Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가열하다加熱동사đun nóng; làm nóng
냄비를 가열하면 물이 끓기 시작한다. — Khi đun nóng nồi thì nước bắt đầu sôi.
공전公轉명사sự công chuyển; sự quay quanh quỹ đạo
지구는 태양 주위를 일 년에 한 바퀴 공전한다. — Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng mỗi năm.
관찰觀察명사sự quan sát
아이들의 행동을 오랫동안 관찰했다. — Tôi đã quan sát hành động của bọn trẻ trong một thời gian dài.
구조構造명사cấu trúc, cơ cấu
이 건물은 지진에 강한 구조로 지어졌다. — Tòa nhà này được xây với cấu trúc chịu động đất tốt.
냉각冷却명사sự làm lạnh; sự làm mát
엔진의 냉각을 위해 냉각수를 넣는다. — Người ta đổ nước làm mát vào để làm mát động cơ.
농도濃度명사nồng độ
용액의 농도가 높을수록 색이 진해진다. — Nồng độ dung dịch càng cao thì màu càng đậm.
레이저명사laser; tia laze
의사가 레이저로 수술을 했다. — Bác sĩ đã phẫu thuật bằng laser.
마찰摩擦명사ma sát; xung đột
두 물체 사이에 마찰이 생기면 열이 난다. — Khi có ma sát giữa hai vật thì sinh ra nhiệt.
망원경望遠鏡명사kính viễn vọng
망원경으로 밤하늘의 별을 관찰했다. — Tôi đã quan sát các vì sao trên bầu trời đêm bằng kính viễn vọng.
물리학物理學명사vật lý học; vật lý
그는 대학에서 물리학을 전공했다. — Anh ấy học chuyên ngành vật lý ở đại học.
물질物質명사vật chất, chất
이 물질은 높은 온도에서 녹기 시작합니다. — Chất này bắt đầu tan chảy ở nhiệt độ cao.
물체物體명사vật thể; vật
물체가 높은 곳에서 빠르게 떨어졌다. — Vật thể rơi nhanh từ trên cao xuống.
밀도密度명사khối lượng riêng; mật độ
물보다 밀도가 낮은 물질은 물 위에 뜬다. — Chất có khối lượng riêng thấp hơn nước thì nổi trên mặt nước.
반사反射명사phản xạ; sự phản chiếu
거울은 빛을 반사한다. — Gương phản chiếu ánh sáng.
방정식方程式명사phương trình
학생들이 이차 방정식을 푸는 연습을 했다. — Các học sinh đã luyện tập giải phương trình bậc hai.
법칙法則명사quy luật; định luật
자연에는 일정한 법칙이 있다. — Trong tự nhiên có những quy luật nhất định.
부피명사thể tích; độ cồng kềnh
이 상자는 부피가 커서 옮기기 힘들다. — Cái hộp này cồng kềnh nên khó di chuyển.
분석分析명사phân tích
연구팀이 데이터 분석 결과를 발표했다. — Nhóm nghiên cứu đã công bố kết quả phân tích dữ liệu.
분자分子명사phân tử
물 분자는 수소와 산소로 이루어져 있다. — Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.
분해分解명사sự phân hủy; sự phân giải
미생물이 쓰레기를 분해하여 자연으로 되돌린다. — Vi sinh vật phân hủy rác và đưa chúng trở lại thiên nhiên.
사회학社會學명사xã hội học
그는 대학에서 사회학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành xã hội học ở đại học.
상像명사hình; hình ảnh
거울에 흐릿한 상이 맺혔다. — Một hình ảnh mờ nhạt hiện lên trong gương.
생명生命명사sinh mệnh; sự sống
모든 생명은 소중하다. — Mọi sinh mệnh đều quý giá.
생물학生物學명사sinh học
그는 대학에서 생물학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành sinh học ở đại học.
성질性質명사tính chất; đặc tính
이 물질은 물에 녹는 성질을 가지고 있다. — Chất này có tính chất tan trong nước.
수소水素명사hydro
수소는 가장 가벼운 원소이다. — Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.
신비神秘명사sự huyền bí; điều bí ẩn
과학자들은 우주의 신비를 연구한다. — Các nhà khoa học nghiên cứu những bí ẩn của vũ trụ.
압력壓力명사áp suất; áp lực
압력이 높아지면 물의 끓는점도 올라간다. — Khi áp suất tăng lên thì điểm sôi của nước cũng tăng theo.
오차誤差명사sai số; độ lệch
측정값과 실제 값 사이에 작은 오차가 있었다. — Có một sai số nhỏ giữa giá trị đo được và giá trị thực.
