Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 그러다동사làm như vậy; hành động như thế

    자꾸 그러면 다른 사람들이 싫어합니다. — Cứ làm như vậy thì người khác sẽ ghét đấy.

  • 그런대로부사tạm được; cũng ổn

    집은 작지만 살기에는 그런대로 괜찮다. — Nhà tuy nhỏ nhưng ở cũng tạm ổn.

  • 그럴듯하다형용사hợp lý; nghe có lý; đáng tin

    그의 변명은 꽤 그럴듯하게 들렸다. — Lời bào chữa của anh ta nghe khá hợp lý.

  • 그루의존명사cây; gốc

    마당에 감나무 두 그루를 심었다. — Tôi đã trồng hai cây hồng trong sân.

  • 그리로부사đến chỗ đó; về phía đó

    약속 시간에 맞춰 그리로 갈게요. — Tôi sẽ đến chỗ đó đúng giờ hẹn nhé.

  • 그리움명사nỗi nhớ

    고향에 대한 그리움이 커요. — Nỗi nhớ quê hương rất lớn.

  • 그리워하다동사nhớ; nhớ nhung

    그는 고향의 가족을 늘 그리워했다. — Anh ấy luôn nhớ gia đình ở quê nhà.

  • 그리하여부사vì vậy; do đó

    그는 열심히 노력했다. 그리하여 마침내 성공했다. — Anh ấy đã nỗ lực chăm chỉ. Nhờ vậy, cuối cùng anh ấy đã thành công.

  • 그사이명사trong khoảng thời gian đó; lúc đó

    잠깐 자리를 비운 그사이에 손님이 다녀갔다. — Trong lúc tôi rời chỗ một lát, có khách đã đến.

  • 그야말로부사quả thực; đúng là

    이번 경기는 그야말로 최고였다. — Trận đấu lần này quả thực là tuyệt nhất.

  • 그이대명사người ấy; anh ấy; cô ấy

    그이는 늘 다른 사람을 먼저 배려한다. — Người ấy luôn quan tâm đến người khác trước.

  • 그저부사chỉ; chỉ là

    나는 그저 도와주고 싶었을 뿐이다. — Tôi chỉ muốn giúp đỡ mà thôi.

  • 그저께명사hôm kia

    그저께 비가 왔어요. — Hôm kia trời mưa.

  • 그전前명사trước đó; trước kia

    그전에는 이 길에 가게가 하나도 없었다. — Trước kia trên con đường này không có một cửa hàng nào.

  • 그제서야부사đến lúc đó mới

    그제서야 내가 길을 잘못 들었다는 것을 알았다. — Đến lúc đó tôi mới biết mình đã đi nhầm đường.

  • 그제야부사đến lúc đó mới; mãi đến khi ấy

    설명을 듣고 그제야 상황을 이해했다. — Nghe giải thích xong, đến lúc đó tôi mới hiểu tình hình.

  • 그토록부사đến thế; đến mức ấy

    그토록 바라던 일이 드디어 이루어졌다. — Việc mong mỏi đến thế cuối cùng cũng thành hiện thực.

  • 극劇명사kịch; vở kịch

    학생들이 학교 축제에서 극을 공연했다. — Các học sinh đã biểu diễn một vở kịch tại lễ hội của trường.

  • 극복克服명사sự khắc phục; sự vượt qua

    그는 병을 극복하고 다시 무대에 섰다. — Anh ấy đã vượt qua bệnh tật và lại đứng trên sân khấu.

  • 극복하다克服동사vượt qua, khắc phục

    그는 어려운 환경을 극복하고 의사가 되었다. — Anh ấy đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn để trở thành bác sĩ.

  • 극작가劇作家명사nhà viết kịch

    그 극작가는 많은 연극 대본을 썼다. — Nhà viết kịch đó đã viết nhiều kịch bản sân khấu.

  • 극히極부사cực kỳ, hết sức

    이런 일은 극히 드물게 일어난다. — Chuyện thế này cực kỳ hiếm khi xảy ra.

  • 근거根據명사căn cứ, cơ sở

    그의 주장은 뚜렷한 근거가 부족하다. — Lập luận của anh ấy thiếu căn cứ rõ ràng.

  • 근거하다根據동사dựa trên; căn cứ vào

    이 보고서는 정확한 자료에 근거하여 작성되었다. — Báo cáo này được viết dựa trên số liệu chính xác.

  • 근교近郊명사ngoại ô; vùng ven

    주말에 서울 근교로 나들이를 갔다. — Cuối tuần tôi đã đi chơi ở ngoại ô Seoul.

  • 근대화近代化명사hiện đại hóa

    근대화 과정에서 사회 구조가 크게 바뀌었다. — Trong quá trình hiện đại hóa, cấu trúc xã hội đã thay đổi lớn.

