Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 국토國土명사lãnh thổ; đất nước

    우리나라는 국토의 대부분이 산지로 이루어져 있다. — Phần lớn lãnh thổ nước ta là đồi núi.

  • 국회의원國會議員명사nghị sĩ quốc hội; đại biểu quốc hội

    국회의원은 선거를 통해 뽑힌다. — Nghị sĩ quốc hội được bầu chọn thông qua bầu cử.

  • 군君의존명사cậu; em (gọi nam trẻ)

    김 군은 성실한 학생이다. — Cậu Kim là một học sinh chăm chỉ.

  • 군것질명사ăn vặt

    군것질을 많이 해서 저녁을 못 먹었다. — Tôi ăn vặt nhiều quá nên không ăn được bữa tối.

  • 굳은살명사chai; da chai

    매일 기타를 쳐서 손가락에 굳은살이 생겼다. — Ngày nào cũng chơi guitar nên ngón tay tôi bị chai.

  • 굳이부사nhất thiết; cố tình

    굳이 가지 않아도 돼요. — Không nhất thiết phải đi.

  • 권한權限명사quyền hạn

    팀장에게는 예산을 결정할 권한이 있다. — Trưởng nhóm có quyền quyết định ngân sách.

  • 규명하다糾明동사làm sáng tỏ, tìm ra nguyên nhân

    전문가들이 사고의 원인을 규명하고 있다. — Các chuyên gia đang làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.

  • 규정하다規定동사quy định, xác định

    법은 노동 시간을 하루 8시간으로 규정하고 있다. — Luật quy định thời gian lao động là tám tiếng một ngày.

  • 규제規制명사quy định hạn chế, sự kiểm soát

    정부는 배달 앱 수수료에 대한 규제를 강화했다. — Chính phủ đã siết chặt quy định về phí của ứng dụng giao đồ ăn.

  • 규칙적規則的명사tính quy tắc; đều đặn

    규칙적인 생활이 건강에 좋아요. — Cuộc sống đều đặn tốt cho sức khỏe.

  • 그다지부사không... lắm

    이 영화는 그다지 재미있지 않았어요. — Bộ phim này không hay lắm.

  • 그러므로부사vì vậy, cho nên

    건강이 가장 중요하다. 그러므로 운동을 꾸준히 해야 한다. — Sức khỏe quan trọng nhất. Vì vậy phải tập thể dục đều đặn.

  • 그러하다형용사như vậy; như thế

    사실이 그러하니 어쩔 수 없다. — Sự thật là như vậy nên không còn cách nào khác.

  • 그려지다동사được vẽ; được miêu tả

    이 소설에는 가난한 가족의 삶이 잘 그려져 있다. — Trong cuốn tiểu thuyết này, cuộc sống của một gia đình nghèo được miêu tả rất rõ.

  • 그만큼부사chừng đó; bấy nhiêu

    노력한 만큼 그만큼 결과가 나올 거예요. — Nỗ lực bao nhiêu thì kết quả sẽ tương xứng bấy nhiêu.

  • 그만하다형용사chừng đó thôi; tạm được

    크게 다치지 않고 그만하니 다행이에요. — Không bị thương nặng, chỉ đến mức này thôi thì thật may.

  • 극단적極端的명사cực đoan

    극단적인 선택보다는 대화로 문제를 풀어야 한다. — Nên giải quyết vấn đề bằng đối thoại hơn là lựa chọn cực đoan.

  • 근대近代명사cận đại

    근대에 들어 많은 나라가 산업화를 이루었다. — Bước vào thời cận đại, nhiều nước đã đạt được công nghiệp hóa.

  • 근방近方명사vùng lân cận; gần đây

    이 근방에 괜찮은 식당이 있으면 알려 주세요. — Nếu quanh đây có quán ăn nào ngon thì hãy cho tôi biết.

  • 근심명사nỗi lo; sự lo lắng

    부모님은 자식 걱정에 근심이 끊이지 않는다. — Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng cho con cái.

  • 근육통筋肉痛명사đau cơ

    운동을 오래 했더니 근육통이 생겼어요. — Tôi tập thể dục lâu nên bị đau cơ.

  • 금년今年명사năm nay

    금년에는 가족과 여행을 가고 싶다. — Năm nay tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.

  • 금리金利명사lãi suất

    중앙은행이 금리를 올리자 대출 이자가 늘었다. — Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, tiền lãi vay cũng tăng.

  • 금속金屬명사kim loại

    금속은 열과 전기를 잘 전달한다. — Kim loại dẫn nhiệt và điện tốt.

  • 금연禁煙명사sự cai thuốc, cấm hút thuốc

    새해를 맞아 금연을 결심한 사람이 많다. — Nhiều người quyết tâm cai thuốc nhân dịp năm mới.

