Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
입다동사mặc
코트를 입어요. — Tôi mặc áo khoác.
있다동사ở; ở lại
저는 오늘 집에 있어요. — Hôm nay tôi ở nhà.
있다보조용언đang
지금 친구와 밥을 먹고 있어요. — Bây giờ tôi đang ăn cơm với bạn.
있다형용사có; ở
집에 가족이 있어요. — Ở nhà có gia đình.
잊다동사quên
약속을 잊었어요. — Tôi đã quên cuộc hẹn.
자다동사ngủ
밤에 일찍 자요. — Ban đêm tôi đi ngủ sớm.
자동차自動車명사ô tô
자동차가 많아요. — Có nhiều ô tô.
자리명사chỗ ngồi; vị trí
여기에 자리가 있어요. — Ở đây có chỗ ngồi.
자장면명사mì tương đen
점심에 자장면을 먹었어요. — Buổi trưa tôi đã ăn mì tương đen.
자전거自轉車명사xe đạp
자전거를 타요. — Tôi đạp xe.
자주부사thường xuyên
자주 영화를 봐요. — Tôi thường xuyên xem phim.
작년昨年명사năm ngoái
작년에 한국에 왔어요. — Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.
작다형용사nhỏ
이 옷은 작아요. — Cái áo này nhỏ.
잔盞의존명사ly; cốc
커피 한 잔 마셔요. — Tôi uống một ly cà phê.
잘부사giỏi; tốt
한국어를 잘해요. — Tôi nói tiếng Hàn giỏi.
잘 먹겠습니다감탄사xin mời (trước khi ăn)
잘 먹겠습니다. — Tôi xin phép ăn ạ.
잡다동사nắm; bắt
손을 잡아요. — Tôi nắm tay.
장張의존명사tờ; tấm
표 두 장 주세요. — Cho tôi hai tấm vé.
재미명사sự thú vị; niềm vui
한국어 공부가 재미있어요. — Học tiếng Hàn rất thú vị.
재미없다형용사chán; không thú vị
영화가 재미없어요. — Bộ phim chán.
재미있다형용사thú vị; vui
한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.
저관형사kia
저 건물은 도서관이에요. — Tòa nhà kia là thư viện.
저대명사tôi (lịch sự)
저는 베트남 사람이에요. — Tôi là người Việt Nam.
저거대명사cái kia; cái đó
저거 얼마예요? — Cái kia bao nhiêu tiền?
저것대명사cái kia
저것은 무엇이에요? — Cái kia là gì vậy?
저기대명사ở kia
저기가 화장실이에요. — Ở kia là nhà vệ sinh.
저녁명사buổi tối; bữa tối
저녁에 집에 가요. — Buổi tối tôi về nhà.
저쪽대명사phía kia; bên kia
저쪽에 화장실이 있어요. — Nhà vệ sinh ở phía kia.
적다형용사ít
돈이 적어요. — Tiền ít.
전前명사trước
식사 전에 손을 씻어요. — Tôi rửa tay trước bữa ăn.
전화電話명사điện thoại; cuộc gọi
전화가 왔어요. — Có điện thoại gọi đến.
전화번호電話番號명사số điện thoại
전화번호가 뭐예요? — Số điện thoại của bạn là gì?
전화하다電話동사gọi điện thoại
어머니께 전화해요. — Tôi gọi điện cho mẹ.
점심點心명사buổi trưa; bữa trưa
점심에 비빔밥을 먹어요. — Bữa trưa tôi ăn cơm trộn.
점심시간點心時間명사giờ ăn trưa
점심시간은 열두 시예요. — Giờ ăn trưa là mười hai giờ.
젓가락명사đũa
젓가락을 사용해요. — Tôi dùng đũa.
정도程度의존명사khoảng; mức độ
한 시간 정도 걸려요. — Mất khoảng một tiếng.
정류장停留場명사trạm xe buýt
정류장에서 버스를 기다려요. — Tôi đợi xe buýt ở trạm.
정말正부사thật sự; thực sự
정말 고마워요. — Thật sự cảm ơn bạn.
제일부사nhất; đầu tiên
이 가게가 제일 싸요. — Cửa hàng này rẻ nhất.
제주도濟州島명사đảo Jeju
제주도에 여행을 가요. — Tôi đi du lịch đảo Jeju.
조금명사một chút; ít
소금을 조금만 넣어 주세요. — Xin hãy cho một chút muối thôi.
조금부사một chút
조금 기다리세요. — Xin hãy đợi một chút.
조용하다형용사yên tĩnh
도서관은 조용해요. — Thư viện yên tĩnh.
졸리다형용사buồn ngủ
수업 시간에 졸려요. — Trong giờ học tôi buồn ngủ.
졸업卒業명사tốt nghiệp
졸업이 다가와요. — Sắp đến lễ tốt nghiệp.
졸업하다卒業동사tốt nghiệp
올해 학교를 졸업해요. — Năm nay tôi tốt nghiệp.
