Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
퇴임退任명사thôi chức; rời chức vụ
사장님은 올해 말에 퇴임하실 예정입니다. — Giám đốc dự kiến sẽ thôi chức vào cuối năm nay.
퇴직금退職金명사tiền trợ cấp thôi việc
그는 퇴직금으로 작은 가게를 열었습니다. — Anh ấy dùng tiền thôi việc để mở một cửa hàng nhỏ.
퇴학退學명사đuổi học; thôi học
그 학생은 규칙을 어겨 퇴학을 당했다. — Học sinh đó bị đuổi học vì vi phạm nội quy.
투명하다透明형용사trong suốt, minh bạch
정부는 예산 사용을 투명하게 공개해야 한다. — Chính phủ phải công khai minh bạch việc sử dụng ngân sách.
투병鬪病명사chống chọi với bệnh tật
그는 오랜 투병 끝에 건강을 되찾았다. — Sau thời gian dài chống chọi với bệnh tật, anh ấy đã lấy lại sức khỏe.
투숙投宿명사trọ; lưu trú
손님들은 오후에 호텔에 투숙했습니다. — Các vị khách đã nhận phòng khách sạn vào buổi chiều.
투약投藥명사cho thuốc; phát thuốc
간호사가 정해진 시간에 환자에게 투약을 했다. — Y tá cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ quy định.
투자投資명사đầu tư
그는 부동산 투자로 큰돈을 벌었다. — Anh ấy kiếm được món tiền lớn nhờ đầu tư bất động sản.
투쟁鬪爭명사đấu tranh
노동자들은 권리를 찾기 위해 투쟁했다. — Những người lao động đã đấu tranh để giành lại quyền lợi.
투정명사sự mè nheo; sự nhõng nhẽo
아이가 반찬 투정을 하며 밥을 남겼다. — Đứa bé mè nheo chê đồ ăn rồi bỏ thừa cơm.
투표投票명사sự bỏ phiếu; bầu cử
우리는 내일 대통령 선거 투표를 한다. — Ngày mai chúng tôi đi bỏ phiếu bầu tổng thống.
튀기다동사chiên, rán
치킨은 기름에 튀겨서 바삭하게 만듭니다. — Gà được rán trong dầu để giòn.
튀김명사đồ chiên rán
튀김은 기름져요. — Đồ chiên rán béo ngậy.
튀다동사nảy, bắn tung
기름이 튀어서 손에 화상을 입었습니다. — Dầu bắn lên nên tay tôi bị bỏng.
튀어나오다동사chồm ra; lồi ra
골목에서 갑자기 고양이가 튀어나왔다. — Con mèo đột nhiên chồm ra từ trong ngõ.
트럭명사xe tải
트럭이 짐을 가득 싣고 지나갔다. — Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy qua.
트이다동사thông thoáng; mở ra
창밖으로 시야가 탁 트여서 기분이 좋다. — Tầm nhìn ngoài cửa sổ rất thoáng đãng nên tâm trạng thật tốt.
특권特權명사đặc quyền
일부 사람들이 특권을 누리는 것은 불공평합니다. — Việc một số người được hưởng đặc quyền là không công bằng.
특급特級명사đặc cấp; hạng đặc biệt
우리는 특급 호텔에서 열린 행사에 참석했다. — Chúng tôi đã tham dự sự kiện được tổ chức tại khách sạn hạng sang.
특성特性명사đặc tính
이 소재는 가볍고 열에 강한 특성이 있다. — Vật liệu này có đặc tính nhẹ và chịu nhiệt tốt.
특수特殊명사đặc biệt, đặc thù
이 일은 특수한 기술이 필요합니다. — Công việc này cần kỹ thuật đặc thù.
특이하다特異형용사đặc biệt; khác thường
그 사람은 목소리가 특이해요. — Giọng của người đó rất đặc biệt.
특정하다特定형용사đặc định; cụ thể
특정한 사람만 이 방에 들어갈 수 있다. — Chỉ những người nhất định mới có thể vào căn phòng này.
특혜特惠명사đặc quyền; ưu đãi đặc biệt
특정 기업에 특혜를 주었다는 의혹이 제기되었다. — Có nghi vấn cho rằng đã dành ưu đãi đặc biệt cho một doanh nghiệp nhất định.
튼튼히부사chắc chắn; vững chắc; cứng cáp
아이는 건강하게 튼튼히 자라고 있다. — Đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh và cứng cáp.
