Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
누리꾼명사cư dân mạng
누리꾼들은 이번 사건에 대해 뜨거운 논쟁을 벌였다. — Cư dân mạng tranh luận sôi nổi về vụ việc lần này.
눈꺼풀명사mí mắt
잠이 와서 눈꺼풀이 자꾸 내려와요. — Buồn ngủ nên mí mắt cứ sụp xuống.
눈꽃명사hoa tuyết; tuyết phủ cành
산꼭대기 나뭇가지마다 눈꽃이 활짝 피었다. — Hoa tuyết nở rộ trên từng cành cây ở đỉnh núi.
눈송이명사bông tuyết; hạt tuyết
하늘에서 커다란 눈송이가 내려왔다. — Những bông tuyết to rơi xuống từ bầu trời.
느슨하다형용사lỏng lẻo, chùng
감시가 느슨해진 틈을 타 사고가 일어났다. — Tai nạn xảy ra nhân lúc việc giám sát lỏng lẻo.
능가하다凌駕동사vượt trội, vượt qua
그의 실력은 스승을 능가할 정도였다. — Trình độ của anh ấy đến mức vượt cả thầy.
다녀가다동사ghé qua rồi về; đến thăm rồi về
어제 친구가 우리 집에 다녀갔어요. — Hôm qua bạn tôi đã ghé nhà tôi rồi về.
다문화多文化명사đa văn hóa
우리 학교에는 다문화 가정의 학생이 많다. — Trường chúng tôi có nhiều học sinh đến từ gia đình đa văn hóa.
다수多數명사đa số; số đông
다수의 학생이 그 의견에 찬성했다. — Đa số học sinh đã tán thành ý kiến đó.
다양하다多樣형용사đa dạng
메뉴가 다양해요. — Thực đơn đa dạng.
다큐멘터리명사phim tài liệu
그 다큐멘터리는 바다 생물의 삶을 생생하게 보여 주었다. — Bộ phim tài liệu đó cho thấy sống động cuộc sống của sinh vật biển.
다하다동사dốc hết; làm hết mình
최선을 다해서 시험을 준비했습니다. — Tôi đã dốc hết sức chuẩn bị cho kỳ thi.
단기短期명사ngắn hạn
단기 아르바이트를 구하고 있습니다. — Tôi đang tìm việc làm thêm ngắn hạn.
단기적短期的명사ngắn hạn
단기적인 이익만 보지 말고 미래를 생각해야 한다. — Đừng chỉ nhìn lợi ích ngắn hạn mà phải nghĩ đến tương lai.
단백질蛋白質명사chất đạm; protein
단백질은 근육을 만드는 데 필요합니다. — Chất đạm cần thiết để tạo cơ bắp.
단속하다團束동사kiểm soát, xử lý vi phạm
경찰은 음주 운전을 집중적으로 단속하고 있다. — Cảnh sát đang tập trung xử lý lái xe khi say rượu.
단시간短時間명사thời gian ngắn
단시간에 많은 일을 끝내기는 어렵다. — Rất khó để hoàn thành nhiều việc trong thời gian ngắn.
단지團地명사khu chung cư; khu nhà ở
우리 아파트 단지에는 놀이터가 있다. — Khu chung cư của chúng tôi có sân chơi.
단지但只부사chỉ
단지 친구일 뿐이에요. — Chỉ là bạn bè thôi.
단축短縮명사sự rút ngắn; sự giảm bớt
근무 시간 단축이 논의되고 있다. — Việc rút ngắn thời gian làm việc đang được thảo luận.
달다동사cho tôi; đưa cho tôi
친구가 나한테 돈을 달라고 했어요. — Bạn tôi đã đòi tôi đưa tiền cho bạn ấy.
달성하다達成동사đạt được
우리 팀은 올해 매출 목표를 달성했다. — Nhóm chúng tôi đã đạt mục tiêu doanh thu của năm nay.
담기다동사được đựng; được chứa
그릇에 음식이 예쁘게 담겨 있어요. — Thức ăn được bày đẹp mắt trong bát.
담당하다擔當동사đảm nhận, phụ trách
저는 이번 프로젝트의 홍보를 담당하게 되었습니다. — Tôi được giao phụ trách phần quảng bá của dự án lần này.
담벼락명사bức tường rào; mặt tường ngoài
아이들이 담벼락에 낙서를 해서 혼났다. — Bọn trẻ vẽ bậy lên tường rào nên bị mắng.
담보擔保명사thế chấp, bảo đảm
그는 집을 담보로 대출을 받았다. — Anh ấy vay tiền bằng cách thế chấp căn nhà.
