Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 교통망交通網명사mạng lưới giao thông

    이 도시는 교통망이 잘 발달해 있다. — Thành phố này có mạng lưới giao thông phát triển tốt.

  • 교환하다交換동사đổi; trao đổi

    옷을 교환했어요. — Tôi đã đổi quần áo.

  • 교훈敎訓명사bài học; lời răn

    이 이야기는 우리에게 큰 교훈을 준다. — Câu chuyện này cho chúng ta một bài học lớn.

  • 구區명사quận

    서울에는 스물다섯 개의 구가 있습니다. — Seoul có 25 quận.

  • 구강口腔명사khoang miệng; khẩu khoang

    구강 건강을 위해 매일 양치질을 해야 한다. — Phải đánh răng mỗi ngày để giữ sức khỏe răng miệng.

  • 구급救急명사cấp cứu; sơ cứu

    구급차가 사고 현장에 빨리 도착했다. — Xe cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.

  • 구두쇠명사kẻ keo kiệt; người bủn xỉn

    그는 구두쇠라서 친구에게 밥을 사 준 적이 없다. — Anh ấy keo kiệt nên chưa bao giờ mời bạn bè một bữa cơm.

  • 구르다동사lăn; lộn nhào

    바위가 산비탈을 따라 아래로 굴러 내려왔다. — Tảng đá lăn xuống theo sườn núi.

  • 구면舊面명사người quen cũ; quen biết từ trước

    우리는 구면이라서 금방 친해졌다. — Chúng tôi đã quen nhau từ trước nên nhanh chóng thân thiết.

  • 구별區別명사sự phân biệt; sự phân loại

    진짜와 가짜를 구별하기가 어렵다. — Rất khó phân biệt hàng thật và hàng giả.

  • 구별되다區別동사được phân biệt

    쌍둥이는 겉모습으로는 구별되지 않는다. — Cặp song sinh không thể phân biệt được qua vẻ bề ngoài.

  • 구별하다區別동사phân biệt

    쌍둥이는 얼굴만 보고 구별하기가 어렵다. — Chỉ nhìn mặt thì khó phân biệt được cặp song sinh.

  • 구분區分명사sự phân chia; sự phân biệt

    업무 구분이 명확하지 않아 혼란이 생겼다. — Phân chia công việc không rõ ràng nên đã xảy ra hỗn loạn.

  • 구분되다區分동사được phân loại; được phân chia

    쓰레기는 종류별로 구분되어 버려진다. — Rác được phân loại theo từng loại rồi mới đem đổ.

  • 구분하다區分동사phân biệt, phân chia

    쓰레기는 종류별로 구분해서 버려야 한다. — Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới bỏ.

  • 구색具色명사sự đa dạng hàng hóa; bộ hàng đầy đủ

    가게가 다양한 상품으로 구색을 갖췄다. — Cửa hàng đã có đủ chủng loại với nhiều mặt hàng đa dạng.

  • 구석명사góc; xó

    방 구석에 먼지가 쌓여 있다. — Bụi tích tụ ở góc phòng.

  • 구석구석명사mọi ngóc ngách; khắp ngõ ngách

    청소를 하면서 방 구석구석을 닦았다. — Vừa dọn dẹp, tôi vừa lau mọi ngóc ngách của căn phòng.

  • 구석기舊石器명사đồ đá cũ; thời đồ đá cũ

    구석기 시대 사람들은 돌을 깨서 도구를 만들었다. — Người thời đồ đá cũ đập đá để làm công cụ.

  • 구성構成명사cấu thành; cấu trúc

    이야기의 구성이 매우 탄탄하다. — Cấu trúc của câu chuyện rất chặt chẽ.

  • 구성되다構成동사được cấu thành; gồm có

    이 위원회는 열 명의 전문가로 구성되어 있다. — Ủy ban này gồm mười chuyên gia.

  • 구성하다構成동사cấu thành, lập thành

    위원회는 전문가 열 명으로 구성되어 있다. — Ủy ban được cấu thành từ mười chuyên gia.

  • 구속되다拘束동사bị bắt giam; bị tạm giam

    그는 사기 혐의로 구속되었다. — Anh ta bị bắt giam vì tội lừa đảo.

  • 구역區域명사khu vực; khu

    이 구역은 주차가 금지되어 있다. — Khu vực này cấm đỗ xe.

  • 구역질嘔逆명사buồn nôn; nôn khan

    차를 오래 타서 구역질이 나기 시작했다. — Đi xe lâu nên tôi bắt đầu buồn nôn.

  • 구인求人명사tuyển người; tuyển dụng

    식당 앞에 구인 광고가 붙어 있습니다. — Trước nhà hàng có dán quảng cáo tuyển người.

