Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 뛰다동사chạy; nhảy

    공원에서 뛰어요. — Tôi chạy trong công viên.

  • 뜨겁다형용사nóng (đồ vật)

    국이 뜨거워요. — Canh nóng.

  • 라디오명사đài; ra-đi-ô

    저는 아침마다 라디오를 들어요. — Sáng nào tôi cũng nghe đài.

  • 라면명사mì ăn liền

    라면을 끓여요. — Tôi nấu mì ăn liền.

  • 랑조사và; cùng với (thân mật)

    친구랑 놀아요. — Tôi chơi với bạn.

  • 러시아고유명사Nga

    러시아는 아주 큰 나라예요. — Nga là một đất nước rất lớn.

  • 마리의존명사con (đếm động vật)

    강아지가 두 마리 있어요. — Tôi có hai con chó.

  • 마시다동사uống

    물을 마셔요. — Tôi uống nước.

  • 마음명사tấm lòng; tâm trạng

    마음이 편해요. — Lòng tôi thanh thản.

  • 마지막명사cuối cùng

    마지막 버스를 탔어요. — Tôi đã đi chuyến xe buýt cuối cùng.

  • 마트명사siêu thị

    마트에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.

  • 만萬관형사mười nghìn; vạn

    이 책은 만 원이에요. — Cuốn sách này giá mười nghìn won.

  • 만萬수사mười nghìn

    만 원을 냈어요. — Tôi đã trả mười nghìn won.

  • 만조사chỉ

    물만 마셔요. — Tôi chỉ uống nước.

  • 만나다동사gặp

    친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.

  • 만들다동사làm; chế tạo

    케이크를 만들어요. — Tôi làm bánh kem.

  • 많다형용사nhiều

    사람이 많아요. — Có nhiều người.

  • 많이부사nhiều

    물을 많이 마셔요. — Tôi uống nhiều nước.

  • 말명사lời nói; ngôn ngữ; ngựa

    한국 말을 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 말다보조용언đừng; không được

    여기에서 사진을 찍지 마세요. — Xin đừng chụp ảnh ở đây.

  • 말하다동사nói

    천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói chậm thôi.

  • 맑다형용사trong; nắng đẹp

    날씨가 맑아요. — Trời quang đãng.

  • 맛명사vị

    맛이 어때요? — Vị thế nào?

  • 맛없다형용사không ngon; dở

    이 음식은 맛없어요. — Món ăn này không ngon.

  • 맛있다형용사ngon

    김치찌개가 맛있어요. — Canh kim chi ngon.

  • 매년每年명사mỗi năm

    매년 여행을 가요. — Mỗi năm tôi đi du lịch.

  • 매달명사mỗi tháng

    매달 월급을 받아요. — Mỗi tháng tôi nhận lương.

  • 매우부사rất; vô cùng

    날씨가 매우 추워요. — Thời tiết rất lạnh.

  • 매일每日명사mỗi ngày; hằng ngày

    저의 매일은 아주 바빠요. — Mỗi ngày của tôi đều rất bận.

  • 매일每日부사mỗi ngày

    매일 한국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.

  • 매주每週명사mỗi tuần

    매주 일요일에 쉬어요. — Mỗi chủ nhật tôi nghỉ.

  • 맥주麥酒명사bia

    맥주 한 잔 주세요. — Cho tôi một ly bia.

  • 맵다형용사cay

    김치가 매워요. — Kim chi cay.

  • 머리명사đầu; tóc

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 먹다동사ăn

    밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm.

  • 먼저부사trước

    먼저 먹어요. — Tôi ăn trước.

  • 멀다형용사xa

    학교가 멀어요. — Trường học ở xa.

  • 메뉴명사thực đơn

    메뉴를 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.

  • 며칠명사ngày mấy; mấy ngày

    오늘이 며칠이에요? — Hôm nay là ngày mấy?

  • 명名의존명사người (đếm người)

    학생이 열 명 있어요. — Có mười học sinh.

  • 몇관형사mấy; bao nhiêu

    몇 시예요? — Mấy giờ rồi?

  • 모두명사tất cả; mọi người

    이 사람들이 우리 가족 모두예요. — Những người này là tất cả gia đình tôi.

  • 모두부사tất cả; mọi người

    모두 학생이에요. — Tất cả đều là học sinh.

  • 모든관형사mọi; tất cả

    모든 사람이 웃어요. — Mọi người đều cười.

  • 모르다동사không biết

    답을 몰라요. — Tôi không biết đáp án.

  • 모자帽子명사mũ

    모자를 써요. — Tôi đội mũ.

  • 목명사cổ; họng

    목이 아파요. — Tôi bị đau họng.

  • 목마르다형용사khát nước

    목말라서 물을 마셔요. — Tôi khát nên uống nước.

  • 목요일木曜日명사thứ năm

    목요일에 친구를 만나요. — Thứ năm tôi gặp bạn.

  • 몸명사cơ thể

    몸이 건강해요. — Cơ thể khỏe mạnh.

