Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 퇴임退任명사thôi chức; rời chức vụ

    사장님은 올해 말에 퇴임하실 예정입니다. — Giám đốc dự kiến sẽ thôi chức vào cuối năm nay.

  • 퇴직금退職金명사tiền trợ cấp thôi việc

    그는 퇴직금으로 작은 가게를 열었습니다. — Anh ấy dùng tiền thôi việc để mở một cửa hàng nhỏ.

  • 퇴학退學명사đuổi học; thôi học

    그 학생은 규칙을 어겨 퇴학을 당했다. — Học sinh đó bị đuổi học vì vi phạm nội quy.

  • 투명하다透明형용사trong suốt, minh bạch

    정부는 예산 사용을 투명하게 공개해야 한다. — Chính phủ phải công khai minh bạch việc sử dụng ngân sách.

  • 투병鬪病명사chống chọi với bệnh tật

    그는 오랜 투병 끝에 건강을 되찾았다. — Sau thời gian dài chống chọi với bệnh tật, anh ấy đã lấy lại sức khỏe.

  • 투숙投宿명사trọ; lưu trú

    손님들은 오후에 호텔에 투숙했습니다. — Các vị khách đã nhận phòng khách sạn vào buổi chiều.

  • 투약投藥명사cho thuốc; phát thuốc

    간호사가 정해진 시간에 환자에게 투약을 했다. — Y tá cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ quy định.

  • 투자投資명사đầu tư

    그는 부동산 투자로 큰돈을 벌었다. — Anh ấy kiếm được món tiền lớn nhờ đầu tư bất động sản.

  • 투쟁鬪爭명사đấu tranh

    노동자들은 권리를 찾기 위해 투쟁했다. — Những người lao động đã đấu tranh để giành lại quyền lợi.

  • 투정명사sự mè nheo; sự nhõng nhẽo

    아이가 반찬 투정을 하며 밥을 남겼다. — Đứa bé mè nheo chê đồ ăn rồi bỏ thừa cơm.

  • 투표投票명사sự bỏ phiếu; bầu cử

    우리는 내일 대통령 선거 투표를 한다. — Ngày mai chúng tôi đi bỏ phiếu bầu tổng thống.

  • 튀기다동사chiên, rán

    치킨은 기름에 튀겨서 바삭하게 만듭니다. — Gà được rán trong dầu để giòn.

  • 튀김명사đồ chiên rán

    튀김은 기름져요. — Đồ chiên rán béo ngậy.

  • 튀다동사nảy, bắn tung

    기름이 튀어서 손에 화상을 입었습니다. — Dầu bắn lên nên tay tôi bị bỏng.

  • 튀어나오다동사chồm ra; lồi ra

    골목에서 갑자기 고양이가 튀어나왔다. — Con mèo đột nhiên chồm ra từ trong ngõ.

  • 트럭명사xe tải

    트럭이 짐을 가득 싣고 지나갔다. — Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy qua.

  • 트이다동사thông thoáng; mở ra

    창밖으로 시야가 탁 트여서 기분이 좋다. — Tầm nhìn ngoài cửa sổ rất thoáng đãng nên tâm trạng thật tốt.

  • 특권特權명사đặc quyền

    일부 사람들이 특권을 누리는 것은 불공평합니다. — Việc một số người được hưởng đặc quyền là không công bằng.

  • 특급特級명사đặc cấp; hạng đặc biệt

    우리는 특급 호텔에서 열린 행사에 참석했다. — Chúng tôi đã tham dự sự kiện được tổ chức tại khách sạn hạng sang.

  • 특성特性명사đặc tính

    이 소재는 가볍고 열에 강한 특성이 있다. — Vật liệu này có đặc tính nhẹ và chịu nhiệt tốt.

  • 특수特殊명사đặc biệt, đặc thù

    이 일은 특수한 기술이 필요합니다. — Công việc này cần kỹ thuật đặc thù.

  • 특이하다特異형용사đặc biệt; khác thường

    그 사람은 목소리가 특이해요. — Giọng của người đó rất đặc biệt.

  • 특정하다特定형용사đặc định; cụ thể

    특정한 사람만 이 방에 들어갈 수 있다. — Chỉ những người nhất định mới có thể vào căn phòng này.

  • 특혜特惠명사đặc quyền; ưu đãi đặc biệt

    특정 기업에 특혜를 주었다는 의혹이 제기되었다. — Có nghi vấn cho rằng đã dành ưu đãi đặc biệt cho một doanh nghiệp nhất định.

  • 튼튼히부사chắc chắn; vững chắc; cứng cáp

    아이는 건강하게 튼튼히 자라고 있다. — Đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh và cứng cáp.

