Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 병甁명사chai; lọ

    병에 물을 넣어요. — Tôi đổ nước vào chai.

  • 병甁의존명사chai; lọ

    물 한 병 주세요. — Cho tôi một chai nước.

  • 병원病院명사bệnh viện

    병원에 가요. — Tôi đến bệnh viện.

  • 보내다동사gửi; tiễn

    친구에게 편지를 보내요. — Tôi gửi thư cho bạn.

  • 보다동사xem; nhìn; thấy

    영화를 봐요. — Tôi xem phim.

  • 보다보조용언thử

    이 옷을 한번 입어 보세요. — Hãy mặc thử bộ quần áo này một lần xem.

  • 보다조사hơn; so với

    제가 동생보다 커요. — Tôi cao hơn em.

  • 복잡하다複雜형용사phức tạp; đông đúc

    지하철이 복잡해요. — Tàu điện ngầm đông đúc.

  • 볼펜명사bút bi

    볼펜 있어요? — Bạn có bút bi không?

  • 봄명사mùa xuân

    봄에 꽃이 피어요. — Mùa xuân hoa nở.

  • 부르다동사gọi; hát

    친구를 불러요. — Tôi gọi bạn.

  • 부모父母명사bố mẹ; cha mẹ

    부모님은 부산에 사세요. — Bố mẹ tôi sống ở Busan.

  • 부모님父母명사bố mẹ; cha mẹ

    부모님은 한국에 계세요. — Bố mẹ tôi ở Hàn Quốc.

  • 부산釜山명사Busan

    부산에는 바다가 있어요. — Ở Busan có biển.

  • 부엌명사nhà bếp

    어머니는 부엌에 계세요. — Mẹ đang ở trong bếp.

  • 부터조사từ (thời điểm)

    아홉 시부터 일해요. — Tôi làm việc từ chín giờ.

  • 북쪽北명사phía bắc

    학교는 집 북쪽에 있어요. — Trường học ở phía bắc nhà tôi.

  • 분의존명사vị

    손님 두 분이 오셨어요. — Hai vị khách đã đến.

  • 분分의존명사phút

    십 분 기다렸어요. — Tôi đã đợi mười phút.

  • 불명사lửa; đèn

    불을 켜요. — Tôi bật đèn.

  • 불고기명사bulgogi (thịt bò nướng)

    불고기가 맛있어요. — Món bulgogi ngon.

  • 비명사mưa

    비가 와요. — Trời mưa.

  • 비누명사xà phòng

    비누로 손을 씻어요. — Tôi rửa tay bằng xà phòng.

  • 비빔밥명사cơm trộn

    비빔밥을 먹고 싶어요. — Tôi muốn ăn cơm trộn.

  • 비슷하다형용사giống; tương tự

    우리는 취미가 비슷해요. — Chúng tôi có sở thích tương tự.

  • 비싸다형용사đắt

    이 가방은 비싸요. — Cái túi này đắt.

  • 비행기飛行機명사máy bay

    비행기를 타요. — Tôi đi máy bay.

  • 빌려주다동사cho mượn

    친구에게 우산을 빌려줘요. — Tôi cho bạn mượn ô.

  • 빠르다형용사nhanh

    기차가 빨라요. — Tàu hỏa nhanh.

  • 빨간색色명사màu đỏ

    빨간색 옷을 입었어요. — Tôi mặc áo màu đỏ.

  • 빨래하다동사giặt đồ

    일요일에 빨래해요. — Chủ nhật tôi giặt đồ.

  • 빨리부사nhanh lên; sớm

    빨리 오세요. — Xin hãy đến nhanh lên.

  • 빵명사bánh mì

    아침에 빵을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

  • 사四수사bốn (số Hán Hàn)

    사 층으로 가세요. — Hãy lên tầng bốn.

  • 사과沙果명사quả táo

    사과를 먹어요. — Tôi ăn táo.

  • 사다동사mua

    빵을 사요. — Tôi mua bánh mì.

  • 사람명사người

    저 사람은 누구예요? — Người kia là ai?

  • 사랑하다동사yêu

    가족을 사랑해요. — Tôi yêu gia đình.

  • 사무실事務室명사văn phòng

    사무실이 이 층에 있어요. — Văn phòng ở tầng hai.

  • 사십四十수사bốn mươi

    버스를 사십 분 기다렸어요. — Tôi đã đợi xe buýt bốn mươi phút.

  • 사용하다使用동사sử dụng

    컴퓨터를 사용해요. — Tôi sử dụng máy tính.

  • 사월四月명사tháng Tư

    사월에 꽃이 많이 펴요. — Tháng Tư hoa nở nhiều.

  • 사이명사khoảng giữa; quan hệ

    은행과 우체국 사이에 있어요. — Nó ở giữa ngân hàng và bưu điện.

  • 사이즈명사kích cỡ

    사이즈가 작아요. — Kích cỡ nhỏ.

  • 사장님社長명사giám đốc; ông chủ

    사장님이 오셨어요. — Giám đốc đã đến.

  • 사진寫眞명사ảnh

    사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.

  • 산山명사núi

    주말에 산에 가요. — Cuối tuần tôi đi núi.

  • 산책散策명사đi dạo

    저녁에 산책해요. — Buổi tối tôi đi dạo.

  • 살의존명사tuổi

    저는 스무 살이에요. — Tôi hai mươi tuổi.

  • 살다동사sống

    서울에 살아요. — Tôi sống ở Seoul.

