Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 상권商圈명사khu thương mại; vùng thương mại

    이 지역은 대학가 상권이 잘 발달했습니다. — Khu vực này có thương mại quanh khu đại học phát triển rất tốt.

  • 상승上昇명사sự tăng; sự leo thang

    최근 물가 상승으로 생활비 부담이 커졌다. — Gần đây giá cả tăng khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.

  • 상승하다上昇동사tăng lên, đi lên

    기온이 상승하면서 빙하가 녹고 있다. — Nhiệt độ tăng lên khiến sông băng đang tan chảy.

  • 상영上映명사sự công chiếu; sự chiếu phim

    그 영화는 다음 달에 상영될 예정이다. — Bộ phim đó dự kiến sẽ được công chiếu vào tháng sau.

  • 상용화商用化명사sự thương mại hóa

    이 기술의 상용화까지는 아직 몇 년이 더 걸릴 것이다. — Phải mất thêm vài năm nữa mới thương mại hóa được công nghệ này.

  • 상충하다相衝동사xung đột, mâu thuẫn nhau

    두 정책의 목표가 서로 상충해서 혼란이 생겼다. — Mục tiêu của hai chính sách mâu thuẫn nhau nên sinh ra hỗn loạn.

  • 상호相互명사tương hỗ; lẫn nhau

    두 나라는 상호 이익을 위해 협력하기로 했다. — Hai nước đã quyết định hợp tác vì lợi ích chung của cả hai bên.

  • 상환하다償還동사hoàn trả, trả nợ

    그는 십 년에 걸쳐 대출금을 모두 상환했다. — Anh ấy đã trả hết khoản vay trong mười năm.

  • 새벽녘명사lúc rạng sáng; gần sáng

    새벽녘에 비가 그쳤다. — Rạng sáng thì mưa tạnh.

  • 새삼부사một lần nữa, bỗng thấy

    가족의 소중함을 새삼 느꼈다. — Tôi lại thấm thía sự quý giá của gia đình.

  • 새콤하다형용사chua dịu; chua chua

    이 귤은 새콤하고 맛있습니다. — Quả quýt này chua dịu và ngon.

  • 샛길명사lối nhỏ; đường tắt

    큰길 대신 샛길로 걸어갔다. — Tôi đi bộ bằng lối nhỏ thay vì đường lớn.

  • 생각되다동사được nghĩ là; có vẻ

    이 문제는 쉽지 않다고 생각됩니다. — Tôi nghĩ vấn đề này không dễ.

  • 생겨나다동사xuất hiện; nảy sinh

    새로운 문제가 계속 생겨났다. — Những vấn đề mới liên tục nảy sinh.

  • 생계生計명사kế sinh nhai; sinh kế

    그는 작은 가게를 하면서 생계를 이어 갑니다. — Anh ấy kinh doanh một cửa hàng nhỏ để duy trì sinh kế.

  • 생략하다省略동사lược bỏ, bỏ qua

    시간이 부족해서 인사말은 생략하고 바로 시작하겠습니다. — Vì thiếu thời gian nên tôi sẽ bỏ lời chào và bắt đầu ngay.

  • 생산성生産性명사năng suất

    새로운 시스템을 도입한 후 생산성이 크게 향상되었다. — Sau khi đưa hệ thống mới vào, năng suất đã được nâng cao đáng kể.

  • 생생하다生生형용사sống động, rõ mồn một

    십 년이 지났지만 그날의 기억이 아직도 생생하다. — Dù đã mười năm trôi qua, ký ức về ngày đó vẫn còn sống động.

  • 생성하다生成동사tạo ra, sinh ra

    이 프로그램은 자동으로 보고서를 생성해 준다. — Chương trình này tự động tạo ra báo cáo.

  • 생소하다生疎형용사xa lạ, mới mẻ

    이 분야의 용어는 나에게 아주 생소했다. — Các thuật ngữ trong lĩnh vực này rất xa lạ với tôi.

