Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 왕실王室명사hoàng gia; hoàng tộc

    왕실 사람들은 궁에서 살았다. — Người trong hoàng gia sống trong cung điện.

  • 왕위王位명사ngôi vua; vương vị

    왕자는 형을 이어 왕위에 올랐다. — Hoàng tử kế tiếp anh trai lên ngôi vua.

  • 왕자王子명사hoàng tử

    왕자는 어릴 때부터 말타기를 배웠다. — Hoàng tử đã học cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.

  • 왜곡歪曲명사sự bóp méo; sự xuyên tạc

    사실을 왜곡한 기사가 큰 논란이 되었다. — Bài báo xuyên tạc sự thật đã gây ra tranh cãi lớn.

  • 외갓집外家명사nhà ngoại

    방학에 외갓집에 가서 할머니를 뵈었다. — Vào kỳ nghỉ, tôi về nhà ngoại thăm bà.

  • 외과外科명사khoa ngoại

    다리를 다쳐서 외과에서 치료를 받았습니다. — Vì bị thương ở chân nên tôi đã được điều trị ở khoa ngoại.

  • 외곽外廓명사vùng ngoại ô; vùng ven

    새 공장은 도시 외곽에 지어질 예정입니다. — Nhà máy mới dự kiến sẽ được xây dựng ở ngoại ô thành phố.

  • 외다동사đọc thuộc lòng; học thuộc

    학생들이 시를 외고 있다. — Các học sinh đang đọc thuộc lòng bài thơ.

  • 외래外來명사ngoại lai; từ nước ngoài

    외래어는 다른 나라에서 들어와 널리 쓰이는 말이다. — Từ ngoại lai là những từ du nhập từ nước khác và được sử dụng rộng rãi.

  • 외로움명사sự cô đơn

    외로움을 느껴요. — Tôi cảm thấy cô đơn.

  • 외면하다外面동사quay lưng, làm ngơ

    사람들은 어려운 이웃을 외면하지 말아야 한다. — Mọi người không nên quay lưng với những người hàng xóm khó khăn.

  • 외모外貌명사ngoại hình

    외모보다 마음이 더 중요하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ tấm lòng quan trọng hơn ngoại hình.

  • 외부外部명사bên ngoài

    외부 사람은 건물에 들어갈 수 없다. — Người bên ngoài không được vào tòa nhà.

  • 외아들명사con trai một

    그는 외아들이라서 부모님의 사랑을 듬뿍 받고 자랐다. — Anh ấy là con trai một nên lớn lên trong tình yêu thương dạt dào của bố mẹ.

  • 외제外製명사hàng ngoại; đồ nhập ngoại

    그는 외제 자동차를 한 대 샀다. — Anh ấy đã mua một chiếc ô tô nhập ngoại.

  • 외지다형용사hẻo lánh; vắng vẻ

    외진 골목길을 밤에 혼자 걷는 것은 위험하다. — Đi một mình trong con hẻm vắng vẻ vào ban đêm rất nguy hiểm.

  • 외치다동사hô vang, kêu to

    관중들은 선수의 이름을 크게 외쳤습니다. — Khán giả hô vang tên cầu thủ thật to.

  • 외침명사tiếng hét; tiếng kêu

    사람들의 외침이 광장에 울려 퍼졌다. — Tiếng hét của mọi người vang vọng khắp quảng trường.

  • 외톨이명사kẻ cô độc; người lẻ loi

    전학 온 아이는 한동안 외톨이로 지냈다. — Đứa trẻ chuyển trường đến đã sống lẻ loi một thời gian.

  • 외할아버지外명사ông ngoại

    방학에 외할아버지 댁에 놀러 갔다. — Vào kỳ nghỉ, tôi đã đến nhà ông ngoại chơi.

  • 요관형사này

    요 앞에서 잠깐 기다려 주세요. — Hãy đợi một chút ở ngay phía trước đây.

  • 요구要求명사yêu cầu; đòi hỏi

    노동자들이 임금 인상 요구를 계속하고 있다. — Công nhân vẫn tiếp tục đòi tăng lương.

  • 요구되다要求동사được yêu cầu; bị đòi hỏi

    이 일에는 높은 전문성이 요구된다. — Công việc này đòi hỏi tính chuyên môn cao.

  • 요기療飢명사ăn lót dạ; ăn tạm

    배가 고파서 빵으로 간단히 요기를 했다. — Vì đói bụng nên tôi ăn tạm chút bánh mì cho đỡ đói.

  • 요리사料理師명사đầu bếp

    요리사가 음식을 만들어요. — Đầu bếp làm món ăn.