  • 구입購入명사sự mua; mua sắm

    새 컴퓨터를 구입할 계획이다. — Tôi định mua một chiếc máy tính mới.

  • 구입하다購入동사mua; mua sắm

    새 노트북을 인터넷으로 구입했다. — Tôi đã mua máy tính xách tay mới qua mạng.

  • 구조構造명사cấu trúc, cơ cấu

    이 건물은 지진에 강한 구조로 지어졌다. — Tòa nhà này được xây với cấu trúc chịu động đất tốt.

  • 구직求職명사tìm việc; tìm việc làm

    요즘 구직 활동을 하는 청년이 많습니다. — Dạo này có nhiều thanh niên đang đi tìm việc.

  • 구청區廳명사ủy ban quận

    구청에서 서류를 떼요. — Tôi lấy giấy tờ ở ủy ban quận.

  • 구치소拘置所명사trại tạm giam

    피의자는 구치소에 수감되었다. — Nghi phạm đã bị giam ở trại tạm giam.

  • 구토嘔吐명사sự nôn mửa; sự ói

    상한 음식을 먹고 구토와 설사를 했다. — Ăn đồ ôi thiu nên tôi bị nôn và tiêu chảy.

  • 구호救護명사cứu trợ; cứu hộ

    정부가 수재민에게 구호 물품을 보냈다. — Chính phủ đã gửi hàng cứu trợ cho người dân vùng lũ.

  • 구획區劃명사sự phân lô; khu; lô đất

    시청은 도로를 따라 땅을 여러 구획으로 나누었다. — Tòa thị chính đã chia đất thành nhiều lô dọc theo con đường.

  • 국가적國家的명사mang tính quốc gia; quốc gia

    이것은 국가적으로 중요한 문제이다. — Đây là vấn đề quan trọng mang tính quốc gia.

  • 국내선國內線명사tuyến bay nội địa; chuyến bay nội địa

    제주도에 가려면 국내선 공항으로 가야 한다. — Muốn đi đảo Jeju thì phải đến sân bay nội địa.

  • 국내외國內外명사trong và ngoài nước

    이 소식은 국내외에서 큰 관심을 받았다. — Tin này nhận được sự quan tâm lớn trong và ngoài nước.

  • 국민적國民的명사mang tính quốc dân; toàn dân

    그 가수는 국민적 사랑을 받고 있다. — Ca sĩ đó nhận được tình yêu của toàn dân.

  • 국사國史명사quốc sử; lịch sử dân tộc

    학생들이 국사 시간에 조선 시대를 배웠다. — Học sinh đã học về thời kỳ Joseon trong giờ lịch sử dân tộc.

  • 국산國産명사hàng nội địa; sản xuất trong nước

    이 제품은 모두 국산 재료로 만들었다. — Sản phẩm này được làm hoàn toàn từ nguyên liệu trong nước.

  • 국왕國王명사quốc vương; vua

    국왕은 신하들과 나라의 일을 의논했다. — Nhà vua bàn bạc việc nước với các quan.

  • 국익國益명사lợi ích quốc gia

    정부는 국익을 먼저 생각해야 합니다. — Chính phủ phải nghĩ đến lợi ích quốc gia trước tiên.

  • 국적國籍명사quốc tịch

    이 학교에는 여러 국적의 학생들이 다닙니다. — Trường này có học sinh nhiều quốc tịch theo học.

  • 국정國政명사quốc chính; việc nước

    대통령은 국정을 책임지는 자리입니다. — Tổng thống là vị trí chịu trách nhiệm về công việc điều hành đất nước.

  • 국정감사國政監査명사kiểm toán nhà nước của quốc hội; giám sát hoạt động chính phủ

    국회는 매년 가을에 국정감사를 실시한다. — Quốc hội tiến hành giám sát hoạt động của chính phủ vào mỗi mùa thu.

  • 국제선國際線명사tuyến bay quốc tế; chuyến bay quốc tế

    국제선 탑승 수속은 두 시간 전에 시작한다. — Thủ tục lên máy bay chuyến bay quốc tế bắt đầu từ hai tiếng trước.

  • 국제적國際的명사mang tính quốc tế; quốc tế

    이 대회는 국제적으로 널리 알려져 있다. — Giải đấu này được biết đến rộng rãi trên bình diện quốc tế.

  • 국제화國際化명사quốc tế hóa

    기업들이 해외 시장을 겨냥해 국제화를 서두르고 있다. — Các doanh nghiệp đang vội quốc tế hóa nhằm vào thị trường nước ngoài.

