Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 취업난就業難명사khó khăn trong tìm việc

    취업난 속에서도 그는 원하는 회사에 합격했다. — Trong bối cảnh khó tìm việc, anh ấy vẫn đỗ vào công ty mong muốn.

  • 취지趣旨명사mục đích, ý đồ ban đầu

    제도의 취지는 좋지만 현실에서는 한계가 있다. — Mục đích của chế độ thì tốt nhưng trong thực tế còn hạn chế.

  • 취하다取동사giữ (thái độ); áp dụng

    그는 이번 일에 중립적인 태도를 취했다. — Anh ấy đã giữ thái độ trung lập trong việc lần này.

  • 측側의존명사phía, bên

    회사 측에서는 아직 공식 입장을 밝히지 않았다. — Phía công ty vẫn chưa nêu lập trường chính thức.

  • 측면側面명사mặt, khía cạnh

    이 정책은 경제적 측면에서는 긍정적이다. — Chính sách này tích cực xét về khía cạnh kinh tế.

  • 층간소음層間騷音명사tiếng ồn giữa các tầng

    층간소음 때문에 이웃끼리 다투는 일이 많다. — Hàng xóm cãi nhau nhiều vì tiếng ồn giữa các tầng.

  • 층계層階명사bậc thang; cầu thang

    아이들이 층계에 앉아서 놀고 있다. — Bọn trẻ đang ngồi chơi trên bậc thang.

  • 치밀하다緻密형용사tỉ mỉ, chu đáo

    범인은 치밀한 계획을 세워 범행을 저질렀다. — Hung thủ đã lập kế hoạch tỉ mỉ rồi gây án.

  • 친가親家명사nhà nội; bên nội

    명절에는 먼저 친가에 가서 인사를 드린다. — Vào dịp lễ Tết, trước hết tôi đến nhà nội để chào hỏi.

  • 친근하다親近형용사thân thiện; gần gũi

    새로 온 선생님은 학생들에게 친근하게 다가갔다. — Thầy giáo mới đến đã tiếp cận học sinh một cách thân thiện.

  • 친밀감親密感명사cảm giác thân thiết

    같이 여행을 다녀온 뒤 동료들과 친밀감이 커졌다. — Sau khi đi du lịch cùng nhau, sự thân thiết với đồng nghiệp tăng lên.

  • 친부모親父母명사cha mẹ ruột

    입양된 아이가 커서 친부모를 찾고 싶어 했다. — Đứa trẻ được nhận nuôi lớn lên và muốn tìm cha mẹ ruột.

  • 친분親分명사sự thân quen, quan hệ quen biết

    두 사람은 오랜 친분을 바탕으로 함께 사업을 시작했다. — Hai người bắt đầu kinh doanh cùng nhau dựa trên mối quan hệ quen biết lâu năm.

  • 친숙하다親熟형용사thân thuộc, gần gũi

    이 노래는 어릴 때부터 들어서 친숙하다. — Bài hát này tôi nghe từ nhỏ nên rất thân thuộc.

  • 친지親知명사họ hàng và người quen; thân hữu

    명절에 친지들이 모두 모였다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng thân thích đều tụ họp đông đủ.

  • 친환경親環境명사thân thiện với môi trường

    요즘에는 친환경 제품을 찾는 소비자가 많아졌다. — Dạo này có nhiều người tiêu dùng tìm sản phẩm thân thiện với môi trường.

  • 칠순七旬명사thất tuần; sinh nhật 70 tuổi

    가족들이 모여 아버지의 칠순 잔치를 열었다. — Cả gia đình quây quần tổ chức tiệc mừng thọ 70 tuổi cho bố.

  • 침식侵蝕명사sự xói mòn

    해안 침식으로 모래사장이 점점 줄어들고 있다. — Do xói mòn bờ biển, bãi cát đang dần thu hẹp.

  • 침해하다侵害동사xâm phạm

    타인의 사생활을 침해해서는 안 된다. — Không được xâm phạm đời tư của người khác.

