Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
시간時間명사thời gian; giờ
시간이 없어요. — Tôi không có thời gian.
시간時間의존명사giờ; tiếng
두 시간 동안 공부했어요. — Tôi đã học trong hai tiếng.
시계時計명사đồng hồ
시계가 세 시예요. — Đồng hồ chỉ ba giờ.
시원하다형용사mát mẻ
바람이 시원해요. — Gió mát mẻ.
시월十月명사tháng Mười
시월에는 단풍이 예뻐요. — Tháng Mười lá phong đẹp.
시작始作명사sự bắt đầu; khởi đầu
수업이 아홉 시에 시작해요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
시작하다始作동사bắt đầu
수업이 시작해요. — Tiết học bắt đầu.
시장市場명사chợ
시장에서 과일을 사요. — Tôi mua trái cây ở chợ.
시험試驗명사bài thi; kỳ thi
내일 시험이 있어요. — Ngày mai có bài thi.
식당食堂명사nhà hàng; quán ăn
식당에서 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa ở nhà hàng.
식사食事명사bữa ăn
식사 시간이에요. — Đến giờ ăn rồi.
신다동사đi (giày, tất)
신발을 신어요. — Tôi đi giày.
신문新聞명사báo
아버지는 신문을 읽어요. — Bố tôi đọc báo.
신발명사giày dép
신발이 작아요. — Giày hơi nhỏ.
싫다형용사ghét; không thích
저는 비 오는 날이 싫어요. — Tôi ghét những ngày mưa.
싫어하다동사ghét; không thích
동생은 야채를 싫어해요. — Em tôi không thích rau.
십十수사mười (số Hán Hàn)
십 분 후에 출발해요. — Mười phút nữa sẽ xuất phát.
십이월十二月명사tháng Mười Hai
십이월에는 눈이 와요. — Tháng Mười Hai có tuyết rơi.
십일월十一月명사tháng Mười Một
십일월에는 날씨가 추워요. — Tháng Mười Một thời tiết lạnh.
싶다형용사muốn (làm gì)
한국에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Hàn Quốc.
싸다형용사rẻ
시장은 싸요. — Chợ rẻ.
쓰다동사viết; dùng; đội
이름을 써요. — Tôi viết tên.
쓰레기명사rác
쓰레기를 버려요. — Tôi vứt rác.
씨氏의존명사anh; chị; bạn
민수 씨는 회사원이에요. — Anh Min-su là nhân viên công ty.
씻다동사rửa; tắm gội
손을 씻어요. — Tôi rửa tay.
아기명사em bé
아기가 침대에서 자고 있어요. — Em bé đang ngủ trên giường.
아내명사vợ
아내는 선생님이에요. — Vợ tôi là giáo viên.
아니다형용사không phải
저는 의사가 아니에요. — Tôi không phải là bác sĩ.
아니요감탄사không
아니요, 괜찮아요. — Không, không sao đâu.
아들명사con trai
아들이 학교에 가요. — Con trai đi học.
아래명사phía dưới
의자 아래에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái túi.
아마부사có lẽ
아마 내일 비가 올 거예요. — Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
아버지명사bố; cha
아버지는 회사에 다녀요. — Bố tôi đi làm ở công ty.
아빠명사bố; ba
아빠는 어디에 계세요? — Bố đang ở đâu ạ?
아이명사đứa trẻ; trẻ em
아이가 공원에서 놀아요. — Đứa trẻ chơi ở công viên.
아이스크림명사kem
여름에 아이스크림을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn kem.
아저씨명사chú; bác (nam trung niên)
아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu ạ?
아주부사rất; lắm
아주 맛있어요. — Rất ngon.
아주머니명사cô; dì (nữ trung niên)
아주머니가 과일을 팔아요. — Cô bán trái cây.
아줌마명사dì; cô; bác gái
옆집 아줌마가 김치를 주셨어요. — Dì nhà bên đã cho tôi kim chi.
아직부사vẫn chưa; vẫn
아직 안 왔어요. — Vẫn chưa đến.
아침명사buổi sáng; bữa sáng
아침에 운동해요. — Buổi sáng tôi tập thể dục.
아파트명사chung cư
아파트에 살아요. — Tôi sống ở chung cư.
아프다형용사đau; ốm
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
아홉수사chín
아홉 시에 학교에 가요. — Tôi đến trường lúc chín giờ.
안명사bên trong
가방 안에 지갑이 있어요. — Trong túi có cái ví.
안부사không
오늘은 학교에 안 가요. — Hôm nay tôi không đến trường.
안경眼鏡명사kính mắt
안경을 써요. — Tôi đeo kính.
안녕安寧감탄사chào; tạm biệt
친구가 "안녕!" 하고 인사했어요. — Bạn tôi chào: "Chào nhé!"
안녕하다安寧형용사khỏe; bình an
할머니, 안녕하세요? — Cháu chào bà ạ!
