Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 폭로하다暴露동사phơi bày, vạch trần

    기자는 회사의 비리를 폭로하는 기사를 썼다. — Phóng viên viết bài vạch trần những sai phạm của công ty.

  • 폭발하다爆發동사nổ, bùng nổ

    가스가 새서 건물이 폭발하는 사고가 일어났다. — Đã xảy ra tai nạn nổ tòa nhà do rò rỉ ga.

  • 폭염暴炎명사nắng nóng gay gắt

    폭염이 계속되어 온열 질환자가 늘고 있다. — Nắng nóng gay gắt kéo dài khiến số người bị bệnh do nhiệt tăng lên.

  • 폭풍暴風명사bão; cuồng phong

    밤새 폭풍이 불어 창문이 흔들렸다. — Cả đêm gió bão thổi làm cửa sổ rung lên.

  • 폭행暴行명사hành hung; bạo hành

    그는 폭행 혐의로 경찰 조사를 받았습니다. — Anh ấy bị cảnh sát điều tra với nghi vấn hành hung.

  • 표방하다標榜동사tuyên bố, nêu lên (khẩu hiệu)

    그 단체는 평화와 공존을 표방하고 있다. — Tổ chức đó đang nêu cao hòa bình và chung sống.

  • 표현하다表現동사biểu đạt, thể hiện

    그는 감정을 말로 표현하는 것을 어려워한다. — Anh ấy gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc bằng lời.

  • 풀이명사lời giải; sự giải thích

    선생님이 문제 풀이를 자세히 해 주셨다. — Thầy giáo đã giải bài tập một cách chi tiết cho chúng tôi.

  • 품절品切명사hết hàng

    인기 상품이라 벌써 품절이 되었어요. — Vì là sản phẩm được ưa chuộng nên đã hết hàng rồi.

  • 풍경風景명사cảnh vật

    창밖 풍경이 멋져요. — Cảnh bên ngoài cửa sổ tuyệt đẹp.

  • 풍년豐年명사năm được mùa; mùa bội thu

    올해는 풍년이라 쌀값이 내렸다. — Năm nay được mùa nên giá gạo đã giảm.

  • 풍력風力명사sức gió, năng lượng gió

    바닷가에는 풍력 발전기가 줄지어 서 있다. — Dọc bờ biển, các tuabin điện gió xếp thành hàng.

  • 풍자諷刺명사sự châm biếm

    이 만화는 사회 현실을 날카롭게 풍자한다. — Bộ truyện tranh này châm biếm sắc sảo thực tế xã hội.

  • 풍조風潮명사trào lưu, phong trào (xã hội)

    돈을 최고로 여기는 풍조가 사회에 퍼져 있다. — Trào lưu coi tiền là trên hết đang lan rộng trong xã hội.

  • 플랫폼명사nền tảng

    동영상 플랫폼을 통해 누구나 자신의 콘텐츠를 공유할 수 있다. — Qua nền tảng video, bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ nội dung của mình.

  • 피난避難명사sự lánh nạn; sự sơ tán

    홍수 때문에 주민들이 학교로 피난했다. — Vì lũ lụt, người dân đã đến trường học lánh nạn.

  • 피로疲勞명사sự mệt mỏi

    과로로 인한 피로가 쌓여서 하루 쉬기로 했다. — Mệt mỏi do làm việc quá sức tích tụ nên tôi quyết định nghỉ một ngày.

  • 피로하다疲勞형용사mệt mỏi; kiệt sức

    오래 일해서 몸이 매우 피로합니다. — Vì làm việc lâu nên cơ thể tôi rất mệt mỏi.

  • 피서避暑명사đi tránh nóng; tránh nóng mùa hè

    우리 가족은 매년 여름 바닷가로 피서를 간다. — Gia đình tôi mỗi mùa hè đều đi biển tránh nóng.