  • 급감하다急減동사giảm mạnh

    관광객이 급감해서 상점들이 어려움을 겪고 있다. — Khách du lịch giảm mạnh nên các cửa hàng gặp khó khăn.

  • 급기야及其也부사cuối cùng thì, rốt cuộc đến mức

    갈등이 커지다가 급기야 소송까지 이어졌다. — Mâu thuẫn ngày càng lớn và cuối cùng dẫn tới kiện tụng.

  • 급등急騰명사sự tăng vọt; sự tăng đột biến

    기름값이 급등해서 생활비 부담이 커졌습니다. — Giá xăng dầu tăng vọt khiến gánh nặng chi phí sinh hoạt lớn hơn.

  • 급락急落명사sự giảm mạnh; sự lao dốc

    뉴스가 나오자 주가가 급락했습니다. — Khi tin tức được đưa ra, giá cổ phiếu đã lao dốc.

  • 급식給食명사bữa ăn tập thể; bữa trưa ở trường

    학교 급식 시간에 친구들과 함께 밥을 먹습니다. — Vào giờ ăn trưa ở trường, tôi ăn cơm cùng các bạn.

  • 급여給與명사tiền lương; lương bổng

    이번 달부터 급여가 조금 올랐습니다. — Từ tháng này lương của tôi đã tăng một chút.

  • 급행急行명사tốc hành; chạy nhanh

    급행 열차를 타면 한 시간 일찍 도착한다. — Đi tàu tốc hành thì đến sớm hơn một tiếng.

  • 긍정적肯定的명사tích cực, lạc quan

    그녀는 어려운 상황에서도 긍정적으로 생각한다. — Cô ấy suy nghĩ tích cực ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

  • 기관차機關車명사đầu máy; đầu máy xe lửa

    기관차가 긴 화물 열차를 끌고 천천히 지나갔다. — Đầu máy kéo đoàn tàu hàng dài chậm rãi chạy qua.

  • 기내機內명사trong khoang máy bay; trên máy bay

    기내에서는 휴대전화를 비행기 모드로 바꿔야 합니다. — Trên máy bay phải chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.

  • 기내식機內食명사bữa ăn trên máy bay; suất ăn trên máy bay

    기내식으로 비빔밥을 먹었어요. — Tôi đã ăn cơm trộn bibimbap làm bữa ăn trên máy bay.

  • 기대期待명사kỳ vọng

    기대가 커요. — Kỳ vọng rất lớn.

  • 기대하다期待동사mong đợi

    여행을 기대해요. — Tôi mong chờ chuyến du lịch.

  • 기득권旣得權명사đặc quyền, quyền lợi đã có

    기득권을 가진 사람들이 변화를 거부하고 있다. — Những người có đặc quyền đang từ chối sự thay đổi.

  • 기록하다記錄동사ghi chép, ghi nhận

    그는 매일 일기에 하루 일과를 기록한다. — Anh ấy ghi lại công việc trong ngày vào nhật ký mỗi ngày.

  • 기반基盤명사nền tảng, cơ sở

    탄탄한 기술력을 기반으로 사업을 확장했다. — Họ mở rộng kinh doanh dựa trên năng lực công nghệ vững chắc.

  • 기부寄附명사quyên góp, từ thiện

    그는 매년 연말에 소득의 일부를 기부한다. — Anh ấy quyên góp một phần thu nhập vào cuối mỗi năm.

  • 기사記事명사tài xế; bài báo

    버스 기사가 인사했어요. — Tài xế xe buýt đã chào.

  • 기상氣象명사khí tượng; thời tiết

    기상 악화로 비행기가 출발하지 못했습니다. — Do thời tiết xấu đi nên máy bay không cất cánh được.

  • 기상대氣象臺명사đài khí tượng; trạm khí tượng

    기상대는 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Đài khí tượng thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.

  • 기상청氣象廳명사cục khí tượng; cơ quan khí tượng

    기상청은 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Cục khí tượng đã thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.

  • 기술技術명사kỹ thuật, công nghệ

    이 회사는 세계 최고 수준의 기술을 보유하고 있다. — Công ty này sở hữu công nghệ ở trình độ hàng đầu thế giới.

  • 기압氣壓명사áp suất khí quyển

    기압이 낮아지면 비가 올 가능성이 높다. — Khi áp suất khí quyển giảm thì khả năng mưa cao.

  • 기와집명사nhà mái ngói

    한옥마을에는 오래된 기와집이 많다. — Ở làng hanok có nhiều nhà mái ngói cổ.