담장명사tường rào; hàng rào tường
담장 너머로 감나무 가지가 길게 뻗어 있습니다. — Cành cây hồng vươn dài qua bức tường rào.
답답하다형용사bức bối; ngột ngạt
방이 답답해요. — Căn phòng ngột ngạt.
답하다答동사trả lời; đáp lại
그는 기자의 질문에 솔직하게 답했다. — Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của phóng viên.
당뇨병糖尿病명사bệnh tiểu đường
당뇨병 환자는 식단 관리에 신경을 써야 한다. — Bệnh nhân tiểu đường phải chú ý quản lý chế độ ăn.
당분糖分명사lượng đường; hàm lượng đường
이 음료수는 당분이 많이 들어 있어요. — Loại nước giải khát này chứa nhiều đường.
당선當選명사sự trúng cử
그는 시장 선거에서 당선되었습니다. — Ông ấy đã trúng cử trong cuộc bầu cử thị trưởng.
당선되다當選동사đắc cử, trúng cử
그는 압도적인 표 차이로 시장에 당선되었다. — Ông ấy đắc cử thị trưởng với cách biệt phiếu áp đảo.
당연하다當然형용사đương nhiên
그건 당연한 일이에요. — Đó là chuyện đương nhiên.
당연히當然부사đương nhiên
열심히 노력했으니 당연히 합격할 것이다. — Đã nỗ lực chăm chỉ nên đương nhiên sẽ đỗ.
당일當日명사ngay trong ngày; đúng ngày hôm đó
당일 예약은 받지 않습니다. — Chúng tôi không nhận đặt chỗ trong ngày.
당장當場부사ngay lập tức, trước mắt
당장 해결할 수 있는 문제가 아니다. — Đây không phải vấn đề có thể giải quyết ngay lập tức.
당황스럽다唐慌형용사bối rối, lúng túng
갑자기 발표를 시켜서 당황스러웠다. — Bị bắt phát biểu đột ngột nên tôi lúng túng.
대對의존명사đấu với; so với
우리 팀이 삼 대 이로 이겼다. — Đội chúng tôi đã thắng với tỷ số ba - hai.
대견하다형용사đáng tự hào, đáng khen
혼자 힘으로 일어선 아들이 대견하다. — Tôi thấy tự hào về con trai đã tự mình đứng lên.
대금代金명사tiền hàng; khoản thanh toán
물건 대금은 다음 달까지 내야 합니다. — Tiền hàng phải trả trước tháng sau.
대기업大企業명사tập đoàn lớn
대기업에 취업하려는 경쟁이 매우 치열하다. — Cạnh tranh để vào làm ở tập đoàn lớn rất khốc liệt.
대기오염大氣汚染명사ô nhiễm không khí
대기오염이 심한 날에는 마스크를 쓰는 것이 좋다. — Vào những ngày ô nhiễm không khí nặng, nên đeo khẩu trang.
대담하다大膽형용사táo bạo, gan dạ
그는 대담한 결정으로 회사를 위기에서 구했다. — Ông ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng bằng quyết định táo bạo.
대두되다擡頭동사nổi lên, trở thành vấn đề
최근 개인정보 보호 문제가 사회적 이슈로 대두되었다. — Gần đây vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân nổi lên thành vấn đề xã hội.
대립對立명사sự đối lập, đối đầu
노사 간의 대립이 쉽게 해소되지 않고 있다. — Sự đối đầu giữa lao động và chủ khó được giải tỏa.
대변大便명사phân; đại tiện
병원에서 대변 검사를 받았어요. — Tôi đã xét nghiệm phân ở bệnh viện.
대본臺本명사kịch bản
배우들이 대본을 보며 연습하고 있다. — Các diễn viên đang vừa xem kịch bản vừa tập luyện.
대선大選명사bầu cử tổng thống
올해 대선에는 많은 후보가 나왔습니다. — Năm nay có nhiều ứng cử viên tham gia bầu cử tổng thống.
대설大雪명사tuyết lớn; đại tuyết
대설 때문에 고속도로가 통제되었다. — Do tuyết lớn, đường cao tốc đã bị phong tỏa.
대안代案명사giải pháp thay thế
기존 방식의 문제를 해결할 대안을 찾고 있다. — Chúng tôi đang tìm giải pháp thay thế để giải quyết vấn đề của cách cũ.
대우待遇명사sự đãi ngộ; chế độ đãi ngộ
이 회사는 직원 대우가 좋은 편입니다. — Công ty này có chế độ đãi ngộ nhân viên khá tốt.
