Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 삼계탕蔘鷄湯명사gà hầm sâm

    여름에는 삼계탕을 먹고 힘을 낸다. — Mùa hè người ta ăn gà hầm sâm để lấy sức.

  • 삼국三國명사Tam Quốc (Triều Tiên cổ đại)

    삼국은 서로 영토를 두고 다투었다. — Ba nước tranh giành lãnh thổ với nhau.

  • 삼권분립三權分立명사tam quyền phân lập

    삼권분립은 권력의 남용을 막기 위한 원칙이다. — Tam quyền phân lập là nguyên tắc nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực.

  • 삼다동사coi là; lấy làm

    나는 그 사람을 평생의 친구로 삼았다. — Tôi đã coi người ấy là bạn suốt đời.

  • 삼림森林명사rừng; khu rừng

    삼림이 파괴되면 홍수 위험이 커진다. — Khi rừng bị phá hủy, nguy cơ lũ lụt tăng lên.

  • 삼복三伏명사tam phục; những ngày nóng nhất mùa hè

    삼복 더위에는 삼계탕을 먹는 사람이 많다. — Vào những ngày nóng tam phục, nhiều người ăn samgyetang.

  • 삼키다동사nuốt

    약을 물과 함께 삼키세요. — Hãy nuốt thuốc cùng với nước.

  • 상上명사về mặt; xét về

    이 일은 안전상 문제가 있다. — Việc này có vấn đề về mặt an toàn.

  • 상床명사mâm; bàn ăn

    어머니가 저녁 상을 차리셨다. — Mẹ đã dọn mâm cơm tối.

  • 상像명사hình; hình ảnh

    거울에 흐릿한 상이 맺혔다. — Một hình ảnh mờ nhạt hiện lên trong gương.

  • 상관相關명사liên quan; quan hệ

    그 일은 나와 상관이 없다. — Việc đó không liên quan đến tôi.

  • 상관없다相關형용사không liên quan; không quan trọng

    나이는 상관없이 누구나 참여할 수 있다. — Không kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

  • 상관없이相關부사bất kể; không phân biệt

    나이에 상관없이 누구나 참가할 수 있다. — Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

  • 상금賞金명사tiền thưởng

    우승자는 상금으로 천만 원을 받았다. — Người chiến thắng nhận được mười triệu won tiền thưởng.

  • 상담相談명사tư vấn

    의사와 상담해요. — Tôi tư vấn với bác sĩ.

  • 상당相當명사đáng kể; khá nhiều

    이 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc này mất khá nhiều thời gian.

  • 상당수相當數명사số lượng đáng kể; khá nhiều

    참석자 중 상당수가 외국인이었다. — Một số lượng đáng kể người tham dự là người nước ngoài.

  • 상당하다相當형용사đáng kể; khá lớn; tương đối

    그 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc đó mất khá nhiều thời gian.

  • 상당히相當부사khá; đáng kể

    상당히 어려워요. — Khá là khó.

  • 상대적相對的명사tương đối

    행복은 상대적인 것이어서 사람마다 기준이 다르다. — Hạnh phúc mang tính tương đối nên tiêu chuẩn mỗi người khác nhau.

  • 상대편相對便명사phía đối phương; đối thủ

    상대편 선수가 먼저 공격을 시작했다. — Cầu thủ đội đối phương đã tấn công trước.

  • 상류上流명사thượng lưu; thượng nguồn

    강 상류에는 맑은 물이 흐른다. — Ở thượng nguồn sông có dòng nước trong chảy.

  • 상반기上半期명사nửa đầu năm

    올해 상반기 매출이 크게 늘었다. — Doanh thu nửa đầu năm nay tăng mạnh.

  • 상부상조相扶相助명사sự tương trợ; sự giúp đỡ lẫn nhau

    이웃끼리 상부상조하는 마을 문화가 아름답다. — Văn hóa tương trợ lẫn nhau giữa những người hàng xóm trong làng thật đẹp.

  • 상상력想像力명사trí tưởng tượng

    아이들은 상상력이 풍부해서 재미있는 이야기를 잘 만듭니다. — Trẻ em trí tưởng tượng phong phú nên bịa chuyện thú vị rất giỏi.

  • 상속인相續人명사người thừa kế

    유언이 없으면 법에 따라 상속인이 재산을 나눈다. — Nếu không có di chúc, người thừa kế sẽ chia tài sản theo quy định của pháp luật.

  • 상수도上水道명사hệ thống cấp nước; nước máy

    이 지역에는 아직 상수도 시설이 없다. — Khu vực này vẫn chưa có hệ thống cấp nước.

