Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가로수街路樹명사cây ven đường; cây xanh đô thị
길가의 가로수가 단풍으로 물들었다. — Hàng cây ven đường đã nhuốm màu lá đỏ mùa thu.
감축減縮명사sự cắt giảm; sự giảm bớt
정부는 탄소 배출량 감축 계획을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố kế hoạch cắt giảm lượng khí thải carbon.
개체個體명사cá thể
이 섬에는 희귀 새 개체가 겨우 열 마리 남았습니다. — Trên hòn đảo này chỉ còn lại vỏn vẹn mười cá thể chim quý hiếm.
고갈枯渴명사sự cạn kiệt; sự khô cạn
자원 고갈은 앞으로 큰 문제가 될 것이다. — Sự cạn kiệt tài nguyên sẽ trở thành vấn đề lớn trong tương lai.
공해公害명사ô nhiễm; công hại
공장에서 나오는 공해가 큰 문제다. — Ô nhiễm từ nhà máy thải ra là vấn đề lớn.
광산鑛山명사mỏ; khu mỏ
그는 광산에서 석탄을 캐는 일을 했다. — Anh ấy từng làm công việc khai thác than ở mỏ.
기류氣流명사luồng không khí; dòng khí
비행기가 불안정한 기류 때문에 많이 흔들렸다. — Máy bay rung lắc mạnh do luồng không khí không ổn định.
남용濫用명사lạm dụng
항생제의 남용은 내성균을 늘릴 수 있습니다. — Việc lạm dụng kháng sinh có thể làm tăng vi khuẩn kháng thuốc.
냉난방冷暖房명사sưởi và làm mát; điều hòa nhiệt độ
이 건물은 냉난방 비용이 많이 든다. — Tòa nhà này tốn nhiều chi phí sưởi và làm mát.
녹지綠地명사khu đất xanh; không gian xanh
시에서는 도심에 녹지를 더 늘릴 계획입니다. — Thành phố có kế hoạch tăng thêm không gian xanh ở khu trung tâm.
누출漏出명사sự rò rỉ; sự rò thoát
공장에서 유독 가스가 누출되어 주민들이 대피했다. — Khí độc rò rỉ từ nhà máy nên người dân phải sơ tán.
대기大氣명사khí quyển; không khí
대기 오염이 심해서 마스크를 써야 한다. — Ô nhiễm không khí nghiêm trọng nên phải đeo khẩu trang.
댐명사đập (chắn nước)
비가 많이 와서 댐의 수위가 높아졌다. — Mưa nhiều nên mực nước của đập dâng cao.
독성毒性명사độc tính; tính độc
이 물질은 독성이 강해서 위험하다. — Chất này có độc tính mạnh nên nguy hiểm.
말라붙다동사cạn khô; khô cạn
가뭄에 연못이 완전히 말라붙었다. — Vì hạn hán, cái ao đã cạn khô hoàn toàn.
매립埋立명사việc chôn lấp; bãi chôn lấp
쓰레기 매립 때문에 주민들이 반대하고 있습니다. — Người dân đang phản đối vì việc chôn lấp rác.
먹이사슬명사chuỗi thức ăn
먹이사슬이 깨지면 생태계가 무너진다. — Nếu chuỗi thức ăn bị phá vỡ thì hệ sinh thái sẽ sụp đổ.
방류하다放流동사xả nước
댐에서 많은 양의 물을 방류했다. — Đập đã xả một lượng nước lớn.
배수排水명사sự thoát nước
비가 많이 와서 배수 공사를 서둘렀다. — Mưa nhiều nên việc thi công thoát nước được đẩy nhanh.
버려지다동사bị vứt bỏ; bị bỏ rơi
길가에 쓰레기가 많이 버려져 있다. — Rác bị vứt nhiều bên vệ đường.
벌목伐木명사việc khai thác gỗ; việc chặt cây
무분별한 벌목으로 산이 황폐해졌습니다. — Do chặt phá cây bừa bãi, núi rừng đã bị tàn phá.
보호되다保護동사được bảo vệ
멸종 위기 동물은 법으로 보호된다. — Động vật có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bằng luật pháp.
분리分離명사sự tách ra; sự phân loại
쓰레기는 종류별로 분리하여 버려야 한다. — Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.
분리되다分離동사bị tách ra; được phân loại
쓰레기는 종류별로 분리되어 버려진다. — Rác được phân loại theo từng loại rồi mới đem vứt.
분리하다分離동사tách; phân tách
쓰레기를 종류별로 분리하여 버려야 한다. — Phải tách rác theo từng loại rồi mới vứt.
