Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
면세免稅명사miễn thuế
외국인 관광객은 일부 물건을 면세로 살 수 있습니다. — Khách du lịch nước ngoài có thể mua một số mặt hàng miễn thuế.
면역免疫명사miễn dịch
잠을 충분히 자야 면역이 강해집니다. — Phải ngủ đủ giấc thì khả năng miễn dịch mới tăng lên.
면적面積명사diện tích
이 공원의 면적은 축구장 열 개 정도입니다. — Diện tích công viên này bằng khoảng mười sân bóng đá.
면접面接명사phỏng vấn
내일 면접이 있어요. — Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
면제免除명사sự miễn; sự miễn trừ
저소득층은 수업료 면제를 받을 수 있다. — Người có thu nhập thấp có thể được miễn học phí.
면하다免동사tránh khỏi; thoát khỏi
그는 큰 벌을 면하게 되었다. — Anh ấy đã thoát khỏi một hình phạt nặng.
멸망하다滅亡동사diệt vong; bị tiêu diệt
그 나라는 전쟁으로 멸망했다. — Đất nước đó đã diệt vong vì chiến tranh.
멸치명사cá cơm
멸치로 국물을 내면 맛이 깊다. — Nấu nước dùng bằng cá cơm thì vị rất đậm đà.
명단名單명사danh sách; danh sách tên
참가자 명단에 내 이름이 없었다. — Tên tôi không có trong danh sách người tham gia.
명령어命令語명사câu lệnh; lệnh
프로그램에 명령어를 입력하면 실행된다. — Nhập câu lệnh vào chương trình thì nó sẽ được thực thi.
명물名物명사đặc sản địa phương; biểu tượng nổi tiếng
이 다리는 우리 도시의 명물로 유명하다. — Cây cầu này nổi tiếng là biểu tượng của thành phố chúng tôi.
명승名勝명사danh thắng; thắng cảnh
이곳은 경치가 아름다운 명승으로 유명하다. — Nơi này nổi tiếng là danh thắng có phong cảnh đẹp.
명승지名勝地명사danh lam thắng cảnh
설악산은 이름난 명승지입니다. — Núi Seorak là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
명시하다明示동사nêu rõ; ghi rõ
계약서에는 지급 날짜를 분명하게 명시해야 한다. — Trong hợp đồng phải ghi rõ ngày thanh toán.
명예名譽명사danh dự; danh tiếng
그는 가문의 명예를 지키기 위해 노력했다. — Anh ấy đã nỗ lực để giữ gìn danh dự của gia tộc.
명치명사mỏ ác; vùng thượng vị
명치를 세게 맞아서 숨을 쉴 수가 없었다. — Tôi bị đánh mạnh vào mỏ ác nên không thở được.
명칭名稱명사tên gọi; danh xưng
이 건물의 공식 명칭은 시민회관이다. — Tên gọi chính thức của tòa nhà này là Hội trường Thị dân.
명확하다明確형용사rõ ràng; chính xác
이유를 명확하게 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích lý do một cách rõ ràng.
모某관형사nọ; nào đó
모 회사의 직원이 사고 소식을 전했다. — Nhân viên của một công ty nọ đã báo tin về vụ tai nạn.
모某대명사ông/bà nào đó; một người nào đó
모 씨가 이 사건에 관여했다고 한다. — Nghe nói một người nào đó đã dính líu đến vụ án này.
모공毛孔명사lỗ chân lông
세안을 꼼꼼히 하면 모공이 막히지 않는다. — Nếu rửa mặt kỹ thì lỗ chân lông sẽ không bị tắc.
모금의존명사ngụm
그는 물을 한 모금 마시고 숨을 돌렸다. — Anh ấy uống một ngụm nước rồi lấy lại hơi.
모녀母女명사mẹ và con gái; hai mẹ con
모녀가 함께 시장에서 장을 보고 있다. — Hai mẹ con đang cùng nhau đi chợ.
모면하다謀免동사thoát khỏi; tránh được
그는 거짓말로 위기를 모면했다. — Anh ta dùng lời nói dối để thoát khỏi tình thế nguy hiểm.
모발毛髮명사tóc; mái tóc
모발이 가늘어져서 두피 관리를 시작했다. — Tóc mỏng đi nên tôi bắt đầu chăm sóc da đầu.