  • 상시常時명사thường xuyên; mọi lúc

    이 가게는 상시 직원을 모집하고 있습니다. — Cửa hàng này tuyển nhân viên thường xuyên.

  • 상식常識명사thường thức, lẽ thường

    그런 행동은 상식에 맞지 않습니다. — Hành động như vậy không phù hợp với lẽ thường.

  • 상실감喪失感명사cảm giác mất mát

    퇴직 후 그는 큰 상실감을 느꼈다. — Sau khi nghỉ việc, ông ấy cảm thấy mất mát rất lớn.

  • 상심傷心명사nỗi đau lòng; nỗi buồn phiền

    그는 친구를 잃은 상심에서 벗어나지 못했다. — Anh ấy không thể thoát khỏi nỗi đau mất bạn.

  • 상업商業명사thương nghiệp; kinh doanh

    이 지역은 상업이 매우 발달했다. — Khu vực này thương nghiệp rất phát triển.

  • 상업화商業化명사thương mại hóa

    전통 축제가 상업화되면서 본래 의미가 약해졌다. — Khi lễ hội truyền thống bị thương mại hóa, ý nghĩa vốn có của nó đã suy yếu.

  • 상여금賞與金명사tiền thưởng

    연말에 상여금을 받아서 기분이 좋습니다. — Cuối năm tôi nhận được tiền thưởng nên rất vui.

  • 상인商人명사thương nhân; người buôn bán

    시장에는 물건을 파는 상인들이 많았다. — Ở chợ có nhiều thương nhân bán hàng.

  • 상장上場명사niêm yết (cổ phiếu)

    그 회사는 내년에 주식 시장에 상장할 계획입니다. — Công ty đó có kế hoạch niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm sau.

  • 상점商店명사cửa hiệu

    상점이 문을 닫았어요. — Cửa hiệu đã đóng cửa.

  • 상주喪主명사chủ tang

    큰아들이 상주가 되어 장례를 치렀다. — Con trai cả làm chủ tang và lo tang lễ.

  • 상징적象徵的명사mang tính biểu tượng

    이 건물은 도시의 상징적인 존재입니다. — Tòa nhà này là sự hiện diện mang tính biểu tượng của thành phố.

  • 상징하다象徵동사tượng trưng, biểu tượng

    비둘기는 평화를 상징하는 동물이다. — Chim bồ câu là con vật tượng trưng cho hòa bình.

  • 상쾌하다爽快형용사sảng khoái

    아침 공기가 상쾌해요. — Không khí buổi sáng sảng khoái.

  • 상태狀態명사trạng thái, tình trạng

    환자의 상태가 많이 좋아졌습니다. — Tình trạng của bệnh nhân đã tốt hơn nhiều.

  • 상표商標명사nhãn hiệu

    이 상표는 세계적으로 유명한 회사의 것입니다. — Nhãn hiệu này thuộc về một công ty nổi tiếng toàn cầu.

  • 상호작용相互作用명사sự tương tác; tác động qua lại

    언어는 사람들의 상호작용을 통해 발달한다. — Ngôn ngữ phát triển thông qua sự tương tác giữa con người với nhau.

  • 상황狀況명사tình hình, tình huống

    어려운 상황에서도 그는 침착함을 잃지 않았다. — Ngay cả trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn không mất bình tĩnh.

  • 새명사khoảng cách; khoảng thời gian; lúc

    그 새에 아이가 어디론가 사라졌다. — Chỉ trong lúc ấy, đứa trẻ đã biến đi đâu mất.

  • 새다동사rò rỉ, lọt

    지붕에서 비가 새서 방이 젖었습니다. — Mưa dột từ mái nhà nên phòng bị ướt.

  • 새로이부사một cách mới mẻ; lại từ đầu

    새해를 맞아 마음을 새로이 다졌다. — Nhân dịp năm mới, tôi đã quyết tâm lại từ đầu.

  • 새롭다형용사mới mẻ

    새로운 친구를 만났어요. — Tôi đã gặp một người bạn mới.

  • 새우다동사thức trắng đêm

    시험 공부를 하느라 밤을 새웠다. — Tôi đã thức trắng đêm để học thi.

  • 색다르다色형용사lạ; khác lạ

    색다른 음식을 먹어 보았다. — Tôi đã thử ăn món ăn lạ.

  • 색연필色鉛筆명사bút chì màu

    아이가 색연필로 예쁜 그림을 그렸습니다. — Đứa bé đã dùng bút chì màu vẽ một bức tranh đẹp.