  • 틀림없이부사chắc chắn; nhất định

    그는 약속한 시간에 틀림없이 올 것이다. — Anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ đã hẹn.

  • 틀어지다동사rạn nứt; trở nên xấu đi

    사소한 오해로 두 사람의 사이가 틀어졌다. — Vì một hiểu lầm nhỏ, quan hệ của hai người đã rạn nứt.

  • 틈명사khe hở; kẽ hở; lúc rảnh

    문틈으로 찬바람이 들어온다. — Gió lạnh lùa vào qua khe cửa.

  • 파괴하다破壞동사phá hủy, phá hoại

    무분별한 개발은 자연환경을 파괴한다. — Việc khai phá bừa bãi phá hủy môi trường tự nhiên.

  • 파급波及명사sự lan tỏa; sự ảnh hưởng lan rộng

    이 정책은 사회 전체에 큰 파급 효과를 줄 것입니다. — Chính sách này sẽ có tác động lan tỏa lớn đến toàn xã hội.

  • 파다동사đào; bới

    아이들이 모래를 파서 구멍을 만들었다. — Bọn trẻ đào cát để tạo thành cái hố.

  • 파병派兵명사sự phái quân; sự phái binh

    정부는 평화 유지군 파병을 결정했다. — Chính phủ đã quyết định phái quân gìn giữ hòa bình.

  • 파악하다把握동사nắm bắt, hiểu rõ

    먼저 문제의 핵심이 무엇인지 파악해야 한다. — Trước hết phải nắm rõ cốt lõi của vấn đề là gì.

  • 파출소派出所명사đồn cảnh sát

    지갑을 잃어버려서 파출소에 신고했다. — Vì làm mất ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát trình báo.

  • 파충류爬蟲類명사loài bò sát; bò sát

    뱀과 도마뱀은 파충류에 속한다. — Rắn và thằn lằn thuộc loài bò sát.

  • 판명사cuộc; màn; cảnh

    광장에 신나는 놀이 판이 벌어졌다. — Một cuộc vui náo nhiệt đã diễn ra ở quảng trường.

  • 판의존명사ván; trận

    마지막 판에서 내가 이겼다. — Tôi đã thắng ở ván cuối cùng.

  • 판결判決명사phán quyết, bản án

    법원은 피고에게 무죄 판결을 내렸다. — Tòa án đã tuyên bản án vô tội đối với bị cáo.

  • 판단하다判斷동사phán đoán, nhận định

    사람을 겉모습만으로 판단하는 것은 위험하다. — Phán đoán một người chỉ qua vẻ bề ngoài là nguy hiểm.

  • 판로販路명사đầu ra; kênh tiêu thụ

    중소기업은 새로운 판로를 찾기 위해 노력하고 있습니다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nỗ lực tìm kiếm đầu ra mới.

  • 판매되다販賣동사được bán; được bán ra

    이 제품은 전국 매장에서 판매된다. — Sản phẩm này được bán tại các cửa hàng trên toàn quốc.

  • 판사判事명사thẩm phán; quan tòa

    판사는 증거를 보고 판결을 내렸다. — Thẩm phán xem xét chứng cứ rồi đưa ra phán quyết.

  • 판소리명사pansori; hát kể truyền thống Hàn Quốc

    판소리는 소리꾼이 북 반주에 맞춰 부르는 노래입니다. — Pansori là bài hát do người hát (sorikkun) trình bày theo nhịp trống đệm.

  • 판정判定명사sự phán quyết; phán định

    심판이 그 경기를 무승부로 판정했습니다. — Trọng tài đã xử trận đấu đó hòa.

  • 판촉販促명사xúc tiến bán hàng; khuyến mãi

    회사는 신제품 판촉을 위해 할인 행사를 열었다. — Công ty đã tổ chức đợt giảm giá để xúc tiến bán sản phẩm mới.

  • 팝송명사nhạc pop; bài hát pop

    그는 영어 공부를 위해 팝송을 자주 듣는다. — Anh ấy thường nghe nhạc pop để học tiếng Anh.

  • 팩스명사máy fax; fax

    계약서를 팩스로 보내 주세요. — Hãy gửi hợp đồng cho tôi bằng fax.

  • 팩시밀리명사máy fax; fax

    서류를 팩시밀리로 보내 주세요. — Hãy gửi tài liệu bằng fax cho tôi.

  • 팽창膨脹명사sự giãn nở; sự phình ra

    금속은 열을 받으면 팽창한다. — Kim loại giãn nở khi nhận nhiệt.