  • 필수품必需品명사nhu yếu phẩm; đồ thiết yếu

    물과 식량은 여행의 필수품이다. — Nước và lương thực là nhu yếu phẩm của chuyến du lịch.

  • 하교下校명사việc tan học; tan trường

    수업이 끝나면 친구와 함께 하교한다. — Khi giờ học kết thúc, tôi cùng bạn đi học về.

  • 하급下級명사cấp thấp; cấp dưới

    하급 직원도 회의에서 의견을 말할 수 있다. — Nhân viên cấp dưới cũng có thể phát biểu ý kiến trong cuộc họp.

  • 하락下落명사sự sụt giảm; sự giảm giá

    요즘 집값이 조금씩 하락하고 있습니다. — Dạo này giá nhà đang giảm dần từng chút một.

  • 하락하다下落동사giảm xuống, đi xuống

    환율이 하락하자 수입 업체들은 반가워했다. — Khi tỷ giá giảm, các doanh nghiệp nhập khẩu mừng rỡ.

  • 하루하루명사từng ngày; mỗi ngày

    수험생들은 하루하루를 긴장 속에서 보낸다. — Các thí sinh trải qua từng ngày trong căng thẳng.

  • 하물며부사huống chi, nói gì đến

    어른도 힘든데 하물며 아이는 오죽하겠는가. — Người lớn còn vất vả huống chi là trẻ con.

  • 하수구下水溝명사cống thoát nước; ống thoát nước

    하수구가 막혀서 물이 잘 내려가지 않는다. — Cống thoát nước bị tắc nên nước không chảy xuống được.

  • 하여튼何如부사dù sao; dù thế nào đi nữa

    하여튼 내일까지 꼭 끝내 주세요. — Dù sao thì hãy nhất định làm xong trước ngày mai nhé.

  • 학생회學生會명사hội học sinh; hội sinh viên

    학생회에서 축제를 준비하고 있다. — Hội học sinh đang chuẩn bị lễ hội.

  • 학습學習명사sự học tập

    어릴 때의 독서 습관은 학습 능력에 영향을 준다. — Thói quen đọc sách thuở nhỏ ảnh hưởng đến năng lực học tập.

  • 학업學業명사việc học tập

    그는 일과 학업을 병행하느라 몹시 바빴다. — Anh ấy rất bận vì vừa đi làm vừa học.

  • 학자금學資金명사quỹ học phí; tiền học phí

    학자금 대출을 받아서 대학 등록금을 냈다. — Tôi đã vay học phí để đóng tiền đăng ký học đại học.

  • 한결같이부사trước sau như một

    그는 한결같이 가족을 사랑하는 사람이다. — Anh ấy là người yêu gia đình trước sau như một.

  • 한도限度명사hạn mức; giới hạn

    카드 사용 한도를 넘어서 결제가 안 됐습니다. — Vì vượt quá hạn mức sử dụng thẻ nên không thanh toán được.

  • 한류韓流명사làn sóng Hàn Quốc

    한류의 영향으로 한국어를 배우는 외국인이 늘고 있다. — Do ảnh hưởng của làn sóng Hàn Quốc, người nước ngoài học tiếng Hàn ngày càng tăng.

  • 한복판명사giữa; chính giữa

    차가 길 한복판에서 갑자기 멈췄습니다. — Chiếc xe bỗng dừng lại ngay giữa đường.

  • 한부모명사cha mẹ đơn thân; phụ huynh đơn thân

    정부는 한부모 가정을 위한 지원을 늘리고 있다. — Chính phủ đang tăng cường hỗ trợ cho các gia đình cha mẹ đơn thân.

  • 한약韓藥명사thuốc Đông y; thuốc bắc

    감기에 걸려서 한의원에서 한약을 지어 먹었다. — Tôi bị cảm nên đã đến phòng khám Đông y bốc thuốc bắc uống.

  • 한의원韓醫院명사phòng khám Đông y Hàn Quốc

    허리가 아파서 한의원에서 침을 맞았습니다. — Vì bị đau lưng nên tôi đã đến phòng khám Đông y châm cứu.

