Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 면세免稅명사miễn thuế

    외국인 관광객은 일부 물건을 면세로 살 수 있습니다. — Khách du lịch nước ngoài có thể mua một số mặt hàng miễn thuế.

  • 면역免疫명사miễn dịch

    잠을 충분히 자야 면역이 강해집니다. — Phải ngủ đủ giấc thì khả năng miễn dịch mới tăng lên.

  • 면적面積명사diện tích

    이 공원의 면적은 축구장 열 개 정도입니다. — Diện tích công viên này bằng khoảng mười sân bóng đá.

  • 면접面接명사phỏng vấn

    내일 면접이 있어요. — Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.

  • 면제免除명사sự miễn; sự miễn trừ

    저소득층은 수업료 면제를 받을 수 있다. — Người có thu nhập thấp có thể được miễn học phí.

  • 면하다免동사tránh khỏi; thoát khỏi

    그는 큰 벌을 면하게 되었다. — Anh ấy đã thoát khỏi một hình phạt nặng.

  • 멸망하다滅亡동사diệt vong; bị tiêu diệt

    그 나라는 전쟁으로 멸망했다. — Đất nước đó đã diệt vong vì chiến tranh.

  • 멸치명사cá cơm

    멸치로 국물을 내면 맛이 깊다. — Nấu nước dùng bằng cá cơm thì vị rất đậm đà.

  • 명단名單명사danh sách; danh sách tên

    참가자 명단에 내 이름이 없었다. — Tên tôi không có trong danh sách người tham gia.

  • 명령어命令語명사câu lệnh; lệnh

    프로그램에 명령어를 입력하면 실행된다. — Nhập câu lệnh vào chương trình thì nó sẽ được thực thi.

  • 명물名物명사đặc sản địa phương; biểu tượng nổi tiếng

    이 다리는 우리 도시의 명물로 유명하다. — Cây cầu này nổi tiếng là biểu tượng của thành phố chúng tôi.

  • 명승名勝명사danh thắng; thắng cảnh

    이곳은 경치가 아름다운 명승으로 유명하다. — Nơi này nổi tiếng là danh thắng có phong cảnh đẹp.

  • 명승지名勝地명사danh lam thắng cảnh

    설악산은 이름난 명승지입니다. — Núi Seorak là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng.

  • 명시하다明示동사nêu rõ; ghi rõ

    계약서에는 지급 날짜를 분명하게 명시해야 한다. — Trong hợp đồng phải ghi rõ ngày thanh toán.

  • 명예名譽명사danh dự; danh tiếng

    그는 가문의 명예를 지키기 위해 노력했다. — Anh ấy đã nỗ lực để giữ gìn danh dự của gia tộc.

  • 명치명사mỏ ác; vùng thượng vị

    명치를 세게 맞아서 숨을 쉴 수가 없었다. — Tôi bị đánh mạnh vào mỏ ác nên không thở được.

  • 명칭名稱명사tên gọi; danh xưng

    이 건물의 공식 명칭은 시민회관이다. — Tên gọi chính thức của tòa nhà này là Hội trường Thị dân.

  • 명확하다明確형용사rõ ràng; chính xác

    이유를 명확하게 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích lý do một cách rõ ràng.

  • 모某관형사nọ; nào đó

    모 회사의 직원이 사고 소식을 전했다. — Nhân viên của một công ty nọ đã báo tin về vụ tai nạn.

  • 모某대명사ông/bà nào đó; một người nào đó

    모 씨가 이 사건에 관여했다고 한다. — Nghe nói một người nào đó đã dính líu đến vụ án này.

  • 모공毛孔명사lỗ chân lông

    세안을 꼼꼼히 하면 모공이 막히지 않는다. — Nếu rửa mặt kỹ thì lỗ chân lông sẽ không bị tắc.

  • 모금의존명사ngụm

    그는 물을 한 모금 마시고 숨을 돌렸다. — Anh ấy uống một ngụm nước rồi lấy lại hơi.

  • 모녀母女명사mẹ và con gái; hai mẹ con

    모녀가 함께 시장에서 장을 보고 있다. — Hai mẹ con đang cùng nhau đi chợ.

  • 모면하다謀免동사thoát khỏi; tránh được

    그는 거짓말로 위기를 모면했다. — Anh ta dùng lời nói dối để thoát khỏi tình thế nguy hiểm.

  • 모발毛髮명사tóc; mái tóc

    모발이 가늘어져서 두피 관리를 시작했다. — Tóc mỏng đi nên tôi bắt đầu chăm sóc da đầu.