  • 생애生涯명사cuộc đời; đời người

    그는 생애 마지막까지 책을 썼다. — Ông ấy viết sách cho đến tận cuối đời.

  • 생존生存명사sự sinh tồn; sự sống sót

    사막에서는 물이 생존에 가장 중요합니다. — Ở sa mạc, nước quan trọng nhất đối với sự sinh tồn.

  • 생중계生中繼명사truyền hình trực tiếp; phát trực tiếp

    축구 경기가 전국에 생중계되었다. — Trận bóng đá được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.

  • 생태계生態系명사hệ sinh thái

    외래종은 토종 생태계를 위협할 수 있다. — Loài ngoại lai có thể đe dọa hệ sinh thái bản địa.

  • 생활환경生活環境명사môi trường sống

    생활환경이 좋아서 살기 편해요. — Môi trường sống tốt nên sống rất thoải mái.

  • 서럽다형용사tủi thân, tủi hờn

    혼자 타향에서 아플 때가 가장 서러웠다. — Lúc ốm một mình nơi đất khách là lúc tôi thấy tủi thân nhất.

  • 서리명사sương giá; sương muối

    아침에 풀밭에 하얀 서리가 내렸다. — Buổi sáng, sương muối trắng phủ trên bãi cỏ.

  • 서먹하다형용사ngượng ngùng; xa cách

    오랜만에 만난 친구와 처음에는 서먹했다. — Lâu ngày mới gặp lại bạn, lúc đầu tôi thấy ngượng ngùng.

  • 서식지棲息地명사môi trường sống, nơi cư trú (của động vật)

    개발로 인해 야생 동물의 서식지가 줄어들고 있다. — Do việc khai phá, môi trường sống của động vật hoang dã đang thu hẹp.

  • 서식하다棲息동사sinh sống (động vật)

    이 호수에는 희귀한 물고기가 서식하고 있다. — Ở hồ này có loài cá quý hiếm sinh sống.

  • 서운하다형용사buồn, thấy hụt hẫng (vì ai)

    친구가 생일을 잊어버려서 조금 서운했다. — Bạn quên sinh nhật khiến tôi hơi buồn.

  • 선발하다選拔동사tuyển chọn

    대회에 출전할 대표 선수를 공개적으로 선발했다. — Họ đã công khai tuyển chọn vận động viên đại diện thi đấu.

  • 선불先拂명사trả trước

    이 휴대 전화 요금은 선불로 내야 한다. — Cước điện thoại di động này phải trả trước.

  • 선입견先入見명사thành kiến, định kiến có sẵn

    선입견을 버리고 상대를 있는 그대로 바라보자. — Hãy bỏ định kiến và nhìn người khác như họ vốn là.

  • 선조先祖명사tổ tiên; tiền nhân

    우리 선조들은 이 땅에서 농사를 지었다. — Tổ tiên chúng ta đã làm nông trên mảnh đất này.

  • 선출選出명사sự bầu chọn; sự bầu

    학생들이 투표로 대표를 선출했습니다. — Các học sinh đã bầu chọn đại diện bằng cách bỏ phiếu.

  • 설계設計명사thiết kế; bản thiết kế

    건축가가 새 집의 설계를 맡았다. — Kiến trúc sư đã đảm nhận việc thiết kế ngôi nhà mới.

  • 설령設令부사cho dù, dù có

    설령 실패하더라도 도전해 볼 가치가 있다. — Cho dù thất bại thì cũng đáng để thử thách.

  • 설화說話명사truyện dân gian, huyền thoại

    이 산에는 오래된 설화가 전해 내려온다. — Núi này có những truyện dân gian xưa được truyền lại.

  • 성공成功명사thành công

    성공을 축하해요. — Chúc mừng thành công.

