Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강탈하다強奪동사cướp đoạt; cưỡng đoạt

    강도가 가게에서 현금을 강탈하고 달아났다. — Tên cướp đã cướp tiền mặt ở cửa hàng rồi bỏ trốn.

  • 개항開港명사mở cảng

    개항 이후 외국의 문물이 빠르게 들어왔다. — Sau khi mở cảng, văn vật nước ngoài du nhập nhanh chóng.

  • 건립建立명사xây dựng; dựng lên; thành lập

    시민들의 성금으로 기념탑이 건립되었다. — Tháp kỷ niệm được xây dựng nhờ tiền quyên góp của người dân.

  • 고구려高句麗고유명사Cao Câu Ly; Goguryeo

    고구려는 삼국 시대에 북쪽 지역을 다스린 나라입니다. — Cao Câu Ly là quốc gia cai trị vùng phía bắc trong thời kỳ Tam Quốc.

  • 고려高麗고유명사Cao Ly; triều đại Goryeo

    고려 시대에는 불교가 크게 발전했습니다. — Vào thời Cao Ly, Phật giáo đã phát triển mạnh.

  • 관직官職명사chức quan; quan chức

    그는 높은 관직에 오르자 더욱 겸손해졌다. — Khi lên được chức quan cao, ông ấy càng trở nên khiêm tốn hơn.

  • 광복光復명사quang phục; giải phóng dân tộc

    광복 후 우리나라는 새 나라를 세웠다. — Sau khi giành lại độc lập, đất nước chúng ta đã xây dựng một quốc gia mới.

  • 교역交易명사giao thương; buôn bán

    두 나라는 오래전부터 활발하게 교역을 했다. — Hai nước đã giao thương sôi nổi từ lâu.

  • 구석기舊石器명사đồ đá cũ; thời đồ đá cũ

    구석기 시대 사람들은 돌을 깨서 도구를 만들었다. — Người thời đồ đá cũ đập đá để làm công cụ.

  • 국사國史명사quốc sử; lịch sử dân tộc

    학생들이 국사 시간에 조선 시대를 배웠다. — Học sinh đã học về thời kỳ Joseon trong giờ lịch sử dân tộc.

  • 군사軍士명사binh lính; quân lính

    왕은 수많은 군사를 이끌고 전쟁터로 나갔다. — Nhà vua dẫn rất nhiều binh lính ra chiến trường.

  • 굴욕屈辱명사sự sỉ nhục; nỗi nhục

    그는 사람들 앞에서 굴욕을 당하고 몹시 화가 났다. — Anh ấy bị sỉ nhục trước mặt mọi người nên vô cùng tức giận.

  • 궁중宮中명사cung đình; trong cung

    궁중에서는 해마다 큰 잔치를 열었다. — Trong cung đình, hằng năm đều tổ chức đại yến.

  • 귀족貴族명사quý tộc

    고려 시대 귀족들은 넓은 땅을 가지고 있었다. — Quý tộc thời Goryeo sở hữu những vùng đất rộng lớn.

  • 근대화近代化명사hiện đại hóa

    근대화 과정에서 사회 구조가 크게 바뀌었다. — Trong quá trình hiện đại hóa, cấu trúc xã hội đã thay đổi lớn.

  • 기념하다記念동사kỷ niệm

    이 탑은 전쟁의 승리를 기념하기 위해 세워졌습니다. — Tòa tháp này được dựng lên để kỷ niệm chiến thắng của cuộc chiến.

  • 기록되다記錄동사được ghi chép; được ghi lại

    이 사건은 역사책에 자세히 기록되어 있다. — Sự kiện này được ghi chép chi tiết trong sách lịch sử.

  • 기원起源명사nguồn gốc; khởi nguyên

    인류의 기원을 연구하는 학자가 많다. — Có nhiều học giả nghiên cứu về nguồn gốc của loài người.

  • 기원전紀元前명사trước Công nguyên

    이 유적은 기원전 이천 년경에 만들어졌다. — Di tích này được tạo ra vào khoảng hai nghìn năm trước Công nguyên.

