Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
안부安否명사lời hỏi thăm
안부를 전해 주세요. — Xin hãy gửi lời hỏi thăm.
안색顔色명사sắc mặt
안색이 안 좋아 보이는데 어디 아파요? — Sắc mặt bạn trông không tốt, bạn bị đau ở đâu à?
안식처安息處명사chốn nương tựa; nơi bình yên
나에게 집은 가장 편안한 안식처이다. — Đối với tôi, nhà là chốn bình yên nhất.
안심하다安心동사yên tâm; an tâm
아이가 무사하다는 말을 듣고 안심했다. — Nghe tin đứa trẻ bình an, tôi đã yên tâm.
안쓰럽다형용사thương xót; xót xa
밤늦게까지 일하는 아들이 안쓰럽다. — Con trai làm việc đến tận khuya khiến tôi xót xa.
안절부절못하다동사đứng ngồi không yên; bồn chồn
결과를 기다리며 안절부절못했다. — Tôi đứng ngồi không yên khi chờ kết quả.
안정安定명사sự ổn định
안정적인 직장을 구하는 사람들이 많습니다. — Nhiều người tìm công việc ổn định.
안정되다安定동사ổn định
물가가 안정되어 생활이 편해졌다. — Giá cả đã ổn định nên cuộc sống trở nên dễ chịu hơn.
안채명사nhà chính; nhà trong
안채에는 집안 어른들이 머무르셨습니다. — Các bậc trưởng bối trong gia đình ở trong nhà chính.
안팎명사trong và ngoài; khoảng
건물 안팎을 깨끗이 청소했다. — Đã dọn dẹp sạch sẽ trong và ngoài tòa nhà.
앉히다동사cho ngồi; đặt ngồi
엄마가 아이를 의자에 앉히고 밥을 먹였다. — Mẹ cho đứa bé ngồi lên ghế rồi đút cơm cho nó ăn.
알뜰살뜰부사tiết kiệm; chắt chiu
그녀는 살림을 알뜰살뜰 꾸려 간다. — Cô ấy vun vén việc nhà rất chắt chiu.
알루미늄명사nhôm
알루미늄 캔은 분리수거해야 한다. — Lon nhôm phải được phân loại để tái chế.
알선斡旋명사sự môi giới; sự giới thiệu
직업 알선 센터에서 일자리를 소개받았다. — Tôi được giới thiệu việc làm ở trung tâm giới thiệu việc làm.
알쏭달쏭하다형용사khó hiểu; mơ hồ
그 말이 무슨 뜻인지 알쏭달쏭하다. — Tôi không rõ câu nói đó có nghĩa là gì.
알아내다동사tìm ra; tìm hiểu ra
경찰이 범인의 정체를 알아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra danh tính của hung thủ.
알아보다동사tìm hiểu; nhận ra
버스 시간을 알아봐요. — Tôi tìm hiểu giờ xe buýt.
알아주다동사ghi nhận; thấu hiểu
아무도 내 노력을 알아주지 않아서 속상했다. — Tôi buồn vì không ai ghi nhận nỗ lực của mình.
알코올명사cồn; rượu
알코올은 간에 부담을 준다. — Cồn gây gánh nặng cho gan.
앓아눕다동사ốm liệt giường; ngã bệnh
감기에 걸려서 일주일 동안 앓아누웠습니다. — Tôi bị cảm nên nằm liệt giường một tuần.
암벽巖壁명사vách đá; vách núi đá
그는 맨손으로 암벽을 오르는 데 성공했다. — Anh ấy đã leo lên vách đá thành công bằng tay không.
암석巖石명사đá; nham thạch
산 정상에는 큰 암석이 많이 있습니다. — Trên đỉnh núi có rất nhiều tảng đá lớn.
암시暗示명사sự ám chỉ; gợi ý
그 말은 나쁜 일이 생길 것이라는 암시였다. — Lời nói đó là ám chỉ rằng sẽ có chuyện xấu xảy ra.
암컷명사con cái; con mái
암컷이 새끼를 정성껏 돌본다. — Con cái chăm sóc con non rất chu đáo.
압력壓力명사áp suất; áp lực
압력이 높아지면 물의 끓는점도 올라간다. — Khi áp suất tăng lên thì điểm sôi của nước cũng tăng theo.
압수押收명사tịch thu; thu giữ
검찰이 사무실에서 증거물을 압수했다. — Viện kiểm sát đã thu giữ vật chứng tại văn phòng.
