Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 보증保證명사sự bảo đảm; sự bảo hành

    보증 기간이 일 년인 제품을 샀습니다. — Tôi đã mua sản phẩm có thời hạn bảo hành một năm.

  • 보행步行명사sự đi bộ

    이 길은 보행이 위험해서 인도를 만들었습니다. — Đường này đi bộ rất nguy hiểm nên người ta đã làm vỉa hè.

  • 보행자步行者명사người đi bộ

    운전자는 보행자를 먼저 보호해야 합니다. — Người lái xe phải ưu tiên bảo vệ người đi bộ.

  • 보험保險명사bảo hiểm

    건강 보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm y tế.

  • 보호保護명사bảo vệ; bảo hộ

    우리는 자연을 보호해야 합니다. — Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.

  • 복구하다復舊동사khôi phục, tái thiết

    수해 지역의 도로를 복구하는 데 일주일이 걸렸다. — Mất một tuần để khôi phục đường sá ở vùng lũ.

  • 복사뼈명사mắt cá chân

    축구를 하다가 복사뼈를 다쳐서 병원에 갔다. — Tôi bị đau mắt cá chân khi chơi bóng đá nên đã đến bệnh viện.

  • 복용하다服用동사uống thuốc; dùng thuốc

    이 약은 식사 후에 복용하세요. — Thuốc này hãy uống sau bữa ăn.

  • 복원하다復原동사phục hồi, khôi phục

    오염된 하천을 원래 모습으로 복원하는 사업이 진행 중이다. — Dự án khôi phục con sông bị ô nhiễm về hình dạng ban đầu đang được tiến hành.

  • 복지福祉명사phúc lợi

    이 도시는 복지 시설이 잘 갖추어져 있다. — Thành phố này có cơ sở phúc lợi được trang bị tốt.

  • 복학復學명사đi học lại

    군대를 다녀온 뒤 복학해서 학업을 이어 갔다. — Sau khi đi nghĩa vụ quân sự, anh ấy đi học lại và tiếp tục học tập.

  • 복합적複合的명사phức hợp, nhiều yếu tố

    이 문제는 여러 원인이 복합적으로 작용한 결과이다. — Vấn đề này là kết quả của nhiều nguyên nhân tác động đan xen.

  • 본격적으로本格的부사một cách chính thức, toàn diện

    내일부터 본격적으로 프로젝트를 시작한다. — Từ ngày mai dự án sẽ bắt đầu chính thức.

  • 본래本來명사vốn dĩ; trạng thái ban đầu

    이곳은 본래 작은 어촌 마을이었다. — Nơi này vốn dĩ là một làng chài nhỏ.

  • 부각되다浮刻동사nổi bật lên, được chú ý

    최근 건강의 중요성이 새롭게 부각되고 있다. — Gần đây tầm quan trọng của sức khỏe đang được chú ý trở lại.

  • 부과하다賦課동사áp đặt, đánh (thuế, phí)

    정부는 담배에 높은 세금을 부과했다. — Chính phủ đã đánh thuế cao lên thuốc lá.

  • 부담스럽다負擔형용사nặng nề; áp lực

    비싼 선물은 받기에 부담스럽다. — Quà đắt tiền khiến người nhận cảm thấy áp lực.

  • 부도不渡명사vỡ nợ, không thanh toán được

    거래처의 부도로 대금을 받지 못했다. — Vì đối tác vỡ nợ nên chúng tôi không nhận được tiền hàng.

  • 부동산不動産명사bất động sản

    부동산 가격이 급등하면서 내 집 마련이 어려워졌다. — Giá bất động sản tăng vọt khiến việc mua nhà trở nên khó khăn.

  • 부식되다腐蝕동사bị ăn mòn, mục rữa

    바닷가에서는 철 구조물이 쉽게 부식된다. — Ở vùng ven biển, cấu trúc sắt dễ bị ăn mòn.

