Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 학살虐殺명사sự tàn sát; vụ thảm sát

    전쟁 중에 민간인 학살이 일어났다. — Trong chiến tranh đã xảy ra thảm sát dân thường.

  • 학설學說명사học thuyết

    새로운 학설이 학계에서 큰 논란을 일으켰다. — Học thuyết mới đã gây tranh cãi lớn trong giới học thuật.

  • 학술學術명사học thuật

    그 학술 대회에는 많은 연구자가 참석했다. — Nhiều nhà nghiên cứu đã tham dự hội nghị học thuật đó.

  • 학습자學習者명사người học

    학습자의 수준에 맞게 수업을 준비한다. — Tôi chuẩn bị bài giảng phù hợp với trình độ của người học.

  • 학예회學藝會명사buổi biểu diễn văn nghệ của trường

    아이들이 학예회에서 춤을 췄다. — Bọn trẻ đã nhảy múa trong buổi biểu diễn văn nghệ của trường.

  • 학용품學用品명사dụng cụ học tập; đồ dùng học tập

    새 학기 전에 학용품을 샀다. — Tôi đã mua đồ dùng học tập trước khi bắt đầu học kỳ mới.

  • 학우學友명사bạn học; bạn đồng môn

    졸업식에서 학우들과 함께 사진을 찍었다. — Tôi đã chụp ảnh cùng các bạn học trong lễ tốt nghiệp.

  • 학위學位명사học vị, bằng cấp

    그녀는 박사 학위를 받기 위해 5년 동안 공부했다. — Cô ấy học năm năm để lấy bằng tiến sĩ.

  • 학자學者명사học giả; nhà nghiên cứu

    그는 역사를 연구하는 학자이다. — Ông ấy là học giả nghiên cứu lịch sử.

  • 학장學長명사trưởng khoa; viện trưởng

    학장이 입학식에서 신입생에게 축사를 했다. — Trưởng khoa đã phát biểu chúc mừng tân sinh viên tại lễ khai giảng.

  • 학점學點명사tín chỉ, điểm số

    졸업하려면 총 140학점을 이수해야 한다. — Để tốt nghiệp phải hoàn thành tổng cộng 140 tín chỉ.

  • 학칙學則명사nội quy nhà trường; quy chế trường học

    학칙을 어기면 징계를 받을 수 있다. — Vi phạm nội quy nhà trường có thể bị kỷ luật.

  • 학회學會명사hội học thuật; hội nghị khoa học

    그는 국제 학회에서 연구 결과를 발표했다. — Anh ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học quốc tế.

  • 한가롭다형용사nhàn nhã; thong dong; rảnh rỗi

    일요일 오후에 한가롭게 공원을 거닐었다. — Chiều Chủ nhật, tôi thong thả dạo bước trong công viên.

  • 한가운데명사chính giữa; giữa

    광장 한가운데에 큰 분수가 있다. — Ở chính giữa quảng trường có một đài phun nước lớn.

  • 한가하다閑暇형용사nhàn rỗi

    오늘은 한가해요. — Hôm nay tôi rảnh.

  • 한겨울명사giữa mùa đông

    한겨울에도 이 지역은 그다지 춥지 않다. — Ngay cả giữa mùa đông, vùng này cũng không lạnh lắm.

  • 한결같다형용사không đổi; trước sau như một

    그분은 한결같은 마음으로 우리를 도와주셨다. — Người ấy đã giúp đỡ chúng tôi bằng tấm lòng trước sau như một.

  • 한계限界명사giới hạn

    혼자 힘으로는 한계가 있다는 것을 느꼈다. — Tôi cảm thấy sức một mình thì có giới hạn.

  • 한과韓菓명사bánh kẹo truyền thống Hàn Quốc

    명절에는 가족과 함께 한과를 먹는다. — Vào dịp lễ Tết, mọi người ăn bánh kẹo truyền thống cùng gia đình.

  • 한구석명사một góc; một xó

    방 한구석에 작은 책상이 놓여 있다. — Ở một góc phòng có đặt một chiếc bàn nhỏ.

  • 한글날명사Ngày Hangeul

    한글날에는 한글의 우수성을 알리는 행사가 열립니다. — Vào Ngày Hangeul có các sự kiện quảng bá sự ưu việt của chữ Hangeul.

  • 한나절명사nửa ngày

    짐을 옮기는 데 한나절이 걸렸다. — Việc chuyển đồ mất nửa ngày.

  • 한낮명사giữa trưa; ban ngày ban mặt

    한낮에는 햇볕이 너무 뜨겁다. — Giữa trưa nắng gắt quá.