앙숙怏宿명사oan gia; kẻ thù không đội trời chung
두 사람은 만나기만 하면 싸우는 앙숙이다. — Hai người là oan gia, hễ gặp nhau là cãi nhau.
앞날명사tương lai; ngày sau
부모는 아이들의 앞날을 늘 걱정한다. — Cha mẹ luôn lo lắng cho tương lai của con cái.
앞두다동사sắp đến; trước ngày
시험을 앞두고 도서관에 사람이 많다. — Trước kỳ thi, thư viện có rất đông người.
앞문門명사cửa trước
버스는 앞문으로 타고 뒷문으로 내립니다. — Xe buýt lên bằng cửa trước và xuống bằng cửa sau.
앞바다명사vùng biển trước mặt; biển gần bờ
마을 앞바다에서 고기를 잡았다. — Tôi đã bắt cá ở vùng biển trước làng.
앞서부사trước đó; lúc trước
앞서 말씀드린 것처럼 회의 일정이 바뀌었습니다. — Như tôi đã nói trước đó, lịch họp đã thay đổi.
앞세우다동사đưa lên hàng đầu; lấy làm lợi thế
그는 자신의 경험을 앞세워 사람들을 설득했다. — Anh ấy lấy kinh nghiệm của mình ra làm lợi thế để thuyết phục mọi người.
앞장서다동사đi đầu, tiên phong
그는 환경 보호 운동에 앞장서고 있습니다. — Anh ấy đang đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường.
애명사nỗi lo lắng; nỗi sốt ruột
시험 결과를 기다리며 애가 탔다. — Chờ đợi kết quả thi, tôi sốt ruột như lửa đốt.
애도哀悼명사sự chia buồn; sự thương tiếc
국민들은 사고 희생자들에게 깊은 애도를 표했다. — Người dân bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc đối với các nạn nhân của vụ tai nạn.
애독하다愛讀동사yêu thích đọc; ham đọc
저는 이 작가의 소설을 오래 애독해 왔습니다. — Tôi đã yêu thích đọc tiểu thuyết của nhà văn này từ lâu.
애쓰다동사cố gắng; nỗ lực
그는 목표를 이루려고 열심히 애썼다. — Anh ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.
애정愛情명사tình cảm; tình yêu
그는 자기 일에 깊은 애정을 가지고 있다. — Anh ấy có tình cảm sâu đậm với công việc của mình.
애착愛着명사sự gắn bó; sự quyến luyến
나는 오래 쓴 가방에 애착이 많다. — Tôi rất gắn bó với chiếc túi đã dùng lâu năm.
애초初명사ban đầu; lúc đầu
애초에 계획이 잘못되어 있었다. — Ngay từ đầu kế hoạch đã sai.
애틋하다형용사trìu mến; thương yêu da diết
할머니는 손자를 애틋한 눈빛으로 바라보셨다. — Bà nhìn đứa cháu nội bằng ánh mắt trìu mến.
애호愛好명사sự yêu thích; sự đam mê
그는 오래된 시계에 대한 애호가 남다르다. — Anh ấy có niềm đam mê đặc biệt với đồng hồ cổ.
애호가愛好家명사người yêu thích; người hâm mộ
이 잡지는 커피 애호가들 사이에서 인기가 많다. — Tạp chí này rất được ưa chuộng trong giới yêu thích cà phê.
액수額數명사số tiền
기부한 액수는 공개되지 않았다. — Số tiền đã quyên góp không được công khai.
앨범명사album
오래된 앨범에서 어릴 때 사진을 찾았다. — Tôi đã tìm thấy ảnh hồi nhỏ trong cuốn album cũ.
야간夜間명사ban đêm; ca đêm
야간에는 공사 소음을 줄여야 한다. — Ban đêm phải giảm tiếng ồn thi công.
야구장野球場명사sân bóng chày; sân vận động bóng chày
주말에 친구와 야구장에 가서 경기를 봤다. — Cuối tuần tôi đã cùng bạn đến sân bóng chày xem trận đấu.
야권野圈명사phe đối lập; giới đối lập
야권은 선거를 앞두고 후보 단일화를 논의했다. — Phe đối lập đã thảo luận về việc thống nhất ứng cử viên trước thềm bầu cử.
야단惹端명사sự mắng mỏ; sự la mắng
숙제를 안 해서 선생님께 야단을 맞았다. — Vì không làm bài tập về nhà nên tôi bị thầy giáo mắng.
