Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 전염병傳染病명사bệnh truyền nhiễm; dịch bệnh

    전염병이 퍼지지 않도록 손을 자주 씻으세요. — Hãy rửa tay thường xuyên để bệnh truyền nhiễm không lây lan.

  • 전쟁戰爭명사chiến tranh

    전쟁은 수많은 사람들에게 깊은 상처를 남긴다. — Chiến tranh để lại vết thương sâu cho vô số người.

  • 전제前提명사tiền đề, điều kiện tiên quyết

    성공을 전제로 계획을 세우는 것은 위험하다. — Lập kế hoạch với tiền đề là thành công thì rất rủi ro.

  • 전체적全體的명사mang tính tổng thể; nhìn chung

    전체적으로 이번 시험은 어렵지 않았어요. — Nhìn chung kỳ thi lần này không khó.

  • 전파하다傳播동사truyền bá, lan truyền

    그들은 한국 문화를 세계에 전파하는 데 앞장섰다. — Họ đã đi đầu trong việc truyền bá văn hóa Hàn Quốc ra thế giới.

  • 전하다傳동사chuyển; truyền đạt

    부모님께 안부를 전해 주세요. — Xin hãy gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ.

  • 전학轉學명사chuyển trường

    동생은 다음 달에 다른 학교로 전학을 간다. — Em tôi sẽ chuyển sang trường khác vào tháng sau.

  • 전해지다傳동사được truyền lại; được truyền đạt

    이 이야기는 오래전부터 전해져 내려오고 있다. — Câu chuyện này được truyền lại từ rất lâu đời.

  • 절감하다節減동사cắt giảm, tiết kiệm (chi phí)

    회사는 불필요한 지출을 절감하여 경영 상태를 개선했다. — Công ty đã cắt giảm chi tiêu không cần thiết để cải thiện tình hình kinh doanh.

  • 절대絶對부사tuyệt đối; tuyệt không (đi với phủ định)

    이 비밀은 절대 말하면 안 돼요. — Bí mật này tuyệt đối không được nói ra.

  • 절반折半명사một nửa

    케이크의 절반을 먹었어요. — Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.

  • 절벽絶壁명사vách đá; vách núi

    절벽 끝에 서니 다리가 떨렸다. — Đứng ở mép vách đá, chân tôi run lên.

  • 절실하다切實형용사cấp thiết, tha thiết

    지금 우리에게는 변화가 절실하게 필요하다. — Hiện giờ chúng ta rất cần sự thay đổi.

  • 절전節電명사sự tiết kiệm điện

    여름에는 절전을 위해 에어컨 온도를 높입니다. — Vào mùa hè, người ta tăng nhiệt độ điều hòa để tiết kiệm điện.

  • 점검하다點檢동사kiểm tra, rà soát

    기술자가 엘리베이터의 안전 상태를 점검했다. — Kỹ thuật viên đã kiểm tra tình trạng an toàn của thang máy.

  • 점유율占有率명사thị phần

    이 회사는 스마트폰 시장에서 높은 점유율을 차지하고 있다. — Công ty này chiếm thị phần cao trên thị trường điện thoại thông minh.

  • 점차漸次부사dần dần, từ từ

    날씨가 점차 따뜻해지고 있다. — Thời tiết đang dần ấm lên.

  • 접속하다接續동사truy cập, kết nối

    사이트에 접속하려면 먼저 로그인해야 한다. — Muốn truy cập trang web thì trước hết phải đăng nhập.

  • 정가定價명사giá niêm yết

    이 책은 정가보다 20퍼센트 싸게 팔고 있어요. — Cuốn sách này đang được bán rẻ hơn giá niêm yết 20 phần trăm.

  • 정권政權명사chính quyền

    새 정권은 경제 회복을 최우선 과제로 삼았습니다. — Chính quyền mới coi phục hồi kinh tế là nhiệm vụ hàng đầu.

  • 정규직正規職명사nhân viên chính thức

    그는 계약직으로 일하다가 정규직으로 전환되었다. — Anh ấy làm hợp đồng rồi được chuyển thành nhân viên chính thức.

  • 정기권定期券명사vé tháng; vé định kỳ

    매일 출근하니까 지하철 정기권을 사는 게 싸다. — Vì ngày nào cũng đi làm nên mua vé tháng tàu điện ngầm sẽ rẻ hơn.

  • 정년停年명사tuổi nghỉ hưu

    우리 회사의 정년은 만 60세이다. — Tuổi nghỉ hưu của công ty chúng tôi là 60.

  • 정말正명사sự thật; lời thật

    그 이야기가 정말인지 확인해 보세요. — Hãy xác nhận xem câu chuyện đó có thật hay không.

  • 정비하다整備동사bảo dưỡng, chỉnh đốn

    출발 전에 자동차를 꼼꼼히 정비했다. — Trước khi xuất phát, tôi đã bảo dưỡng ô tô cẩn thận.

