Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
전기前期명사đợt đầu; kỳ đầu
대학교 전기 모집에 지원서를 냈다. — Tôi đã nộp hồ sơ đăng ký tuyển sinh đợt đầu của trường đại học.
전기傳記명사tiểu sử; tiểu truyện
그는 위인의 전기를 즐겨 읽는다. — Anh ấy thích đọc tiểu sử của các vĩ nhân.
전념하다專念동사dốc toàn tâm; chuyên tâm
그는 직장을 그만두고 공부에 전념했다. — Anh ấy nghỉ việc và dốc toàn tâm cho việc học.
전달傳達명사sự truyền đạt; sự chuyển giao
정보 전달이 빠르고 정확해야 한다. — Việc truyền đạt thông tin phải nhanh và chính xác.
전달되다傳達동사được truyền đạt; được chuyển đến
내 마음이 그에게 제대로 전달되지 않았다. — Tấm lòng của tôi đã không được truyền đạt đến anh ấy một cách đúng đắn.
전람회展覽會명사triển lãm; cuộc triển lãm
이번 주말에 미술 전람회가 열린다. — Cuối tuần này có triển lãm mỹ thuật được tổ chức.
전래傳來명사sự truyền lại; truyền thống lưu truyền
이 이야기는 옛날부터 전래되어 온 동화입니다. — Câu chuyện này là truyện cổ tích được truyền lại từ xa xưa.
전력電力명사điện lực; điện năng
여름에는 에어컨 때문에 전력 사용량이 늘어납니다. — Vào mùa hè, lượng điện sử dụng tăng lên vì máy điều hòa.
전망展望명사tầm nhìn
이 방은 전망이 좋아요. — Căn phòng này có tầm nhìn đẹp.
전망하다展望동사dự báo, triển vọng
전문가들은 집값이 하락할 것으로 전망했다. — Các chuyên gia dự báo giá nhà sẽ giảm.
전문적專門的명사mang tính chuyên môn
그 일은 전문적인 지식이 필요하다. — Công việc đó cần kiến thức chuyên môn.
전문점專門店명사cửa hàng chuyên doanh; tiệm chuyên
이 거리에는 커피 전문점이 많이 모여 있다. — Con phố này tập trung nhiều cửa hàng chuyên về cà phê.
전문직專門職명사nghề chuyên môn
의사와 변호사는 대표적인 전문직이다. — Bác sĩ và luật sư là những nghề chuyên môn tiêu biểu.
전반全般명사toàn bộ, nhìn chung
올해 경제 전반이 어려웠습니다. — Năm nay nhìn chung kinh tế khó khăn.
전반적全般的명사toàn diện, nói chung
올해는 전반적으로 경기가 나아질 것으로 보인다. — Năm nay nhìn chung kinh tế có vẻ sẽ khá hơn.
전설傳說명사truyền thuyết; huyền thoại
이 마을에는 오래된 전설이 전해 내려온다. — Ngôi làng này có một truyền thuyết cổ xưa được lưu truyền lại.
전성기全盛期명사thời kỳ hoàng kim; thời đỉnh cao
그 가수는 전성기 못지않게 지금도 인기가 많다. — Ca sĩ đó bây giờ vẫn được yêu thích không kém thời kỳ hoàng kim.
전세傳貰명사nhà thuê đặt cọc (jeonse)
전세로 집을 구했어요. — Tôi đã thuê nhà theo hình thức jeonse.
전송傳送명사sự truyền tải; sự truyền dữ liệu
파일 전송이 끝나면 알려 주세요. — Khi truyền tệp xong, hãy báo cho tôi biết.
전시展示명사sự trưng bày, triển lãm
미술관에서는 현대 미술 작품을 전시하고 있다. — Bảo tàng mỹ thuật đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đương đại.
전시되다展示동사được trưng bày; được triển lãm
박물관에 오래된 유물이 전시되어 있다. — Các di vật cổ được trưng bày trong bảo tàng.
전시장展示場명사phòng triển lãm; nơi trưng bày
전시장에는 많은 관람객이 모여 있었다. — Có rất nhiều khách tham quan tập trung tại phòng triển lãm.
전시하다展示동사trưng bày; triển lãm
미술관에서 새 작품을 전시한다. — Bảo tàng mỹ thuật trưng bày tác phẩm mới.
전시회展示會명사triển lãm
전시회에 갔어요. — Tôi đã đến triển lãm.