야생野生명사hoang dã
이 공원에서는 야생 동물을 만날 수 있다. — Ở công viên này có thể gặp động vật hoang dã.
야속하다野俗형용사tủi lòng vì bị đối xử lạnh nhạt; phụ bạc
도와주지 않는 친구가 야속하게 느껴졌다. — Tôi thấy tủi lòng vì người bạn không giúp đỡ mình.
야영野營명사cắm trại; ngủ lều ngoài trời
주말에 산에서 야영을 했어요. — Cuối tuần tôi đã cắm trại trên núi.
야하다冶형용사lòe loẹt; hở hang
옷차림이 너무 야해서 눈길을 끌었다. — Trang phục quá lòe loẹt nên đã thu hút mọi ánh nhìn.
약명사sự tức tối; sự bực mình
동생이 계속 놀려서 약이 올랐다. — Em cứ trêu mãi nên tôi tức điên lên.
약물藥物명사thuốc; dược phẩm
이 약물은 부작용이 거의 없다. — Loại thuốc này hầu như không có tác dụng phụ.
약수藥水명사nước khoáng suối; nước suối thuốc
산에서 약수를 마시고 내려왔다. — Anh ấy uống nước suối trên núi rồi mới đi xuống.
약점弱點명사điểm yếu
면접에서는 자신의 약점도 솔직하게 말하는 것이 좋다. — Trong phỏng vấn, nên thẳng thắn nói cả điểm yếu của mình.
약정約定명사thỏa thuận; giao ước
은행과 대출 약정을 맺었다. — Tôi đã ký thỏa thuận vay vốn với ngân hàng.
약품藥品명사dược phẩm; thuốc
이 공장은 약품을 안전하게 보관해야 한다. — Nhà máy này phải bảo quản dược phẩm một cách an toàn.
약해지다弱동사yếu đi; trở nên yếu
병을 앓은 뒤 몸이 많이 약해졌다. — Sau khi bị bệnh, cơ thể yếu đi nhiều.
약혼녀約婚女명사vợ chưa cưới; hôn thê
그는 약혼녀와 함께 결혼식을 준비하고 있습니다. — Anh ấy đang chuẩn bị đám cưới cùng vợ chưa cưới.
약혼자約婚者명사hôn phu; hôn thê
그녀는 약혼자를 부모님께 소개했습니다. — Cô ấy đã giới thiệu hôn phu với bố mẹ.
양兩관형사cả hai; hai
그는 양 손에 무거운 짐을 들고 있었다. — Anh ấy xách đồ nặng trên cả hai tay.
양국兩國명사hai nước; hai quốc gia
양국은 무역 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký hiệp định thương mại.
양도讓渡명사sự chuyển nhượng
그는 자신의 권리를 동생에게 양도했다. — Anh ấy đã chuyển nhượng quyền lợi của mình cho em trai.
양력陽曆명사dương lịch
생일을 양력으로 쇠는 사람이 많습니다. — Nhiều người tổ chức sinh nhật theo dương lịch.
양보讓步명사sự nhường nhịn; sự nhượng bộ
서로 조금씩 양보해야 싸움이 끝난다. — Hai bên phải nhường nhau một chút thì cuộc cãi vã mới kết thúc.
양부모養父母명사cha mẹ nuôi
그는 어릴 때 양부모에게 입양되어 자랐다. — Anh ấy được cha mẹ nuôi nhận về và lớn lên từ khi còn nhỏ.
양상추洋명사xà lách cuộn; xà lách xoăn
샌드위치에 양상추를 넣었다. — Tôi đã cho xà lách cuộn vào bánh sandwich.
양성陽性명사dương tính
검사 결과가 양성으로 나와 집에서 격리했다. — Kết quả xét nghiệm dương tính nên tôi đã cách ly ở nhà.
양식洋食명사món Tây; đồ ăn phương Tây
점심에 가족과 함께 양식을 먹었습니다. — Bữa trưa tôi đã ăn món Tây cùng gia đình.
양식樣式명사biểu mẫu; kiểu cách
서류는 정해진 양식에 맞게 작성해 주세요. — Hãy soạn hồ sơ theo biểu mẫu quy định.
양심良心명사lương tâm
그는 양심에 따라 사실을 있는 그대로 증언했다. — Anh ấy làm theo lương tâm và khai đúng sự thật.
양옆兩명사hai bên
길 양옆에 나무가 줄지어 서 있다. — Hai bên đường có cây mọc thành hàng.
