Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
참견하다參見동사xen vào; can thiệp
남의 일에 너무 참견하지 마세요. — Đừng xen vào chuyện của người khác quá nhiều.
참고하다參考동사tham khảo
보고서를 쓸 때 여러 자료를 참고했다. — Khi viết báo cáo tôi đã tham khảo nhiều tài liệu.
참새명사chim sẻ
참새 한 마리가 나뭇가지에 앉아 있다. — Một con chim sẻ đang đậu trên cành cây.
참석參席명사sự tham dự; sự có mặt
회의에 참석하지 못해서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đã không thể tham dự cuộc họp.
참석자參席者명사người tham dự; người có mặt
회의 참석자는 모두 열 명입니다. — Số người tham dự cuộc họp là tất cả mười người.
참여參與명사sự tham gia
시민들이 정책 결정에 적극 참여했다. — Người dân đã tích cực tham gia vào việc quyết định chính sách.
참여하다參與동사tham gia
많은 시민들이 환경 보호 캠페인에 참여했습니다. — Nhiều người dân đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.
참외명사dưa vàng Hàn Quốc
여름에 참외를 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa vàng.
참으로부사thật sự; quả thực
그의 용기는 참으로 대단했다. — Lòng dũng cảm của anh ấy thật sự đáng nể.
참전參戰명사sự tham chiến
할아버지는 참전 경험을 자주 이야기하셨다. — Ông tôi thường kể về kinh nghiệm tham chiến của mình.
참조參照명사sự tham khảo; tham chiếu
자세한 내용은 아래 표를 참조하세요. — Vui lòng tham khảo bảng bên dưới để biết nội dung chi tiết.
참혹하다慘酷형용사thảm khốc; tàn khốc
전쟁터의 모습은 너무나 참혹했다. — Cảnh tượng chiến trường thật quá thảm khốc.
창窓명사cửa sổ
창을 열어서 바람이 들어오게 했다. — Tôi mở cửa sổ cho gió lùa vào.
창가窓명사chỗ cạnh cửa sổ; bên cửa sổ
그녀는 창가에 앉아 밖을 바라보았다. — Cô ấy ngồi bên cửa sổ nhìn ra ngoài.
창구窓口명사quầy giao dịch
은행 창구에서 통장을 새로 만들었습니다. — Tôi đã làm sổ tài khoản mới ở quầy ngân hàng.
창자명사ruột
배가 아파서 창자가 꼬인 것 같았어요. — Bụng đau quá, cảm giác như ruột bị xoắn lại.
창조創造명사sự sáng tạo; sự tạo ra
예술가는 새로운 작품의 창조에 힘쓴다. — Nghệ sĩ nỗ lực sáng tạo những tác phẩm mới.
창조적創造的명사mang tính sáng tạo; sáng tạo
그녀는 창조적인 아이디어로 유명하다. — Cô ấy nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
창조하다創造동사sáng tạo; tạo ra
예술가는 새로운 세계를 창조한다. — Nghệ sĩ sáng tạo ra một thế giới mới.
창피하다猖披형용사xấu hổ; mất mặt
실수해서 창피했어요. — Tôi đã mắc lỗi nên xấu hổ.
찾아다니다동사đi tìm khắp nơi; tìm kiếm khắp
나는 하루 종일 집을 찾아다녔다. — Tôi đã đi tìm nhà cả ngày.
채부사chưa kịp; chưa hết
말이 채 끝나기도 전에 그가 일어났다. — Lời chưa nói hết thì anh ấy đã đứng dậy.
채의존명사căn; ngôi (đếm nhà)
마을에는 오래된 집 두 채가 아직 남아 있다. — Trong làng vẫn còn lại hai căn nhà cũ.
채의존명사nguyên (trạng thái)
불을 켠 채 잤어요. — Tôi đã ngủ khi vẫn bật đèn.
채광採光명사lấy sáng; ánh sáng tự nhiên
남향 집은 채광이 좋아서 낮에 불을 안 켜도 밝다. — Nhà hướng nam lấy sáng tốt nên ban ngày không bật đèn vẫn sáng.
채권債權명사quyền đòi nợ; trái phiếu
은행은 돈을 갚지 않은 회사에 채권을 행사했습니다. — Ngân hàng đã thực hiện quyền đòi nợ đối với công ty không trả tiền.