  • 근래近來명사gần đây; dạo này

    근래 들어 물가가 많이 올랐다. — Gần đây giá cả tăng nhiều.

  • 근력筋力명사sức cơ; cơ lực

    나이가 들수록 근력 운동이 필요합니다. — Càng lớn tuổi càng cần tập luyện sức cơ.

  • 근로勤勞명사lao động; làm việc

    근로 시간은 법으로 정해져 있다. — Thời gian lao động được quy định bởi pháp luật.

  • 근본根本명사gốc; căn bản; nền tảng

    문제의 근본 원인을 찾아야 한다. — Phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

  • 근본적根本的명사căn bản, tận gốc

    문제를 근본적으로 해결하려면 원인부터 찾아야 한다. — Muốn giải quyết tận gốc vấn đề thì phải tìm nguyên nhân trước.

  • 근원根源명사nguồn gốc; căn nguyên

    문제의 근원을 찾아야 해결할 수 있다. — Phải tìm ra căn nguyên của vấn đề thì mới giải quyết được.

  • 근육筋肉명사cơ bắp

    운동해서 근육이 생겼어요. — Tập thể dục nên có cơ bắp.

  • 근해近海명사vùng biển gần bờ; cận hải

    근해에서 잡은 생선이 시장에 나왔다. — Cá đánh bắt ở vùng biển gần bờ đã được bày bán ở chợ.

  • 긁다동사gãi; cào

    가려워서 팔을 계속 긁었다. — Vì ngứa nên tôi cứ gãi cánh tay mãi.

  • 금명사đường kẻ; vết nứt

    종이에 금을 긋고 그 안에 글씨를 쓰세요. — Hãy kẻ một đường trên giấy rồi viết chữ vào trong đó.

  • 금강산金剛山고유명사núi Kim Cương; Geumgangsan

    금강산은 경치가 아름답기로 유명한 산입니다. — Núi Kim Cương là ngọn núi nổi tiếng với cảnh sắc tuyệt đẹp.

  • 금고金庫명사két sắt; két

    귀중품은 금고에 넣어 두었다. — Tôi đã cất đồ quý giá vào két sắt.

  • 금메달金명사huy chương vàng

    우리 선수가 올림픽에서 금메달을 땄습니다. — Vận động viên nước ta đã giành huy chương vàng ở Olympic.

  • 금세부사ngay; chẳng mấy chốc

    아이가 금세 잠이 들었다. — Đứa bé ngủ thiếp đi ngay.

  • 금식禁食명사nhịn ăn; kiêng ăn

    검사 전에는 열두 시간 동안 금식해야 합니다. — Trước khi xét nghiệm, bạn phải nhịn ăn trong mười hai tiếng.

  • 금액金額명사số tiền

    결제 금액을 다시 한번 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra lại số tiền thanh toán một lần nữa.

  • 금주禁酒명사sự kiêng rượu; sự cai rượu

    의사가 건강을 위해 금주를 권했다. — Bác sĩ khuyên kiêng rượu vì sức khỏe.

  • 금지되다禁止동사bị cấm

    이 구역에서는 주차가 금지되어 있다. — Khu vực này bị cấm đỗ xe.

  • 금하다禁동사cấm; nghiêm cấm

    이곳에서는 흡연을 금합니다. — Nơi này cấm hút thuốc.

  • 급격히急激부사một cách đột ngột, nhanh chóng

    최근 몇 년 사이 물가가 급격히 올랐다. — Vài năm gần đây vật giá tăng nhanh chóng.

  • 급료給料명사tiền lương; tiền công

    이 회사는 급료를 매달 말에 지급한다. — Công ty này trả lương vào cuối mỗi tháng.

  • 급류急流명사dòng nước xiết; thác ghềnh

    급류에 휩쓸리지 않도록 조심해야 한다. — Phải cẩn thận để không bị dòng nước xiết cuốn đi.

  • 급성急性명사cấp tính

    급성 위염 때문에 입원했습니다. — Tôi nhập viện vì viêm dạ dày cấp tính.

  • 급속하다急速형용사nhanh chóng; mau lẹ

    우리나라는 급속하게 고령화되고 있다. — Đất nước chúng ta đang già hóa dân số một cách nhanh chóng.

  • 급속히急速부사nhanh chóng, thần tốc

    도시가 급속히 발전하면서 환경 문제가 생겼습니다. — Thành phố phát triển nhanh chóng nên nảy sinh vấn đề môi trường.

  • 급우級友명사bạn cùng lớp

    그는 급우들과 함께 소풍 계획을 세웠다. — Cậu ấy cùng các bạn cùng lớp lập kế hoạch đi dã ngoại.