  • 모범模範명사mẫu mực, gương mẫu

    그는 학생들의 모범이 되는 선생님입니다. — Ông ấy là người thầy gương mẫu của học sinh.

  • 모여들다동사tụ tập; kéo đến

    광장에 사람들이 모여들었다. — Mọi người đã tụ tập ở quảng trường.

  • 모욕侮辱명사sự sỉ nhục; sự lăng mạ

    사람들 앞에서 받은 모욕을 잊을 수 없었다. — Tôi không thể quên nỗi sỉ nhục phải chịu trước mặt mọi người.

  • 모조리부사hết sạch; toàn bộ; tất cả

    도둑이 집 안의 물건을 모조리 가져갔다. — Tên trộm đã lấy hết sạch đồ đạc trong nhà.

  • 모조품模造品명사hàng giả; hàng nhái

    시장에서 산 시계는 모조품이었다. — Chiếc đồng hồ mua ở chợ là hàng giả.

  • 모집募集명사sự tuyển dụng; sự chiêu mộ

    회사에서 신입 사원을 모집한다. — Công ty tuyển nhân viên mới.

  • 모집하다募集동사tuyển, chiêu mộ

    동아리에서 새로운 회원을 모집하고 있습니다. — Câu lạc bộ đang tuyển thành viên mới.

  • 모처럼부사lâu lắm mới; hiếm hoi lắm mới

    모처럼 휴일이라 가족과 여행을 떠났다. — Lâu lắm mới có ngày nghỉ nên tôi đi du lịch cùng gia đình.

  • 모퉁이명사góc; chỗ rẽ

    골목 모퉁이에 작은 가게가 있다. — Có một cửa hàng nhỏ ở góc ngõ.

  • 모함하다謀陷동사vu khống; hãm hại

    그는 동료를 모함해서 회사에서 쫓아냈다. — Anh ta vu khống đồng nghiệp để đuổi người đó khỏi công ty.

  • 목공木工명사nghề mộc; làm đồ gỗ

    아버지는 취미로 목공을 배우고 계신다. — Bố tôi đang học nghề mộc như một sở thích.

  • 목록目錄명사danh sách; danh mục

    책 뒤에 참고 도서 목록이 있다. — Ở cuối sách có danh mục sách tham khảo.

  • 목숨명사mạng sống; tính mạng

    소방관은 목숨을 걸고 사람을 구했다. — Lính cứu hỏa đã liều mạng để cứu người.

  • 목젖명사lưỡi gà

    목젖이 부어서 말하기가 힘들다. — Lưỡi gà bị sưng nên nói chuyện rất khó.

  • 몰려들다동사đổ xô đến; kéo đến

    행사장에 사람들이 몰려들었다. — Mọi người đổ xô đến địa điểm tổ chức sự kiện.

  • 몰려오다동사ùa đến; đổ xô đến

    축제 기간에는 관광객이 한꺼번에 몰려온다. — Trong dịp lễ hội, khách du lịch ùa đến cùng một lúc.

  • 몰아치다동사ập đến; thổi dữ dội

    밤새 거센 비바람이 몰아쳤다. — Mưa gió dữ dội ập đến suốt đêm.

  • 몰입沒入명사đắm chìm; tập trung cao độ

    일에 몰입하면 시간 가는 줄 모른다. — Khi đắm chìm vào công việc thì không biết thời gian trôi qua.

  • 몸매명사vóc dáng; dáng người

    그 모델은 몸매 관리를 철저히 한다. — Người mẫu đó quản lý vóc dáng rất nghiêm ngặt.

  • 몸속명사trong cơ thể; bên trong cơ thể

    약이 몸속에 빠르게 퍼졌다. — Thuốc đã nhanh chóng lan khắp trong cơ thể.

  • 몸짓명사cử chỉ, điệu bộ

    말이 안 통해서 몸짓으로 의사를 전달했습니다. — Không nói chuyện được nên tôi truyền đạt ý bằng cử chỉ.

  • 몸통명사thân mình; thân (cây)

    이 나무는 몸통이 매우 굵다. — Cây này có thân rất to.

  • 못명사đinh

    벽에 못을 박아 액자를 걸었다. — Tôi đóng đinh vào tường để treo khung ảnh.

  • 못되다형용사xấu tính; độc ác

    남을 괴롭히는 못된 사람이 되지 마라. — Đừng trở thành kẻ xấu tính hay bắt nạt người khác.