  • 부어오르다동사sưng lên; sưng tấy

    벌에 쏘인 팔이 빨갛게 부어올랐다. — Cánh tay bị ong đốt sưng đỏ lên.

  • 부업副業명사nghề phụ; việc làm thêm

    월급이 적어서 주말마다 부업을 한다. — Vì lương thấp nên cuối tuần nào tôi cũng làm thêm.

  • 부응하다副應동사đáp ứng, đáp lại (kỳ vọng)

    그는 팬들의 기대에 부응하는 멋진 무대를 보여 주었다. — Anh ấy đã mang đến sân khấu tuyệt vời đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ.

  • 부작용副作用명사tác dụng phụ

    이 약은 졸음이 오는 부작용이 있다. — Loại thuốc này có tác dụng phụ là gây buồn ngủ.

  • 부적절하다不適切형용사không phù hợp, không thích đáng

    회의 중에 개인적인 이야기를 하는 것은 부적절하다. — Nói chuyện riêng trong cuộc họp là không phù hợp.

  • 부족部族명사bộ tộc; bộ lạc

    그 부족은 숲에서 살아간다. — Bộ tộc đó sống trong rừng.

  • 부족하다不足형용사thiếu, không đủ

    일손이 부족해서 모든 일을 제때 끝내기 어렵다. — Thiếu nhân lực nên khó hoàn thành mọi việc đúng hạn.

  • 부처部處명사bộ; cơ quan chính phủ

    새 정책은 여러 부처가 함께 준비했어요. — Chính sách mới do nhiều bộ cùng chuẩn bị.

  • 부패腐敗명사tham nhũng; sự thối nát

    정치 부패를 막기 위한 법이 필요합니다. — Cần có luật để ngăn chặn tham nhũng trong chính trị.

  • 부하部下명사cấp dưới; thuộc hạ

    팀장은 부하 직원의 의견을 잘 들어 준다. — Trưởng nhóm biết lắng nghe ý kiến của nhân viên cấp dưới.

  • 북한北韓고유명사Bắc Triều Tiên; Triều Tiên

    북한과의 대화가 다시 시작되었습니다. — Cuộc đối thoại với Triều Tiên đã bắt đầu lại.

  • 분단分斷명사sự chia cắt

    분단의 아픔을 겪은 가족들이 서로를 그리워한다. — Những gia đình chịu nỗi đau chia cắt nhớ nhung nhau.

  • 분담하다分擔동사chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí)

    우리는 집안일을 공평하게 분담하기로 했다. — Chúng tôi quyết định chia đều việc nhà.

  • 분류하다分類동사phân loại

    도서관에서는 책을 주제별로 분류해서 정리한다. — Thư viện phân loại và sắp xếp sách theo chủ đề.

  • 분명히分明부사rõ ràng, chắc chắn

    나는 분명히 문을 잠그고 나왔다. — Tôi chắc chắn đã khóa cửa rồi mới ra.

  • 분석하다分析동사phân tích

    전문가들은 설문 조사 결과를 분석해서 보고서를 썼다. — Các chuyên gia đã phân tích kết quả khảo sát và viết báo cáo.

  • 분양分讓명사bán căn hộ, phân lô bán

    새 아파트의 분양 신청이 다음 주부터 시작된다. — Việc đăng ký mua căn hộ mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.

  • 분업分業명사sự phân công lao động

    공장에서는 분업을 통해 생산 속도를 높였다. — Nhà máy đã tăng tốc độ sản xuất nhờ phân công lao động.

  • 분위기雰圍氣명사bầu không khí

    회의 분위기가 무거워서 말을 꺼내기 어려웠다. — Bầu không khí cuộc họp nặng nề nên khó mở lời.

  • 분쟁紛爭명사tranh chấp

    두 나라는 영토 분쟁으로 오랫동안 대립해 왔다. — Hai nước đã đối đầu lâu dài vì tranh chấp lãnh thổ.