  • 국회國會명사quốc hội

    국회는 오늘 본회의를 열고 법안을 처리했다. — Hôm nay Quốc hội họp toàn thể và xử lý các dự luật.

  • 군郡명사huyện

    그 마을은 군 소재지에서 차로 십 분 거리에 있다. — Ngôi làng đó cách huyện lỵ mười phút đi ô tô.

  • 군사軍士명사binh lính; quân lính

    왕은 수많은 군사를 이끌고 전쟁터로 나갔다. — Nhà vua dẫn rất nhiều binh lính ra chiến trường.

  • 군사軍事명사quân sự

    두 나라는 군사 훈련을 함께 진행했다. — Hai nước đã cùng tiến hành huấn luyện quân sự.

  • 군주제君主制명사chế độ quân chủ

    이 나라는 아직도 군주제를 유지하고 있다. — Quốc gia này vẫn duy trì chế độ quân chủ.

  • 군침명사nước miếng thèm thuồng

    고기 굽는 냄새에 나도 모르게 군침이 돌았다. — Ngửi mùi thịt nướng, tôi bất giác thèm chảy nước miếng.

  • 굳다형용사cứng; vững chắc; kiên định

    그는 굳은 의지로 끝까지 노력했다. — Anh ấy đã nỗ lực đến cùng với ý chí kiên định.

  • 굳어지다동사cứng lại; trở nên cố định

    시멘트가 굳어지기 전에 모양을 잡아야 한다. — Phải tạo hình trước khi xi măng cứng lại.

  • 굳히다동사củng cố; làm cho vững chắc

    그는 우승으로 일등의 자리를 굳혔다. — Nhờ chức vô địch, anh ấy đã củng cố vị trí số một.

  • 굴뚝명사ống khói

    굴뚝에서 하얀 연기가 모락모락 피어올랐습니다. — Khói trắng bay lên nghi ngút từ ống khói.

  • 굴욕屈辱명사sự sỉ nhục; nỗi nhục

    그는 사람들 앞에서 굴욕을 당하고 몹시 화가 났다. — Anh ấy bị sỉ nhục trước mặt mọi người nên vô cùng tức giận.

  • 굶다동사nhịn đói

    아침을 굶었어요. — Tôi đã nhịn bữa sáng.

  • 굶주리다동사đói; chết đói

    전쟁 때문에 굶주리는 아이들이 많습니다. — Vì chiến tranh, có nhiều trẻ em bị đói.

  • 굶주림명사cái đói; nạn đói

    세계에는 굶주림으로 고통받는 사람이 많습니다. — Trên thế giới có nhiều người đang đau khổ vì đói.

  • 굽히다동사cúi, uốn cong

    그는 사장님께 고개를 깊이 굽혀 인사했습니다. — Anh ấy cúi đầu thật sâu chào giám đốc.

  • 굿명사lễ cúng đồng; nghi lễ lên đồng

    마을 사람들은 풍년을 빌며 굿을 했다. — Dân làng cầu mong được mùa nên đã làm lễ cúng đồng.

  • 궁극적窮極的명사cuối cùng; tối hậu

    우리의 궁극적인 목표는 평화이다. — Mục tiêu cuối cùng của chúng ta là hòa bình.

  • 궁중宮中명사cung đình; trong cung

    궁중에서는 해마다 큰 잔치를 열었다. — Trong cung đình, hằng năm đều tổ chức đại yến.

  • 궁합宮合명사xem tuổi hợp nhau; sự hợp tuổi

    어르신들은 결혼 전에 두 사람의 궁합을 보기도 합니다. — Các bậc cao niên đôi khi xem tuổi hợp nhau của hai người trước khi kết hôn.

  • 권고勸告명사khuyến cáo; lời khuyên

    의사의 권고에 따라 술을 끊었다. — Tôi đã bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.

  • 권리權利명사quyền lợi, quyền

    모든 사람은 평등하게 교육을 받을 권리가 있습니다. — Mọi người đều có quyền được học hành bình đẳng.

  • 권위權威명사quyền uy; uy tín

    그 학자는 이 분야에서 최고의 권위를 가지고 있다. — Học giả đó là người có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực này.

  • 궤도軌道명사đường ray; đường tàu

    열차가 궤도를 벗어나 선로 옆으로 넘어졌다. — Đoàn tàu trật khỏi đường ray và đổ nghiêng bên cạnh đường tàu.

  • 귀가歸家명사về nhà; sự trở về nhà

    늦은 밤에는 안전하게 귀가하세요. — Đêm khuya hãy về nhà an toàn nhé.