  • 요법療法명사liệu pháp; phương pháp trị liệu

    새로운 요법으로 환자의 상태가 좋아졌다. — Nhờ liệu pháp mới, tình trạng của bệnh nhân đã tốt lên.

  • 요약하다要約동사tóm tắt

    글을 읽고 내용을 세 문장으로 요약해 보세요. — Hãy đọc bài và thử tóm tắt nội dung trong ba câu.

  • 요양療養명사dưỡng bệnh; điều dưỡng

    그는 시골에서 요양하며 건강을 회복했습니다. — Anh ấy dưỡng bệnh ở quê và đã hồi phục sức khỏe.

  • 요청하다要請동사đề nghị, yêu cầu (lịch sự)

    저는 담당자에게 자료를 보내 달라고 요청했다. — Tôi đã đề nghị người phụ trách gửi tài liệu.

  • 요통腰痛명사đau lưng; đau thắt lưng

    오래 앉아서 일하면 요통이 생기기 쉽다. — Ngồi làm việc lâu thì dễ bị đau lưng.

  • 욕辱명사lời chửi; sự lăng mạ

    친구에게 욕을 하면 안 된다. — Không được chửi bạn bè.

  • 욕하다辱동사chửi; chửi rủa

    다른 사람을 욕하는 것은 좋은 습관이 아니다. — Chửi người khác không phải là thói quen tốt.

  • 용龍명사rồng

    옛이야기에는 하늘을 나는 용이 자주 나온다. — Trong truyện cổ thường xuất hiện rồng bay trên trời.

  • 용감하다勇敢형용사dũng cảm; gan dạ

    그 소년은 용감하게 아이를 구했다. — Cậu bé đó đã dũng cảm cứu đứa trẻ.

  • 용기勇氣명사dũng khí

    용기를 내세요. — Hãy lấy hết dũng khí.

  • 용기容器명사đồ đựng; hộp đựng

    남은 음식을 용기에 담아 냉장고에 넣었다. — Tôi đã cho thức ăn thừa vào hộp rồi để vào tủ lạnh.

  • 용납하다容納동사dung thứ; chấp nhận

    회사는 어떤 부정행위도 용납하지 않는다. — Công ty không dung thứ cho bất kỳ hành vi gian lận nào.

  • 용도用途명사công dụng, mục đích sử dụng

    이 방은 창고 용도로 사용하고 있습니다. — Căn phòng này đang được dùng làm kho.

  • 용량容量명사dung lượng; sức chứa

    이 휴대폰은 저장 용량이 큽니다. — Chiếc điện thoại này có dung lượng lưu trữ lớn.

  • 용서容恕명사sự tha thứ; sự khoan dung

    잘못을 인정하고 용서를 빌었다. — Anh ấy đã nhận lỗi và xin được tha thứ.

  • 용서하다容恕동사tha thứ

    그녀는 친구의 실수를 너그럽게 용서해 주었다. — Cô ấy đã rộng lượng tha thứ cho lỗi của bạn.

  • 용암鎔巖명사dung nham

    화산이 폭발하면서 용암이 흘러내렸다. — Núi lửa phun trào, dung nham chảy xuống.

  • 용어用語명사thuật ngữ; từ ngữ chuyên môn

    전문 용어는 처음에 이해하기 어렵다. — Thuật ngữ chuyên ngành lúc đầu rất khó hiểu.

  • 우거지다동사um tùm; rậm rạp; xanh tốt

    산길 양옆에 나무가 우거져 있었다. — Hai bên đường núi cây cối mọc um tùm.

  • 우기雨期명사mùa mưa

    동남아시아는 우기에 비가 거의 매일 내린다. — Đông Nam Á vào mùa mưa gần như ngày nào cũng mưa.

  • 우두커니부사thộn ra; đứng ngây ra

    그는 문 앞에 우두커니 서서 아무 말도 하지 않았다. — Anh ấy đứng thộn ra trước cửa mà không nói lời nào.

  • 우려憂慮명사nỗi lo; sự lo ngại

    물가가 오를 것이라는 우려가 커지고 있다. — Nỗi lo ngại giá cả sẽ tăng đang ngày càng lớn.

  • 우리다동사ninh lấy nước; ngâm chiết

    멸치를 넣고 맛있는 육수를 우렸다. — Cho cá cơm vào ninh được nước dùng ngon.

  • 우박雨雹명사mưa đá

    갑자기 우박이 쏟아져 차가 상했다. — Mưa đá đột nhiên đổ xuống làm hỏng chiếc xe.

  • 우습다형용사buồn cười

    그 이야기가 우스워요. — Câu chuyện đó buồn cười.

