Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감금監禁명사sự giam giữ trái phép; sự giam cầm
범인은 피해자를 방에 감금한 혐의를 받고 있다. — Hung thủ bị nghi ngờ đã giam giữ nạn nhân trong phòng.
감옥監獄명사nhà tù; ngục
그는 죄를 짓고 감옥에 갇혔다. — Anh ta phạm tội nên bị giam trong tù.
감형減刑명사giảm án
재판부는 반성하는 점을 고려해 감형을 결정했다. — Tòa án quyết định giảm án vì xét đến việc bị cáo biết ăn năn.
검사檢事명사công tố viên; kiểm sát viên
검사가 피고인을 조사했다. — Kiểm sát viên đã thẩm vấn bị cáo.
고발告發명사tố cáo; tố giác
시민단체가 회사를 환경 오염 혐의로 고발했습니다. — Tổ chức dân sự đã tố cáo công ty với cáo buộc gây ô nhiễm môi trường.
고소告訴명사sự tố cáo; đơn tố cáo
피해자는 사기 혐의로 그를 고소했다. — Nạn nhân đã tố cáo anh ta với tội danh lừa đảo.
고의故意명사cố ý; sự cố ý
사고가 고의였는지 경찰이 조사하고 있다. — Cảnh sát đang điều tra xem vụ tai nạn có phải do cố ý hay không.
공범共犯명사đồng phạm
경찰은 공범을 쫓고 있다. — Cảnh sát đang truy bắt đồng phạm.
과태료過怠料명사tiền phạt hành chính
주차 위반으로 과태료를 내야 합니다. — Bạn phải nộp tiền phạt hành chính vì đỗ xe sai quy định.
구속되다拘束동사bị bắt giam; bị tạm giam
그는 사기 혐의로 구속되었다. — Anh ta bị bắt giam vì tội lừa đảo.
구치소拘置所명사trại tạm giam
피의자는 구치소에 수감되었다. — Nghi phạm đã bị giam ở trại tạm giam.
규정規定명사quy định; điều lệ
회사 규정에 따라 휴가를 신청해야 한다. — Phải xin nghỉ phép theo quy định của công ty.
금지되다禁止동사bị cấm
이 구역에서는 주차가 금지되어 있다. — Khu vực này bị cấm đỗ xe.
금하다禁동사cấm; nghiêm cấm
이곳에서는 흡연을 금합니다. — Nơi này cấm hút thuốc.
기소起訴명사truy tố; khởi tố
검사는 그 남자를 사기 혐의로 기소했습니다. — Công tố viên đã truy tố người đàn ông đó với tội danh lừa đảo.
내려지다동사được tuyên; được đưa ra; bị hạ xuống
법원에서 무죄 판결이 내려졌다. — Tòa án đã tuyên bản án vô tội.
뇌물賂物명사hối lộ; của hối lộ
공무원에게 뇌물을 준 사람이 체포되었습니다. — Người đã đưa hối lộ cho công chức bị bắt.
대리代理명사sự đại diện; sự ủy quyền
변호사가 의뢰인을 대리하여 소송을 진행했다. — Luật sư đại diện cho thân chủ tiến hành vụ kiện.
대리인代理人명사người đại diện; người được ủy quyền
저는 변호사를 대리인으로 세웠습니다. — Tôi đã cử luật sư làm người đại diện.
대법원大法院명사tòa án tối cao
대법원은 하급심의 판결을 그대로 확정했다. — Tòa án tối cao đã giữ nguyên phán quyết của tòa cấp dưới.
도망逃亡명사sự bỏ trốn; sự chạy trốn
범인은 경찰을 피해 도망을 쳤다. — Tên tội phạm đã bỏ chạy để tránh cảnh sát.
도주逃走명사sự bỏ trốn; sự chạy trốn
범인은 차를 타고 도주하다가 붙잡혔다. — Tên tội phạm đã bị bắt khi đang lái xe bỏ trốn.
등록증登錄證명사thẻ đăng ký; giấy đăng ký
외국인 등록증을 잃어버려서 다시 발급받았다. — Tôi làm mất thẻ đăng ký người nước ngoài nên đã xin cấp lại.
마약痲藥명사ma túy
마약 범죄가 심각한 사회 문제가 되고 있다. — Tội phạm ma túy đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng.
면제免除명사sự miễn; sự miễn trừ
저소득층은 수업료 면제를 받을 수 있다. — Người có thu nhập thấp có thể được miễn học phí.
