Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
선원船員명사thủy thủ; thủy thủ đoàn
선원들이 배 위에서 그물을 정리했다. — Các thủy thủ sắp xếp lưới trên tàu.
선의善意명사thiện ý; ngay tình
선의로 물건을 산 사람은 법의 보호를 받는다. — Người mua hàng ngay tình được pháp luật bảo vệ.
선임先任명사người tiền nhiệm; người đi trước
새로 온 팀장은 선임이 남긴 자료를 검토했다. — Trưởng nhóm mới đến đã xem xét tài liệu mà người tiền nhiệm để lại.
선잠명사giấc ngủ chập chờn
소음 때문에 선잠을 자고 일어났다. — Vì tiếng ồn nên tôi chỉ ngủ chập chờn rồi thức dậy.
선장船長명사thuyền trưởng
선장은 폭풍이 오기 전에 배를 항구로 돌렸다. — Thuyền trưởng đã cho tàu quay về cảng trước khi bão đến.
선적船積명사sự xếp hàng lên tàu
수출 물품의 선적이 내일 시작된다. — Việc xếp hàng xuất khẩu lên tàu sẽ bắt đầu vào ngày mai.
선전宣傳명사sự quảng cáo; sự tuyên truyền
회사는 신제품을 텔레비전으로 선전했다. — Công ty đã quảng cáo sản phẩm mới trên truyền hình.
선정하다選定동사lựa chọn, chọn ra
위원회는 올해의 우수 도서를 열 권 선정했다. — Ủy ban đã chọn ra mười cuốn sách xuất sắc của năm.
선진先進명사tiên tiến; phát triển
회사는 선진 기술을 도입해 생산성을 높였다. — Công ty đã đưa công nghệ tiên tiến vào để nâng cao năng suất.
선진국先進國명사nước phát triển; quốc gia tiên tiến
선진국은 대체로 복지 제도가 잘 갖춰져 있다. — Các nước phát triển nhìn chung có chế độ phúc lợi đầy đủ.
선착장船着場명사bến phà; bến tàu
선착장에서 섬으로 가는 배를 기다렸습니다. — Tôi đã chờ tàu ra đảo ở bến tàu.
선천적先天的명사mang tính bẩm sinh; thuộc về bẩm sinh
그는 선천적으로 심장이 약하게 태어났다. — Anh ấy sinh ra đã có trái tim yếu bẩm sinh.
선포宣布명사sự tuyên bố; sự ban bố
대통령은 비상사태를 선포했다. — Tổng thống đã ban bố tình trạng khẩn cấp.
선호하다選好동사ưa thích hơn
요즘 젊은 사람들은 작은 집을 선호합니다. — Dạo này người trẻ ưa thích nhà nhỏ.
선후배先後輩명사đàn anh đàn chị và đàn em; tiền bối và hậu bối
동아리 선후배들이 함께 모여 식사를 했다. — Các anh chị khóa trên và các bạn khóa dưới trong câu lạc bộ cùng tụ họp ăn cơm.
설경雪景명사cảnh tuyết; phong cảnh tuyết phủ
설악산의 설경을 보려고 많은 관광객이 찾아온다. — Nhiều khách du lịch tìm đến để ngắm cảnh tuyết ở núi Seorak.
설교說敎명사bài thuyết giáo; bài giảng đạo lý
아버지의 긴 설교가 시작되자 다들 한숨을 쉬었다. — Khi bài giảng đạo lý dài dòng của bố bắt đầu, ai cũng thở dài.
설득說得명사thuyết phục; sự thuyết phục
아무리 설득해도 그는 마음을 바꾸지 않았다. — Dù thuyết phục thế nào đi nữa, anh ấy cũng không đổi ý.
설득하다說得동사thuyết phục
그는 부모님을 설득해서 유학을 가게 되었다. — Anh ấy đã thuyết phục cha mẹ và được đi du học.
설립하다設立동사thành lập; sáng lập
그는 작은 무역 회사를 설립했다. — Anh ấy đã thành lập một công ty thương mại nhỏ.
설명되다說明동사được giải thích
이 현상은 과학적으로 설명될 수 있다. — Hiện tượng này có thể được giải thích bằng khoa học.
설문設問명사bảng khảo sát, khảo sát
학생들을 대상으로 설문 조사를 실시했습니다. — Chúng tôi đã khảo sát bằng bảng hỏi với học sinh.
설사設使부사dù cho, giả sử
설사 실패하더라도 도전해 볼 가치가 있습니다. — Dù có thất bại thì cũng đáng để thử thách.