  • 정서情緖명사tình cảm; cảm xúc

    이 노래에는 한국인의 정서가 담겨 있다. — Bài hát này chứa đựng tình cảm của người Hàn Quốc.

  • 정수리명사đỉnh đầu; xoáy đầu

    아이의 정수리에서 달콤한 냄새가 났다. — Trên đỉnh đầu đứa bé có mùi thơm ngọt ngào.

  • 정식正式명사chính thức; chính quy

    회사는 그를 정식 직원으로 채용했다. — Công ty đã tuyển dụng anh ấy làm nhân viên chính thức.

  • 정신적精神的명사mang tính tinh thần; về mặt tinh thần

    정신적으로 힘들 때는 쉬는 것이 좋다. — Khi mệt mỏi về tinh thần thì nên nghỉ ngơi.

  • 정중하다鄭重형용사lịch sự; trang trọng

    그는 정중하게 인사하며 손님을 맞았다. — Anh ấy chào một cách trang trọng và đón khách.

  • 정차停車명사sự dừng xe; sự dừng đỗ

    버스가 정차한 후에 내려 주세요. — Xin hãy xuống sau khi xe buýt đã dừng hẳn.

  • 정책政策명사chính sách

    정부의 주택 정책에 대한 비판이 이어지고 있다. — Những lời chỉ trích đối với chính sách nhà ở của chính phủ vẫn tiếp diễn.

  • 정체停滯명사sự ùn tắc; sự đình trệ

    퇴근 시간에는 도로 정체가 심합니다. — Vào giờ tan làm, giao thông ùn tắc nghiêm trọng.

  • 정체성正體性명사bản sắc, danh tính

    이민자들은 문화적 정체성에 대해 고민하게 된다. — Những người nhập cư thường trăn trở về bản sắc văn hóa.

  • 정치가政治家명사chính trị gia; nhà chính trị

    그는 국민에게 존경받는 정치가였다. — Ông ấy là một chính trị gia được người dân kính trọng.

  • 제기하다提起동사nêu ra, đặt ra (vấn đề)

    시민 단체는 정책의 문제점을 제기했다. — Tổ chức dân sự đã nêu ra những vấn đề của chính sách.

  • 제도制度명사chế độ, thể chế

    새로운 육아휴직 제도가 내년부터 시행된다. — Chế độ nghỉ chăm con mới sẽ được thực hiện từ năm sau.

  • 제법부사khá là, ra dáng

    아이가 이제 제법 글씨를 잘 쓴다. — Đứa trẻ bây giờ viết chữ khá đẹp rồi.

  • 제정하다制定동사ban hành, lập ra (luật)

    국회는 아동 보호를 위한 법을 제정했다. — Quốc hội đã ban hành luật bảo vệ trẻ em.

  • 제조製造명사sự chế tạo, sản xuất

    이 공장은 전자 제품 제조로 유명하다. — Nhà máy này nổi tiếng về sản xuất đồ điện tử.

  • 조각彫刻명사điêu khắc, mảnh

    공원에는 유명한 조각가의 작품이 전시되어 있다. — Trong công viên có trưng bày tác phẩm điêu khắc của một nhà điêu khắc nổi tiếng.

  • 조건條件명사điều kiện

    이 일은 근무 조건이 좋아서 지원자가 많다. — Công việc này có điều kiện làm việc tốt nên nhiều người ứng tuyển.

  • 조국祖國명사tổ quốc

    그는 조국을 위해 목숨을 바쳤다. — Anh ấy đã hy sinh tính mạng vì tổ quốc.

  • 조달하다調達동사huy động, cung ứng

    회사는 사업 자금을 은행에서 조달했다. — Công ty đã huy động vốn kinh doanh từ ngân hàng.

  • 조리다동사kho; om

    어머니가 생선을 간장에 조리셨다. — Mẹ đã kho cá với nước tương.

  • 조리하다調理동사nấu, chế biến món ăn

    생선은 신선할 때 바로 조리해서 먹는 것이 좋다. — Cá nên được chế biến ăn ngay khi còn tươi.

  • 조림명사món kho; món om

    어머니가 만든 두부 조림은 밥도둑이다. — Món đậu phụ kho mẹ nấu ăn với cơm rất đưa cơm.

  • 조만간早晩間부사chẳng bao lâu nữa, sớm

    조만간 한번 만나서 식사라도 합시다. — Chẳng bao lâu nữa hãy gặp nhau ăn một bữa nhé.

  • 조모祖母명사bà nội

    조모께서는 매년 김장을 직접 담그십니다. — Bà nội năm nào cũng tự tay muối kim chi.

  • 조부祖父명사ông nội

    저의 조부께서는 고향에서 농사를 지으십니다. — Ông nội tôi làm ruộng ở quê.