  • 급정거急停車명사sự phanh gấp; sự dừng xe đột ngột

    버스가 급정거해서 승객들이 넘어질 뻔했습니다. — Xe buýt phanh gấp nên hành khách suýt bị ngã.

  • 급증하다急增동사tăng vọt, tăng nhanh

    여름철에는 에어컨 판매량이 급증한다. — Vào mùa hè, lượng điều hòa bán ra tăng vọt.

  • 급훈級訓명사phương châm của lớp; khẩu hiệu lớp

    우리 반 급훈은 '최선을 다하자'이다. — Phương châm của lớp chúng tôi là 'Hãy cố gắng hết sức'.

  • 급히急부사một cách vội vã

    급히 나오느라 지갑을 집에 두고 왔습니다. — Ra khỏi nhà vội quá nên tôi để quên ví ở nhà.

  • 긋다동사kẻ; vạch

    자로 종이에 줄을 곧게 그었다. — Tôi đã kẻ một đường thẳng trên giấy bằng thước.

  • 기旗명사cờ; lá cờ

    운동장에 큰 기가 바람에 휘날리고 있다. — Lá cờ lớn đang tung bay trong gió trên sân vận động.

  • 기관機關명사cơ quan, tổ chức

    은행이나 병원 같은 기관은 공휴일에 문을 닫습니다. — Các cơ quan như ngân hàng hay bệnh viện đóng cửa vào ngày lễ.

  • 기관사機關士명사người lái tàu; lái tàu hỏa

    기관사가 안전하게 열차를 운행하고 있다. — Người lái tàu đang điều khiển đoàn tàu chạy an toàn.

  • 기관지氣管支명사phế quản

    먼지가 많으면 기관지에 좋지 않습니다. — Nhiều bụi không tốt cho phế quản.

  • 기구器具명사dụng cụ; thiết bị

    운동 기구를 사용한 후에는 깨끗이 닦아 주세요. — Sau khi sử dụng dụng cụ tập thể dục, xin hãy lau sạch.

  • 기구機構명사tổ chức; cơ quan

    정부는 새로운 기구를 만들기로 했다. — Chính phủ quyết định thành lập một cơ quan mới.

  • 기기機器명사thiết bị; máy móc

    새로 산 전자 기기가 하루 만에 고장 났다. — Thiết bị điện tử mới mua đã hỏng chỉ sau một ngày.

  • 기념記念명사kỷ niệm; sự tưởng niệm

    졸업을 기념하여 친구들과 사진을 찍었다. — Để kỷ niệm ngày tốt nghiệp, tôi đã chụp ảnh cùng bạn bè.

  • 기념일記念日명사ngày kỷ niệm

    오늘은 우리 부부의 결혼 기념일입니다. — Hôm nay là ngày kỷ niệm kết hôn của vợ chồng tôi.

  • 기념품記念品명사quà lưu niệm

    여행에서 가족에게 줄 기념품을 샀습니다. — Trong chuyến du lịch tôi đã mua quà lưu niệm cho gia đình.

  • 기념하다記念동사kỷ niệm

    이 탑은 전쟁의 승리를 기념하기 위해 세워졌습니다. — Tòa tháp này được dựng lên để kỷ niệm chiến thắng của cuộc chiến.

  • 기능技能명사kỹ năng; tay nghề

    그는 용접 기능을 익혀서 공장에 취직했다. — Anh ấy học được nghề hàn rồi xin vào làm ở nhà máy.

  • 기능機能명사chức năng

    이 앱에는 번역 기능이 있어서 편리합니다. — Ứng dụng này có chức năng dịch nên rất tiện.

  • 기다동사bò; trườn

    아기가 바닥을 기어서 장난감 쪽으로 갔다. — Em bé bò trên sàn về phía món đồ chơi.

  • 기대다동사dựa vào; nương tựa

    힘들 때는 친구에게 기대도 괜찮다. — Lúc khó khăn, dựa vào bạn bè cũng không sao.

  • 기대되다期待동사được mong đợi; đáng mong chờ

    다음 시즌이 정말 기대된다. — Mùa giải tới thật đáng mong chờ.

  • 기도하다祈禱동사cầu nguyện; cầu khấn

    할머니는 매일 아침 가족을 위해 기도하신다. — Bà cầu nguyện cho gia đình mỗi sáng.

  • 기독교基督敎명사đạo Cơ Đốc; Cơ Đốc giáo

    기독교는 세계에서 신자가 가장 많은 종교 중 하나다. — Cơ Đốc giáo là một trong những tôn giáo có nhiều tín đồ nhất trên thế giới.

  • 기둥명사cột; trụ

    집의 기둥이 튼튼해야 오래 간다. — Cột nhà phải chắc chắn thì nhà mới bền lâu.