  • 성과成果명사thành quả, thành tích

    그는 꾸준한 노력 끝에 좋은 성과를 거두었다. — Anh ấy đạt được thành quả tốt sau những nỗ lực bền bỉ.

  • 성묘省墓명사thăm mộ; tảo mộ

    추석에 가족과 함께 성묘를 갔다. — Vào dịp Chuseok, tôi đã cùng gia đình đi thăm mộ.

  • 성수기盛需期명사mùa cao điểm

    여름 성수기에는 숙박비가 많이 오른다. — Vào mùa cao điểm mùa hè, giá lưu trú tăng rất nhiều.

  • 성의誠意명사thành ý; sự chân thành

    그는 성의를 다해 손님을 도왔다. — Anh ấy đã hết lòng giúp đỡ khách.

  • 성취하다成就동사đạt được, hoàn thành

    끈기 있게 노력해야 큰 목표를 성취할 수 있다. — Phải nỗ lực bền bỉ mới đạt được mục tiêu lớn.

  • 세계화世界化명사toàn cầu hóa; quốc tế hóa

    한국 음식의 세계화를 위해 노력하고 있다. — Chúng tôi đang nỗ lực để đưa ẩm thực Hàn Quốc ra toàn thế giới.

  • 세관稅關명사hải quan

    공항 세관에서 가방 검사를 받았다. — Tôi đã bị kiểm tra túi xách tại hải quan sân bay.

  • 세균細菌명사vi khuẩn; vi trùng

    세균은 눈에 보이지 않을 만큼 작다. — Vi khuẩn nhỏ đến mức mắt thường không nhìn thấy.

  • 세력勢力명사thế lực; quyền lực

    그 나라는 주변 세력의 영향을 많이 받았다. — Đất nước đó chịu ảnh hưởng lớn từ các thế lực xung quanh.

  • 세워지다동사được xây dựng; được dựng lên

    이곳에 새 도서관이 세워질 예정이다. — Một thư viện mới sẽ được xây dựng ở đây.

  • 세입자貰入者명사người thuê nhà; người thuê

    세입자가 집주인에게 보증금을 돌려 달라고 했다. — Người thuê nhà đã yêu cầu chủ nhà trả lại tiền đặt cọc.

  • 세포細胞명사tế bào

    암세포는 정상 세포보다 빠르게 증식한다. — Tế bào ung thư nhân lên nhanh hơn tế bào bình thường.

  • 소개되다紹介동사được giới thiệu

    새 제품이 방송에 소개되었다. — Sản phẩm mới đã được giới thiệu trên đài truyền hình.

  • 소곤거리다동사thì thầm; rỉ tai

    아이들이 교실에서 소곤거리고 있었다. — Bọn trẻ đang thì thầm trong lớp học.

  • 소름명사da gà; nổi da gà

    무서운 이야기를 듣고 온몸에 소름이 돋았다. — Nghe chuyện ma, tôi nổi da gà khắp người.

  • 소멸하다消滅동사biến mất, mất đi

    사용하는 사람이 줄면서 그 방언은 점점 소멸하고 있다. — Khi số người dùng giảm, phương ngữ đó đang dần biến mất.

  • 소모적消耗的명사gây hao tổn, vô ích

    소모적인 논쟁은 이제 그만하고 해결책을 찾자. — Đừng tranh cãi vô ích nữa mà hãy tìm giải pháp.

  • 소문나다所聞동사nổi tiếng; có tiếng

    이 식당은 맛있기로 소문났어요. — Quán ăn này nổi tiếng là ngon.

  • 소변小便명사nước tiểu; tiểu tiện

    소변 색이 평소와 달라서 병원에 갔어요. — Màu nước tiểu khác thường nên tôi đã đến bệnh viện.

  • 소비자消費者명사người tiêu dùng

    소비자들은 가격보다 품질을 더 중요하게 생각한다. — Người tiêu dùng coi trọng chất lượng hơn giá cả.