  • 조사하다調査동사điều tra, khảo sát

    연구팀은 시민 천 명을 대상으로 생활 습관을 조사했다. — Nhóm nghiên cứu đã khảo sát thói quen sinh hoạt của một nghìn người dân.

  • 조성하다造成동사tạo dựng, xây dựng (môi trường)

    시는 쾌적한 주거 환경을 조성하기 위해 공원을 만들었다. — Thành phố đã xây công viên để tạo môi trường sống thoải mái.

  • 조언助言명사lời khuyên; sự khuyên bảo

    친구의 조언 덕분에 좋은 직장을 구했다. — Nhờ lời khuyên của bạn, tôi đã tìm được một công việc tốt.

  • 조장하다助長동사khuyến khích (điều xấu), thổi bùng

    지나친 경쟁은 불안과 불신을 조장할 수 있다. — Cạnh tranh quá mức có thể làm gia tăng bất an và mất niềm tin.

  • 조종사操縱士명사phi công

    그 조종사는 비행 경력이 20년이다. — Phi công đó có 20 năm kinh nghiệm bay.

  • 조퇴早退명사việc xin về sớm (ở trường)

    몸이 아파서 학교에서 조퇴했다. — Tôi bị ốm nên đã xin về sớm ở trường.

  • 조화調和명사sự hài hòa

    전통과 현대가 조화를 이룬 건물이 인상적이다. — Tòa nhà hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại thật ấn tượng.

  • 족보族譜명사gia phả; tộc phả

    할아버지가 오래된 족보를 보여 주셨다. — Ông đã cho tôi xem cuốn gia phả cũ.

  • 존중尊重명사sự tôn trọng

    서로의 의견을 존중하는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tôn trọng ý kiến của nhau.

  • 졸업생卒業生명사cựu sinh viên, người tốt nghiệp

    졸업생들이 모교를 찾아 후배들을 격려했다. — Các cựu sinh viên đã về trường cũ động viên đàn em.

  • 종種명사loài; loại

    이 숲에는 희귀한 식물 종이 많다. — Khu rừng này có nhiều loài thực vật quý hiếm.

  • 종강終講명사bế giảng; kết thúc học kỳ

    종강 날 교수님은 학생들에게 격려의 말을 전했다. — Vào ngày kết thúc học kỳ, giáo sư gửi lời động viên đến sinh viên.

  • 종교宗敎명사tôn giáo

    종교가 있어요? — Bạn có tôn giáo không?

  • 종아리명사bắp chân

    오래 걸어서 종아리가 퉁퉁 부었다. — Đi bộ lâu nên bắp chân tôi sưng phồng lên.

  • 종점終點명사điểm cuối; bến cuối

    이 버스는 시청이 종점이다. — Chuyến xe buýt này có điểm cuối là tòa thị chính.

  • 종합綜合명사sự tổng hợp; tổng hợp

    여러 의견을 종합해서 결론을 내렸다. — Tổng hợp nhiều ý kiến rồi đưa ra kết luận.

  • 종합적綜合的명사tổng hợp, toàn diện

    여러 자료를 종합적으로 검토한 후 결론을 내렸다. — Sau khi xem xét tổng hợp nhiều tài liệu, họ đã đưa ra kết luận.

  • 좌절挫折명사sự nản lòng; sự thất bại

    실패해도 좌절하지 말고 다시 도전하세요. — Dù thất bại cũng đừng nản lòng, hãy thử thách lại nhé.

  • 주가株價명사giá cổ phiếu

    좋은 소식이 나오자 그 회사의 주가가 올랐습니다. — Khi có tin tốt, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng.

  • 주거지住居地명사khu dân cư; khu nhà ở

    이 근처는 조용한 주거지라서 살기 좋습니다. — Khu này là khu dân cư yên tĩnh nên sống rất tốt.

  • 주도하다主導동사chủ đạo, dẫn dắt

    그 회사가 세계 반도체 시장을 주도하고 있다. — Công ty đó đang dẫn dắt thị trường bán dẫn toàn cầu.

  • 주연主演명사vai chính, diễn viên chính

    그녀는 이번 영화에서 주연을 맡았다. — Cô ấy đảm nhận vai chính trong bộ phim lần này.

  • 주요主要명사chủ yếu; chính

    이 도시는 주요 관광지로 유명하다. — Thành phố này nổi tiếng là điểm du lịch chính.

  • 주유注油명사đổ xăng; tiếp nhiên liệu

    출발하기 전에 주유를 해야 합니다. — Trước khi xuất phát phải đổ xăng.

  • 주의보注意報명사cảnh báo thời tiết

    강풍 주의보가 내려져 배가 뜨지 않는다. — Cảnh báo gió mạnh đã được ban hành nên tàu thuyền không ra khơi.