  • 분해하다分解동사phân hủy, tháo rời

    플라스틱은 자연에서 분해되는 데 수백 년이 걸린다. — Nhựa mất hàng trăm năm mới phân hủy trong tự nhiên.

  • 불경기不景氣명사tình trạng kinh tế suy thoái; thời kỳ khủng hoảng

    불경기라서 사람들이 돈을 잘 쓰지 않습니다. — Vì kinh tế suy thoái nên mọi người không chi tiêu nhiều.

  • 불교佛敎명사Phật giáo

    한국에는 불교 사찰이 많다. — Ở Hàn Quốc có nhiều chùa Phật giáo.

  • 불리다동사được gọi là; được mệnh danh

    그 가수는 국민 가수라고 불립니다. — Ca sĩ đó được gọi là ca sĩ quốc dân.

  • 불만不滿명사sự bất mãn

    불만이 많아요. — Có nhiều bất mãn.

  • 불만스럽다不滿형용사bất mãn; không hài lòng

    그는 불만스러운 표정으로 앉아 있었다. — Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt bất mãn.

  • 불면증不眠症명사chứng mất ngủ

    요즘 불면증 때문에 밤에 잠을 잘 못 잔다. — Dạo này tôi bị mất ngủ nên đêm không ngủ ngon.

  • 불신不信명사sự thiếu tin tưởng

    잇따른 사고로 시민들의 불신이 커졌다. — Do các tai nạn liên tiếp, sự thiếu tin tưởng của người dân tăng lên.

  • 불쑥부사đột ngột, bất chợt

    그가 불쑥 찾아와서 나는 깜짝 놀랐다. — Anh ấy bất chợt tìm đến khiến tôi giật mình.

  • 불안감不安感명사cảm giác bất an; nỗi lo âu

    미래에 대한 불안감이 커지고 있다. — Cảm giác bất an về tương lai ngày càng lớn.

  • 불안하다不安형용사bất an, lo lắng

    미래에 대한 걱정으로 마음이 불안했다. — Vì lo cho tương lai mà lòng tôi bất an.

  • 불친절不親切명사sự không thân thiện; thái độ thiếu niềm nở

    직원의 불친절 때문에 그 가게는 손님이 줄었다. — Vì nhân viên thiếu niềm nở nên cửa hàng đó vắng khách dần.

  • 불평등不平等명사bất bình đẳng

    사회적 불평등을 줄이려는 노력이 필요하다. — Cần có nỗ lực giảm bớt bất bình đẳng xã hội.

  • 불황不況명사suy thoái, đình đốn kinh tế

    오랜 불황으로 문을 닫는 가게가 늘고 있다. — Do suy thoái kéo dài, ngày càng nhiều cửa hàng đóng cửa.

  • 붕괴되다崩壞동사sụp đổ, đổ nát

    지진으로 오래된 건물이 붕괴되었다. — Tòa nhà cũ đã sụp đổ vì động đất.

  • 붕대繃帶명사băng; băng gạc

    의사가 다친 팔에 붕대를 감아 주었습니다. — Bác sĩ đã quấn băng cho cánh tay bị thương của tôi.

  • 비교적比較的부사tương đối, khá

    이 지역은 비교적 물가가 저렴한 편이다. — Khu vực này vật giá tương đối rẻ.

  • 비난하다非難동사chỉ trích, đổ lỗi

    문제가 생기면 남을 비난하기보다 해결책을 찾아야 한다. — Khi có vấn đề, nên tìm giải pháp hơn là đổ lỗi cho người khác.

  • 비료肥料명사phân bón

    봄에는 밭에 비료를 주어야 합니다. — Vào mùa xuân phải bón phân cho ruộng.

  • 비린내명사mùi tanh

    생선 비린내가 나서 창문을 열었다. — Có mùi tanh của cá nên tôi đã mở cửa sổ.

