Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 공격하다攻擊동사tấn công; công kích

    우리 팀은 상대 팀을 거세게 공격했다. — Đội chúng tôi tấn công dữ dội vào đội đối phương.

  • 공공公共명사công cộng, công

    공공 도서관은 누구나 무료로 이용할 수 있다. — Thư viện công cộng ai cũng có thể sử dụng miễn phí.

  • 공군空軍명사không quân

    그는 공군 조종사로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm phi công không quân.

  • 공급供給명사sự cung cấp, cung ứng

    원자재 공급이 부족해서 생산이 늦어지고 있다. — Do thiếu nguồn cung nguyên liệu nên việc sản xuất bị chậm.

  • 공기空器명사cái bát nhỏ; một bát

    그는 밥 한 공기를 다 먹었다. — Anh ấy đã ăn hết một bát cơm.

  • 공단工團명사khu công nghiệp; khu liên hợp công nghiệp

    공단 근처에 많은 근로자가 살고 있다. — Nhiều công nhân sinh sống gần khu công nghiệp.

  • 공모共謀명사sự thông đồng; sự âm mưu chung

    그들은 공모하여 회사의 돈을 빼돌렸다. — Bọn họ đã thông đồng với nhau để biển thủ tiền của công ty.

  • 공방工房명사xưởng thủ công; xưởng nghề

    도자기 공방에서 직접 그릇을 만들어 보았다. — Tôi đã tự tay làm bát ở xưởng gốm.

  • 공범共犯명사đồng phạm

    경찰은 공범을 쫓고 있다. — Cảnh sát đang truy bắt đồng phạm.

  • 공산주의共産主義명사chủ nghĩa cộng sản

    공산주의는 사유 재산을 인정하지 않는 사상이다. — Chủ nghĩa cộng sản là tư tưởng không công nhận tài sản tư hữu.

  • 공식公式명사chính thức; công thức

    정부는 공식 발표를 통해 사실을 확인했습니다. — Chính phủ xác nhận sự việc qua thông báo chính thức.

  • 공식적公式的명사mang tính chính thức; chính thức

    이것은 회사의 공식적인 입장이다. — Đây là lập trường chính thức của công ty.

  • 공업工業명사công nghiệp

    이 지역은 중화학 공업이 발달했다. — Khu vực này phát triển công nghiệp hóa chất nặng.

  • 공연되다公演동사được biểu diễn; được công diễn

    이 연극은 다음 달부터 극장에서 공연된다. — Vở kịch này sẽ được công diễn tại nhà hát từ tháng sau.

  • 공연장公演場명사nhà hát; nơi biểu diễn

    공연장에서 콘서트를 해요. — Buổi hòa nhạc diễn ra ở nhà hát.

  • 공연하다公演동사biểu diễn; trình diễn

    그 극단은 이번 달 서울에서 공연한다. — Đoàn kịch đó biểu diễn ở Seoul trong tháng này.

  • 공연히空然부사vô cớ; vô ích

    공연히 걱정하지 말고 일단 기다려 보자. — Đừng lo lắng vô cớ, cứ chờ xem trước đã.

  • 공영公營명사công doanh; do nhà nước điều hành

    공영 방송은 광고를 거의 하지 않는다. — Đài truyền hình công cộng hầu như không phát quảng cáo.

  • 공전公轉명사sự công chuyển; sự quay quanh quỹ đạo

    지구는 태양 주위를 일 년에 한 바퀴 공전한다. — Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng mỗi năm.

  • 공정성公正性명사tính công bằng; tính công minh

    심사 과정의 공정성이 의심받고 있다. — Tính công bằng của quá trình thẩm định đang bị nghi ngờ.

  • 공주公主명사công chúa

    옛날이야기 속 공주는 높은 성에서 살았다. — Nàng công chúa trong truyện cổ tích sống trong một tòa thành cao.

  • 공중空中명사không trung; trên không

    새가 공중으로 높이 날아올랐다. — Con chim bay vút lên cao giữa không trung.

  • 공직公職명사chức vụ công; công chức

    그는 오랫동안 공직에서 일했습니다. — Ông ấy đã làm việc trong khu vực công trong nhiều năm.

  • 공청회公聽會명사phiên điều trần công khai; buổi lấy ý kiến công chúng

    시민들이 공청회에서 의견을 말했습니다. — Người dân đã phát biểu ý kiến tại phiên điều trần công khai.

  • 공통共通명사điểm chung; sự chung

    두 사람에게는 공통 관심사가 있다. — Hai người có mối quan tâm chung.

  • 공통되다共通동사chung; có điểm chung

    두 작품에는 공통되는 주제가 있다. — Hai tác phẩm có chung một chủ đề.