  • 못생기다형용사xấu; xấu xí

    그 강아지는 못생겼지만 정말 귀엽다. — Chú chó đó xấu nhưng thật sự rất đáng yêu.

  • 못지않다형용사không thua kém; chẳng kém

    그의 요리 실력은 전문가 못지않다. — Tay nghề nấu ăn của anh ấy không thua kém chuyên gia.

  • 묘사描寫명사sự miêu tả; sự mô tả

    이 소설은 인물의 심리 묘사가 뛰어나다. — Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật rất xuất sắc.

  • 묘소墓所명사mộ phần; phần mộ

    추석에 가족과 함께 할아버지 묘소를 찾았다. — Vào dịp Chuseok, tôi cùng gia đình đi thăm mộ ông.

  • 무관심無關心명사sự thờ ơ, vô cảm

    사람들의 무관심 속에 문제는 더 커져 갔다. — Trong sự thờ ơ của mọi người, vấn đề ngày càng lớn.

  • 무관심하다無關心형용사thờ ơ; vô tâm

    요즘 젊은 사람들은 정치에 무관심하다는 말이 많다. — Người ta hay nói giới trẻ ngày nay thờ ơ với chính trị.

  • 무궁화無窮花명사hoa mộc cận; quốc hoa Hàn Quốc

    무궁화는 우리나라를 상징하는 꽃이다. — Hoa mộc cận là loài hoa tượng trưng cho đất nước chúng ta.

  • 무기武器명사vũ khí

    경찰은 범인이 무기를 가지고 있다고 밝혔다. — Cảnh sát cho biết hung thủ đang mang theo vũ khí.

  • 무기력하다無氣力형용사bất lực; uể oải

    요즘 일이 많아서 무기력하게 느껴진다. — Dạo này nhiều việc nên tôi cảm thấy uể oải, không còn sức lực.

  • 무기질無機質명사chất khoáng; khoáng chất

    우유에는 단백질과 무기질이 풍부하다. — Sữa giàu protein và chất khoáng.

  • 무너지다동사sụp đổ

    지진으로 오래된 건물이 무너졌습니다. — Tòa nhà cũ đã sụp đổ do động đất.

  • 무농약無農藥명사không thuốc trừ sâu

    이 채소는 무농약으로 재배한 것이다. — Loại rau này được trồng không dùng thuốc trừ sâu.

  • 무대舞臺명사sân khấu

    그 가수는 처음으로 큰 무대에 올랐다. — Ca sĩ đó lần đầu lên sân khấu lớn.

  • 무덤명사mộ; phần mộ

    할아버지 무덤에 꽃을 놓고 왔다. — Tôi đã đặt hoa lên mộ ông rồi mới về.

  • 무덤덤하다형용사thản nhiên; dửng dưng

    그는 나쁜 소식을 듣고도 무덤덤한 표정이었다. — Nghe tin xấu mà anh ấy vẫn có vẻ mặt dửng dưng.

  • 무덥다형용사oi bức

    올여름은 유난히 무덥고 비가 많이 왔습니다. — Mùa hè năm nay đặc biệt oi bức và mưa nhiều.

  • 무려無慮부사tới tận, những

    이 영화는 무려 천만 명이 넘는 관객이 봤다. — Bộ phim này có tới hơn mười triệu khán giả xem.

  • 무력감無力感명사cảm giác bất lực

    아무것도 할 수 없다는 무력감에 시달렸다. — Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác bất lực rằng mình không thể làm được gì.

  • 무례無禮명사sự vô lễ; sự thô lỗ

    처음 보는 사람에게 반말하는 것은 무례이다. — Nói trống không với người mới gặp lần đầu là vô lễ.

  • 무료無料명사miễn phí

    입장료는 무료예요. — Vé vào cửa miễn phí.

  • 무료하다無聊형용사buồn chán; nhàm chán

    휴일에 할 일이 없어서 무료하다. — Ngày nghỉ không có việc gì làm nên tôi thấy buồn chán.

  • 무리명사nhóm; đàn; bầy

    새들이 무리를 이루어 하늘을 날아갔다. — Chim bay thành đàn trên bầu trời.

  • 무리無理명사quá sức; vô lý

    이 일정은 하루에 끝내기에는 무리다. — Lịch trình này mà hoàn thành trong một ngày thì quá sức.

  • 무리하다無理형용사quá sức; quá đáng

    하루 만에 끝내라는 것은 무리한 요구이다. — Yêu cầu làm xong trong một ngày là yêu cầu quá đáng.