  • 한눈명사cái nhìn thoáng qua; thoạt nhìn

    그녀는 그를 보자마자 한눈에 반했다. — Cô ấy vừa trông thấy anh ấy đã phải lòng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

  • 한눈팔다동사xao nhãng; nhìn sang chỗ khác

    운전 중에 한눈팔면 위험하다. — Xao nhãng khi đang lái xe thì rất nguy hiểm.

  • 한대寒帶명사hàn đới

    한대 지역에서는 나무가 거의 자라지 못한다. — Ở khu vực hàn đới, cây cối hầu như không thể mọc.

  • 한때명사một thời; có thời

    그는 한때 유명한 가수였다. — Anh ấy từng một thời là ca sĩ nổi tiếng.

  • 한마디명사một lời; vài lời

    떠나기 전에 한마디만 하고 싶습니다. — Trước khi đi, tôi muốn nói vài lời.

  • 한문漢文명사Hán văn; văn tự Hán cổ

    할아버지는 한문으로 된 옛날 책을 읽으신다. — Ông tôi đọc những cuốn sách cổ viết bằng Hán văn.

  • 한반도韓半島고유명사bán đảo Triều Tiên

    한반도의 평화는 모두의 바람이다. — Hòa bình trên bán đảo Triều Tiên là mong ước của mọi người.

  • 한밤중中명사nửa đêm; khuya

    한밤중에 전화가 와서 잠에서 깼다. — Nửa đêm có điện thoại gọi đến nên tôi tỉnh giấc.

  • 한방韓方명사y học cổ truyền Hàn Quốc; Đông y

    허리가 아파서 한방 치료를 받아 보았다. — Vì bị đau lưng nên tôi đã thử điều trị bằng Đông y.

  • 한산하다閑散형용사vắng vẻ; thưa thớt

    평일 낮에는 시장이 한산하다. — Buổi trưa ngày thường chợ rất vắng vẻ.

  • 한순간瞬間명사một khoảnh khắc; thoáng chốc

    한순간의 실수로 모든 것이 무너졌다. — Chỉ vì một sai lầm trong khoảnh khắc mà mọi thứ sụp đổ.

  • 한시적限時的명사tạm thời; có thời hạn

    이 제도는 한시적으로 운영된다. — Chế độ này được thực hiện có thời hạn.

  • 한식韓食명사món Hàn

    한식을 좋아해요. — Tôi thích món Hàn.

  • 한심하다寒心형용사thảm hại; đáng thất vọng

    그런 행동을 하다니 정말 한심하다. — Lại có hành động như vậy, thật là thảm hại.

  • 한여름명사giữa mùa hè; giữa hạ

    한여름에는 에어컨 없이 지내기 어렵다. — Vào giữa mùa hè, khó sống mà không có máy lạnh.

  • 한정限定명사sự giới hạn; có hạn

    이 상품은 한정 수량만 판매한다. — Sản phẩm này chỉ bán với số lượng có hạn.

  • 한정되다限定동사bị giới hạn; bị hạn chế

    이 혜택은 학생에게만 한정된다. — Ưu đãi này chỉ giới hạn cho học sinh, sinh viên.

  • 한정하다限定동사giới hạn; hạn định

    참가 자격을 스무 살 이상으로 한정한다. — Giới hạn tư cách tham gia từ hai mươi tuổi trở lên.

  • 한창부사đang lúc cao điểm, đang độ

    지금은 벚꽃이 한창 피는 계절입니다. — Bây giờ là mùa hoa anh đào đang nở rộ.

  • 한철명사một mùa; thời hoàng kim ngắn ngủi

    해수욕장은 여름 한철 장사로 먹고산다. — Bãi tắm biển sống nhờ việc kinh doanh trong một mùa hè.

  • 한층層부사thêm một bậc, hơn hẳn

    새 감독이 오자 팀의 분위기가 한층 밝아졌다. — Khi huấn luyện viên mới đến, bầu không khí của đội sáng sủa hẳn lên.

  • 한탄하다恨歎동사than thở; thở than

    그는 자신의 불운을 한탄하며 술을 마셨다. — Anh ta uống rượu và than thở về vận rủi của mình.

  • 한평생平生명사cả đời; suốt đời

    할머니는 한평생 농사를 지으며 살아오셨다. — Bà đã sống cả đời bằng nghề làm nông.

  • 할당割當명사sự phân bổ; hạn ngạch

    팀마다 업무량이 균등하게 할당되었다. — Khối lượng công việc được phân bổ đều cho từng nhóm.

  • 할증割增명사phụ phí; phụ thu

    밤에는 택시 요금에 할증이 붙습니다. — Ban đêm cước taxi bị tính thêm phụ phí.

  • 함께하다동사cùng làm; cùng chia sẻ; đồng hành

    어려운 순간을 함께하는 친구가 소중하다. — Người bạn cùng mình trải qua những lúc khó khăn thật quý giá.