  • 한적하다閑寂형용사vắng vẻ, thanh vắng

    주말에 한적한 시골길을 따라 산책했다. — Cuối tuần tôi đi dạo dọc theo con đường làng vắng vẻ.

  • 한지韓紙명사giấy truyền thống Hàn Quốc

    한지는 질기고 통풍이 잘되어 문과 공예품에 쓰인다. — Giấy hanji dai và thoáng khí nên được dùng làm cửa và đồ thủ công.

  • 한창명사lúc cao điểm; thời kỳ đỉnh cao

    지금은 딸기 수확이 한창입니다. — Bây giờ đang là lúc thu hoạch dâu tây rộ nhất.

  • 한파寒波명사đợt rét đậm

    한파가 몰아쳐서 수도관이 얼어 터졌다. — Đợt rét đậm ập đến khiến đường ống nước đóng băng và vỡ.

  • 한편便부사mặt khác, trong khi đó

    그는 학교에 다니는 한편 아르바이트도 하고 있다. — Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm.

  • 할부割賦명사trả góp

    냉장고를 12개월 할부로 샀어요. — Tôi đã mua tủ lạnh trả góp 12 tháng.

  • 합격자合格者명사người trúng tuyển; thí sinh đỗ

    합격자 명단이 오늘 발표된다. — Danh sách người trúng tuyển sẽ được công bố hôm nay.

  • 합계合計명사tổng cộng; tổng số

    물건 값의 합계를 계산해 주세요. — Xin hãy tính tổng số tiền của các món hàng.

  • 합병合併명사sáp nhập

    두 회사의 합병으로 새로운 대형 기업이 탄생했다. — Việc sáp nhập hai công ty đã tạo ra một doanh nghiệp lớn mới.

  • 합병증合併症명사biến chứng

    당뇨병은 여러 가지 합병증을 일으킬 수 있다. — Bệnh tiểu đường có thể gây ra nhiều biến chứng.

  • 합성하다合成동사tổng hợp, ghép lại

    화학자들은 새로운 물질을 인공적으로 합성했다. — Các nhà hóa học đã tổng hợp nhân tạo một chất mới.

  • 합의合意명사sự đồng thuận, thỏa thuận

    양측은 오랜 논의 끝에 합의에 도달했다. — Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau thời gian thảo luận dài.

  • 합창合唱명사hợp xướng; đồng ca

    학생들이 무대에서 아름다운 합창을 불렀다. — Các học sinh đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp trên sân khấu.

  • 항공사航空社명사hãng hàng không

    저는 저렴한 항공사의 비행기 표를 예약했습니다. — Tôi đã đặt vé máy bay của một hãng hàng không giá rẻ.

  • 항공편航空便명사chuyến bay

    폭설 때문에 모든 항공편이 취소되었다. — Do tuyết rơi dày, tất cả các chuyến bay đều bị hủy.

  • 항복하다降伏동사đầu hàng

    적군은 결국 끝까지 싸우다가 항복했습니다. — Quân địch cuối cùng đã chiến đấu đến cùng rồi mới đầu hàng.

  • 항생제抗生劑명사thuốc kháng sinh

    항생제는 의사의 처방에 따라 정해진 기간 동안 복용해야 한다. — Thuốc kháng sinh phải uống theo đơn bác sĩ trong thời gian quy định.

  • 항아리명사chum; vại; hũ sành

    어머니는 항아리에 김치와 된장을 담아 두셨다. — Mẹ đã đựng kimchi và tương đậu vào chum để cất.

  • 항의하다抗議동사phản đối, kháng nghị

    고객은 직원의 불친절한 태도에 항의했다. — Khách hàng đã phản đối thái độ không thân thiện của nhân viên.

  • 항해航海명사hải trình; chuyến đi biển

    배는 한 달 동안 긴 항해를 마치고 돌아왔다. — Con tàu đã trở về sau chuyến hải trình dài một tháng.