  • 칸막이명사vách ngăn; tấm ngăn

    사무실에 칸막이를 설치해서 자리가 분리되었다. — Văn phòng lắp vách ngăn nên các chỗ ngồi được tách biệt.

  • 칼로리명사ca-lo; năng lượng

    이 음식은 칼로리가 너무 높습니다. — Món ăn này có lượng ca-lo quá cao.

  • 캐리어명사vali du lịch; vali kéo

    캐리어에 옷과 책을 가득 넣었어요. — Tôi đã nhét đầy quần áo và sách vào vali.

  • 콘텐츠명사nội dung (số)

    좋은 콘텐츠를 만들려면 꾸준한 기획이 필요하다. — Muốn làm nội dung tốt cần có sự lên kế hoạch bền bỉ.

  • 콤플렉스명사mặc cảm; phức cảm

    그는 키에 대한 콤플렉스가 있다. — Anh ấy có mặc cảm về chiều cao.

  • 쾌적하다快適형용사dễ chịu, thoải mái

    공기청정기를 설치해서 실내 공기가 쾌적해졌다. — Lắp máy lọc không khí khiến không khí trong nhà dễ chịu hơn.

  • 타향他鄕명사quê người; đất khách

    그는 타향에서 오랫동안 혼자 살았습니다. — Anh ấy đã sống một mình ở đất khách trong thời gian dài.

  • 타협하다妥協동사thỏa hiệp

    두 사람은 서로 한 걸음씩 양보하며 타협했다. — Hai người đã thỏa hiệp bằng cách mỗi bên nhường một bước.

  • 탄소炭素명사carbon

    기업들은 탄소 배출을 줄이기 위해 노력하고 있다. — Các doanh nghiệp đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.

  • 탄수화물炭水化物명사carbohydrate; chất bột đường

    밥과 빵에는 탄수화물이 많이 들어 있습니다. — Cơm và bánh mì có chứa nhiều carbohydrate.

  • 탈피하다脫皮동사thoát khỏi, vượt ra khỏi

    낡은 사고방식에서 탈피해야 새로운 길이 보인다. — Phải thoát khỏi lối suy nghĩ cũ thì mới thấy con đường mới.

  • 탐사探査명사sự thám hiểm, khảo sát

    화성 탐사 로봇이 새로운 사진을 보내왔다. — Robot thám hiểm sao Hỏa đã gửi về những bức ảnh mới.

  • 탑塔명사tháp

    절 마당에 오래된 돌탑이 서 있다. — Trong sân chùa có một ngôi tháp đá cổ.

  • 탑승권搭乘券명사thẻ lên máy bay

    탑승권을 보여 주고 비행기에 탔다. — Tôi đã xuất trình thẻ lên máy bay rồi lên máy bay.

  • 탑재하다搭載동사tích hợp, gắn (thiết bị, tính năng)

    이 스마트폰은 인공지능 기능을 탑재했다. — Điện thoại thông minh này được tích hợp chức năng trí tuệ nhân tạo.

  • 탓의존명사do lỗi của, tại

    성적이 떨어진 것을 남의 탓으로 돌리면 안 된다. — Không nên đổ lỗi cho người khác vì điểm giảm.

  • 태양광太陽光명사năng lượng mặt trời, ánh sáng mặt trời

    지붕에 태양광 패널을 설치해서 전기를 만든다. — Tôi lắp tấm pin mặt trời trên mái nhà để tạo ra điện.

  • 터의존명사đang ở tình thế, hoàn cảnh

    나도 어려운 터라 도와주지 못해 미안하다. — Tôi cũng đang khó khăn nên xin lỗi vì không giúp được.

  • 터뜨리다동사làm nổ; làm vỡ

    아이가 풍선을 터뜨렸어요. — Đứa trẻ làm nổ quả bóng bay.