  • 우아하다優雅형용사thanh lịch, duyên dáng

    무용수의 동작이 매우 우아했습니다. — Động tác của vũ công rất duyên dáng.

  • 우애友愛명사tình thân ái; tình anh em

    형제간의 우애가 깊은 집안은 화목합니다. — Gia đình có tình anh em sâu đậm thì êm ấm hòa thuận.

  • 우월감優越感명사cảm giác ưu việt; tâm lý hơn người

    그는 남보다 낫다는 우월감을 숨기지 못했다. — Anh ta không giấu được cảm giác mình hơn người khác.

  • 우정友情명사tình bạn; tình hữu nghị

    오랜 우정은 쉽게 깨지지 않는다. — Tình bạn lâu năm không dễ bị phá vỡ.

  • 우주宇宙명사vũ trụ

    우주에 가 보고 싶어요. — Tôi muốn đi vào vũ trụ.

  • 우주선宇宙船명사tàu vũ trụ

    우주선이 달을 향해 출발했습니다. — Tàu vũ trụ đã xuất phát hướng về Mặt Trăng.

  • 우천雨天명사trời mưa; ngày mưa

    우천 시에는 행사가 다음 주로 연기됩니다. — Nếu trời mưa, sự kiện sẽ được hoãn sang tuần sau.

  • 우파右派명사cánh hữu; phe hữu

    우파 정당은 세금을 줄이자고 주장했다. — Đảng cánh hữu chủ trương giảm thuế.

  • 우편郵便명사bưu điện; thư từ

    서류를 우편으로 보내 주세요. — Hãy gửi tài liệu qua đường bưu điện.

  • 우호友好명사hữu nghị; hữu hảo

    두 나라는 우호 관계를 오래 유지했다. — Hai nước đã duy trì quan hệ hữu nghị lâu dài.

  • 우화寓話명사truyện ngụ ngôn; ngụ ngôn

    이솝 우화는 교훈을 쉽게 전달한다. — Truyện ngụ ngôn của Aesop truyền tải bài học một cách dễ dàng.

  • 욱신거리다동사nhói; đau nhức

    넘어진 뒤로 무릎이 계속 욱신거린다. — Từ sau khi ngã, đầu gối tôi cứ nhói đau mãi.

  • 운명運命명사số phận, định mệnh

    두 사람은 운명처럼 만나 결혼하게 되었습니다. — Hai người gặp nhau như định mệnh rồi kết hôn.

  • 운반運搬명사vận chuyển; chuyên chở

    이삿짐 운반은 전문 업체에 맡겼다. — Việc vận chuyển đồ chuyển nhà đã được giao cho công ty chuyên nghiệp.

  • 운수運輸명사vận tải

    그는 운수 회사에서 일하고 있습니다. — Anh ấy đang làm việc ở một công ty vận tải.

  • 운영하다運營동사vận hành, điều hành

    그는 작은 서점을 운영하고 있습니다. — Anh ấy đang điều hành một hiệu sách nhỏ.

  • 운임運賃명사cước phí; tiền vé

    다음 달부터 버스 운임이 오릅니다. — Từ tháng sau, giá vé xe buýt sẽ tăng.

  • 운전사運轉士명사tài xế

    택시 운전사가 친절해요. — Tài xế taxi thân thiện.

  • 운하運河명사kênh đào; kênh

    운하를 파서 두 강을 연결했다. — Người ta đào kênh để nối hai con sông.

  • 운항運航명사sự vận hành chuyến bay, chuyến tàu; sự chạy tuyến

    안개 때문에 오늘 모든 여객선의 운항이 중단되었습니다. — Vì sương mù, hôm nay tất cả các chuyến tàu chở khách đều bị ngừng chạy.

  • 운행運行명사sự chạy xe; sự vận hành

    눈 때문에 버스 운행이 중단되었다. — Vì tuyết nên xe buýt đã ngừng chạy.

  • 울리다동사làm khóc

    동생이 장난감 때문에 아기를 울렸다. — Em tôi làm em bé khóc vì món đồ chơi.

  • 울먹이다동사nghẹn ngào; sắp khóc

    그녀는 울먹이며 사정을 이야기했다. — Cô ấy nghẹn ngào kể lại hoàn cảnh của mình.

  • 울음소리명사tiếng khóc

    밤새 아기의 울음소리가 들렸다. — Suốt đêm nghe thấy tiếng khóc của em bé.

  • 울적하다鬱寂형용사buồn bã; u sầu

    비가 오는 날에는 마음이 울적하다. — Vào những ngày mưa, lòng tôi thấy buồn bã.

  • 울창하다鬱蒼형용사um tùm; rậm rạp

    울창한 숲속에서 시원한 바람이 불어왔다. — Gió mát thổi đến từ trong khu rừng rậm rạp.