전염傳染명사sự lây nhiễm; sự truyền nhiễm
독감은 사람 사이에 쉽게 전염된다. — Bệnh cúm dễ lây từ người sang người.
전용專用명사sự dùng riêng; dành riêng
이 주차장은 직원 전용입니다. — Bãi đỗ xe này chỉ dành riêng cho nhân viên.
전원電源명사nguồn điện
사용 후에는 전원을 꼭 끄세요. — Sau khi sử dụng, nhất định hãy tắt nguồn điện.
전주全州고유명사Jeonju
전주는 한옥마을과 비빔밥으로 유명하다. — Jeonju nổi tiếng với làng hanok và cơm trộn bibimbap.
전통문화傳統文化명사văn hóa truyền thống
우리는 전통문화를 소중히 지키고 이어 가야 한다. — Chúng ta phải trân trọng gìn giữ và tiếp nối văn hóa truyền thống.
전파傳播명사sự lan truyền; sự truyền bá
새로운 문화가 빠르게 전파되었다. — Nền văn hóa mới đã được lan truyền nhanh chóng.
전환轉換명사sự chuyển đổi; sự thay đổi
정부가 에너지 정책의 전환을 발표했다. — Chính phủ đã công bố sự chuyển đổi trong chính sách năng lượng.
전환하다轉換동사chuyển đổi, thay đổi hướng
많은 회사가 온라인 판매 방식으로 전환했다. — Nhiều công ty đã chuyển sang phương thức bán hàng trực tuyến.
전후前後명사trước và sau; khoảng
점심시간 전후에는 식당이 붐빈다. — Quanh giờ nghỉ trưa, quán ăn rất đông.
절경絶景명사cảnh đẹp tuyệt vời; tuyệt cảnh
산 정상에서 보는 절경이 정말 아름답습니다. — Cảnh đẹp nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
절교絶交명사tuyệt giao; cắt đứt tình bạn
오해 때문에 두 사람은 절교를 선언했다. — Vì hiểu lầm, hai người đã tuyên bố tuyệt giao.
절기節氣명사tiết khí
입춘은 봄이 시작되는 절기이다. — Lập xuân là tiết khí bắt đầu mùa xuân.
절대絶對명사tuyệt đối
그는 절대 빈곤 속에서 자랐다. — Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo đói tuyệt đối.
절대적絶對的명사tuyệt đối
그 회사는 시장에서 절대적인 영향력을 가지고 있다. — Công ty đó có ảnh hưởng tuyệt đối trên thị trường.
절도竊盜명사trộm cắp; vụ trộm
요즘 빈집을 노린 절도 사건이 늘고 있습니다. — Dạo này các vụ trộm nhắm vào nhà bỏ trống đang tăng.
절망絶望명사tuyệt vọng; sự tuyệt vọng
그는 실패 앞에서 절망에 빠졌다. — Anh ấy rơi vào tuyệt vọng trước thất bại.
절박하다切迫형용사tuyệt vọng; cấp bách; khẩn thiết
그는 절박한 심정으로 도움을 요청했다. — Anh ấy cầu xin giúp đỡ với tâm trạng tuyệt vọng.
절약節約명사sự tiết kiệm
전기를 절약하는 습관이 필요하다. — Cần có thói quen tiết kiệm điện.
절이다동사muối; ướp muối
배추를 소금물에 절여야 김치를 담글 수 있습니다. — Phải muối cải thảo trong nước muối thì mới làm được kim chi.
절임명사món muối chua; đồ muối
오이 절임은 반찬으로 인기가 많다. — Dưa chuột muối rất được ưa chuộng làm món ăn kèm.
절차節次명사thủ tục, trình tự
환불을 받으려면 몇 가지 절차를 거쳐야 합니다. — Muốn được hoàn tiền phải trải qua vài thủ tục.
젊음명사tuổi trẻ; sự trẻ trung
젊음은 다시 돌아오지 않는 소중한 시간이다. — Tuổi trẻ là khoảng thời gian quý giá không bao giờ trở lại.
점검點檢명사sự kiểm tra, rà soát
정기 점검을 통해 기계의 고장을 예방할 수 있습니다. — Qua kiểm tra định kỳ có thể phòng ngừa hỏng hóc máy móc.
점령占領명사sự chiếm đóng; sự chiếm đánh
적군이 수도를 점령했다. — Quân địch đã chiếm đóng thủ đô.
점잖다형용사đứng đắn, nho nhã
할아버지는 점잖게 앉아서 손님을 맞이하셨습니다. — Ông ngồi đứng đắn tiếp khách.