  • 터무니없다형용사vô lý, quá đáng

    이 가격은 품질에 비해 터무니없이 비싸다. — Giá này đắt quá đáng so với chất lượng.

  • 텃밭명사vườn rau nhà; mảnh vườn nhỏ

    우리 집 텃밭에서 상추와 고추를 키운다. — Tôi trồng xà lách và ớt trong vườn rau nhà mình.

  • 토론討論명사thảo luận; tranh luận

    수업 시간에 토론을 해요. — Chúng tôi thảo luận trong giờ học.

  • 톤의존명사tấn

    이 트럭은 오 톤까지 짐을 실을 수 있다. — Chiếc xe tải này có thể chở hàng tối đa năm tấn.

  • 통근通勤명사sự đi làm hằng ngày

    저는 지하철로 통근하는데 한 시간쯤 걸립니다. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm, mất khoảng một tiếng.

  • 통신通信명사viễn thông; liên lạc

    이 지역은 통신 상태가 좋지 않습니다. — Khu vực này tình trạng liên lạc không tốt.

  • 통일統一명사sự thống nhất (đất nước)

    많은 사람들이 한반도의 통일을 바라고 있다. — Nhiều người mong muốn bán đảo Triều Tiên thống nhất.

  • 통제하다統制동사kiểm soát, quản lý

    정부는 물가 상승을 통제하기 위해 노력하고 있다. — Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát việc tăng giá.

  • 통풍通風명사sự thông gió; sự lưu thông không khí

    이 방은 창문이 작아서 통풍이 잘 안 돼요. — Phòng này cửa sổ nhỏ nên không thông gió tốt.

  • 통학通學명사đi học (từ nhà); việc đi học

    우리 아이는 버스로 통학합니다. — Con tôi đi học bằng xe buýt.

  • 통행通行명사sự lưu thông; sự đi lại

    공사 때문에 이 길은 차량 통행이 금지되었습니다. — Vì đang thi công nên đường này bị cấm xe cộ lưu thông.

  • 통행료通行料명사phí cầu đường; phí qua đường

    고속도로 통행료를 카드로 냈습니다. — Tôi đã trả phí cao tốc bằng thẻ.

  • 퇴사退社명사sự nghỉ việc; sự thôi việc

    그는 개인 사정으로 지난달에 퇴사했습니다. — Anh ấy đã nghỉ việc ở công ty vào tháng trước vì lý do cá nhân.

  • 퇴적堆積명사sự bồi tụ, trầm tích

    강 하구에는 모래와 흙이 퇴적되어 삼각주가 만들어졌다. — Cát và đất bồi tụ ở cửa sông tạo nên đồng bằng châu thổ.

  • 퇴직退職명사nghỉ việc, nghỉ hưu

    그는 올해 말에 퇴직하고 여행을 다닐 계획이다. — Anh ấy dự định nghỉ việc vào cuối năm nay và đi du lịch.

  • 투기投機명사đầu cơ

    부동산 투기를 막기 위한 대책이 발표되었다. — Biện pháp ngăn chặn đầu cơ bất động sản đã được công bố.

  • 투여하다投與동사cho dùng thuốc

    의사는 환자에게 항생제를 투여했다. — Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh.

  • 투자자投資者명사nhà đầu tư

    투자자들은 회사의 실적 발표를 주의 깊게 지켜보았다. — Các nhà đầu tư theo dõi sát sao báo cáo kết quả kinh doanh của công ty.

  • 투자하다投資동사đầu tư

    그녀는 월급의 일부를 펀드에 투자하고 있다. — Cô ấy đang đầu tư một phần tiền lương vào quỹ.

  • 투표율投票率명사tỷ lệ đi bầu

    올해 지방선거의 투표율은 예상보다 낮았다. — Tỷ lệ đi bầu của cuộc bầu cử địa phương năm nay thấp hơn dự kiến.

  • 트렌드명사xu hướng

    패션 업계는 새로운 트렌드를 빠르게 따라간다. — Ngành thời trang nhanh chóng chạy theo xu hướng mới.