  • 삼三수사ba (số Hán Hàn)

    삼 월에 학교가 시작해요. — Tháng ba trường bắt đầu học.

  • 삼겹살명사thịt ba chỉ nướng

    삼겹살을 먹으러 가요. — Chúng ta đi ăn thịt ba chỉ nướng nhé.

  • 삼십三十수사ba mươi

    삼십 분 후에 만나요. — Ba mươi phút nữa chúng ta gặp nhau nhé.

  • 삼월三月명사tháng Ba

    삼월에 새 학기가 시작돼요. — Tháng Ba học kỳ mới bắt đầu.

  • 새관형사mới

    새 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo mới.

  • 새명사con chim

    새가 노래해요. — Chim hót.

  • 색色명사màu

    무슨 색을 좋아해요? — Bạn thích màu gì?

  • 생각명사suy nghĩ; ý nghĩ

    제 생각은 달라요. — Suy nghĩ của tôi khác.

  • 생각하다동사nghĩ

    저는 그렇게 생각해요. — Tôi nghĩ như vậy.

  • 생선生鮮명사cá (làm thức ăn)

    생선을 좋아해요. — Tôi thích cá.

  • 생일生日명사sinh nhật

    내일이 제 생일이에요. — Ngày mai là sinh nhật của tôi.

  • 생활生活명사cuộc sống; sinh hoạt

    한국 생활이 재미있어요. — Cuộc sống ở Hàn Quốc thú vị.

  • 서다동사đứng

    버스 정류장에 서 있어요. — Tôi đang đứng ở trạm xe buýt.

  • 서른수사ba mươi

    아버지는 서른에 결혼했어요. — Bố tôi kết hôn năm ba mươi tuổi.

  • 서울명사Seoul

    서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

  • 서점書店명사hiệu sách

    서점에서 책을 샀어요. — Tôi đã mua sách ở hiệu sách.

  • 서쪽西명사phía tây; hướng tây

    해는 서쪽으로 져요. — Mặt trời lặn ở phía tây.

  • 선물膳物명사quà

    생일 선물을 샀어요. — Tôi đã mua quà sinh nhật.

  • 선생先生명사thầy giáo; cô giáo

    선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.

  • 선생님先生명사giáo viên; thầy cô

    선생님이 교실에 계세요. — Thầy giáo đang ở trong lớp.

  • 설탕雪糖명사đường

    커피에 설탕을 넣어요. — Tôi cho đường vào cà phê.

  • 세관형사ba

    친구 세 명이 왔어요. — Ba người bạn đã đến.

  • 세수洗手명사rửa mặt

    아침에 일어나서 세수해요. — Buổi sáng thức dậy tôi rửa mặt.

  • 세탁기洗濯機명사máy giặt

    세탁기로 빨래해요. — Tôi giặt đồ bằng máy giặt.

  • 셋수사ba

    커피 셋 주세요. — Cho tôi ba ly cà phê.

  • 셔츠명사áo sơ mi

    셔츠가 커요. — Cái áo sơ mi to.

  • 소개하다紹介동사giới thiệu

    친구를 소개해요. — Tôi giới thiệu bạn.

  • 소금명사muối

    소금을 조금 넣어요. — Tôi cho một chút muối.

  • 속명사bên trong; trong

    가방 속에 책이 있어요. — Trong cặp có sách.

  • 손명사bàn tay

    손을 씻어요. — Tôi rửa tay.

  • 손가락명사ngón tay

    손가락이 길어요. — Ngón tay dài.

  • 손님명사khách hàng; khách

    가게에 손님이 많아요. — Cửa hàng có nhiều khách.

  • 쇼핑명사mua sắm

    주말에 쇼핑을 해요. — Cuối tuần tôi đi mua sắm.

  • 쇼핑하다동사mua sắm

    백화점에서 쇼핑해요. — Tôi mua sắm ở trung tâm bách hóa.

  • 수건手巾명사khăn tắm

    수건으로 손을 닦아요. — Tôi lau tay bằng khăn.

  • 수박명사dưa hấu

    여름에 수박을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa hấu.

  • 수업授業명사giờ học; tiết học

    수업이 아홉 시에 시작해요. — Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 수영水泳명사bơi lội

    수영을 배우고 싶어요. — Tôi muốn học bơi.

  • 수영하다水泳동사bơi

    여름에 바다에서 수영해요. — Mùa hè tôi bơi ở biển.

  • 수요일水曜日명사thứ tư

    수요일은 시험이 있어요. — Thứ tư có bài kiểm tra.

  • 숙제宿題명사bài tập về nhà

    숙제가 많아요. — Có nhiều bài tập về nhà.

  • 숟가락명사thìa; muỗng

    숟가락으로 국을 먹어요. — Tôi ăn canh bằng thìa.

  • 술명사rượu

    저는 술을 안 마셔요. — Tôi không uống rượu.

  • 쉬다동사nghỉ ngơi

    주말에 집에서 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.

  • 쉽다형용사dễ

    이 문제는 쉬워요. — Câu hỏi này dễ.

  • 슈퍼마켓명사siêu thị

    슈퍼마켓에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.

  • 스무관형사hai mươi

    우리 반에는 학생이 스무 명 있어요. — Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.

  • 스물수사hai mươi

    동생은 스물 살이에요. — Em tôi hai mươi tuổi.

  • 슬프다형용사buồn

    영화가 슬퍼요. — Bộ phim buồn.

  • 시時의존명사giờ

    지금 세 시예요. — Bây giờ là ba giờ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.