점진적漸進的명사dần dần; tiệm tiến
경제가 점진적으로 회복되고 있다. — Kinh tế đang dần dần phục hồi.
접객接客명사sự tiếp khách; sự phục vụ khách
접객 태도가 좋은 식당은 손님이 많다. — Nhà hàng có thái độ tiếp khách tốt thì đông khách.
접근接近명사tiếp cận; truy cập
이 지역은 일반인의 접근이 제한되어 있다. — Khu vực này hạn chế người dân bình thường tiếp cận.
접근성接近性명사khả năng tiếp cận
이 지역은 대중교통 접근성이 좋다. — Khu vực này có khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng rất tốt.
접근하다接近동사tiếp cận; đến gần
경찰이 조심스럽게 범인에게 접근했다. — Cảnh sát thận trọng tiếp cận tên tội phạm.
접다동사gấp
종이를 반으로 접어서 선물 상자를 만들었습니다. — Tôi gấp đôi tờ giấy để làm hộp quà.
접대接待명사sự tiếp đãi; sự tiếp khách
거래처 손님 접대 때문에 늦게 퇴근했다. — Vì phải tiếp khách của đối tác nên tôi tan làm muộn.
접대하다接待동사tiếp đãi; chiêu đãi
거래처 손님을 식사로 접대했다. — Đã chiêu đãi khách của đối tác bằng một bữa ăn.
접종接種명사tiêm chủng; tiêm phòng
독감 예방 접종을 받았습니다. — Tôi đã tiêm phòng cúm.
접촉接觸명사tiếp xúc; va chạm
낯선 사람과의 접촉을 피하세요. — Hãy tránh tiếp xúc với người lạ.
접하다接동사tiếp xúc, tiếp cận
인터넷으로 세계 여러 나라의 소식을 쉽게 접할 수 있습니다. — Có thể dễ dàng tiếp cận tin tức nhiều nước qua internet.
젓갈명사mắm; hải sản muối lên men
김치에 젓갈을 넣으면 맛이 더 깊어진다. — Cho mắm vào kim chi thì vị sẽ đậm đà hơn.
정감情感명사tình cảm ấm áp; sự thân tình
그 시골 마을에는 사람들의 정감이 넘쳤다. — Ngôi làng quê ấy tràn đầy tình cảm ấm áp của mọi người.
정강이명사ống chân; cẳng chân
축구를 하다가 정강이를 세게 차였다. — Khi đá bóng, tôi bị đá mạnh vào ống chân.
정겹다情형용사thân thương; ấm áp thân tình
시장에서 정겨운 사투리가 들려왔다. — Ở chợ vọng lại giọng địa phương thân thương.
정계政界명사chính giới; giới chính trị
그는 은퇴한 뒤에도 정계에 영향력이 있다. — Dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn có ảnh hưởng trong chính giới.
정국政局명사tình hình chính trị; cục diện chính trị
선거 이후 정국이 매우 불안해졌다. — Sau bầu cử, tình hình chính trị trở nên rất bất ổn.
정기定期명사định kỳ
건강을 위해 정기 검진을 받는 것이 좋습니다. — Vì sức khỏe nên đi khám định kỳ.
정기적定期的명사định kỳ; đều đặn
정기적으로 건강 검진을 받아야 한다. — Phải khám sức khỏe định kỳ.
정당政黨명사đảng chính trị
새로운 정당이 창당되어 주목을 받고 있다. — Một đảng chính trị mới được thành lập và đang thu hút sự chú ý.
정당성正當性명사tính chính đáng
이 정책의 정당성을 두고 논란이 계속되고 있다. — Tranh cãi về tính chính đáng của chính sách này vẫn tiếp diễn.
정당화正當化명사sự biện minh; sự hợp thức hóa
어떤 폭력도 정당화될 수 없다. — Không loại bạo lực nào có thể được biện minh.
정리되다整理동사được sắp xếp; được dọn gọn
책상이 깔끔하게 정리되었다. — Bàn học đã được dọn gọn gàng.
정면正面명사mặt tiền; chính diện
건물 정면에 큰 출입문이 있다. — Mặt tiền tòa nhà có một cửa ra vào lớn.
정밀精密명사sự chính xác; sự tinh vi; sự tỉ mỉ
이 기계는 정밀 검사가 필요하다. — Cỗ máy này cần được kiểm tra tỉ mỉ.