  • 노비奴婢명사nô tì; nô lệ

    조선 시대에는 노비가 주인집에서 일했다. — Vào thời Joseon, nô tì làm việc trong nhà chủ.

  • 농경農耕명사canh tác; nông nghiệp

    농경 사회에서는 날씨가 매우 중요했다. — Trong xã hội nông nghiệp, thời tiết rất quan trọng.

  • 당시當時명사lúc đó, thời điểm đó

    당시에는 인터넷이 지금처럼 발달하지 않았습니다. — Vào thời điểm đó, internet chưa phát triển như bây giờ.

  • 독립獨立명사độc lập

    그는 독립을 위해 평생을 바친 운동가였다. — Ông là nhà hoạt động đã cống hiến cả đời cho nền độc lập.

  • 멸망하다滅亡동사diệt vong; bị tiêu diệt

    그 나라는 전쟁으로 멸망했다. — Đất nước đó đã diệt vong vì chiến tranh.

  • 문헌文獻명사văn hiến; tài liệu thành văn

    연구자들은 옛 문헌을 바탕으로 당시의 생활을 조사했다. — Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu đời sống thời đó dựa trên các văn hiến xưa.

  • 민중民衆명사dân chúng; quần chúng

    민중의 목소리를 무시하는 정치는 오래갈 수 없다. — Nền chính trị phớt lờ tiếng nói của dân chúng thì không thể tồn tại lâu.

  • 반란叛亂명사cuộc nổi loạn; binh biến

    군인들이 반란을 일으켜 왕을 몰아냈다. — Quân nhân nổi loạn và lật đổ nhà vua.

  • 백성百姓명사bách tính; dân chúng

    왕은 백성의 어려움을 살피고 도와주었다. — Nhà vua quan tâm và giúp đỡ những khó khăn của bách tính.

  • 백제百濟고유명사Baekje; Bách Tế

    백제는 세련된 불교 문화를 꽃피웠다. — Baekje đã làm nở rộ nền văn hóa Phật giáo tinh tế.

  • 번성하다繁盛동사phồn thịnh; thịnh vượng

    이 도시는 무역 덕분에 크게 번성했다. — Thành phố này phồn thịnh lên nhiều nhờ thương mại.

  • 사신使臣명사sứ thần; sứ giả

    조선은 해마다 중국에 사신을 보냈다. — Joseon hằng năm đều cử sứ thần sang Trung Quốc.

  • 삼국三國명사Tam Quốc (Triều Tiên cổ đại)

    삼국은 서로 영토를 두고 다투었다. — Ba nước tranh giành lãnh thổ với nhau.

  • 서구西歐명사phương Tây; Tây Âu

    서구 문화는 근대 이후 널리 퍼졌다. — Văn hóa phương Tây lan rộng từ thời cận đại.

  • 석기石器명사đồ đá; công cụ bằng đá

    구석기 시대 사람들은 석기를 만들어 사냥을 했다. — Con người thời đồ đá cũ chế tạo công cụ bằng đá để săn bắt.

  • 성城명사thành; thành trì

    산 위에 오래된 성이 서 있다. — Trên núi có một tòa thành cổ.

  • 세습世襲명사thế tập; truyền ngôi

    왕위의 세습은 오랫동안 이어졌다. — Việc thế tập ngôi vua đã kéo dài trong thời gian dài.

  • 세종대왕世宗大王고유명사vua Sejong; Thế Tông đại vương

    광화문 광장에는 세종대왕 동상이 서 있다. — Ở quảng trường Gwanghwamun có tượng vua Sejong.

  • 쇠퇴하다衰退동사suy thoái; suy yếu

    인구가 줄면서 지방 도시의 산업이 쇠퇴하고 있다. — Dân số giảm khiến ngành công nghiệp của các thành phố địa phương đang suy thoái.

  • 신라新羅고유명사Silla; Tân La

    경주는 신라의 옛 수도였다. — Gyeongju từng là kinh đô cũ của Silla.

  • 여왕女王명사nữ hoàng; nữ vương

    여왕은 백성을 위해 새 법을 만들었다. — Nữ hoàng đã ban hành luật mới vì dân chúng.