  • 특산물特産物명사đặc sản

    이 지역의 특산물은 배와 사과이다. — Đặc sản của vùng này là lê và táo.

  • 특집特輯명사chương trình đặc biệt; số đặc biệt

    방송국에서 환경 문제를 다룬 특집을 방영했다. — Đài truyền hình đã phát sóng chương trình đặc biệt về vấn đề môi trường.

  • 특허特許명사bằng sáng chế

    그 회사는 새로운 기술에 대한 특허를 출원했다. — Công ty đó đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ mới.

  • 틀림없다형용사chắc chắn; không sai

    그 사람이 범인인 것이 틀림없다. — Người đó chắc chắn là thủ phạm.

  • 파견派遣명사sự cử đi, biệt phái

    그는 해외 지사에 파견되어 2년간 근무했다. — Anh ấy được cử sang chi nhánh nước ngoài làm việc hai năm.

  • 파괴破壞명사sự phá hoại; sự phá hủy

    무분별한 개발은 자연 파괴로 이어집니다. — Phát triển bừa bãi dẫn đến phá hoại thiên nhiên.

  • 파산破産명사phá sản

    경영난을 견디지 못한 회사가 결국 파산했다. — Công ty không chịu nổi khó khăn kinh doanh cuối cùng đã phá sản.

  • 파업罷業명사cuộc đình công

    버스 기사들이 임금 인상을 요구하며 파업에 들어갔다. — Các tài xế xe buýt bắt đầu đình công đòi tăng lương.

  • 파장波長명사làn sóng ảnh hưởng, hệ lụy

    그 발표는 시장에 큰 파장을 일으켰다. — Thông báo đó đã gây làn sóng ảnh hưởng lớn tới thị trường.

  • 판단判斷명사phán đoán; quyết định

    상황을 정확하게 판단하는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là phán đoán chính xác tình hình.

  • 판매販賣명사bán hàng

    신제품 판매가 시작되자마자 매진되었다. — Sản phẩm mới vừa mở bán đã hết hàng ngay.

  • 판매자販賣者명사người bán; bên bán

    판매자에게 상품 상태를 물어봤다. — Tôi đã hỏi người bán về tình trạng của sản phẩm.

  • 팔뚝명사bắp tay; cánh tay

    운동을 열심히 해서 팔뚝이 굵어졌다. — Tập luyện chăm chỉ nên bắp tay to ra.

  • 퍼뜨리다동사tung ra; lan truyền

    그가 나쁜 소문을 퍼뜨려서 문제가 되었다. — Anh ta tung tin đồn xấu nên đã trở thành vấn đề.

  • 퍼붓다동사trút xuống; đổ xuống

    어젯밤에 비가 밤새 퍼부었다. — Tối qua mưa trút xuống suốt đêm.

  • 편도片道명사một chiều; vé một chiều

    편도 요금이 왕복보다 훨씬 비싸요. — Giá vé một chiều đắt hơn vé khứ hồi nhiều.

  • 편들다便동사về phe; bênh vực

    부모님은 항상 동생 편만 든다. — Bố mẹ lúc nào cũng bênh em.

  • 편식偏食명사kén ăn

    아이의 편식을 고치려고 다양한 요리를 시도했다. — Để sửa tật kén ăn của con, tôi thử nhiều món khác nhau.

  • 편입編入명사chuyển trường, chuyển vào (năm trên)

    그는 다른 대학으로 편입하기 위해 시험을 준비하고 있다. — Anh ấy đang ôn thi để chuyển sang trường đại học khác.

  • 편집編輯명사biên tập; chỉnh sửa

    영상 편집에 이틀이 넘게 걸렸다. — Biên tập video mất hơn hai ngày.

  • 편집하다編輯동사biên tập, chỉnh sửa

    그녀는 촬영한 영상을 편집해서 유튜브에 올렸다. — Cô ấy biên tập video đã quay rồi đăng lên YouTube.