설치設置명사lắp đặt; thiết lập
건물 곳곳에 감시 카메라 설치가 끝났다. — Việc lắp đặt camera giám sát khắp tòa nhà đã hoàn tất.
설치되다設置동사được lắp đặt; được thiết lập
교실에 새 에어컨이 설치되었다. — Máy điều hòa mới đã được lắp đặt trong lớp học.
설치하다設置동사cài đặt, lắp đặt
스마트폰에 새 앱을 설치했습니다. — Tôi đã cài ứng dụng mới vào điện thoại thông minh.
섬기다동사phụng dưỡng; phụng sự
그는 부모님을 정성껏 섬기며 살았다. — Anh ấy đã sống và hết lòng phụng dưỡng cha mẹ.
섬뜩하다형용사rợn người; kinh hãi
어두운 골목에서 갑자기 소리가 나서 섬뜩했다. — Trong con hẻm tối bỗng có tiếng động nên tôi rợn cả người.
섬유질纖維質명사chất xơ
채소에는 섬유질이 풍부해서 소화에 도움이 됩니다. — Rau có nhiều chất xơ nên giúp ích cho tiêu hóa.
섭섭하다형용사buồn lòng; tiếc nuối
친구가 떠나서 섭섭해요. — Bạn đi rồi nên tôi buồn lòng.
섭취攝取명사sự hấp thụ; sự nạp (dinh dưỡng)
비타민을 충분히 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đủ vitamin.
섭취하다攝取동사hấp thụ; nạp vào cơ thể
영양소를 골고루 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đều các chất dinh dưỡng.
성性명사giới tính; tính chất
성에 따른 차별은 없어야 한다. — Không được có sự phân biệt đối xử theo giới tính.
성城명사thành; thành trì
산 위에 오래된 성이 서 있다. — Trên núi có một tòa thành cổ.
성가시다형용사phiền phức; khó chịu
자꾸 전화가 와서 성가시다. — Điện thoại cứ gọi đến liên tục nên thật phiền phức.
성경聖經명사Kinh Thánh
그는 매일 아침 성경을 읽는다. — Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng.
성공적成功的명사thành công
행사가 성공적으로 끝났다. — Sự kiện đã kết thúc thành công.
성당聖堂명사nhà thờ Công giáo; nhà thờ
일요일마다 가족과 함께 성당에 간다. — Chủ nhật nào tôi cũng đi nhà thờ cùng gia đình.
성대聲帶명사dây thanh âm; dây thanh quản
소리를 너무 지르면 성대가 상할 수 있다. — Nếu hét quá to, dây thanh âm có thể bị tổn thương.
성립되다成立동사được thiết lập; được hình thành
두 나라 사이에 협정이 성립되었다. — Hiệp định giữa hai nước đã được thiết lập.
성명聲明명사tuyên bố; bản tuyên bố
정부는 오늘 공식 성명을 발표했다. — Hôm nay chính phủ đã công bố bản tuyên bố chính thức.
성벽城壁명사tường thành
군인들은 높은 성벽 위에서 적의 움직임을 살폈다. — Những người lính quan sát động tĩnh của kẻ địch từ trên tường thành cao.
성숙하다成熟동사trưởng thành; chín chắn
그는 많은 경험을 통해 생각이 성숙해졌다. — Nhờ trải qua nhiều kinh nghiệm, suy nghĩ của anh ấy đã trở nên chín chắn hơn.
성실하다誠實형용사chăm chỉ; thật thà
그 직원은 성실해요. — Nhân viên đó chăm chỉ.
성에명사sương giá bám kính; băng giá
추운 아침에 차 유리창에 성에가 가득 꼈다. — Sáng lạnh, kính xe phủ đầy sương giá.
성장成長명사tăng trưởng; phát triển
경제 성장이 느려지면서 일자리가 줄고 있다. — Khi tăng trưởng kinh tế chậm lại, việc làm đang giảm.
성장하다成長동사trưởng thành, phát triển
아이들은 실패를 경험하면서 더 크게 성장합니다. — Trẻ em trưởng thành hơn khi trải qua thất bại.
성적性的명사mang tính tình dục; thuộc giới tính
성적인 표현은 어린이에게 적절하지 않다. — Những cách diễn đạt mang tính tình dục không phù hợp với trẻ em.
성질性質명사tính chất; đặc tính
이 물질은 물에 녹는 성질을 가지고 있다. — Chất này có tính chất tan trong nước.
