Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 초등학교初等學校명사trường tiểu học

    동생은 초등학교에 다녀요. — Em tôi học ở trường tiểu học.

  • 축구蹴球명사bóng đá

    친구와 축구를 해요. — Tôi đá bóng với bạn.

  • 축하합니다祝賀감탄사chúc mừng

    생일 축하합니다. — Chúc mừng sinh nhật.

  • 출발하다出發동사xuất phát

    아침에 출발해요. — Buổi sáng chúng tôi xuất phát.

  • 춤명사điệu nhảy; múa

    춤을 배워요. — Tôi học nhảy.

  • 춥다형용사lạnh

    겨울에는 추워요. — Mùa đông trời lạnh.

  • 취미趣味명사sở thích

    취미가 뭐예요? — Sở thích của bạn là gì?

  • 층層의존명사tầng

    삼 층에 식당이 있어요. — Tầng ba có nhà hàng.

  • 치다동사đánh; chơi (nhạc cụ)

    피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.

  • 치마명사váy

    치마가 예뻐요. — Cái váy đẹp.

  • 친구親舊명사bạn

    친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.

  • 친절하다親切형용사thân thiện; tử tế

    선생님이 친절해요. — Thầy giáo tử tế.

  • 칠七수사bảy (số Hán Hàn)

    칠 번 출구로 나오세요. — Hãy ra bằng cửa số bảy.

  • 칠십七十수사bảy mươi

    할머니는 칠십 살이에요. — Bà tôi bảy mươi tuổi.

  • 칠월七月명사tháng Bảy

    칠월에는 비가 많이 와요. — Tháng Bảy mưa nhiều.

  • 칠판漆板명사bảng đen

    칠판에 글을 써요. — Tôi viết chữ lên bảng.

  • 침대寢臺명사giường

    침대에서 자요. — Tôi ngủ trên giường.

  • 칫솔齒명사bàn chải đánh răng

    칫솔을 사요. — Tôi mua bàn chải đánh răng.

  • 카드명사thẻ

    카드로 계산해요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.

  • 캐나다고유명사Canada

    캐나다는 겨울에 아주 추워요. — Mùa đông ở Canada rất lạnh.

  • 커피명사cà phê

    커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê.

  • 컴퓨터명사máy tính

    컴퓨터로 숙제해요. — Tôi làm bài tập bằng máy tính.

  • 컵명사cái cốc

    컵에 물을 따라요. — Tôi rót nước vào cốc.

  • 케이크명사bánh kem

    생일 케이크를 샀어요. — Tôi đã mua bánh kem sinh nhật.

  • 켜다동사bật

    불을 켜요. — Tôi bật đèn.

  • 코명사mũi

    코가 높아요. — Mũi cao.

  • 콜라명사cô-ca; nước cola

    저는 콜라를 마셔요. — Tôi uống cô-ca.

  • 크다형용사to; lớn

    우리 집은 커요. — Nhà chúng tôi to.

  • 키명사chiều cao

    동생은 키가 커요. — Em tôi cao.

  • 타다동사đi (xe); lên (xe)

    버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.

  • 태어나다동사được sinh ra

    서울에서 태어났어요. — Tôi sinh ra ở Seoul.

  • 택시명사taxi

    택시를 탔어요. — Tôi đã đi taxi.

  • 테이블명사bàn

    테이블 위에 컵이 있어요. — Có cái cốc ở trên bàn.

  • 텔레비전명사ti vi

    텔레비전을 봐요. — Tôi xem ti vi.

  • 토요일土曜日명사thứ bảy

    토요일에 시장에 가요. — Thứ bảy tôi đi chợ.

  • 티브이명사ti vi

    저녁에 티브이를 봐요. — Buổi tối tôi xem ti vi.

  • 파란색色명사màu xanh dương

    하늘이 파란색이에요. — Bầu trời màu xanh dương.

  • 팔명사cánh tay

    팔이 길어요. — Cánh tay dài.

  • 팔八수사tám (số Hán Hàn)

    팔 월에 휴가를 가요. — Tháng tám tôi đi nghỉ.

  • 팔다동사bán

    가게에서 옷을 팔아요. — Cửa hàng bán quần áo.

  • 팔십八十수사tám mươi

    이 가방은 팔십 달러예요. — Cái túi này giá tám mươi đô la.

  • 팔월八月명사tháng Tám

    팔월에는 날씨가 아주 더워요. — Tháng Tám thời tiết rất nóng.

  • 편지便紙명사thư

    친구에게 편지를 써요. — Tôi viết thư cho bạn.

  • 포도葡萄명사nho

    포도가 맛있어요. — Nho ngon.