  • 공통적共通的명사tính chung; điểm chung

    두 사람에게는 공통적인 취미가 있다. — Hai người có một sở thích chung.

  • 공통점共通點명사điểm chung

    우리 두 사람은 여행을 좋아한다는 공통점이 있습니다. — Hai chúng tôi có điểm chung là đều thích du lịch.

  • 공포恐怖명사nỗi sợ hãi; nỗi kinh hoàng

    어둠 속에서 극심한 공포를 느꼈다. — Tôi cảm thấy nỗi sợ hãi tột độ trong bóng tối.

  • 공표하다公表동사công bố; công khai

    정부는 조사 결과를 국민에게 공표했다. — Chính phủ đã công bố kết quả điều tra cho người dân.

  • 공학工學명사kỹ thuật; ngành kỹ thuật

    그는 대학에서 전기 공학을 공부합니다. — Anh ấy học kỹ thuật điện ở trường đại học.

  • 공해公害명사ô nhiễm; công hại

    공장에서 나오는 공해가 큰 문제다. — Ô nhiễm từ nhà máy thải ra là vấn đề lớn.

  • 과科명사khoa; ban

    우리 과 학생들은 모두 친절하다. — Các sinh viên khoa chúng tôi đều thân thiện.

  • 과부寡婦명사góa phụ; quả phụ

    그 마을에는 혼자 사는 과부가 많았습니다. — Trong làng có nhiều góa phụ sống một mình.

  • 과세課稅명사đánh thuế; việc đánh thuế

    정부는 고소득자에 대한 과세를 강화했다. — Chính phủ đã tăng cường việc đánh thuế đối với người có thu nhập cao.

  • 과시하다誇示동사khoe khoang; phô trương

    그는 새 차를 친구들에게 과시했다. — Anh ấy khoe chiếc xe mới với bạn bè.

  • 과연果然부사quả thật, liệu có

    과연 그 계획이 성공할 수 있을지 의문이다. — Liệu kế hoạch đó có thể thành công không thì còn là câu hỏi.

  • 과외課外명사dạy kèm

    영어 과외를 받아요. — Tôi học kèm tiếng Anh.

  • 과장하다誇張동사phóng đại; cường điệu

    광고는 제품의 효과를 과장하는 경우가 많다. — Quảng cáo thường phóng đại hiệu quả của sản phẩm.

  • 과정過程명사quá trình

    결과보다 과정이 더 중요하다고 생각한다. — Tôi nghĩ quá trình quan trọng hơn kết quả.

  • 과정課程명사khóa học; chương trình học

    그는 대학원 석사 과정을 마쳤다. — Anh ấy đã hoàn thành chương trình thạc sĩ.

  • 과중하다過重형용사quá nặng; quá tải

    과중한 업무 때문에 직원들이 쉽게 지친다. — Vì công việc quá tải nên nhân viên dễ bị kiệt sức.

  • 과태료過怠料명사tiền phạt hành chính

    주차 위반으로 과태료를 내야 합니다. — Bạn phải nộp tiền phạt hành chính vì đỗ xe sai quy định.

  • 관계되다關係동사liên quan đến; có quan hệ với

    이 문제는 환경과 관계되어 있다. — Vấn đề này liên quan đến môi trường.

  • 관계없이關係부사bất kể; không phân biệt

    나이와 관계없이 누구나 이 대회에 참가할 수 있다. — Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.

  • 관계자關係者명사người liên quan; người phụ trách

    공사 관계자 외에는 출입할 수 없습니다. — Ngoài những người liên quan đến công trình, không ai được vào.

  • 관광버스觀光명사xe buýt du lịch

    관광버스를 타고 경주를 구경했다. — Tôi đã đi xe buýt du lịch tham quan Gyeongju.

  • 관념觀念명사quan niệm; ý niệm; khái niệm

    그는 시간 관념이 부족해서 자주 늦는다. — Anh ấy thiếu khái niệm về thời gian nên thường xuyên đến muộn.

  • 관람觀覽명사tham quan; xem

    전시회 관람 시간은 두 시간 정도다. — Thời gian tham quan triển lãm khoảng hai tiếng.

  • 관람객觀覽客명사khán giả; người xem; khách tham quan

    전시회에 많은 관람객이 찾아왔다. — Có rất nhiều khách tham quan đến triển lãm.

  • 관료官僚명사quan chức; viên chức

    고위 관료의 부패가 사회 문제가 되었다. — Tham nhũng của các quan chức cấp cao đã trở thành vấn đề xã hội.

  • 관료제官僚制명사chế độ quan liêu

    관료제는 효율적이지만 경직되기 쉽다. — Chế độ quan liêu hiệu quả nhưng dễ trở nên cứng nhắc.