분해되다分解동사bị phân hủy; bị phân giải
플라스틱은 쉽게 분해되지 않는다. — Nhựa không dễ bị phân hủy.
산성酸性명사tính axit; tính chua
산성 비가 내려 토양이 나빠졌다. — Mưa axit rơi xuống làm đất xấu đi.
산성비酸性명사mưa axit
산성비가 내리면 숲의 나무가 죽어 간다. — Khi có mưa axit, cây trong rừng dần chết đi.
살충제殺蟲劑명사thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng
농부가 밭에 살충제를 뿌렸습니다. — Người nông dân đã phun thuốc trừ sâu lên ruộng.
삼림森林명사rừng; khu rừng
삼림이 파괴되면 홍수 위험이 커진다. — Khi rừng bị phá hủy, nguy cơ lũ lụt tăng lên.
상수도上水道명사hệ thống cấp nước; nước máy
이 지역에는 아직 상수도 시설이 없다. — Khu vực này vẫn chưa có hệ thống cấp nước.
소각燒却명사sự đốt bỏ; sự thiêu hủy
쓰레기는 소각 시설에서 처리됩니다. — Rác được xử lý tại cơ sở đốt rác.
소멸消滅명사biến mất; tiêu vong
일부 언어는 사용자가 줄어 소멸 위기에 놓여 있다. — Một số ngôn ngữ có số người dùng giảm dần nên đang đứng trước nguy cơ biến mất.
소음騷音명사tiếng ồn
공사장의 소음 때문에 잠을 잘 수 없습니다. — Vì tiếng ồn từ công trường mà tôi không ngủ được.
수거收去명사thu gom
재활용 쓰레기는 매주 화요일에 수거합니다. — Rác tái chế được thu gom vào thứ Ba hằng tuần.
수력水力명사thủy lực; sức nước
이 댐은 수력으로 전기를 만든다. — Con đập này sản xuất điện bằng sức nước.
수자원水資源명사tài nguyên nước
정부는 수자원을 효율적으로 관리하려고 한다. — Chính phủ muốn quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả.
순응하다順應동사thích nghi; thuận theo
인간은 자연에 순응하며 살아왔습니다. — Con người đã sống thuận theo thiên nhiên.
악천후惡天候명사thời tiết xấu
악천후 때문에 비행기가 출발하지 못했다. — Máy bay không thể cất cánh vì thời tiết xấu.
여진餘震명사dư chấn
큰 지진 뒤에도 여진이 며칠 동안 계속되었다. — Sau trận động đất lớn, dư chấn vẫn tiếp tục trong vài ngày.
연안沿岸명사vùng ven biển; duyên hải
연안 지역에는 어업에 종사하는 사람이 많습니다. — Ở vùng ven biển có nhiều người làm nghề đánh cá.
오염汚染명사ô nhiễm
공장 폐수 때문에 강물의 오염이 심각해졌다. — Nước sông bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải của nhà máy.
오염되다汚染동사bị ô nhiễm
강물이 공장 폐수로 오염되었다. — Nước sông bị ô nhiễm bởi nước thải của nhà máy.
오존명사ôzôn
오존층이 파괴되면 자외선이 더 많이 지표면에 닿습니다. — Nếu tầng ôzôn bị phá hủy, tia cực tím sẽ chiếu xuống bề mặt Trái Đất nhiều hơn.
원시原始명사nguyên thủy; sơ khai
이 섬에는 원시 상태의 숲이 그대로 남아 있다. — Hòn đảo này vẫn còn giữ nguyên khu rừng ở trạng thái nguyên sơ.
유출流出명사sự rò rỉ; sự tràn
기름 유출 사고로 바다가 오염되었다. — Biển bị ô nhiễm do sự cố tràn dầu.
유해하다有害형용사có hại; độc hại
이 물질은 사람 몸에 유해합니다. — Chất này có hại cho cơ thể con người.
음식물飮食物명사đồ ăn, thực phẩm thừa
음식물 쓰레기는 따로 모아서 버려야 합니다. — Rác thực phẩm phải gom riêng rồi mới vứt.
자연환경自然環境명사môi trường tự nhiên
자연환경을 보호하는 일은 모두의 책임이다. — Bảo vệ môi trường tự nhiên là trách nhiệm của mọi người.
자원資源명사tài nguyên
석유와 같은 지하자원은 한정되어 있다. — Tài nguyên dưới lòng đất như dầu mỏ là có hạn.
재활용再活用명사tái chế
플라스틱 병은 깨끗이 씻어서 재활용해야 한다. — Chai nhựa phải rửa sạch rồi đem tái chế.
