Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 부채명사quạt giấy; quạt tay

    날이 더워서 부채로 부채질을 했다. — Trời nóng nên tôi đã quạt bằng quạt tay.

  • 부친父親명사phụ thân; cha

    부친께서는 올해 칠순이 되셨다. — Phụ thân tôi năm nay đã thọ bảy mươi tuổi.

  • 부품部品명사linh kiện; phụ tùng

    공장에서 기계에 들어갈 부품을 만든다. — Nhà máy sản xuất linh kiện để lắp vào máy móc.

  • 부피명사thể tích; độ cồng kềnh

    이 상자는 부피가 커서 옮기기 힘들다. — Cái hộp này cồng kềnh nên khó di chuyển.

  • 부회장副會長명사phó chủ tịch

    그는 작년에 회사의 부회장이 되었다. — Năm ngoái anh ấy trở thành phó chủ tịch của công ty.

  • 북부北部명사miền bắc; phía bắc; bắc bộ

    이 나라 북부에는 높은 산이 많다. — Phía bắc đất nước này có nhiều núi cao.

  • 북적거리다동사nhộn nhịp; đông nghịt

    주말 시장은 사람들로 북적거렸다. — Chợ cuối tuần đông nghịt người.

  • 북적이다동사đông nghịt; nhộn nhịp

    주말이면 시장이 사람들로 북적인다. — Cứ đến cuối tuần là chợ lại đông nghịt người.

  • 북풍北風명사gió bắc

    차가운 북풍이 불어서 거리가 몹시 추웠다. — Gió bắc lạnh thổi khiến đường phố rất lạnh.

  • 분가分家명사sự ra ở riêng; sự tách hộ

    결혼 후 부모님 집에서 분가했다. — Sau khi kết hôn, tôi ra ở riêng khỏi nhà bố mẹ.

  • 분개하다憤慨동사phẫn nộ; căm phẫn

    시민들은 정부의 불공정한 결정에 분개했다. — Người dân phẫn nộ trước quyết định bất công của chính phủ.

  • 분기分期명사quý

    이번 분기 매출이 크게 늘었다. — Doanh thu quý này tăng mạnh.

  • 분노憤怒명사phẫn nộ; cơn giận

    시민들은 불공정한 판결에 분노를 터뜨렸다. — Người dân đã bùng nổ phẫn nộ trước phán quyết bất công.

  • 분량分量명사lượng; số lượng

    숙제 분량이 너무 많아서 힘들다. — Lượng bài tập nhiều quá nên mệt.

  • 분리分離명사sự tách ra; sự phân loại

    쓰레기는 종류별로 분리하여 버려야 한다. — Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.

  • 분리되다分離동사bị tách ra; được phân loại

    쓰레기는 종류별로 분리되어 버려진다. — Rác được phân loại theo từng loại rồi mới đem vứt.

  • 분리하다分離동사tách; phân tách

    쓰레기를 종류별로 분리하여 버려야 한다. — Phải tách rác theo từng loại rồi mới vứt.

  • 분명하다分明형용사rõ ràng

    이유가 분명해요. — Lý do rõ ràng.

  • 분명해지다分明동사trở nên rõ ràng; sáng tỏ

    조사가 끝나자 사고 원인이 분명해졌다. — Khi cuộc điều tra kết thúc, nguyên nhân vụ tai nạn đã trở nên rõ ràng.

  • 분석分析명사phân tích

    연구팀이 데이터 분석 결과를 발표했다. — Nhóm nghiên cứu đã công bố kết quả phân tích dữ liệu.

  • 분야分野명사lĩnh vực

    그는 인공지능 분야에서 세계적으로 인정받고 있다. — Ông ấy được công nhận toàn cầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

  • 분열分裂명사sự chia rẽ; sự phân hóa

    내부 갈등으로 그 정당은 둘로 분열되었다. — Do mâu thuẫn nội bộ, đảng đó đã chia thành hai.

  • 분자分子명사phân tử

    물 분자는 수소와 산소로 이루어져 있다. — Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.

  • 분필粉筆명사phấn

    선생님이 분필로 칠판에 글씨를 쓰셨습니다. — Thầy giáo đã viết chữ lên bảng bằng phấn.

  • 분하다憤형용사tức tối; uất ức

    억울하게 지고 나니 너무 분했다. — Thua một cách oan ức nên tôi thấy rất tức tối.

  • 분해分解명사sự phân hủy; sự phân giải

    미생물이 쓰레기를 분해하여 자연으로 되돌린다. — Vi sinh vật phân hủy rác và đưa chúng trở lại thiên nhiên.