  • 무사하다無事형용사bình an; an toàn

    사고가 났지만 다행히 모두 무사했다. — Tuy có tai nạn nhưng may mắn là mọi người đều bình an.

  • 무상無償명사miễn phí; không công

    이 학교는 급식을 무상으로 제공한다. — Trường này cung cấp bữa ăn miễn phí.

  • 무성하다茂盛형용사sum suê; um tùm

    여름이 되자 마당에 잡초가 무성하다. — Đến mùa hè, cỏ dại trong sân mọc um tùm.

  • 무소속無所屬명사không đảng phái; độc lập

    그는 무소속으로 출마해 당선되었다. — Ông ấy ra tranh cử với tư cách độc lập và đã trúng cử.

  • 무안하다無顔형용사xấu hổ; ngượng

    사람들 앞에서 실수해서 무안했다. — Tôi mắc lỗi trước mặt mọi người nên thấy xấu hổ.

  • 무의미하다無意味형용사vô nghĩa; vô ích

    결과가 정해진 경기는 무의미하다. — Trận đấu đã định sẵn kết quả thì thật vô nghĩa.

  • 무인無人명사không người; vô nhân

    무인 가게에서는 직원 없이 물건을 팝니다. — Ở cửa hàng không người bán, hàng được bán mà không có nhân viên.

  • 무지개명사cầu vồng

    하늘에 무지개가 떴어요. — Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.

  • 무질서無秩序명사vô trật tự; hỗn loạn

    시위 현장은 한동안 무질서 상태였다. — Hiện trường biểu tình đã rơi vào tình trạng hỗn loạn một thời gian.

  • 무책임하다無責任형용사vô trách nhiệm

    약속을 지키지 않는 것은 무책임한 행동이다. — Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.

  • 무한하다無限형용사vô hạn; vô tận

    아이들에게는 무한한 가능성이 있다. — Trẻ em có tiềm năng vô hạn.

  • 무형無形명사vô hình; phi vật thể

    이 춤은 무형 문화재로 지정되었다. — Điệu múa này đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.

  • 무효無效명사vô hiệu; không có hiệu lực

    서명이 없으면 이 계약은 무효가 된다. — Nếu không có chữ ký thì hợp đồng này sẽ vô hiệu.

  • 묵다동사cũ; lâu năm

    묵은 쌀로 밥을 지었다. — Tôi nấu cơm bằng gạo cũ.

  • 묵다동사trọ; ở (khách sạn)

    우리는 바닷가 근처 호텔에서 묵었다. — Chúng tôi trọ ở khách sạn gần bờ biển.

  • 묶이다동사bị buộc; bị trói

    머리가 끈으로 단단히 묶여 있다. — Tóc được buộc chặt bằng dây.

  • 문간門間명사khu vực cổng; lối cổng

    할머니가 문간에 서서 손님을 기다리셨다. — Bà đứng ở cổng chờ khách.

  • 문고리門명사tay nắm cửa; vòng nắm cửa

    오래된 문고리가 헐거워져서 자꾸 빠진다. — Tay nắm cửa cũ bị lỏng nên cứ bị tuột ra.

  • 문구文句명사câu chữ; cụm từ

    광고 문구가 눈에 잘 띈다. — Câu chữ quảng cáo rất bắt mắt.

  • 문득부사chợt; bỗng

    문득 고향이 생각났어요. — Chợt tôi nhớ đến quê hương.

  • 문물文物명사văn minh; thành tựu văn hóa

    개항 이후 서양의 문물이 빠르게 들어왔다. — Sau khi mở cửa cảng, văn minh phương Tây du nhập nhanh chóng.

  • 문밖門명사ngoài cửa

    문밖에서 누군가 기다리고 있다. — Có ai đó đang đợi ở ngoài cửa.

  • 문법文法명사ngữ pháp

    한국어 문법이 어려워요. — Ngữ pháp tiếng Hàn khó.

  • 문병問病명사việc thăm bệnh

    친구가 입원해서 병원에 문병을 갔다. — Bạn nhập viện nên tôi đã đến bệnh viện thăm bệnh.

  • 문서文書명사văn bản; tài liệu

    문서를 저장해요. — Tôi lưu văn bản.

  • 문양紋樣명사hoa văn; họa tiết

    이 그릇에는 아름다운 꽃 문양이 있다. — Chiếc bát này có hoa văn hình hoa rất đẹp.

  • 문자文字명사tin nhắn; chữ

    문자를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.