Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가능可能명사khả năng; sự có thể
내일까지 완성이 가능합니까? — Có thể hoàn thành trước ngày mai không?
가득히부사đầy ắp; đầy tràn
컵에 물을 가득히 부었다. — Tôi đã rót nước đầy ly.
가령假令부사giả sử, chẳng hạn
가령 비가 오면 행사를 취소해야 할까요? — Giả sử trời mưa thì có phải hủy sự kiện không?
가로막다동사ngăn cản, chặn lại
갑작스러운 사고가 그의 앞길을 가로막았다. — Một tai nạn bất ngờ đã chặn đứng con đường phía trước của anh ấy.
가정假定명사giả định; giả thiết
이 가정이 틀리면 결론도 달라진다. — Nếu giả định này sai thì kết luận cũng sẽ khác.
가치價値명사giá trị
돈보다 가족의 가치가 더 크다고 생각합니다. — Tôi nghĩ giá trị của gia đình lớn hơn tiền bạc.
가하다加동사gây ra; tác động; tác dụng (lực, áp lực)
그는 상대에게 큰 충격을 가했다. — Anh ta đã gây cú sốc lớn cho đối phương.
각기各其부사mỗi người một; riêng từng
사람들은 각기 다른 생각을 가지고 있다. — Mỗi người có một suy nghĩ khác nhau.
간접間接명사gián tiếp
간접 경험도 공부에 도움이 된다. — Kinh nghiệm gián tiếp cũng giúp ích cho việc học.
간접적間接的명사gián tiếp
그는 간접적인 방법으로 자신의 의견을 전달했다. — Anh ấy truyền đạt ý kiến của mình bằng cách gián tiếp.
강력히强力부사mạnh mẽ; kiên quyết
정부는 불법 행위를 강력히 처벌하겠다고 밝혔다. — Chính phủ cho biết sẽ xử phạt nghiêm các hành vi bất hợp pháp.
갖가지명사đủ loại; các loại
시장에는 갖가지 과일이 쌓여 있다. — Ở chợ có chất đống đủ loại trái cây.
객관적客觀的명사khách quan
판단은 객관적인 자료를 바탕으로 해야 한다. — Phán đoán phải dựa trên tài liệu khách quan.
거대하다巨大형용사khổng lồ, to lớn
바다 위에 거대한 크루즈선이 떠 있다. — Trên biển có một chiếc tàu du lịch khổng lồ đang nổi.
거두다동사thu hoạch, đạt được
그 팀은 이번 대회에서 큰 성과를 거두었습니다. — Đội đó đã đạt thành quả lớn ở giải đấu lần này.
견해見解명사quan điểm, ý kiến
이 문제에 대해서는 전문가들의 견해가 엇갈린다. — Về vấn đề này, ý kiến của các chuyên gia trái chiều.
결과적結果的명사mang tính kết quả; xét về kết quả
결과적으로 그 선택이 옳았다. — Xét về kết quả, lựa chọn đó là đúng đắn.
결론結論명사kết luận
오랜 토론 끝에 우리는 결론을 내렸다. — Sau cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đưa ra kết luận.
결승決勝명사trận chung kết
우리 팀이 드디어 결승에 올라갔습니다. — Đội chúng tôi cuối cùng đã vào chung kết.
곧다형용사thẳng; ngay thẳng
나무가 곧게 자랐다. — Cây mọc thẳng.
공격攻擊명사tấn công; công kích
상대 팀의 공격이 매우 날카로웠다. — Đợt tấn công của đội đối phương rất sắc bén.
공격하다攻擊동사tấn công; công kích
우리 팀은 상대 팀을 거세게 공격했다. — Đội chúng tôi tấn công dữ dội vào đội đối phương.
공통共通명사điểm chung; sự chung
두 사람에게는 공통 관심사가 있다. — Hai người có mối quan tâm chung.
공통되다共通동사chung; có điểm chung
두 작품에는 공통되는 주제가 있다. — Hai tác phẩm có chung một chủ đề.
과연果然부사quả thật, liệu có
과연 그 계획이 성공할 수 있을지 의문이다. — Liệu kế hoạch đó có thể thành công không thì còn là câu hỏi.
