Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 입다동사mặc

    코트를 입어요. — Tôi mặc áo khoác.

  • 있다동사ở; ở lại

    저는 오늘 집에 있어요. — Hôm nay tôi ở nhà.

  • 있다보조용언đang

    지금 친구와 밥을 먹고 있어요. — Bây giờ tôi đang ăn cơm với bạn.

  • 있다형용사có; ở

    집에 가족이 있어요. — Ở nhà có gia đình.

  • 잊다동사quên

    약속을 잊었어요. — Tôi đã quên cuộc hẹn.

  • 자다동사ngủ

    밤에 일찍 자요. — Ban đêm tôi đi ngủ sớm.

  • 자동차自動車명사ô tô

    자동차가 많아요. — Có nhiều ô tô.

  • 자리명사chỗ ngồi; vị trí

    여기에 자리가 있어요. — Ở đây có chỗ ngồi.

  • 자장면명사mì tương đen

    점심에 자장면을 먹었어요. — Buổi trưa tôi đã ăn mì tương đen.

  • 자전거自轉車명사xe đạp

    자전거를 타요. — Tôi đạp xe.

  • 자주부사thường xuyên

    자주 영화를 봐요. — Tôi thường xuyên xem phim.

  • 작년昨年명사năm ngoái

    작년에 한국에 왔어요. — Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.

  • 작다형용사nhỏ

    이 옷은 작아요. — Cái áo này nhỏ.

  • 잔盞의존명사ly; cốc

    커피 한 잔 마셔요. — Tôi uống một ly cà phê.

  • 잘부사giỏi; tốt

    한국어를 잘해요. — Tôi nói tiếng Hàn giỏi.

  • 잘 먹겠습니다감탄사xin mời (trước khi ăn)

    잘 먹겠습니다. — Tôi xin phép ăn ạ.

  • 잡다동사nắm; bắt

    손을 잡아요. — Tôi nắm tay.

  • 장張의존명사tờ; tấm

    표 두 장 주세요. — Cho tôi hai tấm vé.

  • 재미명사sự thú vị; niềm vui

    한국어 공부가 재미있어요. — Học tiếng Hàn rất thú vị.

  • 재미없다형용사chán; không thú vị

    영화가 재미없어요. — Bộ phim chán.

  • 재미있다형용사thú vị; vui

    한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.

  • 저관형사kia

    저 건물은 도서관이에요. — Tòa nhà kia là thư viện.

  • 저대명사tôi (lịch sự)

    저는 베트남 사람이에요. — Tôi là người Việt Nam.

  • 저거대명사cái kia; cái đó

    저거 얼마예요? — Cái kia bao nhiêu tiền?

  • 저것대명사cái kia

    저것은 무엇이에요? — Cái kia là gì vậy?

  • 저기대명사ở kia

    저기가 화장실이에요. — Ở kia là nhà vệ sinh.

  • 저녁명사buổi tối; bữa tối

    저녁에 집에 가요. — Buổi tối tôi về nhà.

  • 저쪽대명사phía kia; bên kia

    저쪽에 화장실이 있어요. — Nhà vệ sinh ở phía kia.

  • 적다형용사ít

    돈이 적어요. — Tiền ít.

  • 전前명사trước

    식사 전에 손을 씻어요. — Tôi rửa tay trước bữa ăn.

  • 전화電話명사điện thoại; cuộc gọi

    전화가 왔어요. — Có điện thoại gọi đến.

  • 전화번호電話番號명사số điện thoại

    전화번호가 뭐예요? — Số điện thoại của bạn là gì?

  • 전화하다電話동사gọi điện thoại

    어머니께 전화해요. — Tôi gọi điện cho mẹ.

  • 점심點心명사buổi trưa; bữa trưa

    점심에 비빔밥을 먹어요. — Bữa trưa tôi ăn cơm trộn.

  • 점심시간點心時間명사giờ ăn trưa

    점심시간은 열두 시예요. — Giờ ăn trưa là mười hai giờ.

  • 젓가락명사đũa

    젓가락을 사용해요. — Tôi dùng đũa.

  • 정도程度의존명사khoảng; mức độ

    한 시간 정도 걸려요. — Mất khoảng một tiếng.

  • 정류장停留場명사trạm xe buýt

    정류장에서 버스를 기다려요. — Tôi đợi xe buýt ở trạm.

  • 정말正부사thật sự; thực sự

    정말 고마워요. — Thật sự cảm ơn bạn.

  • 제일부사nhất; đầu tiên

    이 가게가 제일 싸요. — Cửa hàng này rẻ nhất.

  • 제주도濟州島명사đảo Jeju

    제주도에 여행을 가요. — Tôi đi du lịch đảo Jeju.

  • 조금명사một chút; ít

    소금을 조금만 넣어 주세요. — Xin hãy cho một chút muối thôi.

  • 조금부사một chút

    조금 기다리세요. — Xin hãy đợi một chút.

  • 조용하다형용사yên tĩnh

    도서관은 조용해요. — Thư viện yên tĩnh.

  • 졸리다형용사buồn ngủ

    수업 시간에 졸려요. — Trong giờ học tôi buồn ngủ.

  • 졸업卒業명사tốt nghiệp

    졸업이 다가와요. — Sắp đến lễ tốt nghiệp.

  • 졸업하다卒業동사tốt nghiệp

    올해 학교를 졸업해요. — Năm nay tôi tốt nghiệp.