틀림없이부사chắc chắn; nhất định
그는 약속한 시간에 틀림없이 올 것이다. — Anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ đã hẹn.
틀어지다동사rạn nứt; trở nên xấu đi
사소한 오해로 두 사람의 사이가 틀어졌다. — Vì một hiểu lầm nhỏ, quan hệ của hai người đã rạn nứt.
틈명사khe hở; kẽ hở; lúc rảnh
문틈으로 찬바람이 들어온다. — Gió lạnh lùa vào qua khe cửa.
파괴하다破壞동사phá hủy, phá hoại
무분별한 개발은 자연환경을 파괴한다. — Việc khai phá bừa bãi phá hủy môi trường tự nhiên.
파급波及명사sự lan tỏa; sự ảnh hưởng lan rộng
이 정책은 사회 전체에 큰 파급 효과를 줄 것입니다. — Chính sách này sẽ có tác động lan tỏa lớn đến toàn xã hội.
파다동사đào; bới
아이들이 모래를 파서 구멍을 만들었다. — Bọn trẻ đào cát để tạo thành cái hố.
파병派兵명사sự phái quân; sự phái binh
정부는 평화 유지군 파병을 결정했다. — Chính phủ đã quyết định phái quân gìn giữ hòa bình.
파악하다把握동사nắm bắt, hiểu rõ
먼저 문제의 핵심이 무엇인지 파악해야 한다. — Trước hết phải nắm rõ cốt lõi của vấn đề là gì.
파출소派出所명사đồn cảnh sát
지갑을 잃어버려서 파출소에 신고했다. — Vì làm mất ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát trình báo.
파충류爬蟲類명사loài bò sát; bò sát
뱀과 도마뱀은 파충류에 속한다. — Rắn và thằn lằn thuộc loài bò sát.
판명사cuộc; màn; cảnh
광장에 신나는 놀이 판이 벌어졌다. — Một cuộc vui náo nhiệt đã diễn ra ở quảng trường.
판의존명사ván; trận
마지막 판에서 내가 이겼다. — Tôi đã thắng ở ván cuối cùng.
판결判決명사phán quyết, bản án
법원은 피고에게 무죄 판결을 내렸다. — Tòa án đã tuyên bản án vô tội đối với bị cáo.
판단하다判斷동사phán đoán, nhận định
사람을 겉모습만으로 판단하는 것은 위험하다. — Phán đoán một người chỉ qua vẻ bề ngoài là nguy hiểm.
판로販路명사đầu ra; kênh tiêu thụ
중소기업은 새로운 판로를 찾기 위해 노력하고 있습니다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nỗ lực tìm kiếm đầu ra mới.
판매되다販賣동사được bán; được bán ra
이 제품은 전국 매장에서 판매된다. — Sản phẩm này được bán tại các cửa hàng trên toàn quốc.
판사判事명사thẩm phán; quan tòa
판사는 증거를 보고 판결을 내렸다. — Thẩm phán xem xét chứng cứ rồi đưa ra phán quyết.
판소리명사pansori; hát kể truyền thống Hàn Quốc
판소리는 소리꾼이 북 반주에 맞춰 부르는 노래입니다. — Pansori là bài hát do người hát (sorikkun) trình bày theo nhịp trống đệm.
판정判定명사sự phán quyết; phán định
심판이 그 경기를 무승부로 판정했습니다. — Trọng tài đã xử trận đấu đó hòa.
판촉販促명사xúc tiến bán hàng; khuyến mãi
회사는 신제품 판촉을 위해 할인 행사를 열었다. — Công ty đã tổ chức đợt giảm giá để xúc tiến bán sản phẩm mới.
팝송명사nhạc pop; bài hát pop
그는 영어 공부를 위해 팝송을 자주 듣는다. — Anh ấy thường nghe nhạc pop để học tiếng Anh.
팩스명사máy fax; fax
계약서를 팩스로 보내 주세요. — Hãy gửi hợp đồng cho tôi bằng fax.
팩시밀리명사máy fax; fax
서류를 팩시밀리로 보내 주세요. — Hãy gửi tài liệu bằng fax cho tôi.
팽창膨脹명사sự giãn nở; sự phình ra
금속은 열을 받으면 팽창한다. — Kim loại giãn nở khi nhận nhiệt.