대인관계對人關係명사quan hệ giữa người với người; quan hệ đối nhân xử thế
대인관계가 좋은 사람은 직장에서 인정받는다. — Người có quan hệ xã giao tốt sẽ được công nhận ở nơi làm việc.
대중大衆명사công chúng, đại chúng
이 영화는 대중의 사랑을 받으며 오랫동안 상영되었다. — Bộ phim này được công chúng yêu thích và chiếu trong thời gian dài.
대중교통大衆交通명사phương tiện công cộng
환경을 위해 가능하면 대중교통을 이용하려고 한다. — Vì môi trường, tôi cố gắng đi phương tiện công cộng nếu có thể.
대중문화大衆文化명사văn hóa đại chúng
대중문화는 시대의 분위기를 잘 보여 준다. — Văn hóa đại chúng thể hiện rõ không khí của thời đại.
대체하다代替동사thay thế
플라스틱을 대체할 친환경 소재가 개발되고 있다. — Vật liệu thân thiện với môi trường thay thế nhựa đang được phát triển.
대표적代表的명사tiêu biểu, đại diện
김치는 한국의 대표적인 음식이다. — Kim chi là món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc.
대피하다待避동사sơ tán, lánh nạn
주민들은 태풍을 피해 근처 학교로 대피했다. — Người dân sơ tán đến trường học gần đó để tránh bão.
댓글명사bình luận
기사에 달린 댓글을 보고 다른 사람들의 생각을 알게 되었다. — Xem bình luận dưới bài báo, tôi biết được suy nghĩ của người khác.
더구나부사hơn nữa, vả lại
그 식당은 맛있고 더구나 가격도 저렴하다. — Quán đó ngon, hơn nữa giá lại rẻ.
덕담德談명사lời chúc tốt lành; lời chúc phúc
어른들은 새해에 덕담을 건네신다. — Vào dịp năm mới, người lớn thường gửi những lời chúc tốt lành.
덤명사hàng tặng thêm; phần thêm
사과를 많이 샀더니 주인이 덤으로 한 개를 더 주었다. — Tôi mua nhiều táo nên chủ quán cho thêm một quả.
데이터명사dữ liệu; số liệu
조사한 데이터를 표로 정리했습니다. — Tôi đã sắp xếp dữ liệu điều tra thành bảng.
데치다동사chần; trụng
시금치를 끓는 물에 살짝 데쳤습니다. — Tôi đã chần rau bó xôi sơ qua trong nước sôi.
도모하다圖謀동사mưu cầu, tìm cách thực hiện
두 회사는 상호 발전을 도모하기 위해 손을 잡았다. — Hai công ty bắt tay nhau để cùng mưu cầu sự phát triển.
도무지부사hoàn toàn (không), tuyệt nhiên
이 문제는 어떻게 풀어야 할지 도무지 모르겠다. — Bài này tôi hoàn toàn không biết phải giải thế nào.
도배塗褙명사việc dán giấy tường
이사하기 전에 새로 도배를 했어요. — Trước khi chuyển nhà, tôi đã dán giấy tường mới.
도보徒步명사sự đi bộ; đi bộ
역에서 회사까지 도보로 오 분 걸립니다. — Từ ga đến công ty đi bộ mất năm phút.
도산倒産명사phá sản (doanh nghiệp)
경기 침체로 중소기업의 도산이 잇따르고 있다. — Do kinh tế đình trệ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ liên tiếp phá sản.
도우미명사người trợ giúp; người hướng dẫn
행사장에서 도우미가 길을 안내해 주었다. — Ở địa điểm sự kiện, nhân viên hướng dẫn đã chỉ đường cho chúng tôi.
도입하다導入동사đưa vào, áp dụng
회사는 올해 재택근무 제도를 도입했다. — Công ty đã áp dụng chế độ làm việc tại nhà trong năm nay.
도자기陶瓷器명사đồ gốm sứ
박물관에서 오래된 도자기를 구경했어요. — Tôi đã xem đồ gốm sứ cổ ở bảo tàng.
도전하다挑戰동사thử thách, thách thức
그는 나이에 상관없이 새로운 일에 도전했다. — Anh ấy dám thử sức với công việc mới bất kể tuổi tác.
도중途中의존명사giữa chừng, đang lúc
회의 도중에 갑자기 전화가 울렸다. — Giữa cuộc họp, điện thoại bỗng reo lên.
도출하다導出동사rút ra, đưa ra (kết luận)
연구팀은 실험을 통해 새로운 결론을 도출했다. — Nhóm nghiên cứu đã rút ra kết luận mới thông qua thí nghiệm.
