Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
열매명사quả, trái
가을이 되면 나무에 열매가 가득 열립니다. — Mùa thu đến, cây đầy quả.
열사병熱射病명사chứng sốc nhiệt; đột quỵ nhiệt
무더운 날씨에는 열사병을 조심해야 한다. — Khi thời tiết oi nóng phải đề phòng đột quỵ nhiệt.
열정熱情명사nhiệt huyết, đam mê
그는 일에 대한 열정이 대단합니다. — Anh ấy có nhiệt huyết với công việc thật lớn.
열중하다熱中동사chăm chú; mải mê
아이가 게임에 열중해서 부르는 소리를 못 들었다. — Đứa trẻ mải mê chơi game nên không nghe thấy tiếng gọi.
엷다형용사mỏng; nhạt; nhẹ
하늘에 엷은 구름이 깔려 있었다. — Trên bầu trời có những đám mây mỏng giăng kín.
염려念慮명사lo lắng; lo ngại
염려하지 마세요, 제가 해결하겠습니다. — Xin đừng lo lắng, tôi sẽ giải quyết.
염분鹽分명사lượng muối; độ mặn
염분을 너무 많이 먹으면 건강에 해롭다. — Ăn quá nhiều muối có hại cho sức khỏe.
염원念願명사nguyện vọng; ước nguyện tha thiết
통일은 우리 민족의 오랜 염원이다. — Thống nhất là nguyện vọng bấy lâu của dân tộc ta.
염증炎症명사viêm; chứng viêm
상처에 염증이 생겨서 병원에 갔습니다. — Vết thương bị viêm nên tôi đã đến bệnh viện.
영부사hoàn toàn (không); chẳng hề
그 사람은 소문과 영 딴판이다. — Người đó hoàn toàn khác với lời đồn.
영구永久명사vĩnh viễn; vĩnh cửu
이 건물은 영구 보존 대상으로 지정되었다. — Tòa nhà này được chỉ định bảo tồn vĩnh viễn.
영구적永久的명사tính vĩnh viễn; tính vĩnh cửu
이 손상은 영구적인 피해를 남길 수 있다. — Tổn thương này có thể để lại thiệt hại vĩnh viễn.
영상映像명사video, hình ảnh
저는 유튜브에서 한국어 공부 영상을 자주 봅니다. — Tôi thường xem video học tiếng Hàn trên YouTube.
영양營養명사dinh dưỡng
영양이 풍부해요. — Giàu dinh dưỡng.
영양실조營養失調명사suy dinh dưỡng
음식이 부족해서 영양실조에 걸린 아이들이 많습니다. — Vì thiếu thức ăn nên có nhiều trẻ em bị suy dinh dưỡng.
영업營業명사kinh doanh; buôn bán
이 가게는 밤 열 시까지 영업합니다. — Cửa hàng này mở cửa đến mười giờ tối.
영역領域명사lĩnh vực, phạm vi
이 문제는 제 전문 영역이 아니라서 답하기 어렵습니다. — Vấn đề này không thuộc chuyên môn của tôi nên khó trả lời.
영웅英雄명사anh hùng
그는 나라를 구한 영웅으로 기억된다. — Ông được nhớ đến như một anh hùng đã cứu nước.
영장令狀명사lệnh; trát
경찰이 법원에서 영장을 발부받았다. — Cảnh sát đã xin được lệnh từ tòa án.
영재英才명사thần đồng; học sinh năng khiếu
이 학교는 수학 영재를 위한 특별 과정을 운영한다. — Trường này tổ chức chương trình đặc biệt dành cho học sinh năng khiếu toán.
영해領海명사lãnh hải
외국 어선이 우리 영해를 침범했다. — Tàu cá nước ngoài đã xâm phạm lãnh hải của chúng ta.
영향影響명사ảnh hưởng
부모의 말투는 아이의 언어 습관에 영향을 미친다. — Cách nói của cha mẹ ảnh hưởng đến thói quen ngôn ngữ của trẻ.
영향력影響力명사sức ảnh hưởng
그 가수는 젊은이들에게 큰 영향력을 가지고 있다. — Ca sĩ đó có sức ảnh hưởng lớn đối với giới trẻ.
영혼靈魂명사linh hồn; tâm hồn
그는 영혼이 자유로운 사람이다. — Anh ấy là người có tâm hồn tự do.
영화관映畵館명사rạp chiếu phim
영화관에서 영화를 봐요. — Tôi xem phim ở rạp.
