Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가로등街路燈명사đèn đường
밤이 되자 거리의 가로등이 켜졌다. — Khi trời tối, đèn đường trên phố bật sáng.
강남江南명사phía nam sông; Gangnam
강남은 서울에서 가장 번화한 지역 중 하나다. — Gangnam là một trong những khu vực sầm uất nhất ở Seoul.
강북江北명사phía bắc sông Hàn
그는 서울의 강북 지역에서 오래 살았다. — Anh ấy đã sống lâu năm ở khu vực phía bắc sông Hàn của Seoul.
거리距離명사đường phố
거리에 사람이 많아요. — Trên đường phố có nhiều người.
거점據點명사cứ điểm; căn cứ
이 회사는 부산을 동남아 진출의 거점으로 삼았다. — Công ty này chọn Busan làm căn cứ để tiến vào Đông Nam Á.
거처居處명사chỗ ở; nơi cư trú
그는 일정한 거처 없이 떠돌아다녔습니다. — Anh ấy lang thang không có chỗ ở cố định.
건너명사phía bên kia; bên kia
길 건너에 새 카페가 생겼다. — Bên kia đường có một quán cà phê mới mở.
고국故國명사tổ quốc; quê hương
오랜만에 고국으로 돌아가 가족을 만났다. — Sau thời gian dài, tôi trở về quê hương và gặp gia đình.
고도古都명사cố đô; cổ đô
경주는 천 년의 역사를 지닌 고도이다. — Gyeongju là cố đô có lịch sử một nghìn năm.
고지대高地帶명사vùng đất cao; cao nguyên
고지대에서는 공기가 희박해 숨쉬기가 힘들다. — Ở vùng đất cao, không khí loãng nên khó thở.
공단工團명사khu công nghiệp; khu liên hợp công nghiệp
공단 근처에 많은 근로자가 살고 있다. — Nhiều công nhân sinh sống gần khu công nghiệp.
교외郊外명사ngoại ô
우리는 주말에 교외로 나가서 바람을 쐬었다. — Cuối tuần chúng tôi ra ngoại ô hóng gió.
구석구석명사mọi ngóc ngách; khắp ngõ ngách
청소를 하면서 방 구석구석을 닦았다. — Vừa dọn dẹp, tôi vừa lau mọi ngóc ngách của căn phòng.
구역區域명사khu vực; khu
이 구역은 주차가 금지되어 있다. — Khu vực này cấm đỗ xe.
구청區廳명사ủy ban quận
구청에서 서류를 떼요. — Tôi lấy giấy tờ ở ủy ban quận.
구획區劃명사sự phân lô; khu; lô đất
시청은 도로를 따라 땅을 여러 구획으로 나누었다. — Tòa thị chính đã chia đất thành nhiều lô dọc theo con đường.
군郡명사huyện
그 마을은 군 소재지에서 차로 십 분 거리에 있다. — Ngôi làng đó cách huyện lỵ mười phút đi ô tô.
그리로부사đến chỗ đó; về phía đó
약속 시간에 맞춰 그리로 갈게요. — Tôi sẽ đến chỗ đó đúng giờ hẹn nhé.
근교近郊명사ngoại ô; vùng ven
주말에 서울 근교로 나들이를 갔다. — Cuối tuần tôi đã đi chơi ở ngoại ô Seoul.
근해近海명사vùng biển gần bờ; cận hải
근해에서 잡은 생선이 시장에 나왔다. — Cá đánh bắt ở vùng biển gần bờ đã được bày bán ở chợ.
기슭명사chân núi; sườn núi
우리 마을은 산기슭에 자리 잡고 있다. — Làng chúng tôi nằm ở chân núi.
길목명사chỗ ngoặt đường; đầu ngõ
그는 골목 길목에서 친구를 기다리고 있었다. — Anh ấy đang đợi bạn ở chỗ ngoặt đầu ngõ.
낙원樂園명사thiên đường; địa đàng
이 섬은 휴양객들에게 지상의 낙원으로 불린다. — Hòn đảo này được du khách nghỉ dưỡng gọi là thiên đường trên mặt đất.
낙후되다落後동사lạc hậu; kém phát triển
낙후된 지역의 교통 시설을 개선해야 한다. — Cần cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông ở những khu vực kém phát triển.