  • 기량技倆명사tài năng; năng lực; kỹ năng

    선수들이 평소의 기량을 마음껏 발휘했다. — Các vận động viên đã thoải mái phát huy hết năng lực thường ngày của mình.

  • 기록記錄명사kỷ lục, bản ghi

    그 선수는 세계 기록을 새로 세웠습니다. — Vận động viên đó đã lập kỷ lục thế giới mới.

  • 기록되다記錄동사được ghi chép; được ghi lại

    이 사건은 역사책에 자세히 기록되어 있다. — Sự kiện này được ghi chép chi tiết trong sách lịch sử.

  • 기류氣流명사luồng không khí; dòng khí

    비행기가 불안정한 기류 때문에 많이 흔들렸다. — Máy bay rung lắc mạnh do luồng không khí không ổn định.

  • 기막히다氣형용사tuyệt vời; kinh ngạc

    기막힌 아이디어가 갑자기 떠올랐다. — Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra.

  • 기법技法명사kỹ thuật; thủ pháp

    이 화가는 독특한 기법으로 그림을 그린다. — Họa sĩ này vẽ tranh bằng kỹ thuật độc đáo.

  • 기본적基本的명사cơ bản

    기본적인 예의는 누구나 지켜야 한다. — Phép lịch sự cơ bản thì ai cũng phải giữ.

  • 기상이변氣象異變명사thời tiết bất thường

    기상이변 때문에 올여름에는 폭우가 자주 내렸다. — Do thời tiết bất thường nên mùa hè năm nay thường xuyên có mưa lớn.

  • 기상학氣象學명사khí tượng học

    그는 대학에서 기상학을 전공했다. — Anh ấy học chuyên ngành khí tượng học ở đại học.

  • 기생충寄生蟲명사ký sinh trùng

    이 약은 장 속의 기생충을 없애 준다. — Thuốc này giúp diệt ký sinh trùng trong ruột.

  • 기성旣成명사đã có sẵn; thành danh; làm sẵn

    젊은 작가는 기성 문단의 틀을 깨고 싶어 했다. — Nhà văn trẻ muốn phá bỏ khuôn khổ của văn đàn cũ.

  • 기성세대旣成世代명사thế hệ đi trước

    기성세대와 젊은 세대는 생각이 다를 수 있다. — Thế hệ đi trước và thế hệ trẻ có thể có suy nghĩ khác nhau.

  • 기소起訴명사truy tố; khởi tố

    검사는 그 남자를 사기 혐의로 기소했습니다. — Công tố viên đã truy tố người đàn ông đó với tội danh lừa đảo.

  • 기술자技術者명사kỹ sư; kỹ thuật viên

    그는 자동차 기술자로 일한다. — Anh ấy làm kỹ thuật viên ô tô.

  • 기술하다記述동사mô tả; ghi chép

    이 보고서는 실험 결과를 자세히 기술했다. — Báo cáo này đã mô tả chi tiết kết quả thí nghiệm.

  • 기슭명사chân núi; sườn núi

    우리 마을은 산기슭에 자리 잡고 있다. — Làng chúng tôi nằm ở chân núi.

  • 기승氣勝명사sự hoành hành; sự lộng hành

    늦더위가 기승을 부려 낮에는 밖에 나가기 힘들다. — Cái nóng cuối mùa hoành hành khiến ban ngày khó ra ngoài.

  • 기억되다記憶동사được nhớ đến; được ghi nhớ

    그 선생님은 제자들에게 오래 기억될 것이다. — Thầy giáo ấy sẽ được các học trò nhớ mãi.

  • 기업企業명사doanh nghiệp

    많은 기업이 신입 사원 채용을 줄이고 있다. — Nhiều doanh nghiệp đang giảm tuyển nhân viên mới.

  • 기업인企業人명사doanh nhân; nhà kinh doanh

    그는 성공한 기업인으로 알려져 있다. — Ông ấy được biết đến là một doanh nhân thành đạt.

  • 기여寄與명사sự đóng góp; cống hiến

    그는 지역 발전에 크게 기여했다. — Anh ấy đã đóng góp lớn cho sự phát triển của địa phương.

  • 기여하다寄與동사đóng góp

    그는 지역 발전에 크게 기여한 공로로 상을 받았다. — Ông ấy nhận giải thưởng nhờ công lao đóng góp lớn vào sự phát triển địa phương.

  • 기와명사ngói

    한옥 지붕에는 기와가 곱게 얹혀 있습니다. — Mái nhà truyền thống Hàn Quốc được lợp ngói rất đẹp.

  • 기울다동사nghiêng, ngả

    오후가 되자 해가 서쪽으로 기울기 시작했습니다. — Đến chiều, mặt trời bắt đầu ngả về phía tây.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.