모범模範명사mẫu mực, gương mẫu
그는 학생들의 모범이 되는 선생님입니다. — Ông ấy là người thầy gương mẫu của học sinh.
모여들다동사tụ tập; kéo đến
광장에 사람들이 모여들었다. — Mọi người đã tụ tập ở quảng trường.
모욕侮辱명사sự sỉ nhục; sự lăng mạ
사람들 앞에서 받은 모욕을 잊을 수 없었다. — Tôi không thể quên nỗi sỉ nhục phải chịu trước mặt mọi người.
모조리부사hết sạch; toàn bộ; tất cả
도둑이 집 안의 물건을 모조리 가져갔다. — Tên trộm đã lấy hết sạch đồ đạc trong nhà.
모조품模造品명사hàng giả; hàng nhái
시장에서 산 시계는 모조품이었다. — Chiếc đồng hồ mua ở chợ là hàng giả.
모집募集명사sự tuyển dụng; sự chiêu mộ
회사에서 신입 사원을 모집한다. — Công ty tuyển nhân viên mới.
모집하다募集동사tuyển, chiêu mộ
동아리에서 새로운 회원을 모집하고 있습니다. — Câu lạc bộ đang tuyển thành viên mới.
모처럼부사lâu lắm mới; hiếm hoi lắm mới
모처럼 휴일이라 가족과 여행을 떠났다. — Lâu lắm mới có ngày nghỉ nên tôi đi du lịch cùng gia đình.
모퉁이명사góc; chỗ rẽ
골목 모퉁이에 작은 가게가 있다. — Có một cửa hàng nhỏ ở góc ngõ.
모함하다謀陷동사vu khống; hãm hại
그는 동료를 모함해서 회사에서 쫓아냈다. — Anh ta vu khống đồng nghiệp để đuổi người đó khỏi công ty.
목공木工명사nghề mộc; làm đồ gỗ
아버지는 취미로 목공을 배우고 계신다. — Bố tôi đang học nghề mộc như một sở thích.
목록目錄명사danh sách; danh mục
책 뒤에 참고 도서 목록이 있다. — Ở cuối sách có danh mục sách tham khảo.
목숨명사mạng sống; tính mạng
소방관은 목숨을 걸고 사람을 구했다. — Lính cứu hỏa đã liều mạng để cứu người.
목젖명사lưỡi gà
목젖이 부어서 말하기가 힘들다. — Lưỡi gà bị sưng nên nói chuyện rất khó.
몰려들다동사đổ xô đến; kéo đến
행사장에 사람들이 몰려들었다. — Mọi người đổ xô đến địa điểm tổ chức sự kiện.
몰려오다동사ùa đến; đổ xô đến
축제 기간에는 관광객이 한꺼번에 몰려온다. — Trong dịp lễ hội, khách du lịch ùa đến cùng một lúc.
몰아치다동사ập đến; thổi dữ dội
밤새 거센 비바람이 몰아쳤다. — Mưa gió dữ dội ập đến suốt đêm.
몰입沒入명사đắm chìm; tập trung cao độ
일에 몰입하면 시간 가는 줄 모른다. — Khi đắm chìm vào công việc thì không biết thời gian trôi qua.
몸매명사vóc dáng; dáng người
그 모델은 몸매 관리를 철저히 한다. — Người mẫu đó quản lý vóc dáng rất nghiêm ngặt.
몸속명사trong cơ thể; bên trong cơ thể
약이 몸속에 빠르게 퍼졌다. — Thuốc đã nhanh chóng lan khắp trong cơ thể.
몸짓명사cử chỉ, điệu bộ
말이 안 통해서 몸짓으로 의사를 전달했습니다. — Không nói chuyện được nên tôi truyền đạt ý bằng cử chỉ.
몸통명사thân mình; thân (cây)
이 나무는 몸통이 매우 굵다. — Cây này có thân rất to.
못명사đinh
벽에 못을 박아 액자를 걸었다. — Tôi đóng đinh vào tường để treo khung ảnh.
못되다형용사xấu tính; độc ác
남을 괴롭히는 못된 사람이 되지 마라. — Đừng trở thành kẻ xấu tính hay bắt nạt người khác.
