Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 공업工業명사công nghiệp

    이 지역은 중화학 공업이 발달했다. — Khu vực này phát triển công nghiệp hóa chất nặng.

  • 대량大量명사số lượng lớn; đại trà

    이 공장은 제품을 대량으로 생산한다. — Nhà máy này sản xuất sản phẩm với số lượng lớn.

  • 부품部品명사linh kiện; phụ tùng

    공장에서 기계에 들어갈 부품을 만든다. — Nhà máy sản xuất linh kiện để lắp vào máy móc.

  • 생산되다生産동사được sản xuất

    이 자동차는 국내 공장에서 생산된다. — Chiếc ô tô này được sản xuất tại nhà máy trong nước.

  • 쇠명사sắt; kim loại

    쇠는 불에 달구면 쉽게 휜다. — Sắt nung trong lửa thì dễ bị uốn cong.

  • 알루미늄명사nhôm

    알루미늄 캔은 분리수거해야 한다. — Lon nhôm phải được phân loại để tái chế.

  • 철鐵명사sắt

    철은 건물과 다리를 만드는 데 쓰인다. — Sắt được dùng để xây nhà cửa và cầu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.