  • 표票명사vé

    표를 사요. — Tôi mua vé.

  • 프랑스고유명사Pháp

    프랑스에서 빵을 먹었어요. — Tôi đã ăn bánh mì ở Pháp.

  • 피곤하다疲困형용사mệt mỏi

    오늘 너무 피곤해요. — Hôm nay tôi mệt quá.

  • 피아노명사đàn piano

    피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.

  • 필요하다必要형용사cần thiết

    돈이 필요해요. — Tôi cần tiền.

  • 하고조사và; cùng với

    빵하고 우유를 샀어요. — Tôi mua bánh mì và sữa.

  • 하나수사một

    사과가 하나 있어요. — Có một quả táo.

  • 하늘명사bầu trời

    하늘이 파래요. — Bầu trời xanh.

  • 하다동사làm

    숙제를 해요. — Tôi làm bài tập.

  • 하다보조용언phải; cần phải

    내일은 일찍 일어나야 해요. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.

  • 하지만부사nhưng

    하지만 괜찮아요. — Nhưng không sao.

  • 학교學校명사trường học

    학교에 걸어서 가요. — Tôi đi bộ đến trường.

  • 학년學年명사năm học; lớp

    저는 일 학년이에요. — Tôi học năm nhất.

  • 학생學生명사học sinh; sinh viên

    저는 한국어 학생이에요. — Tôi là học viên tiếng Hàn.

  • 한관형사một

    책 한 권을 샀어요. — Tôi đã mua một quyển sách.

  • 한국韓國명사Hàn Quốc

    저는 한국에 살아요. — Tôi sống ở Hàn Quốc.

  • 한국말韓國명사tiếng Hàn

    저는 한국말을 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 한국어韓國語명사tiếng Hàn

    한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.

  • 한글명사chữ Hangul

    한글은 쉬워요. — Chữ Hangul dễ.

  • 한번番명사một lần

    우리 한번 만나요. — Chúng ta gặp nhau một lần nhé.

  • 한복韓服명사hanbok (trang phục Hàn)

    한복이 예뻐요. — Hanbok đẹp.

  • 한테조사cho; với (người)

    친구한테 말했어요. — Tôi đã nói với bạn.

  • 할머니명사bà

    할머니는 시골에 사세요. — Bà sống ở quê.

  • 할아버지명사ông

    할아버지는 공원에 가세요. — Ông đi công viên.

  • 함께부사cùng; cùng với

    친구와 함께 가요. — Tôi đi cùng bạn.

  • 항상恒常부사luôn luôn

    항상 웃어요. — Luôn luôn cười.

  • 해명사năm; mặt trời

    올해는 해가 빨리 갔어요. — Năm nay trôi qua nhanh.

  • 핸드폰명사điện thoại di động

    핸드폰으로 친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn bằng điện thoại di động.

  • 형兄명사anh trai (nam gọi)

    형은 대학생이에요. — Anh trai tôi là sinh viên đại học.

  • 호주濠洲고유명사Úc

    저는 내년에 호주에 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi Úc.

  • 호텔명사khách sạn

    호텔에서 잤어요. — Tôi đã ngủ ở khách sạn.

  • 혼자명사một mình; một người

    저는 혼자가 편해요. — Tôi thấy thoải mái khi ở một mình.

  • 혼자부사một mình

    혼자 살아요. — Tôi sống một mình.

  • 화요일火曜日명사thứ ba

    화요일에 한국어를 배워요. — Thứ ba tôi học tiếng Hàn.

  • 화장실化粧室명사nhà vệ sinh

    화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?

  • 회사會社명사công ty

    회사가 멀어요. — Công ty ở xa.

  • 회사원會社員명사nhân viên công ty

    아버지는 회사원이에요. — Bố tôi là nhân viên công ty.

  • 회의會議명사cuộc họp

    오후에 회의가 있어요. — Buổi chiều có cuộc họp.

  • 후後명사sau

    수업 후에 집에 가요. — Sau giờ học tôi về nhà.

  • 휴대폰명사điện thoại di động

    휴대폰을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất điện thoại di động.

  • 휴일休日명사ngày nghỉ

    휴일에는 집에서 쉬어요. — Ngày nghỉ tôi nghỉ ở nhà.

  • 휴지休紙명사giấy vệ sinh; khăn giấy

    휴지가 없어요. — Hết giấy vệ sinh rồi.

  • 흰색色명사màu trắng

    흰색 셔츠가 예뻐요. — Chiếc áo sơ mi trắng đẹp.

  • 힘들다형용사vất vả; mệt

    일이 힘들어요. — Công việc vất vả.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.