명시하다明示동사nêu rõ; ghi rõ
계약서에는 지급 날짜를 분명하게 명시해야 한다. — Trong hợp đồng phải ghi rõ ngày thanh toán.
무효無效명사vô hiệu; không có hiệu lực
서명이 없으면 이 계약은 무효가 된다. — Nếu không có chữ ký thì hợp đồng này sẽ vô hiệu.
민법民法명사luật dân sự; dân luật
민법에 따르면 이 계약은 효력이 없습니다. — Theo luật dân sự, hợp đồng này không có hiệu lực.
민사民事명사dân sự; việc dân sự
이 사건은 형사가 아니라 민사 소송으로 진행됩니다. — Vụ án này được tiến hành theo tố tụng dân sự chứ không phải hình sự.
배상賠償명사bồi thường; sự bồi thường thiệt hại
회사는 피해자에게 손해를 배상해야 합니다. — Công ty phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
배심원陪審員명사bồi thẩm viên
그는 국민참여재판의 배심원으로 선정되었다. — Ông ấy được chọn làm bồi thẩm viên của phiên tòa có sự tham gia của người dân.
범하다犯동사phạm; phạm phải
그는 큰 실수를 범하고 말았습니다. — Anh ấy đã phạm phải một sai lầm lớn.
범행犯行명사hành vi phạm tội; tội ác
범인은 자신의 범행을 모두 자백했다. — Tên tội phạm đã thú nhận toàn bộ hành vi phạm tội của mình.
법관法官명사thẩm phán; quan tòa
법관은 법과 양심에 따라 독립하여 재판해야 한다. — Thẩm phán phải xét xử độc lập theo pháp luật và lương tâm.
법규法規명사luật lệ; quy định pháp luật
운전자는 교통 법규를 지켜야 합니다. — Người lái xe phải tuân thủ luật lệ giao thông.
법령法令명사pháp lệnh; văn bản pháp luật
이 법령은 모든 회사에 적용됩니다. — Pháp lệnh này áp dụng cho tất cả các công ty.
법률法律명사pháp luật; luật
국회는 새로운 법률을 만들었다. — Quốc hội đã ban hành luật mới.
법적法的명사mang tính pháp lý; về mặt pháp luật
이 문제는 법적으로 해결해야 한다. — Vấn đề này phải được giải quyết theo pháp luật.
법학法學명사luật học; ngành luật
그는 대학에서 법학을 전공하고 변호사가 되었다. — Anh ấy học chuyên ngành luật ở đại học rồi trở thành luật sư.
변호辯護명사sự bào chữa; sự biện hộ
변호사가 피고인을 위해 변호를 맡았다. — Luật sư đã nhận bào chữa cho bị cáo.
보장되다保障동사được bảo đảm; được đảm bảo
모든 국민의 기본 권리는 헌법으로 보장된다. — Quyền cơ bản của mọi công dân được hiến pháp bảo đảm.
부정不正명사gian lận; sự bất chính
시험에서 부정을 저지른 학생이 적발되었다. — Học sinh gian lận trong kỳ thi đã bị phát hiện.
불이익不利益명사bất lợi; thiệt thòi
규칙을 어기면 불이익을 받을 수 있다. — Nếu vi phạm quy tắc thì có thể bị thiệt thòi.
붙잡히다동사bị bắt; bị tóm
도망치던 범인이 경찰에게 붙잡혔다. — Tên tội phạm đang bỏ chạy đã bị cảnh sát bắt.
살인殺人명사giết người; vụ giết người
살인 사건이 발생해 경찰이 수사에 나섰다. — Vụ giết người xảy ra nên cảnh sát đã vào cuộc điều tra.
서명署名명사chữ ký; sự ký tên
계약서 마지막 장에 서명해 주십시오. — Xin hãy ký tên vào trang cuối của hợp đồng.
석방釋放명사sự thả; sự phóng thích
증거가 없어서 용의자는 곧 석방되었습니다. — Vì không có bằng chứng nên nghi phạm đã sớm được thả.
선고宣告명사sự tuyên án; sự tuyên bố phán quyết
판사가 오늘 오후에 판결을 선고합니다. — Chiều nay thẩm phán sẽ tuyên án.
선서宣誓명사lời tuyên thệ; sự tuyên thệ
증인은 법정에서 거짓말을 하지 않겠다고 선서했다. — Nhân chứng đã tuyên thệ sẽ không nói dối trước tòa.
