Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Tất cả chủ đềThời gian · 90Sinh hoạt · 85Giao tiếp · 75Khác · 70Ăn uống · 57Địa điểm · 56Trường học · 54Số đếm · 53Mua sắm · 36Nhà ở · 32Sở thích · 26Gia đình · 24Cảm xúc, tính cách · 22Cơ thể · 19Thời tiết · 16Sức khoẻ · 16Giao thông · 14Công việc · 14Tự nhiên · 12Du lịch · 8Quan hệ · 4Giáo dục · 2Truyền thông · 2Công nghệ · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
도착하다到着동사đến nơi
공항에 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay.
여권旅券명사hộ chiếu
여권을 보여 주세요. — Xin hãy cho xem hộ chiếu.
여행旅行명사du lịch
여행이 재미있어요. — Du lịch rất thú vị.
여행하다旅行동사đi du lịch
친구와 여행해요. — Tôi đi du lịch với bạn.
제주도濟州島명사đảo Jeju
제주도에 여행을 가요. — Tôi đi du lịch đảo Jeju.
지도地圖명사bản đồ
지도를 봐요. — Tôi xem bản đồ.
출발하다出發동사xuất phát
아침에 출발해요. — Buổi sáng chúng tôi xuất phát.
호텔명사khách sạn
호텔에서 잤어요. — Tôi đã ngủ ở khách sạn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.