  • 분해되다分解동사bị phân hủy; bị phân giải

    플라스틱은 쉽게 분해되지 않는다. — Nhựa không dễ bị phân hủy.

  • 분홍색粉紅色명사màu hồng

    동생은 분홍색 원피스를 입었다. — Em tôi mặc chiếc váy liền màu hồng.

  • 분화噴火명사sự phun trào

    화산이 분화하면서 하늘이 재로 뒤덮였다. — Núi lửa phun trào khiến bầu trời bị tro bụi bao phủ.

  • 분화구噴火口명사miệng núi lửa

    백두산 분화구에는 큰 호수가 있다. — Ở miệng núi lửa Paektu có một hồ lớn.

  • 불가피하다不可避형용사không thể tránh khỏi

    상황이 바뀌어서 일정 변경이 불가피하게 되었다. — Tình hình thay đổi nên việc đổi lịch trình là điều không tránh khỏi.

  • 불과하다不過형용사chỉ là; chẳng qua là

    그 이야기는 소문에 불과하다. — Câu chuyện đó chỉ là tin đồn.

  • 불구하다不拘동사bất chấp; mặc dù

    비가 오는데도 불구하고 많은 사람이 모였다. — Mặc dù trời mưa, rất nhiều người vẫn tập trung.

  • 불균형不均衡명사mất cân bằng; không cân đối

    지역 간 소득 불균형이 심해지고 있다. — Sự mất cân bằng thu nhập giữa các vùng đang ngày càng nghiêm trọng.

  • 불길하다不吉형용사gở; chẳng lành

    꿈자리가 사나워서 왠지 불길한 예감이 들었다. — Giấc ngủ không yên nên tự nhiên tôi có linh cảm chẳng lành.

  • 불러일으키다동사khơi dậy; gợi lên

    그 영화는 큰 관심을 불러일으켰다. — Bộ phim đó đã khơi dậy sự quan tâm lớn.

  • 불륜不倫명사ngoại tình; quan hệ bất chính

    불륜 사실이 알려지면서 그는 큰 비난을 받았다. — Khi chuyện ngoại tình bị phanh phui, anh ta bị chỉ trích dữ dội.

  • 불리다동사ngâm nở; ngâm cho nở

    콩을 물에 불린 다음 삶으세요. — Hãy ngâm đậu trong nước cho nở rồi mới luộc.

  • 불리하다不利형용사bất lợi

    이 조건은 우리에게 매우 불리하다. — Điều kiện này rất bất lợi cho chúng tôi.

  • 불법不法명사bất hợp pháp

    불법으로 주차하면 벌금을 내야 합니다. — Đỗ xe bất hợp pháp thì phải nộp phạt.

  • 불볕더위명사nắng nóng gay gắt; nắng như thiêu

    불볕더위가 계속되어 온열 질환자가 늘었다. — Nắng nóng gay gắt kéo dài khiến số người mắc bệnh do nhiệt tăng lên.

  • 불상佛像명사tượng Phật

    절 안에는 천 년 된 불상이 모셔져 있다. — Trong chùa có thờ một pho tượng Phật nghìn năm tuổi.

  • 불어오다동사thổi đến; thổi tới

    바다 쪽에서 시원한 바람이 불어온다. — Gió mát thổi đến từ phía biển.

  • 불완전하다不完全형용사không hoàn chỉnh; chưa hoàn hảo

    이 계획은 아직 불완전해서 수정이 필요하다. — Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh nên cần chỉnh sửa.

  • 불의不義명사bất công; bất nghĩa

    그는 불의를 보고도 침묵하지 않았다. — Anh ấy thấy bất công mà không im lặng.

  • 불이익不利益명사bất lợi; thiệt thòi

    규칙을 어기면 불이익을 받을 수 있다. — Nếu vi phạm quy tắc thì có thể bị thiệt thòi.

  • 불티나다동사bán đắt như tôm tươi; bán chạy như tôm tươi

    신제품이 출시되자마자 불티나게 팔렸다. — Sản phẩm mới vừa ra mắt đã bán đắt như tôm tươi.

  • 불편不便명사bất tiện; phiền toái

    이 제도는 시민들에게 큰 불편을 주었다. — Chế độ này đã gây ra nhiều bất tiện cho người dân.

  • 불평不平명사lời phàn nàn; sự bất bình

    그는 늘 음식에 대해 불평을 한다. — Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về đồ ăn.

  • 불평등하다不平等형용사bất bình đẳng; không công bằng

    불평등한 대우에 직원들이 항의했다. — Các nhân viên đã phản đối sự đối xử bất bình đẳng.