선의善意명사thiện ý; ngay tình
선의로 물건을 산 사람은 법의 보호를 받는다. — Người mua hàng ngay tình được pháp luật bảo vệ.
소송訴訟명사vụ kiện; tố tụng
그는 회사를 상대로 소송을 제기했습니다. — Anh ấy đã khởi kiện công ty.
소유所有명사sự sở hữu; quyền sở hữu
토지의 소유 문제로 두 집안이 다투었다. — Hai gia đình tranh cãi vì vấn đề quyền sở hữu đất đai.
소유권所有權명사quyền sở hữu
이 땅의 소유권은 회사에 있다. — Quyền sở hữu mảnh đất này thuộc về công ty.
소유자所有者명사chủ sở hữu
이 건물의 소유자는 외국인이다. — Chủ sở hữu của tòa nhà này là người nước ngoài.
수색搜索명사sự khám xét; sự lục soát
경찰은 법원의 영장을 받아 사무실을 수색했다. — Cảnh sát nhận lệnh của tòa án rồi khám xét văn phòng.
압수押收명사tịch thu; thu giữ
검찰이 사무실에서 증거물을 압수했다. — Viện kiểm sát đã thu giữ vật chứng tại văn phòng.
약정約定명사thỏa thuận; giao ước
은행과 대출 약정을 맺었다. — Tôi đã ký thỏa thuận vay vốn với ngân hàng.
양도讓渡명사sự chuyển nhượng
그는 자신의 권리를 동생에게 양도했다. — Anh ấy đã chuyển nhượng quyền lợi của mình cho em trai.
영장令狀명사lệnh; trát
경찰이 법원에서 영장을 발부받았다. — Cảnh sát đã xin được lệnh từ tòa án.
위조僞造명사giả mạo; làm giả
그는 여권을 위조한 혐의로 조사를 받았다. — Anh ta bị điều tra vì tội làm giả hộ chiếu.
유언遺言명사di chúc; lời trăn trối
할아버지는 재산에 대한 유언을 남기셨습니다. — Ông đã để lại di chúc về tài sản.
이의異議명사sự phản đối; khiếu nại
계약 내용에 이의를 제기했다. — Tôi đã phản đối nội dung hợp đồng.
자者의존명사kẻ; người
법을 어긴 자는 처벌을 받는다. — Kẻ vi phạm pháp luật sẽ bị trừng phạt.
자백自白명사sự thú tội; lời thú nhận
범인이 결국 범행을 자백했습니다. — Cuối cùng thủ phạm đã thú nhận hành vi phạm tội.
저작권著作權명사bản quyền; quyền tác giả
남의 사진을 함부로 쓰면 저작권 문제가 생긴다. — Tự ý dùng ảnh của người khác sẽ phát sinh vấn đề về bản quyền.
적용適用명사sự áp dụng; sự vận dụng
새 규정을 모든 직원에게 적용하기로 했다. — Công ty quyết định áp dụng quy định mới cho tất cả nhân viên.
적용되다適用동사được áp dụng; có hiệu lực
이 규정은 모든 직원에게 적용된다. — Quy định này được áp dụng cho tất cả nhân viên.
전과前科명사tiền án
전과가 있는 사람도 성실하게 일하면 새 출발을 할 수 있다. — Người có tiền án nếu làm việc chăm chỉ thì cũng có thể bắt đầu lại từ đầu.
절도竊盜명사trộm cắp; vụ trộm
요즘 빈집을 노린 절도 사건이 늘고 있습니다. — Dạo này các vụ trộm nhắm vào nhà bỏ trống đang tăng.
제한하다制限동사hạn chế; giới hạn
정부는 차량의 출입을 제한하기로 했다. — Chính phủ quyết định hạn chế xe cộ ra vào.
죄罪명사tội; tội lỗi
그는 죄를 짓고 감옥에 갔다. — Anh ấy phạm tội nên phải vào tù.
죄인罪人명사tội nhân; người có tội
그는 스스로를 죄인이라고 생각했다. — Anh ấy tự coi mình là tội nhân.
주범主犯명사thủ phạm chính; chủ mưu
그는 사건의 주범으로 지목되었다. — Anh ta bị chỉ định là thủ phạm chính của vụ án.
준수하다遵守동사tuân thủ
모든 직원은 안전 규칙을 준수해야 한다. — Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc an toàn.
