Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
각별하다各別형용사đặc biệt; đặc thù
두 사람은 각별한 사이로 지내 왔다. — Hai người vẫn luôn có mối quan hệ đặc biệt thân thiết.
간섭干涉명사sự can thiệp; sự xen vào
부모님이 내 일에 너무 간섭하신다. — Bố mẹ can thiệp quá nhiều vào chuyện của tôi.
갈라서다동사chia tay; ly hôn
두 사람은 성격 차이로 결국 갈라섰다. — Hai người cuối cùng đã chia tay vì khác biệt tính cách.
감싸다동사bao bọc, che chở
어머니는 추운 아이를 따뜻한 담요로 감쌌습니다. — Mẹ quấn đứa con đang lạnh bằng chiếc chăn ấm.
같이하다동사chung cam cộng khổ; cùng làm
그는 가족과 운명을 같이하기로 했다. — Anh ấy quyết định cùng chung vận mệnh với gia đình.
거들다동사giúp một tay; phụ giúp
동생이 부엌일을 거들었다. — Em tôi đã phụ giúp việc bếp núc.
거리감距離感명사cảm giác xa cách; khoảng cách
그와 나 사이에는 묘한 거리감이 있다. — Giữa tôi và anh ấy có một cảm giác xa cách khó tả.
거부하다拒否동사từ chối, khước từ
그녀는 부당한 요구를 단호하게 거부했다. — Cô ấy đã dứt khoát từ chối yêu cầu bất công.
거절하다拒絶동사từ chối
그는 친구의 부탁을 거절하지 못했습니다. — Anh ấy không thể từ chối lời nhờ vả của bạn.
결별하다訣別동사đoạn tuyệt; chia tay
그는 오랜 친구와 결별하고 고향을 떠났다. — Anh ấy đoạn tuyệt với người bạn lâu năm và rời quê hương.
결속結束명사sự đoàn kết; sự gắn kết
위기 속에서 팀원들의 결속이 더 단단해졌다. — Trong cơn khủng hoảng, sự gắn kết của các thành viên trong nhóm càng vững chắc hơn.
고독孤獨명사cô độc; cô đơn
그는 깊은 고독을 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy nỗi cô độc sâu sắc.
고집固執명사sự cố chấp, bướng bỉnh
그는 고집이 세서 다른 사람의 말을 잘 듣지 않습니다. — Anh ấy bướng bỉnh nên không chịu nghe lời người khác.
고집하다固執동사khăng khăng; cố chấp
그는 끝까지 자기 의견만 고집했다. — Anh ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình đến cùng.
공모共謀명사sự thông đồng; sự âm mưu chung
그들은 공모하여 회사의 돈을 빼돌렸다. — Bọn họ đã thông đồng với nhau để biển thủ tiền của công ty.
공통점共通點명사điểm chung
우리 두 사람은 여행을 좋아한다는 공통점이 있습니다. — Hai chúng tôi có điểm chung là đều thích du lịch.
관계되다關係동사liên quan đến; có quan hệ với
이 문제는 환경과 관계되어 있다. — Vấn đề này liên quan đến môi trường.
관용寬容명사sự khoan dung; sự độ lượng
사회는 다른 의견에 대한 관용이 필요하다. — Xã hội cần có sự khoan dung đối với những ý kiến khác biệt.
괴롭히다동사bắt nạt; quấy rầy; làm phiền
친구를 괴롭히면 안 돼요. — Không được bắt nạt bạn.
교감交感명사sự đồng cảm; sự giao cảm
아이와 부모 사이에는 깊은 교감이 필요하다. — Giữa con cái và cha mẹ cần có sự đồng cảm sâu sắc.
교섭交涉명사đàm phán; thương lượng
두 나라는 무역 문제를 놓고 교섭을 벌였다. — Hai nước đã tiến hành đàm phán về vấn đề thương mại.
교우交友명사bạn bè; tình bạn
학창 시절의 교우 관계는 성격 형성에 영향을 준다. — Quan hệ bạn bè thời đi học ảnh hưởng đến việc hình thành tính cách.
구면舊面명사người quen cũ; quen biết từ trước
우리는 구면이라서 금방 친해졌다. — Chúng tôi đã quen nhau từ trước nên nhanh chóng thân thiết.
그놈대명사thằng đó; tên đó
그놈이 또 약속을 어기고 말았다. — Thằng đó lại thất hứa nữa rồi.
그이대명사người ấy; anh ấy; cô ấy
그이는 늘 다른 사람을 먼저 배려한다. — Người ấy luôn quan tâm đến người khác trước.
기대다동사dựa vào; nương tựa
힘들 때는 친구에게 기대도 괜찮다. — Lúc khó khăn, dựa vào bạn bè cũng không sao.