  • 비밀秘密명사bí mật

    비밀을 지켜 주세요. — Xin hãy giữ bí mật.

  • 비수기非需期명사mùa thấp điểm

    비수기에 여행을 가면 값이 싸다. — Đi du lịch vào mùa thấp điểm thì giá rẻ.

  • 비약적飛躍的명사vượt bậc, nhảy vọt

    지난 10년간 한국의 IT 기술은 비약적으로 발전했다. — Mười năm qua, công nghệ IT của Hàn Quốc phát triển vượt bậc.

  • 비용費用명사chi phí

    해외 출장에 드는 비용은 회사에서 부담한다. — Chi phí đi công tác nước ngoài do công ty chi trả.

  • 비정규직非正規職명사nhân viên không chính thức

    비정규직 근로자의 처우를 개선해야 한다는 목소리가 높다. — Tiếng nói đòi cải thiện đãi ngộ cho lao động không chính thức ngày càng lớn.

  • 비좁다형용사chật chội; chật hẹp

    다섯 명이 살기에는 방이 너무 비좁다. — Căn phòng quá chật chội để năm người sống.

  • 비판하다批判동사phê phán, chỉ trích

    전문가들은 정부의 대책이 미흡하다고 비판했다. — Các chuyên gia chỉ trích rằng biện pháp của chính phủ chưa đủ.

  • 비평批評명사phê bình

    평론가의 비평이 영화의 흥행에 영향을 미쳤다. — Lời phê bình của nhà phê bình đã ảnh hưởng đến doanh thu của bộ phim.

  • 빅데이터명사dữ liệu lớn

    기업은 빅데이터를 분석하여 소비자의 취향을 파악한다. — Doanh nghiệp phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng.

  • 빙하氷河명사sông băng, băng hà

    빙하가 녹으면서 많은 동물이 살 곳을 잃고 있다. — Khi băng tan, nhiều loài động vật đang mất nơi sinh sống.

  • 빨랫줄명사dây phơi quần áo; dây phơi

    마당에 빨랫줄을 매고 젖은 옷을 널었다. — Tôi căng dây phơi ở sân rồi phơi quần áo ướt lên.

  • 뻔의존명사suýt, chút nữa

    길이 미끄러워서 넘어질 뻔했다. — Đường trơn nên tôi suýt ngã.

  • 뻗다동사duỗi ra; vươn ra

    그는 손을 뻗어 책을 집었다. — Anh ấy vươn tay lấy cuốn sách.

  • 뿌듯하다형용사hãnh diện, mãn nguyện

    내 노력으로 봉사 활동이 성공해서 뿌듯했다. — Hoạt động tình nguyện thành công nhờ công sức của mình khiến tôi mãn nguyện.

  • 뿌리다동사rắc; rải; phun

    꽃에 물을 뿌려요. — Tôi tưới nước lên hoa.

  • 뿌옇다형용사mờ đục; mù mịt

    미세먼지 때문에 하늘이 뿌옜다. — Bầu trời mù mịt vì bụi mịn.

  • 사각지대死角地帶명사vùng bị bỏ sót, điểm mù

    복지 제도의 사각지대에 놓인 가정이 많다. — Có nhiều gia đình nằm trong vùng bị bỏ sót của chế độ phúc lợi.

  • 사고력思考力명사năng lực tư duy

    수학은 논리적인 사고력을 길러 준다. — Toán học giúp rèn luyện năng lực tư duy logic.

  • 사교육私敎育명사giáo dục ngoài nhà trường, học thêm

    사교육비 부담 때문에 고민하는 부모들이 많다. — Nhiều phụ huynh trăn trở vì gánh nặng chi phí học thêm.

  • 사돈查頓명사thông gia

    결혼식 날 사돈끼리 처음 인사를 나눴어요. — Vào ngày cưới, hai bên thông gia lần đầu chào hỏi nhau.