  • 귀가하다歸家동사về nhà

    밤늦게 귀가할 때는 조심해야 합니다. — Khi về nhà khuya phải cẩn thận.

  • 귀성歸省명사về quê

    명절이 되면 귀성 행렬로 고속도로가 막힌다. — Đến dịp lễ Tết, dòng người về quê làm tắc nghẽn đường cao tốc.

  • 귀신鬼神명사ma; quỷ thần

    어릴 때는 귀신 이야기가 무서웠다. — Hồi nhỏ tôi sợ những câu chuyện ma.

  • 귀족貴族명사quý tộc

    고려 시대 귀족들은 넓은 땅을 가지고 있었다. — Quý tộc thời Goryeo sở hữu những vùng đất rộng lớn.

  • 귀중하다貴重형용사quý giá; quý báu

    시간은 무엇보다 귀중하다. — Thời gian quý giá hơn bất cứ thứ gì.

  • 귀찮다형용사phiền phức; lười

    청소가 귀찮아요. — Dọn dẹp thật phiền phức.

  • 귀하다貴형용사quý; hiếm

    귀한 손님이 오셨어요. — Có khách quý đến.

  • 귀향歸鄕명사về quê; hồi hương

    명절에는 귀향 행렬이 길게 이어집니다. — Vào dịp lễ tết, dòng người về quê kéo dài.

  • 귀화歸化명사nhập quốc tịch; nhập tịch

    그녀는 한국 국적으로 귀화했다. — Cô ấy đã nhập quốc tịch Hàn Quốc.

  • 귀환歸還명사sự trở về; sự quay về

    우주선이 무사히 지구로 귀환했다. — Tàu vũ trụ đã trở về Trái Đất an toàn.

  • 귓바퀴명사vành tai

    추운 날씨에 귓바퀴가 빨갛게 얼었다. — Trời lạnh làm vành tai tôi đỏ ửng lên vì cóng.

  • 귓속명사trong tai; lỗ tai

    귓속이 가려워서 병원에 갔다. — Trong tai bị ngứa nên tôi đã đến bệnh viện.

  • 규격規格명사quy cách; tiêu chuẩn

    이 부품은 규격에 맞지 않아 쓸 수 없다. — Linh kiện này không đúng quy cách nên không dùng được.

  • 규모規模명사quy mô

    올해 박람회는 역대 최대 규모로 열렸다. — Hội chợ năm nay được tổ chức với quy mô lớn nhất từ trước đến nay.

  • 규율規律명사kỷ luật; quy tắc

    군대에서는 엄격한 규율을 지켜야 한다. — Trong quân đội phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.

  • 규정規定명사quy định; điều lệ

    회사 규정에 따라 휴가를 신청해야 한다. — Phải xin nghỉ phép theo quy định của công ty.

  • 균등하다均等형용사đồng đều; bình đẳng

    모든 학생에게 균등하게 기회를 주어야 합니다. — Phải trao cơ hội một cách bình đẳng cho tất cả học sinh.

  • 균열龜裂명사vết nứt; sự nứt nẻ

    벽에 균열이 생겨서 건물 안전을 점검했다. — Tường xuất hiện vết nứt nên người ta đã kiểm tra an toàn của tòa nhà.

  • 균형均衡명사sự cân bằng

    균형 잡힌 식사는 건강의 기본이다. — Bữa ăn cân bằng là nền tảng của sức khỏe.

  • 귤橘명사quýt

    겨울에 귤을 먹어요. — Mùa đông tôi ăn quýt.

  • 그간間명사thời gian qua; trong lúc đó

    그간 잘 지내셨습니까? — Thời gian qua ông vẫn khỏe chứ ạ?

  • 그나마부사dù sao cũng; may mà còn

    비가 왔지만 그나마 바람이 불지 않아서 다행이다. — Trời mưa nhưng may mà gió không thổi nên cũng đỡ.

  • 그녀女대명사cô ấy

    그녀는 의사예요. — Cô ấy là bác sĩ.

  • 그놈대명사thằng đó; tên đó

    그놈이 또 약속을 어기고 말았다. — Thằng đó lại thất hứa nữa rồi.

  • 그때그때부사tùy lúc; kịp thời

    일은 그때그때 처리하는 것이 좋다. — Nên xử lý công việc ngay khi nó phát sinh.

  • 그래야준말có vậy thì mới; làm như vậy thì

    열심히 연습해라. 그래야 실력이 는다. — Hãy luyện tập chăm chỉ. Có vậy thì thực lực mới tăng lên.

  • 그래픽명사đồ họa; hình ảnh

    이 게임은 그래픽이 아주 뛰어나다. — Trò chơi này có đồ họa rất xuất sắc.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.