채무債務명사nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ
그 회사는 채무를 갚지 못해 문을 닫았습니다. — Công ty đó đã đóng cửa vì không trả được nợ.
채점採點명사chấm điểm; chấm bài
선생님이 시험지를 채점하고 계신다. — Thầy giáo đang chấm bài thi.
채집採集명사thu thập mẫu vật; sưu tầm
아이들이 숲에서 곤충 채집을 했다. — Bọn trẻ đã đi thu thập côn trùng trong rừng.
책임감責任感명사tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm
그는 책임감이 강한 사람이다. — Anh ấy là người có tinh thần trách nhiệm cao.
책임지다동사chịu trách nhiệm
자기가 한 일에 끝까지 책임지는 사람이 되고 싶습니다. — Tôi muốn trở thành người chịu trách nhiệm đến cùng về việc mình làm.
처녀處女명사thiếu nữ; cô gái chưa chồng
마을의 처녀들이 강가에서 빨래를 했다. — Các thiếu nữ trong làng giặt quần áo ở bờ sông.
처리處理명사xử lý
서류 처리가 늦어져서 불편을 겪었다. — Việc xử lý hồ sơ bị chậm nên tôi đã gặp bất tiện.
처벌處罰명사sự xử phạt, hình phạt
법을 어기면 엄한 처벌을 받습니다. — Nếu vi phạm pháp luật thì chịu hình phạt nghiêm khắc.
처분處分명사sự xử lý; biện pháp xử phạt
회사는 직원에게 징계 처분을 내렸습니다. — Công ty đã ra quyết định kỷ luật nhân viên.
처우處遇명사đãi ngộ; chế độ đãi ngộ
직원들은 처우 개선을 요구했습니다. — Nhân viên yêu cầu cải thiện chế độ đãi ngộ.
처지處地명사cảnh ngộ
어려운 처지에 있는 사람들을 도와야 합니다. — Chúng ta phải giúp những người ở cảnh ngộ khó khăn.
처치處置명사sự xử trí; sự điều trị; sơ cứu
응급실에서 신속하게 처치를 받았다. — Tôi đã được xử trí nhanh chóng ở phòng cấp cứu.
처형하다處刑동사xử tử; hành hình
왕은 반역자를 처형하라고 명령했다. — Nhà vua ra lệnh xử tử kẻ phản nghịch.
척隻의존명사giả vờ
모르는 척했어요. — Tôi đã giả vờ không biết.
척추脊椎명사cột sống
오래 앉아 있으면 척추에 무리가 갑니다. — Ngồi lâu sẽ gây áp lực lên cột sống.
척하다보조용언giả vờ; làm bộ
그는 모르는 척했지만 사실은 다 알고 있었다. — Anh ấy giả vờ không biết nhưng thật ra biết hết.
천명사vải
이 천으로 커튼을 만들 거예요. — Tôi sẽ dùng tấm vải này để may rèm cửa.
천국天國명사thiên đường
착한 사람은 천국에 간다고 믿는다. — Tôi tin rằng người tốt sẽ được lên thiên đường.
천둥명사sấm
천둥소리가 커요. — Tiếng sấm lớn.
천문학天文學명사thiên văn học
천문학은 우주의 구조를 연구하는 학문이다. — Thiên văn học là ngành nghiên cứu cấu trúc của vũ trụ.
천연기념물天然記念物명사di sản thiên nhiên được bảo vệ
이 새는 천연기념물로 지정되어 보호받고 있습니다. — Loài chim này được chỉ định là di sản thiên nhiên và đang được bảo vệ.
천장天障명사trần nhà
천장이 높아요. — Trần nhà cao.
천재天才명사thiên tài
그는 어릴 때부터 수학 천재로 불렸다. — Anh ấy được gọi là thiên tài toán học từ khi còn nhỏ.
천재지변天災地變명사thiên tai
천재지변으로 마을 전체가 피해를 입었다. — Cả ngôi làng bị thiệt hại do thiên tai.
철명사sự chín chắn; sự hiểu chuyện
그는 나이가 많은데도 아직 철이 없다. — Dù đã lớn tuổi nhưng anh ấy vẫn chưa chín chắn.
철鐵명사sắt
철은 건물과 다리를 만드는 데 쓰인다. — Sắt được dùng để xây nhà cửa và cầu.