안녕하세요安寧감탄사xin chào
안녕하세요, 만나서 반갑습니다. — Xin chào, rất vui được gặp bạn.
안녕히安寧부사bình an; tạm biệt
안녕히 가세요. — Tạm biệt, bạn đi cẩn thận nhé.
안녕히 가세요감탄사tạm biệt (người đi)
안녕히 가세요. — Bạn đi cẩn thận nhé.
안녕히 계세요감탄사tạm biệt (người ở lại)
안녕히 계세요, 내일 봐요. — Tạm biệt, mai gặp lại.
앉다동사ngồi
의자에 앉아요. — Tôi ngồi lên ghế.
않다보조용언không
저는 고기를 먹지 않아요. — Tôi không ăn thịt.
알다동사biết
그 사람을 알아요. — Tôi biết người đó.
앞명사phía trước
학교 앞에 서점이 있어요. — Trước trường có hiệu sách.
야구野球명사bóng chày
아버지는 야구를 좋아해요. — Bố tôi thích bóng chày.
약藥명사thuốc
약을 먹어요. — Tôi uống thuốc.
약約부사khoảng; xấp xỉ
약 삼십 분 걸려요. — Mất khoảng ba mươi phút.
약국藥局명사hiệu thuốc
약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
약속約束명사cuộc hẹn; lời hứa
내일 약속이 있어요. — Ngày mai tôi có hẹn.
약속하다約束동사hứa; hẹn
내일 만나기로 약속했어요. — Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.
양말洋襪명사tất; vớ
양말을 신어요. — Tôi đi tất.
얘기명사chuyện; câu chuyện
친구와 재미있는 얘기를 했어요. — Tôi đã nói chuyện vui với bạn.
얘기하다동사nói chuyện; trò chuyện
친구와 전화로 얘기해요. — Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.
어감탄사ơ; ồ
어, 밖에 비가 와요! — Ơ, bên ngoài trời đang mưa kìa!
어깨명사vai
어깨가 아파요. — Vai tôi đau.
어느관형사nào
어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào?
어디대명사ở đâu
화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?
어떤관형사nào; như thế nào
어떤 책을 읽어요? — Bạn đọc sách loại nào?
어떻게부사như thế nào
어떻게 가요? — Đi bằng cách nào?
어떻다형용사như thế nào
요즘 어때요? — Dạo này bạn thế nào?
어렵다형용사khó
한국어는 어려워요. — Tiếng Hàn khó.
어른명사người lớn
어른은 표가 오천 원이에요. — Vé người lớn là năm nghìn won.
어린이명사trẻ em
어린이는 무료예요. — Trẻ em được miễn phí.
어머니명사mẹ
어머니는 요리를 잘해요. — Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
어서 오세요감탄사xin mời vào
어서 오세요, 몇 분이세요? — Xin mời vào, quý khách đi mấy người?
어제명사hôm qua
어제 친구를 만났어요. — Hôm qua tôi đã gặp bạn.
언니명사chị gái (nữ gọi)
언니는 예뻐요. — Chị tôi xinh.
언제대명사khi nào; bao giờ
생일이 언제예요? — Sinh nhật bạn là khi nào?
언제부사khi nào
언제 한국에 왔어요? — Bạn đến Hàn Quốc khi nào?
얼굴명사khuôn mặt
얼굴이 작아요. — Khuôn mặt nhỏ.
얼마명사bao nhiêu (tiền)
이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?
엄마명사mẹ; má
엄마가 밥을 해요. — Mẹ nấu cơm.
없다형용사không có
지금 시간이 없어요. — Bây giờ tôi không có thời gian.
에조사ở; vào; đến
학교에 가요. — Tôi đến trường.
에게조사cho (người)
친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn.
에서조사ở; từ
도서관에서 공부해요. — Tôi học ở thư viện.
에어컨명사máy điều hòa
더워서 에어컨을 켜요. — Nóng nên tôi bật điều hòa.
여권旅券명사hộ chiếu
여권을 보여 주세요. — Xin hãy cho xem hộ chiếu.
여기대명사ở đây
여기에 앉으세요. — Xin hãy ngồi ở đây.
여덟수사tám
아이가 여덟 살이에요. — Đứa trẻ tám tuổi.
여동생女同生명사em gái
제 여동생은 중학생이에요. — Em gái tôi là học sinh cấp hai.
여러관형사nhiều; một vài
여러 나라에서 왔어요. — Họ đến từ nhiều nước.
여름명사mùa hè
여름은 덥습니다. — Mùa hè nóng.
여보세요감탄사a lô
여보세요, 민수 씨 있어요? — A lô, có anh Minsu ở đó không?
여섯수사sáu
여섯 명이 왔어요. — Sáu người đã đến.
여자女子명사phụ nữ; nữ
저 여자는 제 언니예요. — Người phụ nữ kia là chị tôi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.