  • 소양素養명사tố chất, kiến thức nền tảng

    시민으로서 기본적인 경제 소양을 갖추는 것이 중요하다. — Là công dân, điều quan trọng là có kiến thức kinh tế cơ bản.

  • 소외疏外명사sự bị bỏ rơi, bị gạt ra bên lề

    그는 사회에서 소외된 이웃을 돕는 일을 하고 있다. — Anh ấy làm công việc giúp đỡ những người bị xã hội gạt ra bên lề.

  • 소용돌이명사xoáy nước; vòng xoáy

    배가 거센 소용돌이에 휘말려 방향을 잃었다. — Con thuyền bị cuốn vào xoáy nước dữ dội và mất phương hướng.

  • 소통疏通명사giao tiếp, thông suốt

    가족 간의 소통이 부족하면 갈등이 생기기 쉽다. — Thiếu giao tiếp giữa các thành viên gia đình dễ dẫn đến mâu thuẫn.

  • 소통하다疏通동사giao tiếp; trao đổi

    직원들과 소통하는 사장님이 인기가 많다. — Giám đốc thường xuyên trao đổi với nhân viên nên rất được yêu mến.

  • 속눈썹명사lông mi

    그 아이는 속눈썹이 아주 길어요. — Đứa bé đó có lông mi rất dài.

  • 손꼽히다동사được xếp vào hàng đầu

    그 식당은 이 지역에서 손꼽히는 맛집이다. — Quán ăn đó là một trong những quán ngon hàng đầu khu vực này.

  • 솔직하다率直형용사thẳng thắn

    솔직하게 말해 주세요. — Hãy nói thẳng thắn.

  • 송금送金명사sự chuyển tiền; gửi tiền

    그는 매달 고향의 가족에게 송금을 한다. — Mỗi tháng anh ấy đều gửi tiền cho gia đình ở quê.

  • 수강受講명사việc theo học; đăng ký học

    이번 학기에 한국어 수업을 수강했다. — Học kỳ này tôi đã theo học lớp tiếng Hàn.

  • 수강하다受講동사theo học, đăng ký học (môn)

    이번 학기에는 심리학 강의를 수강할 계획이다. — Học kỳ này tôi dự định đăng ký học môn tâm lý học.

  • 수년數年명사vài năm; nhiều năm

    수년 동안 같은 회사에서 일했어요. — Tôi đã làm việc ở cùng một công ty trong nhiều năm.

  • 수능修能명사kỳ thi đại học (Hàn Quốc)

    수능 날에는 출근 시간도 늦춰진다. — Vào ngày thi đại học, cả giờ đi làm cũng được lùi muộn lại.

  • 수다명사chuyện phiếm; sự tán gẫu

    우리는 카페에서 두 시간 동안 수다를 떨었다. — Chúng tôi đã tán gẫu ở quán cà phê suốt hai tiếng.

  • 수료修了명사hoàn thành khóa học

    교육 과정을 수료하면 수료증을 받을 수 있다. — Hoàn thành khóa học thì sẽ nhận được chứng nhận.

  • 수립하다樹立동사thiết lập, xây dựng (kế hoạch)

    정부는 장기적인 에너지 정책을 수립했다. — Chính phủ đã xây dựng chính sách năng lượng dài hạn.

  • 수많다數형용사vô số; rất nhiều

    밤하늘에 수많은 별이 떠 있습니다. — Trên bầu trời đêm có vô số ngôi sao.

  • 수반하다隨伴동사đi kèm, kéo theo

    모든 변화에는 어느 정도의 위험이 수반된다. — Mọi sự thay đổi đều đi kèm một mức độ rủi ro nhất định.

  • 수사搜査명사cuộc điều tra; sự điều tra

    경찰이 사고 원인에 대해 수사를 시작했습니다. — Cảnh sát đã bắt đầu điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

  • 수상首相명사thủ tướng

    수상은 기자회견에서 새 정책을 발표했다. — Thủ tướng đã công bố chính sách mới tại buổi họp báo.

