Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
공업工業명사công nghiệp
이 지역은 중화학 공업이 발달했다. — Khu vực này phát triển công nghiệp hóa chất nặng.
대량大量명사số lượng lớn; đại trà
이 공장은 제품을 대량으로 생산한다. — Nhà máy này sản xuất sản phẩm với số lượng lớn.
부품部品명사linh kiện; phụ tùng
공장에서 기계에 들어갈 부품을 만든다. — Nhà máy sản xuất linh kiện để lắp vào máy móc.
생산되다生産동사được sản xuất
이 자동차는 국내 공장에서 생산된다. — Chiếc ô tô này được sản xuất tại nhà máy trong nước.
쇠명사sắt; kim loại
쇠는 불에 달구면 쉽게 휜다. — Sắt nung trong lửa thì dễ bị uốn cong.
알루미늄명사nhôm
알루미늄 캔은 분리수거해야 한다. — Lon nhôm phải được phân loại để tái chế.
철鐵명사sắt
철은 건물과 다리를 만드는 데 쓰인다. — Sắt được dùng để xây nhà cửa và cầu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.