퍼지다동사lan rộng, lan truyền
그 소문은 순식간에 온 동네에 퍼졌습니다. — Tin đồn đó lan khắp xóm trong chớp mắt.
퍽부사khá; khá là
그 일이 어떻게 되었는지 퍽 궁금하다. — Tôi khá tò mò không biết việc đó đã ra sao.
페인트명사sơn
인부들이 벽에 페인트를 새로 칠했습니다. — Các công nhân đã sơn lại bức tường.
펴내다동사xuất bản; phát hành
출판사에서 그의 시집을 펴냈다. — Nhà xuất bản đã xuất bản tập thơ của ông ấy.
편便의존명사phía; kiểu
저는 조용한 편이에요. — Tôi thuộc kiểu người trầm tính.
편便의존명사bằng đường; qua đường
소포는 배편으로 보냈다. — Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường tàu thủy.
편견偏見명사định kiến
우리는 외국인에 대한 편견을 버려야 한다. — Chúng ta phải bỏ đi định kiến đối với người nước ngoài.
편도선扁桃腺명사amiđan
감기에 걸려 편도선이 붓고 열이 났다. — Bị cảm nên amiđan sưng lên và tôi bị sốt.
편성編成명사sự xếp lịch chương trình; sự biên chế
방송사는 가을 개편에 맞춰 프로그램을 새로 편성했다. — Đài truyền hình đã xếp lại chương trình theo đợt điều chỉnh mùa thu.
편의便宜명사sự tiện lợi, tiện nghi
이 건물에는 장애인을 위한 편의 시설이 있습니다. — Tòa nhà này có cơ sở tiện nghi dành cho người khuyết tật.
편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi
편의점에서 물을 사요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.
편차偏差명사độ lệch; chênh lệch
지역별 소득 편차가 점점 커지고 있습니다. — Chênh lệch thu nhập giữa các vùng đang ngày càng lớn.
평評명사bình luận; đánh giá
그 영화는 평이 좋아서 관객이 많다. — Bộ phim đó được đánh giá tốt nên có nhiều khán giả.
평坪의존명사pyeong (đơn vị diện tích)
우리 집은 서른 평쯤 된다. — Nhà chúng tôi rộng khoảng ba mươi pyeong.
평가評價명사sự đánh giá
고객의 평가가 좋은 가게는 늘 사람이 많습니다. — Cửa hàng được khách hàng đánh giá tốt thì lúc nào cũng đông.
평가되다評價동사được đánh giá
그 작품은 높게 평가되고 있다. — Tác phẩm đó đang được đánh giá cao.
평가하다評價동사đánh giá
전문가들은 이 작품을 높이 평가했다. — Các chuyên gia đã đánh giá cao tác phẩm này.
평균平均명사trung bình
한국 사람의 평균 수명은 점점 길어지고 있습니다. — Tuổi thọ trung bình của người Hàn Quốc đang ngày càng dài ra.
평론評論명사bình luận; phê bình
그는 영화 평론을 쓰는 일을 한다. — Anh ấy làm công việc viết phê bình phim.
평론가評論家명사nhà phê bình
영화 평론가가 이 작품에 좋은 평가를 했다. — Nhà phê bình điện ảnh đã đánh giá cao tác phẩm này.
평면도平面圖명사bản vẽ mặt bằng
집을 짓기 전에 평면도를 먼저 그렸다. — Trước khi xây nhà, tôi đã vẽ bản vẽ mặt bằng trước.
평상平牀명사sạp gỗ; bục gỗ ngoài trời
여름 저녁에 평상에 앉아 수박을 먹었다. — Buổi tối mùa hè, tôi ngồi trên sạp gỗ ăn dưa hấu.
평상시平常時명사ngày thường; bình thường
평상시에는 아침 일곱 시에 일어납니다. — Ngày thường tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
평양平壤고유명사Bình Nhưỡng
평양은 북한의 수도이다. — Bình Nhưỡng là thủ đô của Triều Tiên.
평점評點명사điểm trung bình; điểm trung bình học kỳ
이번 학기 평점이 많이 올랐다. — Điểm trung bình học kỳ này của tôi tăng nhiều.
평화롭다平和형용사bình yên, hòa bình
아이들이 뛰노는 모습이 평화롭게 보였다. — Cảnh bọn trẻ chạy nhảy trông thật bình yên.
폐肺명사phổi
검사 결과 폐에는 이상이 없었습니다. — Kết quả kiểm tra cho thấy phổi không có gì bất thường.