  • 불필요하다不必要형용사không cần thiết; thừa

    불필요한 지출을 줄여야 한다. — Phải cắt giảm những khoản chi không cần thiết.

  • 불행不幸명사bất hạnh; điều không may

    불행 중 다행으로 아무도 다치지 않았다. — Trong cái rủi có cái may, không ai bị thương.

  • 불화不和명사bất hòa; mâu thuẫn

    부부 사이의 불화가 아이에게 영향을 주었다. — Sự bất hòa giữa vợ chồng đã ảnh hưởng đến con cái.

  • 불확실하다不確實형용사không chắc chắn, bất định

    경제 전망이 불확실해서 투자를 미루고 있다. — Triển vọng kinh tế không chắc chắn nên đang hoãn đầu tư.

  • 불효不孝명사bất hiếu

    부모님을 걱정시키는 것은 불효라고 생각해요. — Tôi nghĩ làm cha mẹ lo lắng là bất hiếu.

  • 불효자不孝子명사đứa con bất hiếu

    부모님께 자주 연락하지 못해 불효자가 된 기분이다. — Vì không thường xuyên liên lạc với bố mẹ nên tôi cảm thấy mình là đứa con bất hiếu.

  • 붐비다동사đông đúc, chen chúc

    주말에는 놀이공원이 사람들로 붐빕니다. — Cuối tuần công viên giải trí rất đông người.

  • 붓글씨명사thư pháp bút lông; chữ viết bằng bút lông

    할아버지는 매일 아침 붓글씨를 쓰신다. — Mỗi sáng ông tôi đều viết thư pháp bằng bút lông.

  • 붙들다동사nắm chặt; giữ chặt

    넘어지지 않으려고 난간을 붙들었다. — Tôi nắm chặt lan can để không bị ngã.

  • 붙잡다동사nắm lấy, giữ lại, bắt

    경찰이 도망가는 범인을 붙잡았습니다. — Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đang chạy trốn.

  • 붙잡히다동사bị bắt; bị tóm

    도망치던 범인이 경찰에게 붙잡혔다. — Tên tội phạm đang bỏ chạy đã bị cảnh sát bắt.

  • 브랜드명사thương hiệu

    유명한 브랜드예요. — Là thương hiệu nổi tiếng.

  • 비관하다悲觀동사bi quan về

    너무 앞날을 비관하지 말고 힘을 내세요. — Đừng bi quan về tương lai quá, hãy cố lên.

  • 비극悲劇명사bi kịch; thảm kịch

    전쟁은 많은 사람에게 비극을 남겼다. — Chiến tranh để lại bi kịch cho nhiều người.

  • 비기다동사hòa

    두 팀은 한 점씩 내고 비겼다. — Hai đội mỗi bên ghi một bàn và hòa nhau.

  • 비난非難명사sự chỉ trích; sự phê phán

    그의 발언은 많은 사람들의 비난을 받았다. — Phát ngôn của anh ấy đã bị nhiều người chỉ trích.

  • 비다동사trống; rỗng

    자리가 비어 있어요. — Chỗ ngồi còn trống.

  • 비둘기명사chim bồ câu; bồ câu

    광장에서 비둘기들이 모이를 먹고 있다. — Những con bồ câu đang ăn thức ăn ở quảng trường.

  • 비로소부사đến lúc đó mới; cuối cùng thì

    오랜 노력 끝에 비로소 꿈을 이루었다. — Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy mới thực hiện được ước mơ.

  • 비롯되다동사bắt nguồn từ; khởi nguồn từ

    이 갈등은 작은 오해에서 비롯되었다. — Mâu thuẫn này bắt nguồn từ một hiểu lầm nhỏ.

  • 비롯하다동사bắt đầu từ, kể cả

    이 문제는 작은 오해에서 비롯되었다. — Vấn đề này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm nhỏ.

  • 비리非理명사sai phạm; tham nhũng

    검찰이 공무원의 비리를 조사하고 있다. — Viện kiểm sát đang điều tra những sai phạm của công chức.

  • 비리다형용사tanh

    이 생선은 너무 비려서 못 먹겠습니다. — Cá này tanh quá nên tôi không ăn nổi.

  • 비릿하다형용사hơi tanh; tanh tanh

    시장에 들어서자 비릿한 냄새가 났다. — Vừa bước vào chợ đã ngửi thấy mùi tanh tanh.

  • 비만肥滿명사béo phì

    어린이 비만이 점점 사회 문제가 되고 있다. — Béo phì ở trẻ em ngày càng trở thành vấn đề xã hội.