영화배우映畵俳優명사diễn viên điện ảnh
그녀는 유명한 영화배우가 되고 싶어 했다. — Cô ấy muốn trở thành một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
영화제映畵祭명사liên hoan phim
올해 영화제에서 한국 영화가 상을 받았다. — Năm nay phim Hàn Quốc đã nhận giải tại liên hoan phim.
옆구리명사hông; sườn
갑자기 달렸더니 옆구리가 아프기 시작했다. — Vừa chạy đột ngột xong thì tôi bắt đầu thấy đau hông.
예명사ngày xưa; thuở trước
이 마을은 예나 지금이나 조용하다. — Ngôi làng này xưa cũng như nay đều yên tĩnh.
예감豫感명사linh cảm; dự cảm
왠지 좋은 일이 생길 것 같은 예감이 들었다. — Không hiểu sao tôi có linh cảm sẽ có chuyện tốt xảy ra.
예고하다豫告동사báo trước, dự báo
기상청은 내일부터 비가 많이 올 것이라고 예고했습니다. — Cục khí tượng đã báo trước từ ngày mai sẽ có mưa lớn.
예방豫防명사phòng ngừa; dự phòng
독감 예방을 위해 주사를 맞았다. — Tôi đã tiêm phòng để ngừa cúm.
예방하다豫防동사phòng ngừa, ngăn ngừa
규칙적인 운동은 성인병을 예방하는 데 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp phòng ngừa các bệnh người lớn.
예보豫報명사dự báo; thông báo trước
내일 비가 온다는 예보가 있다. — Có dự báo ngày mai trời sẽ mưa.
예비豫備명사dự bị; dự phòng
비상시에 쓸 예비 열쇠를 준비해 두었다. — Tôi đã chuẩn bị sẵn một chiếc chìa khóa dự phòng để dùng khi khẩn cấp.
예산豫算명사ngân sách, dự toán
올해 교육 예산이 작년보다 크게 늘었다. — Ngân sách giáo dục năm nay tăng mạnh so với năm ngoái.
예상되다豫想동사được dự đoán; dự kiến
내일은 전국에 비가 올 것으로 예상된다. — Ngày mai dự báo cả nước sẽ có mưa.
예상하다豫想동사dự đoán, dự kiến
전문가들은 올해 경제가 좋아질 것으로 예상합니다. — Các chuyên gia dự đoán kinh tế năm nay sẽ khởi sắc.
예선豫選명사vòng loại
우리 팀은 예선을 통과해서 본선에 올라갔다. — Đội chúng tôi vượt qua vòng loại và vào vòng chung kết.
예술적藝術的명사mang tính nghệ thuật; nghệ thuật
그는 예술적 감각이 뛰어난 디자이너이다. — Anh ấy là nhà thiết kế có cảm quan nghệ thuật xuất sắc.
예습豫習명사chuẩn bị bài trước
수업 전에 예습을 해요. — Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
예습하다豫習동사học trước, chuẩn bị bài
내일 배울 단원을 미리 예습해 두었습니다. — Tôi đã học trước bài sẽ học vào ngày mai.
예식장禮式場명사nhà hàng tiệc cưới; trung tâm tiệc cưới
결혼식은 시내에 있는 예식장에서 열린다. — Lễ cưới được tổ chức tại nhà hàng tiệc cưới ở trung tâm thành phố.
예약하다豫約동사đặt trước
식당을 예약했어요. — Tôi đã đặt trước nhà hàng.
예외例外명사ngoại lệ
규칙에는 예외가 없으므로 모두 지켜야 합니다. — Quy tắc không có ngoại lệ nên mọi người đều phải tuân thủ.
예의禮儀명사lễ nghĩa, phép lịch sự
어른께 인사하는 것은 기본적인 예의입니다. — Chào hỏi người lớn là phép lịch sự cơ bản.
예정되다豫定동사được dự định; được lên lịch
회의는 내일 오후에 예정되어 있다. — Cuộc họp được lên lịch vào chiều mai.
예측하다豫測동사dự đoán
전문가들은 내년 경제 상황을 어둡게 예측했다. — Các chuyên gia dự đoán tình hình kinh tế năm sau ảm đạm.
예컨대例부사ví dụ, chẳng hạn
운동, 예컨대 걷기나 수영은 건강에 좋다. — Vận động, ví dụ như đi bộ hay bơi lội, tốt cho sức khỏe.