못생기다형용사xấu; xấu xí
그 강아지는 못생겼지만 정말 귀엽다. — Chú chó đó xấu nhưng thật sự rất đáng yêu.
못지않다형용사không thua kém; chẳng kém
그의 요리 실력은 전문가 못지않다. — Tay nghề nấu ăn của anh ấy không thua kém chuyên gia.
묘사描寫명사sự miêu tả; sự mô tả
이 소설은 인물의 심리 묘사가 뛰어나다. — Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật rất xuất sắc.
묘소墓所명사mộ phần; phần mộ
추석에 가족과 함께 할아버지 묘소를 찾았다. — Vào dịp Chuseok, tôi cùng gia đình đi thăm mộ ông.
무관심無關心명사sự thờ ơ, vô cảm
사람들의 무관심 속에 문제는 더 커져 갔다. — Trong sự thờ ơ của mọi người, vấn đề ngày càng lớn.
무관심하다無關心형용사thờ ơ; vô tâm
요즘 젊은 사람들은 정치에 무관심하다는 말이 많다. — Người ta hay nói giới trẻ ngày nay thờ ơ với chính trị.
무궁화無窮花명사hoa mộc cận; quốc hoa Hàn Quốc
무궁화는 우리나라를 상징하는 꽃이다. — Hoa mộc cận là loài hoa tượng trưng cho đất nước chúng ta.
무기武器명사vũ khí
경찰은 범인이 무기를 가지고 있다고 밝혔다. — Cảnh sát cho biết hung thủ đang mang theo vũ khí.
무기력하다無氣力형용사bất lực; uể oải
요즘 일이 많아서 무기력하게 느껴진다. — Dạo này nhiều việc nên tôi cảm thấy uể oải, không còn sức lực.
무기질無機質명사chất khoáng; khoáng chất
우유에는 단백질과 무기질이 풍부하다. — Sữa giàu protein và chất khoáng.
무너지다동사sụp đổ
지진으로 오래된 건물이 무너졌습니다. — Tòa nhà cũ đã sụp đổ do động đất.
무농약無農藥명사không thuốc trừ sâu
이 채소는 무농약으로 재배한 것이다. — Loại rau này được trồng không dùng thuốc trừ sâu.
무대舞臺명사sân khấu
그 가수는 처음으로 큰 무대에 올랐다. — Ca sĩ đó lần đầu lên sân khấu lớn.
무덤명사mộ; phần mộ
할아버지 무덤에 꽃을 놓고 왔다. — Tôi đã đặt hoa lên mộ ông rồi mới về.
무덤덤하다형용사thản nhiên; dửng dưng
그는 나쁜 소식을 듣고도 무덤덤한 표정이었다. — Nghe tin xấu mà anh ấy vẫn có vẻ mặt dửng dưng.
무덥다형용사oi bức
올여름은 유난히 무덥고 비가 많이 왔습니다. — Mùa hè năm nay đặc biệt oi bức và mưa nhiều.
무려無慮부사tới tận, những
이 영화는 무려 천만 명이 넘는 관객이 봤다. — Bộ phim này có tới hơn mười triệu khán giả xem.
무력감無力感명사cảm giác bất lực
아무것도 할 수 없다는 무력감에 시달렸다. — Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác bất lực rằng mình không thể làm được gì.
무례無禮명사sự vô lễ; sự thô lỗ
처음 보는 사람에게 반말하는 것은 무례이다. — Nói trống không với người mới gặp lần đầu là vô lễ.
무료無料명사miễn phí
입장료는 무료예요. — Vé vào cửa miễn phí.
무료하다無聊형용사buồn chán; nhàm chán
휴일에 할 일이 없어서 무료하다. — Ngày nghỉ không có việc gì làm nên tôi thấy buồn chán.
무리명사nhóm; đàn; bầy
새들이 무리를 이루어 하늘을 날아갔다. — Chim bay thành đàn trên bầu trời.
무리無理명사quá sức; vô lý
이 일정은 하루에 끝내기에는 무리다. — Lịch trình này mà hoàn thành trong một ngày thì quá sức.
무리하다無理형용사quá sức; quá đáng
하루 만에 끝내라는 것은 무리한 요구이다. — Yêu cầu làm xong trong một ngày là yêu cầu quá đáng.