기혼旣婚명사đã kết hôn; có gia đình
기혼 직원에게는 가족 수당이 지급됩니다. — Nhân viên đã kết hôn được chi trả trợ cấp gia đình.
껄끄럽다형용사khó xử; không thoải mái
그와 만나는 일이 껄끄럽다. — Việc gặp anh ấy thật khó xử.
꼬마명사nhóc con; cậu bé; đứa trẻ
골목에서 꼬마들이 뛰어놀고 있다. — Mấy đứa nhóc đang chạy nhảy vui đùa trong con hẻm.
꾸중명사sự mắng mỏ; sự quở trách
아이는 거짓말을 해서 어머니께 꾸중을 들었다. — Đứa trẻ bị mẹ mắng vì nói dối.
끈끈하다형용사gắn bó keo sơn; khăng khít
우리 팀은 끈끈한 정으로 뭉쳐 있다. — Đội chúng tôi đoàn kết với nhau bằng tình cảm gắn bó khăng khít.
나란히부사song song, cạnh nhau
두 사람은 나란히 앉아서 영화를 보았습니다. — Hai người ngồi cạnh nhau xem phim.
나름의존명사theo cách riêng, tùy theo
사람마다 나름의 사정이 있는 법이다. — Mỗi người đều có hoàn cảnh riêng của mình.
남명사người khác; người ngoài
남의 일에 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến chuyện của người khác.
냉랭하다冷冷형용사lạnh nhạt; lạnh lùng
회의 후 두 사람 사이에 냉랭한 분위기가 흘렀다. — Sau cuộc họp, bầu không khí lạnh nhạt bao trùm giữa hai người.
놀리다동사trêu chọc
친구들이 저를 이름으로 놀려서 속상했습니다. — Bạn bè trêu tên tôi nên tôi buồn.
다가서다동사tiến lại gần; tới gần
그는 조심스럽게 그녀에게 다가섰다. — Anh ấy thận trọng tiến lại gần cô ấy.
다정하다多情형용사dịu dàng, tình cảm
그는 누구에게나 다정하게 말을 건넵니다. — Anh ấy nói chuyện dịu dàng với bất kỳ ai.
다투다동사cãi nhau, tranh cãi
형제가 작은 일로 자주 다툽니다. — Anh em thường cãi nhau vì chuyện nhỏ.
다툼명사cãi vã; tranh chấp
이웃 간의 다툼이 결국 법정까지 갔다. — Cuộc tranh chấp giữa hàng xóm cuối cùng đã đưa nhau ra tận tòa án.
단절斷絶명사sự đứt đoạn; sự cắt đứt
세대 간의 단절이 사회 문제가 되고 있다. — Sự đứt đoạn giữa các thế hệ đang trở thành vấn đề xã hội.
단합團合명사sự đoàn kết; sự đồng lòng
팀원들의 단합 덕분에 프로젝트를 성공시켰다. — Nhờ sự đoàn kết của các thành viên trong nhóm, dự án đã thành công.
달래다동사dỗ dành, xoa dịu
엄마는 우는 아이를 달래서 재웠습니다. — Mẹ dỗ đứa bé đang khóc rồi cho ngủ.
당사자當事者명사đương sự; người trong cuộc
사고의 당사자들이 직접 만나 합의했다. — Những người trong cuộc của vụ tai nạn đã trực tiếp gặp nhau và thỏa thuận.
대립하다對立동사đối lập; đối đầu
노조와 회사가 임금 문제로 대립하고 있다. — Công đoàn và công ty đang đối đầu về vấn đề lương.
대접待接명사sự chiêu đãi; sự tiếp đãi
집에 온 손님에게 푸짐한 대접을 받았다. — Tôi đã được chiêu đãi rất thịnh soạn khi khách đến nhà.
대접하다待接동사chiêu đãi, thết đãi
손님에게 정성껏 차린 음식을 대접했습니다. — Tôi đã thết đãi khách món ăn chuẩn bị chu đáo.
덕德명사nhờ ơn; nhờ
친구 덕에 무사히 일을 끝냈다. — Nhờ bạn mà tôi đã hoàn thành công việc suôn sẻ.
데이트명사cuộc hẹn hò; buổi hẹn hò
주말에 여자 친구와 영화관에서 데이트를 했다. — Cuối tuần tôi đã đi xem phim hẹn hò với bạn gái.
도리道理명사đạo lý; bổn phận
자식으로서 부모를 모시는 것은 도리이다. — Là con cái, phụng dưỡng cha mẹ là bổn phận.