철거撤去명사phá dỡ; tháo dỡ
불법 건축물에 대한 철거가 시작되었다. — Việc phá dỡ các công trình xây dựng trái phép đã bắt đầu.
철교鐵橋명사cầu sắt; cầu đường sắt
열차가 철교를 천천히 건넜다. — Đoàn tàu chậm rãi băng qua cầu sắt.
철기鐵器명사đồ sắt; thời đại đồ sắt
철기를 사용하면서 농업 생산량이 크게 늘었다. — Nhờ sử dụng đồ sắt, sản lượng nông nghiệp tăng lên rất nhiều.
철도鐵道명사đường sắt
이 지역에 새 철도가 놓일 예정이다. — Khu vực này dự kiến sẽ có tuyến đường sắt mới.
철저하다徹底형용사kỹ lưỡng, triệt để
사고를 막으려면 안전 점검을 철저하게 해야 한다. — Muốn ngăn ngừa tai nạn phải kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.
철폐撤廢명사sự bãi bỏ; sự xóa bỏ
시민들은 차별 제도의 철폐를 요구했다. — Người dân yêu cầu xóa bỏ chế độ phân biệt đối xử.
철학哲學명사triết học
그는 대학에서 철학을 공부했다. — Anh ấy đã học triết học ở đại học.
철학자哲學者명사nhà triết học
그 철학자는 인간의 자유에 대해 책을 썼다. — Nhà triết học đó đã viết sách về tự do của con người.
철학적哲學的명사mang tính triết học
그는 삶에 대해 철학적인 질문을 자주 던진다. — Anh ấy thường đặt ra những câu hỏi mang tính triết học về cuộc sống.
청각聽覺명사thính giác
개는 사람보다 청각이 훨씬 발달했습니다. — Chó có thính giác phát triển hơn con người rất nhiều.
청강聽講명사dự thính; nghe giảng
다른 과 수업을 청강하고 싶어요. — Tôi muốn dự thính lớp của khoa khác.
청결淸潔명사sạch sẽ; vệ sinh
음식을 만들 때는 손과 도구를 청결하게 해야 한다. — Khi nấu ăn phải giữ tay và dụng cụ sạch sẽ.
청구請求명사yêu cầu thanh toán; đòi
병원은 보험사에 진료비를 청구했다. — Bệnh viện đã yêu cầu công ty bảo hiểm thanh toán chi phí khám chữa bệnh.
청동기靑銅器명사đồ đồng; thời đại đồ đồng
청동기 시대에는 계급이 생기기 시작했다. — Vào thời đại đồ đồng, giai cấp bắt đầu hình thành.
청력聽力명사thính lực
나이가 들면 청력이 점점 약해집니다. — Khi lớn tuổi, thính lực yếu dần đi.
청정淸淨명사trong lành; thanh khiết
이 섬은 청정 지역으로 유명하다. — Hòn đảo này nổi tiếng là khu vực trong lành, chưa bị ô nhiễm.
청춘靑春명사thanh xuân; tuổi trẻ
청춘은 다시 돌아오지 않는다. — Thanh xuân không bao giờ trở lại.
청취聽取명사sự nghe đài; sự nghe phát thanh
라디오 청취율이 해마다 줄고 있다. — Tỷ lệ nghe đài đang giảm dần theo từng năm.
청혼請婚명사cầu hôn
그는 반지를 준비해서 청혼했다. — Anh ấy chuẩn bị nhẫn rồi cầu hôn.
체감體感명사cảm nhận thực tế; cảm giác
바람이 강해서 체감 온도가 영하로 떨어졌다. — Gió mạnh nên nhiệt độ cảm nhận được xuống dưới 0 độ.
체계적體系的명사có hệ thống
이 학원은 체계적인 교육 과정으로 유명하다. — Trung tâm này nổi tiếng với chương trình đào tạo có hệ thống.
체구體軀명사vóc dáng; thân hình
그는 체구가 작지만 힘이 아주 세다. — Anh ấy thân hình nhỏ bé nhưng rất khỏe.
체내體內명사trong cơ thể; bên trong cơ thể
약은 체내에서 천천히 흡수됩니다. — Thuốc được hấp thụ từ từ trong cơ thể.
체념諦念명사sự cam chịu; sự từ bỏ
그녀는 체념한 듯 고개를 숙였다. — Cô ấy cúi đầu như đã cam chịu.
