Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가열하다加熱동사đun nóng; làm nóng

    냄비를 가열하면 물이 끓기 시작한다. — Khi đun nóng nồi thì nước bắt đầu sôi.

  • 공전公轉명사sự công chuyển; sự quay quanh quỹ đạo

    지구는 태양 주위를 일 년에 한 바퀴 공전한다. — Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng mỗi năm.

  • 관찰觀察명사sự quan sát

    아이들의 행동을 오랫동안 관찰했다. — Tôi đã quan sát hành động của bọn trẻ trong một thời gian dài.

  • 구조構造명사cấu trúc, cơ cấu

    이 건물은 지진에 강한 구조로 지어졌다. — Tòa nhà này được xây với cấu trúc chịu động đất tốt.

  • 냉각冷却명사sự làm lạnh; sự làm mát

    엔진의 냉각을 위해 냉각수를 넣는다. — Người ta đổ nước làm mát vào để làm mát động cơ.

  • 농도濃度명사nồng độ

    용액의 농도가 높을수록 색이 진해진다. — Nồng độ dung dịch càng cao thì màu càng đậm.

  • 레이저명사laser; tia laze

    의사가 레이저로 수술을 했다. — Bác sĩ đã phẫu thuật bằng laser.

  • 마찰摩擦명사ma sát; xung đột

    두 물체 사이에 마찰이 생기면 열이 난다. — Khi có ma sát giữa hai vật thì sinh ra nhiệt.

  • 망원경望遠鏡명사kính viễn vọng

    망원경으로 밤하늘의 별을 관찰했다. — Tôi đã quan sát các vì sao trên bầu trời đêm bằng kính viễn vọng.

  • 물리학物理學명사vật lý học; vật lý

    그는 대학에서 물리학을 전공했다. — Anh ấy học chuyên ngành vật lý ở đại học.

  • 물질物質명사vật chất, chất

    이 물질은 높은 온도에서 녹기 시작합니다. — Chất này bắt đầu tan chảy ở nhiệt độ cao.

  • 물체物體명사vật thể; vật

    물체가 높은 곳에서 빠르게 떨어졌다. — Vật thể rơi nhanh từ trên cao xuống.

  • 밀도密度명사khối lượng riêng; mật độ

    물보다 밀도가 낮은 물질은 물 위에 뜬다. — Chất có khối lượng riêng thấp hơn nước thì nổi trên mặt nước.

  • 반사反射명사phản xạ; sự phản chiếu

    거울은 빛을 반사한다. — Gương phản chiếu ánh sáng.

  • 방정식方程式명사phương trình

    학생들이 이차 방정식을 푸는 연습을 했다. — Các học sinh đã luyện tập giải phương trình bậc hai.

  • 법칙法則명사quy luật; định luật

    자연에는 일정한 법칙이 있다. — Trong tự nhiên có những quy luật nhất định.

  • 부피명사thể tích; độ cồng kềnh

    이 상자는 부피가 커서 옮기기 힘들다. — Cái hộp này cồng kềnh nên khó di chuyển.

  • 분석分析명사phân tích

    연구팀이 데이터 분석 결과를 발표했다. — Nhóm nghiên cứu đã công bố kết quả phân tích dữ liệu.

  • 분자分子명사phân tử

    물 분자는 수소와 산소로 이루어져 있다. — Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.

  • 분해分解명사sự phân hủy; sự phân giải

    미생물이 쓰레기를 분해하여 자연으로 되돌린다. — Vi sinh vật phân hủy rác và đưa chúng trở lại thiên nhiên.

  • 사회학社會學명사xã hội học

    그는 대학에서 사회학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành xã hội học ở đại học.

  • 상像명사hình; hình ảnh

    거울에 흐릿한 상이 맺혔다. — Một hình ảnh mờ nhạt hiện lên trong gương.

  • 생명生命명사sinh mệnh; sự sống

    모든 생명은 소중하다. — Mọi sinh mệnh đều quý giá.

  • 생물학生物學명사sinh học

    그는 대학에서 생물학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành sinh học ở đại học.

  • 성질性質명사tính chất; đặc tính

    이 물질은 물에 녹는 성질을 가지고 있다. — Chất này có tính chất tan trong nước.

  • 수소水素명사hydro

    수소는 가장 가벼운 원소이다. — Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.

  • 신비神秘명사sự huyền bí; điều bí ẩn

    과학자들은 우주의 신비를 연구한다. — Các nhà khoa học nghiên cứu những bí ẩn của vũ trụ.

  • 압력壓力명사áp suất; áp lực

    압력이 높아지면 물의 끓는점도 올라간다. — Khi áp suất tăng lên thì điểm sôi của nước cũng tăng theo.

  • 오차誤差명사sai số; độ lệch

    측정값과 실제 값 사이에 작은 오차가 있었다. — Có một sai số nhỏ giữa giá trị đo được và giá trị thực.