  • 수선修繕명사sửa chữa; sửa đồ

    낡은 옷을 수선해서 다시 입었다. — Tôi đã sửa lại bộ quần áo cũ rồi mặc tiếp.

  • 수수께끼명사câu đố

    친구가 낸 수수께끼를 아무도 맞히지 못했다. — Không ai đoán được câu đố mà bạn tôi đưa ra.

  • 수업료授業料명사học phí

    사립 학교는 수업료가 비싼 편이다. — Trường tư thường có học phí khá đắt.

  • 수용하다受容동사tiếp nhận, chấp nhận

    회사는 직원들의 요구를 수용하기로 했다. — Công ty quyết định chấp nhận yêu cầu của nhân viên.

  • 수익收益명사lợi nhuận, thu nhập

    이 사업은 초기 투자 대비 수익이 매우 높다. — Dự án này có lợi nhuận rất cao so với vốn đầu tư ban đầu.

  • 수입輸入명사nhập khẩu

    원유 수입 가격이 오르면서 기름값도 올랐다. — Giá nhập khẩu dầu thô tăng nên giá xăng cũng tăng.

  • 수입하다輸入동사nhập khẩu

    우리나라는 석유를 외국에서 수입합니다. — Nước chúng tôi nhập khẩu dầu mỏ từ nước ngoài.

  • 수줍다형용사e thẹn; bẽn lẽn

    동생은 낯선 사람 앞에서는 수줍어서 말을 잘 못해요. — Em tôi trước mặt người lạ thì bẽn lẽn nên không nói được nhiều.

  • 수증기水蒸氣명사hơi nước

    물이 끓으면 수증기가 되어 공기 중으로 올라간다. — Khi nước sôi, nó biến thành hơi nước và bay lên không khí.

  • 수질水質명사chất lượng nước

    정기적으로 수질을 검사해서 안전한 물을 공급한다. — Chất lượng nước được kiểm tra định kỳ để cung cấp nước an toàn.

  • 수집가蒐集家명사nhà sưu tập; người sưu tầm

    그는 오래된 우표를 모으는 수집가이다. — Ông ấy là nhà sưu tập chuyên sưu tầm tem cũ.

  • 수채화水彩畫명사tranh màu nước

    그는 풍경을 수채화로 그렸다. — Anh ấy vẽ phong cảnh bằng màu nước.

  • 수출輸出명사xuất khẩu

    한국은 반도체와 자동차 수출로 성장해 왔다. — Hàn Quốc đã phát triển nhờ xuất khẩu bán dẫn và ô tô.

  • 수출하다輸出동사xuất khẩu

    우리 회사는 자동차를 외국에 수출해요. — Công ty chúng tôi xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.

  • 수평선水平線명사đường chân trời (trên biển)

    수평선 너머로 해가 천천히 떠올랐다. — Mặt trời từ từ nhô lên phía bên kia đường chân trời.

  • 수표手票명사séc

    큰 금액은 수표로 냈어요. — Số tiền lớn tôi đã trả bằng séc.

  • 수하물手荷物명사hành lý ký gửi

    공항에서 수하물이 나오기까지 한참 기다렸다. — Tôi đã đợi khá lâu ở sân bay cho đến khi hành lý ra.

  • 수학修學명사việc học tập; tu học

    그는 외국에서 5년간 수학했어요. — Anh ấy đã học tập ở nước ngoài trong 5 năm.

  • 수확收穫명사thu hoạch; vụ thu hoạch

    가을에는 농부들이 벼 수확으로 바쁘다. — Vào mùa thu, nông dân bận rộn thu hoạch lúa.

  • 숙면熟眠명사giấc ngủ ngon

    자기 전에 따뜻한 차를 마시면 숙면에 도움이 된다. — Uống trà ấm trước khi ngủ giúp có giấc ngủ ngon.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.