양육養育명사việc nuôi dạy; sự nuôi dưỡng
아이의 양육은 부모의 큰 책임입니다. — Nuôi dạy con cái là trách nhiệm lớn của cha mẹ.
양육비養育費명사tiền nuôi con; phí nuôi dưỡng
이혼 후에도 양육비를 매달 보내고 있다. — Dù đã ly hôn, tôi vẫn gửi tiền nuôi con hằng tháng.
양육하다養育동사nuôi dạy; nuôi dưỡng
부부는 세 자녀를 정성껏 양육했습니다. — Hai vợ chồng đã hết lòng nuôi dạy ba người con.
양자養子명사con nuôi; con trai nuôi
그는 어릴 때 친척 집의 양자로 들어갔습니다. — Hồi nhỏ, anh ấy được nhận làm con nuôi của một nhà họ hàng.
양주洋酒명사rượu tây; rượu ngoại
그는 손님에게 양주를 한 잔 권했다. — Anh ấy mời khách một ly rượu tây.
양친兩親명사song thân; cha mẹ
그는 일찍 양친을 여의고 혼자 자랐습니다. — Anh ấy mất cha mẹ từ sớm và lớn lên một mình.
얕보다동사coi thường; xem nhẹ
적을 얕보다가 경기에서 지고 말았다. — Vì coi thường đối thủ nên cuối cùng đã thua trận.
얘감탄사này; nhóc ơi
얘, 이리 좀 와 봐. — Này nhóc, lại đây một chút.
어감語感명사sắc thái từ; ngữ cảm
두 단어는 뜻은 같지만 어감이 다르다. — Hai từ có nghĩa giống nhau nhưng sắc thái khác nhau.
어귀명사lối vào; cửa ngõ
마을 어귀에는 커다란 느티나무가 서 있다. — Ở đầu làng có một cây zelkova to lớn đứng sừng sững.
어기다동사vi phạm, làm trái
규칙을 어긴 학생은 벌점을 받는다. — Học sinh vi phạm quy tắc sẽ bị điểm phạt.
어느덧부사chẳng mấy chốc, thoắt cái
어느덧 한국에서 산 지 오 년이 되었습니다. — Thoắt cái tôi đã sống ở Hàn Quốc được năm năm.
어려워지다동사trở nên khó khăn
경제 상황이 어려워져서 회사가 직원을 줄였다. — Tình hình kinh tế trở nên khó khăn nên công ty đã cắt giảm nhân viên.
어렴풋이부사mơ hồ; lờ mờ
어릴 때 일이 어렴풋이 기억난다. — Tôi nhớ lờ mờ chuyện hồi nhỏ.
어루만지다동사vuốt ve; xoa dịu
어머니는 아이의 머리를 부드럽게 어루만졌다. — Mẹ nhẹ nhàng vuốt ve đầu đứa trẻ.
어리석다형용사dại dột, ngốc nghếch
그때 그를 믿은 것은 어리석은 선택이었다. — Tin anh ta lúc đó là một lựa chọn dại dột.
어법語法명사ngữ pháp; cách dùng đúng
이 문장은 어법에 맞지 않는다. — Câu này không đúng ngữ pháp.
어수선하다형용사lộn xộn; bề bộn; rối ren
이사 직후라 집 안이 어수선했다. — Vì vừa mới chuyển nhà nên trong nhà còn bề bộn.
어슬렁거리다동사đủng đỉnh đi lại; lượn lờ
고양이가 마당을 어슬렁거린다. — Con mèo lượn lờ trong sân.
어엿하다형용사đàng hoàng; đường hoàng
동생이 어엿한 직장인이 되었다. — Em tôi đã trở thành một người đi làm đàng hoàng.
어저께명사hôm qua
어저께 비가 많이 와서 집에만 있었습니다. — Hôm qua trời mưa nhiều nên tôi chỉ ở nhà.
어조語調명사giọng điệu; ngữ điệu
그는 단호한 어조로 자신의 생각을 말했다. — Anh ấy nói lên suy nghĩ của mình bằng giọng điệu dứt khoát.
어지럽다형용사chóng mặt
머리가 어지러워요. — Tôi bị chóng mặt.
어째서준말tại sao; vì sao
어째서 아직도 연락이 없는지 모르겠다. — Tôi không biết tại sao đến giờ vẫn chưa có liên lạc.
어쨌든부사dù sao; dù thế nào
어쨌든 약속한 시간까지는 끝내야 한다. — Dù sao cũng phải xong trước giờ đã hẹn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.