원圓명사hình tròn; đường tròn
종이 위에 컴퍼스로 큰 원을 그렸다. — Tôi dùng compa vẽ một hình tròn lớn trên tờ giấy.
원자原子명사nguyên tử
모든 물질은 원자로 이루어져 있다. — Mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.
위성衛星명사vệ tinh
인공위성 덕분에 날씨를 정확하게 예측할 수 있다. — Nhờ vệ tinh nhân tạo mà có thể dự báo thời tiết chính xác.
일정하다一定형용사cố định; ổn định; nhất định
실내 온도를 일정하게 유지해야 한다. — Phải duy trì nhiệt độ trong phòng ổn định.
입자粒子명사hạt; hạt nhỏ
미세먼지는 아주 작은 입자로 이루어져 있다. — Bụi mịn được cấu tạo từ những hạt rất nhỏ.
자전自轉명사sự tự quay; sự tự quay quanh trục
지구는 하루에 한 바퀴씩 자전한다. — Trái Đất tự quay quanh trục một vòng mỗi ngày.
작용作用명사tác dụng; tác động
약이 몸에 작용하는 방식을 연구했다. — Họ đã nghiên cứu cách thuốc tác dụng lên cơ thể.
작용하다作用동사tác động, có tác dụng
이 약은 뇌에 직접 작용해서 통증을 줄여 준다. — Loại thuốc này tác động trực tiếp lên não để giảm đau.
존재하다存在동사tồn tại
우주에 다른 생명체가 존재하는지는 아직 알 수 없다. — Vẫn chưa biết liệu có sinh vật khác tồn tại trong vũ trụ hay không.
증발蒸發명사sự bay hơi
햇볕에 바닷물이 증발하면서 소금이 남는다. — Nước biển bay hơi dưới ánh nắng và để lại muối.
지능知能명사trí tuệ; trí thông minh
아이의 지능은 주변 환경에 따라 발달한다. — Trí tuệ của trẻ phát triển tùy theo môi trường xung quanh.
직선直線명사đường thẳng
두 점을 직선으로 연결해 보세요. — Hãy nối hai điểm bằng một đường thẳng.
진동振動명사rung; sự rung động
회의 중에는 휴대폰을 진동으로 바꿔 주세요. — Trong cuộc họp, hãy chuyển điện thoại sang chế độ rung.
질소窒素명사nitơ
공기의 대부분은 질소로 이루어져 있다. — Phần lớn không khí được cấu thành từ nitơ.
천문학天文學명사thiên văn học
천문학은 우주의 구조를 연구하는 학문이다. — Thiên văn học là ngành nghiên cứu cấu trúc của vũ trụ.
추론推論명사suy luận
연구자는 자료를 바탕으로 결과를 추론했다. — Nhà nghiên cứu đã suy luận ra kết quả dựa trên dữ liệu.
태양계太陽系명사hệ Mặt Trời
지구는 태양계에서 세 번째 행성이다. — Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.
특성特性명사đặc tính
이 소재는 가볍고 열에 강한 특성이 있다. — Vật liệu này có đặc tính nhẹ và chịu nhiệt tốt.
팽창膨脹명사sự giãn nở; sự phình ra
금속은 열을 받으면 팽창한다. — Kim loại giãn nở khi nhận nhiệt.
표면表面명사bề mặt; mặt ngoài
물 표면에 기름이 떠 있다. — Dầu nổi trên bề mặt nước.
표본標本명사mẫu; mẫu vật
조사 대상이 적으면 표본이 전체를 대표하기 어렵다. — Nếu đối tượng khảo sát ít thì mẫu khó đại diện cho toàn thể.
합성合成명사sự tổng hợp (hóa học)
이 약은 여러 성분을 합성하여 만든다. — Loại thuốc này được tạo ra bằng cách tổng hợp nhiều thành phần.
핵核명사nhân; hạt nhân; lõi
세포의 핵에는 유전 정보가 들어 있다. — Trong nhân tế bào có chứa thông tin di truyền.
혼합물混合物명사hỗn hợp
공기는 여러 기체가 섞인 혼합물이다. — Không khí là hỗn hợp của nhiều loại khí trộn lẫn với nhau.
화학化學명사hóa học
저는 화학 시간에 실험하는 것을 좋아했습니다. — Tôi thích làm thí nghiệm trong giờ hóa học.
회전回轉명사sự quay; sự xoay
바퀴가 빠르게 회전하고 있다. — Bánh xe đang quay nhanh.
흥미롭다興味형용사thú vị, hấp dẫn
이번 연구 결과는 매우 흥미롭다. — Kết quả nghiên cứu lần này rất thú vị.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.