  • 원圓명사hình tròn; đường tròn

    종이 위에 컴퍼스로 큰 원을 그렸다. — Tôi dùng compa vẽ một hình tròn lớn trên tờ giấy.

  • 원자原子명사nguyên tử

    모든 물질은 원자로 이루어져 있다. — Mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.

  • 위성衛星명사vệ tinh

    인공위성 덕분에 날씨를 정확하게 예측할 수 있다. — Nhờ vệ tinh nhân tạo mà có thể dự báo thời tiết chính xác.

  • 일정하다一定형용사cố định; ổn định; nhất định

    실내 온도를 일정하게 유지해야 한다. — Phải duy trì nhiệt độ trong phòng ổn định.

  • 입자粒子명사hạt; hạt nhỏ

    미세먼지는 아주 작은 입자로 이루어져 있다. — Bụi mịn được cấu tạo từ những hạt rất nhỏ.

  • 자전自轉명사sự tự quay; sự tự quay quanh trục

    지구는 하루에 한 바퀴씩 자전한다. — Trái Đất tự quay quanh trục một vòng mỗi ngày.

  • 작용作用명사tác dụng; tác động

    약이 몸에 작용하는 방식을 연구했다. — Họ đã nghiên cứu cách thuốc tác dụng lên cơ thể.

  • 작용하다作用동사tác động, có tác dụng

    이 약은 뇌에 직접 작용해서 통증을 줄여 준다. — Loại thuốc này tác động trực tiếp lên não để giảm đau.

  • 존재하다存在동사tồn tại

    우주에 다른 생명체가 존재하는지는 아직 알 수 없다. — Vẫn chưa biết liệu có sinh vật khác tồn tại trong vũ trụ hay không.

  • 증발蒸發명사sự bay hơi

    햇볕에 바닷물이 증발하면서 소금이 남는다. — Nước biển bay hơi dưới ánh nắng và để lại muối.

  • 지능知能명사trí tuệ; trí thông minh

    아이의 지능은 주변 환경에 따라 발달한다. — Trí tuệ của trẻ phát triển tùy theo môi trường xung quanh.

  • 직선直線명사đường thẳng

    두 점을 직선으로 연결해 보세요. — Hãy nối hai điểm bằng một đường thẳng.

  • 진동振動명사rung; sự rung động

    회의 중에는 휴대폰을 진동으로 바꿔 주세요. — Trong cuộc họp, hãy chuyển điện thoại sang chế độ rung.

  • 질소窒素명사nitơ

    공기의 대부분은 질소로 이루어져 있다. — Phần lớn không khí được cấu thành từ nitơ.

  • 천문학天文學명사thiên văn học

    천문학은 우주의 구조를 연구하는 학문이다. — Thiên văn học là ngành nghiên cứu cấu trúc của vũ trụ.

  • 추론推論명사suy luận

    연구자는 자료를 바탕으로 결과를 추론했다. — Nhà nghiên cứu đã suy luận ra kết quả dựa trên dữ liệu.

  • 태양계太陽系명사hệ Mặt Trời

    지구는 태양계에서 세 번째 행성이다. — Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.

  • 특성特性명사đặc tính

    이 소재는 가볍고 열에 강한 특성이 있다. — Vật liệu này có đặc tính nhẹ và chịu nhiệt tốt.

  • 팽창膨脹명사sự giãn nở; sự phình ra

    금속은 열을 받으면 팽창한다. — Kim loại giãn nở khi nhận nhiệt.

  • 표면表面명사bề mặt; mặt ngoài

    물 표면에 기름이 떠 있다. — Dầu nổi trên bề mặt nước.

  • 표본標本명사mẫu; mẫu vật

    조사 대상이 적으면 표본이 전체를 대표하기 어렵다. — Nếu đối tượng khảo sát ít thì mẫu khó đại diện cho toàn thể.

  • 합성合成명사sự tổng hợp (hóa học)

    이 약은 여러 성분을 합성하여 만든다. — Loại thuốc này được tạo ra bằng cách tổng hợp nhiều thành phần.

  • 핵核명사nhân; hạt nhân; lõi

    세포의 핵에는 유전 정보가 들어 있다. — Trong nhân tế bào có chứa thông tin di truyền.

  • 혼합물混合物명사hỗn hợp

    공기는 여러 기체가 섞인 혼합물이다. — Không khí là hỗn hợp của nhiều loại khí trộn lẫn với nhau.

  • 화학化學명사hóa học

    저는 화학 시간에 실험하는 것을 좋아했습니다. — Tôi thích làm thí nghiệm trong giờ hóa học.

  • 회전回轉명사sự quay; sự xoay

    바퀴가 빠르게 회전하고 있다. — Bánh xe đang quay nhanh.

  • 흥미롭다興味형용사thú vị, hấp dẫn

    이번 연구 결과는 매우 흥미롭다. — Kết quả nghiên cứu lần này rất thú vị.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.