도태되다淘汰동사bị đào thải, tụt hậu
변화에 적응하지 못한 기업은 시장에서 도태된다. — Doanh nghiệp không thích nghi được với thay đổi sẽ bị thị trường đào thải.
독려하다督勵동사khích lệ, thúc đẩy
감독은 선수들을 끝까지 독려하며 경기를 이끌었다. — Huấn luyện viên đã khích lệ các cầu thủ đến cùng và dẫn dắt trận đấu.
독수리명사đại bàng; kền kền
독수리가 하늘 높이 날고 있습니다. — Một con đại bàng đang bay cao trên bầu trời.
독신獨身명사độc thân
결혼하지 않고 독신으로 사는 사람이 늘고 있다. — Người sống độc thân không kết hôn đang tăng lên.
독자讀者명사độc giả; bạn đọc
이 잡지는 독자가 많은 편이다. — Tạp chí này có khá nhiều độc giả.
독점獨占명사sự độc quyền
한 기업이 시장을 독점하면 소비자가 피해를 본다. — Khi một doanh nghiệp độc quyền thị trường, người tiêu dùng chịu thiệt hại.
독학獨學명사tự học
그는 독학으로 한국어를 배워 시험에 합격했다. — Anh ấy tự học tiếng Hàn và đã đỗ kỳ thi.
독해讀解명사đọc hiểu
독해 실력을 키우려면 다양한 글을 읽어야 한다. — Muốn nâng cao khả năng đọc hiểu phải đọc nhiều loại văn bản.
돌담명사tường đá; hàng rào đá
제주도에는 돌담으로 둘러싸인 집이 많다. — Ở đảo Jeju có nhiều ngôi nhà được bao quanh bởi tường đá.
돌봄명사sự chăm sóc
맞벌이 부부를 위한 아이 돌봄 서비스가 늘고 있다. — Dịch vụ chăm sóc trẻ cho các cặp vợ chồng đi làm cả hai đang tăng lên.
돌잔치명사tiệc thôi nôi; thôi nôi
조카의 돌잔치에 다녀왔다. — Tôi đã đi dự tiệc thôi nôi của cháu.
돌파하다突破동사vượt qua, phá vỡ
그 영화는 관객 천만 명을 돌파했다. — Bộ phim đó đã vượt mốc mười triệu khán giả.
동굴洞窟명사hang động; hang
우리는 어두운 동굴 안으로 들어갔습니다. — Chúng tôi đi vào trong hang động tối om.
동급생同級生명사bạn cùng lớp; bạn cùng khóa
오랜만에 중학교 동급생을 길에서 만났다. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn cùng lớp hồi cấp hai trên đường.
동기動機명사động cơ
그는 특별한 동기 없이 시작한 일이 점점 좋아졌다. — Việc anh ấy bắt đầu không vì động cơ đặc biệt nào mà dần dần thích hơn.
동맹同盟명사liên minh, đồng minh
두 나라는 오랫동안 동맹 관계를 유지해 왔다. — Hai nước đã duy trì quan hệ đồng minh từ lâu.
동원하다動員동사huy động
정부는 가능한 모든 인력을 동원하여 구조에 나섰다. — Chính phủ huy động mọi nhân lực có thể để tiến hành cứu hộ.
동조하다同調동사đồng tình, hùa theo
그는 친구들의 의견에 쉽게 동조하는 편이다. — Anh ấy hay dễ dàng đồng tình với ý kiến của bạn bè.
동참하다同參동사cùng tham gia
많은 시민이 기부 캠페인에 동참했다. — Nhiều người dân đã cùng tham gia chiến dịch quyên góp.
동호회同好會명사câu lạc bộ sở thích; hội đồng sở thích
나는 대학 때부터 사진 동호회에서 활동했다. — Từ hồi đại học, tôi đã hoạt động trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.
되도록부사càng... càng tốt, hết sức có thể
되도록 일찍 도착해 주시기 바랍니다. — Xin hãy đến sớm hết mức có thể.
되새기다동사ngẫm lại, nhắc nhớ
선생님의 충고를 마음속으로 되새겼다. — Tôi đã ngẫm lại lời khuyên của thầy trong lòng.
두드러지다동사nổi bật, rõ rệt
올해는 젊은 층의 소비 증가가 두드러졌다. — Năm nay mức tăng tiêu dùng của giới trẻ rất nổi bật.
둔화되다鈍化동사chậm lại, suy yếu
경기 침체로 성장 속도가 둔화되었다. — Do kinh tế đình trệ, tốc độ tăng trưởng đã chậm lại.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.