Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
병甁명사chai; lọ
병에 물을 넣어요. — Tôi đổ nước vào chai.
병甁의존명사chai; lọ
물 한 병 주세요. — Cho tôi một chai nước.
병원病院명사bệnh viện
병원에 가요. — Tôi đến bệnh viện.
보내다동사gửi; tiễn
친구에게 편지를 보내요. — Tôi gửi thư cho bạn.
보다동사xem; nhìn; thấy
영화를 봐요. — Tôi xem phim.
보다보조용언thử
이 옷을 한번 입어 보세요. — Hãy mặc thử bộ quần áo này một lần xem.
보다조사hơn; so với
제가 동생보다 커요. — Tôi cao hơn em.
복잡하다複雜형용사phức tạp; đông đúc
지하철이 복잡해요. — Tàu điện ngầm đông đúc.
볼펜명사bút bi
볼펜 있어요? — Bạn có bút bi không?
봄명사mùa xuân
봄에 꽃이 피어요. — Mùa xuân hoa nở.
부르다동사gọi; hát
친구를 불러요. — Tôi gọi bạn.
부모父母명사bố mẹ; cha mẹ
부모님은 부산에 사세요. — Bố mẹ tôi sống ở Busan.
부모님父母명사bố mẹ; cha mẹ
부모님은 한국에 계세요. — Bố mẹ tôi ở Hàn Quốc.
부산釜山명사Busan
부산에는 바다가 있어요. — Ở Busan có biển.
부엌명사nhà bếp
어머니는 부엌에 계세요. — Mẹ đang ở trong bếp.
부터조사từ (thời điểm)
아홉 시부터 일해요. — Tôi làm việc từ chín giờ.
북쪽北명사phía bắc
학교는 집 북쪽에 있어요. — Trường học ở phía bắc nhà tôi.
분의존명사vị
손님 두 분이 오셨어요. — Hai vị khách đã đến.
분分의존명사phút
십 분 기다렸어요. — Tôi đã đợi mười phút.
불명사lửa; đèn
불을 켜요. — Tôi bật đèn.
불고기명사bulgogi (thịt bò nướng)
불고기가 맛있어요. — Món bulgogi ngon.
비명사mưa
비가 와요. — Trời mưa.
비누명사xà phòng
비누로 손을 씻어요. — Tôi rửa tay bằng xà phòng.
비빔밥명사cơm trộn
비빔밥을 먹고 싶어요. — Tôi muốn ăn cơm trộn.
비슷하다형용사giống; tương tự
우리는 취미가 비슷해요. — Chúng tôi có sở thích tương tự.
비싸다형용사đắt
이 가방은 비싸요. — Cái túi này đắt.
비행기飛行機명사máy bay
비행기를 타요. — Tôi đi máy bay.
빌려주다동사cho mượn
친구에게 우산을 빌려줘요. — Tôi cho bạn mượn ô.
빠르다형용사nhanh
기차가 빨라요. — Tàu hỏa nhanh.
빨간색色명사màu đỏ
빨간색 옷을 입었어요. — Tôi mặc áo màu đỏ.
빨래하다동사giặt đồ
일요일에 빨래해요. — Chủ nhật tôi giặt đồ.
빨리부사nhanh lên; sớm
빨리 오세요. — Xin hãy đến nhanh lên.
빵명사bánh mì
아침에 빵을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
사四수사bốn (số Hán Hàn)
사 층으로 가세요. — Hãy lên tầng bốn.
사과沙果명사quả táo
사과를 먹어요. — Tôi ăn táo.
사다동사mua
빵을 사요. — Tôi mua bánh mì.
사람명사người
저 사람은 누구예요? — Người kia là ai?
사랑하다동사yêu
가족을 사랑해요. — Tôi yêu gia đình.
사무실事務室명사văn phòng
사무실이 이 층에 있어요. — Văn phòng ở tầng hai.
사십四十수사bốn mươi
버스를 사십 분 기다렸어요. — Tôi đã đợi xe buýt bốn mươi phút.
사용하다使用동사sử dụng
컴퓨터를 사용해요. — Tôi sử dụng máy tính.
사월四月명사tháng Tư
사월에 꽃이 많이 펴요. — Tháng Tư hoa nở nhiều.
사이명사khoảng giữa; quan hệ
은행과 우체국 사이에 있어요. — Nó ở giữa ngân hàng và bưu điện.
사이즈명사kích cỡ
사이즈가 작아요. — Kích cỡ nhỏ.
사장님社長명사giám đốc; ông chủ
사장님이 오셨어요. — Giám đốc đã đến.
사진寫眞명사ảnh
사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.
산山명사núi
주말에 산에 가요. — Cuối tuần tôi đi núi.
산책散策명사đi dạo
저녁에 산책해요. — Buổi tối tôi đi dạo.
살의존명사tuổi
저는 스무 살이에요. — Tôi hai mươi tuổi.
살다동사sống
서울에 살아요. — Tôi sống ở Seoul.