  • 주장하다主張동사khẳng định, cho rằng

    그는 자신이 무죄라고 끝까지 주장했다. — Anh ta khăng khăng cho rằng mình vô tội đến cùng.

  • 주체主體명사chủ thể

    사업의 주체는 지역 주민이 되어야 한다. — Chủ thể của dự án phải là người dân địa phương.

  • 주택住宅명사nhà ở, nhà dân

    정부는 서민을 위한 주택 공급을 늘리기로 했다. — Chính phủ quyết định tăng nguồn cung nhà ở cho người dân thu nhập thấp.

  • 주택가住宅街명사khu dân cư; khu nhà ở

    주택가에서는 밤에 조용히 해야 한다. — Ở khu dân cư thì ban đêm phải giữ yên lặng.

  • 중고中古명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

    중고 자동차를 싸게 샀다. — Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ với giá rẻ.

  • 중고품中古品명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

    중고품을 사고파는 앱이 인기다. — Ứng dụng mua bán đồ cũ đang rất được ưa chuộng.

  • 중시하다重視동사coi trọng

    요즘 기업들은 직원의 창의성을 중시한다. — Các doanh nghiệp ngày nay coi trọng tính sáng tạo của nhân viên.

  • 중요성重要性명사tầm quan trọng

    건강검진의 중요성을 다시 한번 강조하고 싶다. — Tôi muốn nhấn mạnh thêm lần nữa tầm quan trọng của việc khám sức khỏe.

  • 즈음의존명사vào khoảng, lúc gần

    졸업할 즈음에는 진로가 정해질 것이다. — Đến khoảng lúc tốt nghiệp thì hướng đi sẽ được quyết định.

  • 즉卽부사tức là, nghĩa là

    그의 직업은 의사, 즉 환자를 치료하는 사람이다. — Nghề của anh ấy là bác sĩ, tức là người chữa bệnh cho bệnh nhân.

  • 즉각卽刻부사ngay lập tức; tức khắc

    소방관들은 신고를 받고 즉각 출동했다. — Lính cứu hỏa nhận được tin báo liền xuất phát ngay lập tức.

  • 증발하다蒸發동사bay hơi

    뜨거운 햇볕에 웅덩이의 물이 모두 증발했다. — Dưới nắng nóng, nước trong vũng đã bay hơi hết.

  • 증상症狀명사triệu chứng

    증상이 어때요? — Triệu chứng thế nào?

  • 증세症勢명사triệu chứng bệnh

    감기 증세가 심해져서 병원에 갔어요. — Triệu chứng cảm nặng hơn nên tôi đã đi bệnh viện.

  • 증식하다增殖동사nhân lên, sinh sôi

    세균은 따뜻하고 습한 곳에서 빠르게 증식한다. — Vi khuẩn sinh sôi nhanh ở nơi ấm và ẩm.

  • 지구地區명사khu vực; vùng

    이 공업 지구에는 공장이 많다. — Khu công nghiệp này có nhiều nhà máy.

  • 지구촌地球村명사ngôi làng toàn cầu; địa cầu

    지구촌 곳곳에서 기후 변화 문제가 나타난다. — Vấn đề biến đổi khí hậu xuất hiện ở khắp nơi trên toàn cầu.

  • 지나치다형용사quá mức; thái quá

    지나친 걱정은 건강에 좋지 않다. — Lo lắng quá mức không tốt cho sức khỏe.

  • 지문指紋명사vân tay; dấu vân tay

    범인은 현장에 지문을 남기고 말았다. — Tên tội phạm đã để lại dấu vân tay tại hiện trường.

  • 지배支配명사sự cai trị, chi phối

    그 나라는 수백 년간 외세의 지배를 받았다. — Đất nước đó bị ngoại bang cai trị hàng trăm năm.

  • 지불支拂명사chi trả; thanh toán

    이번 달 안에 수리비 지불을 끝내야 한다. — Phải trả xong tiền sửa chữa trong tháng này.

  • 지속持續명사sự tiếp diễn; sự kéo dài

    이 더위는 다음 주까지 지속될 전망이다. — Đợt nóng này dự báo sẽ kéo dài đến tuần sau.

  • 지속하다持續동사tiếp tục, duy trì

    이 상태가 지속되면 큰 문제가 생길 수 있다. — Nếu tình trạng này tiếp diễn thì có thể xảy ra vấn đề lớn.

  • 지양하다止揚동사tránh, không theo (hướng điều gì)

    공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 지양해야 한다. — Ở nơi công cộng nên tránh nói điện thoại to tiếng.

  • 지역사회地域社會명사cộng đồng địa phương

    학교는 지역사회와 함께하는 행사를 준비했다. — Nhà trường chuẩn bị sự kiện cùng với cộng đồng địa phương.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.