  • 좀부사một chút; làm ơn

    좀 도와주세요. — Xin giúp tôi một chút.

  • 종이명사giấy

    종이에 이름을 써요. — Tôi viết tên lên giấy.

  • 좋다형용사tốt; hay

    날씨가 좋아요. — Thời tiết tốt.

  • 좋아하다동사thích

    저는 커피를 좋아해요. — Tôi thích cà phê.

  • 죄송하다罪悚형용사xin lỗi; áy náy

    늦어서 죄송해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 죄송합니다罪悚감탄사xin lỗi

    늦어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 주週명사tuần

    한 주에 세 번 운동해요. — Một tuần tôi tập ba lần.

  • 주다동사cho; đưa

    친구에게 선물을 줘요. — Tôi tặng quà cho bạn.

  • 주다보조용언làm giúp; làm cho

    친구가 제 숙제를 도와줬어요. — Bạn đã giúp tôi làm bài tập.

  • 주말週末명사cuối tuần

    주말에 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ngơi.

  • 주소住所명사địa chỉ

    주소를 알려 주세요. — Xin cho tôi biết địa chỉ.

  • 주스명사nước ép

    오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam ép.

  • 주인主人명사chủ; chủ nhân

    가게 주인이 친절해요. — Chủ cửa hàng thân thiện.

  • 죽다동사chết

    꽃이 죽었어요. — Hoa đã chết.

  • 준비하다準備동사chuẩn bị

    시험을 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 중국中國명사Trung Quốc

    중국 음식을 좋아해요. — Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.

  • 중국어中國語명사tiếng Trung

    저는 중국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Trung.

  • 중요하다重要형용사quan trọng

    시간이 중요해요. — Thời gian quan trọng.

  • 중학교中學校명사trường trung học cơ sở

    제 동생은 중학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học cơ sở.

  • 중학생中學生명사học sinh cấp hai

    저는 중학생이에요. — Tôi là học sinh cấp hai.

  • 즐겁다형용사vui vẻ

    여행이 즐거웠어요. — Chuyến du lịch rất vui.

  • 지갑紙匣명사cái ví

    지갑에 돈이 있어요. — Trong ví có tiền.

  • 지금只今명사bây giờ

    지금 뭐 해요? — Bây giờ bạn đang làm gì?

  • 지난관형사vừa qua; trước

    지난 주말에 영화를 봤어요. — Cuối tuần trước tôi đã xem phim.

  • 지난달명사tháng trước

    지난달에 한국에 왔어요. — Tháng trước tôi đã đến Hàn Quốc.

  • 지난주週명사tuần trước

    지난주에 시험을 봤어요. — Tuần trước tôi đã thi.

  • 지내다동사sống; trải qua

    요즘 잘 지내요. — Dạo này tôi sống tốt.

  • 지도地圖명사bản đồ

    지도를 봐요. — Tôi xem bản đồ.

  • 지우개명사cục tẩy; gôm

    지우개로 틀린 글자를 지워요. — Tôi dùng cục tẩy xóa chữ viết sai.

  • 지하철地下鐵명사tàu điện ngầm

    지하철이 빨라요. — Tàu điện ngầm nhanh.

  • 질문質問명사câu hỏi

    질문이 있어요. — Tôi có câu hỏi.

  • 질문하다質問동사đặt câu hỏi

    선생님께 질문해요. — Tôi đặt câu hỏi cho thầy giáo.

  • 집명사nhà

    저는 집에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở nhà.

  • 짜다형용사mặn

    국이 짜요. — Canh mặn.

  • 짧다형용사ngắn

    치마가 짧아요. — Cái váy ngắn.

  • 쪽의존명사phía; hướng

    이쪽으로 오세요. — Xin hãy đi lối này.

  • 쯤의존명사khoảng

    세 시쯤 만나요. — Gặp nhau khoảng ba giờ nhé.

  • 찌개명사canh hầm; món hầm

    저녁에 김치찌개를 끓였어요. — Buổi tối tôi đã nấu canh kim chi.

  • 찍다동사chụp; đóng dấu

    사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.

  • 차車명사trà; xe hơi

    따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.

  • 차茶명사trà; chè

    따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.

  • 창문窓門명사cửa sổ

    창문을 닫으세요. — Hãy đóng cửa sổ.

  • 찾다동사tìm; rút (tiền)

    열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.

  • 책冊명사sách

    책을 읽어요. — Tôi đọc sách.

  • 책상冊床명사bàn học

    책상에서 공부해요. — Tôi học ở bàn học.

  • 처럼조사như; giống như

    아이처럼 웃어요. — Cười như một đứa trẻ.

  • 처음명사lần đầu; ban đầu

    한국에 처음 왔어요. — Tôi đến Hàn Quốc lần đầu.

  • 천千수사một nghìn

    물이 천 원이에요. — Nước giá một nghìn won.

  • 천만에요千萬감탄사không có gì

    천만에요, 괜찮아요. — Không có gì, không sao đâu.

  • 천천히부사từ từ; chậm rãi

    천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói từ từ.

  • 청소淸掃명사sự dọn dẹp; vệ sinh

    주말에 방을 청소해요. — Cuối tuần tôi dọn phòng.

  • 청소하다淸掃동사dọn dẹp

    방을 청소해요. — Tôi dọn dẹp phòng.

  • 초대하다招待동사mời

    친구를 집에 초대해요. — Tôi mời bạn đến nhà.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.