  • 해결책解決策명사biện pháp giải quyết

    갈등을 풀 수 있는 해결책이 아직 보이지 않는다. — Vẫn chưa thấy biện pháp nào có thể giải quyết mâu thuẫn.

  • 해고解雇명사sa thải; việc đuổi việc

    회사가 경영난으로 직원을 해고했다. — Công ty đã sa thải nhân viên vì khó khăn trong kinh doanh.

  • 해고하다解雇동사sa thải

    회사는 경영 악화를 이유로 직원 일부를 해고했다. — Công ty sa thải một số nhân viên vì lý do kinh doanh xấu đi.

  • 해돋이명사bình minh; cảnh mặt trời mọc

    새해 첫날 바닷가에서 해돋이를 보았다. — Ngày đầu năm mới, tôi đã ngắm mặt trời mọc ở bờ biển.

  • 해류海流명사dòng hải lưu

    해류의 변화는 어장 형성에 큰 영향을 준다. — Sự thay đổi của hải lưu ảnh hưởng lớn đến việc hình thành ngư trường.

  • 해산물海産物명사hải sản

    저는 새우 같은 해산물을 좋아합니다. — Tôi thích hải sản như tôm.

  • 해상도解像度명사độ phân giải

    이 모니터는 해상도가 높아서 화면이 선명하다. — Màn hình này có độ phân giải cao nên hình ảnh rất nét.

  • 해석解釋명사diễn giải; giải thích

    이 시의 해석은 사람마다 다를 수 있다. — Cách diễn giải bài thơ này có thể khác nhau tùy từng người.

  • 해수면海水面명사mực nước biển

    해수면이 상승하면 해안 도시가 물에 잠길 수 있다. — Nếu mực nước biển dâng lên, các thành phố ven biển có thể bị ngập.

  • 해양海洋명사đại dương, biển

    해양 쓰레기 문제는 세계적인 골칫거리이다. — Vấn đề rác thải đại dương là mối đau đầu toàn cầu.

  • 해열제解熱劑명사thuốc hạ sốt

    아이가 열이 나서 해열제를 먹였습니다. — Đứa bé bị sốt nên tôi đã cho uống thuốc hạ sốt.

  • 해이해지다解弛동사lơi lỏng, buông lỏng

    긴장이 풀리면 마음이 해이해지기 쉽다. — Khi hết căng thẳng thì tinh thần dễ bị lơi lỏng.

  • 해킹명사tấn công mạng, hack

    그의 계정이 해킹을 당해서 비밀번호를 바꿔야 했다. — Tài khoản của anh ấy bị hack nên phải đổi mật khẩu.

  • 핵가족核家族명사gia đình hạt nhân

    산업화와 함께 핵가족이 늘어났다. — Cùng với công nghiệp hóa, gia đình hạt nhân tăng lên.

  • 행성行星명사hành tinh

    태양계에는 여덟 개의 행성이 있다. — Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.

  • 행정行政명사hành chính

    주민센터에서는 다양한 행정 업무를 처리해 준다. — Trung tâm cư dân giải quyết nhiều công việc hành chính.

  • 행주명사khăn lau bếp; giẻ lau bàn

    행주로 식탁을 깨끗이 닦았다. — Tôi đã lau sạch bàn ăn bằng khăn lau bếp.

  • 향긋하다형용사thơm dịu; thơm ngát

    봄에는 향긋한 냉이 냄새가 난다. — Vào mùa xuân có mùi thơm dịu của rau cải dại.

  • 향후向後명사từ nay về sau; sắp tới

    향후 계획을 말씀해 주세요. — Xin hãy cho biết kế hoạch trong thời gian tới.

  • 허벅지명사đùi

    운동을 했더니 허벅지가 아파요. — Tập thể dục xong, tôi bị đau đùi.