세世의존명사đời; thế hệ
그는 이민 2세로 태어났다. — Anh ấy sinh ra là người nhập cư thế hệ thứ hai.
세계관世界觀명사thế giới quan
독서는 사람의 세계관을 넓혀 준다. — Đọc sách giúp mở rộng thế giới quan của con người.
세다동사đếm
돈을 한 장씩 세어 보았다. — Tôi đã đếm từng tờ tiền.
세대世代명사thế hệ
부모 세대와 자녀 세대는 가치관이 다를 수 있다. — Thế hệ cha mẹ và thế hệ con cái có thể có quan điểm sống khác nhau.
세미나명사hội thảo; buổi seminar
교수님이 주최한 세미나에 참석했다. — Tôi đã tham dự buổi hội thảo do giáo sư tổ chức.
세상에世上감탄사trời ơi; ôi trời
세상에, 이걸 정말 네가 직접 만들었어? — Trời ơi, cái này thật sự là tự tay cậu làm à?
세습世襲명사thế tập; truyền ngôi
왕위의 세습은 오랫동안 이어졌다. — Việc thế tập ngôi vua đã kéo dài trong thời gian dài.
세월歲月명사năm tháng; thời gian
세월이 흐르면 기억도 흐려진다. — Năm tháng trôi qua thì ký ức cũng phai mờ.
세제洗劑명사chất tẩy rửa
세제를 너무 많이 넣으면 환경에 좋지 않습니다. — Cho quá nhiều chất tẩy rửa thì không tốt cho môi trường.
세종대왕世宗大王고유명사vua Sejong; Thế Tông đại vương
광화문 광장에는 세종대왕 동상이 서 있다. — Ở quảng trường Gwanghwamun có tượng vua Sejong.
세트명사bộ; set
그릇 세트를 선물로 받았다. — Tôi được tặng một bộ bát đĩa.
섹시하다형용사gợi cảm; quyến rũ
그 배우는 목소리가 섹시하다는 말을 자주 듣는다. — Diễn viên đó thường được khen là có giọng nói gợi cảm.
셈의존명사coi như, tính ra, dự định
그 일은 이미 끝난 셈이다. — Việc đó coi như đã xong rồi.
셋방貰房명사phòng thuê; nhà trọ
처음 서울에 와서 작은 셋방에 살았다. — Lúc mới đến Seoul, tôi sống trong một phòng thuê nhỏ.
셋집貰명사nhà thuê
결혼 후 몇 년 동안은 셋집에서 살았습니다. — Sau khi kết hôn, mấy năm đầu tôi sống ở nhà thuê.
소각燒却명사sự đốt bỏ; sự thiêu hủy
쓰레기는 소각 시설에서 처리됩니다. — Rác được xử lý tại cơ sở đốt rác.
소규모小規模명사quy mô nhỏ
그는 소규모 회사를 운영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty quy mô nhỏ.
소극적消極的명사tiêu cực, thụ động
소극적인 태도로는 좋은 기회를 잡기 어렵다. — Với thái độ thụ động thì khó nắm bắt cơ hội tốt.
소낙비명사mưa rào; mưa rào bất chợt
갑자기 소낙비가 쏟아져서 옷이 다 젖었다. — Mưa rào bất ngờ đổ xuống nên quần áo ướt hết.
소독消毒명사khử trùng; sát trùng
상처를 소독한 후에 약을 바르세요. — Hãy sát trùng vết thương rồi mới bôi thuốc.
소득所得명사thu nhập
가구 소득이 늘어도 생활비 부담은 여전하다. — Dù thu nhập hộ gia đình tăng, gánh nặng sinh hoạt phí vẫn còn.
소망所望명사mong ước; nguyện vọng
나의 소망은 가족이 건강한 것이다. — Mong ước của tôi là gia đình được khỏe mạnh.
소매명사bán lẻ; tay áo
소매 가격은 도매 가격보다 비쌉니다. — Giá bán lẻ đắt hơn giá bán buôn.
소멸消滅명사biến mất; tiêu vong
일부 언어는 사용자가 줄어 소멸 위기에 놓여 있다. — Một số ngôn ngữ có số người dùng giảm dần nên đang đứng trước nguy cơ biến mất.
소박하다素朴형용사giản dị, mộc mạc
그의 집은 소박하지만 아늑하다. — Nhà anh ấy giản dị nhưng ấm cúng.
소비消費명사sự tiêu dùng, tiêu thụ
경기가 나빠지면서 사람들의 소비가 크게 줄었습니다. — Kinh tế xấu đi nên mức tiêu dùng của mọi người giảm mạnh.