  • 생명生命명사sinh mệnh; sự sống

    모든 생명은 소중하다. — Mọi sinh mệnh đều quý giá.

  • 생모生母명사mẹ ruột; mẹ đẻ

    그는 어른이 되어서야 생모를 만나 이야기를 나눌 수 있었다. — Đến khi trưởng thành, anh ấy mới có thể gặp và trò chuyện với mẹ ruột.

  • 생물生物명사sinh vật

    바다에는 아직 알려지지 않은 생물이 많다. — Ở biển còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.

  • 생물학生物學명사sinh học

    그는 대학에서 생물학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành sinh học ở đại học.

  • 생방송生放送명사phát sóng trực tiếp; chương trình trực tiếp

    오늘 경기는 생방송으로 전국에 중계된다. — Trận đấu hôm nay được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.

  • 생산生産명사sản xuất

    이 공장은 하루에 천 대의 자동차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

  • 생산되다生産동사được sản xuất

    이 자동차는 국내 공장에서 생산된다. — Chiếc ô tô này được sản xuất tại nhà máy trong nước.

  • 생산력生産力명사năng lực sản xuất

    새 기계 덕분에 공장의 생산력이 크게 높아졌다. — Nhờ máy móc mới, năng lực sản xuất của nhà máy đã tăng lên đáng kể.

  • 생산자生産者명사nhà sản xuất; người sản xuất

    생산자와 소비자가 직접 거래한다. — Nhà sản xuất và người tiêu dùng giao dịch trực tiếp với nhau.

  • 생산하다生産동사sản xuất

    이 공장에서는 하루에 천 대의 자동차를 생산합니다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

  • 생식기生殖器명사cơ quan sinh dục; cơ quan sinh sản

    생식기는 후손을 남기는 데 필요한 기관이다. — Cơ quan sinh sản là cơ quan cần thiết để duy trì nòi giống.

  • 생태生態명사sinh thái; tập tính sinh sống

    연구자들이 철새의 생태를 조사하고 있습니다. — Các nhà nghiên cứu đang điều tra tập tính sinh sống của chim di cư.

  • 생활비生活費명사tiền sinh hoạt

    서울은 생활비가 많이 들어서 저축하기가 어렵습니다. — Seoul tốn nhiều tiền sinh hoạt nên khó tiết kiệm.

  • 생활수준生活水準명사mức sống

    경제가 성장하면서 국민의 생활수준이 높아졌다. — Cùng với tăng trưởng kinh tế, mức sống của người dân đã được nâng cao.

  • 생활용품生活用品명사đồ dùng sinh hoạt; đồ gia dụng

    이 가게에서는 다양한 생활용품을 싸게 판다. — Cửa hàng này bán nhiều loại đồ dùng sinh hoạt với giá rẻ.

  • 서구西歐명사phương Tây; Tây Âu

    서구 문화는 근대 이후 널리 퍼졌다. — Văn hóa phương Tây lan rộng từ thời cận đại.

  • 서글프다형용사buồn tủi; cô đơn buồn bã

    혼자 이사하는 날에는 마음이 서글펐다. — Vào ngày một mình chuyển nhà, lòng tôi buồn tủi.

  • 서늘하다형용사mát lạnh; se lạnh

    가을이 되자 아침저녁으로 서늘한 바람이 분다. — Sang thu, sáng và tối đều có gió se lạnh thổi.

  • 서당書堂명사trường làng thời xưa; thư đường

    옛날 아이들은 서당에서 한문을 배웠다. — Trẻ em ngày xưa học chữ Hán ở trường làng.

  • 서러움명사nỗi tủi thân; nỗi uất ức

    가난 때문에 겪은 서러움이 아직도 마음에 남아 있다. — Nỗi tủi thân vì nghèo khó vẫn còn đọng lại trong lòng.

  • 서명署名명사chữ ký; sự ký tên

    계약서 마지막 장에 서명해 주십시오. — Xin hãy ký tên vào trang cuối của hợp đồng.

  • 서명하다署名동사ký tên

    계약서 마지막 장에 서명해 주세요. — Hãy ký tên vào trang cuối của hợp đồng.

  • 서민庶民명사thường dân; dân thường

    물가가 올라 서민의 생활이 어려워졌다. — Giá cả tăng nên cuộc sống của dân thường trở nên khó khăn.

  • 서부西部명사miền tây; phía tây

    이 나라의 서부에는 높은 산이 많다. — Ở miền tây của đất nước này có nhiều núi cao.