  • 허용하다許容동사cho phép, chấp thuận

    이 도서관에서는 음식물 반입을 허용하지 않는다. — Thư viện này không cho phép mang đồ ăn vào.

  • 허위虛僞명사sự giả dối, sai sự thật

    허위 정보를 퍼뜨리면 처벌을 받을 수 있다. — Lan truyền thông tin sai sự thật có thể bị xử phạt.

  • 허탈하다虛脫형용사hụt hẫng, trống rỗng

    오랫동안 준비한 일이 취소되어 허탈했다. — Việc chuẩn bị bấy lâu bị hủy khiến tôi thấy hụt hẫng.

  • 헌관형사cũ, đã qua sử dụng

    헌 옷을 모아서 필요한 사람에게 기부했다. — Tôi gom quần áo cũ quyên góp cho người cần.

  • 헌법憲法명사hiến pháp

    헌법은 국민의 기본 권리를 보장합니다. — Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.

  • 헐렁하다형용사rộng thùng thình; rộng

    살이 빠져서 바지가 헐렁해졌다. — Tôi gầy đi nên quần trở nên rộng thùng thình.

  • 험하다險형용사hiểm trở, gồ ghề

    험한 산길을 오르느라 모두 지쳤다. — Mọi người đều mệt vì leo con đường núi hiểm trở.

  • 헹구다동사xả; giũ

    빨래에 남은 비누 거품을 깨끗이 헹구었다. — Tôi đã xả sạch bọt xà phòng còn lại trên quần áo.

  • 혁명革命명사cách mạng

    산업 혁명은 사람들의 생활 방식을 완전히 바꾸어 놓았다. — Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn lối sống của con người.

  • 혁신革新명사sự đổi mới, cách tân

    기술 혁신은 우리의 일상을 크게 바꾸어 놓았다. — Đổi mới công nghệ đã thay đổi lớn cuộc sống thường ngày của chúng ta.

  • 현대現代명사hiện đại, thời nay

    현대 사회에서는 정보가 곧 힘이다. — Trong xã hội hiện đại, thông tin chính là sức mạnh.

  • 현명하다賢明형용사khôn ngoan, sáng suốt

    돈을 현명하게 쓰는 방법을 배워야 한다. — Cần học cách tiêu tiền một cách khôn ngoan.

  • 현미경顯微鏡명사kính hiển vi

    학생들이 현미경으로 세포를 관찰했다. — Các học sinh đã quan sát tế bào bằng kính hiển vi.

  • 현지現地명사tại chỗ; địa phương

    현지 사람들과 이야기해 보세요. — Hãy thử nói chuyện với người dân địa phương.

  • 현찰現札명사tiền mặt

    현찰로 계산하면 조금 깎아 드릴게요. — Nếu thanh toán bằng tiền mặt thì tôi sẽ giảm giá cho bạn một chút.

  • 혈관血管명사mạch máu

    짠 음식은 혈관 건강에 좋지 않다. — Đồ ăn mặn không tốt cho sức khỏe mạch máu.

  • 협동協同명사hợp tác; đồng lòng

    협동 정신이 있어야 팀이 성공한다. — Phải có tinh thần hợp tác thì đội mới thành công.

  • 협력하다協力동사hợp tác

    두 회사는 신제품 개발을 위해 협력하기로 했다. — Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển sản phẩm mới.

  • 협상協商명사đàm phán, thương lượng

    노사는 임금 협상을 위해 마주 앉았다. — Lao động và giới chủ ngồi lại để đàm phán về tiền lương.

  • 협약協約명사hiệp ước, thỏa ước

    시와 기업은 지역 발전을 위한 협약을 맺었다. — Thành phố và doanh nghiệp đã ký thỏa ước vì sự phát triển địa phương.

  • 협업協業명사sự hợp tác làm việc

    부서 간 협업이 잘 되어야 프로젝트가 성공한다. — Phối hợp giữa các phòng ban tốt thì dự án mới thành công.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.