증언證言명사lời chứng; lời khai của nhân chứng
그녀의 증언이 재판의 결과를 바꿨습니다. — Lời khai của cô ấy đã thay đổi kết quả phiên tòa.
증인證人명사nhân chứng; người làm chứng
증인이 법정에서 본 것을 이야기했습니다. — Nhân chứng đã kể lại những gì mình thấy tại tòa.
진술陳述명사lời khai; sự trình bày
그의 진술은 앞뒤가 맞지 않았습니다. — Lời khai của anh ta mâu thuẫn, trước sau không khớp.
집행執行명사sự thi hành; sự chấp hành
법원 판결이 곧 집행될 예정입니다. — Phán quyết của tòa án sắp được thi hành.
징역懲役명사án tù; tù có thời hạn
법원은 그에게 징역 2년을 선고했습니다. — Tòa án đã tuyên anh ta 2 năm tù.
처분處分명사sự xử lý; biện pháp xử phạt
회사는 직원에게 징계 처분을 내렸습니다. — Công ty đã ra quyết định kỷ luật nhân viên.
판사判事명사thẩm phán; quan tòa
판사는 증거를 보고 판결을 내렸다. — Thẩm phán xem xét chứng cứ rồi đưa ra phán quyết.
판정判定명사sự phán quyết; phán định
심판이 그 경기를 무승부로 판정했습니다. — Trọng tài đã xử trận đấu đó hòa.
폐지廢止명사sự bãi bỏ; sự hủy bỏ
정부는 오래된 제도를 폐지하기로 했다. — Chính phủ quyết định bãi bỏ chế độ cũ.
해당되다該當동사áp dụng với; thuộc về
이 규정은 모든 직원에게 해당된다. — Quy định này áp dụng với tất cả nhân viên.
해제解除명사sự hủy bỏ; sự giải trừ
상대방이 약속을 어겨서 계약 해제를 통보했다. — Đối phương thất hứa nên tôi đã thông báo hủy hợp đồng.
해지解止명사hủy hợp đồng; chấm dứt hợp đồng
휴대전화 계약을 해지하고 싶어요. — Tôi muốn hủy hợp đồng điện thoại di động.
행사行使명사sự thực thi; sự thực hiện (quyền)
국민은 투표로 자신의 권리를 행사한다. — Người dân thực hiện quyền của mình bằng việc bỏ phiếu.
허가許可명사sự cho phép; giấy phép
건물을 지으려면 먼저 허가를 받아야 한다. — Muốn xây nhà thì trước hết phải được cấp phép.
허용許容명사cho phép; chấp nhận
이곳에서는 주차가 허용되지 않는다. — Ở đây không cho phép đỗ xe.
허용되다許容동사được phép; được cho phép
이곳에서는 사진 촬영이 허용되지 않는다. — Ở đây không được phép chụp ảnh.
현행범現行犯명사tội phạm quả tang; phạm nhân bị bắt quả tang
경찰은 도둑을 현행범으로 체포했다. — Cảnh sát đã bắt tên trộm ngay khi đang phạm tội quả tang.
혐의嫌疑명사sự tình nghi; cáo buộc
그는 사기 혐의로 조사를 받고 있습니다. — Anh ta đang bị điều tra với nghi vấn lừa đảo.
협박脅迫명사đe dọa; uy hiếp
그는 돈을 요구하며 나를 협박했다. — Anh ta đòi tiền và đe dọa tôi.
형법刑法명사luật hình sự; hình luật
형법은 범죄와 그에 대한 처벌을 정한 법입니다. — Luật hình sự là luật quy định về tội phạm và hình phạt đối với tội phạm.
형사刑事명사cảnh sát hình sự; thám tử
형사가 사건 현장을 조사하고 있다. — Cảnh sát hình sự đang điều tra hiện trường vụ án.
회피回避명사sự từ chối xét xử; sự trốn tránh
판사는 사건과의 관련성 때문에 재판을 회피했다. — Thẩm phán đã tự rút khỏi phiên xét xử vì có liên quan đến vụ án.
효력效力명사hiệu lực
이 계약서는 서명한 날부터 효력이 발생한다. — Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
훔치다동사ăn trộm; trộm cắp
그는 가게에서 물건을 훔치다가 붙잡혔다. — Anh ta bị bắt khi đang ăn trộm đồ trong cửa hàng.
흉기凶器명사hung khí
경찰은 범인이 사용한 흉기를 찾았습니다. — Cảnh sát đã tìm thấy hung khí mà tên tội phạm sử dụng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.