Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 시간時間명사thời gian; giờ

    시간이 없어요. — Tôi không có thời gian.

  • 시간時間의존명사giờ; tiếng

    두 시간 동안 공부했어요. — Tôi đã học trong hai tiếng.

  • 시계時計명사đồng hồ

    시계가 세 시예요. — Đồng hồ chỉ ba giờ.

  • 시원하다형용사mát mẻ

    바람이 시원해요. — Gió mát mẻ.

  • 시월十月명사tháng Mười

    시월에는 단풍이 예뻐요. — Tháng Mười lá phong đẹp.

  • 시작始作명사sự bắt đầu; khởi đầu

    수업이 아홉 시에 시작해요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 시작하다始作동사bắt đầu

    수업이 시작해요. — Tiết học bắt đầu.

  • 시장市場명사chợ

    시장에서 과일을 사요. — Tôi mua trái cây ở chợ.

  • 시험試驗명사bài thi; kỳ thi

    내일 시험이 있어요. — Ngày mai có bài thi.

  • 식당食堂명사nhà hàng; quán ăn

    식당에서 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

  • 식사食事명사bữa ăn

    식사 시간이에요. — Đến giờ ăn rồi.

  • 신다동사đi (giày, tất)

    신발을 신어요. — Tôi đi giày.

  • 신문新聞명사báo

    아버지는 신문을 읽어요. — Bố tôi đọc báo.

  • 신발명사giày dép

    신발이 작아요. — Giày hơi nhỏ.

  • 싫다형용사ghét; không thích

    저는 비 오는 날이 싫어요. — Tôi ghét những ngày mưa.

  • 싫어하다동사ghét; không thích

    동생은 야채를 싫어해요. — Em tôi không thích rau.

  • 십十수사mười (số Hán Hàn)

    십 분 후에 출발해요. — Mười phút nữa sẽ xuất phát.

  • 십이월十二月명사tháng Mười Hai

    십이월에는 눈이 와요. — Tháng Mười Hai có tuyết rơi.

  • 십일월十一月명사tháng Mười Một

    십일월에는 날씨가 추워요. — Tháng Mười Một thời tiết lạnh.

  • 싶다형용사muốn (làm gì)

    한국에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Hàn Quốc.

  • 싸다형용사rẻ

    시장은 싸요. — Chợ rẻ.

  • 쓰다동사viết; dùng; đội

    이름을 써요. — Tôi viết tên.

  • 쓰레기명사rác

    쓰레기를 버려요. — Tôi vứt rác.

  • 씨氏의존명사anh; chị; bạn

    민수 씨는 회사원이에요. — Anh Min-su là nhân viên công ty.

  • 씻다동사rửa; tắm gội

    손을 씻어요. — Tôi rửa tay.

  • 아기명사em bé

    아기가 침대에서 자고 있어요. — Em bé đang ngủ trên giường.

  • 아내명사vợ

    아내는 선생님이에요. — Vợ tôi là giáo viên.

  • 아니다형용사không phải

    저는 의사가 아니에요. — Tôi không phải là bác sĩ.

  • 아니요감탄사không

    아니요, 괜찮아요. — Không, không sao đâu.

  • 아들명사con trai

    아들이 학교에 가요. — Con trai đi học.

  • 아래명사phía dưới

    의자 아래에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái túi.

  • 아마부사có lẽ

    아마 내일 비가 올 거예요. — Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

  • 아버지명사bố; cha

    아버지는 회사에 다녀요. — Bố tôi đi làm ở công ty.

  • 아빠명사bố; ba

    아빠는 어디에 계세요? — Bố đang ở đâu ạ?

  • 아이명사đứa trẻ; trẻ em

    아이가 공원에서 놀아요. — Đứa trẻ chơi ở công viên.

  • 아이스크림명사kem

    여름에 아이스크림을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn kem.

  • 아저씨명사chú; bác (nam trung niên)

    아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu ạ?

  • 아주부사rất; lắm

    아주 맛있어요. — Rất ngon.

  • 아주머니명사cô; dì (nữ trung niên)

    아주머니가 과일을 팔아요. — Cô bán trái cây.

  • 아줌마명사dì; cô; bác gái

    옆집 아줌마가 김치를 주셨어요. — Dì nhà bên đã cho tôi kim chi.

  • 아직부사vẫn chưa; vẫn

    아직 안 왔어요. — Vẫn chưa đến.

  • 아침명사buổi sáng; bữa sáng

    아침에 운동해요. — Buổi sáng tôi tập thể dục.

  • 아파트명사chung cư

    아파트에 살아요. — Tôi sống ở chung cư.

  • 아프다형용사đau; ốm

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 아홉수사chín

    아홉 시에 학교에 가요. — Tôi đến trường lúc chín giờ.

  • 안명사bên trong

    가방 안에 지갑이 있어요. — Trong túi có cái ví.

  • 안부사không

    오늘은 학교에 안 가요. — Hôm nay tôi không đến trường.

  • 안경眼鏡명사kính mắt

    안경을 써요. — Tôi đeo kính.

  • 안녕安寧감탄사chào; tạm biệt

    친구가 "안녕!" 하고 인사했어요. — Bạn tôi chào: "Chào nhé!"

  • 안녕하다安寧형용사khỏe; bình an

    할머니, 안녕하세요? — Cháu chào bà ạ!