  • 서서히徐徐부사chậm rãi, từ từ

    약을 먹은 뒤 통증이 서서히 사라졌다. — Sau khi uống thuốc, cơn đau dần biến mất.

  • 서슴다동사do dự; ngần ngại

    그는 거짓말하기를 서슴지 않았다. — Anh ta không ngần ngại nói dối.

  • 서양인西洋人명사người phương Tây

    그 식당에는 서양인 관광객이 많이 찾아온다. — Nhà hàng đó có nhiều khách du lịch phương Tây ghé đến.

  • 서열序列명사thứ bậc; trật tự cấp bậc

    이 회사는 나이에 따라 서열이 정해진다. — Công ty này xác định thứ bậc theo tuổi tác.

  • 서예書藝명사thư pháp

    서예 수업에서 붓글씨를 배웠다. — Tôi đã học viết chữ bằng bút lông trong lớp thư pháp.

  • 서적書籍명사sách; ấn phẩm

    도서관에는 다양한 서적이 있다. — Thư viện có nhiều loại sách khác nhau.

  • 서클명사câu lạc bộ; nhóm sinh viên

    대학 때 영화 서클에서 활동했다. — Hồi đại học, tôi đã hoạt động trong câu lạc bộ điện ảnh.

  • 서툴다형용사vụng về; non kém

    저는 아직 한국어가 서툴러서 실수를 자주 해요. — Tôi vẫn còn kém tiếng Hàn nên hay mắc lỗi.

  • 석관형사ba (trước từ chỉ tháng, đơn vị đong)

    석 달 동안 한국어를 공부했다. — Tôi đã học tiếng Hàn trong ba tháng.

  • 석席의존명사chỗ ngồi; ghế

    이 극장은 삼백 석 규모이다. — Rạp này có quy mô ba trăm chỗ ngồi.

  • 석기石器명사đồ đá; công cụ bằng đá

    구석기 시대 사람들은 석기를 만들어 사냥을 했다. — Con người thời đồ đá cũ chế tạo công cụ bằng đá để săn bắt.

  • 석방釋放명사sự thả; sự phóng thích

    증거가 없어서 용의자는 곧 석방되었습니다. — Vì không có bằng chứng nên nghi phạm đã sớm được thả.

  • 석사碩士명사thạc sĩ

    그는 대학원에서 경영학 석사 과정을 마쳤다. — Anh ấy đã hoàn thành chương trình thạc sĩ quản trị kinh doanh ở trường cao học.

  • 석차席次명사thứ hạng trong lớp; thứ bậc

    그는 졸업 때 전체 석차 3등을 했다. — Lúc tốt nghiệp, anh ấy đạt hạng 3 toàn khóa.

  • 선線명사đường; đường kẻ

    종이에 곧은 선을 그렸다. — Tôi đã vẽ một đường thẳng trên giấy.

  • 선거選擧명사bầu cử

    이번 선거에서는 젊은 유권자의 참여가 중요하다. — Trong cuộc bầu cử lần này, sự tham gia của cử tri trẻ rất quan trọng.

  • 선거권選擧權명사quyền bầu cử

    만 18세부터 선거권이 주어진다. — Quyền bầu cử được trao từ tuổi 18.

  • 선고宣告명사sự tuyên án; sự tuyên bố phán quyết

    판사가 오늘 오후에 판결을 선고합니다. — Chiều nay thẩm phán sẽ tuyên án.

  • 선로線路명사đường ray; đường sắt

    기차 선로 위에 들어가면 매우 위험합니다. — Đi vào đường ray tàu hỏa rất nguy hiểm.

  • 선명하다鮮明형용사sắc nét, rõ ràng

    이 카메라는 사진이 선명하게 찍힌다. — Máy ảnh này chụp ảnh rất sắc nét.

  • 선박船舶명사tàu thuyền; tàu bè

    항구에는 많은 선박이 정박해 있습니다. — Có nhiều tàu thuyền đang neo đậu ở cảng.

  • 선비명사nho sĩ; sĩ phu

    조선의 선비는 학문과 예절을 중시했다. — Nho sĩ thời Joseon coi trọng học vấn và lễ nghĩa.

  • 선서宣誓명사lời tuyên thệ; sự tuyên thệ

    증인은 법정에서 거짓말을 하지 않겠다고 선서했다. — Nhân chứng đã tuyên thệ sẽ không nói dối trước tòa.

  • 선언하다宣言동사tuyên bố

    그는 올해부터 담배를 끊겠다고 선언했다. — Anh ấy tuyên bố sẽ bỏ thuốc lá từ năm nay.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.