  • 퍼지다동사lan rộng, lan truyền

    그 소문은 순식간에 온 동네에 퍼졌습니다. — Tin đồn đó lan khắp xóm trong chớp mắt.

  • 퍽부사khá; khá là

    그 일이 어떻게 되었는지 퍽 궁금하다. — Tôi khá tò mò không biết việc đó đã ra sao.

  • 페인트명사sơn

    인부들이 벽에 페인트를 새로 칠했습니다. — Các công nhân đã sơn lại bức tường.

  • 펴내다동사xuất bản; phát hành

    출판사에서 그의 시집을 펴냈다. — Nhà xuất bản đã xuất bản tập thơ của ông ấy.

  • 편便의존명사phía; kiểu

    저는 조용한 편이에요. — Tôi thuộc kiểu người trầm tính.

  • 편便의존명사bằng đường; qua đường

    소포는 배편으로 보냈다. — Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường tàu thủy.

  • 편견偏見명사định kiến

    우리는 외국인에 대한 편견을 버려야 한다. — Chúng ta phải bỏ đi định kiến đối với người nước ngoài.

  • 편도선扁桃腺명사amiđan

    감기에 걸려 편도선이 붓고 열이 났다. — Bị cảm nên amiđan sưng lên và tôi bị sốt.

  • 편성編成명사sự xếp lịch chương trình; sự biên chế

    방송사는 가을 개편에 맞춰 프로그램을 새로 편성했다. — Đài truyền hình đã xếp lại chương trình theo đợt điều chỉnh mùa thu.

  • 편의便宜명사sự tiện lợi, tiện nghi

    이 건물에는 장애인을 위한 편의 시설이 있습니다. — Tòa nhà này có cơ sở tiện nghi dành cho người khuyết tật.

  • 편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi

    편의점에서 물을 사요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.

  • 편차偏差명사độ lệch; chênh lệch

    지역별 소득 편차가 점점 커지고 있습니다. — Chênh lệch thu nhập giữa các vùng đang ngày càng lớn.

  • 평評명사bình luận; đánh giá

    그 영화는 평이 좋아서 관객이 많다. — Bộ phim đó được đánh giá tốt nên có nhiều khán giả.

  • 평坪의존명사pyeong (đơn vị diện tích)

    우리 집은 서른 평쯤 된다. — Nhà chúng tôi rộng khoảng ba mươi pyeong.

  • 평가評價명사sự đánh giá

    고객의 평가가 좋은 가게는 늘 사람이 많습니다. — Cửa hàng được khách hàng đánh giá tốt thì lúc nào cũng đông.

  • 평가되다評價동사được đánh giá

    그 작품은 높게 평가되고 있다. — Tác phẩm đó đang được đánh giá cao.

  • 평가하다評價동사đánh giá

    전문가들은 이 작품을 높이 평가했다. — Các chuyên gia đã đánh giá cao tác phẩm này.

  • 평균平均명사trung bình

    한국 사람의 평균 수명은 점점 길어지고 있습니다. — Tuổi thọ trung bình của người Hàn Quốc đang ngày càng dài ra.

  • 평론評論명사bình luận; phê bình

    그는 영화 평론을 쓰는 일을 한다. — Anh ấy làm công việc viết phê bình phim.

  • 평론가評論家명사nhà phê bình

    영화 평론가가 이 작품에 좋은 평가를 했다. — Nhà phê bình điện ảnh đã đánh giá cao tác phẩm này.

  • 평면도平面圖명사bản vẽ mặt bằng

    집을 짓기 전에 평면도를 먼저 그렸다. — Trước khi xây nhà, tôi đã vẽ bản vẽ mặt bằng trước.

  • 평상平牀명사sạp gỗ; bục gỗ ngoài trời

    여름 저녁에 평상에 앉아 수박을 먹었다. — Buổi tối mùa hè, tôi ngồi trên sạp gỗ ăn dưa hấu.

  • 평상시平常時명사ngày thường; bình thường

    평상시에는 아침 일곱 시에 일어납니다. — Ngày thường tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

  • 평양平壤고유명사Bình Nhưỡng

    평양은 북한의 수도이다. — Bình Nhưỡng là thủ đô của Triều Tiên.

  • 평점評點명사điểm trung bình; điểm trung bình học kỳ

    이번 학기 평점이 많이 올랐다. — Điểm trung bình học kỳ này của tôi tăng nhiều.

  • 평화롭다平和형용사bình yên, hòa bình

    아이들이 뛰노는 모습이 평화롭게 보였다. — Cảnh bọn trẻ chạy nhảy trông thật bình yên.

  • 폐肺명사phổi

    검사 결과 폐에는 이상이 없었습니다. — Kết quả kiểm tra cho thấy phổi không có gì bất thường.