  • 역사상歷史上명사trong lịch sử

    이번 대회는 역사상 가장 큰 규모였다. — Giải đấu lần này có quy mô lớn nhất trong lịch sử.

  • 역사학歷史學명사sử học; lịch sử học

    그는 대학에서 역사학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành sử học ở đại học.

  • 영웅英雄명사anh hùng

    그는 나라를 구한 영웅으로 기억된다. — Ông được nhớ đến như một anh hùng đã cứu nước.

  • 왕국王國명사vương quốc

    고대 이 지역에는 작은 왕국이 여러 개 있었다. — Thời cổ đại, khu vực này có nhiều vương quốc nhỏ.

  • 왕권王權명사vương quyền; quyền lực của vua

    왕은 강한 왕권을 가지고 나라를 다스렸다. — Nhà vua nắm vương quyền mạnh mẽ và cai trị đất nước.

  • 왕릉王陵명사lăng vua; vương lăng

    경주에는 신라 시대의 왕릉이 많이 남아 있다. — Ở Gyeongju còn lưu lại nhiều lăng vua thời Silla.

  • 왕비王妃명사vương hậu; hoàng hậu

    왕비는 왕과 함께 궁궐에서 살았다. — Vương hậu sống cùng nhà vua trong cung điện.

  • 왕위王位명사ngôi vua; vương vị

    왕자는 형을 이어 왕위에 올랐다. — Hoàng tử kế tiếp anh trai lên ngôi vua.

  • 유배流配명사sự đày ải; lưu đày

    그는 왕의 미움을 받아 먼 섬으로 유배를 갔다. — Ông ấy bị vua ghét nên bị đày ra một hòn đảo xa.

  • 유산遺産명사di sản; tài sản thừa kế

    이 건물은 유네스코 세계 유산으로 지정되었습니다. — Tòa nhà này được công nhận là di sản thế giới của UNESCO.

  • 유적지遺跡地명사di tích; khu di tích

    경주에는 유명한 유적지가 많다. — Ở Gyeongju có nhiều di tích nổi tiếng.

  • 인물人物명사nhân vật, con người

    세종대왕은 한국 역사에서 가장 위대한 인물 중 한 명입니다. — Vua Sejong là một trong những nhân vật vĩ đại nhất lịch sử Hàn Quốc.

  • 임금명사vua; quốc vương

    옛날에는 임금이 나라를 다스렸다. — Ngày xưa nhà vua cai trị đất nước.

  • 정복하다征服동사chinh phục; xâm chiếm

    왕은 이웃 나라를 정복하고 영토를 넓혔다. — Nhà vua chinh phục các nước láng giềng và mở rộng lãnh thổ.

  • 제국帝國명사đế quốc; đế chế

    로마는 오랫동안 큰 제국을 이루었다. — La Mã đã xây dựng một đế chế lớn trong thời gian dài.

  • 조선朝鮮고유명사Joseon; triều đại Joseon

    조선 시대에는 유교가 사회의 중심이었다. — Vào thời Joseon, Nho giáo là trung tâm của xã hội.

  • 지배하다支配동사thống trị, chi phối

    그 나라는 오랫동안 이웃 나라의 지배를 받았습니다. — Đất nước đó chịu sự thống trị của nước láng giềng trong thời gian dài.

  • 참전參戰명사sự tham chiến

    할아버지는 참전 경험을 자주 이야기하셨다. — Ông tôi thường kể về kinh nghiệm tham chiến của mình.

  • 참혹하다慘酷형용사thảm khốc; tàn khốc

    전쟁터의 모습은 너무나 참혹했다. — Cảnh tượng chiến trường thật quá thảm khốc.

  • 처형하다處刑동사xử tử; hành hình

    왕은 반역자를 처형하라고 명령했다. — Nhà vua ra lệnh xử tử kẻ phản nghịch.

  • 철기鐵器명사đồ sắt; thời đại đồ sắt

    철기를 사용하면서 농업 생산량이 크게 늘었다. — Nhờ sử dụng đồ sắt, sản lượng nông nghiệp tăng lên rất nhiều.