좀부사một chút; làm ơn
좀 도와주세요. — Xin giúp tôi một chút.
종이명사giấy
종이에 이름을 써요. — Tôi viết tên lên giấy.
좋다형용사tốt; hay
날씨가 좋아요. — Thời tiết tốt.
좋아하다동사thích
저는 커피를 좋아해요. — Tôi thích cà phê.
죄송하다罪悚형용사xin lỗi; áy náy
늦어서 죄송해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
죄송합니다罪悚감탄사xin lỗi
늦어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
주週명사tuần
한 주에 세 번 운동해요. — Một tuần tôi tập ba lần.
주다동사cho; đưa
친구에게 선물을 줘요. — Tôi tặng quà cho bạn.
주다보조용언làm giúp; làm cho
친구가 제 숙제를 도와줬어요. — Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
주말週末명사cuối tuần
주말에 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ngơi.
주소住所명사địa chỉ
주소를 알려 주세요. — Xin cho tôi biết địa chỉ.
주스명사nước ép
오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam ép.
주인主人명사chủ; chủ nhân
가게 주인이 친절해요. — Chủ cửa hàng thân thiện.
죽다동사chết
꽃이 죽었어요. — Hoa đã chết.
준비하다準備동사chuẩn bị
시험을 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
중국中國명사Trung Quốc
중국 음식을 좋아해요. — Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
중국어中國語명사tiếng Trung
저는 중국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Trung.
중요하다重要형용사quan trọng
시간이 중요해요. — Thời gian quan trọng.
중학교中學校명사trường trung học cơ sở
제 동생은 중학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học cơ sở.
중학생中學生명사học sinh cấp hai
저는 중학생이에요. — Tôi là học sinh cấp hai.
즐겁다형용사vui vẻ
여행이 즐거웠어요. — Chuyến du lịch rất vui.
지갑紙匣명사cái ví
지갑에 돈이 있어요. — Trong ví có tiền.
지금只今명사bây giờ
지금 뭐 해요? — Bây giờ bạn đang làm gì?
지난관형사vừa qua; trước
지난 주말에 영화를 봤어요. — Cuối tuần trước tôi đã xem phim.
지난달명사tháng trước
지난달에 한국에 왔어요. — Tháng trước tôi đã đến Hàn Quốc.
지난주週명사tuần trước
지난주에 시험을 봤어요. — Tuần trước tôi đã thi.
지내다동사sống; trải qua
요즘 잘 지내요. — Dạo này tôi sống tốt.
지도地圖명사bản đồ
지도를 봐요. — Tôi xem bản đồ.
지우개명사cục tẩy; gôm
지우개로 틀린 글자를 지워요. — Tôi dùng cục tẩy xóa chữ viết sai.
지하철地下鐵명사tàu điện ngầm
지하철이 빨라요. — Tàu điện ngầm nhanh.
질문質問명사câu hỏi
질문이 있어요. — Tôi có câu hỏi.
질문하다質問동사đặt câu hỏi
선생님께 질문해요. — Tôi đặt câu hỏi cho thầy giáo.
집명사nhà
저는 집에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
짜다형용사mặn
국이 짜요. — Canh mặn.
짧다형용사ngắn
치마가 짧아요. — Cái váy ngắn.
쪽의존명사phía; hướng
이쪽으로 오세요. — Xin hãy đi lối này.
쯤의존명사khoảng
세 시쯤 만나요. — Gặp nhau khoảng ba giờ nhé.
찌개명사canh hầm; món hầm
저녁에 김치찌개를 끓였어요. — Buổi tối tôi đã nấu canh kim chi.
찍다동사chụp; đóng dấu
사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.
차車명사trà; xe hơi
따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.
차茶명사trà; chè
따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.
창문窓門명사cửa sổ
창문을 닫으세요. — Hãy đóng cửa sổ.
찾다동사tìm; rút (tiền)
열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.
책冊명사sách
책을 읽어요. — Tôi đọc sách.
책상冊床명사bàn học
책상에서 공부해요. — Tôi học ở bàn học.
처럼조사như; giống như
아이처럼 웃어요. — Cười như một đứa trẻ.
처음명사lần đầu; ban đầu
한국에 처음 왔어요. — Tôi đến Hàn Quốc lần đầu.
천千수사một nghìn
물이 천 원이에요. — Nước giá một nghìn won.
천만에요千萬감탄사không có gì
천만에요, 괜찮아요. — Không có gì, không sao đâu.
천천히부사từ từ; chậm rãi
천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói từ từ.
청소淸掃명사sự dọn dẹp; vệ sinh
주말에 방을 청소해요. — Cuối tuần tôi dọn phòng.
청소하다淸掃동사dọn dẹp
방을 청소해요. — Tôi dọn dẹp phòng.
초대하다招待동사mời
친구를 집에 초대해요. — Tôi mời bạn đến nhà.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.