남미南美고유명사Nam Mỹ
남미에는 넓은 열대 우림이 있습니다. — Ở Nam Mỹ có những khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
남부南部명사miền nam; phía nam
이 도시는 나라의 남부에 위치해 있다. — Thành phố này nằm ở miền nam của đất nước.
남북南北명사Nam Bắc; hai miền Nam Bắc
남북 사이의 교류가 다시 시작되었다. — Giao lưu giữa hai miền Nam Bắc đã bắt đầu lại.
내륙內陸명사nội địa; vùng nội địa
내륙 지방은 바다 근처보다 일교차가 크다. — Vùng nội địa có biên độ nhiệt ngày đêm lớn hơn khu vực gần biển.
농어촌農漁村명사nông thôn và ngư thôn; vùng nông ngư nghiệp
정부는 농어촌의 인구 감소 문제를 해결하려 한다. — Chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề dân số giảm ở các vùng nông ngư nghiệp.
다방茶房명사quán trà kiểu cũ; tiệm trà
할아버지는 다방에서 친구를 만나셨다. — Ông đã gặp bạn ở quán trà.
대학로大學路고유명사Daehakro; phố sân khấu Seoul
주말에 대학로에서 연극을 보았다. — Cuối tuần tôi đã xem kịch ở Daehakro.
도道명사tỉnh
한국에는 여러 개의 도가 있다. — Hàn Quốc có nhiều tỉnh.
도심都心명사trung tâm thành phố; nội đô
출퇴근 시간에 도심 도로는 매우 막힌다. — Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, đường nội đô rất tắc.
동부東部명사miền đông; phía đông
한국 동부에는 높은 산이 많다. — Miền đông Hàn Quốc có nhiều núi cao.
동서東西명사đông tây
이 도로는 도시를 동서로 가로지른다. — Con đường này cắt ngang thành phố theo hướng đông tây.
동서남북東西南北명사đông tây nam bắc; bốn phương
길을 잃어서 동서남북을 구분할 수 없었다. — Vì bị lạc đường nên tôi không thể phân biệt được đông tây nam bắc.
둘러싸이다동사được bao quanh; bị vây quanh
마을은 높은 산으로 둘러싸여 있다. — Ngôi làng được bao quanh bởi những ngọn núi cao.
뒤편便명사phía sau; đằng sau
집 뒤편에 작은 정원이 있다. — Phía sau nhà có một khu vườn nhỏ.
뒷골목명사ngõ hẻm phía sau
그 가게는 시장 뒷골목에 있다. — Cửa hàng đó nằm trong ngõ hẻm phía sau chợ.
땅바닥명사nền đất; mặt đất
아이가 땅바닥에 주저앉아 울었다. — Đứa trẻ ngồi phịch xuống đất và khóc.
떠나오다동사rời xa; rời khỏi
그는 고향을 떠나온 지 십 년이 되었다. — Anh ấy rời quê hương đã được mười năm.
뜨다동사rời đi; rời khỏi
그는 십 년 전에 고향을 뜬 뒤 돌아오지 않았다. — Anh ấy rời quê hương mười năm trước và không trở về nữa.
모퉁이명사góc; chỗ rẽ
골목 모퉁이에 작은 가게가 있다. — Có một cửa hàng nhỏ ở góc ngõ.
묘소墓所명사mộ phần; phần mộ
추석에 가족과 함께 할아버지 묘소를 찾았다. — Vào dịp Chuseok, tôi cùng gia đình đi thăm mộ ông.
미용실美容室명사tiệm làm tóc
미용실에서 머리를 잘랐어요. — Tôi đã cắt tóc ở tiệm làm tóc.
밀집하다密集동사tập trung đông đúc; dày đặc
서울에는 인구가 밀집해 있어 집값이 비싸다. — Dân cư tập trung đông đúc ở Seoul nên giá nhà rất cao.
바깥쪽명사phía ngoài; bên ngoài
문 바깥쪽에 우산을 두었다. — Tôi để chiếc ô ở phía ngoài cửa.
반대편反對便명사phía đối diện; phía bên kia
버스 정류장은 길 반대편에 있다. — Trạm xe buýt ở phía bên kia đường.
번지番地명사số nhà
주소의 번지를 잘못 써서 우편물이 반송되었다. — Do viết sai số nhà trong địa chỉ nên bưu phẩm đã bị trả lại.
번창하다繁昌동사phồn thịnh; thịnh vượng
이 도시는 무역으로 크게 번창했다. — Thành phố này đã phồn thịnh nhờ giao thương.