소비재消費財명사hàng tiêu dùng
경기가 나빠지면 소비재 판매가 줄어든다. — Khi kinh tế xấu đi, doanh số hàng tiêu dùng giảm.
소비하다消費동사tiêu dùng; tiêu thụ
소비자들이 불필요한 물건을 너무 많이 소비한다. — Người tiêu dùng tiêu thụ quá nhiều đồ không cần thiết.
소소하다小小형용사nhỏ nhặt; vặt vãnh
소소한 일에도 감사하는 마음을 가지면 행복해진다. — Nếu biết biết ơn cả những điều nhỏ nhặt thì sẽ thấy hạnh phúc.
소속所屬명사sự trực thuộc; sự thuộc về
그는 우리 회사 소속의 연구원이다. — Anh ấy là nghiên cứu viên thuộc công ty chúng tôi.
소송訴訟명사vụ kiện; tố tụng
그는 회사를 상대로 소송을 제기했습니다. — Anh ấy đã khởi kiện công ty.
소수少數명사số ít; thiểu số
소수의 의견도 존중해야 한다. — Ý kiến của thiểu số cũng phải được tôn trọng.
소수자少數者명사người thiểu số; nhóm thiểu số
사회는 소수자의 권리를 보호해야 한다. — Xã hội phải bảo vệ quyền của người thiểu số.
소아과小兒科명사khoa nhi
아이가 열이 나서 소아과에 데려갔습니다. — Con bị sốt nên tôi đã đưa đến khoa nhi.
소액少額명사số tiền nhỏ; khoản nhỏ
소액이라도 꾸준히 저축하는 것이 중요합니다. — Dù là số tiền nhỏ, việc tiết kiệm đều đặn vẫn rất quan trọng.
소외감疏外感명사cảm giác bị xa lánh; cảm giác lạc lõng
새 학교에서 그는 소외감을 느꼈다. — Ở trường mới, anh ấy cảm thấy lạc lõng.
소요되다所要동사cần; mất (thời gian, chi phí)
공사에는 약 석 달이 소요될 예정이다. — Công trình dự kiến sẽ mất khoảng ba tháng.
소용所用명사tác dụng; ích lợi
이제 후회해 봐야 소용이 없다. — Bây giờ có hối hận cũng vô ích.
소원所願명사điều ước
소원을 빌어요. — Tôi ước một điều ước.
소유所有명사sự sở hữu; quyền sở hữu
토지의 소유 문제로 두 집안이 다투었다. — Hai gia đình tranh cãi vì vấn đề quyền sở hữu đất đai.
소유권所有權명사quyền sở hữu
이 땅의 소유권은 회사에 있다. — Quyền sở hữu mảnh đất này thuộc về công ty.
소유자所有者명사chủ sở hữu
이 건물의 소유자는 외국인이다. — Chủ sở hữu của tòa nhà này là người nước ngoài.
소유하다所有동사sở hữu
그는 서울에 건물을 두 채 소유하고 있습니다. — Anh ấy sở hữu hai tòa nhà ở Seoul.
소음騷音명사tiếng ồn
공사장의 소음 때문에 잠을 잘 수 없습니다. — Vì tiếng ồn từ công trường mà tôi không ngủ được.
소장小腸명사ruột non
음식의 영양분은 대부분 소장에서 흡수된다. — Phần lớn chất dinh dưỡng của thức ăn được hấp thụ ở ruột non.
소재지所在地명사nơi đặt trụ sở; địa chỉ; vị trí
우리 회사의 소재지는 부산입니다. — Công ty chúng tôi đặt trụ sở ở Busan.
소중하다所重형용사quý giá
가족이 소중해요. — Gia đình thật quý giá.
소중히所重부사trân trọng; một cách quý trọng
할머니가 주신 반지를 소중히 간직하고 있다. — Tôi đang trân trọng giữ gìn chiếc nhẫn bà đã tặng.
소지품所持品명사đồ dùng cá nhân; hành lý mang theo
내릴 때 소지품을 잘 챙기세요. — Khi xuống xe, hãy nhớ mang theo đồ dùng cá nhân của mình.
소질素質명사năng khiếu; tố chất
그 아이는 음악에 소질이 있다. — Đứa trẻ đó có năng khiếu âm nhạc.
소탈하다疏脫형용사giản dị; xuề xòa
그 교수님은 소탈해서 학생들이 편하게 대한다. — Vị giáo sư ấy giản dị nên sinh viên cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.