Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 협조協助명사sự hợp tác; sự hỗ trợ

    여러분의 협조를 부탁드립니다. — Mong nhận được sự hợp tác của mọi người.

  • 협조하다協助동사hợp tác; phối hợp

    조사에 협조해 주셔서 감사합니다. — Cảm ơn quý vị đã hợp tác với cuộc điều tra.

  • 형제자매兄弟姊妹명사anh chị em

    우리 집은 형제자매가 많아서 항상 시끌벅적하다. — Nhà tôi có nhiều anh chị em nên lúc nào cũng ồn ào náo nhiệt.

  • 호소하다呼訴동사kêu gọi, than phiền

    환자는 심한 가슴 통증을 호소했다. — Bệnh nhân than phiền bị đau ngực dữ dội.

  • 호조好調명사xu hướng tốt, thuận lợi

    수출 호조로 올해 경제 성장률이 높아질 전망이다. — Nhờ xuất khẩu khởi sắc, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến tăng.

  • 호출呼出명사sự gọi; cuộc gọi

    환자가 간호사 호출 버튼을 눌렀다. — Bệnh nhân đã nhấn nút gọi y tá.

  • 호황好況명사thời kỳ thịnh vượng, bùng nổ kinh tế

    반도체 산업이 호황을 맞아 일자리가 늘어났다. — Ngành bán dẫn bước vào thời kỳ bùng nổ nên việc làm tăng lên.

  • 혼란스럽다混亂형용사bối rối, hỗn loạn

    갑작스러운 소식에 머릿속이 혼란스러웠다. — Trước tin bất ngờ, đầu óc tôi rối bời.

  • 혼인婚姻명사hôn nhân; kết hôn

    혼인 신고는 가까운 구청에서 할 수 있습니다. — Có thể đăng ký kết hôn tại ủy ban quận gần nhất.

  • 혼잡混雜명사sự đông đúc; sự chen chúc

    출근 시간에는 지하철이 매우 혼잡합니다. — Vào giờ đi làm, tàu điện ngầm rất đông đúc.

  • 혼잡하다混雜형용사đông đúc, hỗn loạn

    출근 시간의 지하철은 매우 혼잡하다. — Tàu điện ngầm giờ đi làm rất đông đúc.

  • 혼재하다混在동사lẫn lộn, pha trộn

    이 거리에는 전통과 현대적인 요소가 혼재해 있다. — Con phố này có các yếu tố truyền thống và hiện đại pha trộn.

  • 홀가분하다형용사nhẹ nhõm, thanh thản

    과제를 모두 제출하고 나니 마음이 홀가분하다. — Nộp xong hết bài tập, lòng tôi nhẹ nhõm.

  • 홍보하다弘報동사quảng bá, tuyên truyền

    회사는 SNS를 통해 신제품을 홍보했다. — Công ty đã quảng bá sản phẩm mới qua mạng xã hội.

  • 화단花壇명사bồn hoa; luống hoa

    화단에 봄꽃을 심었어요. — Tôi đã trồng hoa mùa xuân vào bồn hoa.

  • 화려하다華麗형용사lộng lẫy, rực rỡ

    무대 위의 조명이 매우 화려했다. — Ánh đèn trên sân khấu vô cùng rực rỡ.

  • 화목和睦명사sự hòa thuận

    가족의 화목이 가장 소중하다고 생각한다. — Tôi nghĩ sự hòa thuận của gia đình là điều quý giá nhất.

  • 화목하다和睦형용사hòa thuận; êm ấm

    그 가족은 이웃과도 화목하게 지낸다. — Gia đình đó sống hòa thuận cả với hàng xóm.

  • 화물貨物명사hàng hóa

    이 배는 많은 화물을 싣고 부산항에 도착했습니다. — Con tàu này chở nhiều hàng hóa và đã đến cảng Busan.

