mạnh, tôi thấy rùng mình đầy phấn khích.
쪼개다동사chẻ; bổ nhỏ
장작을 작게 쪼개서 불을 피웠다. — Tôi chẻ củi nhỏ ra rồi nhóm lửa.
쫄깃하다형용사dai giòn; dai dai
이 떡은 쫄깃해서 맛있습니다. — Bánh gạo này dai nên ăn rất ngon.
차고車庫명사nhà để xe; ga-ra
차를 차고에 넣어 두었다. — Tôi đã cất xe vào nhà để xe.
차남次男명사con trai thứ hai; thứ nam
그는 삼형제 중 차남이다. — Anh ấy là con trai thứ hai trong ba anh em trai.
차녀次女명사con gái thứ hai; thứ nữ
차녀는 언니와 달리 활발한 성격입니다. — Con gái thứ hai có tính cách hoạt bát, khác với chị.
착륙着陸명사sự hạ cánh
비행기가 공항에 무사히 착륙했습니다. — Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.
창업創業명사khởi nghiệp, lập doanh nghiệp
그는 대기업을 그만두고 창업에 도전했다. — Anh ấy rời tập đoàn lớn và thử sức khởi nghiệp.
창의력創意力명사khả năng sáng tạo
아이들의 창의력을 키우려면 자유롭게 놀게 해야 한다. — Muốn phát triển khả năng sáng tạo của trẻ thì phải cho chúng chơi tự do.
창의적創意的명사sáng tạo
창의적인 아이디어는 자유로운 분위기에서 나온다. — Ý tưởng sáng tạo xuất phát từ bầu không khí tự do.
창출하다創出동사tạo ra, sáng tạo ra
새로운 산업은 많은 일자리를 창출한다. — Ngành công nghiệp mới tạo ra nhiều việc làm.
창틀窓명사khung cửa sổ
창틀에 먼지가 쌓여서 닦았다. — Bụi bám đầy khung cửa sổ nên tôi đã lau.
채식菜食명사ăn chay; chế độ ăn chay
저는 건강 때문에 채식을 합니다. — Tôi ăn chay vì sức khỏe.
채용採用명사sự tuyển dụng
회사는 올해 신입 사원을 열 명 채용합니다. — Năm nay công ty tuyển dụng mười nhân viên mới.
채용하다採用동사tuyển dụng
우리 회사는 올해 경력 사원 열 명을 채용할 계획이다. — Công ty chúng tôi dự định tuyển mười nhân viên có kinh nghiệm trong năm nay.
챙기다동사chuẩn bị; thu xếp
우산을 챙기세요. — Hãy mang theo ô.
처가妻家명사nhà vợ; nhà bên vợ
주말에 처가에 가서 장인어른을 뵈었습니다. — Cuối tuần tôi đến nhà vợ và gặp bố vợ.
처남妻男명사anh vợ; em vợ
처남이 이번 달에 결혼합니다. — Em vợ sẽ kết hôn trong tháng này.
처벌하다處罰동사trừng phạt, xử phạt
음주 운전을 한 사람은 엄하게 처벌해야 한다. — Người lái xe khi say rượu phải bị xử phạt nghiêm khắc.
처제妻弟명사em gái vợ
처제는 대학에서 디자인을 공부해요. — Em gái vợ học thiết kế ở trường đại học.
천연天然명사thiên nhiên; tự nhiên
이 비누는 천연 재료로 만들었습니다. — Xà phòng này được làm từ nguyên liệu tự nhiên.
천적天敵명사thiên địch
천적이 사라지면 해충이 급격히 늘어날 수 있다. — Nếu thiên địch biến mất, sâu hại có thể tăng nhanh.
철길명사đường ray; đường sắt
아이들이 철길 근처에서 놀면 위험하다. — Trẻ em chơi gần đường ray thì rất nguy hiểm.
철로鐵路명사đường ray; đường sắt
공사 때문에 철로 일부가 막혔다. — Một phần đường ray bị chặn do thi công.
철새명사chim di trú
가을이 되면 철새들이 남쪽으로 날아간다. — Mùa thu đến, chim di trú bay về phương nam.
첨단尖端명사tiên tiến, hiện đại nhất
이 병원은 첨단 의료 장비를 갖추고 있다. — Bệnh viện này được trang bị thiết bị y tế tiên tiến.
청구하다請求동사yêu cầu thanh toán, đòi
병원에서 보험사에 치료비를 청구했다. — Bệnh viện đã yêu cầu công ty bảo hiểm thanh toán chi phí điều trị.
체감온도體感溫度명사nhiệt độ cảm nhận
바람이 강해서 체감온도가 영하로 떨어졌다. — Gió mạnh nên nhiệt độ cảm nhận giảm xuống dưới 0 độ.
체격體格명사vóc dáng; thể trạng
그 선수는 체격이 아주 좋아요. — Vận động viên đó có vóc dáng rất tốt.
체결하다締結동사ký kết
두 나라는 자유 무역 협정을 체결했다. — Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại tự do.
체계體系명사hệ thống
회사는 새로운 평가 체계를 도입했다. — Công ty đã áp dụng hệ thống đánh giá mới.
체류滯留명사lưu trú; cư trú tạm thời
그는 비자 없이 외국에 체류하다가 벌금을 냈다. — Anh ấy lưu trú ở nước ngoài mà không có visa nên bị phạt tiền.
체류하다滯留동사lưu trú, cư trú tạm thời
그는 학생 비자로 한국에 2년째 체류하고 있다. — Anh ấy lưu trú tại Hàn Quốc được hai năm với thị thực du học.
체질體質명사thể chất, cơ địa
나는 찬 음식을 먹으면 배탈이 나는 체질이다. — Tôi là cơ địa hễ ăn đồ lạnh là đau bụng.