  • 울컥하다동사nghẹn ngào; trào dâng xúc động

    어머니의 편지를 읽다가 갑자기 울컥했다. — Đang đọc thư của mẹ, tôi bỗng nghẹn ngào.

  • 움직임명사sự chuyển động; cử động

    환자의 손가락 움직임이 조금씩 좋아지고 있다. — Cử động ngón tay của bệnh nhân đang dần tốt lên.

  • 웃음소리명사tiếng cười

    아이들의 웃음소리가 복도에 가득했다. — Tiếng cười của bọn trẻ vang đầy hành lang.

  • 워낙부사vốn dĩ, quá (nên)

    그는 워낙 부지런해서 하루도 쉬는 날이 없습니다. — Anh ấy vốn siêng năng nên không có ngày nào nghỉ.

  • 원감탄사trời ơi; ôi chao

    원, 세상에 이런 일이 다 있네! — Ôi chao, trên đời lại có chuyện thế này!

  • 원圓명사hình tròn; đường tròn

    종이 위에 컴퍼스로 큰 원을 그렸다. — Tôi dùng compa vẽ một hình tròn lớn trên tờ giấy.

  • 원가原價명사giá gốc; giá vốn

    원가보다 싸게 팔면 손해를 봅니다. — Bán rẻ hơn giá vốn thì sẽ bị lỗ.

  • 원고原稿명사bản thảo

    기자는 마감 전에 원고를 넘겼다. — Phóng viên đã nộp bản thảo trước hạn chót.

  • 원금元金명사tiền gốc; vốn gốc

    매달 이자와 원금을 함께 갚고 있습니다. — Hằng tháng tôi trả cả tiền lãi lẫn tiền gốc.

  • 원망怨望명사sự oán trách; sự oán hận

    그는 실패의 원인을 남의 탓으로 돌리며 원망했다. — Anh ta đổ lỗi cho người khác về nguyên nhân thất bại và oán trách họ.

  • 원서願書명사đơn đăng ký; hồ sơ đăng ký

    대학 입학 원서를 오늘까지 제출해야 한다. — Hôm nay phải nộp đơn đăng ký nhập học đại học.

  • 원시原始명사nguyên thủy; sơ khai

    이 섬에는 원시 상태의 숲이 그대로 남아 있다. — Hòn đảo này vẫn còn giữ nguyên khu rừng ở trạng thái nguyên sơ.

  • 원예園藝명사nghề làm vườn; trồng cây cảnh

    그는 은퇴 후 원예에 관심을 갖게 되었다. — Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu quan tâm đến việc làm vườn.

  • 원인原因명사nguyên nhân

    화재의 정확한 원인은 아직 밝혀지지 않았다. — Nguyên nhân chính xác của vụ cháy vẫn chưa được làm rõ.

  • 원자原子명사nguyên tử

    모든 물질은 원자로 이루어져 있다. — Mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.

  • 원자재原資材명사nguyên liệu thô; nguyên vật liệu

    원자재 가격이 올라서 제품 값도 인상되었다. — Giá nguyên vật liệu tăng nên giá sản phẩm cũng được nâng lên.

  • 원장院長명사viện trưởng; giám đốc

    병원 원장이 직접 환자를 살폈다. — Giám đốc bệnh viện đã trực tiếp khám cho bệnh nhân.

  • 원한怨恨명사mối hận; oán hận

    그는 오랫동안 가슴에 원한을 품고 살았다. — Anh ấy đã sống với nỗi hận thù trong lòng suốt thời gian dài.

  • 원형原型명사nguyên mẫu; hình dạng ban đầu

    이 건물은 원형이 잘 보존되어 있다. — Tòa nhà này vẫn được bảo tồn tốt nguyên trạng ban đầu.

  • 월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng

    월세가 비싸요. — Tiền thuê nhà hàng tháng đắt.

  • 월식月蝕명사nguyệt thực

    어젯밤 하늘에서 월식을 볼 수 있었습니다. — Đêm qua chúng tôi đã có thể nhìn thấy nguyệt thực trên bầu trời.

  • 웬관형사sao lại, nào đó (bất ngờ)

    이 늦은 시간에 웬 전화일까? — Giờ muộn thế này sao lại có điện thoại nhỉ?

  • 웬만하다형용사khá ổn; tương đối; vừa phải

    웬만한 일은 혼자서도 충분히 해결할 수 있다. — Những việc không quá khó thì một mình cũng đủ sức giải quyết.

  • 위胃명사dạ dày

    과식을 했더니 위가 아파요. — Tôi ăn quá nhiều nên bị đau dạ dày.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.