  • 화물차貨物車명사xe tải chở hàng

    화물차가 짐을 싣고 고속도로를 달리고 있습니다. — Xe tải chở hàng đang chạy trên đường cao tốc.

  • 화석연료化石燃料명사nhiên liệu hóa thạch

    화석연료 사용을 줄이는 것이 기후 위기 해결의 핵심이다. — Giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch là then chốt để giải quyết khủng hoảng khí hậu.

  • 화창하다和暢형용사quang đãng; ấm áp

    화창한 봄날에 가족과 함께 공원에 갔다. — Vào một ngày xuân đẹp trời, tôi đã đi công viên cùng gia đình.

  • 화투花鬪명사bài hwatu; bài hoa Hàn Quốc

    명절에 친척들이 모여 화투를 쳤다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng tụ họp lại và chơi bài hwatu.

  • 화폐貨幣명사tiền tệ; đồng tiền

    나라마다 사용하는 화폐가 다릅니다. — Mỗi nước sử dụng một loại tiền tệ khác nhau.

  • 화풀이명사trút giận; xả giận

    그는 친구에게 괜히 화풀이를 했다. — Anh ấy trút giận vô cớ lên bạn.

  • 화해和解명사hòa giải; làm lành

    두 친구는 오랜 다툼 끝에 화해했다. — Hai người bạn đã làm lành sau một thời gian dài cãi nhau.

  • 화해하다和解동사làm hòa

    두 사람은 오랜 다툼 끝에 화해했다. — Hai người đã làm hòa sau thời gian dài cãi vã.

  • 확대擴大명사mở rộng; phóng to

    정부는 복지 예산을 확대하기로 했다. — Chính phủ quyết định mở rộng ngân sách phúc lợi.

  • 확대되다擴大동사được mở rộng; được phóng to

    복지 혜택이 더 확대되었다. — Phúc lợi đã được mở rộng hơn.

  • 확대하다擴大동사mở rộng, phóng to

    회사는 해외 시장으로 사업을 확대하기로 했다. — Công ty quyết định mở rộng kinh doanh sang thị trường nước ngoài.

  • 확보하다確保동사đảm bảo, giành được

    회사는 우수한 인력을 확보하기 위해 노력하고 있다. — Công ty đang nỗ lực để có được nhân lực xuất sắc.

  • 확실하다確實형용사chắc chắn, xác thực

    아직 결과가 확실하지 않으니 기다려 봅시다. — Kết quả vẫn chưa chắc chắn nên hãy chờ xem.

  • 확실히確實부사chắc chắn; rõ ràng

    확실히 어제보다 나아요. — Rõ ràng là tốt hơn hôm qua.

  • 확진確診명사xác nhận mắc bệnh

    확진 판정을 받은 사람은 집에서 격리해야 한다. — Người được xác nhận mắc bệnh phải cách ly tại nhà.

  • 환갑還甲명사lục tuần; sinh nhật 60 tuổi

    올해 할머니의 환갑 잔치를 했다. — Năm nay nhà đã tổ chức tiệc mừng thọ 60 tuổi cho bà.

  • 환급還給명사hoàn trả (thuế, tiền)

    연말정산을 하면 세금을 환급받을 수 있다. — Nếu quyết toán cuối năm thì có thể được hoàn thuế.

  • 환기換氣명사sự thông gió; sự thông khí

    방 안 공기가 나빠서 환기를 시켰다. — Không khí trong phòng ngột ngạt nên tôi đã mở cửa thông gió.

  • 환기하다喚起동사làm dấy lên, thông gió

    이 사건은 안전의 중요성에 대한 경각심을 환기했다. — Sự việc này đã làm dấy lên sự cảnh giác về tầm quan trọng của an toàn.

  • 환전換錢명사đổi tiền

    여행 가기 전에 은행에서 환전을 했습니다. — Trước khi đi du lịch, tôi đã đổi tiền ở ngân hàng.

