Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
초등학교初等學校명사trường tiểu học
동생은 초등학교에 다녀요. — Em tôi học ở trường tiểu học.
축구蹴球명사bóng đá
친구와 축구를 해요. — Tôi đá bóng với bạn.
축하합니다祝賀감탄사chúc mừng
생일 축하합니다. — Chúc mừng sinh nhật.
출발하다出發동사xuất phát
아침에 출발해요. — Buổi sáng chúng tôi xuất phát.
춤명사điệu nhảy; múa
춤을 배워요. — Tôi học nhảy.
춥다형용사lạnh
겨울에는 추워요. — Mùa đông trời lạnh.
취미趣味명사sở thích
취미가 뭐예요? — Sở thích của bạn là gì?
층層의존명사tầng
삼 층에 식당이 있어요. — Tầng ba có nhà hàng.
치다동사đánh; chơi (nhạc cụ)
피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.
치마명사váy
치마가 예뻐요. — Cái váy đẹp.
친구親舊명사bạn
친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.
친절하다親切형용사thân thiện; tử tế
선생님이 친절해요. — Thầy giáo tử tế.
칠七수사bảy (số Hán Hàn)
칠 번 출구로 나오세요. — Hãy ra bằng cửa số bảy.
칠십七十수사bảy mươi
할머니는 칠십 살이에요. — Bà tôi bảy mươi tuổi.
칠월七月명사tháng Bảy
칠월에는 비가 많이 와요. — Tháng Bảy mưa nhiều.
칠판漆板명사bảng đen
칠판에 글을 써요. — Tôi viết chữ lên bảng.
침대寢臺명사giường
침대에서 자요. — Tôi ngủ trên giường.
칫솔齒명사bàn chải đánh răng
칫솔을 사요. — Tôi mua bàn chải đánh răng.
카드명사thẻ
카드로 계산해요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.
캐나다고유명사Canada
캐나다는 겨울에 아주 추워요. — Mùa đông ở Canada rất lạnh.
커피명사cà phê
커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê.
컴퓨터명사máy tính
컴퓨터로 숙제해요. — Tôi làm bài tập bằng máy tính.
컵명사cái cốc
컵에 물을 따라요. — Tôi rót nước vào cốc.
케이크명사bánh kem
생일 케이크를 샀어요. — Tôi đã mua bánh kem sinh nhật.
켜다동사bật
불을 켜요. — Tôi bật đèn.
코명사mũi
코가 높아요. — Mũi cao.
콜라명사cô-ca; nước cola
저는 콜라를 마셔요. — Tôi uống cô-ca.
크다형용사to; lớn
우리 집은 커요. — Nhà chúng tôi to.
키명사chiều cao
동생은 키가 커요. — Em tôi cao.
타다동사đi (xe); lên (xe)
버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.
태어나다동사được sinh ra
서울에서 태어났어요. — Tôi sinh ra ở Seoul.
택시명사taxi
택시를 탔어요. — Tôi đã đi taxi.
테이블명사bàn
테이블 위에 컵이 있어요. — Có cái cốc ở trên bàn.
텔레비전명사ti vi
텔레비전을 봐요. — Tôi xem ti vi.
토요일土曜日명사thứ bảy
토요일에 시장에 가요. — Thứ bảy tôi đi chợ.
티브이명사ti vi
저녁에 티브이를 봐요. — Buổi tối tôi xem ti vi.
파란색色명사màu xanh dương
하늘이 파란색이에요. — Bầu trời màu xanh dương.
팔명사cánh tay
팔이 길어요. — Cánh tay dài.
팔八수사tám (số Hán Hàn)
팔 월에 휴가를 가요. — Tháng tám tôi đi nghỉ.
팔다동사bán
가게에서 옷을 팔아요. — Cửa hàng bán quần áo.
팔십八十수사tám mươi
이 가방은 팔십 달러예요. — Cái túi này giá tám mươi đô la.
팔월八月명사tháng Tám
팔월에는 날씨가 아주 더워요. — Tháng Tám thời tiết rất nóng.
편지便紙명사thư
친구에게 편지를 써요. — Tôi viết thư cho bạn.
포도葡萄명사nho
포도가 맛있어요. — Nho ngon.