과정過程명사quá trình
결과보다 과정이 더 중요하다고 생각한다. — Tôi nghĩ quá trình quan trọng hơn kết quả.
관계없이關係부사bất kể; không phân biệt
나이와 관계없이 누구나 이 대회에 참가할 수 있다. — Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.
관념觀念명사quan niệm; ý niệm; khái niệm
그는 시간 관념이 부족해서 자주 늦는다. — Anh ấy thiếu khái niệm về thời gian nên thường xuyên đến muộn.
관점觀點명사quan điểm, góc nhìn
같은 사건도 관점에 따라 다르게 해석될 수 있다. — Cùng một sự việc cũng có thể được diễn giải khác nhau tùy góc nhìn.
광경光景명사cảnh tượng; quang cảnh
그 놀라운 광경을 잊을 수 없다. — Tôi không thể quên cảnh tượng đáng kinh ngạc đó.
구별區別명사sự phân biệt; sự phân loại
진짜와 가짜를 구별하기가 어렵다. — Rất khó phân biệt hàng thật và hàng giả.
구별되다區別동사được phân biệt
쌍둥이는 겉모습으로는 구별되지 않는다. — Cặp song sinh không thể phân biệt được qua vẻ bề ngoài.
구별하다區別동사phân biệt
쌍둥이는 얼굴만 보고 구별하기가 어렵다. — Chỉ nhìn mặt thì khó phân biệt được cặp song sinh.
구분區分명사sự phân chia; sự phân biệt
업무 구분이 명확하지 않아 혼란이 생겼다. — Phân chia công việc không rõ ràng nên đã xảy ra hỗn loạn.
구분되다區分동사được phân loại; được phân chia
쓰레기는 종류별로 구분되어 버려진다. — Rác được phân loại theo từng loại rồi mới đem đổ.
구분하다區分동사phân biệt, phân chia
쓰레기는 종류별로 구분해서 버려야 한다. — Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới bỏ.
구성構成명사cấu thành; cấu trúc
이야기의 구성이 매우 탄탄하다. — Cấu trúc của câu chuyện rất chặt chẽ.
구성하다構成동사cấu thành, lập thành
위원회는 전문가 열 명으로 구성되어 있다. — Ủy ban được cấu thành từ mười chuyên gia.
굳다형용사cứng; vững chắc; kiên định
그는 굳은 의지로 끝까지 노력했다. — Anh ấy đã nỗ lực đến cùng với ý chí kiên định.
굳어지다동사cứng lại; trở nên cố định
시멘트가 굳어지기 전에 모양을 잡아야 한다. — Phải tạo hình trước khi xi măng cứng lại.
굳히다동사củng cố; làm cho vững chắc
그는 우승으로 일등의 자리를 굳혔다. — Nhờ chức vô địch, anh ấy đã củng cố vị trí số một.
궁극적窮極的명사cuối cùng; tối hậu
우리의 궁극적인 목표는 평화이다. — Mục tiêu cuối cùng của chúng ta là hòa bình.
귀중하다貴重형용사quý giá; quý báu
시간은 무엇보다 귀중하다. — Thời gian quý giá hơn bất cứ thứ gì.
귀하다貴형용사quý; hiếm
귀한 손님이 오셨어요. — Có khách quý đến.
그나마부사dù sao cũng; may mà còn
비가 왔지만 그나마 바람이 불지 않아서 다행이다. — Trời mưa nhưng may mà gió không thổi nên cũng đỡ.
그녀女대명사cô ấy
그녀는 의사예요. — Cô ấy là bác sĩ.
그야말로부사quả thực; đúng là
이번 경기는 그야말로 최고였다. — Trận đấu lần này quả thực là tuyệt nhất.
그저부사chỉ; chỉ là
나는 그저 도와주고 싶었을 뿐이다. — Tôi chỉ muốn giúp đỡ mà thôi.
극복克服명사sự khắc phục; sự vượt qua
그는 병을 극복하고 다시 무대에 섰다. — Anh ấy đã vượt qua bệnh tật và lại đứng trên sân khấu.
극히極부사cực kỳ, hết sức
이런 일은 극히 드물게 일어난다. — Chuyện thế này cực kỳ hiếm khi xảy ra.