벤치명사ghế dài; băng ghế
공원 벤치에 앉아서 책을 읽었다. — Tôi ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách.
부두埠頭명사bến tàu; cầu tàu
배가 부두에 도착하자 사람들이 내렸습니다. — Khi tàu đến bến, mọi người xuống tàu.
부지敷地명사khu đất; mặt bằng
학교를 지을 부지를 아직 구하지 못했다. — Vẫn chưa tìm được khu đất để xây trường học.
북부北部명사miền bắc; phía bắc; bắc bộ
이 나라 북부에는 높은 산이 많다. — Phía bắc đất nước này có nhiều núi cao.
빈민가貧民街명사khu ổ chuột; khu nhà nghèo
그는 빈민가에서 자라 가난의 고통을 잘 안다. — Anh ấy lớn lên ở khu ổ chuột nên hiểu rõ nỗi khổ của sự nghèo đói.
사당祠堂명사từ đường; đền thờ tổ tiên
가족들이 사당에서 조상께 제사를 지냈다. — Cả gia đình làm lễ cúng tổ tiên ở từ đường.
사방四方명사bốn phía; xung quanh
사방이 어두워서 아무것도 보이지 않았다. — Xung quanh tối om nên không nhìn thấy gì cả.
산간山間명사vùng núi; miền núi
산간 지역에는 오늘 밤 눈이 오겠습니다. — Đêm nay vùng núi sẽ có tuyết rơi.
산악山岳명사núi non; vùng núi
이 나라는 국토의 대부분이 산악 지대이다. — Phần lớn lãnh thổ của đất nước này là vùng núi.
산자락명사chân núi; sườn chân núi
마을은 산자락 아래에 자리 잡고 있다. — Ngôi làng nằm dưới chân núi.
산촌山村명사làng miền núi; bản làng
그는 조용한 산촌에서 농사를 지으며 산다. — Anh ấy sống bằng nghề làm nông ở một làng miền núi yên tĩnh.
서부西部명사miền tây; phía tây
이 나라의 서부에는 높은 산이 많다. — Ở miền tây của đất nước này có nhiều núi cao.
석席의존명사chỗ ngồi; ghế
이 극장은 삼백 석 규모이다. — Rạp này có quy mô ba trăm chỗ ngồi.
성벽城壁명사tường thành
군인들은 높은 성벽 위에서 적의 움직임을 살폈다. — Những người lính quan sát động tĩnh của kẻ địch từ trên tường thành cao.
소재지所在地명사nơi đặt trụ sở; địa chỉ; vị trí
우리 회사의 소재지는 부산입니다. — Công ty chúng tôi đặt trụ sở ở Busan.
수도首都명사nước máy; thủ đô
서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
수도권首都圈명사vùng thủ đô
인구의 절반이 수도권에 살고 있습니다. — Một nửa dân số đang sống ở vùng thủ đô.
시가지市街地명사khu nội thành; khu đô thị
시가지 한가운데에 큰 공원이 새로 생겼다. — Một công viên lớn mới xuất hiện ngay giữa khu nội thành.
안동安東고유명사Andong
안동은 전통 마을과 탈춤으로 유명하다. — Andong nổi tiếng với làng truyền thống và múa mặt nạ.
안식처安息處명사chốn nương tựa; nơi bình yên
나에게 집은 가장 편안한 안식처이다. — Đối với tôi, nhà là chốn bình yên nhất.
안팎명사trong và ngoài; khoảng
건물 안팎을 깨끗이 청소했다. — Đã dọn dẹp sạch sẽ trong và ngoài tòa nhà.
암벽巖壁명사vách đá; vách núi đá
그는 맨손으로 암벽을 오르는 데 성공했다. — Anh ấy đã leo lên vách đá thành công bằng tay không.
양옆兩명사hai bên
길 양옆에 나무가 줄지어 서 있다. — Hai bên đường có cây mọc thành hàng.
어귀명사lối vào; cửa ngõ
마을 어귀에는 커다란 느티나무가 서 있다. — Ở đầu làng có một cây zelkova to lớn đứng sừng sững.
영해領海명사lãnh hải
외국 어선이 우리 영해를 침범했다. — Tàu cá nước ngoài đã xâm phạm lãnh hải của chúng ta.