표票명사vé
표를 사요. — Tôi mua vé.
프랑스고유명사Pháp
프랑스에서 빵을 먹었어요. — Tôi đã ăn bánh mì ở Pháp.
피곤하다疲困형용사mệt mỏi
오늘 너무 피곤해요. — Hôm nay tôi mệt quá.
피아노명사đàn piano
피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.
필요하다必要형용사cần thiết
돈이 필요해요. — Tôi cần tiền.
하고조사và; cùng với
빵하고 우유를 샀어요. — Tôi mua bánh mì và sữa.
하나수사một
사과가 하나 있어요. — Có một quả táo.
하늘명사bầu trời
하늘이 파래요. — Bầu trời xanh.
하다동사làm
숙제를 해요. — Tôi làm bài tập.
하다보조용언phải; cần phải
내일은 일찍 일어나야 해요. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
하지만부사nhưng
하지만 괜찮아요. — Nhưng không sao.
학교學校명사trường học
학교에 걸어서 가요. — Tôi đi bộ đến trường.
학년學年명사năm học; lớp
저는 일 학년이에요. — Tôi học năm nhất.
학생學生명사học sinh; sinh viên
저는 한국어 학생이에요. — Tôi là học viên tiếng Hàn.
한관형사một
책 한 권을 샀어요. — Tôi đã mua một quyển sách.
한국韓國명사Hàn Quốc
저는 한국에 살아요. — Tôi sống ở Hàn Quốc.
한국말韓國명사tiếng Hàn
저는 한국말을 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn.
한국어韓國語명사tiếng Hàn
한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.
한글명사chữ Hangul
한글은 쉬워요. — Chữ Hangul dễ.
한번番명사một lần
우리 한번 만나요. — Chúng ta gặp nhau một lần nhé.
한복韓服명사hanbok (trang phục Hàn)
한복이 예뻐요. — Hanbok đẹp.
한테조사cho; với (người)
친구한테 말했어요. — Tôi đã nói với bạn.
할머니명사bà
할머니는 시골에 사세요. — Bà sống ở quê.
할아버지명사ông
할아버지는 공원에 가세요. — Ông đi công viên.
함께부사cùng; cùng với
친구와 함께 가요. — Tôi đi cùng bạn.
항상恒常부사luôn luôn
항상 웃어요. — Luôn luôn cười.
해명사năm; mặt trời
올해는 해가 빨리 갔어요. — Năm nay trôi qua nhanh.
핸드폰명사điện thoại di động
핸드폰으로 친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn bằng điện thoại di động.
형兄명사anh trai (nam gọi)
형은 대학생이에요. — Anh trai tôi là sinh viên đại học.
호주濠洲고유명사Úc
저는 내년에 호주에 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi Úc.
호텔명사khách sạn
호텔에서 잤어요. — Tôi đã ngủ ở khách sạn.
혼자명사một mình; một người
저는 혼자가 편해요. — Tôi thấy thoải mái khi ở một mình.
혼자부사một mình
혼자 살아요. — Tôi sống một mình.
화요일火曜日명사thứ ba
화요일에 한국어를 배워요. — Thứ ba tôi học tiếng Hàn.
화장실化粧室명사nhà vệ sinh
화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?
회사會社명사công ty
회사가 멀어요. — Công ty ở xa.
회사원會社員명사nhân viên công ty
아버지는 회사원이에요. — Bố tôi là nhân viên công ty.
회의會議명사cuộc họp
오후에 회의가 있어요. — Buổi chiều có cuộc họp.
후後명사sau
수업 후에 집에 가요. — Sau giờ học tôi về nhà.
휴대폰명사điện thoại di động
휴대폰을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất điện thoại di động.
휴일休日명사ngày nghỉ
휴일에는 집에서 쉬어요. — Ngày nghỉ tôi nghỉ ở nhà.
휴지休紙명사giấy vệ sinh; khăn giấy
휴지가 없어요. — Hết giấy vệ sinh rồi.
흰색色명사màu trắng
흰색 셔츠가 예뻐요. — Chiếc áo sơ mi trắng đẹp.
힘들다형용사vất vả; mệt
일이 힘들어요. — Công việc vất vả.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.