  • 기원하다祈願동사cầu mong, cầu nguyện

    사람들은 새해 첫날 가족의 건강을 기원했다. — Mọi người cầu chúc sức khỏe cho gia đình vào ngày đầu năm mới.

  • 기준基準명사tiêu chuẩn, chuẩn mực

    심사 기준이 분명하지 않아서 불만이 많았다. — Tiêu chuẩn xét duyệt không rõ ràng nên có nhiều bất mãn.

  • 기체氣體명사thể khí; chất khí

    물이 끓으면 수증기라는 기체로 변한다. — Khi nước sôi, nó biến thành chất khí gọi là hơi nước.

  • 기한期限명사thời hạn

    신청 기한이 이번 주 금요일까지입니다. — Thời hạn đăng ký là hết thứ Sáu tuần này.

  • 기후변화氣候變化명사biến đổi khí hậu

    기후변화는 전 세계가 함께 해결해야 할 문제이다. — Biến đổi khí hậu là vấn đề cả thế giới cùng phải giải quyết.

  • 긴축緊縮명사thắt chặt (tài chính)

    정부는 긴축 재정을 통해 적자를 줄이려 한다. — Chính phủ muốn giảm thâm hụt thông qua thắt chặt tài khóa.

  • 까다롭다형용사khó tính, khắt khe

    그 고객은 품질에 대해 매우 까다롭다. — Vị khách đó rất khắt khe về chất lượng.

  • 깔보다동사coi thường; khinh thường

    상대를 깔보다가 큰 코를 다쳤다. — Vì coi thường đối thủ nên đã bị một vố đau.

  • 꽃가루명사phấn hoa

    봄에는 꽃가루 때문에 눈이 가려운 사람이 많다. — Vào mùa xuân, nhiều người bị ngứa mắt do phấn hoa.

  • 꽤부사khá

    그 영화는 꽤 재미있어서 두 번이나 봤다. — Bộ phim đó khá hay nên tôi xem tới hai lần.

  • 꾀하다동사mưu tính, tìm cách

    회사는 새로운 사업으로 변화를 꾀하고 있다. — Công ty đang tìm cách thay đổi bằng dự án kinh doanh mới.

  • 꾸물거리다동사lề mề; chần chừ

    꾸물거리지 말고 빨리 준비해라. — Đừng lề mề nữa, chuẩn bị nhanh lên.

  • 꾸준히부사đều đặn, bền bỉ

    그는 매일 꾸준히 영어 공부를 하고 있다. — Anh ấy học tiếng Anh đều đặn mỗi ngày.

  • 꾸짖다동사mắng; quở trách

    아버지가 거짓말을 한 동생을 꾸짖었다. — Bố mắng đứa em đã nói dối.

  • 꿰매다동사khâu; vá

    찢어진 바지를 꿰맸어요. — Tôi đã khâu chiếc quần bị rách.

  • 끝내부사rốt cuộc, đến cùng

    그는 약속을 끝내 지키지 않았다. — Anh ta rốt cuộc không giữ lời hứa.

  • 나아가부사hơn thế nữa, tiến tới

    이 연구는 개인을 넘어 나아가 사회 전체에 도움이 된다. — Nghiên cứu này không chỉ cho cá nhân mà còn giúp ích cho toàn xã hội.

  • 낙관하다樂觀동사lạc quan

    전문가들은 내년 경기 회복을 낙관하고 있다. — Các chuyên gia lạc quan về sự phục hồi kinh tế năm sau.

  • 낙서落書명사vẽ bậy; viết bậy; nét nguệch ngoạc

    책상 위에 낙서를 하면 안 됩니다. — Không được vẽ bậy lên bàn.

  • 낙인烙印명사sự kỳ thị, dấu ấn xấu

    한번 찍힌 낙인은 쉽게 지워지지 않는다. — Sự kỳ thị đã bị gán thì không dễ xóa bỏ.

  • 낚다동사câu cá; câu

    아버지는 강에서 큰 물고기를 낚았다. — Bố tôi câu được một con cá lớn ở sông.

  • 난감하다難堪형용사khó xử; bối rối

    갑자기 발표를 하라고 해서 정말 난감했어요. — Đột nhiên bị bảo lên thuyết trình, tôi thật sự rất khó xử.

  • 난무하다亂舞동사tràn lan, hoành hành

    인터넷에는 확인되지 않은 소문이 난무하고 있다. — Trên mạng, những tin đồn chưa kiểm chứng đang tràn lan.

  • 난민難民명사người tị nạn

    국제사회는 난민을 보호하기 위해 힘을 모았다. — Cộng đồng quốc tế đã chung sức để bảo vệ người tị nạn.

  • 난처하다難處형용사khó xử

    친구와 약속이 겹쳐서 난처한 상황이 되었다. — Hẹn trùng với bạn nên tôi rơi vào tình huống khó xử.