  • 편향되다偏向동사thiên lệch, nghiêng về một phía

    편향된 정보만 접하면 판단이 흐려질 수 있다. — Nếu chỉ tiếp xúc thông tin thiên lệch thì phán đoán có thể bị mờ.

  • 펼쳐지다동사trải ra; mở ra

    눈앞에 푸른 바다가 펼쳐졌다. — Biển xanh trải rộng trước mắt.

  • 평등平等명사bình đẳng

    남녀평등은 우리 사회가 지켜야 할 가치이다. — Bình đẳng nam nữ là giá trị mà xã hội chúng ta phải giữ gìn.

  • 평범하다平凡형용사bình thường

    저는 평범한 회사원이에요. — Tôi là một nhân viên công ty bình thường.

  • 평사원平社員명사nhân viên thường; nhân viên cấp thấp

    그는 평사원으로 시작해서 사장이 되었다. — Anh ấy bắt đầu từ nhân viên thường rồi trở thành giám đốc.

  • 평생교육平生敎育명사giáo dục suốt đời

    평생교육 기관에서는 성인을 위한 강좌를 운영한다. — Cơ sở giáo dục suốt đời tổ chức các khóa học cho người lớn.

  • 평수坪數명사diện tích (tính theo pyeong)

    이 아파트는 평수가 넓어서 비싸요. — Căn chung cư này diện tích rộng nên đắt.

  • 평온하다平穩형용사yên bình, thanh bình

    그 마을은 언제나 평온한 분위기를 유지한다. — Ngôi làng đó lúc nào cũng giữ bầu không khí yên bình.

  • 평원平原명사đồng bằng; bình nguyên

    끝없이 펼쳐진 평원에 말들이 달리고 있었다. — Những con ngựa đang phi nhanh trên bình nguyên trải dài vô tận.

  • 평지平地명사đất bằng; đồng bằng

    산을 내려오니 넓은 평지가 나타났다. — Xuống núi thì một vùng đất bằng rộng lớn hiện ra.

  • 평판評判명사danh tiếng, tiếng tăm

    그 식당은 맛이 좋다는 평판이 자자하다. — Quán ăn đó nổi tiếng khắp nơi về hương vị ngon.

  • 평화平和명사hòa bình

    모든 사람이 평화롭게 사는 세상을 꿈꾼다. — Tôi mơ về một thế giới nơi mọi người sống trong hòa bình.

  • 폐단弊端명사tệ nạn, mặt tiêu cực

    오랜 관행에서 비롯된 여러 폐단을 고쳐야 한다. — Cần sửa những tệ nạn bắt nguồn từ tập quán lâu đời.

  • 폐지하다廢止동사bãi bỏ, xóa bỏ

    시민들은 불합리한 제도를 폐지하라고 요구했다. — Người dân yêu cầu bãi bỏ chế độ bất hợp lý.

  • 포장도로鋪裝道路명사đường nhựa; đường lát

    마을 앞길이 포장도로로 바뀌어 다니기 편해졌다. — Đường trước làng đã được trải nhựa nên đi lại thuận tiện hơn.

  • 포함되다包含동사được bao gồm

    식사 비용이 숙박비에 포함되어 있다. — Chi phí ăn uống đã được bao gồm trong tiền ở.

  • 포함하다包含동사bao gồm

    이 가격에는 부가세가 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.

  • 폭幅명사mức; biên độ; chiều rộng

    올해 물가가 큰 폭으로 올랐습니다. — Năm nay giá cả đã tăng với biên độ lớn.

  • 폭등하다暴騰동사tăng vọt

    공급이 부족해서 채소 가격이 폭등했다. — Do thiếu nguồn cung nên giá rau tăng vọt.

  • 폭락하다暴落동사sụt giảm mạnh, lao dốc

    주가가 하루 만에 10퍼센트나 폭락했다. — Giá cổ phiếu đã lao dốc tới 10% chỉ trong một ngày.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.