오솔길명사đường mòn; lối nhỏ
우리는 숲속 오솔길을 따라 천천히 걸었다. — Chúng tôi chậm rãi đi bộ theo con đường mòn trong rừng.
오지奧地명사vùng sâu vùng xa; vùng hẻo lánh
그는 오지 마을에서 학생들을 가르쳤습니다. — Anh ấy đã dạy học sinh ở một ngôi làng vùng sâu vùng xa.
왕궁王宮명사cung vua; vương cung
관광객들이 왕궁의 정문 앞에서 사진을 찍었다. — Khách du lịch chụp ảnh trước cổng chính của cung vua.
외곽外廓명사vùng ngoại ô; vùng ven
새 공장은 도시 외곽에 지어질 예정입니다. — Nhà máy mới dự kiến sẽ được xây dựng ở ngoại ô thành phố.
외부外部명사bên ngoài
외부 사람은 건물에 들어갈 수 없다. — Người bên ngoài không được vào tòa nhà.
외지다형용사hẻo lánh; vắng vẻ
외진 골목길을 밤에 혼자 걷는 것은 위험하다. — Đi một mình trong con hẻm vắng vẻ vào ban đêm rất nguy hiểm.
요관형사này
요 앞에서 잠깐 기다려 주세요. — Hãy đợi một chút ở ngay phía trước đây.
유흥가遊興街명사khu ăn chơi; khu giải trí
밤이 되면 유흥가는 사람들로 붐빈다. — Đêm đến, khu ăn chơi đông nghẹt người.
은신처隱身處명사nơi ẩn náu; chỗ trốn
범인은 산속 오두막을 은신처로 삼았다. — Tên tội phạm lấy túp lều trong núi làm nơi ẩn náu.
인근隣近명사vùng lân cận; gần
학교 인근에 새 도서관이 생겼다. — Gần trường có một thư viện mới được xây.
인접하다隣接동사tiếp giáp; liền kề
우리 학교는 큰 공원과 인접해 있다. — Trường của chúng tôi tiếp giáp với một công viên lớn.
입지立地명사vị trí đặt; địa điểm xây dựng
이 공장은 입지 조건이 매우 좋다. — Nhà máy này có điều kiện vị trí rất tốt.
저지대低地帶명사vùng đất thấp; khu trũng
폭우로 저지대 주택이 물에 잠겼다. — Do mưa lớn, nhà cửa ở vùng đất thấp bị ngập nước.
저편便대명사phía bên kia; bên kia
강 저편에 작은 마을이 보인다. — Bên kia sông có thể thấy một ngôi làng nhỏ.
전주全州고유명사Jeonju
전주는 한옥마을과 비빔밥으로 유명하다. — Jeonju nổi tiếng với làng hanok và cơm trộn bibimbap.
정면正面명사mặt tiền; chính diện
건물 정면에 큰 출입문이 있다. — Mặt tiền tòa nhà có một cửa ra vào lớn.
정자亭子명사đình; chòi nghỉ mát
할아버지들이 정자에 앉아 장기를 두신다. — Các ông ngồi trong đình chơi cờ tướng.
정착하다定着동사định cư; an cư
그는 여러 나라를 떠돌다가 이 도시에 정착했다. — Sau khi lang thang qua nhiều nước, anh ấy đã định cư ở thành phố này.
좌우左右명사trái phải; hai bên
길을 건너기 전에 좌우를 잘 살피세요. — Hãy quan sát kỹ trái phải trước khi qua đường.
중부中部명사miền Trung; trung bộ
내일 중부 지방에는 비가 내리겠습니다. — Ngày mai khu vực miền Trung sẽ có mưa.
중심지中心地명사trung tâm; đầu mối
이 도시는 문화의 중심지로 알려져 있다. — Thành phố này được biết đến là trung tâm văn hóa.
중앙中央명사trung tâm; chính giữa
광장 중앙에 큰 나무가 서 있다. — Có một cây lớn đứng ở chính giữa quảng trường.
지대地帶명사vùng; khu vực; địa đới
이 지대는 산사태 위험이 높다. — Khu vực này có nguy cơ sạt lở đất cao.
지반地盤명사nền đất; nền móng
지반이 약해서 건물을 높이 지을 수 없다. — Nền đất yếu nên không thể xây tòa nhà cao.
초소哨所명사đồn gác; trạm gác
군인들이 국경 초소를 지키고 있다. — Các quân nhân đang canh giữ đồn gác biên giới.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.