근거根據명사căn cứ, cơ sở
그의 주장은 뚜렷한 근거가 부족하다. — Lập luận của anh ấy thiếu căn cứ rõ ràng.
근본根本명사gốc; căn bản; nền tảng
문제의 근본 원인을 찾아야 한다. — Phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
근본적根本的명사căn bản, tận gốc
문제를 근본적으로 해결하려면 원인부터 찾아야 한다. — Muốn giải quyết tận gốc vấn đề thì phải tìm nguyên nhân trước.
근원根源명사nguồn gốc; căn nguyên
문제의 근원을 찾아야 해결할 수 있다. — Phải tìm ra căn nguyên của vấn đề thì mới giải quyết được.
금메달金명사huy chương vàng
우리 선수가 올림픽에서 금메달을 땄습니다. — Vận động viên nước ta đã giành huy chương vàng ở Olympic.
기旗명사cờ; lá cờ
운동장에 큰 기가 바람에 휘날리고 있다. — Lá cờ lớn đang tung bay trong gió trên sân vận động.
기록記錄명사kỷ lục, bản ghi
그 선수는 세계 기록을 새로 세웠습니다. — Vận động viên đó đã lập kỷ lục thế giới mới.
기본적基本的명사cơ bản
기본적인 예의는 누구나 지켜야 한다. — Phép lịch sự cơ bản thì ai cũng phải giữ.
기억되다記憶동사được nhớ đến; được ghi nhớ
그 선생님은 제자들에게 오래 기억될 것이다. — Thầy giáo ấy sẽ được các học trò nhớ mãi.
기적奇跡명사phép màu; kỳ tích
그가 사고에서 살아난 것은 기적이다. — Việc anh ấy sống sót sau tai nạn là một phép màu.
김의존명사nhân tiện; nhân dịp
시내에 나온 김에 시장에도 들렀다. — Nhân tiện ra nội thành, tôi cũng ghé qua chợ.
깊숙이부사sâu bên trong; sâu
그는 손을 주머니 깊숙이 넣었다. — Anh ấy thọc tay sâu vào túi.
꼽히다동사được xếp vào; được coi là
그곳은 가장 아름다운 곳으로 꼽힌다. — Nơi đó được coi là một trong những nơi đẹp nhất.
끊임없다형용사không ngừng; liên tục; bất tận
끊임없는 노력이 성공을 만든다. — Nỗ lực không ngừng tạo nên thành công.
끊임없이부사không ngừng, liên tục
그는 끊임없이 노력해서 꿈을 이루었다. — Anh ấy không ngừng nỗ lực nên đã thực hiện được ước mơ.
나누어지다동사được chia; bị chia
반이 두 모둠으로 나누어졌다. — Lớp được chia thành hai nhóm.
내다보다동사nhìn trước; dự đoán
전문가들은 경기 회복을 내다보고 있다. — Các chuyên gia dự đoán kinh tế sẽ phục hồi.
내외內外명사trong và ngoài; khoảng
건물 내외에 안전 장치를 설치했다. — Đã lắp đặt thiết bị an toàn bên trong và bên ngoài tòa nhà.
내적內的명사nội tâm; bên trong
그는 오랫동안 내적 갈등을 겪었다. — Anh ấy đã trải qua mâu thuẫn nội tâm trong thời gian dài.
놈의존명사thằng; gã
저 놈이 또 거짓말을 했네. — Thằng kia lại nói dối nữa rồi.
다루다동사xử lý; sử dụng
이 기계는 조심해서 다루어야 한다. — Cần sử dụng cỗ máy này một cách cẩn thận.
닥치다동사đến gần; ập đến
시험 날짜가 코앞에 닥쳤다. — Ngày thi đã cận kề ngay trước mắt.
단순單純명사sự đơn giản; đơn giản
이 문제는 그렇게 단순하지 않다. — Vấn đề này không đơn giản như vậy.
달리하다동사khác nhau; làm khác đi
두 사람은 같은 일을 하지만 생각을 달리한다. — Hai người làm cùng một việc nhưng suy nghĩ khác nhau.
대의존명사điếu; cú; cái
그는 밖에 나가서 담배 한 대를 피웠다. — Anh ấy ra ngoài hút một điếu thuốc.
