Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
뛰다동사chạy; nhảy
공원에서 뛰어요. — Tôi chạy trong công viên.
뜨겁다형용사nóng (đồ vật)
국이 뜨거워요. — Canh nóng.
라디오명사đài; ra-đi-ô
저는 아침마다 라디오를 들어요. — Sáng nào tôi cũng nghe đài.
라면명사mì ăn liền
라면을 끓여요. — Tôi nấu mì ăn liền.
랑조사và; cùng với (thân mật)
친구랑 놀아요. — Tôi chơi với bạn.
러시아고유명사Nga
러시아는 아주 큰 나라예요. — Nga là một đất nước rất lớn.
마리의존명사con (đếm động vật)
강아지가 두 마리 있어요. — Tôi có hai con chó.
마시다동사uống
물을 마셔요. — Tôi uống nước.
마음명사tấm lòng; tâm trạng
마음이 편해요. — Lòng tôi thanh thản.
마지막명사cuối cùng
마지막 버스를 탔어요. — Tôi đã đi chuyến xe buýt cuối cùng.
마트명사siêu thị
마트에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.
만萬관형사mười nghìn; vạn
이 책은 만 원이에요. — Cuốn sách này giá mười nghìn won.
만萬수사mười nghìn
만 원을 냈어요. — Tôi đã trả mười nghìn won.
만조사chỉ
물만 마셔요. — Tôi chỉ uống nước.
만나다동사gặp
친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.
만들다동사làm; chế tạo
케이크를 만들어요. — Tôi làm bánh kem.
많다형용사nhiều
사람이 많아요. — Có nhiều người.
많이부사nhiều
물을 많이 마셔요. — Tôi uống nhiều nước.
말명사lời nói; ngôn ngữ; ngựa
한국 말을 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.
말다보조용언đừng; không được
여기에서 사진을 찍지 마세요. — Xin đừng chụp ảnh ở đây.
말하다동사nói
천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói chậm thôi.
맑다형용사trong; nắng đẹp
날씨가 맑아요. — Trời quang đãng.
맛명사vị
맛이 어때요? — Vị thế nào?
맛없다형용사không ngon; dở
이 음식은 맛없어요. — Món ăn này không ngon.
맛있다형용사ngon
김치찌개가 맛있어요. — Canh kim chi ngon.
매년每年명사mỗi năm
매년 여행을 가요. — Mỗi năm tôi đi du lịch.
매달명사mỗi tháng
매달 월급을 받아요. — Mỗi tháng tôi nhận lương.
매우부사rất; vô cùng
날씨가 매우 추워요. — Thời tiết rất lạnh.
매일每日명사mỗi ngày; hằng ngày
저의 매일은 아주 바빠요. — Mỗi ngày của tôi đều rất bận.
매일每日부사mỗi ngày
매일 한국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.
매주每週명사mỗi tuần
매주 일요일에 쉬어요. — Mỗi chủ nhật tôi nghỉ.
맥주麥酒명사bia
맥주 한 잔 주세요. — Cho tôi một ly bia.
맵다형용사cay
김치가 매워요. — Kim chi cay.
머리명사đầu; tóc
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
먹다동사ăn
밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm.
먼저부사trước
먼저 먹어요. — Tôi ăn trước.
멀다형용사xa
학교가 멀어요. — Trường học ở xa.
메뉴명사thực đơn
메뉴를 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.
며칠명사ngày mấy; mấy ngày
오늘이 며칠이에요? — Hôm nay là ngày mấy?
명名의존명사người (đếm người)
학생이 열 명 있어요. — Có mười học sinh.
몇관형사mấy; bao nhiêu
몇 시예요? — Mấy giờ rồi?
모두명사tất cả; mọi người
이 사람들이 우리 가족 모두예요. — Những người này là tất cả gia đình tôi.
모두부사tất cả; mọi người
모두 학생이에요. — Tất cả đều là học sinh.
모든관형사mọi; tất cả
모든 사람이 웃어요. — Mọi người đều cười.
모르다동사không biết
답을 몰라요. — Tôi không biết đáp án.
모자帽子명사mũ
모자를 써요. — Tôi đội mũ.
목명사cổ; họng
목이 아파요. — Tôi bị đau họng.
목마르다형용사khát nước
목말라서 물을 마셔요. — Tôi khát nên uống nước.
목요일木曜日명사thứ năm
목요일에 친구를 만나요. — Thứ năm tôi gặp bạn.
몸명사cơ thể
몸이 건강해요. — Cơ thể khỏe mạnh.