오락娛樂명사giải trí, trò tiêu khiển
저는 오락보다는 독서로 시간을 보냅니다. — Tôi dành thời gian cho đọc sách hơn là giải trí.
오로지부사chỉ, duy nhất
그는 오로지 시험에 합격하기 위해 공부했습니다. — Anh ấy học chỉ để thi đỗ.
오르내리다동사lên xuống
계단을 오르내리느라 다리가 아프다. — Vì phải lên xuống cầu thang nên chân tôi đau.
오보誤報명사tin sai; tin đưa sai
언론의 오보 때문에 많은 사람이 피해를 보았다. — Nhiều người bị thiệt hại vì tin sai của báo chí.
오붓하다형용사ấm cúng; thân mật
가족끼리 오붓하게 저녁을 먹었다. — Cả gia đình quây quần ăn tối ấm cúng.
오솔길명사đường mòn; lối nhỏ
우리는 숲속 오솔길을 따라 천천히 걸었다. — Chúng tôi chậm rãi đi bộ theo con đường mòn trong rừng.
오순도순부사hòa thuận; êm ấm
온 가족이 오순도순 모여 저녁을 먹었습니다. — Cả nhà quây quần ấm cúng ăn tối.
오싹하다형용사ớn lạnh; rùng mình
귀신 이야기를 들으니 등골이 오싹했다. — Nghe chuyện ma, sống lưng tôi ớn lạnh.
오염汚染명사ô nhiễm
공장 폐수 때문에 강물의 오염이 심각해졌다. — Nước sông bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải của nhà máy.
오염되다汚染동사bị ô nhiễm
강물이 공장 폐수로 오염되었다. — Nước sông bị ô nhiễm bởi nước thải của nhà máy.
오존명사ôzôn
오존층이 파괴되면 자외선이 더 많이 지표면에 닿습니다. — Nếu tầng ôzôn bị phá hủy, tia cực tím sẽ chiếu xuống bề mặt Trái Đất nhiều hơn.
오지奧地명사vùng sâu vùng xa; vùng hẻo lánh
그는 오지 마을에서 학생들을 가르쳤습니다. — Anh ấy đã dạy học sinh ở một ngôi làng vùng sâu vùng xa.
오지랖명사thói lo chuyện bao đồng; tính hay xen vào
오지랖이 넓은 친구가 내 일에 참견했다. — Người bạn hay xen vào chuyện người khác đã can thiệp vào việc của tôi.
오차誤差명사sai số; độ lệch
측정값과 실제 값 사이에 작은 오차가 있었다. — Có một sai số nhỏ giữa giá trị đo được và giá trị thực.
오페라명사opera
주말에 극장에서 오페라를 봤다. — Cuối tuần tôi đã xem opera ở nhà hát.
오한惡寒명사ớn lạnh; rét run
감기에 걸렸는지 오한이 나고 몸이 떨린다. — Chắc tôi bị cảm nên thấy ớn lạnh và người run lên.
오해誤解명사sự hiểu lầm
말투 때문에 친구와 오해가 생겼다. — Vì cách nói chuyện mà tôi bị hiểu lầm với bạn.
오히려부사ngược lại
오히려 제가 더 미안해요. — Ngược lại tôi mới là người xin lỗi.
옥상屋上명사sân thượng; nóc nhà
옥상에서 보는 야경이 정말 아름다워요. — Cảnh đêm nhìn từ sân thượng thật đẹp.
온갖관형사đủ thứ, tất cả các loại
시장에는 온갖 신선한 채소가 쌓여 있었다. — Ở chợ chất đầy đủ loại rau tươi.
온기溫氣명사hơi ấm; sự ấm áp
난로 앞에 앉으니 온기가 온몸에 퍼졌다. — Ngồi trước lò sưởi, hơi ấm lan khắp người.
온대溫帶명사ôn đới
한국은 사계절이 뚜렷한 온대 지역에 속한다. — Hàn Quốc thuộc khu vực ôn đới với bốn mùa rõ rệt.
온돌溫突명사sàn sưởi ondol
한국의 전통 집에는 온돌이 있어서 바닥이 따뜻합니다. — Nhà truyền thống Hàn Quốc có ondol nên sàn rất ấm.
온라인명사trực tuyến
요즘은 온라인으로 수업을 듣는 학생이 많습니다. — Dạo này nhiều học sinh học trực tuyến.
온종일終日명사cả ngày; suốt ngày
아이는 온종일 집에서 게임만 했다. — Đứa trẻ cả ngày chỉ chơi game ở nhà.