  • 관리하다管理동사quản lý

    건강을 관리하려면 규칙적으로 운동해야 합니다. — Muốn quản lý sức khỏe thì phải tập thể dục đều đặn.

  • 관습慣習명사tập quán, phong tục

    오래된 관습 중에는 지금도 지켜지는 것이 많습니다. — Trong số các tập quán xưa, có nhiều thứ vẫn được giữ đến nay.

  • 관심사關心事명사mối quan tâm; điều quan tâm

    요즘 청년들의 최대 관심사는 취업이다. — Mối quan tâm lớn nhất của thanh niên ngày nay là việc làm.

  • 관용寬容명사sự khoan dung; sự độ lượng

    사회는 다른 의견에 대한 관용이 필요하다. — Xã hội cần có sự khoan dung đối với những ý kiến khác biệt.

  • 관용구慣用句명사thành ngữ; quán ngữ

    '발이 넓다'는 자주 쓰이는 관용구이다. — "Quen biết rộng" là một quán ngữ thường được dùng.

  • 관자놀이명사thái dương

    머리가 아파서 관자놀이를 눌렀다. — Vì đau đầu nên tôi day thái dương.

  • 관전觀戰명사xem trận đấu; theo dõi trận đấu

    경기장에서 직접 관전하니 더 재미있다. — Trực tiếp xem trận đấu ở sân vận động thì thú vị hơn.

  • 관점觀點명사quan điểm, góc nhìn

    같은 사건도 관점에 따라 다르게 해석될 수 있다. — Cùng một sự việc cũng có thể được diễn giải khác nhau tùy góc nhìn.

  • 관제탑管制塔명사tháp kiểm soát không lưu

    조종사는 관제탑의 지시에 따라 착륙했다. — Phi công đã hạ cánh theo chỉ thị của tháp kiểm soát không lưu.

  • 관직官職명사chức quan; quan chức

    그는 높은 관직에 오르자 더욱 겸손해졌다. — Khi lên được chức quan cao, ông ấy càng trở nên khiêm tốn hơn.

  • 관찰觀察명사sự quan sát

    아이들의 행동을 오랫동안 관찰했다. — Tôi đã quan sát hành động của bọn trẻ trong một thời gian dài.

  • 광경光景명사cảnh tượng; quang cảnh

    그 놀라운 광경을 잊을 수 없다. — Tôi không thể quên cảnh tượng đáng kinh ngạc đó.

  • 광고주廣告主명사nhà quảng cáo; nhà tài trợ

    광고주는 시청률이 높은 시간대를 선호한다. — Nhà quảng cáo thích khung giờ có tỷ suất người xem cao.

  • 광물鑛物명사khoáng vật; khoáng sản

    이 지역은 다양한 광물이 풍부하게 나온다. — Khu vực này có nhiều loại khoáng vật phong phú.

  • 광복光復명사quang phục; giải phóng dân tộc

    광복 후 우리나라는 새 나라를 세웠다. — Sau khi giành lại độc lập, đất nước chúng ta đã xây dựng một quốc gia mới.

  • 광산鑛山명사mỏ; khu mỏ

    그는 광산에서 석탄을 캐는 일을 했다. — Anh ấy từng làm công việc khai thác than ở mỏ.

  • 광장廣場명사quảng trường

    시청 앞 광장에서 시민 축제가 열렸습니다. — Lễ hội người dân được tổ chức ở quảng trường trước tòa thị chính.

  • 광활하다廣闊형용사bao la; mênh mông

    눈앞에 광활한 초원이 펼쳐졌다. — Một thảo nguyên bao la trải ra trước mắt.

  • 괘씸하다형용사đáng ghét; thấy tức giận vì vô lễ

    나이 어린 후배가 인사도 안 하니 괘씸했다. — Đàn em nhỏ tuổi hơn mà không chào hỏi nên tôi thấy thật đáng ghét.

  • 괴로움명사nỗi đau khổ; sự khổ sở

    그는 오랜 괴로움 끝에 결정을 내렸다. — Anh ấy đã đưa ra quyết định sau một thời gian dài đau khổ.

  • 괴로워하다동사đau khổ; khổ sở

    그는 실수를 후회하며 오랫동안 괴로워했다. — Anh ấy hối hận vì sai lầm và đau khổ trong một thời gian dài.

  • 괴롭히다동사bắt nạt; quấy rầy; làm phiền

    친구를 괴롭히면 안 돼요. — Không được bắt nạt bạn.

  • 굉장하다宏壯형용사tuyệt vời; phi thường

    그 공연은 정말 굉장했다. — Buổi biểu diễn đó thật tuyệt vời.

  • 교감交感명사sự đồng cảm; sự giao cảm

    아이와 부모 사이에는 깊은 교감이 필요하다. — Giữa con cái và cha mẹ cần có sự đồng cảm sâu sắc.