삼三수사ba (số Hán Hàn)
삼 월에 학교가 시작해요. — Tháng ba trường bắt đầu học.
삼겹살명사thịt ba chỉ nướng
삼겹살을 먹으러 가요. — Chúng ta đi ăn thịt ba chỉ nướng nhé.
삼십三十수사ba mươi
삼십 분 후에 만나요. — Ba mươi phút nữa chúng ta gặp nhau nhé.
삼월三月명사tháng Ba
삼월에 새 학기가 시작돼요. — Tháng Ba học kỳ mới bắt đầu.
새관형사mới
새 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo mới.
새명사con chim
새가 노래해요. — Chim hót.
색色명사màu
무슨 색을 좋아해요? — Bạn thích màu gì?
생각명사suy nghĩ; ý nghĩ
제 생각은 달라요. — Suy nghĩ của tôi khác.
생각하다동사nghĩ
저는 그렇게 생각해요. — Tôi nghĩ như vậy.
생선生鮮명사cá (làm thức ăn)
생선을 좋아해요. — Tôi thích cá.
생일生日명사sinh nhật
내일이 제 생일이에요. — Ngày mai là sinh nhật của tôi.
생활生活명사cuộc sống; sinh hoạt
한국 생활이 재미있어요. — Cuộc sống ở Hàn Quốc thú vị.
서다동사đứng
버스 정류장에 서 있어요. — Tôi đang đứng ở trạm xe buýt.
서른수사ba mươi
아버지는 서른에 결혼했어요. — Bố tôi kết hôn năm ba mươi tuổi.
서울명사Seoul
서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
서점書店명사hiệu sách
서점에서 책을 샀어요. — Tôi đã mua sách ở hiệu sách.
서쪽西명사phía tây; hướng tây
해는 서쪽으로 져요. — Mặt trời lặn ở phía tây.
선물膳物명사quà
생일 선물을 샀어요. — Tôi đã mua quà sinh nhật.
선생先生명사thầy giáo; cô giáo
선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.
선생님先生명사giáo viên; thầy cô
선생님이 교실에 계세요. — Thầy giáo đang ở trong lớp.
설탕雪糖명사đường
커피에 설탕을 넣어요. — Tôi cho đường vào cà phê.
세관형사ba
친구 세 명이 왔어요. — Ba người bạn đã đến.
세수洗手명사rửa mặt
아침에 일어나서 세수해요. — Buổi sáng thức dậy tôi rửa mặt.
세탁기洗濯機명사máy giặt
세탁기로 빨래해요. — Tôi giặt đồ bằng máy giặt.
셋수사ba
커피 셋 주세요. — Cho tôi ba ly cà phê.
셔츠명사áo sơ mi
셔츠가 커요. — Cái áo sơ mi to.
소개하다紹介동사giới thiệu
친구를 소개해요. — Tôi giới thiệu bạn.
소금명사muối
소금을 조금 넣어요. — Tôi cho một chút muối.
속명사bên trong; trong
가방 속에 책이 있어요. — Trong cặp có sách.
손명사bàn tay
손을 씻어요. — Tôi rửa tay.
손가락명사ngón tay
손가락이 길어요. — Ngón tay dài.
손님명사khách hàng; khách
가게에 손님이 많아요. — Cửa hàng có nhiều khách.
쇼핑명사mua sắm
주말에 쇼핑을 해요. — Cuối tuần tôi đi mua sắm.
쇼핑하다동사mua sắm
백화점에서 쇼핑해요. — Tôi mua sắm ở trung tâm bách hóa.
수건手巾명사khăn tắm
수건으로 손을 닦아요. — Tôi lau tay bằng khăn.
수박명사dưa hấu
여름에 수박을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa hấu.
수업授業명사giờ học; tiết học
수업이 아홉 시에 시작해요. — Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.
수영水泳명사bơi lội
수영을 배우고 싶어요. — Tôi muốn học bơi.
수영하다水泳동사bơi
여름에 바다에서 수영해요. — Mùa hè tôi bơi ở biển.
수요일水曜日명사thứ tư
수요일은 시험이 있어요. — Thứ tư có bài kiểm tra.
숙제宿題명사bài tập về nhà
숙제가 많아요. — Có nhiều bài tập về nhà.
숟가락명사thìa; muỗng
숟가락으로 국을 먹어요. — Tôi ăn canh bằng thìa.
술명사rượu
저는 술을 안 마셔요. — Tôi không uống rượu.
쉬다동사nghỉ ngơi
주말에 집에서 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.
쉽다형용사dễ
이 문제는 쉬워요. — Câu hỏi này dễ.
슈퍼마켓명사siêu thị
슈퍼마켓에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.
스무관형사hai mươi
우리 반에는 학생이 스무 명 있어요. — Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
스물수사hai mươi
동생은 스물 살이에요. — Em tôi hai mươi tuổi.
슬프다형용사buồn
영화가 슬퍼요. — Bộ phim buồn.
시時의존명사giờ
지금 세 시예요. — Bây giờ là ba giờ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.