  • 폐가廢家명사nhà hoang; nhà bỏ hoang

    마을 끝에 오래 비어 있는 폐가가 하나 있다. — Ở cuối làng có một ngôi nhà hoang bỏ trống đã lâu.

  • 폐교廢校명사đóng cửa trường; việc đóng cửa trường

    인구가 줄어서 시골 학교가 폐교되었다. — Dân số giảm nên trường học ở nông thôn đã bị đóng cửa.

  • 폐기廢棄명사sự tiêu hủy; sự loại bỏ

    유통기한이 지난 제품은 모두 폐기한다. — Tất cả sản phẩm quá hạn sử dụng đều bị tiêu hủy.

  • 폐기물廢棄物명사chất thải; phế thải

    공장에서 나온 폐기물을 안전하게 처리해야 합니다. — Phải xử lý an toàn chất thải từ nhà máy.

  • 폐기하다廢棄동사tiêu hủy; loại bỏ

    유통 기한이 지난 제품은 모두 폐기해야 합니다. — Sản phẩm quá hạn sử dụng phải được tiêu hủy hết.

  • 폐렴肺炎명사viêm phổi

    감기를 오래 앓다가 폐렴으로 입원했다. — Bị cảm lâu ngày rồi phải nhập viện vì viêm phổi.

  • 폐쇄閉鎖명사sự đóng cửa; sự phong tỏa

    적자 때문에 공장이 폐쇄되었다. — Nhà máy bị đóng cửa vì thua lỗ.

  • 폐업廢業명사đóng cửa kinh doanh; ngừng kinh doanh

    손님이 줄어서 결국 폐업을 하게 되었습니다. — Khách giảm dần nên cuối cùng phải đóng cửa kinh doanh.

  • 폐점閉店명사đóng cửa hàng; sự đóng cửa tiệm

    적자 때문에 지점 몇 곳이 폐점했다. — Do thua lỗ, một số chi nhánh đã đóng cửa.

  • 폐지廢止명사sự bãi bỏ; sự hủy bỏ

    정부는 오래된 제도를 폐지하기로 했다. — Chính phủ quyết định bãi bỏ chế độ cũ.

  • 폐해弊害명사tác hại; hậu quả xấu

    지나친 경쟁은 많은 폐해를 낳습니다. — Cạnh tranh quá mức gây ra nhiều tác hại.

  • 폐허廢墟명사tàn tích; đống đổ nát

    전쟁이 끝난 뒤 도시는 폐허가 되었다. — Sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố trở thành đống đổ nát.

  • 포괄包括명사sự bao quát; sự bao gồm

    이 계획은 모든 분야를 포괄하고 있다. — Kế hoạch này bao quát tất cả các lĩnh vực.

  • 포근하다형용사ấm áp; êm dịu

    날씨가 포근해요. — Thời tiết êm dịu.

  • 포로捕虜명사tù binh

    전쟁이 끝나자 포로들이 고향으로 돌아갔다. — Khi chiến tranh kết thúc, các tù binh đã trở về quê hương.

  • 포만감飽滿感명사cảm giác no

    식사 전에 물을 마시면 포만감이 빨리 느껴진다. — Uống nước trước bữa ăn thì sẽ nhanh có cảm giác no.

  • 포상褒賞명사sự khen thưởng; phần thưởng

    회사는 우수 직원들에게 포상을 주었다. — Công ty đã trao phần thưởng cho các nhân viên xuất sắc.

  • 포용包容명사sự bao dung; sự khoan dung

    그는 다른 사람의 실수를 포용할 줄 안다. — Anh ấy biết bao dung lỗi lầm của người khác.

  • 포용하다包容동사bao dung; khoan dung

    다른 문화를 포용하는 태도가 필요합니다. — Cần có thái độ bao dung với các nền văn hóa khác.

  • 포유류哺乳類명사động vật có vú; loài thú

    고래는 물고기가 아니라 포유류이다. — Cá voi không phải là cá mà là động vật có vú.

  • 포인트명사điểm; điểm thưởng

    카드로 결제하면 포인트가 쌓인다. — Thanh toán bằng thẻ thì được tích điểm.

  • 포장마차布帳馬車명사quán ăn vỉa hè; quán lều

    퇴근 후 포장마차에서 어묵을 먹었다. — Sau giờ tan làm, tôi đã ăn chả cá ở quán ăn vỉa hè.

  • 포크명사cái nĩa

    포크로 케이크를 먹어요. — Tôi ăn bánh bằng nĩa.

  • 포함包含명사sự bao gồm; bao hàm

    이 가격에는 세금이 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.