Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가수歌手명사ca sĩ
저는 그 가수를 좋아해요. — Tôi thích ca sĩ đó.
간호사看護師명사y tá
간호사가 친절해요. — Y tá thân thiện.
경찰警察명사cảnh sát
경찰이 길에 서 있어요. — Cảnh sát đứng trên đường.
되다동사trở thành; được
의사가 되고 싶어요. — Tôi muốn trở thành bác sĩ.
바쁘다형용사bận
요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.
사무실事務室명사văn phòng
사무실이 이 층에 있어요. — Văn phòng ở tầng hai.
사장님社長명사giám đốc; ông chủ
사장님이 오셨어요. — Giám đốc đã đến.
의사醫師명사bác sĩ
의사가 병원에서 일해요. — Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.
일명사công việc; việc
오늘 일이 많아요. — Hôm nay có nhiều việc.
일하다동사làm việc
회사에서 일해요. — Tôi làm việc ở công ty.
회사會社명사công ty
회사가 멀어요. — Công ty ở xa.
회사원會社員명사nhân viên công ty
아버지는 회사원이에요. — Bố tôi là nhân viên công ty.
회의會議명사cuộc họp
오후에 회의가 있어요. — Buổi chiều có cuộc họp.
힘들다형용사vất vả; mệt
일이 힘들어요. — Công việc vất vả.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.