  • 날로부사ngày càng

    기술이 날로 발전해서 생활이 편리해지고 있다. — Công nghệ ngày càng phát triển nên cuộc sống tiện lợi hơn.

  • 납부하다納付동사nộp (thuế, phí)

    공과금은 이번 달 말까지 납부해야 한다. — Phải nộp tiền điện nước trước cuối tháng này.

  • 낭떠러지명사vách đá; vực thẳm

    낭떠러지 앞에서는 조심해서 걸어야 한다. — Đứng trước vách đá phải đi cẩn thận.

  • 낯설다형용사lạ lẫm

    처음에는 모든 것이 낯설었어요. — Lúc đầu mọi thứ đều lạ lẫm.

  • 낯익다형용사quen mặt; quen thuộc

    어디서 본 듯한 낯익은 얼굴이었다. — Đó là một gương mặt quen thuộc, như đã thấy ở đâu đó.

  • 내기명사cuộc cá cược; trò cược

    친구와 점심 내기를 해서 내가 졌다. — Tôi cá cược bữa trưa với bạn và đã thua.

  • 내지乃至부사từ... đến; hoặc

    참석자는 열 명 내지 스무 명 정도입니다. — Số người tham dự khoảng từ mười đến hai mươi người.

  • 냉장冷藏명사việc làm lạnh; bảo quản lạnh

    남은 음식은 냉장 보관하세요. — Hãy bảo quản đồ ăn thừa trong tủ lạnh.

  • 냉정하다冷靜형용사lạnh lùng, bình tĩnh

    그는 위기 상황에서도 냉정하게 판단했다. — Ngay cả trong tình huống khủng hoảng, anh ấy vẫn phán đoán một cách bình tĩnh.

  • 너그럽다형용사độ lượng, rộng lượng

    사장님은 직원의 실수에 너그러운 편이다. — Giám đốc khá độ lượng với lỗi của nhân viên.

  • 널찍하다형용사rộng rãi; thênh thang

    새로 이사한 집은 거실이 널찍해서 마음에 든다. — Nhà mới chuyển đến có phòng khách rộng rãi nên tôi rất thích.

  • 넘어서다동사vượt quá; vượt qua

    오늘 기온이 30도를 넘어섰다. — Hôm nay nhiệt độ đã vượt quá 30 độ.

  • 녀석의존명사thằng; tên

    그 녀석은 항상 약속에 늦는다. — Thằng đó lúc nào cũng đến trễ hẹn.

  • 노동조합勞動組合명사công đoàn

    노동조합은 근무 환경 개선을 요구했다. — Công đoàn đã yêu cầu cải thiện môi trường làm việc.

  • 노약자老弱者명사người già yếu

    지하철에는 노약자를 위한 좌석이 있습니다. — Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho người già yếu.

  • 노을명사ráng chiều; hoàng hôn

    바닷가에서 붉은 노을을 바라보았다. — Tôi ngắm ráng chiều đỏ rực ở bờ biển.

  • 노점露店명사sạp hàng ven đường; quầy hàng rong

    길가 노점에서 과일을 샀습니다. — Tôi đã mua trái cây ở sạp hàng ven đường.

  • 노화老化명사sự lão hóa

    꾸준한 운동은 노화를 늦추는 데 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp làm chậm quá trình lão hóa.

  • 노후老後명사tuổi già, lúc về già

    노후를 대비해서 지금부터 저축을 시작했다. — Tôi bắt đầu tiết kiệm từ bây giờ để chuẩn bị cho tuổi già.

  • 논란論難명사tranh cãi, sự tranh luận

    그의 발언은 사회적으로 큰 논란을 일으켰다. — Phát ngôn của ông ấy đã gây ra tranh cãi lớn trong xã hội.

  • 논문論文명사luận văn, bài nghiên cứu

    졸업하려면 논문을 제출해야 한다. — Muốn tốt nghiệp phải nộp luận văn.

  • 논의하다論議동사bàn bạc, thảo luận

    위원회는 새로운 규칙에 대해 논의했다. — Ủy ban đã bàn bạc về quy tắc mới.

  • 농약農藥명사thuốc trừ sâu; nông dược

    농부들이 밭에 농약을 뿌리고 있습니다. — Những người nông dân đang phun thuốc trừ sâu lên ruộng.

  • 놓치다동사bỏ lỡ; để mất

    버스를 놓쳤어요. — Tôi đã lỡ xe buýt.

  • 누룽지명사cơm cháy

    할머니가 밥솥 바닥의 누룽지를 긁어 주셨다. — Bà cạo cơm cháy ở đáy nồi cơm cho tôi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.