  • 비명悲鳴명사tiếng thét; tiếng hét

    그는 깜짝 놀라서 비명을 질렀다. — Anh ấy giật mình nên hét lên.

  • 비바람명사mưa gió; mưa bão

    밤새 거센 비바람이 몰아쳤다. — Mưa gió dữ dội thổi suốt đêm.

  • 비방하다誹謗동사phỉ báng; vu khống; nói xấu

    근거 없이 남을 비방하는 글은 처벌받을 수 있다. — Bài viết phỉ báng người khác một cách vô căn cứ có thể bị xử phạt.

  • 비비다동사trộn; xoa

    밥에 나물과 고추장을 넣고 비볐다. — Cho rau củ và tương ớt vào cơm rồi trộn lên.

  • 비상非常명사khẩn cấp; tình huống khẩn cấp

    비상 상황에서는 계단을 이용하세요. — Trong tình huống khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang bộ.

  • 비우다동사làm trống; dọn trống

    그는 그릇을 깨끗이 비웠다. — Anh ấy đã ăn sạch cả bát.

  • 비웃다동사chế nhạo; cười nhạo

    친구들이 그의 실수를 비웃었다. — Bạn bè đã cười nhạo sai lầm của anh ấy.

  • 비유比喩명사sự ví von; ẩn dụ

    시인은 바다를 어머니에 비유했다. — Nhà thơ đã ví biển với người mẹ.

  • 비율比率명사tỷ lệ

    전체 인구에서 노인이 차지하는 비율이 높아졌다. — Tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số đã tăng lên.

  • 비중比重명사tỷ trọng; tầm quan trọng

    수출이 경제에서 차지하는 비중이 크다. — Xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.

  • 비참하다悲慘형용사thảm hại; khốn khổ

    전쟁으로 사람들은 비참한 생활을 했다. — Vì chiến tranh, mọi người phải sống cuộc sống khốn khổ.

  • 비추다동사chiếu sáng

    달이 방을 비춰요. — Mặt trăng chiếu sáng căn phòng.

  • 비축備蓄명사sự dự trữ; sự tích trữ

    정부는 비상시를 대비해 쌀을 비축한다. — Chính phủ dự trữ gạo để phòng trường hợp khẩn cấp.

  • 비치다동사chiếu, phản chiếu, lộ ra

    호수에 산의 모습이 그대로 비쳤습니다. — Bóng núi phản chiếu nguyên vẹn trên mặt hồ.

  • 비탈명사sườn dốc; dốc

    비탈에 밭을 만들어 사과나무를 심었다. — Họ làm ruộng trên sườn dốc và trồng cây táo.

  • 비통하다悲痛형용사đau buồn; bi thương

    유가족들은 비통한 표정으로 장례식장에 서 있었다. — Thân nhân của những người đã mất đứng ở nhà tang lễ với vẻ mặt đau buồn.

  • 비판批判명사sự phê phán; sự chỉ trích

    그 정책은 많은 사람에게 비판을 받았다. — Chính sách đó đã bị nhiều người chỉ trích.

  • 비판적批判的명사mang tính phê phán

    정보를 비판적으로 받아들이는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tiếp nhận thông tin một cách có phê phán.

  • 비하다比동사so với; so sánh với

    작년에 비하면 올해는 눈이 적게 왔다. — So với năm ngoái thì năm nay tuyết rơi ít hơn.

  • 비행飛行명사chuyến bay

    비행이 두 시간 걸려요. — Chuyến bay mất hai tiếng.

  • 비행장飛行場명사sân bay nhỏ; phi trường

    비행장에 작은 비행기가 착륙했다. — Một chiếc máy bay nhỏ đã hạ cánh xuống phi trường.

  • 빈민貧民명사dân nghèo; người nghèo

    도시 외곽에는 빈민이 모여 사는 지역이 있다. — Ở vùng ngoại ô thành phố có khu vực tập trung dân nghèo sinh sống.

  • 빈민가貧民街명사khu ổ chuột; khu nhà nghèo

    그는 빈민가에서 자라 가난의 고통을 잘 안다. — Anh ấy lớn lên ở khu ổ chuột nên hiểu rõ nỗi khổ của sự nghèo đói.

  • 빈정거리다동사mỉa mai; châm biếm

    그는 내 말마다 빈정거려서 기분이 나빴다. — Anh ta cứ mỉa mai mỗi lời tôi nói nên tôi thấy khó chịu.

  • 빗방울명사hạt mưa; giọt mưa

    창문에 빗방울이 떨어지기 시작했다. — Hạt mưa bắt đầu rơi trên cửa sổ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.