도리어부사ngược lại, trái lại
사과하기는커녕 도리어 화를 냈습니다. — Đã không xin lỗi mà còn ngược lại nổi giận.
독립하다獨立동사tự lập, độc lập
저는 스무 살이 되자 부모님 집에서 나와 독립했습니다. — Tôi hai mươi tuổi thì rời nhà bố mẹ ra sống tự lập.
동거同居명사sống chung; chung sống
결혼 전에 동거를 하는 커플이 늘고 있다. — Số cặp đôi sống chung trước hôn nhân đang tăng lên.
동반자同伴者명사người đồng hành; bạn đồng hành
그는 내 인생의 든든한 동반자이다. — Anh ấy là người đồng hành vững chãi của đời tôi.
동정同情명사sự đồng cảm; sự thương cảm
사람들은 그의 처지를 동정했다. — Mọi người thương cảm cho hoàn cảnh của anh ấy.
동지同志명사đồng chí; đồng minh
그는 같은 뜻을 품은 동지들과 함께 일했다. — Anh ấy làm việc cùng những đồng chí có chung chí hướng.
들어주다동사chấp nhận; lắng nghe
친구의 부탁을 기꺼이 들어주었다. — Tôi vui lòng nhận lời nhờ vả của bạn.
따라다니다동사đi theo; theo sau
강아지가 하루 종일 나를 따라다녔다. — Chú chó con đi theo tôi suốt cả ngày.
라이벌명사đối thủ; địch thủ
그 두 선수는 오랜 라이벌이다. — Hai vận động viên đó là đối thủ lâu năm của nhau.
마주치다동사chạm mặt, bắt gặp
퇴근길에 우연히 옛 동료와 마주쳤다. — Trên đường tan làm, tôi tình cờ chạm mặt đồng nghiệp cũ.
만만하다형용사dễ đối phó; dễ bắt nạt
그 상대는 결코 만만하지 않다. — Đối thủ đó tuyệt đối không dễ đối phó.
말리다동사can ngăn; khuyên can
친구들이 싸우자 선생님이 말리셨다. — Khi các bạn đánh nhau, thầy giáo đã can ngăn.
매너명사cách cư xử; phép lịch sự
그는 식사 매너가 좋다. — Anh ấy có phong cách ăn uống lịch sự.
모욕侮辱명사sự sỉ nhục; sự lăng mạ
사람들 앞에서 받은 모욕을 잊을 수 없었다. — Tôi không thể quên nỗi sỉ nhục phải chịu trước mặt mọi người.
모함하다謀陷동사vu khống; hãm hại
그는 동료를 모함해서 회사에서 쫓아냈다. — Anh ta vu khống đồng nghiệp để đuổi người đó khỏi công ty.
몸짓명사cử chỉ, điệu bộ
말이 안 통해서 몸짓으로 의사를 전달했습니다. — Không nói chuyện được nên tôi truyền đạt ý bằng cử chỉ.
못되다형용사xấu tính; độc ác
남을 괴롭히는 못된 사람이 되지 마라. — Đừng trở thành kẻ xấu tính hay bắt nạt người khác.
문병問病명사việc thăm bệnh
친구가 입원해서 병원에 문병을 갔다. — Bạn nhập viện nên tôi đã đến bệnh viện thăm bệnh.
미혼未婚명사chưa kết hôn; độc thân
미혼 직장인의 주거 문제가 사회적 관심을 받고 있다. — Vấn đề nhà ở của nhân viên văn phòng chưa kết hôn đang nhận được sự quan tâm của xã hội.
반기다동사vui mừng đón; mừng rỡ chào đón
가족들은 돌아온 나를 반겼다. — Cả nhà vui mừng đón tôi trở về.
반려자伴侶者명사bạn đời; người phối ngẫu
좋은 반려자를 만나는 것은 큰 행운이다. — Gặp được người bạn đời tốt là một may mắn lớn.
배반하다背反동사phản bội; phản lại
그는 믿었던 친구에게 배반당해 크게 상처받았다. — Anh ấy bị người bạn mà mình tin tưởng phản bội nên tổn thương nặng nề.
벗명사bạn; bạn hữu
그는 오랜 벗을 만나러 고향에 갔다. — Anh ấy về quê để gặp người bạn cũ.
변심變心명사sự thay lòng; sự đổi dạ
애인의 변심에 큰 충격을 받았다. — Tôi bị sốc nặng vì người yêu thay lòng.
별명別名명사biệt danh; tên gọi khác
친구들이 나에게 재미있는 별명을 붙여 주었다. — Bạn bè đặt cho tôi một biệt danh rất vui.
보답하다報答동사báo đáp; đền đáp
나는 부모님의 사랑에 보답하기 위해 열심히 일했다. — Tôi đã làm việc chăm chỉ để báo đáp tình yêu của bố mẹ.