재활용품再活用品명사đồ tái chế; hàng tái chế
재활용품은 종류별로 나누어 버려야 한다. — Đồ tái chế phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.
저감低減명사sự giảm thiểu; sự hạ thấp
정부는 미세먼지 저감 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố các biện pháp giảm thiểu bụi mịn.
저수지貯水池명사hồ chứa nước
가뭄으로 저수지의 물이 거의 말라 버렸다. — Do hạn hán, nước trong hồ chứa gần như đã cạn khô.
정수淨水명사sự lọc nước; sự xử lý nước sạch
이 정수 시설은 강물을 깨끗하게 만든다. — Cơ sở lọc nước này làm cho nước sông trở nên sạch.
정화淨化명사sự thanh lọc; sự làm sạch
하수 처리장에서 더러운 물의 정화 작업을 합니다. — Ở nhà máy xử lý nước thải, người ta tiến hành công việc làm sạch nước bẩn.
중금속重金屬명사kim loại nặng
토양에서 기준치를 넘는 중금속이 검출되었습니다. — Kim loại nặng vượt mức tiêu chuẩn đã được phát hiện trong đất.
천연기념물天然記念物명사di sản thiên nhiên được bảo vệ
이 새는 천연기념물로 지정되어 보호받고 있습니다. — Loài chim này được chỉ định là di sản thiên nhiên và đang được bảo vệ.
태양열太陽熱명사nhiệt mặt trời; nhiệt năng mặt trời
이 집은 태양열로 물을 데워서 씁니다. — Ngôi nhà này dùng nhiệt mặt trời để đun nước sử dụng.
퇴비堆肥명사phân ủ; phân compost
농부가 밭에 퇴비를 뿌렸다. — Người nông dân rải phân ủ lên ruộng.
파괴하다破壞동사phá hủy, phá hoại
무분별한 개발은 자연환경을 파괴한다. — Việc khai phá bừa bãi phá hủy môi trường tự nhiên.
폐기물廢棄物명사chất thải; phế thải
공장에서 나온 폐기물을 안전하게 처리해야 합니다. — Phải xử lý an toàn chất thải từ nhà máy.
폐기하다廢棄동사tiêu hủy; loại bỏ
유통 기한이 지난 제품은 모두 폐기해야 합니다. — Sản phẩm quá hạn sử dụng phải được tiêu hủy hết.
포획捕獲명사sự săn bắt; sự bắt giữ
멸종 위기 동물의 포획은 법으로 금지되어 있습니다. — Việc săn bắt động vật có nguy cơ tuyệt chủng bị pháp luật cấm.
표류하다漂流동사trôi dạt; lênh đênh
배가 폭풍을 만나 바다를 표류했다. — Con thuyền gặp bão và trôi dạt trên biển.
필요성必要性명사sự cần thiết
환경 보호의 필요성을 모두가 인식하고 있다. — Mọi người đều nhận thức được sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.
하류下流명사hạ lưu
강 하류에는 넓은 평야가 펼쳐져 있습니다. — Ở hạ lưu sông có đồng bằng rộng lớn trải dài.
하수도下水道명사cống thoát nước; hệ thống thoát nước
비가 많이 와서 하수도가 막혔습니다. — Mưa nhiều nên cống thoát nước bị tắc.
해수海水명사nước biển
여름에는 해수의 온도가 높아져 해수욕객이 늘어난다. — Vào mùa hè, nhiệt độ nước biển tăng lên nên số người đi tắm biển cũng tăng.
해저海底명사đáy biển
해저에는 아직 알려지지 않은 생물이 많습니다. — Dưới đáy biển vẫn còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.
호우豪雨명사mưa lớn; mưa to
호우로 인해 여러 도로가 물에 잠겼습니다. — Do mưa lớn, nhiều tuyến đường đã bị ngập nước.
화석化石명사hóa thạch
박물관에서 공룡 화석을 구경했습니다. — Tôi đã tham quan hóa thạch khủng long ở bảo tàng.
환경오염環境汚染명사ô nhiễm môi trường
환경오염 때문에 많은 동물이 사라지고 있다. — Vì ô nhiễm môi trường, nhiều loài động vật đang biến mất.
회수하다回收동사thu hồi
회사는 불량 제품을 모두 회수하기로 했습니다. — Công ty đã quyết định thu hồi toàn bộ sản phẩm lỗi.
흡수하다吸收동사hấp thụ; hút
식물은 뿌리로 물을 흡수합니다. — Thực vật hút nước bằng rễ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.