체포逮捕명사sự bắt giữ; việc bắt
경찰은 도주하던 용의자를 체포했다. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn.
체형體型명사dáng người; hình thể
사람마다 체형에 맞는 옷이 달라요. — Mỗi người có dáng người khác nhau nên quần áo phù hợp cũng khác nhau.
초래하다招來동사gây ra, dẫn đến
과도한 경쟁은 오히려 부작용을 초래할 수 있다. — Cạnh tranh quá mức ngược lại có thể gây ra tác dụng phụ.
촉구하다促求동사thúc giục, kêu gọi
시민 단체는 정부에 환경 규제 강화를 촉구했다. — Tổ chức dân sự đã kêu gọi chính phủ tăng cường quy định môi trường.
촉박하다促迫형용사gấp gáp; sát giờ
시간이 촉박해서 점심도 못 먹었어요. — Thời gian gấp gáp nên tôi còn không ăn trưa được.
촉발하다觸發동사làm bùng phát, châm ngòi
작은 사건이 대규모 시위를 촉발했다. — Một sự việc nhỏ đã châm ngòi cho cuộc biểu tình quy mô lớn.
촉진하다促進동사thúc đẩy, xúc tiến
규칙적인 운동은 혈액 순환을 촉진한다. — Tập thể dục đều đặn thúc đẩy tuần hoàn máu.
총선總選명사tổng tuyển cử; bầu cử quốc hội
총선에서 여당이 과반 의석을 얻었습니다. — Trong cuộc tổng tuyển cử, đảng cầm quyền đã giành được đa số ghế.
총장總長명사hiệu trưởng đại học
총장님이 졸업식에서 축사를 하셨다. — Hiệu trưởng đã phát biểu chúc mừng tại lễ tốt nghiệp.
촬영撮影명사sự quay phim; sự quay
영화 촬영이 내일부터 시작된다. — Phim bắt đầu quay từ ngày mai.
최대한最大限부사tối đa, hết mức có thể
최대한 빨리 결과를 알려 드리겠습니다. — Tôi sẽ báo kết quả cho bạn nhanh hết mức có thể.
최소한最小限명사mức tối thiểu
최소한의 비용으로 여행을 준비했다. — Tôi đã chuẩn bị chuyến du lịch với chi phí tối thiểu.
최소한最小限부사ít nhất, tối thiểu
최소한 하루에 8시간은 자야 건강하다. — Ít nhất mỗi ngày phải ngủ tám tiếng mới khỏe.
최소화하다最小化동사giảm thiểu, tối thiểu hóa
회사는 피해를 최소화하기 위해 대책을 세웠다. — Công ty đã đặt ra biện pháp để giảm thiểu thiệt hại.
추구하다追求동사theo đuổi
사람들은 저마다 다른 가치를 추구하며 살아간다. — Mỗi người sống và theo đuổi những giá trị khác nhau.
추락하다墜落동사rơi xuống, sa sút
스캔들 이후 그의 인기는 급격히 추락했다. — Sau vụ bê bối, độ nổi tiếng của anh ấy sa sút nhanh chóng.
추상적抽象的명사trừu tượng
추상적인 설명보다 구체적인 예가 이해하기 쉽다. — Ví dụ cụ thể dễ hiểu hơn lời giải thích trừu tượng.
추세趨勢명사xu thế, xu hướng
결혼 연령이 점점 높아지는 추세이다. — Độ tuổi kết hôn đang có xu hướng ngày càng cao.
추정하다推定동사suy đoán, ước tính
경찰은 사고 원인을 운전자의 졸음으로 추정하고 있다. — Cảnh sát suy đoán nguyên nhân tai nạn là do tài xế buồn ngủ.
추출하다抽出동사chiết xuất, trích ra
이 화장품은 식물에서 추출한 성분으로 만들었다. — Mỹ phẩm này được làm từ thành phần chiết xuất từ thực vật.
축소하다縮小동사thu nhỏ, cắt giảm
불황으로 인해 회사는 생산 규모를 축소했다. — Do suy thoái, công ty đã thu nhỏ quy mô sản xuất.
축적하다蓄積동사tích lũy
그는 오랜 경험을 통해 풍부한 지식을 축적했다. — Anh ấy đã tích lũy kiến thức phong phú qua nhiều năm kinh nghiệm.
출연하다出演동사xuất hiện, tham gia diễn
그 배우는 새 예능 프로그램에 출연할 예정이다. — Diễn viên đó sẽ xuất hiện trong chương trình giải trí mới.
출입出入명사sự ra vào
공사 중이라 이곳은 출입이 금지되어 있습니다. — Vì đang thi công nên khu vực này bị cấm ra vào.
충격衝擊명사cú sốc; sự va chạm
그 소식을 듣고 큰 충격을 받았어요. — Nghe tin đó tôi đã bị sốc nặng.
충동구매衝動購買명사mua sắm bốc đồng
할인 광고를 보다가 충동구매를 하고 말았다. — Xem quảng cáo giảm giá rồi tôi đã lỡ mua sắm bốc đồng.
충전하다充電동사sạc, nạp
휴대 전화를 충전하는 데 한 시간이 걸린다. — Mất một giờ để sạc điện thoại.
충치蟲齒명사sâu răng; răng sâu
단것을 많이 먹어서 충치가 생겼어요. — Tôi ăn nhiều đồ ngọt nên bị sâu răng.
취약계층脆弱階層명사nhóm yếu thế
겨울철에는 취약계층을 위한 난방비 지원이 확대된다. — Vào mùa đông, hỗ trợ tiền sưởi cho nhóm yếu thế được mở rộng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.