  • 사로잡다동사thu hút, chinh phục

    그 가수의 목소리는 많은 사람의 마음을 사로잡았다. — Giọng hát của ca sĩ đó đã chinh phục trái tim nhiều người.

  • 사막화沙漠化명사sự sa mạc hóa

    사막화가 진행되면서 농사를 지을 땅이 줄어들고 있다. — Khi sa mạc hóa diễn ra, đất canh tác đang giảm đi.

  • 사모님師母명사phu nhân

    사장님의 사모님을 처음 뵈었습니다. — Tôi đã lần đầu được gặp phu nhân của giám đốc.

  • 사물事物명사sự vật; đồ vật

    사물의 이름을 정확하게 알아야 합니다. — Phải biết chính xác tên của các sự vật.

  • 사업事業명사kinh doanh

    아버지는 사업을 하세요. — Bố tôi kinh doanh.

  • 사용자使用者명사người dùng; người sử dụng

    이 앱은 사용자가 쉽게 쓸 수 있게 만들었다. — Ứng dụng này được làm để người dùng dễ dàng sử dụng.

  • 사찰寺刹명사chùa; chùa chiền

    주말에 산속에 있는 사찰을 방문했습니다. — Cuối tuần tôi đã đến thăm một ngôi chùa trong núi.

  • 사치스럽다奢侈형용사xa hoa, phung phí

    사치스러운 소비 습관은 빚을 만들 수 있다. — Thói quen tiêu dùng xa hoa có thể gây ra nợ nần.

  • 사치품奢侈品명사hàng xa xỉ; đồ xa xỉ

    그는 사치품을 사는 데 월급을 다 썼다. — Anh ấy tiêu hết lương vào việc mua hàng xa xỉ.

  • 사형死刑명사tử hình; án tử hình

    이 나라에서는 사형 제도가 폐지되었다. — Ở nước này, chế độ tử hình đã bị bãi bỏ.

  • 산골山명사vùng núi hẻo lánh; miền sơn cước

    그는 깊은 산골에서 태어나 어린 시절을 보냈다. — Anh ấy sinh ra ở vùng núi hẻo lánh sâu thẳm và sống ở đó suốt thời thơ ấu.

  • 산기슭명사chân núi

    우리 마을은 산기슭에 자리 잡고 있다. — Làng chúng tôi nằm ở chân núi.

  • 산림山林명사rừng, lâm nghiệp

    산림이 줄어들면 홍수 피해가 커질 수 있다. — Nếu diện tích rừng giảm, thiệt hại do lũ có thể lớn hơn.

  • 산맥山脈명사dãy núi

    태백산맥은 한반도 동쪽을 따라 길게 이어져 있다. — Dãy núi Taebaek kéo dài theo phía đông bán đảo Triều Tiên.

  • 산사태山沙汰명사sạt lở đất

    집중 호우로 산사태가 발생해 도로가 막혔다. — Do mưa lớn tập trung, sạt lở đất xảy ra làm tắc đường.

  • 산소酸素명사oxy; dưỡng khí

    사람은 산소가 없으면 살 수 없어요. — Con người không có oxy thì không thể sống được.

  • 산업화産業化명사công nghiệp hóa

    산업화가 빨라지면서 도시로 사람들이 몰려들었다. — Khi công nghiệp hóa diễn ra nhanh hơn, người dân đổ xô về thành phố.

  • 산행山行명사chuyến leo núi; việc leo núi

    주말에 친구들과 산행을 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đi leo núi với bạn bè.

  • 살결명사da dẻ; làn da

    아기의 살결이 비단처럼 부드럽다. — Làn da của em bé mềm mại như lụa.

  • 상가商街명사khu thương mại; phố mua sắm

    역 앞 상가에 새 식당이 문을 열었습니다. — Một nhà hàng mới đã khai trương ở khu thương mại trước ga.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.