정박하다碇泊동사neo đậu; cập bến
큰 배가 항구에 정박하고 있다. — Con tàu lớn đang neo đậu ở bến cảng.
정반대正反對명사hoàn toàn trái ngược; điều ngược lại
두 사람의 성격은 정반대이다. — Tính cách của hai người hoàn toàn trái ngược nhau.
정복하다征服동사chinh phục; xâm chiếm
왕은 이웃 나라를 정복하고 영토를 넓혔다. — Nhà vua chinh phục các nước láng giềng và mở rộng lãnh thổ.
정부政府명사chính phủ
정부가 발표했어요. — Chính phủ đã công bố.
정비整備명사bảo dưỡng; sửa chữa
출발 전에 차량 정비를 마쳤다. — Trước khi xuất phát, tôi đã bảo dưỡng xe xong.
정산精算명사quyết toán; thanh toán bù trừ
출장비는 달마다 정산한다. — Chi phí công tác được quyết toán hằng tháng.
정상正常명사bình thường
검사 결과는 모두 정상이었다. — Kết quả kiểm tra đều bình thường.
정상적正常的명사bình thường; đúng mức
기계가 정상적으로 작동하고 있다. — Máy đang hoạt động bình thường.
정성精誠명사tấm lòng, sự chu đáo
어머니는 정성을 다해 도시락을 만들어 주셨습니다. — Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi bằng cả tấm lòng.
정세情勢명사tình hình chính trị; thời cuộc
중동의 정세가 매우 불안합니다. — Tình hình chính trị ở Trung Đông đang rất bất ổn.
정수淨水명사sự lọc nước; sự xử lý nước sạch
이 정수 시설은 강물을 깨끗하게 만든다. — Cơ sở lọc nước này làm cho nước sông trở nên sạch.
정신과精神科명사khoa tâm thần
스트레스가 심해서 정신과에서 상담을 받았다. — Vì căng thẳng nặng nên tôi đã đến khoa tâm thần để được tư vấn.
정신없이精神부사tối mắt tối mũi; không kịp thở
하루 종일 정신없이 바빴다. — Cả ngày hôm nay tôi bận tối mắt tối mũi.
정오正午명사chính ngọ; giữa trưa
회의는 정오에 시작됩니다. — Cuộc họp bắt đầu vào buổi trưa.
정의正義명사chính nghĩa; công lý
그는 정의를 지키기 위해 끝까지 싸웠다. — Anh ấy đã chiến đấu đến cùng để bảo vệ chính nghĩa.
정자亭子명사đình; chòi nghỉ mát
할아버지들이 정자에 앉아 장기를 두신다. — Các ông ngồi trong đình chơi cờ tướng.
정장正裝명사bộ com-lê, trang phục lịch sự
면접에는 깔끔한 정장을 입고 가는 것이 좋습니다. — Đi phỏng vấn nên mặc com-lê gọn gàng.
정지停止명사sự dừng; sự ngừng
고장으로 엘리베이터가 정지했다. — Thang máy đã dừng hoạt động do hỏng hóc.
정직하다正直형용사trung thực, chính trực
정직한 사람은 결국 신뢰를 얻는다. — Người trung thực rốt cuộc sẽ được tin tưởng.
정착하다定着동사định cư; an cư
그는 여러 나라를 떠돌다가 이 도시에 정착했다. — Sau khi lang thang qua nhiều nước, anh ấy đã định cư ở thành phố này.
정치권政治權명사giới chính trị
정치권에서 새 법안을 두고 논쟁이 벌어졌다. — Trong giới chính trị đã nổ ra tranh luận về dự luật mới.
정치인政治人명사chính trị gia; nhà chính trị
그 정치인은 국민의 목소리에 귀를 기울였다. — Chính trị gia đó đã lắng nghe tiếng nói của người dân.
정치학政治學명사chính trị học
그는 대학에서 정치학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành chính trị học ở đại học.
정품正品명사hàng chính hãng; hàng thật
이 가방이 정품인지 확인하고 싶어요. — Tôi muốn xác nhận chiếc túi này có phải hàng chính hãng không.
정학停學명사đình chỉ học; buộc thôi học tạm thời
그 학생은 싸움 때문에 일주일 동안 정학을 받았다. — Học sinh đó bị đình chỉ học một tuần vì đánh nhau.
정화淨化명사sự thanh lọc; sự làm sạch
하수 처리장에서 더러운 물의 정화 작업을 합니다. — Ở nhà máy xử lý nước thải, người ta tiến hành công việc làm sạch nước bẩn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.