  • 환절기換節期명사thời kỳ giao mùa

    환절기에는 감기에 걸리기 쉽다. — Lúc giao mùa rất dễ bị cảm.

  • 환풍기換風機명사quạt thông gió

    욕실 환풍기가 고장 나서 수리를 맡겼다. — Quạt thông gió trong phòng tắm bị hỏng nên tôi đã đưa đi sửa.

  • 활기차다형용사tràn đầy sinh khí

    아침 시장은 사람들로 활기찼다. — Chợ buổi sáng tràn đầy sinh khí với đông người.

  • 활발하다活潑형용사năng động; hoạt bát

    동생은 성격이 활발해요. — Em tôi có tính cách hoạt bát.

  • 활용하다活用동사tận dụng, sử dụng

    남는 시간을 활용해서 자격증 공부를 하고 있다. — Tôi tận dụng thời gian rảnh để học lấy chứng chỉ.

  • 황당하다荒唐형용사vô lý; sững sờ

    갑자기 약속이 취소되어 황당했다. — Cuộc hẹn đột nhiên bị hủy nên tôi thấy sững sờ.

  • 황사黃砂명사bão cát vàng

    봄에는 황사가 심해서 외출하기 힘들다. — Mùa xuân bão cát vàng nặng nên khó ra ngoài.

  • 황제皇帝명사hoàng đế

    황제는 궁궐에서 신하들을 만났다. — Hoàng đế tiếp kiến các bề tôi trong cung điện.

  • 회갑回甲명사lục tuần; sinh nhật 60 tuổi

    어머니의 회갑을 맞아 온 가족이 여행을 갔다. — Nhân dịp mừng thọ 60 tuổi của mẹ, cả gia đình đã đi du lịch.

  • 회복하다回復동사hồi phục, khôi phục

    수술 후 그는 빠르게 건강을 회복했다. — Sau phẫu thuật, anh ấy đã hồi phục sức khỏe nhanh chóng.

  • 회상하다回想동사hồi tưởng; nhớ lại

    할아버지는 젊은 시절을 회상하며 웃으셨다. — Ông nội mỉm cười khi hồi tưởng về thời trẻ.

  • 회식會食명사bữa ăn tập thể của công ty

    회식 문화가 예전보다 많이 달라졌다. — Văn hóa liên hoan công ty đã thay đổi nhiều so với trước.

  • 회초리명사roi mây; roi vọt

    옛날에는 서당 훈장님이 회초리로 학생을 가르쳤다. — Ngày xưa, thầy đồ ở trường làng dạy học trò bằng roi.

  • 획기적劃期的명사mang tính đột phá

    이 기술은 의료 분야에 획기적인 변화를 가져왔다. — Công nghệ này đã mang lại thay đổi mang tính đột phá cho lĩnh vực y tế.

  • 횡단橫斷명사sự băng qua; sự xuyên qua

    그는 자전거로 미국 대륙을 횡단했다. — Anh ấy đã đạp xe xuyên lục địa Mỹ.

  • 효과效果명사hiệu quả, tác dụng

    이 광고는 판매를 늘리는 데 큰 효과가 있었다. — Quảng cáo này có hiệu quả lớn trong việc tăng doanh số.

  • 후보자候補者명사ứng cử viên; ứng viên

    각 정당은 선거에 나갈 후보자를 발표했다. — Các đảng chính trị đã công bố ứng cử viên sẽ tham gia cuộc bầu cử.

  • 후불後拂명사trả sau

    교통카드를 후불로 쓰면 다음 달에 요금이 나가요. — Nếu dùng thẻ giao thông trả sau thì tháng sau tiền cước mới bị trừ.

  • 후원後援명사sự tài trợ, hỗ trợ

    기업의 후원으로 무료 음악회가 열렸다. — Một buổi hòa nhạc miễn phí được tổ chức nhờ sự tài trợ của doanh nghiệp.