체력體力명사thể lực
체력이 약해서 조금만 걸어도 숨이 차다. — Thể lực yếu nên chỉ đi bộ một chút là đã thở dốc.
체면體面명사thể diện; sĩ diện
체면 때문에 도움을 청하지 못했다. — Vì sĩ diện nên tôi đã không dám nhờ giúp đỡ.
체모體毛명사lông cơ thể
체모가 많은 사람은 여름에 더위를 더 느끼기도 한다. — Người có nhiều lông cơ thể đôi khi còn cảm thấy nóng hơn vào mùa hè.
체벌體罰명사phạt thể xác; trừng phạt thân thể
학교에서 체벌을 금지하는 법이 생겼다. — Đã có luật cấm phạt thể xác trong trường học.
체불滯拂명사nợ lương; việc chậm trả lương
임금 체불을 당하면 노동청에 신고할 수 있다. — Nếu bị nợ lương, bạn có thể báo cho cơ quan lao động.
체액體液명사dịch cơ thể
땀을 많이 흘리면 체액이 부족해질 수 있다. — Nếu ra nhiều mồ hôi, cơ thể có thể bị thiếu dịch.
체온體溫명사thân nhiệt
체온을 재요. — Tôi đo thân nhiệt.
체육관體育館명사nhà thi đấu
체육관에서 농구를 해요. — Tôi chơi bóng rổ ở nhà thi đấu.
체제體制명사thể chế; chế độ
새 정부는 기존 체제를 크게 바꾸려고 했다. — Chính phủ mới đã muốn thay đổi mạnh thể chế hiện có.
체조體操명사thể dục dụng cụ, bài thể dục
아침마다 가벼운 체조로 몸을 풉니다. — Mỗi sáng tôi khởi động cơ thể bằng bài thể dục nhẹ.
체하다보조용언giả vờ; làm như
그는 아무것도 모르는 체했다. — Anh ấy giả vờ như không biết gì cả.
체험體驗명사sự trải nghiệm; trải nghiệm thực tế
학생들이 농촌 체험 행사에 참가했다. — Các học sinh đã tham gia sự kiện trải nghiệm nông thôn.
체험하다體驗동사trải nghiệm
우리는 전통 한복을 입어 보며 한국 문화를 체험했습니다. — Chúng tôi mặc thử hanbok truyền thống để trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
초가草家명사nhà tranh; nhà lợp mái tranh
시골 마을에는 오래된 초가가 아직 남아 있다. — Ở làng quê vẫn còn những ngôi nhà tranh cũ.
초가집草家명사nhà tranh; nhà mái lá
민속촌에서 옛날 초가집을 구경했습니다. — Tôi đã tham quan những ngôi nhà tranh xưa ở làng dân tộc.
초기初期명사giai đoạn đầu
병은 초기에 발견하면 치료하기 쉽습니다. — Bệnh nếu phát hiện từ giai đoạn đầu thì dễ chữa.
초대初代명사đời đầu; đầu tiên
그는 우리 회사의 초대 사장이었다. — Ông ấy là giám đốc đời đầu của công ty chúng tôi.
초등학생初等學生명사học sinh tiểu học
초등학생이 놀고 있어요. — Học sinh tiểu học đang chơi.
초목草木명사cây cỏ; cây cối
봄이 오자 산과 들의 초목이 푸르게 변했다. — Xuân đến, cây cỏ trên núi và đồng xanh tươi trở lại.
초반初盤명사đầu trận; giai đoạn đầu
경기 초반에 우리 팀이 먼저 점수를 얻었다. — Ở đầu trận đấu, đội chúng tôi đã ghi điểm trước.
초상화肖像畵명사tranh chân dung
벽에 할아버지의 초상화가 걸려 있다. — Trên tường có treo bức chân dung của ông.
초소哨所명사đồn gác; trạm gác
군인들이 국경 초소를 지키고 있다. — Các quân nhân đang canh giữ đồn gác biên giới.
초순初旬명사thượng tuần; đầu tháng
다음 달 초순에 출장을 갑니다. — Đầu tháng sau tôi đi công tác.
초여름初명사đầu hè
초여름이 되자 낮이 길어졌다. — Đến đầu hè thì ban ngày dài ra.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.