올관형사năm nay; (của) năm nay
올 겨울은 유난히 춥다. — Mùa đông năm nay lạnh khác thường.
올가을명사mùa thu năm nay
올가을에는 가족과 함께 여행을 가고 싶다. — Mùa thu năm nay tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.
올라서다동사bước lên; leo lên
그는 산 정상에 올라서서 마을을 내려다보았다. — Anh ấy bước lên đỉnh núi rồi nhìn xuống ngôi làng.
올라타다동사leo lên; lên (xe)
그는 급히 버스에 올라탔다. — Anh ấy vội vàng leo lên xe buýt.
올려다보다동사ngước nhìn; nhìn lên
나는 높은 건물을 올려다보았다. — Tôi ngước nhìn tòa nhà cao.
올리다동사đăng lên, nâng lên
여행 사진을 인터넷에 올렸습니다. — Tôi đã đăng ảnh du lịch lên mạng.
올바르다형용사đúng đắn, chính xác
올바른 식습관은 건강의 기본입니다. — Thói quen ăn uống đúng đắn là nền tảng của sức khỏe.
올여름명사mùa hè năm nay
올여름에는 가족과 바닷가로 여행을 가고 싶다. — Mùa hè năm nay tôi muốn đi du lịch biển cùng gia đình.
옷차림명사cách ăn mặc; trang phục
면접에는 단정한 옷차림이 좋다. — Khi đi phỏng vấn nên ăn mặc chỉnh tề.
옹호하다擁護동사bảo vệ; ủng hộ
그 단체는 소수자의 권리를 옹호한다. — Tổ chức đó bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.
와이셔츠명사áo sơ mi
아침마다 와이셔츠를 다려서 입고 출근한다. — Mỗi sáng tôi là áo sơ mi rồi mặc đi làm.
완성完成명사hoàn thành; hoàn tất
오 년 만에 다리 공사가 완성되었다. — Công trình cây cầu đã hoàn thành sau năm năm.
완성되다完成동사được hoàn thành; hoàn thiện
오랜 공사 끝에 새 다리가 완성되었다. — Sau thời gian thi công dài, cây cầu mới đã được hoàn thành.
완성하다完成동사hoàn thành
그는 3년에 걸쳐 소설을 완성했다. — Ông ấy đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết trong ba năm.
완수하다完遂동사hoàn thành trọn vẹn; hoàn tất
우리 팀은 기한 안에 임무를 완수했다. — Đội chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
완전完全명사sự hoàn toàn; sự hoàn hảo
완전한 회복까지는 한 달이 걸렸다. — Phải mất một tháng mới hồi phục hoàn toàn.
완전하다完全형용사hoàn toàn; hoàn hảo
이 계획은 아직 완전하지 않다. — Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh.
완주完走명사chạy hết quãng đường; hoàn thành cuộc đua
그녀는 힘들었지만 마라톤 완주에 성공했다. — Dù rất vất vả, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc chạy marathon.
완쾌完快명사khỏi hẳn; hồi phục hoàn toàn
빠른 완쾌를 빕니다. — Chúc bạn mau khỏi bệnh.
완행緩行명사sự chạy chậm; tàu chợ
완행열차는 작은 역마다 모두 선다. — Tàu chậm dừng ở tất cả các ga nhỏ.
왕국王國명사vương quốc
고대 이 지역에는 작은 왕국이 여러 개 있었다. — Thời cổ đại, khu vực này có nhiều vương quốc nhỏ.
왕궁王宮명사cung vua; vương cung
관광객들이 왕궁의 정문 앞에서 사진을 찍었다. — Khách du lịch chụp ảnh trước cổng chính của cung vua.
왕권王權명사vương quyền; quyền lực của vua
왕은 강한 왕권을 가지고 나라를 다스렸다. — Nhà vua nắm vương quyền mạnh mẽ và cai trị đất nước.
왕래往來명사qua lại; giao thiệp
우리는 이웃과 왕래가 거의 없다. — Chúng tôi hầu như không qua lại với hàng xóm.
왕릉王陵명사lăng vua; vương lăng
경주에는 신라 시대의 왕릉이 많이 남아 있다. — Ở Gyeongju còn lưu lại nhiều lăng vua thời Silla.
왕비王妃명사vương hậu; hoàng hậu
왕비는 왕과 함께 궁궐에서 살았다. — Vương hậu sống cùng nhà vua trong cung điện.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.