Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 도착하다到着동사đến nơi

    공항에 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay.

  • 여권旅券명사hộ chiếu

    여권을 보여 주세요. — Xin hãy cho xem hộ chiếu.

  • 여행旅行명사du lịch

    여행이 재미있어요. — Du lịch rất thú vị.

  • 여행하다旅行동사đi du lịch

    친구와 여행해요. — Tôi đi du lịch với bạn.

  • 제주도濟州島명사đảo Jeju

    제주도에 여행을 가요. — Tôi đi du lịch đảo Jeju.

  • 지도地圖명사bản đồ

    지도를 봐요. — Tôi xem bản đồ.

  • 출발하다出發동사xuất phát

    아침에 출발해요. — Buổi sáng chúng tôi xuất phát.

  • 호텔명사khách sạn

    호텔에서 잤어요. — Tôi đã ngủ ở khách sạn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.