  • 함양하다涵養동사bồi dưỡng; nuôi dưỡng

    독서는 비판적 사고력을 함양하는 데 도움이 된다. — Đọc sách giúp bồi dưỡng khả năng tư duy phản biện.

  • 합격하다合格동사đỗ; đạt

    시험에 합격했어요. — Tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 합류合流명사chỗ nhập làn; điểm hợp lưu

    두 도로가 만나는 합류 지점은 항상 막힌다. — Điểm nhập làn nơi hai con đường gặp nhau lúc nào cũng kẹt xe.

  • 합리적合理的명사hợp lý

    그는 합리적인 가격으로 좋은 제품을 샀다. — Anh ấy đã mua được sản phẩm tốt với giá hợp lý.

  • 합리화合理化명사sự hợp lý hóa

    회사는 생산 과정의 합리화를 추진하고 있다. — Công ty đang thúc đẩy việc hợp lý hóa quy trình sản xuất.

  • 합법合法명사tính hợp pháp; sự hợp pháp

    이 사업은 합법이므로 걱정하지 않아도 됩니다. — Việc kinh doanh này hợp pháp nên bạn không cần lo lắng.

  • 합산合算명사sự cộng gộp; tổng cộng

    세 달 치 매출을 합산하면 꽤 큰 금액이 된다. — Nếu cộng gộp doanh thu của ba tháng thì sẽ thành một khoản khá lớn.

  • 합성合成명사sự tổng hợp (hóa học)

    이 약은 여러 성분을 합성하여 만든다. — Loại thuốc này được tạo ra bằng cách tổng hợp nhiều thành phần.

  • 합하다合동사gộp lại; hợp lại; cộng lại

    두 회사가 힘을 합하여 새 제품을 만들었다. — Hai công ty đã hợp sức tạo ra sản phẩm mới.

  • 항공航空명사hàng không

    항공 요금이 많이 올랐다. — Giá vé hàng không đã tăng nhiều.

  • 항공기航空機명사máy bay; phi cơ

    항공기가 안전하게 공항에 착륙했다. — Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

  • 항구港口명사cảng; bến cảng

    큰 배가 항구에 도착했다. — Con tàu lớn đã đến cảng.

  • 항로航路명사tuyến bay; hàng lộ; tuyến đường biển

    비행기는 폭풍을 피해 새로운 항로로 날아갔습니다. — Máy bay đã bay theo tuyến bay mới để tránh bão.

  • 항만港灣명사cảng biển; khu cảng

    항만 시설을 확대하는 공사가 진행 중입니다. — Công trình mở rộng cơ sở cảng biển đang được tiến hành.

  • 항문肛門명사hậu môn

    항문 주위가 가려워서 병원에 갔다. — Vùng quanh hậu môn bị ngứa nên tôi đã đến bệnh viện.

  • 항복降伏명사sự đầu hàng; sự hàng phục

    적군은 결국 항복을 선언했다. — Quân địch cuối cùng đã tuyên bố đầu hàng.

  • 항시恒時부사luôn luôn; lúc nào cũng

    응급실은 항시 문을 열고 환자를 받는다. — Phòng cấp cứu luôn mở cửa và tiếp nhận bệnh nhân.

  • 항의抗議명사sự phản đối; sự kháng nghị

    시민들이 정부의 결정에 강하게 항의했다. — Người dân đã phản đối mạnh mẽ quyết định của chính phủ.

  • 해害명사hại; tác hại

    담배는 건강에 해가 된다. — Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  • 해결되다解決동사được giải quyết

    오랫동안 이어진 갈등이 드디어 해결되었다. — Mâu thuẫn kéo dài bấy lâu cuối cùng đã được giải quyết.

  • 해군海軍명사hải quân

    형은 해군에 입대해서 배를 탄다. — Anh trai tôi nhập ngũ vào hải quân và đi tàu.

  • 해내다동사hoàn thành; làm được

    어려운 과제를 끝내 혼자 해냈다. — Cuối cùng cậu ấy đã tự mình hoàn thành bài tập khó.

  • 해답解答명사lời giải; đáp án

    이 문제의 해답을 찾기가 쉽지 않다. — Không dễ tìm ra lời giải cho vấn đề này.

  • 해당該當명사có liên quan; tương ứng

    해당 서류를 이메일로 보내 주세요. — Vui lòng gửi tài liệu liên quan qua email.

  • 해당되다該當동사áp dụng với; thuộc về

    이 규정은 모든 직원에게 해당된다. — Quy định này áp dụng với tất cả nhân viên.