보살피다동사chăm sóc; trông nom
할머니가 손주를 정성껏 보살피신다. — Bà tận tình chăm sóc cháu.
복종服從명사phục tùng; tuân theo
병사들은 상관의 명령에 복종했다. — Các binh sĩ phục tùng mệnh lệnh của cấp trên.
분열分裂명사sự chia rẽ; sự phân hóa
내부 갈등으로 그 정당은 둘로 분열되었다. — Do mâu thuẫn nội bộ, đảng đó đã chia thành hai.
비방하다誹謗동사phỉ báng; vu khống; nói xấu
근거 없이 남을 비방하는 글은 처벌받을 수 있다. — Bài viết phỉ báng người khác một cách vô căn cứ có thể bị xử phạt.
비웃다동사chế nhạo; cười nhạo
친구들이 그의 실수를 비웃었다. — Bạn bè đã cười nhạo sai lầm của anh ấy.
뿌리치다동사hất ra; từ chối thẳng thừng
그는 잡은 손을 뿌리치고 나갔다. — Anh ấy hất bàn tay đang nắm ra rồi đi ra ngoài.
사과謝過명사lời xin lỗi; sự xin lỗi
잘못을 했으면 먼저 진심으로 사과를 해야 한다. — Nếu đã làm sai thì trước hết phải chân thành xin lỗi.
사교社交명사giao tiếp xã hội; xã giao
그는 사교 모임에서 많은 사람을 만났다. — Anh ấy đã gặp gỡ nhiều người trong buổi họp mặt giao lưu.
사교적社交的명사hòa đồng; thích giao thiệp
그녀는 성격이 사교적이라서 친구가 많다. — Cô ấy tính tình hòa đồng nên có nhiều bạn.
사소하다些少형용사nhỏ nhặt, vụn vặt
사소한 문제로 친구와 크게 싸웠다. — Tôi cãi nhau lớn với bạn vì chuyện nhỏ nhặt.
삼다동사coi là; lấy làm
나는 그 사람을 평생의 친구로 삼았다. — Tôi đã coi người ấy là bạn suốt đời.
상관相關명사liên quan; quan hệ
그 일은 나와 상관이 없다. — Việc đó không liên quan đến tôi.
상부상조相扶相助명사sự tương trợ; sự giúp đỡ lẫn nhau
이웃끼리 상부상조하는 마을 문화가 아름답다. — Văn hóa tương trợ lẫn nhau giữa những người hàng xóm trong làng thật đẹp.
상호작용相互作用명사sự tương tác; tác động qua lại
언어는 사람들의 상호작용을 통해 발달한다. — Ngôn ngữ phát triển thông qua sự tương tác giữa con người với nhau.
서열序列명사thứ bậc; trật tự cấp bậc
이 회사는 나이에 따라 서열이 정해진다. — Công ty này xác định thứ bậc theo tuổi tác.
선후배先後輩명사đàn anh đàn chị và đàn em; tiền bối và hậu bối
동아리 선후배들이 함께 모여 식사를 했다. — Các anh chị khóa trên và các bạn khóa dưới trong câu lạc bộ cùng tụ họp ăn cơm.
설득하다說得동사thuyết phục
그는 부모님을 설득해서 유학을 가게 되었다. — Anh ấy đã thuyết phục cha mẹ và được đi du học.
손잡다동사bắt tay; hợp tác
두 회사가 손잡고 새로운 사업을 시작했다. — Hai công ty đã bắt tay hợp tác và bắt đầu một dự án kinh doanh mới.
순종하다順從동사vâng lời; phục tùng
아이는 부모의 말씀에 순종했다. — Đứa trẻ vâng lời cha mẹ.
순진하다純眞형용사ngây thơ, chất phác
그는 순진해서 남의 말을 쉽게 믿습니다. — Anh ấy ngây thơ nên dễ tin lời người khác.
숨기다동사giấu giếm, che đậy
아이는 시험지를 부모님께 숨겼습니다. — Đứa trẻ đã giấu bài thi khỏi bố mẹ.
스스럼없다형용사thoải mái; không e dè
그는 처음 만난 사람에게도 스스럼없이 말을 걸었다. — Anh ấy bắt chuyện thoải mái cả với người mới gặp lần đầu.
슬쩍부사lén, khẽ
그는 친구의 접시에서 슬쩍 음식을 집어 먹었습니다. — Anh ấy lén gắp đồ ăn từ đĩa của bạn.
시기하다猜忌동사ghen tị; đố kỵ
그는 친구의 성공을 시기했다. — Anh ấy ghen tị với thành công của bạn mình.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.