무사하다無事형용사bình an; an toàn
사고가 났지만 다행히 모두 무사했다. — Tuy có tai nạn nhưng may mắn là mọi người đều bình an.
무상無償명사miễn phí; không công
이 학교는 급식을 무상으로 제공한다. — Trường này cung cấp bữa ăn miễn phí.
무성하다茂盛형용사sum suê; um tùm
여름이 되자 마당에 잡초가 무성하다. — Đến mùa hè, cỏ dại trong sân mọc um tùm.
무소속無所屬명사không đảng phái; độc lập
그는 무소속으로 출마해 당선되었다. — Ông ấy ra tranh cử với tư cách độc lập và đã trúng cử.
무안하다無顔형용사xấu hổ; ngượng
사람들 앞에서 실수해서 무안했다. — Tôi mắc lỗi trước mặt mọi người nên thấy xấu hổ.
무의미하다無意味형용사vô nghĩa; vô ích
결과가 정해진 경기는 무의미하다. — Trận đấu đã định sẵn kết quả thì thật vô nghĩa.
무인無人명사không người; vô nhân
무인 가게에서는 직원 없이 물건을 팝니다. — Ở cửa hàng không người bán, hàng được bán mà không có nhân viên.
무지개명사cầu vồng
하늘에 무지개가 떴어요. — Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.
무질서無秩序명사vô trật tự; hỗn loạn
시위 현장은 한동안 무질서 상태였다. — Hiện trường biểu tình đã rơi vào tình trạng hỗn loạn một thời gian.
무책임하다無責任형용사vô trách nhiệm
약속을 지키지 않는 것은 무책임한 행동이다. — Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.
무한하다無限형용사vô hạn; vô tận
아이들에게는 무한한 가능성이 있다. — Trẻ em có tiềm năng vô hạn.
무형無形명사vô hình; phi vật thể
이 춤은 무형 문화재로 지정되었다. — Điệu múa này đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
무효無效명사vô hiệu; không có hiệu lực
서명이 없으면 이 계약은 무효가 된다. — Nếu không có chữ ký thì hợp đồng này sẽ vô hiệu.
묵다동사cũ; lâu năm
묵은 쌀로 밥을 지었다. — Tôi nấu cơm bằng gạo cũ.
묵다동사trọ; ở (khách sạn)
우리는 바닷가 근처 호텔에서 묵었다. — Chúng tôi trọ ở khách sạn gần bờ biển.
묶이다동사bị buộc; bị trói
머리가 끈으로 단단히 묶여 있다. — Tóc được buộc chặt bằng dây.
문간門間명사khu vực cổng; lối cổng
할머니가 문간에 서서 손님을 기다리셨다. — Bà đứng ở cổng chờ khách.
문고리門명사tay nắm cửa; vòng nắm cửa
오래된 문고리가 헐거워져서 자꾸 빠진다. — Tay nắm cửa cũ bị lỏng nên cứ bị tuột ra.
문구文句명사câu chữ; cụm từ
광고 문구가 눈에 잘 띈다. — Câu chữ quảng cáo rất bắt mắt.
문득부사chợt; bỗng
문득 고향이 생각났어요. — Chợt tôi nhớ đến quê hương.
문물文物명사văn minh; thành tựu văn hóa
개항 이후 서양의 문물이 빠르게 들어왔다. — Sau khi mở cửa cảng, văn minh phương Tây du nhập nhanh chóng.
문밖門명사ngoài cửa
문밖에서 누군가 기다리고 있다. — Có ai đó đang đợi ở ngoài cửa.
문법文法명사ngữ pháp
한국어 문법이 어려워요. — Ngữ pháp tiếng Hàn khó.
문병問病명사việc thăm bệnh
친구가 입원해서 병원에 문병을 갔다. — Bạn nhập viện nên tôi đã đến bệnh viện thăm bệnh.
문서文書명사văn bản; tài liệu
문서를 저장해요. — Tôi lưu văn bản.
문양紋樣명사hoa văn; họa tiết
이 그릇에는 아름다운 꽃 문양이 있다. — Chiếc bát này có hoa văn hình hoa rất đẹp.
문자文字명사tin nhắn; chữ
문자를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.