Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가수歌手명사ca sĩ

    저는 그 가수를 좋아해요. — Tôi thích ca sĩ đó.

  • 간호사看護師명사y tá

    간호사가 친절해요. — Y tá thân thiện.

  • 경찰警察명사cảnh sát

    경찰이 길에 서 있어요. — Cảnh sát đứng trên đường.

  • 되다동사trở thành; được

    의사가 되고 싶어요. — Tôi muốn trở thành bác sĩ.

  • 바쁘다형용사bận

    요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.

  • 사무실事務室명사văn phòng

    사무실이 이 층에 있어요. — Văn phòng ở tầng hai.

  • 사장님社長명사giám đốc; ông chủ

    사장님이 오셨어요. — Giám đốc đã đến.

  • 의사醫師명사bác sĩ

    의사가 병원에서 일해요. — Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.

  • 일명사công việc; việc

    오늘 일이 많아요. — Hôm nay có nhiều việc.

  • 일하다동사làm việc

    회사에서 일해요. — Tôi làm việc ở công ty.

  • 회사會社명사công ty

    회사가 멀어요. — Công ty ở xa.

  • 회사원會社員명사nhân viên công ty

    아버지는 회사원이에요. — Bố tôi là nhân viên công ty.

  • 회의會議명사cuộc họp

    오후에 회의가 있어요. — Buổi chiều có cuộc họp.

  • 힘들다형용사vất vả; mệt

    일이 힘들어요. — Công việc vất vả.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.