대강大綱부사đại khái; sơ qua
서류를 대강 훑어보고 회의에 들어갔다. — Tôi xem sơ qua tài liệu rồi vào cuộc họp.
대로의존명사theo như; như
말한 대로 했어요. — Tôi đã làm như đã nói.
대비하다對備동사chuẩn bị đối phó, đề phòng
태풍에 대비해서 창문을 단단히 고정했다. — Để đề phòng bão, tôi đã cố định cửa sổ chắc chắn.
대처하다對處동사xử lý, đối phó
위기 상황에 침착하게 대처하는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là bình tĩnh xử lý trong tình huống khủng hoảng.
대체로大體부사nói chung, đại thể
이번 행사는 대체로 만족스러웠다. — Sự kiện lần này nói chung khá hài lòng.
대표하다代表동사đại diện
그는 한국을 대표하는 건축가로 알려져 있다. — Ông được biết đến là kiến trúc sư đại diện cho Hàn Quốc.
더더욱부사càng; càng thêm; hơn nữa
비가 오니까 오늘은 더더욱 나가기 싫다. — Vì trời mưa nên hôm nay càng không muốn ra ngoài.
더욱더부사càng thêm; hơn nữa
앞으로 더욱더 노력하겠습니다. — Từ nay về sau tôi sẽ nỗ lực hơn nữa.
도달하다到達동사đạt tới, đến được
등산객들은 세 시간 만에 정상에 도달했다. — Những người leo núi đã lên tới đỉnh sau ba giờ.
도전挑戰명사thử thách; thách thức
새로운 분야에 도전하는 것은 쉽지 않다. — Thử sức với lĩnh vực mới không phải là điều dễ dàng.
동그랗다형용사tròn; tròn xoe
보름달이 동그랗게 떠올랐다. — Trăng rằm mọc lên tròn vành vạnh.
동의하다同意동사đồng ý
저는 그 의견에 전적으로 동의합니다. — Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
동일하다同一형용사giống nhau; đồng nhất
두 제품의 성능은 동일하다. — Hiệu năng của hai sản phẩm giống nhau.
되돌리다동사quay lại; khôi phục
시간을 되돌릴 수 있다면 좋겠다. — Giá mà có thể quay ngược thời gian thì tốt biết bao.
되풀이되다동사được lặp lại; bị lặp đi lặp lại
같은 실수가 계속 되풀이되고 있다. — Cùng một sai lầm cứ liên tục bị lặp lại.
되풀이하다동사lặp lại; làm lại
같은 실수를 되풀이하지 않도록 조심해야 한다. — Phải cẩn thận để không lặp lại cùng một sai lầm.
두께명사độ dày; bề dày
이 책은 두께가 너무 두꺼워서 들고 다니기 힘들다. — Cuốn sách này dày quá nên khó mang theo.
뒤따르다동사theo sau; đi kèm
큰 성공에는 항상 노력이 뒤따른다. — Thành công lớn luôn có nỗ lực đi kèm.
드디어부사cuối cùng thì, rốt cuộc
오랜 준비 끝에 드디어 가게를 열었습니다. — Sau thời gian dài chuẩn bị, cuối cùng tôi cũng đã mở cửa hàng.
들이다동사bỏ (công sức); dốc (tâm huyết)
그는 이 일에 많은 정성을 들였다. — Anh ấy đã dốc nhiều tâm huyết vào việc này.
듯싶다보조용언có vẻ; dường như
내일은 비가 올 듯싶다. — Ngày mai dường như trời sẽ mưa.
듯하다보조용언có vẻ; dường như
하늘을 보니 곧 비가 올 듯하다. — Nhìn bầu trời thì có vẻ sắp mưa.
딱부사đột ngột (dừng); khựng lại
시계가 딱 멈춰 버렸다. — Chiếc đồng hồ đột nhiên dừng hẳn.
뜻대로부사theo ý muốn; như ý
세상일은 뜻대로 되지 않는다. — Chuyện đời không diễn ra theo ý muốn.
뜻밖명사điều bất ngờ; sự không ngờ tới
뜻밖의 소식을 듣고 모두 놀랐다. — Nghe tin bất ngờ, ai cũng giật mình.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.