  • 교과敎科명사môn học; bộ môn

    초등학교에서는 여러 교과를 배운다. — Ở trường tiểu học, học sinh học nhiều môn.

  • 교내校內명사trong trường; trong khuôn viên trường

    교내에서는 휴대폰 사용을 자제해 주세요. — Xin hạn chế sử dụng điện thoại di động trong trường.

  • 교대交代명사đổi ca; luân phiên

    공장에서는 여덟 시간마다 교대를 한다. — Ở nhà máy, cứ tám tiếng lại đổi ca một lần.

  • 교량橋梁명사cầu; cây cầu

    홍수로 낡은 교량이 무너질 위험이 있다. — Cây cầu cũ có nguy cơ bị sập do lũ lụt.

  • 교복校服명사đồng phục học sinh

    한국의 학생들은 보통 교복을 입고 학교에 다닙니다. — Học sinh Hàn Quốc thường mặc đồng phục đến trường.

  • 교사敎師명사giáo viên

    언니는 교사예요. — Chị tôi là giáo viên.

  • 교섭交涉명사đàm phán; thương lượng

    두 나라는 무역 문제를 놓고 교섭을 벌였다. — Hai nước đã tiến hành đàm phán về vấn đề thương mại.

  • 교시校時의존명사tiết (học)

    오늘 3교시에 영어 시험이 있다. — Hôm nay tiết 3 có bài kiểm tra tiếng Anh.

  • 교양敎養명사kiến thức phổ thông, sự giáo dưỡng

    교양 수업에서는 다양한 분야의 지식을 배울 수 있다. — Trong các môn đại cương, có thể học kiến thức của nhiều lĩnh vực.

  • 교역交易명사giao thương; buôn bán

    두 나라는 오래전부터 활발하게 교역을 했다. — Hai nước đã giao thương sôi nổi từ lâu.

  • 교외郊外명사ngoại ô

    우리는 주말에 교외로 나가서 바람을 쐬었다. — Cuối tuần chúng tôi ra ngoại ô hóng gió.

  • 교우交友명사bạn bè; tình bạn

    학창 시절의 교우 관계는 성격 형성에 영향을 준다. — Quan hệ bạn bè thời đi học ảnh hưởng đến việc hình thành tính cách.

  • 교원敎員명사giáo viên; đội ngũ giáo viên

    정부는 교원 수를 늘리는 방안을 발표했다. — Chính phủ đã công bố phương án tăng số lượng giáo viên.

  • 교육감敎育監명사giám đốc sở giáo dục

    교육감은 새로운 학교 안전 대책을 발표했다. — Giám đốc sở giáo dục đã công bố biện pháp an toàn trường học mới.

  • 교육비敎育費명사chi phí giáo dục

    자녀의 교육비 때문에 부모들의 부담이 큽니다. — Chi phí giáo dục con cái khiến phụ huynh gánh nặng lớn.

  • 교육열敎育熱명사nhiệt huyết giáo dục; lòng ham học

    한국은 부모의 교육열이 매우 높다. — Phụ huynh Hàn Quốc có nhiệt huyết giáo dục rất cao.

  • 교육자敎育者명사nhà giáo dục

    그는 평생을 아이들의 교육에 바친 교육자였다. — Ông là nhà giáo dục đã cống hiến cả đời cho việc dạy dỗ trẻ em.

  • 교육청敎育廳명사sở giáo dục

    교육청에서 새로운 정책을 발표했다. — Sở giáo dục đã công bố chính sách mới.

  • 교장校長명사hiệu trưởng

    교장 선생님이 졸업식에서 축사를 하셨다. — Thầy hiệu trưởng đã phát biểu chúc mừng tại lễ tốt nghiệp.

  • 교재敎材명사giáo trình; tài liệu giảng dạy

    선생님이 수업에 쓸 교재를 새로 고르셨다. — Thầy giáo đã chọn giáo trình mới để dùng cho giờ học.

  • 교직敎職명사nghề giáo

    그녀는 30년간 교직에 몸담았다가 정년퇴직했다. — Cô ấy gắn bó với nghề giáo ba mươi năm rồi nghỉ hưu.

  • 교직원敎職員명사giáo viên và nhân viên; cán bộ giáo chức

    학교 교직원들이 회의에 참석했다. — Giáo viên và nhân viên nhà trường đã tham dự cuộc họp.

  • 교체交替명사sự thay thế

    낡은 부품은 새것으로 교체해야 합니다. — Linh kiện cũ phải được thay bằng cái mới.

  • 교탁敎卓명사bàn giáo viên; bục giảng

    선생님이 교탁 위에 책을 놓으셨다. — Cô giáo đặt quyển sách lên bàn giáo viên.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.