  • 못부사không thể

    수영을 못 해요. — Tôi không biết bơi.

  • 못하다동사không làm được; kém

    저는 수영을 못해요. — Tôi không biết bơi.

  • 못하다보조용언không thể; không được

    저는 매운 음식을 먹지 못해요. — Tôi không ăn được đồ cay.

  • 무겁다형용사nặng

    가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.

  • 무슨관형사gì; nào

    무슨 음식을 좋아해요? — Bạn thích món ăn gì?

  • 무엇대명사cái gì

    무엇을 먹어요? — Bạn ăn gì?

  • 문門명사cửa

    문을 열어 주세요. — Xin hãy mở cửa.

  • 문제問題명사vấn đề; câu hỏi (thi)

    문제가 어려워요. — Câu hỏi khó.

  • 묻다동사hỏi

    선생님께 길을 물어요. — Tôi hỏi thầy giáo đường đi.

  • 물명사nước

    물을 마셔요. — Tôi uống nước.

  • 물건物件명사đồ vật; hàng hóa

    물건을 사요. — Tôi mua đồ.

  • 뭐대명사gì; cái gì

    뭐 먹고 싶어요? — Bạn muốn ăn gì?

  • 미국美國명사nước Mỹ

    미국에서 왔어요. — Tôi đến từ Mỹ.

  • 미안하다未安형용사xin lỗi; áy náy

    늦어서 미안해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 밑명사dưới; phía dưới

    의자 밑에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái cặp.

  • 바꾸다동사đổi; thay

    옷을 바꿔요. — Tôi đổi quần áo.

  • 바나나명사quả chuối

    바나나가 달아요. — Chuối ngọt.

  • 바다명사biển

    여름에 바다에 가요. — Mùa hè tôi đi biển.

  • 바람명사gió

    바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 바로부사ngay; chính

    바로 가요. — Tôi đi ngay.

  • 바쁘다형용사bận

    요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.

  • 바지명사quần

    바지가 길어요. — Cái quần dài.

  • 박물관博物館명사bảo tàng

    박물관은 조용해요. — Bảo tàng yên tĩnh.

  • 밖명사bên ngoài

    밖에 비가 와요. — Bên ngoài trời mưa.

  • 반半명사lớp; nửa

    우리 반은 스무 명이에요. — Lớp chúng tôi có hai mươi người.

  • 반班명사lớp

    저는 한국어 반에서 공부해요. — Tôi học ở lớp tiếng Hàn.

  • 반갑다형용사vui mừng (khi gặp)

    만나서 반가워요. — Rất vui được gặp bạn.

  • 받다동사nhận

    선물을 받았어요. — Tôi đã nhận được quà.

  • 발명사bàn chân

    발이 커요. — Chân to.

  • 발음發音명사phát âm

    발음이 좋아요. — Phát âm tốt.

  • 밝다형용사sáng

    교실이 밝아요. — Lớp học sáng sủa.

  • 밤명사đêm; ban đêm

    밤에 책을 읽어요. — Ban đêm tôi đọc sách.

  • 밥명사cơm; bữa ăn

    밥을 먹었어요? — Bạn ăn cơm chưa?

  • 방房명사phòng

    제 방은 작아요. — Phòng của tôi nhỏ.

  • 방학放學명사kỳ nghỉ (của trường)

    방학에 여행을 가요. — Kỳ nghỉ tôi đi du lịch.

  • 배명사bụng

    배가 아파서 병원에 갔어요. — Tôi bị đau bụng nên đã đi bệnh viện.

  • 배명사bụng; quả lê

    배가 고파요. — Tôi đói bụng.

  • 배명사quả lê; lê

    과일 가게에서 달콤한 배를 샀어요. — Tôi đã mua quả lê ngọt ở cửa hàng hoa quả.

  • 배고프다형용사đói

    배고파서 밥을 먹어요. — Tôi đói nên ăn cơm.

  • 배부르다형용사no bụng

    많이 먹어서 배불러요. — Ăn nhiều nên tôi no.

  • 배우다동사học

    한국어를 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 백百수사một trăm

    이 책은 백 쪽이에요. — Cuốn sách này dày một trăm trang.

  • 백화점百貨店명사trung tâm bách hóa

    백화점에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm bách hóa.

  • 버스명사xe buýt

    버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.

  • 번番의존명사lần; số

    한국에 두 번 갔어요. — Tôi đã đến Hàn Quốc hai lần.

  • 번호番號명사số; mã số

    번호를 눌러요. — Tôi bấm số.

  • 벌써부사đã; rồi

    벌써 열 시예요. — Đã mười giờ rồi.

  • 베트남명사Việt Nam

    베트남은 따뜻해요. — Việt Nam ấm áp.

  • 별명사ngôi sao

    밤하늘에 별이 많아요. — Trên bầu trời đêm có nhiều sao.

  • 병病명사bệnh

    병이 나았어요. — Bệnh đã khỏi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.