못부사không thể
수영을 못 해요. — Tôi không biết bơi.
못하다동사không làm được; kém
저는 수영을 못해요. — Tôi không biết bơi.
못하다보조용언không thể; không được
저는 매운 음식을 먹지 못해요. — Tôi không ăn được đồ cay.
무겁다형용사nặng
가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.
무슨관형사gì; nào
무슨 음식을 좋아해요? — Bạn thích món ăn gì?
무엇대명사cái gì
무엇을 먹어요? — Bạn ăn gì?
문門명사cửa
문을 열어 주세요. — Xin hãy mở cửa.
문제問題명사vấn đề; câu hỏi (thi)
문제가 어려워요. — Câu hỏi khó.
묻다동사hỏi
선생님께 길을 물어요. — Tôi hỏi thầy giáo đường đi.
물명사nước
물을 마셔요. — Tôi uống nước.
물건物件명사đồ vật; hàng hóa
물건을 사요. — Tôi mua đồ.
뭐대명사gì; cái gì
뭐 먹고 싶어요? — Bạn muốn ăn gì?
미국美國명사nước Mỹ
미국에서 왔어요. — Tôi đến từ Mỹ.
미안하다未安형용사xin lỗi; áy náy
늦어서 미안해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
밑명사dưới; phía dưới
의자 밑에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái cặp.
바꾸다동사đổi; thay
옷을 바꿔요. — Tôi đổi quần áo.
바나나명사quả chuối
바나나가 달아요. — Chuối ngọt.
바다명사biển
여름에 바다에 가요. — Mùa hè tôi đi biển.
바람명사gió
바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.
바로부사ngay; chính
바로 가요. — Tôi đi ngay.
바쁘다형용사bận
요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.
바지명사quần
바지가 길어요. — Cái quần dài.
박물관博物館명사bảo tàng
박물관은 조용해요. — Bảo tàng yên tĩnh.
밖명사bên ngoài
밖에 비가 와요. — Bên ngoài trời mưa.
반半명사lớp; nửa
우리 반은 스무 명이에요. — Lớp chúng tôi có hai mươi người.
반班명사lớp
저는 한국어 반에서 공부해요. — Tôi học ở lớp tiếng Hàn.
반갑다형용사vui mừng (khi gặp)
만나서 반가워요. — Rất vui được gặp bạn.
받다동사nhận
선물을 받았어요. — Tôi đã nhận được quà.
발명사bàn chân
발이 커요. — Chân to.
발음發音명사phát âm
발음이 좋아요. — Phát âm tốt.
밝다형용사sáng
교실이 밝아요. — Lớp học sáng sủa.
밤명사đêm; ban đêm
밤에 책을 읽어요. — Ban đêm tôi đọc sách.
밥명사cơm; bữa ăn
밥을 먹었어요? — Bạn ăn cơm chưa?
방房명사phòng
제 방은 작아요. — Phòng của tôi nhỏ.
방학放學명사kỳ nghỉ (của trường)
방학에 여행을 가요. — Kỳ nghỉ tôi đi du lịch.
배명사bụng
배가 아파서 병원에 갔어요. — Tôi bị đau bụng nên đã đi bệnh viện.
배명사bụng; quả lê
배가 고파요. — Tôi đói bụng.
배명사quả lê; lê
과일 가게에서 달콤한 배를 샀어요. — Tôi đã mua quả lê ngọt ở cửa hàng hoa quả.
배고프다형용사đói
배고파서 밥을 먹어요. — Tôi đói nên ăn cơm.
배부르다형용사no bụng
많이 먹어서 배불러요. — Ăn nhiều nên tôi no.
배우다동사học
한국어를 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.
백百수사một trăm
이 책은 백 쪽이에요. — Cuốn sách này dày một trăm trang.
백화점百貨店명사trung tâm bách hóa
백화점에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm bách hóa.
버스명사xe buýt
버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.
번番의존명사lần; số
한국에 두 번 갔어요. — Tôi đã đến Hàn Quốc hai lần.
번호番號명사số; mã số
번호를 눌러요. — Tôi bấm số.
벌써부사đã; rồi
벌써 열 시예요. — Đã mười giờ rồi.
베트남명사Việt Nam
베트남은 따뜻해요. — Việt Nam ấm áp.
별명사ngôi sao
밤하늘에 별이 많아요. — Trên bầu trời đêm có nhiều sao.
병病명사bệnh
병이 나았어요. — Bệnh đã khỏi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.