  • 후유증後遺症명사di chứng

    교통사고의 후유증으로 아직도 목이 아프다. — Do di chứng của tai nạn giao thông, tôi vẫn còn đau cổ.

  • 훗날명사mai sau; sau này

    훗날 이 일을 웃으며 이야기할 날이 올 것입니다. — Rồi sẽ có ngày sau này chúng ta cười mà kể lại chuyện này.

  • 훼손하다毁損동사làm hư hại, tàn phá

    관광객들이 문화재를 훼손하는 일이 일어났다. — Đã xảy ra chuyện du khách làm hư hại di sản văn hóa.

  • 휘발유揮發油명사xăng

    휘발유 값이 올라서 기름값 부담이 큽니다. — Giá xăng tăng nên gánh nặng tiền nhiên liệu rất lớn.

  • 휴강休講명사việc nghỉ dạy; nghỉ học (do giáo viên nghỉ)

    교수님이 아프셔서 오늘 수업이 휴강이에요. — Thầy bị ốm nên hôm nay lớp được nghỉ.

  • 휴대携帶명사việc mang theo; tính di động

    이 기기는 휴대가 간편해서 여행할 때 좋다. — Thiết bị này mang theo rất tiện nên rất phù hợp khi đi du lịch.

  • 휴무休務명사ngày nghỉ; nghỉ làm

    이 가게는 월요일이 휴무이다. — Cửa hàng này nghỉ vào thứ Hai.

  • 휴양지休養地명사khu nghỉ dưỡng; nơi nghỉ dưỡng

    이곳은 가족들이 즐겨 찾는 휴양지입니다. — Đây là khu nghỉ dưỡng mà các gia đình thích tìm đến.

  • 휴학休學명사nghỉ học tạm thời

    그는 어학연수를 위해 한 학기 휴학했다. — Anh ấy nghỉ học tạm thời một học kỳ để đi học ngoại ngữ.

  • 흐뭇하다형용사mãn nguyện; hài lòng

    아이가 잘 자란 모습을 보니 흐뭇하다. — Nhìn con lớn lên khỏe mạnh, tôi thấy mãn nguyện.

  • 흑자黑字명사thặng dư, có lãi

    이 회사는 창립 이후 처음으로 흑자를 기록했다. — Công ty này lần đầu tiên có lãi kể từ khi thành lập.

  • 흠집명사vết xước; vết trầy; vết tì

    새 차에 흠집이 나서 속상하다. — Xe mới bị trầy xước nên tôi thấy buồn.

  • 흡연吸煙명사hút thuốc

    건물 안에서의 흡연은 법으로 금지되어 있다. — Hút thuốc trong tòa nhà bị luật cấm.

  • 흥미興味명사sự hứng thú

    그 일에 흥미가 없어요. — Tôi không có hứng thú với việc đó.

  • 흥얼거리다동사ngân nga; hát nhẩm

    기분이 좋은지 동생이 노래를 흥얼거렸다. — Có vẻ tâm trạng đang tốt nên em tôi ngân nga hát.

  • 흥정명사mặc cả; kỳ kèo

    시장에서는 흥정을 잘하면 값을 깎을 수 있다. — Ở chợ, nếu mặc cả giỏi thì có thể được giảm giá.

  • 흥행興行명사sự thành công về doanh thu (phim, show)

    그 영화는 개봉 첫 주에 흥행 기록을 세웠다. — Bộ phim đó đã lập kỷ lục doanh thu ngay tuần đầu công chiếu.

  • 희미하다稀微형용사mờ nhạt, lờ mờ

    오래된 사진 속 얼굴이 희미해서 알아보기 어렵다. — Gương mặt trong bức ảnh cũ mờ nhạt nên khó nhận ra.

  • 희석하다稀釋동사pha loãng, làm loãng

    이 약품은 물에 희석해서 사용해야 한다. — Loại hóa chất này phải pha loãng với nước trước khi dùng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.