폐가廢家명사nhà hoang; nhà bỏ hoang
마을 끝에 오래 비어 있는 폐가가 하나 있다. — Ở cuối làng có một ngôi nhà hoang bỏ trống đã lâu.
폐교廢校명사đóng cửa trường; việc đóng cửa trường
인구가 줄어서 시골 학교가 폐교되었다. — Dân số giảm nên trường học ở nông thôn đã bị đóng cửa.
폐기廢棄명사sự tiêu hủy; sự loại bỏ
유통기한이 지난 제품은 모두 폐기한다. — Tất cả sản phẩm quá hạn sử dụng đều bị tiêu hủy.
폐기물廢棄物명사chất thải; phế thải
공장에서 나온 폐기물을 안전하게 처리해야 합니다. — Phải xử lý an toàn chất thải từ nhà máy.
폐기하다廢棄동사tiêu hủy; loại bỏ
유통 기한이 지난 제품은 모두 폐기해야 합니다. — Sản phẩm quá hạn sử dụng phải được tiêu hủy hết.
폐렴肺炎명사viêm phổi
감기를 오래 앓다가 폐렴으로 입원했다. — Bị cảm lâu ngày rồi phải nhập viện vì viêm phổi.
폐쇄閉鎖명사sự đóng cửa; sự phong tỏa
적자 때문에 공장이 폐쇄되었다. — Nhà máy bị đóng cửa vì thua lỗ.
폐업廢業명사đóng cửa kinh doanh; ngừng kinh doanh
손님이 줄어서 결국 폐업을 하게 되었습니다. — Khách giảm dần nên cuối cùng phải đóng cửa kinh doanh.
폐점閉店명사đóng cửa hàng; sự đóng cửa tiệm
적자 때문에 지점 몇 곳이 폐점했다. — Do thua lỗ, một số chi nhánh đã đóng cửa.
폐지廢止명사sự bãi bỏ; sự hủy bỏ
정부는 오래된 제도를 폐지하기로 했다. — Chính phủ quyết định bãi bỏ chế độ cũ.
폐해弊害명사tác hại; hậu quả xấu
지나친 경쟁은 많은 폐해를 낳습니다. — Cạnh tranh quá mức gây ra nhiều tác hại.
폐허廢墟명사tàn tích; đống đổ nát
전쟁이 끝난 뒤 도시는 폐허가 되었다. — Sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố trở thành đống đổ nát.
포괄包括명사sự bao quát; sự bao gồm
이 계획은 모든 분야를 포괄하고 있다. — Kế hoạch này bao quát tất cả các lĩnh vực.
포근하다형용사ấm áp; êm dịu
날씨가 포근해요. — Thời tiết êm dịu.
포로捕虜명사tù binh
전쟁이 끝나자 포로들이 고향으로 돌아갔다. — Khi chiến tranh kết thúc, các tù binh đã trở về quê hương.
포만감飽滿感명사cảm giác no
식사 전에 물을 마시면 포만감이 빨리 느껴진다. — Uống nước trước bữa ăn thì sẽ nhanh có cảm giác no.
포상褒賞명사sự khen thưởng; phần thưởng
회사는 우수 직원들에게 포상을 주었다. — Công ty đã trao phần thưởng cho các nhân viên xuất sắc.
포용包容명사sự bao dung; sự khoan dung
그는 다른 사람의 실수를 포용할 줄 안다. — Anh ấy biết bao dung lỗi lầm của người khác.
포용하다包容동사bao dung; khoan dung
다른 문화를 포용하는 태도가 필요합니다. — Cần có thái độ bao dung với các nền văn hóa khác.
포유류哺乳類명사động vật có vú; loài thú
고래는 물고기가 아니라 포유류이다. — Cá voi không phải là cá mà là động vật có vú.
포인트명사điểm; điểm thưởng
카드로 결제하면 포인트가 쌓인다. — Thanh toán bằng thẻ thì được tích điểm.
포장마차布帳馬車명사quán ăn vỉa hè; quán lều
퇴근 후 포장마차에서 어묵을 먹었다. — Sau giờ tan làm, tôi đã ăn chả cá ở quán ăn vỉa hè.
포크명사cái nĩa
포크로 케이크를 먹어요. — Tôi ăn bánh bằng nĩa.
포함包含명사sự bao gồm; bao hàm
이 가격에는 세금이 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.