  • 해당하다該當동사thuộc về, tương ứng

    이 혜택은 만 65세 이상인 분들에게만 해당된다. — Ưu đãi này chỉ áp dụng cho người từ 65 tuổi trở lên.

  • 해독解讀명사sự giải mã; sự đọc giải

    학자들이 오래된 문서의 해독에 성공했다. — Các học giả đã giải mã thành công tài liệu cổ.

  • 해동解凍명사rã đông

    냉동 고기는 해동한 후에 요리하세요. — Thịt đông lạnh hãy rã đông rồi hãy nấu.

  • 해롭다害형용사có hại

    담배는 건강에 해롭습니다. — Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  • 해명解明명사sự giải thích; sự làm rõ

    회사는 논란에 대해 공식적으로 해명했다. — Công ty đã chính thức giải thích về vụ tranh cãi.

  • 해명하다解明동사giải thích; làm rõ

    그는 논란에 대해 직접 해명했다. — Anh ấy đã trực tiếp giải thích về vụ tranh cãi.

  • 해물海物명사hải sản

    이 식당은 신선한 해물을 넣은 찌개가 유명합니다. — Quán này nổi tiếng với món lẩu nấu bằng hải sản tươi.

  • 해발海拔명사độ cao so với mực nước biển

    이 산은 해발 천 미터가 넘는다. — Ngọn núi này cao hơn một nghìn mét so với mực nước biển.

  • 해방解放명사giải phóng

    노예 해방은 인류 역사에서 큰 사건이었다. — Việc giải phóng nô lệ là một sự kiện lớn trong lịch sử nhân loại.

  • 해방감解放感명사cảm giác được giải thoát; cảm giác nhẹ nhõm

    시험이 끝나자 큰 해방감을 느꼈다. — Khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy được giải thoát hoàn toàn.

  • 해산解散명사sự giải tán

    경찰이 시위대에게 해산을 명령했다. — Cảnh sát đã ra lệnh giải tán đoàn người biểu tình.

  • 해석하다解釋동사giải thích, diễn giải, dịch

    같은 현상도 보는 관점에 따라 다르게 해석될 수 있다. — Cùng một hiện tượng cũng có thể được diễn giải khác nhau tùy góc nhìn.

  • 해설解說명사lời giải thích, bình luận

    이 책에는 문제마다 자세한 해설이 있습니다. — Cuốn sách này có lời giải thích chi tiết cho từng bài.

  • 해소解消명사sự giải tỏa; sự giải quyết

    운동은 스트레스 해소에 큰 도움이 된다. — Tập thể dục giúp ích rất nhiều cho việc giải tỏa căng thẳng.

  • 해소하다解消동사giải tỏa, xóa bỏ

    그녀는 친구들과 수다를 떨며 스트레스를 해소한다. — Cô ấy giải tỏa căng thẳng bằng cách tán gẫu với bạn bè.

  • 해수海水명사nước biển

    여름에는 해수의 온도가 높아져 해수욕객이 늘어난다. — Vào mùa hè, nhiệt độ nước biển tăng lên nên số người đi tắm biển cũng tăng.

  • 해수욕장海水浴場명사bãi tắm biển

    여름이면 해수욕장에 사람들이 많이 모인다. — Mùa hè, nhiều người tụ tập ở bãi tắm biển.

  • 해안海岸명사bờ biển

    해안을 따라 걷는 길이 정말 아름답습니다. — Con đường đi bộ dọc bờ biển thật đẹp.

  • 해약解約명사sự hủy hợp đồng

    보험을 해약하면 손해를 볼 수 있다. — Nếu hủy hợp đồng bảo hiểm thì có thể bị thiệt.

  • 해역海域명사vùng biển; hải phận

    이 해역에서는 고기가 많이 잡힌다. — Ở vùng biển này đánh bắt được nhiều cá.

  • 해운海運명사vận tải biển; hàng hải

    이 회사는 해운 사업으로 큰 이익을 냈다. — Công ty này đã thu được lợi nhuận lớn từ ngành vận tải biển.

  • 해임解任명사cách chức; bãi nhiệm

    사장이 부정행위로 해임되었습니다. — Giám đốc đã bị cách chức vì hành vi gian lận.

  • 해장解酲명사giải rượu; việc giải rượu

    어제 과음해서 오늘 아침에 콩나물국으로 해장했다. — Hôm qua uống quá chén nên sáng nay tôi ăn canh giá đỗ để giải rượu.

  • 해저海底명사đáy biển

    해저에는 아직 알려지지 않은 생물이 많습니다. — Dưới đáy biển vẫn còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.

  • 해제解除명사sự hủy bỏ; sự giải trừ

    상대방이 약속을 어겨서 계약 해제를 통보했다. — Đối phương thất hứa nên tôi đã thông báo hủy hợp đồng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.