  • 안녕하세요安寧감탄사xin chào

    안녕하세요, 만나서 반갑습니다. — Xin chào, rất vui được gặp bạn.

  • 안녕히安寧부사bình an; tạm biệt

    안녕히 가세요. — Tạm biệt, bạn đi cẩn thận nhé.

  • 안녕히 가세요감탄사tạm biệt (người đi)

    안녕히 가세요. — Bạn đi cẩn thận nhé.

  • 안녕히 계세요감탄사tạm biệt (người ở lại)

    안녕히 계세요, 내일 봐요. — Tạm biệt, mai gặp lại.

  • 앉다동사ngồi

    의자에 앉아요. — Tôi ngồi lên ghế.

  • 않다보조용언không

    저는 고기를 먹지 않아요. — Tôi không ăn thịt.

  • 알다동사biết

    그 사람을 알아요. — Tôi biết người đó.

  • 앞명사phía trước

    학교 앞에 서점이 있어요. — Trước trường có hiệu sách.

  • 야구野球명사bóng chày

    아버지는 야구를 좋아해요. — Bố tôi thích bóng chày.

  • 약藥명사thuốc

    약을 먹어요. — Tôi uống thuốc.

  • 약約부사khoảng; xấp xỉ

    약 삼십 분 걸려요. — Mất khoảng ba mươi phút.

  • 약국藥局명사hiệu thuốc

    약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.

  • 약속約束명사cuộc hẹn; lời hứa

    내일 약속이 있어요. — Ngày mai tôi có hẹn.

  • 약속하다約束동사hứa; hẹn

    내일 만나기로 약속했어요. — Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.

  • 양말洋襪명사tất; vớ

    양말을 신어요. — Tôi đi tất.

  • 얘기명사chuyện; câu chuyện

    친구와 재미있는 얘기를 했어요. — Tôi đã nói chuyện vui với bạn.

  • 얘기하다동사nói chuyện; trò chuyện

    친구와 전화로 얘기해요. — Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.

  • 어감탄사ơ; ồ

    어, 밖에 비가 와요! — Ơ, bên ngoài trời đang mưa kìa!

  • 어깨명사vai

    어깨가 아파요. — Vai tôi đau.

  • 어느관형사nào

    어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào?

  • 어디대명사ở đâu

    화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?

  • 어떤관형사nào; như thế nào

    어떤 책을 읽어요? — Bạn đọc sách loại nào?

  • 어떻게부사như thế nào

    어떻게 가요? — Đi bằng cách nào?

  • 어떻다형용사như thế nào

    요즘 어때요? — Dạo này bạn thế nào?

  • 어렵다형용사khó

    한국어는 어려워요. — Tiếng Hàn khó.

  • 어른명사người lớn

    어른은 표가 오천 원이에요. — Vé người lớn là năm nghìn won.

  • 어린이명사trẻ em

    어린이는 무료예요. — Trẻ em được miễn phí.

  • 어머니명사mẹ

    어머니는 요리를 잘해요. — Mẹ tôi nấu ăn giỏi.

  • 어서 오세요감탄사xin mời vào

    어서 오세요, 몇 분이세요? — Xin mời vào, quý khách đi mấy người?

  • 어제명사hôm qua

    어제 친구를 만났어요. — Hôm qua tôi đã gặp bạn.

  • 언니명사chị gái (nữ gọi)

    언니는 예뻐요. — Chị tôi xinh.

  • 언제대명사khi nào; bao giờ

    생일이 언제예요? — Sinh nhật bạn là khi nào?

  • 언제부사khi nào

    언제 한국에 왔어요? — Bạn đến Hàn Quốc khi nào?

  • 얼굴명사khuôn mặt

    얼굴이 작아요. — Khuôn mặt nhỏ.

  • 얼마명사bao nhiêu (tiền)

    이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?

  • 엄마명사mẹ; má

    엄마가 밥을 해요. — Mẹ nấu cơm.

  • 없다형용사không có

    지금 시간이 없어요. — Bây giờ tôi không có thời gian.

  • 에조사ở; vào; đến

    학교에 가요. — Tôi đến trường.

  • 에게조사cho (người)

    친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn.

  • 에서조사ở; từ

    도서관에서 공부해요. — Tôi học ở thư viện.

  • 에어컨명사máy điều hòa

    더워서 에어컨을 켜요. — Nóng nên tôi bật điều hòa.

  • 여권旅券명사hộ chiếu

    여권을 보여 주세요. — Xin hãy cho xem hộ chiếu.

  • 여기대명사ở đây

    여기에 앉으세요. — Xin hãy ngồi ở đây.

  • 여덟수사tám

    아이가 여덟 살이에요. — Đứa trẻ tám tuổi.

  • 여동생女同生명사em gái

    제 여동생은 중학생이에요. — Em gái tôi là học sinh cấp hai.

  • 여러관형사nhiều; một vài

    여러 나라에서 왔어요. — Họ đến từ nhiều nước.

  • 여름명사mùa hè

    여름은 덥습니다. — Mùa hè nóng.

  • 여보세요감탄사a lô

    여보세요, 민수 씨 있어요? — A lô, có anh Minsu ở đó không?

  • 여섯수사sáu

    여섯 명이 왔어요. — Sáu người đã đến.

  • 여자女子명사phụ nữ; nữ

    저 여자는 제 언니예요. — Người phụ nữ kia là chị tôi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.