  • 청동기靑銅器명사đồ đồng; thời đại đồ đồng

    청동기 시대에는 계급이 생기기 시작했다. — Vào thời đại đồ đồng, giai cấp bắt đầu hình thành.

  • 초대初代명사đời đầu; đầu tiên

    그는 우리 회사의 초대 사장이었다. — Ông ấy là giám đốc đời đầu của công ty chúng tôi.

  • 최후最後명사phút cuối cùng; kết cục

    그 장군은 전쟁터에서 비참한 최후를 맞았다. — Vị tướng đó đã gặp kết cục bi thảm trên chiến trường.

  • 충신忠臣명사trung thần

    그는 끝까지 왕을 지킨 충신이었다. — Ông ấy là trung thần đã bảo vệ nhà vua đến cùng.

  • 침공侵攻명사cuộc xâm lược; sự xâm chiếm

    적국의 침공으로 전쟁이 시작되었다. — Chiến tranh bắt đầu do cuộc xâm lược của nước địch.

  • 침략侵略명사xâm lược

    외국의 침략에 맞서 백성들이 일어섰다. — Người dân đã đứng lên chống lại sự xâm lược của ngoại bang.

  • 침범하다侵犯동사xâm phạm; xâm lấn

    적군이 국경을 침범해서 전쟁이 시작되었다. — Quân địch xâm phạm biên giới nên chiến tranh bắt đầu.

  • 침입하다侵入동사xâm nhập; xâm lược

    적군이 국경을 넘어 침입했다. — Quân địch đã vượt qua biên giới xâm nhập.

  • 통치하다統治동사cai trị; thống trị

    그 왕은 나라를 40년 동안 통치했다. — Vị vua đó đã cai trị đất nước suốt 40 năm.

  • 투쟁鬪爭명사đấu tranh

    노동자들은 권리를 찾기 위해 투쟁했다. — Những người lao động đã đấu tranh để giành lại quyền lợi.

  • 포로捕虜명사tù binh

    전쟁이 끝나자 포로들이 고향으로 돌아갔다. — Khi chiến tranh kết thúc, các tù binh đã trở về quê hương.

  • 피란避亂명사sự lánh nạn; sự tản cư

    많은 사람들이 전쟁을 피해 피란을 떠났다. — Nhiều người đã đi lánh nạn để tránh chiến tranh.

  • 항복降伏명사sự đầu hàng; sự hàng phục

    적군은 결국 항복을 선언했다. — Quân địch cuối cùng đã tuyên bố đầu hàng.

  • 해방解放명사giải phóng

    노예 해방은 인류 역사에서 큰 사건이었다. — Việc giải phóng nô lệ là một sự kiện lớn trong lịch sử nhân loại.

  • 해산解散명사sự giải tán

    경찰이 시위대에게 해산을 명령했다. — Cảnh sát đã ra lệnh giải tán đoàn người biểu tình.

  • 호위護衛명사sự hộ tống; sự hộ vệ

    경호원들이 대통령을 호위했다. — Các vệ sĩ đã hộ tống tổng thống.

  • 활약活躍명사sự hoạt động nổi bật; thành tích

    그 선수는 결승전에서 눈부신 활약을 펼쳤다. — Cầu thủ đó đã có màn thể hiện rực rỡ trong trận chung kết.

  • 황실皇室명사hoàng thất; hoàng gia

    황실의 후손들이 행사에 참석했다. — Con cháu của hoàng thất đã tham dự sự kiện.

  • 후기後期명사hậu kỳ; giai đoạn sau

    조선 후기에는 상업이 크게 발달했다. — Vào cuối thời Joseon, thương nghiệp phát triển mạnh.

  • 훈민정음訓民正音명사Huấn dân chính âm; chữ Hàn nguyên thủy

    훈민정음은 우리나라의 고유한 문자를 만든 책이다. — Huấn dân chính âm là cuốn sách tạo ra loại chữ viết riêng của đất nước chúng ta.

  • 희생자犧牲者명사nạn nhân; người hy sinh

    사고 희생자의 가족들이 추모식에 참석했다. — Gia đình các nạn nhân vụ tai nạn đã tham dự lễ tưởng niệm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.